Bản tiếng Anh: Blueprint for Revolution: How to Use Rice Pudding, Lego Men, and Other Nonviolent Techniques to Galvanize Communities, Overthrow Dictators, or Simply Change the World
Tác giả: Srdja Popovic, cùng với Matthew Miller
Dịch bởi: Phạm Nguyên Trường
Hiệu đính: Nguyễn Huy Vũ
Chương 10: Kết thúc sự nghiệp mà bạn đã khởi sự
Đọc đến đây, có lẽ bạn đã gần đi tới cuối hành trình. Phần kết luận đang ở ngay trước mắt, và rất có thể bạn đã bắt đầu nghĩ tới những cuốn sách thú vị khác để đọc tiếp. Nhưng có lẽ đây cũng là thời điểm thích hợp để nói về một yếu tố vô cùng quan trọng—dù thường bị đánh giá thấp—trong đấu tranh phi bạo lực: đó là khả năng nhận ra thời điểm then chốt khi chiến dịch của bạn đã đạt được mục tiêu cốt lõi. Bởi đó chính là lúc một nhà hoạt động cần biết tuyên bố chiến thắng và rút lui—hoặc ít nhất là chuyển sang trận chiến tiếp theo mà mình có khả năng giành thắng lợi.
Nghe thì đơn giản, nhưng tuyên bố chiến thắng thực ra là một nghệ thuật rất tinh tế. Nó giống như làm bánh: mọi thứ phụ thuộc vào thời điểm. Bạn không muốn lấy bánh ra quá sớm để rồi nhận được một mớ bột sống nhão nhoẹt, nhưng cũng không muốn để quá lâu và kết thúc với những chiếc bánh cháy khét.
Trong chính trị cũng vậy. Nếu bạn tuyên bố thắng lợi quá sớm và để các nhà hoạt động trở về nhà khi những vấn đề khó khăn nhất vẫn còn ở phía trước, bạn có thể rơi vào tình cảnh như Ai Cập ngày nay. Sau khi Mubarak sụp đổ, rất nhiều người từng xuống đường đấu tranh cho cách mạng tin rằng họ đã chiến thắng. Nhưng rồi họ phải chứng kiến Tổ chức Anh em Hồi giáo, và sau đó là quân đội, lần lượt nắm quyền kiểm soát đất nước. Ngay cả hiện nay, khi Anh em Hồi giáo bị đàn áp còn quân đội trở lại vị trí thống trị, thật khó để gọi Ai Cập là nền dân chủ mà người bạn tôi, Mohammed Adel, từng hy vọng xây dựng.
Nhìn lại, sai lầm của những người cách mạng Ai Cập khá rõ ràng: họ đã xem việc lật đổ nhà độc tài là điểm kết thúc của cuộc đấu tranh, thay vì chỉ là sự khởi đầu của một giai đoạn mới. Trong bất kỳ tình huống hỗn loạn chính trị nào—đặc biệt là khoảng trống quyền lực mà Mubarak để lại—những lực lượng có tổ chức tốt nhất gần như luôn là bên chiếm ưu thế. Và ở Ai Cập, không ai được tổ chức chặt chẽ hơn Anh em Hồi giáo và quân đội.
Các nhà hoạt động trẻ theo đường lối phi bạo lực đã làm rất xuất sắc trong việc huy động quần chúng xuống đường và tạo nên tinh thần đoàn kết chưa từng có giữa người dân Ai Cập. Nhưng họ đã không chuẩn bị cho giai đoạn tiếp theo: cuộc cạnh tranh quyền lực sau khi chế độ cũ sụp đổ. Và chính điều đó đã dẫn đến những thất vọng sâu sắc.
Đó là lý do vì sao tại CANVAS, chúng tôi luôn nhắc mọi người rằng Tổng thống Kennedy không chỉ hứa sẽ đưa con người lên mặt trăng; ông còn hứa sẽ đưa họ trở về an toàn. Thành tựu vĩ đại của NASA không nằm ở việc phóng tàu vào không gian, mà ở việc đưa các phi hành gia trở về Trái Đất.
Đối với người Ai Cập cũng vậy: thành công thực sự không phải chỉ là chấm dứt chế độ Mubarak, mà là xây dựng được một nền dân chủ sau khi ông ta ra đi.
Đó là lý do vì sao việc các nhà hoạt động phi bạo lực phải hoàn thành đến cùng những gì mình đã khởi sự là điều vô cùng quan trọng.
Thành tích hào nhoáng như lật đổ một chế độ độc tài chỉ thực sự có ý nghĩa nếu sau đó người ta hoàn tất được công việc ít hào nhoáng hơn nhiều: xây dựng một nền dân chủ thay thế cho chế độ cũ. Và dù nghiên cứu của Chenoweth và Stephan mà tôi nhắc tới trước đó cho thấy đấu tranh phi bạo lực mang lại cơ hội lớn nhất để tạo ra thay đổi xã hội bền vững—khoảng 42% khả năng duy trì được dân chủ trong vòng năm năm—thì điều đó cũng đồng nghĩa với việc vẫn còn tới 58% khả năng những nỗ lực dũng cảm ấy không đi đến kết quả như mong muốn.
Vì vậy, nếu không muốn sau tất cả mọi hy sinh, bạn vẫn phải ra về tay trắng, thì hãy cùng xem xét một số cạm bẫy phổ biến mà ngay cả những phong trào thành công nhất đôi khi cũng mắc phải.
Dĩ nhiên, như trường hợp Ai Cập cho thấy, bạn có thể ăn mừng chiến thắng quá sớm và vô tình tạo cơ hội cho những lực lượng khác cướp lấy thành quả của mình. Nhưng chờ đợi quá lâu trước khi tuyên bố chiến thắng cũng nguy hiểm không kém. Như tôi đã nói trước đó, động lực của phong trào là thứ rất khó nắm bắt—một khi để nó tan biến, bạn rất khó khôi phục lại.
Đó chính là điều đã xảy ra với những sinh viên Trung Quốc dũng cảm từng chiếm giữ Quảng trường Thiên An Môn năm 1989. Trong một trong những khoảnh khắc đầy mê hoặc của lịch sử hiện đại, họ đã tổ chức được một phong trào biểu tình ôn hòa quy mô lớn và buộc chính phủ Trung Quốc phải chấp nhận một số nhượng bộ và cải cách cụ thể. Nhưng rồi mọi thứ đổ vỡ khi các sinh viên liên tục từ chối những đề nghị thỏa hiệp nhỏ từ phía chính quyền. Thay vì chấp nhận các nhượng bộ từng bước, họ yêu cầu một điều gần như bất khả thi vào thời điểm đó: thay thế hoàn toàn hệ thống chính trị hiện hành bằng một nền dân chủ toàn diện.
Vì những người biểu tình ở Thiên An Môn không chấp nhận các thắng lợi nhỏ nhưng có ý nghĩa mà chính quyền đã sẵn sàng nhượng bộ, giới lãnh đạo Trung Quốc ngày càng hoảng sợ trước nguy cơ bất ổn lan rộng và cuối cùng quyết định đàn áp phong trào bằng vũ lực. Hậu quả là các phong trào xã hội tại Trung Quốc bị đẩy lùi gần hai thập kỷ.
Cũng như hầu hết những biến cố lớn trong lịch sử Trung Quốc, các sự kiện ở Quảng trường Thiên An Môn gắn liền với rất nhiều tiến trình lịch sử phức tạp, một số đã âm ỉ từ nhiều năm trước đó. Tôi không phải là nhà khoa học chính trị, nhưng nếu tóm lược một cách đơn giản nhất, thì câu chuyện đại khái diễn ra như sau.
Ngày 15 tháng 4 năm 1989, Hồ Diệu Bang—Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Trung Quốc và được xem là một nhà cải cách—đột ngột qua đời vì đau tim. Đối với nhiều sinh viên có tư tưởng tự do ở Bắc Kinh, những người từ lâu đã mơ về một nước Trung Quốc dân chủ—gần như với cùng niềm say mê mà nhiều thanh niên mê nhạc rock từng dành cho Guns N’ Roses—Hồ Diệu Bang là biểu tượng của hy vọng cải cách.
Ngay lập tức, sinh viên bắt đầu đổ về Quảng trường Thiên An Môn. Họ dựng đài tưởng niệm ông, viết thơ và treo những thông điệp chỉ trích chính quyền một cách kín đáo nhưng đầy ẩn ý, cho rằng đất nước vẫn chưa thật sự thay đổi và tiến bộ như kỳ vọng.
Tuy nhiên, cho đến thời điểm đó, làm thơ và dựng đài tưởng niệm chủ yếu chỉ thu hút được những sinh viên trẻ đang trong tuổi đầy nhiệt huyết. Nhưng chẳng bao lâu sau, các cuộc tụ tập nhỏ lẻ ấy hợp nhất thành một phong trào thực sự—có lãnh đạo, có âm nhạc, khẩu hiệu và một cương lĩnh gồm bảy yêu sách cụ thể.
Ngày nay, sau hơn hai thập kỷ rưỡi, chúng ta thường nhớ về phong trào Thiên An Môn như một cuộc đấu tranh mang tính biểu tượng cho dân chủ và tự do. Quyết tâm của người biểu tình được khắc họa rõ nhất qua bức ảnh nổi tiếng về người đàn ông vô danh đứng chặn đoàn xe tăng. Nhưng trên thực tế, phong trào sinh viên ban đầu không hề cực đoan đến thế. Ít nhất, không phải lúc mới bắt đầu.
Những yêu cầu mà họ đưa ra với chính phủ thực ra khá ôn hòa và hợp lý: tăng ngân sách cho giáo dục, dỡ bỏ hạn chế đối với các cuộc biểu tình ở Bắc Kinh, và nới lỏng kiểm duyệt báo chí—đặc biệt trong việc đưa tin về các vấn đề sinh viên. Có thể nói chắc rằng đây đều là những mục tiêu mà phong trào hoàn toàn có khả năng giành được nếu biết dừng lại đúng lúc.
Ban đầu, chính phủ gần như không có dấu hiệu muốn nhượng bộ. Ngày 26 tháng 4, Nhân dân Nhật báo—cơ quan ngôn luận chính thức của Đảng Cộng sản—đăng một bài xã luận nổi bật trên trang nhất với nhan đề: “Cần có lập trường rõ ràng chống lại các vụ gây rối.” Chỉ riêng tiêu đề ấy cũng đủ để người đọc hiểu rằng ban lãnh đạo đang cân nhắc một phản ứng cứng rắn.
Nhưng kết quả lại đi ngược mong muốn của họ. Gần như ngay lập tức, hàng trăm nghìn sinh viên khác đổ về Quảng trường Thiên An Môn. Họ phá vỡ các hàng rào cảnh sát và nhanh chóng nhận được sự ủng hộ từ công nhân nhà máy cũng như người dân Bắc Kinh. Nếu bạn là một lãnh đạo cấp cao của Đảng Cộng sản lúc ấy, đây chính là thời điểm bắt đầu cảm thấy lo sợ. Những “trụ cột quyền lực” vốn duy trì sự ổn định cho chế độ đang bắt đầu lung lay và tái sắp xếp theo hướng chống lại bạn. Một cuộc cách mạng, dường như, đang hình thành.
Nhận ra rằng chế độ thực sự có nguy cơ rơi vào khủng hoảng, chính phủ nhanh chóng phát tín hiệu muốn đàm phán. Trong nhiều bài phát biểu, Triệu Tử Dương—tân Tổng Bí thư Đảng—thừa nhận rằng sinh viên đúng khi chỉ ra tham nhũng là vấn đề nghiêm trọng, đồng thời cam kết sẽ nhanh chóng giải quyết tình trạng này. Ông cũng nhấn mạnh rằng phong trào sinh viên mang tinh thần yêu nước—một phát biểu được hiểu như tín hiệu rằng chính quyền sẽ không tiến hành thêm các cuộc truy tố nhắm vào lãnh đạo sinh viên.
Cả giọng điệu lẫn nội dung các bài phát biểu của Triệu đều khác hẳn lập trường cứng rắn trước đó của chính phủ. Chúng cho thấy Đảng Cộng sản sẵn sàng lắng nghe và bắt đầu hành xử theo hướng mềm mỏng, hợp lý hơn. Đến tháng Năm, phần lớn sinh viên Trung Quốc đều cảm thấy như thể họ đã giành được một thắng lợi lớn.
Nếu đây là trò chơi Mike Tyson’s Punch-Out!!, thì những sinh viên ấy mới chỉ vừa đánh bại được Glass Joe. Còn nếu là Angry Birds, thì họ mới vượt qua một trong những màn đầu tiên dễ nhất. Lẽ ra đây phải là lúc họ dừng lại để đánh giá lại vị thế của mình và nhận ra rằng mình chưa sẵn sàng để hạ gục “Mike Thép” thực sự.
Và thực tế, những gì họ đã đạt được vốn đã là phi thường. Chính phủ Trung Quốc vốn không phải kiểu chế độ dễ dàng nhượng bộ bất kỳ ai—huống chi chỉ là một nhóm sinh viên trẻ tuổi. Vì vậy, chỉ riêng việc buộc Đảng Cộng sản phải công khai xem xét những quan ngại của họ cũng đã là một chiến thắng rất lớn.
Bước đi khôn ngoan tiếp theo lẽ ra phải là công bố thắng lợi ấy một cách rộng rãi và tuyên bố—với mức độ thuyết phục hoàn toàn hợp lý—rằng họ vừa buộc chính quyền Trung Quốc hùng mạnh phải lùi bước. Sau đó, “vòng hai” của cuộc đấu tranh có thể bắt đầu gần như ngay lập tức: các sinh viên sẽ tận dụng uy tín và kinh nghiệm vừa giành được để tiếp tục đẩy giới hạn đi xa hơn, từng bước cải thiện vị thế của mình bằng chính những kỹ năng mà họ đã chứng minh được trong vòng đối đầu đầu tiên. “Mùa hai” của cuộc đấu tranh ấy hẳn sẽ còn hấp dẫn hơn mùa đầu tiên rất nhiều. Và họ hoàn toàn có cơ sở để tin vào điều đó, bởi giờ đây họ đã có cả động lực lẫn thành tích thực tế.
Nhưng phần lớn các lãnh đạo sinh viên lại không nhìn vấn đề theo cách ấy. Nói một cách công bằng nhưng thẳng thắn, họ không thật sự quan tâm đến đối thoại. Họ còn rất trẻ, đầy lý tưởng, và giống như nhiều người trẻ khác, họ muốn tất cả hoặc không có gì.
Thay vì đàm phán, họ quyết định leo thang bằng một chiến thuật còn quyết liệt hơn, nhằm khôi phục động lực và tiếp tục thu hút quần chúng: tuyệt thực.
Cuộc tuyệt thực bắt đầu vào ngày 13 tháng 5. Thời điểm này được lựa chọn rất có tính toán, bởi chỉ hai ngày sau đó, Mikhail Gorbachev—lãnh đạo Liên Xô—sẽ tới Bắc Kinh trong một chuyến thăm cấp nhà nước, và gần như chắc chắn sẽ ghé qua Quảng trường Thiên An Môn, trung tâm chính trị mang tính biểu tượng của thủ đô Trung Quốc.
Và một lần nữa, chính phủ cho thấy họ thật sự muốn tìm kiếm thỏa hiệp. Truyền thông nhà nước tiếp tục tránh lên án phong trào và thậm chí đưa tin khá tích cực về cuộc tuyệt thực. Kiểm duyệt báo chí được nới lỏng phần nào, và một số trí thức còn được phép công khai bày tỏ những ý kiến phê phán trên các tờ báo lớn trong nước. Dĩ nhiên, điều đó còn rất xa mới đạt tới nền báo chí tự do mà phương Tây xem là bình thường, nhưng theo tiêu chuẩn của các chế độ cộng sản thời bấy giờ, đây đã là một nhượng bộ đáng kể.
Thậm chí, để thể hiện thiện chí rõ ràng hơn, một quan chức cấp cao tên là Diêm Minh Phục đã trực tiếp tới quảng trường, gần như tự biến mình thành “con tin” của sinh viên để chứng minh rằng chính phủ thực sự muốn đối thoại và tìm kiếm giải pháp hòa giải.
Nhưng các lãnh đạo sinh viên vẫn từ chối nhượng bộ. Họ muốn hoặc là dân chủ hoàn toàn, hoặc là không gì cả. Họ đòi hỏi việc “kết thúc trò chơi”. Nhưng đó không phải cách chính phủ vận hành—và cũng không phải cách các trò chơi điện tử hoạt động.
Ngày hôm sau, khi Mikhail Gorbachev hạ cánh để khai mạc hội nghị thượng đỉnh Xô–Trung đầu tiên sau hơn ba thập kỷ, ông không được chào đón tại Quảng trường Thiên An Môn như kế hoạch ban đầu, mà tại sân bay. Và vào khoảnh khắc đó, số phận của phong trào gần như đã được định đoạt.
Mục tiêu của sinh viên rất cao đẹp, nhưng họ không hiểu rằng cuộc đấu tranh của mình phải là một chuỗi những thắng lợi nhỏ nối tiếp nhau, chứ không phải một trận đối đầu tận diệt với cả chế độ. Chính sự thiếu thực tế ấy khiến cơ hội thành công của họ gần như biến mất.
Ngay cả khi thiết quân luật được ban bố, và một số sĩ quan quân đội cấp cao đã liều cả sự nghiệp lẫn tính mạng để tiếp cận phong trào trong nỗ lực cuối cùng nhằm bảo vệ những sinh viên trẻ tuổi ấy, phong trào vẫn ngoan cố không lùi bước. Họ không biết cách chơi cuộc chơi chính trị. Họ không biết khi nào nên tuyên bố chiến thắng. Và vì thế, họ đã chờ quá lâu—chỉ để rồi bị nghiền nát.
Nhưng ngay cả khi các nhà hoạt động làm đúng mọi thứ và chọn đúng thời điểm, phong trào của họ vẫn có thể sụp đổ. Lịch sử đầy những trường hợp bắt đầu từ những hành động nhỏ bé, giành được những chiến thắng lớn lao, tuyên bố thắng lợi đúng lúc—nhưng rồi vẫn phải kinh hoàng chứng kiến mọi thứ tan vỡ ngay trước mắt mình.
Điều này thường xảy ra khi người ta trở nên quá tự tin vào chiến thắng, giống như một vận động viên đang dẫn đầu sát vạch đích, bắt đầu ăn mừng quá sớm và rồi bị đối thủ vượt qua ở giây cuối cùng. Đó chính là điều đã xảy ra ở Ukraine sau Cách mạng Cam năm 2004.
Trong những tháng trước cuộc cách mạng ấy, chúng tôi—những người Serbia—có vinh dự được làm việc với một nhóm nhà hoạt động trẻ đầy dũng cảm đến từ Ukraine. Họ gọi phong trào của mình là Pora, nghĩa là “Đã đến lúc”, một khẩu hiệu mang tinh thần khẩn thiết rất giống với các chiến dịch “Hắn đã xong đời” và “Chính là năm nay” của Otpor!.
Các lãnh đạo của Pora là những con người tuyệt vời. Họ cực kỳ giỏi trong việc đoàn kết công chúng không chỉ quanh một biểu tượng—màu cam—mà còn quanh một ứng cử viên duy nhất: Viktor Yushchenko, người thường xuất hiện trước cử tri trong chiếc áo len màu cam đã trở thành biểu tượng của phong trào.
Pora hoạt động rất hiệu quả ở Ukraine. Họ lôi kéo các “trụ cột quyền lực” về phía mình và tổ chức những cuộc mít tinh đông đảo mang bầu không khí như lễ hội. Họ bảo đảm luôn có những cô gái trẻ xinh đẹp mang hoa màu cam tặng cho các cảnh sát chống bạo động đang bối rối. Họ bật nhạc, nhảy múa và thuyết phục mọi người tham gia bằng một tầm nhìn đầy hy vọng về tương lai—một nước Ukraine tự do, dân chủ, minh bạch và tôn trọng các quyền cơ bản.
Dĩ nhiên, chế độ hậu cộng sản cầm quyền không biết phải đối phó với tất cả những điều đó như thế nào. Giới tinh hoa chính trị Ukraine—gắn bó chặt chẽ với Putin và nước Nga—hiểu rằng họ phải làm điều gì đó, bất cứ điều gì, để tự cứu mình.
Bởi khi cuộc đối đầu bầu cử với Viktor Yanukovych, ứng cử viên được Điện Kremlin hậu thuẫn, ngày càng đến gần, phong trào Pora liên tục giành ưu thế. Yushchenko đại diện cho một tương lai tươi sáng hơn: ông dễ mến, gần gũi và thu hút những cử tri muốn đưa Ukraine thoát khỏi bầu không khí lạnh lẽo và trì trệ của thời hậu Xô Viết.
Trong khi đó, Yanukovych lại là một cựu tội phạm từng ngồi tù bốn năm vì cướp bóc và hành hung.
Nhưng rồi, trên đường tới chiến thắng, một chuyện kỳ lạ đã xảy ra.
Ban đầu, Yushchenko chỉ nghĩ rằng mình bị đau bụng. Ông cảm thấy không khỏe, nhưng chẳng có gì nghiêm trọng. Có lẽ chỉ là chút rắc rối thường thấy trong những chuyến vận động tranh cử liên miên—và, như bất cứ ai từng bị ngộ độc thực phẩm đều hiểu, có phần hơi đáng xấu hổ—nhưng hoàn toàn chưa có dấu hiệu gì của một biến cố mang tầm quốc gia. Suy cho cùng, ngay cả những chính trị gia cứng rắn nhất đôi khi cũng bị cảm lạnh hoặc đau bụng.
Nhưng rồi tình hình bắt đầu xấu đi.
Khuôn mặt Yushchenko sưng phồng lên và nổi đầy mụn nước. Da ông chuyển sang màu xanh xám ghê rợn như da bò sát. Chẳng bao lâu sau, trước ánh mắt kinh hoàng của cả thế giới, vị lãnh đạo đối lập điển trai được phong trào dân chủ yêu mến đã biến thành một hình dạng khiến người ta liên tưởng đến Godzilla hơn là một ứng cử viên tổng thống.
Cuối cùng, kết quả xét nghiệm đã cho thấy sự thật: Yushchenko bị đầu độc bằng dioxin.
Giống như loại ma túy xanh tinh khiết mà Walter White điều chế trong Breaking Bad, chất độc dùng để ám sát ứng cử viên của Pora tinh vi đến mức chỉ có thể được tạo ra bởi những người có trình độ hóa học cực kỳ chuyên sâu. Sau này người ta phát hiện toàn bộ sự việc bắt đầu sau một bữa tối giữa Yushchenko với một lãnh đạo cơ quan mật vụ Ukraine.
Người dân Ukraine bình thường bắt đầu tự hỏi liệu họ có đang sống trong một bộ phim gián điệp hạng hai thời Chiến tranh Lạnh hay không—một thế giới đầy những nhân vật phản diện kiểu KGB mà họ tưởng đã bị chôn vùi cùng Liên Xô.
Các nhà hoạt động của Pora vô cùng phẫn nộ. Và trong lúc ấy, không ai dám chắc liệu khi cuộc bầu cử diễn ra, họ sẽ còn có một ứng cử viên sống sót hay chỉ còn một vị “tử đạo” cho nền dân chủ.
“Không cần phải lo lắng,” phe đối lập thân Yanukovych mỉa mai nói. Với nụ cười đầy ác ý, họ tuyên bố rằng Yushchenko đơn giản chỉ bị ngộ độc vì ăn sushi và uống cognac kiểu tư bản, thay vì dùng những món “yêu nước” hơn như mỡ heo và vodka. Theo những người ủng hộ Yanukovych, nếu có ai đáng trách thì chính Yushchenko phải tự trách mình.
Và chính lúc đó, Pora nhìn thấy cơ hội—rồi chớp lấy nó một cách hoàn hảo.
Đây là một hành động đàn áp trắng trợn, và phong trào đã biến nó thành một màn phản tác dụng ngoạn mục cho chế độ. Khuôn mặt bị biến dạng của Yushchenko nhanh chóng trở thành biểu tượng mới của cuộc đấu tranh. Năng lượng và lòng nhiệt huyết của Pora, kết hợp với tất cả những kỹ thuật đấu tranh phi bạo lực mà họ đã thành thạo, khiến các cuộc tuần hành, mít tinh và biểu tình ủng hộ Yushchenko diễn ra liên tục khắp đất nước.
Bất chấp mọi nỗ lực gian lận của Yanukovych, Yushchenko—mang trên gương mặt những vết sẹo không thể xóa bỏ nhưng đang dần hồi phục—cuối cùng vẫn tuyên thệ nhậm chức tổng thống mới của Ukraine.
Đối với phần lớn thế giới, dường như Pora đã mang dân chủ đến cho Ukraine. Và đúng là phong trào đã giành được một thắng lợi to lớn: họ đoàn kết được các “trụ cột quyền lực” phía sau một ứng cử viên duy nhất đủ đáng tin cậy để đại diện cho thay đổi.
Tất cả tạo nên một câu chuyện tuyệt đẹp. Và tôi rất muốn có thể nói với bạn rằng ngày nay Ukraine đã bước vững vàng trên con đường tự do và nhân quyền.
Nhưng đáng tiếc, tôi không thể nói như vậy.
Bởi trong khi các nhà hoạt động của Pora rất xuất sắc trong việc đoàn kết mọi người để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử lịch sử ấy, họ lại không duy trì được tinh thần đoàn kết đó sau khi Yushchenko lên nắm quyền. Khi cách mạng kết thúc, mọi người đơn giản là trở về nhà.
Pora đã không tiếp tục nỗ lực giữ cho liên minh dân chủ gắn kết sau khi ngọn lửa cách mạng lắng xuống. Và chỉ vài tháng sau chiến thắng của Yushchenko, liên minh cầm quyền đã bắt đầu rạn nứt nghiêm trọng.
Gần như ngay lập tức, Yushchenko rơi vào xung đột với thủ tướng của mình—Yulia Tymoshenko, một chính trị gia có sức hút không kém gì ông. Hai người gần như không thể đồng thuận về bất cứ điều gì. Các đồng minh chính trị chia thành nhiều phe đối lập nhau, và chẳng bao lâu sau, toàn bộ lực lượng dân chủ bắt đầu sụp đổ từ bên trong.
Sự sụp đổ ấy tiếp tục nối tiếp nhau. Nó tiếp diễn khi liên minh của Yushchenko tan rã, mở đường cho chính Viktor Yanukovych quay trở lại nắm quyền. Nó tiếp tục khi Yanukovych ngày càng tự tin hơn và bắt đầu biến mình thành một phiên bản Putin thu nhỏ. Và nó lại tiếp diễn khi Yulia Tymoshenko bị tống vào tù với các cáo buộc tham nhũng mang nặng màu sắc chính trị.
Nếu nhìn vào Ukraine trong những năm 2011 hay 2012, bạn hoàn toàn có thể kết luận rằng Pora đã thất bại thảm hại và tự do ở đất nước này chỉ là một giấc mơ bất khả thi.
Nhưng sức mạnh của nhân dân giống như thần đèn trong truyện cổ tích—một khi đã được giải phóng khỏi chiếc bình, nó hiếm khi chịu quay trở lại.
Ukraine chính là minh chứng rõ ràng nhất cho điều đó.
Sau khi Yanukovych trở lại cầm quyền, đất nước rơi vào trạng thái trì trệ chính trị. Người dân dường như đã mất hết năng lượng và niềm tin để phản kháng. Họ thờ ơ ngay cả khi Yanukovych xây dựng cả một hệ thống tham nhũng và tư bản thân hữu khổng lồ. Họ chỉ biết thở dài khi các quyền tự do dân sự bị siết chặt, và nguyền rủa trong bất lực khi một công chức bình thường ở Ukraine kiếm chưa tới 2.000 đôla mỗi năm, còn tổng thống của họ lại xây dựng cho mình dinh thự trị giá 75 triệu đôla, treo những chiếc đèn chùm giá 100.000 đôla mỗi chiếc và lập cả một vườn thú tư nhân trên khu đất của mình.
Tất cả những điều đó đều tồi tệ. Nhưng chưa đủ để khiến người dân nổi dậy lần nữa.
Điểm bùng nổ thực sự đến khi Yanukovych phát tín hiệu rằng ông ta muốn rời xa Liên minh châu Âu để quay trở lại quỹ đạo của Moscow.
Và lúc ấy, thần đèn lại gầm lên.
Người Ukraine có thể chịu đựng tham nhũng. Họ thậm chí có thể miễn cưỡng chấp nhận sự lạm quyền. Nhưng việc bị tước mất giấc mơ trở thành một phần của thế giới phương Tây—một quốc gia bình thường, tự do, thịnh vượng và có quyền hy vọng vào tương lai—thì vượt quá giới hạn chịu đựng của họ. Đó chính là “tầm nhìn về ngày mai” mà Pora đã nói tới từ mười năm trước.
Và vì thế, người dân lại tràn xuống đường phố.
Phong trào mới ấy mang tên Euromaidan, và nó thật sự gây kinh ngạc. Những người tham gia đã chiến đấu, thậm chí ngã xuống ngay trên đường phố Kiev, chỉ để bảo vệ tầm nhìn về tương lai của mình. Ai có thể tưởng tượng rằng những người đầu tiên trong lịch sử chết khi giương cao lá cờ Liên minh châu Âu lại là người Ukraine—công dân của một đất nước thậm chí còn chưa phải thành viên EU?
Đó chính là sức mạnh của một tầm nhìn đủ lớn. Và đó là lý do vì sao Euromaidan truyền cảm hứng mạnh mẽ đến như vậy.
Dù chính phủ dùng bao nhiêu bạo lực, dù họ ban hành bao nhiêu đạo luật đàn áp, dù Moscow tung ra bao nhiêu chiến dịch tuyên truyền trên truyền hình trong nước và quốc tế—gán cho người biểu tình đủ loại động cơ đen tối—người dân vẫn không lùi bước.
Lý do rất đơn giản, và nó liên quan trực tiếp tới cái gọi là “thất bại” của Pora: một khi người bình thường đã nếm trải sức mạnh thật sự của chính mình, họ rất khó quay trở lại cuộc sống phục tùng và cam chịu như trước đây. Họ muốn đứng dậy. Họ muốn được tự do.
Tuy nhiên, vẫn còn quá sớm để biết liệu các nhà hoạt động ở Kiev có học được từ những sai lầm trong quá khứ hay không—liệu họ có thể duy trì được sự đoàn kết lâu dài sau chiến thắng hay không.
Hy vọng rằng họ sẽ nhớ bài học của lịch sử: giữ vững sự đoàn kết của phong trào là điều sống còn, ngay cả sau khi giành được những thắng lợi lớn.
Sau khi Milošević sụp đổ ở Serbia, phong trào Otpor! vẫn tiếp tục gây áp lực lên hệ thống, dù nhiều người tin rằng mục tiêu lớn nhất của chúng tôi đã hoàn thành. Đúng là Milošević đã bị lật đổ, nhưng mạng lưới quyền lực của ông ta—dù suy yếu—vẫn còn tồn tại. Và chúng tôi cũng hiểu rằng những người lãnh đạo mới của Serbia hoàn toàn có thể cảm thấy chiếc ngai cũ của Milošević quá hấp dẫn và tìm cách chiếm lấy một phần quyền lực độc đoán cho riêng mình.
Nhưng Otpor! đã chuẩn bị cho khả năng ấy.
Chúng tôi hiểu rằng mục tiêu thật sự không chỉ là lật đổ một con người, mà là xây dựng dân chủ. Và con đường đó còn rất dài.
Vì thế, chúng tôi dán biểu ngữ khắp cả nước để nhắc nhở chính phủ mới rằng chính những con người đã lật đổ Milošević giờ đây cũng đang theo dõi họ. Chúng tôi cảnh báo rằng bất kỳ nỗ lực nào nhằm tái lập hệ thống cũ sẽ đồng nghĩa với việc khởi động trở lại sức mạnh của những người từng phá hủy chế độ trước đó.
Các biểu tượng và khẩu hiệu cũ của Otpor! được thay bằng những tấm áp phích in hình xe ủi đất—biểu tượng của Cách mạng Serbia—kèm dòng chữ:
“Serbia có 20.000 xe ủi, và khoảng 2 triệu tài xế tiềm năng.”
Một số áp phích khác chỉ đơn giản viết:
“Chúng tôi đang theo dõi quý vị!”
Tất cả những điều đó nhằm gửi đi một thông điệp rõ ràng tới chính quyền hậu Milošević: chiến dịch của Otpor! vẫn chưa kết thúc.
Nói cách khác, công việc của chúng tôi không dừng lại ở việc lật đổ Milošević. Chúng tôi đấu tranh vì dân chủ, và chúng tôi có ý định hoàn thành cuộc đấu tranh mà mình đã bắt đầu.
Dù là xây dựng một phong trào phi bạo lực hay vung gậy trên sân golf, có rất ít yếu tố quan trọng hơn sự kiên trì theo đuổi đến cùng. Tất nhiên, ngăn chặn phản cách mạng, xây dựng chính phủ dân chủ, tổ chức bầu cử tự do và tạo dựng các thiết chế bền vững nghe kém hấp dẫn hơn rất nhiều so với việc đối đầu trực diện với một nhà độc tài hung hăng hay chế giễu một thị trưởng đáng ghét trong những cuộc biểu tình náo nhiệt trên đường phố. Nhưng những phong trào thành công hiểu rằng công việc thực sự chỉ bắt đầu sau khi đám đông giải tán và máy quay truyền hình đã chuyển sang câu chuyện giật gân tiếp theo.
Serbia ngày nay, sau hơn một thập kỷ không còn Milošević, chắc chắn không phải Disneyland. Nhưng nó vẫn là một nền dân chủ vận hành tương đối ổn định, và phần lớn vẫn là đất nước mà chúng tôi từng mơ tới trong những ngày hoạt động cùng Otpor!. Điều đó có được vì ngay từ đầu, phong trào của chúng tôi đã biết rõ mình muốn gì. Chúng tôi có một tầm nhìn cụ thể về tương lai: một Serbia dân chủ, hòa bình với các nước láng giềng và hội nhập vào Liên minh châu Âu. Và ngày nay, phần lớn những mục tiêu ấy đã trở thành hiện thực. Không còn ai kiểm duyệt truyền thông hay đánh đập người biểu tình trên đường phố Belgrade. Chúng tôi có quan hệ bình thường với những kẻ thù cũ, và các chính trị gia của Serbia—ít nhất trên lý thuyết—đều cam kết đưa đất nước tiến gần hơn tới châu Âu.
Đó là vì ngay cả sau khi Milošević bị lật đổ, các nhà hoạt động Serbia chưa bao giờ ngừng chiến đấu trong những “trận đánh nhỏ” mà họ biết mình có thể giành chiến thắng.
Người bạn thân thiết và cũng là cố vấn của tôi, Zoran Djindjić, sau đó trở thành thủ tướng và bắt đầu từng bước tháo dỡ hệ thống luật lệ hà khắc mà Milošević để lại. Ông tiến hành những cải cách nhỏ nhưng bền bỉ, bởi ông hiểu rằng bất kỳ chính phủ hậu cách mạng nào cũng mong manh như một bông hoa mới nở. Ông không muốn tạo cơ hội cho bất kỳ ai nhổ bật nó trước khi nó đủ mạnh để tồn tại.
Vì thế, dù rất quyết đoán, Djindjić vẫn hành động thận trọng và từng bước một. Cũng như ở Ai Cập sau này, Serbia lúc đó có rất nhiều người trung thành với chế độ cũ đang chờ đợi chính phủ mới phạm sai lầm. Và dù chúng tôi không phải đối mặt với Anh em Hồi giáo như người Ai Cập, Serbia vẫn có những mạng lưới tội phạm lớn đang tìm cách lợi dụng khoảng trống quyền lực mà sự sụp đổ của Milošević tạo ra.
Cuối cùng, Djindjić phải trả giá đắt nhất cho những nỗ lực ấy. Ông bị ám sát—nhiều khả năng bởi mafia Serbia—vào ngày 12 tháng 3 năm 2003. Đó là ngày đen tối nhất trong cuộc đời tôi.
Nhưng dù Serbia mất đi một con người kiệt xuất, nền dân chủ của chúng tôi vẫn tồn tại. Những thiết chế mà Djindjić góp phần xây dựng và củng cố vẫn đứng vững. Và đối với tôi, đó mới là thành tựu thật sự của cuộc cách mạng Serbia: chúng tôi đã tạo ra được một hệ thống đủ mạnh để tiếp tục tồn tại ngay cả sau thảm kịch.
Nếu còn nhớ cuộc Tuần hành Muối của Gandhi, bạn sẽ thấy rằng ông luôn tiến từng bước nhỏ và không ngần ngại tuyên bố chiến thắng cho từng thành quả nhỏ trên đường đi. Gandhi hiểu một cách bản năng logic của đấu tranh phi bạo lực. Khi những nỗ lực lấy lòng chính quyền thực dân Anh bằng cách nhấn mạnh lòng trung thành của người Ấn đối với Vương quyền không mang lại kết quả, Gandhi hiểu rằng ông cần một điểm khởi đầu khác. Gandhi hiểu rằng việc công khai phát động một cuộc cách mạng rất có thể chỉ dẫn đến một cuộc đàn áp quy mô lớn và không tạo ra được điều gì bền vững ngoài một cơn bùng phát ngắn ngủi của lòng yêu nước, để rồi sau đó là sự áp bức còn khắc nghiệt hơn—đúng như số phận đã xảy đến với các nhà hoạt động ở Quảng trường Thiên An Môn.
Điều Gandhi cần là một điểm khởi đầu nhỏ nhưng khả thi—một cơ hội để những người đi theo ông học dần các nguyên tắc bất tuân dân sự, rèn luyện kỹ năng và xây dựng lòng can đảm từng bước một. Và ông đã tìm thấy tất cả điều đó trong… hạt muối.
Dĩ nhiên, cuộc Tuần hành Muối không lập tức mang lại độc lập cho Ấn Độ. Người dân nước này còn phải trải qua thêm mười bảy năm đấu tranh phi bạo lực trước khi Đế quốc Anh trao trả thuộc địa giàu lợi nhuận nhất của mình. Nhưng với Gandhi, mỗi năm trôi qua cuộc đấu tranh lại trở nên dễ dàng hơn đôi chút.
Bởi sau cuộc Tuần hành Muối, ông đã tạo dựng được danh tiếng của một người có thể bắt đầu một việc và đưa nó đến kết quả cụ thể.
Người dân Ấn Độ tôn kính ông không chỉ vì đạo đức hay những bài diễn văn đầy cảm hứng. Ông không đơn thuần là người nói những điều đúng đắn.
Ông là—xin tha lỗi nếu tôi phải dùng một thuật ngữ hơi kỹ trị—một con người có năng lực thực thi phi thường.
Một khi đã nắm vững những nguyên tắc căn bản—từ xác định lý tưởng, xây dựng biểu tượng, nhận diện các trụ cột quyền lực cho đến biến đàn áp thành phản tác dụng—thì bước lên tầng cao hơn của đấu tranh phi bạo lực có nghĩa là biết chính xác khi nào nên tuyên bố chiến thắng và chuyển sang bước tiếp theo.
Đó là nghệ thuật mà Anna Hazare làm chủ gần như ở mức bậc thầy.
Hazare là một người theo tinh thần Gandhi, một nhà hoạt động Ấn Độ có cuộc đời vô cùng đặc biệt. Sinh ra trong một gia đình nghèo, ông được người thân đưa lên Mumbai sinh sống và chỉ được đi học vài năm trước khi phải nghỉ học từ lớp bảy vì gia đình không còn đủ tiền. Trở về quê nhà, ông làm dược sĩ, rồi tổ chức các đội tự vệ để bảo vệ nông dân trong vùng khỏi những địa chủ bạo lực và tàn nhẫn. Sau đó, ông gia nhập quân đội.
Nhưng xuyên suốt tất cả những chặng đường ấy, Hazare vẫn giữ niềm tin vào đấu tranh phi bạo lực. Khi trở lại ngôi làng của mình, ông bắt đầu một cuộc vận động bền bỉ nhằm cải thiện đời sống cho bản thân và những người xung quanh. Ông đấu tranh để chính quyền ban hành lệnh cấm rượu—vâng, tôi biết, bản thân tôi chắc cũng không thích quy định ấy—nhưng cần nhớ rằng chỉ những người trực tiếp sống trong cộng đồng đó mới thực sự hiểu điều gì có lợi cho xã hội của họ. Và ở ngôi làng của Hazare, rượu thực sự là nguyên nhân gây ra rất nhiều vấn đề nghiêm trọng.
Ông còn lập ngân hàng lương thực để bảo đảm người nghèo không bị chết đói. Ông xây dựng các quỹ cộng đồng để giúp người dân tự cải thiện cuộc sống. Những nỗ lực của ông đã nâng cao đáng kể chất lượng giáo dục địa phương, thúc đẩy việc xây dựng trường học mới, và đáng kinh ngạc hơn nữa, góp phần làm suy yếu hệ thống đẳng cấp hà khắc bằng cách cải thiện đáng kể vị thế của những người từng bị xem là “tiện dân”.
Tất cả những chiến thắng nhỏ ấy dạy cho Hazare một bài học rất quan trọng: cũng giống như trong Mike Tyson’s Punch-Out!!, Angry Birds hay bất kỳ trò chơi nào khác, việc chiến thắng những thử thách nhỏ với mục tiêu rõ ràng chính là cách chuẩn bị cho những trận chiến lớn hơn về sau.
Đến năm 2011, Hazare—lúc này đã là một ông lão—sẵn sàng bước vào trận chiến lớn nhất đời mình: cuộc chiến chống tham nhũng, căn bệnh mãn tính đang làm tê liệt cả xã hội và nền kinh tế Ấn Độ. Một nghiên cứu của Tổ chức Minh bạch Quốc tế năm 2005 cho thấy hơn 62% người dân Ấn Độ thừa nhận từng phải đưa hối lộ chỉ để được tiếp cận các dịch vụ công cơ bản.
Hazare muốn thay đổi điều đó. Kế hoạch của ông là thúc đẩy những hình phạt nghiêm khắc hơn dành cho các quan chức tham nhũng và thành lập hệ thống thanh tra độc lập ở cả cấp địa phương lẫn quốc gia, với quyền hành đủ mạnh để thay mặt người dân điều tra và xử lý sai phạm một cách nhanh chóng.
Chính phủ bác bỏ đề xuất ấy, cho rằng nó quá phức tạp và khó thực hiện về mặt chính trị. Vì vậy, ngày 5 tháng 4 năm 2011, Hazare bắt đầu tuyệt thực.
“Tôi sẽ tiếp tục tuyệt thực cho đến khi dự luật chống tham nhũng được thông qua,” ông tuyên bố trong một cuộc họp báo.
Hàng trăm người cùng tuyệt thực với Hazare. Hàng trăm nghìn người khác lên Twitter và Facebook để bày tỏ sự ủng hộ. Chẳng bao lâu sau, từ các ngôi sao Bollywood đến những vận động viên cricket nổi tiếng nhất Ấn Độ đều tham gia chiến dịch.
Thông điệp của Hazare rất đơn giản và cực kỳ kỷ luật. Ông không đòi chấm dứt ngay lập tức toàn bộ nạn tham nhũng ở Ấn Độ—một mục tiêu quá lớn và mơ hồ. Ông chỉ yêu cầu quốc hội thông qua dự luật chống tham nhũng. Mục tiêu rõ ràng, cụ thể và khả thi.
Và cũng giống Gandhi, Hazare sở hữu một lợi thế đặc biệt: ông là một người lớn tuổi đáng kính, sống giản dị, tận tụy với lý tưởng của mình, và quan trọng nhất, mọi người đều biết rằng ông là người có thể mang lại kết quả thực tế—bởi ông đã nhiều lần làm được điều đó trước đây.
Không lâu sau, hàng chục nghìn người bắt đầu xuống đường biểu tình tại các thành phố lớn nhất của Ấn Độ.
Chỉ năm ngày sau, chính phủ đầu hàng và cam kết sẽ thông qua dự luật.
Hazare nhanh chóng tuyên bố chiến thắng—một cách rất khôn ngoan. Nhưng ông còn làm thêm một điều quan trọng hơn.
Ông hiểu rằng thắng một trận đánh không có nghĩa là thắng cả cuộc chiến. Ông biết rằng nếu buông lỏng áp lực quá sớm, hệ thống chính trị mục ruỗng kia hoàn toàn có thể quay trở lại trạng thái cũ.
Vì thế, ngay cả sau chiến thắng lớn ấy, Hazare vẫn tiếp tục duy trì động lực của phong trào. Ông nói với những người ủng hộ mình:
“Cuộc chiến thật sự chỉ mới bắt đầu. Chúng ta còn rất nhiều khó khăn phía trước trong việc xây dựng bộ luật mới. Nhưng chỉ trong năm ngày, chúng ta đã cho cả thế giới thấy rằng người dân Ấn Độ có thể đoàn kết vì lợi ích quốc gia. Và sức mạnh của tuổi trẻ trong phong trào này chính là dấu hiệu của hy vọng.”
Ông đã giữ đúng lời hứa của mình, còn chính phủ thì vẫn trung thành với bản chất vốn có của nó. Vài tháng sau, khi nhà cầm quyền đưa ra một phiên bản dự luật đã bị làm cho mềm yếu đi đáng kể, Hazare lập tức lên án đó là “một trò đùa tàn nhẫn”. Ông tuyên bố sẽ tuyệt thực lần nữa, và lần này, nếu cần, ông sẵn sàng tuyệt thực cho đến chết.
Chỉ trong vài giờ, hàng chục nghìn người trên khắp Ấn Độ đã gửi fax tới chính phủ để bày tỏ sự ủng hộ đối với lời kêu gọi của Hazare. Tại Mumbai, toàn bộ giới tài xế taxi đình công trong một ngày để thể hiện tình đoàn kết với ông. Nhưng trước khi kịp bắt đầu cuộc tuyệt thực mới, Hazare đã bị bắt với cáo buộc tổ chức tụ tập trái phép và bị đưa vào nhà giam.
Ngay trong phòng giam, Hazare bắt đầu tuyệt thực.
Một lần nữa, ông nhanh chóng khơi dậy làn sóng ủng hộ mạnh mẽ từ quần chúng. Chỉ vài giờ sau, chính phủ buộc phải đồng ý trả tự do cho ông. Đàn áp đã phản tác dụng.
Nhưng với sự sắc bén chiến thuật của một bậc thầy, Hazare vẫn chưa chịu rời khỏi nhà giam. Ông tuyên bố sẽ chỉ bước ra nếu chính quyền cho phép ông tiếp tục tuyệt thực tại địa điểm công cộng mà ông đã chọn từ trước. Sau nhiều ngày thương lượng và nhượng bộ, Hazare lại chiến thắng: ông được hộ tống tới địa điểm mong muốn để tiếp tục cuộc tuyệt thực của mình.
Khi cơ thể ngày càng gầy yếu, hàng nghìn người tới ủng hộ ông không khỏi xúc động trước sự tương phản giữa thân thể suy kiệt và tinh thần kiên cường của người đàn ông già nua ấy. Hết lần này đến lần khác, Hazare tuyên bố rằng ông sẵn sàng chết nếu cần, nhưng ông và những người ủng hộ mình sẽ không bao giờ từ bỏ cuộc đấu tranh.
Khắp Ấn Độ, thanh niên bắt đầu đội chiếc mũ trắng truyền thống topi—biểu tượng quen thuộc của Hazare. Những người ủng hộ ông còn sáng tác một bài hát ngắn với điệp khúc “Tôi là Anna”, và hứa sẽ hát vang bài hát ấy mỗi khi gặp cảnh sát hay quan chức ngang nhiên đòi hối lộ.
Cuối cùng, sau mười hai ngày tuyệt thực, khi đã sụt gần mười bảy ký, cơ thể mất nước và kiệt sức, Hazare nhận được tin rằng chính phủ một lần nữa chấp nhận nhượng bộ và đồng ý sửa đổi dự luật theo yêu cầu của ông.
Ngồi trên ghế, phía sau là tấm biểu ngữ khổng lồ mang chân dung Gandhi, Hazare tuyên bố chiến thắng cuối cùng của mình.
“Tôi cảm thấy đây là chiến thắng của cả đất nước,” ông nói. Đúng là như thế, nhưng chỉ bởi Hazare hiểu rõ khi nào cần tuyên bố chiến thắng và biết cách duy trì áp lực cho đến khi hoàn thành cuộc đấu tranh mà ông đã khởi sự.
Những thay đổi xã hội như chiến thắng của Hazare ở Ấn Độ hay những gì chúng tôi đạt được tại Serbia chưa bao giờ là điều dễ dàng. Những lý tưởng như dân chủ, nhân quyền hay minh bạch giống như các loài cây phát triển chậm: chúng cần thời gian, chiến lược rõ ràng, nỗ lực bền bỉ và những thiết chế dân sự đủ vững mạnh thì mới có thể bén rễ và sinh trưởng lâu dài.
Là một nhà hoạt động, bạn có trách nhiệm hoàn thành những gì mình đã bắt đầu. Bởi như chúng ta đã thấy ở nhiều nơi trên thế giới, một cuộc cách mạng không được dẫn dắt tới đích đến đúng đắn hoàn toàn có thể trở nên tồi tệ chẳng kém những gì những thứ đã có trước đó.
Bạn phải bảo đảm rằng những thay đổi mình tạo ra có thể tồn tại lâu dài và mang lại ổn định.
Có những cạm bẫy rất dễ thấy mà bạn cần tránh: tuyên bố “kết thúc cuộc chơi” quá sớm; không nhận ra chiến thắng khi nó đang nằm ngay trước mắt; hoặc để sự đoàn kết mà bạn vất vả xây dựng bị phá hỏng bởi những cuộc tranh giành nội bộ và các màn kịch chính trị vụn vặt.
Và dù điều đó có thể rất hấp dẫn, hãy cẩn thận đừng quá dễ dàng thần tượng tầng lớp tinh hoa và những anh hùng mới mà phong trào của bạn đưa lên nắm quyền. Tham nhũng và sự lạm dụng quyền lực có thể nhanh chóng làm hoen ố thành quả của ngay cả những cuộc cách mạng phi bạo lực được tổ chức tốt nhất. Nhiều khi, chiếc ngai của nhà độc tài cũ lại trở nên quá thoải mái đối với những người kế nhiệm ông ta.
Mười năm sau cuộc Cách mạng Hoa hồng năm 2003 ở Gruzia—khi các nhà hoạt động phong trào Kmara sử dụng biểu tượng nắm đấm của Otpor! để thúc đẩy dân chủ—Mikheil Saakashvili, vị lãnh đạo trẻ từng được ca ngợi là biểu tượng của cải cách và tự do, cuối cùng lại thất bại trong bầu cử sau hàng loạt cáo buộc rằng ông đã sử dụng chính những phương pháp độc đoán mà các nhà cầm quyền trước đó từng áp dụng.
Nhưng với tư cách là một người từng tham gia vào phong trào đã thực sự thay đổi đất nước mình, tôi có thể khẳng định với bạn rằng hoàn toàn có thể tạo ra sự khác biệt lâu dài trên thế giới này.
Liệu Serbia ngày nay có phải nơi tuyệt vời nhất để sinh sống không? Chắc chắn là không. Chúng tôi vẫn có nền kinh tế trì trệ, hệ thống giáo dục lạc hậu và những thói quen môi trường vô cùng lỗi thời. Và trong nhiều năm nữa, chúng tôi vẫn sẽ phải mang theo cái bóng đen từ những tội ác mà Milošević gây ra.
Ở Belgrade cũng như nhiều nơi khác, thất nghiệp vẫn cao và tham nhũng vẫn tồn tại.
Nhưng chúng tôi vẫn có hy vọng vào tương lai.
Bởi chúng tôi có truyền thông tương đối tự do. Chúng tôi có những thiết chế dân chủ cho phép người dân bầu ra lãnh đạo và buộc họ phải chịu trách nhiệm cho những điều họ làm—hoặc không làm.
Và trên hết, chúng tôi có sự tự tin đến từ trải nghiệm đã từng chiến thắng trong một cuộc cách mạng phi bạo lực.
Có một cảm giác sức mạnh rất đặc biệt khi bạn nhận ra rằng mình thật sự có thể làm cho xã hội trở nên tốt đẹp hơn. Và đó là cảm giác mà mọi nhà hoạt động chân chính đều từng trải qua.
Nó bắt nguồn từ một nhận thức rất đơn giản—nhận thức từng khiến vô số con người đứng lên bảo vệ điều họ tin tưởng: Rằng sẽ không có ai khác làm thay bạn. Chính bạn phải là người làm điều đó.
