Phong Trào Duy Tân

Kế hoạch cho cách mạng phi bạo lực. Chương 8: Lập kế hoạch để chiến thắng

Bản tiếng AnhBlueprint for Revolution: How to Use Rice Pudding, Lego Men, and Other Nonviolent Techniques to Galvanize Communities, Overthrow Dictators, or Simply Change the World

Tác giả: Srdja Popovic, cùng với Matthew Miller

Dịch bởi: Phạm Nguyên Trường

Hiệu đính: Nguyễn Huy Vũ

Chương 8: Lập kế hoạch để chiến thắng

Nói chung, tôi là một nhà tiên tri rất tồi. Khi iPhone vừa ra mắt, tôi từng nói với bất kỳ ai chịu nghe rằng Apple sớm muộn gì cũng sẽ phá sản — vì ai lại muốn những cuộc gọi điện thoại của mình bị âm nhạc và Internet làm gián đoạn cơ chứ? Khi đội tuyển bóng đá quốc gia Serbia lọt vào vòng chung kết World Cup 2010 ở Nam Phi, tôi cũng linh cảm mãnh liệt rằng đây có thể sẽ là năm của chúng tôi. Kết quả là chúng tôi đứng thứ 23. Thật đau lòng khi phải thừa nhận điều này, nhưng bạn bè tôi đôi khi hỏi ý kiến tôi về một sản phẩm hay dịch vụ mới chỉ để làm ngược lại những gì tôi khuyên.

Thế nhưng, ngay từ lần đầu dành vài giờ trò chuyện với một nhóm nhà hoạt động đầy nhiệt huyết của phong trào Occupy Wall Street, trong một phòng học ấn tượng của Đại học New York nhìn ra Công viên Quảng trường Washington, tôi đã có cảm giác rằng họ đang bước vào một trận chiến cực kỳ gian nan — và cơ hội chiến thắng thì hết sức mong manh.

Chương tiếp theo này nói về việc lập kế hoạch, và tôi muốn nói rõ rằng những điều sắp đề cập không nhằm phán xét hay đánh giá ai cả. Bạn có thể nghĩ bất cứ điều gì về những người từng ngồi ở Công viên Zuccotti để cố gắng thay đổi cuộc đối thoại trên quy mô toàn quốc. Bạn có thể xem họ chỉ là một nhóm người sành điệu nhưng vô định, hoặc, giống như tôi, bạn có thể đồng cảm với khát vọng của họ về một thế giới công bằng hơn. Nhưng dù bạn nhìn nhận phong trào Occupy theo cách nào, thì việc nghiên cứu kế hoạch — hoặc sự thiếu vắng kế hoạch — của họ vẫn là một bài học quý giá cho các nhà hoạt động ở khắp nơi.

Vậy tại sao tôi lại bi quan về triển vọng của phong trào này, ngay cả khi các cuộc thăm dò dư luận cho thấy gần một nửa người dân Mỹ đồng tình với những ý tưởng của họ? Câu trả lời rất đơn giản: chỉ cần nhìn vào tên gọi của phong trào là đủ hiểu.

Thay vì gọi mình là “99%” — một cái tên gợi lên bản sắc tập thể — các nhà hoạt động Mỹ lại đặt tên phong trào theo đúng một chiến thuật duy nhất. Trong nhiều thập niên, các nhà hoạt động phi bạo lực đã sử dụng chiến thuật chiếm đóng ở rất nhiều nơi, từ các quầy ăn trưa phân biệt chủng tộc ở miền Nam nước Mỹ cho đến Quảng trường Thiên An Môn. Nhưng chiếm đóng, xét cho cùng, chỉ là một công cụ trong kho vũ khí rộng lớn của đấu tranh ôn hòa — và quan trọng hơn, đó thường là kiểu chiến thuật chỉ thu hút một nhóm người đặc biệt tận tâm.

Như chúng ta sẽ thấy xuyên suốt cuốn sách này, các phong trào — vốn luôn phải chiến đấu trong những hoàn cảnh vô cùng bất lợi — cần lôi cuốn được đông đảo những người tham gia không chính thức nếu muốn giành chiến thắng. Đúng là phong trào Occupy đã thu hút được rất nhiều người thuộc nhiều tầng lớp khác nhau. Nhưng thông điệp mà phong trào truyền đi — điều có thể cảm nhận ngay từ chính tên gọi của họ — lại khiến mọi thứ dường như chỉ xoay quanh việc chiếm đóng Công viên Zuccotti.

Có một điều khác khiến tôi phải suy nghĩ về Occupy. Bất kỳ ai từng tổ chức một chiến dịch thành công đều sẽ nói với bạn rằng: một cuộc biểu tình quy mô lớn phải là bước cuối cùng, chứ không phải bước đầu tiên. Bạn chỉ kêu gọi quần chúng xuống đường khi biết chắc mình đã có đủ sự ủng hộ, và khi mọi thứ cần thiết để đưa chiến dịch đến thắng lợi đã được chuẩn bị sẵn sàng. Một cuộc mít tinh lớn không phải là tia lửa khởi đầu cho phong trào; thực chất, nó gần giống một màn ăn mừng chiến thắng hơn.

Những người bạn của chúng tôi ở Ai Cập hiểu điều này rất rõ. Họ đã dành gần hai năm để tổ chức lực lượng, phát tờ rơi, dàn dựng các màn kịch đường phố, và giành chiến thắng trong vô số trận đánh nhỏ. Chỉ khi tin chắc rằng thời cơ đã chín muồi, họ mới tập hợp lực lượng tại Quảng trường Tahrir và kiên quyết yêu cầu Mubarak từ chức. Nhưng vì thành công quá ngoạn mục — dù ngắn ngủi — của điều mà đồng nghiệp Slobodan của tôi gọi là “cuộc tấn công phi bạo lực chớp nhoáng” ở Tahrir, nhiều người lại hiểu sai rằng chiến thắng ấy không đến từ hai năm xây dựng tầm nhìn và hoạch định chiến lược đầy gian nan, mà đơn giản chỉ là kết quả của việc tự phát chiếm giữ không gian trước bảo tàng quốc gia và các cơ quan chính phủ.

Đối với nhiều người ngoài cuộc, dường như chiến thuật thần kỳ của người Ai Cập chỉ đơn giản là “chiếm đóng”, và các nhà hoạt động khắp thế giới lập tức đổ xô huy động càng nhiều người càng tốt để xuống đường theo mô hình ấy. Từ Cairo đến Madrid, từ Frankfurt đến Damascus, câu chuyện đã bị bóp méo bởi cách đưa tin đầy cuồng nhiệt của truyền thông, khiến nhiều người có một ấn tượng hoàn toàn sai lệch về những gì thực sự diễn ra. Người ta bắt đầu tin rằng chỉ cần chiếm giữ một quảng trường trung tâm nào đó đủ lâu, thì ông già Noel sẽ từ Bắc Cực xuất hiện và mang đến mọi điều họ mong muốn — từ việc Assad phải từ chức cho đến việc siết chặt các quy định tài chính.

Đó là lý do tôi lo ngại cho phong trào Occupy. Dường như phong trào này đã học những bài học sai lầm từ Mùa xuân Ả Rập và các phong trào khác — rằng nó không chỉ khởi đầu bằng một cuộc tụ tập quần chúng, mà còn nhanh chóng đánh mất sự thống nhất về mặt tổ chức vốn có, sau hàng loạt cuộc tranh luận nội bộ, những nỗ lực làm rõ mục tiêu, và các xung đột không thể tránh khỏi. Kết quả là, triết lý của phong trào ngày càng trở nên rối rắm, và phong trào rồi cũng dần tàn lụi.

“Liệu có cách nào khác để tạo ra những kết quả bền vững hơn không?” — đó là câu hỏi cốt lõi của mọi chiến dịch phi bạo lực thất bại. Trước khi nhường phần thảo luận lại cho Đại tá — một người mà kỹ năng tổ chức đã phục vụ ông và đất nước mình rất hiệu quả cả trong thời chiến lẫn thời bình — tôi muốn trả lời câu hỏi ấy theo cách khái quát hơn bằng một giai thoại của chính mình.

Nguyên tắc đầu tiên của việc lập kế hoạch là thời điểm. Cũng giống như hài kịch, thể thao hay tình dục — và vì những lý do tương tự — trong hoạt động xã hội, thời điểm là tất cả. Con người vốn thất thường, dễ xao nhãng và không hoàn toàn lý trí. Nếu hành động khi sự chú ý của họ đang hướng về nơi khác, thì ngay cả kế hoạch tốt nhất cũng có thể thất bại. Nhưng nếu ra tay đúng lúc, khả năng chiến thắng sẽ tăng lên rất nhiều.

Tất nhiên, các nhà độc tài luôn làm mọi cách để không bao giờ tồn tại một “thời điểm thích hợp” cho sự phản kháng. Họ tìm cách bóp nghẹt phe đối lập ở mọi bước đi. Nhưng ngay cả các nhà độc tài cũng không thể cưỡng lại nhịp điệu tự nhiên của đời sống — và chính nhịp điệu ấy thường lại trở thành đồng minh lớn nhất của các nhà hoạt động.

Chúng tôi đã học được điều đó ở Serbia vào đêm Giao thừa Chính thống giáo, ngày 13 tháng 1 năm 2000.

Đêm Giao thừa ở Serbia luôn là một lễ hội lớn, bất kể hoàn cảnh ra sao — ngay cả trong một đất nước đang bị Milošević đàn áp, bị cuốn vào nhiều cuộc chiến tranh, và rung chuyển bởi các cuộc biểu tình cùng tình trạng bất ổn dân sự ngày càng gia tăng. Và bởi vì chúng tôi trong Otpor! được xem là những người “ngầu” nhất thành phố, ai cũng mong rằng chúng tôi sẽ hòa mình vào không khí lễ hội, gác lại mọi chuyện chính trị trong một đêm để chỉ ăn mừng mà thôi.

Đó cũng là lúc Red Hot Chili Peppers xuất hiện.

Có lẽ điều này cho thấy tôi đã lớn tuổi, nhưng Red Hot Chili Peppers là một trong những ban nhạc tôi yêu thích nhất. Tôi mê họ từ những ngày đầu tiên, khi họ còn chơi punk, lên sân khấu gần như khỏa thân và chỉ dùng một chiếc tất để che “chỗ kín”. Và tôi vẫn yêu thích họ cả sau này, khi âm nhạc của họ chuyển sang chất rock du dương và giàu cảm xúc hơn. Nhưng vào đầu những năm 2000, họ đang ở đỉnh cao danh tiếng, ngay sau thành công của album Californication.

Trong nhiều tuần trước đêm Giao thừa, chúng tôi liên tục kể với tất cả mọi người rằng mình có nguồn tin đáng tin cậy: Red Hot Chili Peppers sẽ xuất hiện cùng Otpor! tại Quảng trường Cộng hòa trong một buổi biểu diễn bất ngờ vào đúng nửa đêm.

Suốt gần cả tháng 12, khắp Belgrade chỉ xoay quanh câu chuyện ấy. Một buổi hòa nhạc lúc nửa đêm do “những người ngầu nhất thành phố” tổ chức, lại còn có sự tham gia của một ban nhạc quốc tế đình đám — đó gần như là chủ đề duy nhất mà giới trẻ bàn tán. Bạn bè tranh luận không ngớt về việc Red Hot Chili Peppers sẽ chơi những ca khúc nào, biểu diễn trong bao lâu, liệu họ có mời thêm các ngôi sao rock khác hay không, hay ban nhạc địa phương nào sẽ may mắn được đứng chung sân khấu với họ.

Nếu điều đó khiến bạn nghĩ rằng mọi người lúc ấy quá cả tin, thì hãy nhớ rằng vào năm 2000, nhiều người cũng tin rằng Otpor! sắp lật đổ Milošević — một nhiệm vụ phức tạp hơn rất nhiều so với việc mời vài nhạc công đến biểu diễn.

Cuối cùng, đêm Giao thừa cũng đến. Hàng chục nghìn người chen kín quảng trường, nhiều người còn mặc áo phông Red Hot Chili Peppers. Những ban nhạc rock hay nhất Serbia lần lượt bước lên sân khấu, nhóm sau lại nổi tiếng và cuốn hút hơn nhóm trước. Mọi người nhảy múa, ôm hôn nhau trong không khí lễ hội cuồng nhiệt.

Nhưng càng gần đến nửa đêm, sự háo hức càng dâng cao rõ rệt. Đám đông bắt đầu mất kiên nhẫn. Ai cũng chờ đợi được nhìn thấy những ngôi sao rock thực sự.

Đúng một phút trước nửa đêm, toàn bộ đèn sân khấu vụt tắt. Một màn hình lớn từ từ hạ xuống, và trong đám đông bắt đầu lan truyền những lời thì thầm đầy phấn khích: có lẽ Red Hot Chili Peppers sẽ xuất hiện bằng cách bước xuyên qua màn hình, theo đúng phong cách của các ngôi sao rock.

Tiếng đếm ngược vang lên: năm, bốn, ba, hai, một…

Nhưng thay vì tiếng guitar bùng nổ, một giai điệu trầm buồn cất lên. Trên màn hình hiện ra những hình ảnh của các binh sĩ và cảnh sát Serbia đã thiệt mạng trong suốt mười năm chiến tranh. Anthony Kiedis, Flea và các thành viên Red Hot Chili Peppers không hề xuất hiện. Thay vào đó, một người bạn của tôi — Boris Tadić — bước ra sân khấu. Chưa đầy năm năm sau, Boris sẽ tuyên thệ nhậm chức tổng thống Serbia. Nhưng đêm hôm đó, anh đứng lặng phía sau màn hình, tay cầm micro.

“Chúng ta chẳng có gì để ăn mừng cả,” Boris nói với đám đông đang sững sờ. “Vì vậy, tôi mong các bạn rời khỏi quảng trường và lễ hội này, để cho mọi người thấy rằng năm vừa qua là một năm của chiến tranh và áp bức. Nhưng mọi thứ không nhất thiết phải tiếp diễn như vậy. Hãy biến năm tới thành một năm có ý nghĩa. Vì năm 2000 là năm quyết định. Năm nay, sự sống ở Serbia cuối cùng phải chiến thắng.”

Ai cũng hiểu thông điệp ấy có nghĩa gì: năm tới sẽ là năm bầu cử.

Trong hai, có lẽ ba phút, cả quảng trường chìm trong im lặng. Người ta đứng chết lặng, vừa tức giận, vừa hoang mang, vừa bối rối vì bị đánh lừa. Nhưng rồi vài người bắt đầu mỉm cười. Sau đó là thêm vài người nữa. Và chỉ trong vòng năm phút, từng nhóm nhỏ trong đám đông bắt đầu hô vang: “Hãy biến năm tới thành một năm có ý nghĩa.”

Rồi tiếng hô ấy lan rộng thành một dàn đồng ca.

Khi hàng chục nghìn người đứng giữa Quảng trường Cộng hòa, đối diện một sân khấu trống trơn, có một nguồn năng lượng trong không khí mà không ban nhạc rock nào có thể tạo ra được. Mọi người đều cảm nhận rằng mình đang có một việc hệ trọng phải làm. Thông điệp đã được gửi đi, và mọi thứ giờ đây đã sẵn sàng cho cuộc đối đầu cuối cùng với Milošević.

“Năm nay là năm quyết định” nhanh chóng trở thành khẩu hiệu mới của phong trào. Và tất cả những ai có mặt ở đó đều hiểu rằng câu nói ấy không chỉ là khẩu hiệu suông. Có khả năng rất lớn rằng đến tháng Mười, Serbia sẽ thoát khỏi Milošević và những tội ác của hắn.

Red Hot Chili Peppers chưa bao giờ xuất hiện. Nhưng với những người có mặt tại quảng trường đêm hôm ấy, đó vẫn là buổi hòa nhạc tuyệt vời nhất đời họ — bởi vì, nếu bạn đứng ở Quảng trường Cộng hòa đêm đó, bạn sẽ nhận ra rằng chính mình mới là ngôi sao thực sự.

Đó là điều mà một kế hoạch xuất sắc có thể tạo ra. Nó biến một sự kiện bình thường, gần như không thể tránh khỏi, thành một chiến thuật đầy sức mạnh — và được thực hiện gần như hoàn hảo.

Nhưng đừng chỉ tin những câu chuyện mang màu sắc quân sự dựa trên lời kể của tôi. Ngoài việc từng đứng trên mái của tòa nhà mình ở năm 1999 để chửi rủa những chiếc máy bay NATO vô hình, trải nghiệm gần nhất của tôi với chiến tranh có lẽ chỉ là đọc các cảnh đấu kiếm trong Chúa tể những chiếc nhẫn. Đó là lý do vì sao, mỗi khi nói đến lập kế hoạch, tôi luôn tìm đến người bạn thân và cũng là cố vấn của mình: Bob Helvey. Ông là một đại tá Quân đội Hoa Kỳ đã nghỉ hưu, và trong đầu tôi, ông giống như phiên bản Yoda riêng của mình.

Bob là một sĩ quan chuyên nghiệp đúng nghĩa. Ông từng chiến đấu ở Việt Nam, sau đó đảm nhiệm nhiều vị trí khác nhau trong khu vực, trong đó có vai trò tùy viên quân sự Mỹ tại Rangoon. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu và được trao Huân chương Trái tim Tím cùng Huân chương Sao Bạc, ông nhận được học bổng theo học tại Trung tâm Quan hệ Quốc tế Harvard.

Hãy thử tưởng tượng vị đại tá ấy bước vào khuôn viên Cambridge: khoảng ngoài ba mươi tuổi, tóc cắt húi cua, mang phong thái và thế giới quan của một quân nhân chuyên nghiệp — hoàn toàn đối lập với những sinh viên trẻ tóc dài, mắt mở to đầy lý tưởng đang vây quanh ông. Với họ, một “đêm khó khăn” đơn giản chỉ là uống quá nhiều ở một quán bar địa phương. Còn với Bob, đó là một đêm nằm giữa khu rừng lầy lội, dưới làn đạn của Việt Cộng.

Vì thế, khi nhìn thấy thông báo về một khóa học mang tên “các biện pháp trừng phạt phi bạo lực”, Bob không thể cưỡng lại sự tò mò. Ông nghĩ sẽ chẳng có thú vui nào lớn hơn việc ngồi giữa một đám người yêu hòa bình nồng nặc mùi dầu hoắc hương rồi khiến họ sợ xanh mặt bằng vài câu chuyện chiến tranh cay đắng.

Ngày đầu tiên của học kỳ, ông bước vào lớp với phong thái tự tin như đang bước vào một phòng họp ở Lầu Năm Góc. Ông đã chuẩn bị sẵn tinh thần để gây sốc và áp đảo đám hippie đó.

Nhưng thay vào đó, chính ông mới là người bị choáng váng.

Mọi người trong lớp đều hoàn toàn bình thường. Không có mùi dầu hoắc hương, không có mái tóc dài lãng tử — chỉ có một nhóm sinh viên tò mò cùng một người thầy nói năng sắc sảo, với vầng trán cao và đôi mắt sắc như chim ưng, tên là Gene Sharp.

Tôi đã nhắc đến Gene Sharp — người ba lần được đề cử giải Nobel Hòa bình, từng nhận hầu hết các giải thưởng lớn khác trên thế giới, và thường được xem là cha đẻ của đấu tranh phi bạo lực hiện đại. Sharp hoàn toàn không giống kiểu người nói năng lẩm bẩm, mơ mộng mà Bob từng tưởng tượng sẽ gặp. Ngược lại, ông là một người sắc sảo, cứng rắn và hoàn toàn xứng đáng với biệt danh mà người ta dành cho mình: “Machiavelli của đấu tranh phi bạo lực”.

Sharp mở đầu bài giảng bằng một câu khiến Bob lập tức chú ý:

“Kháng cự phi bạo lực mang tính chiến lược là câu chuyện về quyền lực chính trị — cách giành lấy quyền lực ấy và cách tước nó khỏi tay đối phương.”

Giành lấy và tước bỏ quyền lực. Đó là thứ ngôn ngữ mà Đại tá Bob Helvey có thể hiểu ngay lập tức. Ông chăm chú lắng nghe, và càng nghe càng thấy mọi thứ hoàn toàn hợp lý. Bob nhớ lại những năm tháng thất vọng ở Việt Nam, khi quân đội Mỹ cứ lặp đi lặp lại cùng một kiểu chiến lược quân sự dù chúng dường như chẳng mang lại hiệu quả nào, và ông từng ước giá như có một cách khác để đánh bại đối phương.

Những gì Sharp trình bày dường như chính là điều đó: chiến tranh mà không cần súng đạn.

Từ đó, Bob Helvey trở thành học trò của Gene Sharp trong suốt phần đời còn lại. Từ Miến Điện đến Serbia, vị đại tá này giờ đây tiếp tục làm điều mà ông vốn rất giỏi — chỉ khác là biểu tình và truyền đơn đã thay thế cho máy bay ném bom và xe tăng.

Kể từ lần đầu tôi gặp Bob vào năm 2000, ông đã dạy tôi rất nhiều điều. Nhưng có lẽ không bài học nào quý giá hơn khái niệm về “quả trứng ngỗng”.

Theo Bob, đó là thứ bạn phải có trước tiên. Cụm từ này bắt nguồn từ quân đội, nơi các sĩ quan khi nghiên cứu bản đồ tác chiến không bao giờ khoanh mục tiêu bằng một vòng tròn gọn gàng. Thay vào đó, họ vẽ một hình mạnh bạo và dứt khoát, trông giống hệt một quả trứng ngỗng.

“Quả trứng ngỗng” chính là mục tiêu cuối cùng của bạn. Và trước khi bắt đầu lên kế hoạch cho bất kỳ điều gì, bạn phải biết thật chính xác mục tiêu ấy là gì.

Nghe thì đơn giản, nhưng trên thực tế lại khó hơn nhiều so với tưởng tượng ban đầu.

Ví dụ, những người bạn của chúng ta ở Ai Cập đã mắc một sai lầm căn bản. Với họ — cũng như với các nhà hoạt động ở Tunisia, Yemen và nhiều nơi khác trong thế giới Ả Rập — mục tiêu tối thượng là lật đổ nhà độc tài. Và khi điều đó xảy ra, những con người dũng cảm ấy tin rằng nhiệm vụ của mình đã hoàn thành.

Nhưng họ đã chọn sai mục tiêu.

Mubarak sụp đổ. Ben Ali sụp đổ. Saleh sụp đổ. Nhưng rồi chủ nghĩa Hồi giáo cực đoan trỗi dậy, quân đội rơi vào hỗn loạn, nền kinh tế đứng bên bờ vực khủng hoảng, cộng đồng quốc tế bắt đầu dao động và không còn sẵn sàng ủng hộ như trước, đường phố chìm trong bất ổn, còn chẳng ai thực sự biết phải làm gì tiếp theo.

Khi chúng tôi bàn về tình hình sau khi Mùa xuân Ả Rập dường như đã lụi tàn, Bob nói với tôi rằng mục tiêu chưa bao giờ nên là các nhà độc tài ấy. 

Mục tiêu thực sự phải là dân chủ.

Và họ đã bỏ lỡ điều đó.

Đây là thời điểm thích hợp để tạm dừng một chút và tự soi lại bản thân theo đúng phong cách Serbia.

Khi Slobodan giảng dạy cho sinh viên đại học, đến cuối học kỳ, đôi khi sinh viên tìm gặp anh để xin lời khuyên về cách đạt được mục tiêu này hay mục tiêu kia. Nhưng thường thì Slobodan sẽ ngắt lời họ bằng một câu hỏi khá thô:

“Điều các em thực sự muốn là gì? Nếu tôi có thể dùng phép màu đưa các em đến đúng nơi mình muốn trong vòng năm năm nữa, thì nơi đó sẽ trông như thế nào?”

Điều đáng kinh ngạc là rất nhiều người hoàn toàn không có câu trả lời.

Nhưng công bằng mà nói, đó cũng không hẳn là lỗi của họ. Suốt cả cuộc đời, họ chỉ được dạy phải nghĩ đến bước kế tiếp. Khi học trung học, họ được bảo phải lo vào đại học. Khi vào đại học, họ lại phải nghĩ đến kỳ thực tập mùa hè. Khi đi thực tập, họ bắt đầu ám ảnh về công việc tương lai. Và khi đã có việc làm, họ lại lo chuyện thăng tiến.

Đó là một vòng luẩn quẩn. Không phải vì đây là “cuộc đua chuột” — tôi khá chắc rằng có vài con chuột thật sự thích chạy đua. Vấn đề không nằm ở nhịp sống quá nhanh hay áp lực quá lớn, mà ở chỗ chúng ta hiếm khi có đủ thời gian và khoảng lặng để tự hỏi mình thật sự muốn gì.

Một người bạn mê chèo thuyền từng nói với tôi một câu mà tôi thấy vô cùng thấm thía: “Một thuyền trưởng không biết mình muốn đi đâu thì sẽ chẳng bao giờ tìm được con tàu đưa mình tới đó.”

Nhưng một khi đã biết đích đến của mình là gì, thì theo Bob, chỉ có một cách hợp lý để lập kế hoạch: phương pháp “lập kế hoạch ngược”.

Để giúp bạn hiểu rõ sự lợi hại của công cụ này, tôi sẽ lấy chính mình làm ví dụ.

Giả sử tôi chơi guitar khá ổn, và hãy tưởng tượng thêm rằng tôi còn hát được đôi ba bài nữa. Và giả sử tôi đã chán ngấy mọi hoạt động phi bạo lực này, muốn đổi nghề để trở thành một ngôi sao nhạc rock.

Vậy tôi sẽ lên kế hoạch cho điều đó như thế nào?

Hầu hết những người mơ làm ngôi sao rock — mà trong một cuộc đời khác, tôi từng quen không ít kiểu người như vậy — có lẽ sẽ chuyển đến một thành phố lớn, bắt đầu chơi nhạc, lập ban nhạc, tự quảng bá bản thân rồi ngồi chờ vận may mỉm cười. Một số người kỷ luật hơn có thể làm việc chăm chỉ, tiết kiệm tiền để thu demo, hoặc nếu hiểu rõ ngành công nghiệp âm nhạc, họ sẽ thuê một người làm PR.

Nhưng như bất kỳ “Beatle tương lai” nào từng dành một giờ đồng hồ bên cạnh Đại tá Bob Helvey đều biết: như thế vẫn chưa đủ.

Có một lý do rất chính đáng khiến phần lớn những người mơ trở thành ngôi sao nhạc rock không bao giờ thành công — và nguyên nhân ấy không chỉ nằm ở sự khắc nghiệt của thị trường âm nhạc.

Vì vậy, tôi bắt đầu không chỉ bằng việc tưởng tượng mình là một ngôi sao nhạc rock, mà còn đi sâu vào những chi tiết cụ thể của giấc mơ ấy. Lập kế hoạch ngược nghĩa là bạn phải bắt đầu từ mục tiêu cuối cùng trong tưởng tượng rồi từng bước lần ngược trở về hiện tại.

Bob từng kể với tôi rằng, ngay cả trong những năm tháng đen tối của thập niên 1990, khi nhà bất đồng chính kiến Miến Điện Aung San Suu Kyi vẫn còn bị quản thúc tại gia, những người ủng hộ bà đã luôn hình dung ngày bà bước ra trong vinh quang sau hơn mười lăm năm bị giam lỏng. Nhưng họ không chỉ đơn giản tưởng tượng cảnh bà mở cửa và bước ra ngoài. Họ còn nghĩ đến cả địa điểm tổ chức dạ tiệc chào mừng bà, những vị khách danh dự nào sẽ được mời, ai sẽ ngồi ở đâu.

Nghe thì có vẻ như “đặt cái cày trước con trâu”, nhưng chính kiểu lập kế hoạch chi tiết ấy lại giúp bạn hiểu rõ hơn điều mình thực sự muốn hướng tới.

Ví dụ, khi nghĩ đến cách sắp xếp buổi tiệc cho bà Suu Kyi, những người ủng hộ bà nhanh chóng nhận ra rằng họ muốn báo chí và các chính trị gia đối lập thân thiện ngồi ở hàng ghế đầu. Và từ đó, họ đi đến một nhận thức quan trọng hơn nữa: điều họ thực sự mong muốn không chỉ là ăn mừng tự do cho nhà lãnh đạo của mình, mà còn là gửi đi thông điệp rằng chẳng bao lâu nữa, bà sẽ trực tiếp thách thức những kẻ từng giam cầm bà và ra tranh cử tổng thống.

Vì thế, khi tưởng tượng về sự nghiệp âm nhạc trong mơ, tôi không chỉ thấy cái tên “Popovic” tỏa sáng trên bảng hiệu. Tôi hình dung cả sân khấu nơi mình sẽ biểu diễn, các thành viên trong ban nhạc, và kiểu khán giả mà tôi muốn nghe họ hò reo tên mình.

Và chỉ sau vài phút trong trò chơi tưởng tượng đó, tôi nhận ra rằng mình không hề muốn trở thành một ngôi sao nhạc rock kiểu đại chúng. Tôi không tưởng tượng cảnh hàng chục nghìn thiếu niên chen kín sân vận động bóng đá. Trong đầu tôi hiện lên hình ảnh vài trăm người trưởng thành, ăn mặc bình thường, bước vào một câu lạc bộ nhỏ trong một tối thứ Ba mưa gió chỉ để nghe những bản nhạc hay.

Điều đó có nghĩa là tôi không muốn trở thành một Justin Bieber hay Justin Timberlake. Không, tôi muốn gần với những ban nhạc như Pixies hoặc The Fall hơn.

Và một khi hiểu được điều đó, con đường phía trước bỗng trở nên rõ ràng hơn rất nhiều. Bởi giờ đây tôi biết có những nhóm khán giả mà mình hoàn toàn có thể bỏ qua mà không hề thiệt hại gì. Tôi biết rằng có lẽ mình không nên phí thời gian đăng các video dễ thương lên YouTube, vì khán giả tôi hướng tới không quan tâm kiểu nội dung ấy. Tôi cũng hiểu rằng việc biểu diễn ở các câu lạc bộ địa phương là cực kỳ quan trọng — bởi đó chính là nơi tôi luôn hình dung mình sẽ đứng hát.

Vì vậy, sau khi thuyết phục những người bạn chơi nhạc giỏi hơn mình tham gia ban nhạc, và năn nỉ vợ làm ca sĩ chính, tôi bắt đầu lập danh sách các câu lạc bộ phù hợp, từ lớn đến nhỏ, rồi cân nhắc xem cần những gì để được biểu diễn chính thức ở từng nơi.

Có nơi yêu cầu bạn phải bắt đầu từ vị trí mở màn. Có nơi chỉ cho bạn diễn nếu cam kết mang theo một lượng khán giả nhất định. Và nếu vậy, bước tiếp theo của tôi có lẽ sẽ là tập hợp một số nhạc sĩ trẻ đầy tham vọng khác để lập một “liên minh khán giả”, hứa sẽ đến xem các buổi diễn của nhau.

Đến lúc này, tôi đã có khán giả và có sân khấu biểu diễn. Tôi vẫn chưa phải ngôi sao nhạc rock, nhưng rõ ràng tôi đã tiến gần hơn đến mục tiêu.

Một khi giấc mơ được chia nhỏ thành những bước đi cụ thể, và từng bước được xem xét dưới góc độ thực tế và hậu cần, khả năng đạt được mục tiêu sẽ cao hơn rất nhiều. Nhưng tất cả phải bắt đầu từ việc hình dung ra thành phẩm cuối cùng — và trong suốt quá trình ấy, đừng bao giờ quên câu nói của Winston Churchill:

“Dù chiến lược của bạn có đẹp đẽ đến đâu, thỉnh thoảng bạn vẫn nên nhìn vào kết quả.”

Trong suốt thập niên 1990 và đầu những năm 2000, Bob Helvey dành phần lớn thời gian để giúp những người trẻ ở Myanmar theo đuổi phiên bản “trở thành ngôi sao nhạc rock” của riêng họ — tức là lật đổ chính quyền quân sự đã cai trị đất nước và đàn áp mọi nỗ lực phản kháng của phe đối lập.

Khi vị đại tá gặp những học viên đầu tiên của mình, họ vẫn còn là các chiến sĩ du kích sống trong rừng. Trong suy nghĩ của họ, chiến thắng có nghĩa là đánh sập một tiền đồn nhỏ của chính phủ ở đâu đó, hay cho nổ tung một trạm phát thanh nào đó. Đó là những hành động nhỏ lẻ, ít cần suy tính về chiến lược hay trình tự. Nhưng việc cầm súng và mang thuốc nổ khiến những thanh niên Miến Điện dũng cảm ấy cảm thấy mình đang thật sự góp phần vào cuộc kháng chiến.

Vốn là một quân nhân thực tế, Bob lập tức bắt họ ngồi xuống và kiểm tra kiến thức toán học cơ bản.

“Quân đội có bao nhiêu binh sĩ?”

Những học viên trẻ trả lời: hơn hai trăm nghìn.

“Lực lượng kháng chiến có bao nhiêu người?”

Khoảng một phần mười con số đó.

Rồi đến câu hỏi thứ ba — và cũng là câu quan trọng nhất:

“Dân số Myanmar là bao nhiêu?”

Câu trả lời: hơn 48 triệu người.

Đây không phải là một bài tập tính toán vô nghĩa. Điều vị đại tá muốn truyền đạt là bài học quan trọng nhất của mọi cuộc đấu tranh: phải biết đánh giá đúng nguồn lực của mình.

“Có bốn mươi tám triệu người đang chờ được huy động!” ông quát lên.

Theo Bob, những con người ấy có thể được tổ chức để chống lại chế độ quân sự ngay từ vườn rau sau nhà, từ quầy hàng ngoài chợ, hay từ ghế lái của những chiếc xe buýt. Nếu phe đối lập cứ tiếp tục tự giới hạn mình trong khoảng hai mươi nghìn thanh niên cầm AK-47 chạy loanh quanh trong rừng, thì thất bại là điều gần như chắc chắn.

Tất nhiên, các học trò của ông thừa nhận rằng lập luận ấy rất thuyết phục. Nhưng họ lại bối rối không biết phải huy động quần chúng như thế nào.

Lúc này, Bob áp dụng phương pháp lập kế hoạch ngược quen thuộc của mình.

“Nếu dân chúng thật sự tham gia,” ông hỏi, “thì họ sẽ tham gia theo cách nào?”

Ban đầu, các chiến sĩ du kích hào hứng nói về những cuộc biểu tình khổng lồ. Nhưng rồi họ nhanh chóng thừa nhận rằng quân đội có thể đàn áp ngay lập tức bất kỳ màn thể hiện tự do công khai nào như thế.

Không khí chùng xuống trong giây lát.

Rồi khuôn mặt của một người bỗng sáng lên.

“Nếu các nhà sư dẫn đầu,” anh ta nói, “quân đội sẽ không dám nổ súng. Và nếu họ thật sự nổ súng, hậu quả sẽ nghiêm trọng đến mức ngay cả chế độ này cũng khó lòng tồn tại.”

Từ đó, một trình tự bắt đầu hiện ra rõ ràng.

Bước đầu tiên là vận động các nhà sư. Sau đó, có thể huy động những người lớn tuổi — cả cụ ông lẫn cụ bà — tham gia các cuộc biểu tình nhỏ, ôn hòa ngay trước cửa nhà mình. Rồi học sinh trong trường học có thể bắt đầu tổ chức để chống lại chế độ.

Bob nhắc nhở các học trò của mình rằng sức mạnh lớn nhất của đấu tranh phi bạo lực nằm ở chỗ: nó cho phép tất cả mọi người tham gia, bất kể họ sống ở đâu hay yếu đuối đến mức nào.

Chiến tranh du kích phụ thuộc vào hai mươi nghìn thanh niên cầm súng trong rừng để đối đầu với quân đội chính quyền. Nhưng bằng cách đó, họ đã bỏ quên bốn mươi tám triệu người Myanmar — những người có thể được huy động để chống lại chế độ độc tài ngay tại nơi họ đang sống.

Vì thế, chuyển sang đấu tranh phi bạo lực gần như là lựa chọn hiển nhiên.

Tôi đã học được rất nhiều từ Bob Helvey và Gene Sharp, nhưng tôi cũng hiểu rằng có lẽ họ sẽ không hoàn toàn hài lòng với cách tôi trình bày chương này. Như tôi đã nói, Gene và Bob đều là những chiến binh thực thụ, và không có gì khiến họ thích thú hơn việc nhìn thấy các trang sách được chia thành từng mục rõ ràng, đầy những gạch đầu dòng và chữ in đậm, nêu cụ thể phải làm gì và làm như thế nào.

Vì muốn bày tỏ sự kính trọng với họ, tôi sẽ kết thúc chương này bằng một vài bài học thật rõ ràng. Nhưng bởi cho đến lúc này tôi vẫn cố gắng kiềm chế để không làm phiền bạn bằng tình yêu gần như ám ảnh của mình dành cho Chúa tể những chiếc nhẫn, nên giờ đây tôi quyết định sẽ dùng chính tác phẩm ấy làm ví dụ — bởi theo tôi, đó là cuộc đấu tranh phi bạo lực vĩ đại nhất trong lịch sử: hành trình cao cả của vài người Hobbit không vũ trang nhằm tiêu diệt một nhà độc tài điên loạn và mang hòa bình trở lại thế giới.

Trước khi ngồi xuống để lập kế hoạch — trước khi lo nghĩ về lập kế hoạch ngược, thời điểm hành động hay bất kỳ điều gì tương tự — hãy lấy ra một tờ giấy và xác định ba tiêu chí sau đây.

CHIẾN LƯỢC TỔNG THỂ. Gene Sharp định nghĩa nguyên tắc quan trọng này là “khái niệm tổng quát nhằm phối hợp và chỉ đạo tất cả các nguồn lực thích hợp và sẵn có — kinh tế, con người, đạo đức, chính trị, tổ chức, v.v. — của một quốc gia hay một nhóm người để đạt được mục tiêu trong một cuộc xung đột.”

Nghe có vẻ khá phức tạp, nhưng Sharp cũng diễn giải nó theo cách dễ hiểu hơn nhiều. Theo ông, chiến lược tổng thể bao gồm việc “xem xét tính chính đáng của sự nghiệp, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến tình hình, lựa chọn kỹ thuật hành động phù hợp,” đồng thời suy nghĩ về “cách đạt được mục tiêu và những hệ quả lâu dài của nó.”

Vậy hãy thử tưởng tượng bạn là một người Hobbit yêu hòa bình, sống lặng lẽ ở vùng Shire, cho đến một ngày một vị pháp sư kỳ lạ xuất hiện và kể cho bạn nghe về chiếc nhẫn bí hiểm mà bạn đang sở hữu — một chiếc nhẫn khiến toàn bộ thế giới trở nên nguy hiểm đối với bạn và tất cả những người thân yêu của bạn.

Rõ ràng chiếc nhẫn phải bị phá hủy — và ở đây tôi đang lược bỏ khá nhiều tình tiết quan trọng, nên xin Tolkien tha lỗi cho tôi.

Đó là lúc bạn bắt đầu suy nghĩ về chiến lược tổng thể.

Liệu sự nghiệp của bạn có chính đáng không? Chắc chắn là có. Nếu Chiếc Nhẫn Quyền Lực không bị tiêu hủy, Chúa tể Bóng tối Sauron sẽ tìm thấy nó và dùng nó để hủy diệt thế giới.

Những yếu tố nào đang ảnh hưởng đến tình hình? Rõ ràng là Sauron cùng đội quân tay sai đáng sợ của hắn.

Bạn sẽ sử dụng phương pháp nào? Vì bạn là một Hobbit — tức chỉ cao khoảng từ sáu mươi centimet đến hơn một mét — có lẽ tốt nhất là chọn chiến lược không đòi hỏi phải vung kiếm quá nhiều.

Làm sao để đạt được mục tiêu? Bằng cách tìm đường đến Mordor, tiến vào lãnh địa của Sauron, rồi ném cái thứ chết tiệt ấy xuống Khe Nứt Tử Thần. (Ngay cả Tolkien đôi khi cũng có những cái tên hơi quá tay.)

Và kết quả cuối cùng sẽ là gì? Một thế giới hòa bình và thịnh vượng cho bạn cùng những người bạn của mình.

Một khi đã xác định được những điều đó, bạn mới có thể chuyển sang bước tiếp theo.

CHIẾN LƯỢC. Theo Gene Sharp, đây là “khái niệm về cách tốt nhất để đạt được mục tiêu trong một cuộc xung đột. Chiến lược liên quan đến việc liệu có nên chiến đấu hay không, khi nào chiến đấu, chiến đấu bằng cách nào, và làm sao để đạt hiệu quả tối đa nhằm giành được những mục tiêu cụ thể. Chiến lược là kế hoạch phân bổ, thích ứng và ứng dụng thực tế các phương tiện sẵn có để đạt được những mục tiêu mong muốn.”

Ở điểm này, người anh hùng Hobbit của chúng ta — Frodo Baggins — cũng làm khá tốt.

Sau khi xác định được chiến lược tổng thể, Frodo hiểu rằng cách hiệu quả nhất để hoàn thành nhiệm vụ là hợp tác với những người thật sự giỏi chiến đấu — cụ thể là các chủng tộc bất tử và những chiến binh thiện chiến hơn mình rất nhiều.

Và khi cuối cùng đặt chân đến vương quốc của họ — tôi sẽ không làm phiền bạn bằng hàng loạt tên riêng rắc rối ở đây, nên nếu tò mò thì hãy tự đọc sách — Frodo tiếp tục đánh giá hoàn cảnh của mình rồi bắt đầu phân bổ nguồn lực một cách thực tế. Anh tập hợp đội ngũ tốt nhất có thể trong điều kiện hiện tại, và mỗi thành viên đều đảm nhận một vai trò riêng trong cuộc hành trình phía trước.

Tất cả điều đó trở nên đặc biệt quan trọng khi đến lúc phải lựa chọn.

CHIẾN THUẬT. Thật ra cũng chẳng cần viện dẫn Gene Sharp để định nghĩa khái niệm này, bởi chiến thuật đơn giản chỉ là những kế hoạch hành động cụ thể và giới hạn mà bạn triển khai tại từng thời điểm nhất định.

Đèo Caradhras bị Saruman phong tỏa bằng bão tuyết và ma thuật? Vậy thì thử đi qua hầm mỏ Moria. Boromir bị lũ Orc giết chết? Hãy liên minh với em trai anh ta là Faramir. Cổng Đen đã đóng kín? Vậy thì tìm đường bí mật qua Minas Morgul để tiến vào Mordor.

Khác với chiến lược, việc lập kế hoạch chiến thuật thường mang tính tức thời hơn nhiều. Nó thay đổi liên tục, đòi hỏi sự nhạy bén với thực tế trên chiến trường và khả năng ứng biến giàu trí tưởng tượng nhằm tận dụng tối đa mọi nguồn lực sẵn có.

Nếu đến lúc này bạn vẫn còn chú ý, có lẽ bạn đã nhận ra rằng chiến lược và chiến thuật đòi hỏi hai kiểu tư duy rất khác nhau.

Những người có tư duy chiến lược thường điềm tĩnh và kiên nhẫn, sống vì các mục tiêu dài hạn. Họ luôn suy nghĩ trước nhiều bước. Giống như các nghệ sĩ ghép tranh khảm, họ đặt từng mảnh kế hoạch vào đúng vị trí, và chỉ riêng họ mới hình dung được toàn bộ bức tranh cuối cùng sẽ trông như thế nào.

Ngược lại, những người giỏi chiến thuật thường linh hoạt và khó đoán hơn. Họ là bậc thầy của hiện tại, hành động nhiều bằng trực giác, và có khả năng đặc biệt là sẵn sàng vứt bỏ kế hoạch cũ giữa chừng nếu tình hình thực tế đòi hỏi một phương án tốt hơn.

Đôi khi, một phong trào may mắn có được cả hai kiểu người: những người giỏi chiến lược lẫn những người xuất sắc về chiến thuật. Hiếm hoi hơn nữa là khi hai phẩm chất ấy cùng tồn tại trong một con người — khi đó chúng ta có những nhân vật như Napoleon hay Alexander Đại đế.

Tuy nhiên, phần lớn thời gian, chúng ta thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm này. Và giống như phong trào Occupy, nhiều phong trào tuyên bố chiến thuật của mình chính là chiến lược — hoặc ngược lại.

Lập kế hoạch cẩn thận, cùng với nguyên tắc quan trọng của “lập kế hoạch ngược”, có thể giúp tránh được phần nào những sai lầm ấy. Nhưng nếu vẫn chưa đủ, thì còn một điều khác cần phải nhớ: động lực.

Nếu bạn hỏi Đại tá Helvey, Frodo Baggins, hay bất kỳ ai từng trải qua một cuộc chiến thực sự, họ sẽ nói với bạn rằng động lực là tất cả.

Bạn dành nửa đầu cuộc đấu tranh để tạo ra động lực, và nửa còn lại để duy trì nó.

Ngay cả khi bạn chẳng có kế hoạch gì rõ ràng, ngay cả khi bạn dị ứng với gạch đầu dòng, sơ đồ hay mọi kiểu tư duy hệ thống, ngay cả khi bạn hoàn toàn thích ứng biến theo cảm hứng, thì ít nhất bạn cũng nên bảo đảm rằng mọi hành động của mình đều góp phần duy trì đà tiến của phong trào.

Tôi nghĩ đó chính là lý do thực sự giúp Otpor! thành công.

Đôi khi chúng tôi vô tổ chức hơn nhiều so với điều tôi muốn thừa nhận. Nhưng chúng tôi luôn biết cách giữ thế chủ động, và hiểu rằng ngay khi mình bắt đầu phòng thủ, thất bại chỉ còn là vấn đề thời gian.

Vì thế, chúng tôi nối tiếp một sự kiện bằng một sự kiện khác: sau trò đùa là hòa nhạc, sau hòa nhạc là tuần hành, sau tuần hành là bầu cử, và sau gian lận bầu cử là bất tuân dân sự cùng đình công.

Chúng tôi nhìn phong trào như một bộ phim hành động. Nếu câu chuyện không liên tục tiến về phía trước — hướng đến thứ gì đó lớn hơn, ồn ào hơn và hấp dẫn hơn — thì khán giả sẽ chán.

Một khi nghĩ theo cách ấy, việc lập kế hoạch gần như tự vận hành, và mọi thứ bắt đầu vào đúng vị trí của nó.

Tuy nhiên, động lực là thứ rất mong manh. Một sự kiện duy nhất có thể đưa phong trào của bạn lên một tầm cao hoàn toàn mới, nhưng cũng có thể khiến nó sụp đổ.

Có những thứ bạn có thể dự đoán và chuẩn bị trước — như gian lận bầu cử ở Serbia, Georgia hay Ukraine. Nhưng cũng có những biến cố gần như không thể lường trước, như vụ ám sát các lãnh đạo đối lập ở Philippines hay Lebanon.

Và đối với những người làm công việc mà chúng tôi theo đuổi — công việc mong manh và đầy hiểm nguy là giành tự do và trao quyền cho người dân bằng phương pháp hòa bình — thì mối đe dọa lớn nhất luôn là khoảnh khắc ai đó trong chính phe mình quyết định rằng một khẩu súng đã nạp đạn sẽ hiệu quả hơn khi so với việc thêm một trò đùa thông minh nữa.

Đáng buồn thay, điều đó không hề hiếm gặp.

Bạo lực là mối nguy hiểm thật sự — không chỉ vì nó thường cướp đi sinh mạng của những người vô tội, mà còn vì nó rất thường xuyên phá hủy toàn bộ phong trào và khiến những mục tiêu mà phong trào theo đuổi không bao giờ đạt được.

Vậy nên, hãy nói về những con quỷ của bạo lực.