Bản tiếng Anh: Blueprint for Revolution
Tác giả: Srdja Popovic, cùng với Matthew Miller
Dịch bởi: Phạm Nguyên Trường
Hiệu đính: Nguyễn Huy Vũ
Chương 2: Giấc mơ lớn, khởi đầu nhỏ
Về cá nhân, tôi không thể nghĩ ra thứ gì kinh tởm hơn phô mai tươi. Xin lỗi nhé — nhưng tôi là người Serbia, và chúng tôi lớn lên cùng một loại phô mai kem gọi là kajmak. Cái tên này có thể nghe lạ với người Mỹ vì có chữ j ở giữa, nhưng nó được phát âm là “kai-mack” — và thực sự rất tuyệt. Kajmak mềm mịn, béo ngậy, gần giống như một dạng kem chua đặc. Nó hoàn toàn khác với loại phô mai kem đóng hộp kiểu Philadelphia Cream Cheese ở Mỹ. Người ta không sản xuất kajmak trong nhà máy; cũng như nhiều món ăn Serbia khác, nó được làm theo cách truyền thống — và giàu cả lịch sử lẫn… cholesterol. Có người nói rằng những vùng đất có lịch sử càng hỗn loạn thì ẩm thực càng phong phú. Điều đó phần nào giải thích vì sao người Serbia chúng tôi lại có một niềm tự hào rất “lạ”: sau bao cuộc chiến thua trận và những lần bị xâm lược, thực đơn ở Belgrade ngày nay lại là sự pha trộn độc đáo — bạn có thể vừa gọi bánh baklava kiểu Thổ Nhĩ Kỳ, vừa thưởng thức bánh Sachertorte của Áo trong cùng một quán cà phê. Nhưng nếu nói về lịch sử biến động, thì khó nơi nào sánh được với Trung Đông — và cũng hiếm nơi nào người ta đam mê ẩm thực đến vậy. Người Israel, Chúa phù hộ họ, đặc biệt yêu thích phô mai tươi. Với tôi, nó vón cục và khó nuốt; nhưng với họ, đó là một phần thiết yếu của bữa ăn: ăn cùng trứng bác vào buổi sáng, trộn vào salad vào buổi tối. Thế nhưng, đến năm 2011, thứ “thiết yếu” ấy bỗng trở nên quá đắt đỏ.
Tất nhiên, đây không phải là vấn đề duy nhất khiến người Israel quan tâm. Trong suốt hai thập kỷ, nhà nước từng rất hào phóng này đã trải qua một quá trình tư nhân hóa đầy chông gai, kéo theo việc cắt giảm nhiều chương trình phúc lợi xã hội. Hàng chục nghìn người Israel có thu nhập thấp đang chật vật tìm chỗ ở trong một thị trường bất động sản ngày càng khan hiếm — nơi nguồn cung bị chi phối bởi một số ít tập đoàn lớn. Những tập đoàn này sẵn sàng phá bỏ các tòa nhà cũ để thay thế bằng những cao ốc hiện đại, phủ kính sáng loáng, nhưng lại ngày càng xa tầm với của người dân bình thường.
Nhưng như bất kỳ ai từng phải thương lượng với chủ nhà đều hiểu, việc tranh cãi để có được một mức giá thuê hợp lý gần như là một trận chiến mà người đi thuê khó lòng thắng được. Rốt cuộc, bạn chỉ bị đẩy sang những nơi như Craigslist — và được khuyên là “hãy tìm chỗ khác”. Ở hầu hết các thành phố, luôn có không ít người ủng hộ quá trình đô thị hóa và xây dựng mới. Vì thế, trong khi những người Israel thu nhập thấp chật vật giành giật những căn hộ hiếm hoi còn nằm trong khả năng chi trả, thì nhiều người khác lại chỉ nhún vai, thờ ơ, thậm chí còn trầm trồ trước những tòa nhà mới bóng bẩy mọc lên khắp nơi. Ngay cả khi những người đang tìm nhà giá rẻ cảm thấy bất bình trước một tầng lớp giàu lên nhanh chóng đến mức choáng váng — những người có quan hệ chính trị, sống xa hoa với máy bay riêng và các câu lạc bộ đặc quyền — thì phần lớn người Israel vẫn tự trấn an mình rằng, so với phần còn lại của thế giới, cuộc sống ở đây vẫn khá ổn. Cuối tuần, họ vẫn có thể đi mua sắm ở IKEA, sắm những chiếc TV màn hình phẳng đời mới, và thỉnh thoảng bay ra nước ngoài nghỉ dưỡng.
Một số kẻ ba hoa — kiểu người khô khan, thiếu hài hước, mà nếu lỡ gặp ở một bữa tiệc thì bạn chỉ muốn lịch sự tìm cách tránh đi — nhìn vào làn sóng xây dựng mới và sự tiêu dùng phô trương trong xã hội Israel rồi hô hào rằng cần phải có một cuộc cách mạng, rằng người dân phải đoàn kết để lật đổ hệ thống, hoặc ít nhất là lật đổ chính phủ. Nhưng chẳng mấy ai bận tâm. Cũng giống như chúng tôi ở Serbia trước đây, những người Israel bất mãn này thực ra có một tầm nhìn khá rõ ràng về tương lai — phần lớn được định hình từ những trải nghiệm gần đây của chính họ. Dù ít người lắng nghe, họ vẫn nói về mong muốn được sống trong một xã hội có mạng lưới an sinh cơ bản, đủ để nâng đỡ những người gặp khó khăn. Họ vẫn tin vào thị trường tự do, và tự hào về những thành tựu kinh tế mà đất nước đã xây dựng được, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ cao. Thứ mà họ thực sự căm ghét — một khái niệm bắt đầu được nhắc đến nhiều từ khoảng năm 2010 — là “chủ nghĩa tư bản tham lam”. Nhưng vấn đề là: phần lớn họ không biết phải làm gì để ngăn chặn nó.
Đó chính là lúc Itzik Alrov xuất hiện. Khi người Israel nghĩ về những “anh hùng”, họ thường hình dung những chiến binh rám nắng, vạm vỡ, hay những người mẫu lộng lẫy như Bar Refaeli — chứ không phải một người bán bảo hiểm gầy gò, theo đạo Do Thái chính thống, kiếm thêm thu nhập bằng việc hát trong các giáo đường địa phương. Nhưng Alrov lại là một con người chu đáo và đầy nhiệt huyết. Giống như nhiều người khác, anh không ưa “chủ nghĩa tư bản tham lam”. Nhưng anh hiểu rằng, muốn thay đổi, trước hết phải khiến điều đúng đắn trở nên có ý nghĩa với tất cả mọi người — kể cả những người vẫn đang sống tương đối ổn. Anh biết rằng phần lớn mọi người sẽ không sẵn sàng tham gia vào những mục tiêu nghe có vẻ quá lớn và xa vời — như buộc thủ tướng từ chức hay xây dựng một chương trình kinh tế hoàn toàn mới. Bằng trực giác, anh hiểu một điều quan trọng: khi bạn có một tầm nhìn lớn cho tương lai, bạn không thể chọn ngay trận chiến khó nhất làm điểm khởi đầu. Ban đầu, ai cũng chỉ là một người vô danh. Và những người vô danh cần bắt đầu bằng những trận chiến mà họ có thể thắng. Giống như trong các bộ phim về Batman — nhân vật này luôn bắt đầu bằng việc đối phó với những tên tội phạm nhỏ trong vài cảnh đầu tiên. Anh ta xây dựng danh tiếng và sức mạnh từ những chiến thắng ban đầu, trước khi đối đầu với Joker. Dù những vấn đề lớn có quan trọng đến đâu, bạn vẫn phải bắt đầu từ những việc nằm trong khả năng. Và ở Israel, Alrov hiểu rằng anh không thể ngay lập tức thay đổi cả nền kinh tế. Nhưng anh có thể bắt đầu… từ phô mai tươi.
Giống như nhiều người Israel khác, anh đặc biệt yêu thích món này. Và cũng như họ, anh hiểu rất rõ câu chuyện đằng sau nó. Nhận thấy phô mai tươi là một phần thiết yếu trong chế độ ăn của đại đa số người dân, chính phủ từng trợ cấp để giữ giá ổn định — nghĩa là mỗi hộp phô mai tươi không được phép vượt quá một mức giá đã ấn định. Nhờ vậy, nó luôn nằm trong tầm với của mọi người. Nhưng đến năm 2006, mọi thứ thay đổi. Cũng như nhiều lĩnh vực khác, chính phủ quyết định để thị trường tự điều tiết và bãi bỏ hoàn toàn trợ cấp. Bộ trưởng Tài chính khi đó — một người đàn ông mập mạp, có râu, trông như phiên bản “giản lược” của ông già Noel — thậm chí còn vui vẻ nói về chính sách này trong một cuộc phỏng vấn. Ông trấn an rằng người dân không có gì phải lo: khi thị trường mở cửa cạnh tranh, chất lượng sản phẩm chắc chắn sẽ được cải thiện. Và ở một khía cạnh nào đó, ông đã đúng.
Chỉ trong vài năm, hàng loạt biến thể phô mai tươi xuất hiện trên thị trường: từ loại thủ công, đến các phiên bản pha trộn với sữa chua hay những loại phô mai khác. Nhưng điều ông không nói đến là: khi trợ cấp biến mất, giá cả bắt đầu leo thang. Từ mức khoảng bốn shekel — tương đương một đô la — vào năm 2006, giá phô mai tươi đã tăng gấp đôi chỉ trong vài năm, đúng vào thời điểm Itzik Alrov bắt đầu lên tiếng về chi phí sinh hoạt ngày càng đắt đỏ.
Và rất nhanh, anh nhận ra rằng chính sự bức xúc xoay quanh phô mai tươi lại có thể trở thành một điểm khởi đầu hoàn hảo — một “cái cớ” đủ đơn giản nhưng đủ gần gũi — để thúc đẩy sự thay đổi.
Alrov lập một trang Facebook đơn giản, lấy hình ảnh một hộp phô mai tươi làm biểu tượng. Anh đặt cho nhóm của mình một cái tên dài và có phần kỳ lạ: “Phô mai tươi là một mặt hàng thiết yếu, vậy mà giờ gần 8 shekel. Chúng ta sẽ không mua phô mai trong một tháng!!!” Thông điệp của anh rất rõ ràng: hãy để phô mai nằm ế trên kệ cho đến khi giá buộc phải giảm. Với giọng điệu gần như mang màu sắc “tận thế” của một người sùng đạo, anh kêu gọi:
“Nếu chúng ta không thể vượt qua được cơn thèm phô mai tươi, thì chúng ta sẽ không bao giờ khiến giá của nó trở lại mức phải chăng.”
Ban đầu, chỉ có 32 người — phần lớn là bạn bè của Alrov — tham gia ký vào bản kiến nghị trực tuyến của anh. Nhưng Israel là một đất nước nhỏ. Một blogger địa phương, bị thu hút bởi ý tưởng tẩy chay phô mai tươi, đã quyết định phỏng vấn Alrov. Ngày hôm sau, khi bài phỏng vấn được đăng tải, số người ký tên đã vọt lên 9.000. Các phương tiện truyền thông chính thống nhanh chóng nhập cuộc, hào hứng với câu chuyện về một “người hùng bình dân” bất ngờ xuất hiện. Chỉ trong thời gian ngắn, trang của Alrov đã thu hút tới 100.000 người theo dõi — một con số rất lớn ở một quốc gia chỉ có khoảng bảy triệu dân. Alrov đã tìm ra một “trận chiến dễ thắng”. Và một khi mọi người cảm thấy mình đang đứng về phía chiến thắng, họ sẽ tự nhiên muốn tham gia. Từ đó, làn sóng ủng hộ anh tiếp tục lan rộng.
Ba hoặc bốn công ty kiểm soát thị trường sữa ở Israel đã phản ứng theo cách quen thuộc mà các tổ chức quyền lực lớn — chẳng hạn như các tập đoàn, chính phủ cho đến các chế độ độc tài — thường làm. Ban đầu, họ phớt lờ Alrov và những người theo anh. Nhưng khi làn sóng phản đối phô mai tươi ngày càng lan rộng, Tnuva — công ty lớn nhất thị trường — tung ra một sản phẩm mới mang tên Cottage Cheese Munchies: những ống phô mai tươi đóng gói riêng, kèm các ngăn nhỏ chứa lớp phủ bên trên (topping) như trái cây hay vụn sô cô la. Trong một thông cáo chính thức, người phát ngôn của Tnuva tuyên bố rằng sản phẩm này “giúp công ty tạo ra sự khác biệt so với đối thủ, bằng cách khiến người tiêu dùng sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho sự đổi mới”. Đó là một phát biểu khá ngớ ngẩn. Nhưng vào năm 2011, Tnuva tin rằng vị thế của mình đủ vững chắc — đến mức họ chẳng cần phải lo lắng.
Đó là một sai lầm. Alrov nhanh chóng nhận ra rằng câu chuyện về phô mai tươi chỉ là cái cớ — một điểm khởi đầu để người Israel nói về những vấn đề lớn hơn: nền kinh tế, sự bất công, và các ưu tiên mang tầm quốc gia. Phần lớn mọi người không thực sự hiểu nền kinh tế vận hành ra sao — vợ tôi và cả quản lý ngân hàng của tôi hẳn sẽ xác nhận điều đó, và thú thật, tôi cũng vậy. Nhưng ai cũng hiểu cảm giác bức bối khi một thứ thiết yếu trong cuộc sống bỗng trở nên ngày càng đắt đỏ — không phải vì lý do hợp lý nào, mà chỉ vì lòng tham của một vài công ty. Người dân không cần “đổi mới”. Họ chỉ cần phô mai… giá phải chăng. Được thúc đẩy bởi lời kêu gọi của Alrov, ngày càng có nhiều người Israel sẵn sàng từ bỏ món phô mai tươi yêu thích của mình.
Thông qua báo chí, chủ tịch của Tnuva đưa ra một thông điệp cứng rắn: họ sẽ không giảm giá. Nhưng chính tuyên bố ấy lại vô tình trao cho phong trào điều mà nó đang thiếu — một “kẻ phản diện”. Bị chọc giận bởi thái độ kiêu ngạo của Tnuva, người Israel bắt đầu quay lưng với gã khổng lồ này. Và họ không dừng lại ở phô mai tươi. Những chai sữa sô cô la — shoko, món khoái khẩu của trẻ em — nằm im lìm trong tủ lạnh siêu thị, khi những khách hàng từng trung thành giờ chỉ lướt qua với ánh nhìn khinh bỉ. Sinh tố không còn ai mua. Phô mai Thụy Sĩ bắt đầu mốc trên kệ. Trong các văn phòng khắp Israel, bên những máy nước quen thuộc, người ta bàn tán về một quyết tâm chung: tẩy chay sản phẩm từ sữa. Đó gần như là trường hợp “bất dung nạp lactose” đầu tiên trên thế giới — nhưng không phải vì sinh lý, mà vì chính trị.
Chiến dịch đã phát huy hiệu quả. Chỉ trong vòng hai tuần, các chuỗi siêu thị lớn—hoảng loạn trước mức sụt giảm lợi nhuận đáng kể—đồng loạt tuyên bố giảm giá tất cả các sản phẩm liên quan đến phô mai tươi. Tuy vậy, mức giảm vẫn còn dè dặt; nó không phải là một thắng lợi trọn vẹn, vì nếu người tiêu dùng đã thực sự giành được thắng lợi trọn vẹn, thì Tnuva cùng các tập đoàn sữa lớn khác đã phải nhượng bộ sâu sắc và lâu dài hơn nhiều. Cảm nhận được làn sóng bất ổn, các công ty sữa bắt đầu điều chỉnh giọng điệu, cố tỏ ra thân thiện hơn. Người đứng đầu Tnuva, với thái độ ôn hòa hơn trước, đưa ra một tuyên bố mới: bà thừa nhận lấy làm tiếc vì chưa thể giảm giá phô mai tươi, nhưng cam kết từ nay đến cuối năm sẽ không tăng giá thêm lần nào. Phần lớn các chuyên gia tin rằng chiến thuật này sẽ đủ để xoa dịu tình hình—nhưng họ đã đánh giá thấp quyết tâm của quần chúng. Alrov và nhiều nhà hoạt động cùng tham gia giờ đây bắt đầu tin rằng chiến thắng là khả thi. Họ giống như những con cá mập đã ngửi thấy mùi máu trong nước, và tiếp tục dấn tới. Năm ngày sau, Tnuva buộc phải tuyên bố hạ giá xuống dưới 6 shekel. Nhưng người biểu tình vẫn không chấp nhận. Với họ, mức giá chấp nhận được chỉ có thể là 5 shekel. Vài ngày sau đó, họ đã giành chiến thắng. Tất cả các công ty sữa lần lượt ra tuyên bố riêng, cam kết duy trì mức giá thấp. Chủ tịch Tnuva, dưới sức ép ngày càng gia tăng từ một hội đồng quản trị bất mãn, đã tuyên bố từ chức.
Nhưng chiến thắng thực sự của cuộc biểu tình xoay quanh phô mai tươi không chỉ nằm ở việc các sản phẩm sữa với mức giá phải chăng đã trở lại bàn ăn của hàng trăm nghìn người Israel. Quan trọng hơn, sau khi chứng kiến Alrov và những người đồng hành, một nhóm nhỏ những người Israel trẻ tuổi và giàu lý tưởng đã có thêm một bước “giác ngộ”.
Khác với Alrov—người chủ yếu quan tâm đến việc nuôi sống gia đình—những sinh viên đại học này đã dành cả tuổi trẻ để theo đuổi các lý tưởng về công bằng xã hội. Họ sống trong các cộng đồng, tham gia biểu tình, đọc những tác phẩm truyền cảm hứng và viết các bài blog đầy suy tư. Nhưng tất cả gần như không mang lại kết quả cụ thể nào. Cho đến lúc này, họ mới dần nhận ra con đường để những phong trào rời rạc ấy có thể hợp nhất thành một lực lượng đủ sức tạo ra chiến thắng.
Họ hiểu ra tầm quan trọng của việc bắt đầu từ những mục tiêu nhỏ, cụ thể—đúng như lời khuyên của nhà văn và nhà hoạt động người Mỹ Jonathan Kozol: “Hãy chọn những trận chiến đủ lớn để tạo nên khác biệt, nhưng đủ nhỏ để có thể giành chiến thắng.” Bằng việc lựa chọn một mục tiêu tưởng chừng giản đơn như vậy, Alrov đã cung cấp cho họ mảnh ghép còn thiếu. Và một khi đã nếm trải chiến thắng, họ trở nên tự tin hơn, sẵn sàng hướng tới những trận chiến lớn hơn.
Chỉ vài tuần sau chiến thắng của “cuộc nổi dậy phô mai tươi”, nhóm sinh viên này đã lập một trang Facebook riêng, chuyển mũi nhọn sang vấn đề giá nhà ở leo thang. Họ kêu gọi mọi người mang theo lều bạt, cùng nhau chiếm lĩnh một trong những đại lộ đẹp và yên tĩnh nhất ở Tel Aviv. Thông điệp rất rõ ràng: nếu không có nhà ở với giá phù hợp, họ sẽ sống ngay trên đường phố.
Nếu trước đây tiếng nói của sinh viên thường bị phớt lờ, thì lần này, hàng nghìn người Israel bình thường đã hưởng ứng. Lý lẽ rất đơn giản: nếu cách này hiệu quả với phô mai tươi, thì tại sao không thể áp dụng cho nhà ở?
Từ đó, làn sóng hưởng ứng lan rộng. Hàng trăm nghìn người đổ xuống đường trong các cuộc biểu tình quy mô lớn. Giống như phản ứng ban đầu của Tnuva, chính phủ lúc đầu phớt lờ, sau đó tìm cách trì hoãn, rồi xoa dịu—và cuối cùng buộc phải nhượng bộ. Một ủy ban được thành lập, và nhiều khuyến nghị của ủy ban này sau đó đã trở thành luật.
Từ một hành động tưởng chừng nhỏ nhặt—một người đàn ông bức xúc vì miếng phô mai—một chuỗi phản ứng đã được kích hoạt. Và chính chuỗi phản ứng đó đã đưa những người trẻ Israel tiến gần hơn bao giờ hết tới việc hiện thực hóa một tầm nhìn về tương lai mà trước đây dường như bất khả thi.
Thành công của một phong trào, xét cho cùng, phần lớn được quyết định bởi những “trận đánh” mà nó lựa chọn—và lựa chọn ấy lại phụ thuộc trực tiếp vào mức độ thấu hiểu đối thủ. Nhiều thế kỷ trước, Tôn Tử đã đúc kết nguyên lý này trong Binh pháp Tôn Tử: phải biết “lấy cái sở trường của ta mà đánh vào chỗ sở đoản của địch”. Không rõ Mahatma Gandhi có từng đọc Tôn Tử hay không, nhưng trong số những người đấu tranh bất bạo động, hiếm ai vận dụng những nguyên tắc cổ xưa ấy một cách nhuần nhuyễn như ông.
Ngay từ đầu, Gandhi đã nhìn thấu điểm mạnh cốt lõi của Đế quốc Anh: sức mạnh quân sự. Đây là lĩnh vực mà người Anh gần như vô địch. Ngay cả khi không phải là một người theo chủ nghĩa hòa bình tuyệt đối, Gandhi hẳn cũng hiểu rằng việc đối đầu vũ trang với một đội quân được trang bị hiện đại bậc nhất thế giới gần như là tự sát.
Nhưng tại Ấn Độ, người Anh lại mang trong mình một điểm yếu chí mạng: họ không có đủ quân số. Trên toàn tiểu lục địa, lực lượng Anh chỉ vào khoảng 100.000 binh sĩ, trong khi phải cai trị hơn 350 triệu người Ấn Độ. Nếu lựa chọn con đường bạo lực, lực lượng bản địa có thể bị nghiền nát trong những trận đánh trực diện. Nhưng nếu chuyển sang đấu tranh bất bạo động, thì “át chủ bài” của người Anh—quân đội hùng mạnh—lại bị vô hiệu hóa.
Chính ở điểm này, chiến lược của Gandhi trở nên sắc bén. Nếu ông có thể tập hợp hàng triệu người Ấn Độ dưới một ngọn cờ thống nhất của bất bạo động, thì cán cân quyền lực sẽ đảo chiều. Và khi đó, dù sở hữu sức mạnh quân sự vượt trội, người Anh vẫn đứng trước một đối thủ mà họ không thể dễ dàng đánh bại.
Tuy nhiên, để làm được điều đó, ông cần một lý tưởng đủ sức lay động toàn xã hội. Mahatma Gandhi từng kêu gọi độc lập và quyền tự quyết cho Ấn Độ, nhưng những khái niệm ấy vẫn còn quá trừu tượng. Những khẩu hiệu mang tính lý tưởng có thể thu hút một nhóm nhỏ những người cùng chí hướng, nhưng Gandhi cần đánh thức cả một dân tộc. Vì vậy, ông buộc phải tìm ra một biểu tượng cụ thể—một mục tiêu đơn giản, hiển nhiên và không gây tranh cãi—để bất kỳ người Ấn Độ nào, bất kể quan điểm chính trị hay đẳng cấp xã hội, cũng khó có thể đứng ngoài. Và đến năm 1930, ông đã tìm được câu trả lời: muối.
Khi đó, chính quyền Đế quốc Anh áp thuế lên muối sản xuất tại Ấn Độ, đồng nghĩa với việc người dân phải trả tiền cho một nhu yếu phẩm tối thiểu của đời sống. Khó có thể tìm ra một vấn đề nào vừa cơ bản vừa thiết thân hơn thế. Ai cũng cần muối; nó hiện diện trong mọi căn bếp, từ những ngôi nhà sang trọng đến những túp lều nghèo nàn. Và về lẽ tự nhiên, đó phải là thứ thuộc về mọi người.
Ấn Độ sở hữu hơn 4.300 dặm đường bờ biển. Theo truyền thống, người dân chỉ cần ra biển, lấy nước, đun sôi—là có muối. Nhưng dưới ách cai trị thuộc địa, ngay cả điều giản đơn ấy cũng bị kiểm soát và đánh thuế. Chính sự phi lý rõ ràng này đã biến muối thành một biểu tượng hoàn hảo.
Thay vì đối đầu trực diện với sức mạnh quân sự áp đảo của người Anh—một con đường gần như chắc chắn dẫn đến thảm họa—Gandhi lựa chọn một chiến lược khác. Ông chỉ tập hợp 77 môn đồ, rồi tuyên bố sẽ tiến hành một cuộc hành quân kéo dài một tháng, đi bộ qua các thị trấn và làng mạc, hướng ra bờ biển. Tại đó, họ sẽ tự tay sản xuất muối từ nước biển—một hành động giản dị nhưng mang tính thách thức trực diện: buộc chính quyền Anh phải quyết định liệu có đàn áp một hành vi hiển nhiên, chính đáng đến mức không thể biện minh hay không.
Ban đầu, vị phó vương của Đế quốc Anh hầu như không mảy may bận tâm. Trong mắt ông, đó chỉ là một sự kiện lặt vặt: vài người Ấn Độ quấn khố đi bộ ra biển—có gì đáng lo? “Lúc này,” ông viết, “viễn cảnh của một chiến dịch muối không làm tôi mất ngủ.” Nhưng khi đoàn người chạm đến bờ biển, cục diện đã thay đổi. Khoảng 12.000 người Ấn Độ đã nhập vào hàng ngũ của họ—một phần vì sự phẫn nộ trước các loại thuế bất công và những sỉ nhục thường nhật dưới ách cai trị, nhưng phần lớn đơn giản là vì họ muốn có muối.
Cuộc tuần hành do Mahatma Gandhi khởi xướng đã đánh trúng một điểm nhạy cảm. Và đúng như ông dự liệu, chính quyền Anh lưỡng lự trong việc sử dụng sức mạnh quân sự để đàn áp một cuộc biểu tình ôn hòa xoay quanh một nhu cầu sinh lý thiết yếu. Bởi rốt cuộc, hình ảnh đó sẽ hiện ra thế nào trước con mắt của thế giới? Và đáng lo hơn cả—nó sẽ tác động ra sao đến hàng chục nghìn người đã được khích lệ bởi Gandhi?
Khi các cuộc biểu tình tương tự lan rộng khắp Ấn Độ, rõ ràng chính quyền đã đánh giá thấp chiến lược của ông. Một tờ báo Mỹ đã châm biếm: “Nước Anh đã mất Mỹ vì trà, và giờ họ sắp mất Ấn Độ vì muối.”
Chính bởi muối là một nhu cầu thiết yếu, và bởi vấn đề được đặt ra hết sức giản dị, cuộc tuần hành đã thu hút người tham gia từ mọi tôn giáo, mọi đẳng cấp. Bị bất ngờ và lúng túng, người Anh buộc phải lùi bước, chấp nhận để người dân Ấn Độ tiếp cận muối mà không phải gánh chịu những rào cản ngặt nghèo như trước. Và khi chính quyền thực dân nhượng bộ, điều đó đồng nghĩa với một chiến thắng rõ ràng cho Gandhi.
Quan trọng hơn, chiến thắng này mang lại cho Gandhi một thứ vốn quý hơn cả: tính chính danh. Ông đã chứng minh rằng mình có thể đem lại lợi ích thiết thực cho người dân bình thường. Từ đó, ông có thể chuyển hóa thành công của phong trào muối thành bàn đạp cho những mục tiêu lớn hơn—đánh đuổi ách thống trị của Đế quốc Anh và giành độc lập cho Ấn Độ.
Gandhi khao khát một Ấn Độ tự do, nhưng ông hiểu rằng con đường ấy không bắt đầu bằng những trận chiến vĩ đại, mà bằng những bước đi nhỏ, có thể thắng được. Và trong tất cả những “trận đánh” ấy, không có gì nhỏ bé—mà lại mang sức công phá lớn—như một hạt muối.
• • •
Đó chính là lý do vì sao ngày nay có rất nhiều nhà hoạt động tập trung vào việc vận động cho thực phẩm sạch và lành mạnh hơn. Bất kể bạn theo tôn giáo nào, có màu da ra sao hay quan điểm chính trị thế nào, không ai trên thế giới này có thể sống mà không cần ăn. Thực phẩm là điểm chung phổ quát—một yếu tố gắn kết tất cả chúng ta và tác động trực tiếp đến đời sống của mỗi người.
Hãy nhìn vào những trường hợp cụ thể: Sarah Kavanagh, cô gái 16 tuổi đến từ Mississippi, đã thuyết phục hơn 200.000 người ký vào bản kiến nghị trực tuyến, yêu cầu Gatorade loại bỏ một chất phụ gia gây tranh cãi khỏi sản phẩm của họ. Hay Vani Hari và Lisa Leake—những blogger đã dẫn dắt một chiến dịch tương tự, buộc Kraft Foods phải xem xét loại bỏ phẩm màu vàng nhân tạo khỏi món mì ống và phô mai, một sản phẩm quen thuộc gắn liền với đời sống gia đình.
Con người, ở cấp độ sinh học, vốn được “lập trình” để quan tâm đến sức khỏe và dinh dưỡng. Chính vì vậy, những vấn đề liên quan đến thực phẩm thường có sức lan tỏa mạnh mẽ. Đó cũng là lý do vì sao, từ những năm 1980, Doug Johnson có thể giành chiến thắng trong vụ kiện chống lại cách Nestlé tiếp thị sữa công thức cho trẻ em; hay vì sao ngày nay công chúng bị cuốn hút bởi các bộ phim tài liệu như Super Size Me của Morgan Spurlock và Food, Inc. của Robert Kenner.
Dù là thực phẩm hay bất kỳ nhu cầu thiết yếu nào khác, bài học cốt lõi vẫn không thay đổi: những phong trào biết chạm đến các mối quan tâm phổ quát trong đời sống thường nhật—những điều mà càng nhiều người quan tâm càng tốt—luôn có lợi thế vượt trội so với những phong trào chỉ dựa vào một nền tảng hẹp và kém tính lan tỏa.
Quan điểm này, dĩ nhiên, đưa chúng ta đến với “Milk”. Harvey Milk—đúng vậy, chính là ông. Xin lỗi vì màn chơi chữ, nhưng có lẽ bạn đã từng nghe đến nhà chính trị tiên phong này: ông là một trong những quan chức công khai đồng tính đầu tiên tại Hoa Kỳ.
Nếu chưa, bạn có thể bắt đầu từ bộ phim Milk, nơi Sean Penn đã khắc họa ông một cách xuất sắc—vai diễn mang về cho ông giải Oscar.
Câu chuyện của Milk chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa: lòng dũng cảm, niềm tin và sự dấn thân. Nhưng trên hết, đó là câu chuyện về một nguyên tắc cốt lõi—sức mạnh của việc bắt đầu từ những điều nhỏ bé, cụ thể, nhưng đủ gần gũi để có thể lay động và tập hợp con người.
Không có điều gì trong bốn thập kỷ đầu đời của Harvey Milk cho thấy rằng ông sẽ trở thành nguồn cảm hứng cho bất kỳ ai quan tâm đến nhân quyền và bình đẳng. Sinh ra tại Long Island trong một gia đình Do Thái trung lưu, mang khuynh hướng bảo thủ, Milk sớm nhận ra mình là người đồng tính—nhưng đã nỗ lực che giấu bản sắc ấy trong phần lớn cuộc đời.
Ông gia nhập Hải quân, từng phục vụ trong giai đoạn Chiến tranh Triều Tiên, rồi chuyển sang đời sống dân sự với công việc chuyên viên tính toán bảo hiểm, trước khi trở thành nhà phân tích tại một công ty chứng khoán lớn ở Phố Wall. Ít ai có thể hình dung rằng con người sau này trở thành biểu tượng của một nước Mỹ tự do từng vận động tranh cử cho Barry Goldwater—một ứng cử viên tổng thống Cộng hòa nổi tiếng với lập trường bảo thủ cứng rắn.
Milk khi ấy không phải là một nhà cách mạng. Trái lại, ông tránh đối đầu và thậm chí từng chấm dứt mối quan hệ với người bạn trai mà ông rất yêu thương, chỉ vì lo ngại người này quá sẵn sàng thách thức chính quyền và có thể vướng vào rắc rối với cảnh sát. Bề ngoài, ông là một người thành đạt và đáng kính: mái tóc cắt gọn gàng, tủ quần áo đầy những bộ vest chỉn chu. Nhưng bên trong, đó lại là một con người bất hạnh—bị mắc kẹt trong một cuộc sống giả tạo.
Cuối cùng, ông không thể tiếp tục như vậy nữa. Năm 1969, ở tuổi 39, Milk quyết định từ bỏ tất cả: ông nghỉ việc, cởi bỏ những chiếc cà vạt, để tóc dài và chuyển đến San Francisco—một bước ngoặt mở ra chương mới trong cuộc đời ông.
Thành phố mà Harvey Milk tìm đến khi ấy đang ở giữa một quá trình tái sinh mạnh mẽ. Đến năm 1969, nếu chỉ tính trong các đô thị lớn của Hoa Kỳ, San Francisco là nơi có cộng đồng người đồng tính đông đảo nhất. Những khu phố như Castro District—nơi Milk sau này định cư—đang dần thay đổi diện mạo: các cư dân cũ, chủ yếu là người Công giáo gốc Ireland thuộc tầng lớp lao động, rời đi, nhường chỗ cho một làn sóng cư dân mới—những thanh niên nam nữ tìm đến San Francisco để kiếm tìm sự khoan dung, tình yêu tự do và một tinh thần sống cởi mở, hòa bình.
Tại đây, Milk thực sự cảm thấy được giải phóng. Sau cả một đời phải che giấu con người thật, giờ đây ông có thể sống công khai—và hơn thế nữa, ông muốn giúp những người đồng tính khác không còn phải xấu hổ về bản thân. Là chủ một cửa hàng máy ảnh có tiếng, Milk nhanh chóng dấn thân vào đời sống chính trị địa phương. Điểm dừng chân đầu tiên của ông là Alice B. Toklas Democratic Club—tổ chức chính trị của người đồng tính mạnh mẽ nhất, và cũng gần như là duy nhất, tại thành phố thời điểm đó.
Milk xuất hiện với nụ cười rạng rỡ và phong thái tự tin. Ông giống như rất nhiều người trẻ đầy tài năng và nhiệt huyết khác—cả nam lẫn nữ—những người tin rằng mình có thể tạo ra thay đổi. Với họ, con đường dẫn đến chiến thắng dường như rất rõ ràng: nói lên sự thật, đưa ra những lập luận sắc bén, đề xuất các giải pháp hợp lý, và tin rằng những con người tử tế sẽ đứng lên, đi bỏ phiếu, và ủng hộ sự thay đổi.
Nhưng mọi chuyện không hề đơn giản. Vào thời điểm đó, ngay cả ở San Francisco, đồng tính luyến ái vẫn là một chủ đề nhạy cảm, thậm chí bị xem là cấm kỵ. Nhìn từ hiện tại—khi hôn nhân đồng giới đã có những bước tiến lớn và mức độ chấp nhận trong xã hội Mỹ ngày càng gia tăng—người ta dễ quên rằng bối cảnh văn hóa khi Harvey Milk bước vào chính trường khác biệt sâu sắc đến mức nào.
Đầu những năm 1970, khi Milk bắt đầu vận động tranh cử, ở nhiều nơi tại Hoa Kỳ, quan hệ đồng giới vẫn bị coi là hành vi phạm pháp, thậm chí có thể trở thành lý do hợp pháp để một người bị đuổi khỏi nơi mình đang thuê. Mãi đến năm 1973, Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ mới chính thức loại bỏ đồng tính luyến ái khỏi danh mục rối loạn tâm thần. Trong bối cảnh đó, việc công khai là người đồng tính không phải là điều mà xã hội sẵn sàng chấp nhận. Vì vậy, cương lĩnh mà Milk theo đuổi—dù nhất quán về nguyên tắc—lại dễ gây hoang mang, phản cảm, thậm chí phẫn nộ đối với nhiều cử tri bình thường.
Và dĩ nhiên, chiến dịch tranh cử đầu tiên của ông đã thất bại nặng nề. Milk không có tiền, không có tên tuổi, cũng không có kinh nghiệm tổ chức một chiến dịch hiệu quả. Ông chỉ có thể giành được sự ủng hộ hạn chế từ một số chủ doanh nghiệp đồng tính—những người đã quá mệt mỏi vì bị cảnh sát quấy rối—cùng với một nhóm nhỏ những người bị thu hút bởi sức hút cá nhân của ông. Nhưng khi ra tranh cử chức giám sát viên thành phố năm 1973, ông chỉ xếp thứ mười trong số ba mươi hai ứng cử viên.
Tuy vậy, Milk không bỏ cuộc. Ông dần phát hiện ra khả năng diễn thuyết đầy cuốn hút của mình, và bắt đầu tận dụng nó một cách triệt để—liên tục lên tiếng về sự đàn áp và những bất công mà cộng đồng của ông phải chịu đựng. Ông khao khát trở thành tiếng nói đại diện cho họ, và tin rằng cách hiệu quả nhất để làm điều đó là tập hợp những người đồng tính thành một khối chính trị có tổ chức, đồng thời xây dựng các liên minh chiến lược với một số nhóm ủng hộ chủ chốt.
Một lần nữa, Harvey Milk lại thất bại. Dù đã nỗ lực trở nên “chính thống” hơn—xây dựng quan hệ với các công đoàn, kết nối với các tổ chức xã hội dân sự, và trực tiếp gặp gỡ cử tri tại những nơi đời thường như trạm xe buýt hay rạp chiếu phim—tất cả vẫn chưa đủ. Lần này, ông tiến gần hơn với vị trí thứ bảy, nhưng khoảng cách bốn nghìn phiếu bầu vẫn đủ để giữ ông ở ngoài cuộc. Trong mắt nhiều người, Milk khi ấy chỉ là một nhà hoạt động nhỏ bé: có thiện chí, có tài năng, nhưng thiếu sức nặng chính trị.
Và có lẽ ông đã mãi dừng lại ở vị trí đó—nếu như không nhận ra một nguyên tắc then chốt: phải tìm những “trận đánh” nhỏ, nhưng có thể giành chiến thắng. Ban đầu, Milk đã làm điều mà hầu hết chúng ta—những người mang trong mình một lý tưởng—thường làm: cất tiếng nói một cách dũng cảm và hy vọng người khác sẽ lắng nghe.
Nếu bạn đang đọc đến đây, rất có thể bạn cũng quan tâm, ở mức độ nào đó, đến việc tạo ra thay đổi tích cực cho thế giới. Có lẽ bạn từng ký kiến nghị, tổ chức một hoạt động, tham gia tuần hành, hoặc cố gắng nâng cao nhận thức về một vấn đề mà bạn cho là quan trọng. Thậm chí, có khi bạn chỉ đơn giản là cố thuyết phục một người bạn hay người thân rằng quan điểm của họ là sai.
Và tôi dám cá—bằng một muỗng phô mai tươi Israel—rằng bạn biết kết cục thường diễn ra như thế nào: bạn nói với tất cả nhiệt huyết về việc cứu loài cá hồi Bắc Đại Tây Dương đang bị đe dọa, hay về việc giúp đỡ những đứa trẻ mồ côi ở Bulgaria… còn người nghe thì chỉ mỉm cười, gật đầu lịch sự—rồi để mọi thứ trôi qua.
Tất nhiên, tôi đang cố ý nói quá lên một chút—nhưng chỉ để làm nổi bật một nguyên tắc cốt lõi của hoạt động bất bạo lực: phần lớn mọi người, gần như không có ngoại lệ, đơn giản là… không quan tâm. Không phải vì họ xấu. Trái lại, đa số đều tử tế, lương thiện và khiêm nhường. Họ tin rằng—như câu nói nổi tiếng của Liz Lemon trong 30 Rock—điều con người thực sự mong muốn chỉ là được yên ổn và có một chiếc bánh mì để ăn.
Nhưng cuộc sống của họ đã đủ đầy những mối bận tâm: công việc, con cái, những ước mơ lớn, những bực bội nhỏ nhặt, các chương trình truyền hình yêu thích cần theo dõi, hay cả những thùng hàng phải gửi trả lại cho Amazon. Bạn có thể cho rằng những điều đó là tầm thường. Bạn có thể chỉ trích những người chỉ lo sống cuộc đời của riêng mình là ích kỷ, thiển cận, thậm chí vô đạo đức. Một số nhà hoạt động tệ nhất mà tôi từng gặp đã làm đúng như vậy—và họ chẳng đạt được gì cả.
Bởi lẽ, thật phi thực tế khi mong đợi người khác quan tâm nhiều hơn mức họ vốn đã quan tâm; mọi nỗ lực ép buộc điều đó gần như chắc chắn sẽ thất bại. Người ta kể rằng Benjamin Franklin từng nói: “Nhân loại có thể chia thành ba loại: những người bất động, những người có thể di chuyển, và những người đang di chuyển.” Tôi hình dung bạn—người đang đọc những dòng này—thuộc về nhóm thứ ba. Vì vậy, nhiệm vụ của bạn không phải là lay chuyển tất cả mọi người, mà là tìm ra những người có thể được lay chuyển, và thuyết phục họ đồng hành cùng bạn.
Là một nhà hoạt động, bạn có hai lựa chọn. Cách thứ nhất là làm điều mà Harvey Milk đã từng làm lúc ban đầu: tập hợp những người vốn đã phần nào đồng ý với bạn. Đây là con đường gần như đảm bảo cho một vị trí “top 10”—trong bất kỳ cuộc chơi nào. Bạn sẽ luôn có một nhóm ủng hộ nhỏ nhưng nhiệt tình: bạn bè, hàng xóm, và cả bà của bạn—những người luôn đứng về phía bạn bất kể điều gì xảy ra.
Ưu điểm của cách này là bạn luôn cảm thấy mình đúng đắn, chính nghĩa và trong sạch. Nhưng nhược điểm cũng rất rõ ràng: bạn sẽ không bao giờ giành chiến thắng.
Lựa chọn còn lại thì hiệu quả hơn nhiều—và, đáng ngạc nhiên, cũng không khó hơn bao nhiêu. Nó đòi hỏi bạn phải lắng nghe, phải hiểu người khác thực sự quan tâm đến điều gì, rồi từ đó chọn những “trận đánh” phù hợp. Harvey Milk, sau nhiều lần thất bại, cuối cùng cũng nhận ra rằng phần đông người dân không đặc biệt quan tâm đến cuộc đấu tranh vì quyền bình đẳng của người đồng tính—ít nhất là chưa. Cuộc đấu tranh ấy, nếu chỉ dựa vào những nguyên tắc công lý và bình đẳng, sẽ khó mà lan tỏa rộng rãi. Ông cần một cách tiếp cận khác.
Và nghịch lý thay, trong bối cảnh các nhóm Tin Lành bảo thủ trên khắp nước Mỹ đang biến cộng đồng đồng tính ở San Francisco thành biểu tượng cho mọi “tệ nạn”, Milk lại chọn bảo vệ cộng đồng của mình bằng cách tập trung vào một vấn đề tưởng chừng rất tầm thường—nhưng lại chạm đến tất cả mọi người: phân chó.
Bởi vì ông đã lắng nghe. Và ông nhận ra rằng điều khiến cư dân thành phố khó chịu nhất không phải là những tranh luận đạo đức trừu tượng, mà là những vấn đề rất cụ thể trong đời sống hàng ngày. Với họ, nạn phân chó không được thu gom, làm bẩn các công viên và vỉa hè, là một trong những phiền toái tệ hại nhất—một “kẻ thù chung” mà ai cũng có thể đồng cảm.
Nếu là vài năm trước, có lẽ Milk đã đứng giữa khu Castro và diễn thuyết đầy nhiệt huyết rằng việc giẫm phải phân chẳng là gì so với việc người đồng tính bị quấy rối mỗi ngày. Nhưng giờ đây, ông đã khác. Ông hiểu sức mạnh của biểu tượng và của “kịch tính đường phố”.
Một ngày nọ, ông mời báo chí đến một công viên địa phương để bàn về các sáng kiến lập pháp mới. Khi ống kính máy quay đã sẵn sàng, Milk bước tới—và “tình cờ” giẫm phải một bãi phân chó. Ông nhấc chân lên, nhìn chằm chằm vào đế giày với vẻ hoảng hốt. Tất cả trông như một khoảnh khắc ngẫu nhiên—một minh họa sống động cho sự bất tiện mà người dân đang phải chịu đựng.
Nhưng thực ra, mọi thứ đã được dàn dựng cẩn thận. Milk đến công viên từ trước đó cả giờ, rà soát để tìm “đạo cụ” và tính toán đường đi của mình. Và rồi, với chiếc giày “dính đầy vấn đề”, ông đưa ra một bài phát biểu ngắn gọn, dí dỏm nhưng đánh trúng tâm lý: ông cũng chán ngấy như mọi người—và ông, Harvey Milk, sẽ làm điều gì đó để thay đổi.
Lần đầu tiên, ông tìm thấy một vấn đề mà ai cũng có thể đồng cảm. Và chẳng bao lâu sau, sự ủng hộ bắt đầu đổ về.
Sau tất cả những thất bại và thử nghiệm, Harvey Milk cuối cùng đã học được cách chọn những “trận đánh” mà ông có thể giành chiến thắng. Đấu tranh cho quyền của người đồng tính trong một xã hội còn thờ ơ là việc vô cùng khó khăn; nhưng giải quyết vấn đề phân chó—điều làm phiền tất cả mọi người—lại đơn giản hơn rất nhiều. Đôi khi, tất cả những gì cần chỉ là vài chiếc túi nhựa.
Nhưng ý nghĩa không nằm ở bản thân vấn đề nhỏ ấy. Một khi bạn chứng minh được rằng mình nói được, làm được—rằng bạn có thể biến lời hứa thành hành động—thì người khác sẽ bắt đầu lắng nghe bạn. Uy tín được xây dựng từ những chiến thắng nhỏ như vậy. Và khi đã có trong tay một cộng đồng ủng hộ—những người cảm thông và biết ơn—Milk mới có thể quay lại với mục tiêu lớn hơn: quyền bình đẳng cho người đồng tính.
Đến năm 1977, ông cuối cùng cũng bước chân vào tòa thị chính San Francisco. Trong khoảnh khắc mang tính biểu tượng ấy, sánh bước bên người bạn đời, ông đã tóm lược một nguyên tắc cốt lõi bằng một câu nói giản dị mà sâu sắc: “Bạn có thể đứng đó và ném gạch vào tòa thị chính này, hoặc bạn có thể chiếm lấy nó. Và chúng tôi đang ở đây.”
Đó chính là bài học then chốt: nếu muốn chiến thắng, bạn phải kéo được người khác về phía mình. Không có họ, mọi lý tưởng—dù chính nghĩa đến đâu—cũng sẽ không bao giờ trở thành hiện thực.
Một khi Milk đã xác lập được nền tảng chính trị của mình và thu hút được sự ủng hộ đầy thiện chí từ tầng lớp cư dân bình thường tại San Francisco, ông có thể bắt tay vào thúc đẩy những vấn đề cốt lõi mà ông theo đuổi.
Phải mất hàng thập kỷ, phong trào đòi quyền cho người đồng tính trên toàn nước Mỹ mới thấm nhuần chiến lược này. Trong suốt những năm 1980 và 1990, phần lớn nỗ lực của họ vẫn tập trung vào việc củng cố nội bộ, vận hành như một nhóm chính trị tương đối khép kín. Hệ quả là rất ít người ngoài cộng đồng cảm thấy có liên quan đủ để tham gia tuần hành hay ủng hộ các nỗ lực lập pháp.
Rồi phong trào cũng có “khoảnh khắc Milk” của riêng mình. Họ bắt đầu chuyển từ cách tiếp cận dựa trên những nguyên tắc đạo đức tuyệt đối sang cách nhìn thực tế hơn—dựa trên động cơ cá nhân và sự liên quan trực tiếp. Họ nhận ra một điều giản dị nhưng quyết định: con người chỉ thực sự dấn thân khi họ cảm thấy vấn đề ấy chạm đến chính cuộc đời mình.
Trong nhiều năm, những vấn đề cốt lõi của cộng đồng người đồng tính—từ cuộc khủng hoảng AIDS trong thập niên 1980 đến các hình thức phân biệt đối xử về pháp lý—đã không tạo được sự cộng hưởng rộng rãi. Không phải vì người khác ác ý, mà đơn giản vì đa số không thấy mình liên quan.
Bước ngoặt xảy ra khi phong trào bắt đầu “dịch” vấn đề của mình sang ngôn ngữ mà xã hội nói chung có thể hiểu. Họ hướng ra bên ngoài—đến với cha mẹ, anh chị em, bạn bè của người đồng tính—và mời họ tham gia. Khi đó, cuộc đấu tranh không còn là chuyện của “họ”, mà trở thành câu chuyện của “chúng ta”.
Cùng với sự chuyển dịch ấy, hình ảnh của phong trào cũng thay đổi. Nó không còn chỉ được định nghĩa bởi những khẩu hiệu như “Chúng tôi ở đây! Chúng tôi là người đồng tính!” hay những cuộc diễu hành mang tính biểu tượng văn hóa như phong cách của Village People. Thay vào đó, ngày càng dễ bắt gặp những người cha, người mẹ trung niên—có thể rất “bình thường” theo mọi chuẩn mực—cầm biểu ngữ nói rằng họ yêu con mình và ủng hộ chúng vô điều kiện.
Và khi ngay cả những chính trị gia bảo thủ như Dick Cheney cũng công khai ủng hộ hôn nhân đồng giới vì tình yêu dành cho người con gái của mình, thì đó là dấu hiệu rõ ràng: xã hội đã bắt đầu thay đổi.
Tất cả những điều này, suy cho cùng, đều bắt nguồn từ một phép tính chiến lược khá đơn giản—cũng chính là phép tính đã được áp dụng trong phong trào dân quyền ở miền Nam Hoa Kỳ vài thập kỷ trước đó. Trong những năm 1960, James Lawson, một mục sư thuộc Giáo hội Giám lý, đã tổ chức và huấn luyện các nhà hoạt động da đen và da trắng tại Nashville, Tennessee. Ông hiểu rõ rằng sự phản đối của cộng đồng người da trắng đối với dân quyền không chỉ xuất phát từ định kiến, mà còn từ nỗi sợ—một nỗi sợ phi lý nhưng ăn sâu, khiến họ nhìn người da đen như những kẻ “khác biệt”, thậm chí kém giá trị.
Để phá vỡ nhận thức đó, Lawson yêu cầu các học trò của mình phải ăn mặc chỉnh tề và cư xử như những quý ông, quý bà mẫu mực mỗi khi tham gia biểu tình. Ông tin rằng nếu người biểu tình có thể thể hiện phẩm giá và sự kỷ luật, họ sẽ làm lung lay nỗi sợ hãi của người da trắng—và qua đó, mở ra khả năng thuyết phục.
Khi các nhà hoạt động do Lawson huấn luyện bắt đầu tổ chức các cuộc “ngồi lỳ” tại những quầy ăn trưa phân biệt chủng tộc, ông kiên quyết yêu cầu họ duy trì thái độ bất bạo động trước mọi hành vi đe dọa. Lập luận rất rõ ràng: nếu họ phản kháng khi bị cảnh sát bắt giữ, họ sẽ vô tình củng cố chính nỗi sợ mà xã hội da trắng đang nuôi dưỡng—và khi đó, giấc mơ về quyền dân sự sẽ càng trở nên xa vời.
Nhưng nếu họ giữ được sự bình tĩnh và phẩm giá—ngay cả khi bị xúc phạm, bị đánh đập, hay bị ném đồ vào người—thì hình ảnh đó sẽ nói thay tất cả. Cả thế giới sẽ nhìn thấy rõ ràng bên nào đang hành xử như một “đám đông mất kiểm soát”, và bên nào đang giữ vững nhân phẩm. Chính sự tương phản ấy có thể khiến những người trung lập phải dừng lại, suy nghĩ lại—và cuối cùng, thay đổi quan điểm của mình.
James Lawson hiểu rất rõ rằng trong đấu tranh bất bạo lực, số lượng chính là yếu tố quyết định. Muốn chiến thắng, bạn phải mở rộng được lực lượng—phải bước ra khỏi phạm vi của những người đã sẵn đồng tình với mình. Với Lawson và các nhà hoạt động dân quyền ở Nashville, điều đó có nghĩa là phải giành được sự ủng hộ của người da trắng. Và để làm được như vậy, họ cần khiến đa số người da trắng nhìn nhận người da đen không phải như “kẻ khác”, mà như những con người bình thường—về cơ bản là giống chính họ.
Một logic tương tự cũng diễn ra trong phong trào đấu tranh cho quyền của người đồng tính. Phong trào chỉ thực sự bùng nổ khi công chúng không còn nhìn người đồng tính như những hình ảnh bên lề mang tính khuôn mẫu, mà bắt đầu thấy họ là những công dân tử tế, chăm chỉ—những con người xứng đáng được hưởng các quyền như bất kỳ ai khác. Trong quá trình ấy, phong trào có thể trở nên bớt phô trương hơn, nhưng lại hiệu quả hơn rất nhiều.
Lawson cũng nhận ra một điều quan trọng không kém: dù mục tiêu của phong trào dân quyền là chính nghĩa và cao cả, con đường dẫn tới chiến thắng phải đi từng bước một. Ông không đặt mục tiêu tối đa ngay từ đầu, không đòi hỏi sự bình đẳng tuyệt đối và vô điều kiện trong một bước nhảy vọt. Thay vào đó, ông lựa chọn những “trận đánh” có thể thắng.
Khi hướng dẫn các nhà hoạt động trong nhà thờ về cách tổ chức tuần hành, ông thậm chí còn nhấn mạnh một giới hạn có chủ đích: họ không nên thúc đẩy các cặp đôi khác chủng tộc cùng xuất hiện công khai, bởi vì “đó không phải là trận đánh của lúc này.” Đó là một mục tiêu chính đáng—nhưng chưa phải thời điểm thích hợp.
Trong bối cảnh những năm 1960, việc xóa bỏ phân biệt chủng tộc trong không gian công cộng là điều khả thi; còn việc bình thường hóa các mối quan hệ giữa các chủng tộc thì vẫn còn quá xa vời. Nhưng Lawson tin rằng, nếu đi đúng từng bước, thì những điều tưởng như không thể ấy, sớm hay muộn, cũng sẽ trở thành hiện thực.
Khi còn trẻ, trong những ngày chạy khắp Belgrade và chơi trò mèo vờn chuột với bộ máy của Slobodan Milošević, chúng tôi đã dành vô số thời gian để tự hỏi: đâu là những “trận đánh” nhỏ mà mình có thể thắng, và đâu chỉ là sự lãng phí năng lượng và nhiệt huyết.
Với một số người, việc bắt đầu từ những mục tiêu dễ đạt được nghe giống như một sự thỏa hiệp—đánh đổi nguyên tắc lấy những chiến thắng rẻ tiền. Ngược lại, cũng có những người đi đến cực đoan: họ tự huyễn hoặc rằng bất kỳ trận đánh nào mình chọn cũng mặc nhiên là có thể thắng. Nhưng cả hai cách nhìn đó đều sai.
Hãy bắt đầu từ một giả định thực tế: phần lớn mọi người là thờ ơ, thiếu động lực, hoặc thậm chí còn phản đối bạn. Rồi lấy một tờ giấy—thậm chí một chiếc khăn ăn cũng được—và vẽ một đường thẳng. Đặt mình ở một phía, và tự hỏi: ai có thể đứng cùng phía với mình? Nếu câu trả lời chỉ là một nhóm nhỏ, thì hãy làm lại từ đầu—bất kể bạn tin vào lý tưởng của mình đến đâu.
Khi bạn có thể đặt mình, bạn bè, và phần lớn thế giới về một phía của đường ranh đó, còn phía bên kia chỉ là một nhóm nhỏ những kẻ bị coi là sai trái—thì về cơ bản, bạn đã thắng. Hãy đảm bảo rằng “ranh giới phân chia” (một khái niệm được một thành viên của phong trào Otpor! là Ivan Marovic nhắc tới) mang lại cho bạn nhiều đồng minh nhất có thể.
Hãy nhớ: trong đấu tranh bất bạo lực, vũ khí duy nhất của bạn là số lượng. Itzik Alrov hiểu điều này khi nhận ra rằng hầu như mọi người ở Israel đều yêu thích phô mai tươi—và ghét việc phải trả giá quá cao cho nó. Chỉ trong thời gian ngắn, cuộc tẩy chay đã thu hút hàng trăm nghìn người tham gia và buộc giá sản phẩm phải giảm xuống. Trên “chiếc khăn ăn” tưởng tượng của mình, anh đã đặt gần như toàn bộ người dân Israel về một phía, và chỉ để lại một nhóm nhỏ các nhà quản lý tham lam ở phía bên kia.
Harvey Milk cũng làm điều tương tự khi ông ngừng diễn thuyết và bắt đầu lắng nghe. Ông đứng về phía tất cả cư dân thành phố—và chỉ để lại vài “kẻ có lỗi” ở phía đối diện.
Tôi đã thấy nguyên tắc này lặp lại ở khắp nơi—từ Tbilisi đến Harare, từ Caracas đến Yangon. Những phong trào biết chia nhỏ chiến lược thành các bước đi cụ thể và khả thi luôn có cơ hội thành công cao hơn những phong trào chỉ dừng lại ở khẩu hiệu và biểu tượng.
Nhưng đó mới chỉ là một nửa câu chuyện. Biết chọn trận đánh và tập hợp lực lượng là điều kiện cần—chứ chưa phải là điều kiện đủ. Nửa còn lại, vốn khó hơn nhiều, là: bạn phải trao cho những người vừa tham gia một điều gì đó mà họ có thể tin tưởng.
Và để làm được điều đó, bạn cần một thứ lớn hơn cả chiến thuật—bạn cần một tầm nhìn cho ngày mai.
