Phong Trào Duy Tân

Kế hoạch cho cách mạng phi bạo lực. Chương 6: Biến áp bức thành phản tác dụng 

Bản tiếng AnhBlueprint for Revolution: How to Use Rice Pudding, Lego Men, and Other Nonviolent Techniques to Galvanize Communities, Overthrow Dictators, or Simply Change the World

Tác giả: Srdja Popovic, cùng với Matthew Miller

Dịch bởi: Phạm Nguyên Trường

Hiệu đính: Nguyễn Huy Vũ

Chương 6: Biến áp bức thành phản tác dụng 

Hẳn bạn còn nhớ bộ phim có George Clooney vào vai một doanh nhân mà phần lớn thời gian của ông gắn liền với sân bay và những chuyến bay? Tôi có thể không “ngầu” như Clooney khi đi qua khu kiểm tra an ninh với đôi giày thể thao bẩn cầm trên tay, nhưng việc di chuyển hơn một trăm nghìn dặm mỗi năm đồng nghĩa với việc, về cơ bản, cuộc sống của tôi luôn ở trên đường.

Thực ra, vợ tôi, Masha, thường đùa rằng tôi chỉ “giả vờ” sống ở Belgrade, còn nơi ở thực sự của tôi là phòng chờ Lufthansa tại sân bay Frankfurt. Và điều đó đã đúng trong suốt nhiều năm. Giờ đây, tôi có thể nói cho bạn biết sân bay lớn nào trên thế giới bán pizza ngon nhất, nơi nào có những chiếc ghế êm nhất để chợp mắt vài phút, hay sân bay nào có nhà vệ sinh sạch sẽ nhất.

Nhưng còn hơn thế nữa: các sân bay chính là những “tiểu vũ trụ” hoàn hảo phản chiếu xã hội của chúng. Nếu quan sát một sân bay đủ kỹ, bạn có thể hiểu được rất nhiều về nền văn hóa đã tạo ra nó. Chẳng hạn, người Mỹ có xu hướng ám ảnh với an ninh—đó là lý do vì sao bạn phải trải qua hàng loạt thủ tục kiểm tra phức tạp trước khi được vào khu vực lên máy bay. Đồng thời, họ cũng đề cao gia đình và quan tâm đến người khuyết tật, điều này thể hiện qua việc các sân bay Mỹ được trang bị nhiều vòi nước uống công cộng, khu thay tã cho trẻ nhỏ, và lối đi dành cho xe lăn.

Ở châu Âu, thuốc lá vẫn là một vấn đề đáng kể. Vì thế, thay vì cấm hoàn toàn, nhiều sân bay “lách luật” bằng cách dựng các buồng kính kín gần cổng lên máy bay, để hành khách có thể nhanh chóng hút thuốc. Còn ở Ý, người ta lại thể hiện “truyền thống tổ chức huyền thoại” của mình theo một cách rất riêng—bằng việc làm thất lạc hành lý của bạn ngay khi máy bay vừa hạ cánh.

Tại nhiều quốc gia Đông Nam Á, yếu tố tâm linh nổi bật hơn hẳn. Ở các sân bay, nhân viên thường thể hiện sự tôn kính đặc biệt đối với các nhà sư. Ví dụ, tại Thái Lan, bạn sẽ thấy các biển báo nhỏ cho biết các nhà sư Phật giáo được ưu tiên tương tự như người cao tuổi hay người khuyết tật. Thậm chí, họ còn có phòng chờ riêng, tách biệt khỏi hành khách thông thường. Khi xếp hàng ở Campuchia, bạn có thể bắt gặp một vị sư trẻ trong áo choàng màu cam lặng lẽ đi qua, trong khi những người xung quanh khẽ cúi đầu kính trọng. Khung cảnh ấy vừa cuốn hút, vừa có phần gây bối rối, nhưng lại phản ánh rõ mức độ tôn kính mà các xã hội Phật giáo dành cho giới tu hành.

Myanmar cũng không phải ngoại lệ. Khoảng nửa triệu tăng sĩ tại đây được xem là những người con ưu tú của đất nước, nhận được sự kính trọng sâu sắc cũng như sự hỗ trợ vật chất từ xã hội. Họ còn được coi là đứng ngoài những tranh chấp chính trị thông thường—một vị thế đáng mơ ước trong bối cảnh Myanmar từ năm 1962 đã nằm dưới sự cai trị của một chế độ độc tài quân sự. Người dân nước này đã nhiều lần cố gắng thoát khỏi ách thống trị của các tướng lĩnh, nhưng không thành công.

Năm 1990, khi một cuộc bầu cử được tổ chức, lực lượng ủng hộ dân chủ do Aung San Suu Kyi lãnh đạo đã giành chiến thắng áp đảo. Tuy nhiên, chính quyền quân sự đã hủy bỏ kết quả và tiến hành đàn áp mạnh mẽ. Đất nước bị đưa trở lại trạng thái “đóng băng chính trị”, và gần như không có biến chuyển đáng kể trong suốt gần hai thập kỷ—cho đến khi các chính sách kinh tế khắc nghiệt đẩy người dân xuống đường vào năm 2007.

Trong số đó có Ashin Kovida.

Nếu bạn gặp Kovida tại một bữa tiệc mà không biết rằng tên ông là một danh xưng tôn kính dành cho các nhà sư ở Myanmar, bạn vẫn sẽ dễ dàng cảm nhận được vẻ thánh thiện toát ra từ con người ông. Ông nhỏ bé, nói năng nhẹ nhàng đến mức bạn phải nghiêng người lại gần mới nghe rõ. Thế nhưng, vào năm 2007, khi chính phủ cắt giảm trợ cấp và giá nhiên liệu tăng vọt, người đàn ông hiền hòa ấy đã đi đến một quyết định dứt khoát: ông đã chịu đựng đủ rồi. Chế độ quân sự phải ra đi. Và, giống như nhiều “người Hobbit” khác—những con người tưởng chừng nhỏ bé nhưng mang trong mình trách nhiệm lớn lao—ông cảm thấy mình có nghĩa vụ phải đứng lên dẫn dắt cuộc đấu tranh.

May mắn thay, nguồn cảm hứng đã đến với Kovida. Một bản sao của bộ phim tài liệu Lật đổ nhà độc tài—ghi lại thành công của phong trào Otpor! trong việc lật đổ Milošević—bằng cách nào đó đã được đưa vào Myanmar, được dịch sang tiếng Miến và chuyển tới tu viện hẻo lánh nơi ông đang tu hành. Khi xem bộ phim, Kovida vô cùng xúc động. Những con người trên màn ảnh không hẳn ngoan đạo hay khắc kỷ như ông—thực ra, họ là những người Serbia khá ồn ào—nhưng họ trẻ trung, kiên định, và quan trọng nhất, họ đã làm được điều mà ông hằng khao khát: thay đổi vận mệnh đất nước mình. Kovida cũng muốn làm điều tương tự—lật đổ chế độ độc tài.

Để khởi đầu cho hành trình ấy, ông đã thực hiện một bước đi táo bạo: bán chiếc áo cà sa của mình, và dùng số tiền đó in các tờ rơi kêu gọi người dân Myanmar từ mọi tầng lớp tham gia một cuộc tuần hành.

Cuộc tuần hành diễn ra vào ngày 19 tháng 9 năm 2007, với sự tham gia của khoảng bốn trăm nhà sư đồng đạo. Trong một quốc gia mà quyền biểu tình còn hạn chế—chỉ nhỉnh hơn đôi chút so với Triều Tiên—nhiều người tin rằng quân đội sẽ không sử dụng bạo lực đối với nhóm này. Bởi lẽ, đây không phải là những người biểu tình thông thường, mà là các nhà sư—những người nắm giữ uy tín đạo đức cao nhất trong xã hội. Người ta cho rằng, ngay cả giới tướng lĩnh cầm quyền cũng sẽ không dám vượt qua lằn ranh đó.

Họ đã nhầm.

Quân đội đã nổ súng ngay khi Kovida và những người ủng hộ ông xuất hiện. Hàng chục người bị sát hại tại chỗ. Tiếp đó là làn sóng bắt giữ trên diện rộng: hàng nghìn nhà sư bị kết án, nhiều người phải chịu những bản án lên tới 60 năm tù, thường kèm theo lao động khổ sai. Đây là một trong những biện pháp đàn áp khắc nghiệt nhất mà chế độ từng áp dụng trong nhiều thập kỷ.

Nhưng lần này, họ đã đi quá xa. Khi quay súng chống lại các nhà sư, giới tướng lĩnh đã phải đối mặt với một bài học mà các chế độ chuyên quyền thường chỉ nhận ra khi đã quá muộn: áp bức, sớm hay muộn, sẽ phản tác dụng. Phẫn nộ trước hành động bạo lực nhằm vào những người được xã hội tôn kính nhất, người dân Myanmar đã xuống đường, khởi phát phong trào mà sau này được gọi là Cách mạng Áo cà sa (Saffron Revolution).

Sau biến động đó, Myanmar bước vào một giai đoạn chuyển mình hướng tới dân chủ. Aung San Suu Kyi—nhà lãnh đạo đối lập từng bị giam cầm—trở thành một trong những gương mặt nổi bật nhất của quốc hội. Trong khi đó, Kovida, vị sư khởi xướng những sự kiện ban đầu, vẫn tiếp tục vận động cho tiến trình cải cách dân chủ tại quê hương mình.

Ở một góc độ nào đó, những người cách mạng đã gặp may—bởi chế độ đã đàn áp các nhà sư một cách quá mức. Chính sự tàn bạo và thiển cận ấy đã khiến những người dân bình thường—những người trước đó chưa từng nghĩ đến việc chống lại chính quyền—bị cuốn vào làn sóng phẫn nộ, đến mức họ không thể tiếp tục đứng ngoài cuộc. Những vị tướng thiếu hiểu biết, rốt cuộc, đã tự đẩy mình đến bờ vực sụp đổ.

Đây là một sai lầm phổ biến của các chế độ đàn áp, và cũng là lý do vì sao việc biến áp bức thành phản tác dụng trở thành một kỹ năng then chốt—thậm chí mang tính quyết định—đối với mọi phong trào đấu tranh. Trong nhiều trường hợp, chỉ riêng kỹ năng này cũng có thể tạo ra khác biệt giữa thất bại và thành công.

Biến áp bức thành phản tác dụng là một kỹ năng—giống như môn Jujitsu(nhu đạo), nơi bạn sử dụng chính sức mạnh của đối thủ để chống lại họ. Tuy nhiên, để làm được điều đó, trước hết cần hiểu rõ cơ chế vận hành của áp bức. Điều quan trọng là phải nhận ra rằng áp bức không phải là biểu hiện của một thế lực tà ác mơ hồ nào đó trỗi dậy từ bản chất đen tối của con người. Ngược lại, nó hầu như luôn là một quyết định có tính toán.

Trong tay những người nắm quyền—từ các nhà độc tài cho đến hiệu trưởng một trường tiểu học—áp bức thường nhằm đạt hai mục tiêu tức thời: trừng phạt sự bất tuân, và răn đe những hành vi tương tự trong tương lai bằng cách gửi đi một thông điệp rõ ràng tới những người có khả năng “gây rối”. Và cũng như nhiều điều khác, hiệu quả của áp bức phụ thuộc gần như hoàn toàn vào một yếu tố cốt lõi: nỗi sợ—sợ bị trừng phạt, sợ bị giam cầm, sợ bị đưa vào trại lao động, sợ bị bêu xấu, và sợ hãi nói chung.

Nhưng mục đích cuối cùng của tất cả những nỗi sợ ấy không chỉ đơn giản là khiến bạn sợ hãi. Một nhà cai trị độc tài không quan tâm đến việc tạo ra một “ngôi nhà ma ám” để dọa người khác; điều hắn thực sự muốn là sự tuân phục. Và khi phải đưa ra lựa chọn, việc bạn có tuân phục hay không, suy cho cùng, vẫn luôn là quyết định của chính bạn.

Hãy thử hình dung bạn rơi vào một tình huống kinh hoàng như trong phim: một kẻ điên chĩa súng vào đầu bạn và buộc bạn phải đào một cái mương, nếu không sẽ giết bạn. Rõ ràng, hắn có thể khiến bạn sợ hãi. Và đúng là không dễ gì tranh luận với một người đang dí súng vào thái dương mình. Nhưng liệu hắn có thực sự khiến bạn phải đào cái mương đó không? Không. Quyết định cuối cùng vẫn thuộc về bạn. Bạn hoàn toàn có thể nói không. Hình phạt có thể vô cùng khắc nghiệt, nhưng quyền từ chối vẫn tồn tại. Ngay cả khi bạn kiên quyết không cầm xẻng và bị bắn, thì bạn vẫn chưa hề đào cái mương cho họ.

Vì vậy, mục tiêu của áp bức và nỗi sợ không phải là buộc bạn làm điều trái ý muốn—điều đó về bản chất là bất khả—mà là khiến bạn tự nguyện tuân phục. Đó chính là cách mà quyền lực vận hành.

Cần nói rõ rằng, tuệ giác này đến từ bậc thầy về đấu tranh phi bạo lực, Tiến sĩ Gene Sharp. Ông chỉ ra rằng các chế độ độc tài tồn tại được là vì người dân lựa chọn tuân phục. Và dù có nhiều lý do khác nhau, phần lớn sự tuân phục đó bắt nguồn từ nỗi sợ. Do đó, nếu muốn người dân ngừng tuân phục, điều cốt yếu là họ phải vượt qua nỗi sợ hãi.

Một trong những dạng sợ hãi mạnh mẽ nhất—trong bất kỳ xã hội nào, dù độc tài hay dân chủ—là nỗi sợ trước điều chưa biết. Đó là lý do vì sao trẻ em sợ bóng tối, và cũng là lý do vì sao nhiều người lớn lo lắng đến toát mồ hôi khi lần đầu bước vào phòng khám ung thư.

Nhưng như chúng tôi đã nhận ra ở Serbia, cách hiệu quả nhất để vượt qua nỗi sợ trước điều chưa biết chính là tri thức. Ngay từ những ngày đầu của Otpor!, một trong những công cụ hiệu quả nhất mà cảnh sát sử dụng để đối phó với chúng tôi là đe dọa bắt giữ. Lưu ý: không phải là bắt giữ thực sự, mà là đe dọa. Trên thực tế, sự đe dọa còn hiệu quả hơn cả việc bắt giữ. Bởi trước khi bị cảnh sát của Milošević bắt, chúng tôi không hề biết nhà tù trông như thế nào. Và vì con người luôn sợ những gì chưa biết, chúng tôi tưởng tượng nhà tù ấy như một địa ngục tồi tệ nhất—một phiên bản Serbia của hố Sarlacc trong Star Wars, chỉ kém phần đáng sợ hơn một chút.

Nhưng rồi, khi tình hình leo thang, nhiều người trong chúng tôi thực sự bị bắt. Và khi được thả ra, chúng tôi kể lại mọi thứ cho những người khác—không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào. Chúng tôi ghi chép lại, chia sẻ tỉ mỉ từng trải nghiệm trong tù với những người cùng chí hướng. Mục tiêu của chúng tôi rất rõ ràng: để những người có thể bị bắt sau đó biết chính xác điều gì sẽ xảy ra với họ.

Chúng tôi biết chắc rằng sẽ còn rất nhiều người khác bị bè lũ tay sai của chế độ bắt giữ. Vì vậy, chúng tôi chuẩn bị trước cho họ—từng chi tiết một. Trước hết, bạn sẽ bị còng tay. Một bên còng thường siết chặt hơn bên kia, khiến cổ tay đau nhói như muốn vỡ ra. Sau đó, chúng tôi cảnh báo các bạn nam rằng họ có thể bị nhốt trong những phòng giam chật hẹp cùng đám côn đồ và những kẻ say rượu—những người nôn mửa khắp nơi. Các bạn nữ có thể phải ở nhiều giờ liền trong không gian kín với gái mại dâm. Mùi nôn và nước tiểu sẽ ám khắp căn phòng. Thắt lưng của bạn sẽ bị tịch thu và quần có thể bị tụt xuống, khiến bạn càng thêm xấu hổ. Dây giày cũng bị lấy đi, khiến đôi giày trở nên lỏng lẻo, và bạn phải bước đi một cách vụng về, lóng ngóng.

Tiếp đó là lấy dấu vân tay và đưa vào phòng thẩm vấn—một cảnh tượng quen thuộc đến mức gần như sáo rỗng, giống hệt những bộ phim truyền hình tồi tệ: một “cảnh sát tốt” và một “cảnh sát xấu”. Người thứ nhất mời bạn cà phê và thuốc lá; người thứ hai thì quát tháo và đập bàn. Nhưng cả hai đều hỏi cùng một loạt câu hỏi: Ai là lãnh đạo của Otpor!? Otpor! được tổ chức như thế nào? Tiền từ đâu ra?

Chúng tôi dặn mọi người chỉ cần trả lời ba câu duy nhất:
“Otpor! là một phong trào không có lãnh đạo.
Otpor! được tổ chức tại mọi khu phố.
Otpor! được tài trợ bởi cộng đồng người Serbia ở hải ngoại và những công dân bình thường mong muốn tự do.”

Khi tiếng đập bàn vang lên, tất cả những gì bạn cần làm là nhớ ba câu đó. 

Toàn bộ quá trình này giống như một vở kịch cấp ba—lặp đi lặp lại, dễ đoán, gần như máy móc.

Chúng tôi gọi toàn bộ sự chuẩn bị này là “Kế hoạch B”, và hiệu quả của nó thật đáng kinh ngạc. Chẳng bao lâu sau, thay vì thì thầm về nhà tù với nỗi sợ hãi, bạn bè và người quen của chúng tôi bắt đầu nói về nó bằng giọng điệu thản nhiên—thậm chí pha chút hài hước. Họ biết chính xác điều gì sẽ xảy ra. Vào tù vẫn đáng sợ, dĩ nhiên, nhưng không còn là nỗi kinh hoàng mơ hồ như trước khi chúng tôi hiểu rõ và chia sẻ cho nhau.

Chúng tôi cũng bảo vệ lẫn nhau. Nếu ai đó bị bắt, mọi người đều đã chuẩn bị sẵn giấy tờ pháp lý, trao quyền đại diện cho các luật sư có thiện cảm với phong trào. Chúng tôi lập danh sách liên lạc, để khi có người bị bắt, gia đình và bạn bè của họ sẽ được thông báo ngay lập tức. Và trên bàn làm việc luôn có sẵn hàng loạt thông cáo báo chí—chỉ cần điền tên người bị bắt và địa điểm giam giữ, là có thể gửi đi trong vài giây.

“Kế hoạch B” đã tạo ra một bước ngoặt: nó làm cùn mòn công cụ đàn áp của chế độ và đảo ngược dòng chảy của nỗi sợ. Chúng tôi hiểu rằng, ngay cả với sự chuẩn bị đó, chúng tôi vẫn không thể kiểm soát hoàn toàn những gì Milošević có thể làm. Ai cũng biết sẽ có tổn thất. Một số người sẽ mất việc, một số bị kết án tù dài hạn, thậm chí có người có thể bị tra tấn hoặc sát hại.

Nhưng chúng tôi đối diện với những khả năng ấy bằng một nguyên tắc rõ ràng: mỗi trường hợp đều phải được đối xử với sự quan tâm và phẩm giá xứng đáng. Trong Otpor!, chúng tôi luôn nhắc nhau rằng mỗi thành viên không chỉ là một “nhà hoạt động”, mà là một con người—có gia đình, có trách nhiệm, có cuộc sống riêng. Chúng tôi thề với nhau, như những người lính, rằng sẽ “không bỏ ai lại phía sau”, và rèn luyện bản thân để đối mặt với điều tồi tệ nhất.

Và rồi, điều đáng chú ý đã xảy ra: mọi người bắt đầu sẵn sàng chấp nhận những rủi ro lớn lao. Bởi họ biết rằng, ngay khi bị còng tay, họ không hề đơn độc—mà phía sau họ là cả một phong trào đang âm thầm vận động để đưa họ trở về.

Với “Kế hoạch B”, nỗi sợ trước điều chưa biết dần biến mất. Bị bắt không còn là một bi kịch cá nhân, mà gần như trở thành dấu hiệu cho thấy bạn đã gia nhập một “câu lạc bộ” đặc biệt—nơi bạn không còn phải đơn độc đối mặt với toàn bộ sức mạnh của bộ máy an ninh. Không dừng lại ở đó, khi chúng tôi vượt qua nỗi sợ và bắt đầu tổ chức một cách có hệ thống, cảnh sát cũng nhanh chóng nhận ra một điều: càng đàn áp, họ càng tự đẩy mình vào thế bất lợi. Các biện pháp trấn áp bắt đầu phản tác dụng.

Hãy thử nhìn tình huống từ góc độ của họ. Bạn là một sĩ quan cảnh sát ở Serbia. Bạn gia nhập lực lượng với niềm tin rằng mình sẽ bảo vệ người dân, duy trì trật tự và bắt giữ tội phạm. Nhưng giờ đây, bạn được giao nhiệm vụ thẩm vấn mười sinh viên trẻ thuộc một tổ chức mang tên Otpor!. Bạn biết rằng các buổi tụ họp của họ thường đầy tiếng cười và những trò đùa tinh quái. Dù không thể thừa nhận điều đó, bạn cũng phải công nhận rằng một số trò của họ khá hài hước—thậm chí khiến bạn nhớ lại chính mình khi còn trẻ.

Nhưng công việc vẫn là công việc. Bạn gác cảm xúc sang một bên và bắt đầu buổi thẩm vấn với một danh sách câu hỏi quen thuộc. Đáp lại, những người bị bắt chỉ lặp lại những câu trả lời y hệt—những câu mà bạn đã nghe hàng trăm lần, hoàn toàn vô ích về mặt điều tra.

Trong khi đó, bên ngoài đồn cảnh sát, khoảng năm mươi người đang tụ tập, hát nhạc pop và hô vang tên những sinh viên mà bạn đang thẩm vấn. Đám đông còn phát hoa và bánh quy cho các cảnh sát đi ngang qua. Bên trong, hành lang chật kín cha mẹ và luật sư của những người bị bắt, còn điện thoại thì reo liên tục, khiến đồng nghiệp của bạn khó tập trung vào các vụ việc hình sự thực sự. Cứ vài giây lại có một cụ già lịch sự—có thể là chính người hàng xóm của bạn—nhẹ nhàng hỏi: “Tại sao các anh lại đánh những đứa trẻ tốt như thế này của chúng tôi?”

Đến lúc này, thật khó để nói ai đang bị “bao vây”: Otpor! hay chính cảnh sát.

Giờ hãy tưởng tượng cảnh tượng khi những người bị bắt được thả. Ngay khi bước ra khỏi đồn, họ được chào đón bằng tiếng hò reo, huýt sáo và vỗ tay của đám đông như những ngôi sao. Chúng tôi gọi đó là “chiến thuật đón tiếp như ngôi sao nhạc rock”, và nó hiệu quả đến mức đáng kinh ngạc. Chẳng bao lâu sau, việc bị bắt lại trở thành một “huy hiệu danh dự”, khiến bạn trở nên nổi bật và cuốn hút—ngay cả khi bạn chỉ là một sinh viên nhút nhát, gầy gò và đầy mụn.

Những người nhạy bén trong vòng thân cận của Milošević đã sớm nhận ra điều này. Vào tháng 5 năm 2000, xuất hiện những báo cáo nghiêm túc cho thấy chính người đứng đầu cảnh sát mật Serbia đã cảnh báo chính phủ: đàn áp không làm suy yếu phong trào, mà ngược lại, mỗi thành viên Otpor! bị bắt lại kéo theo hàng chục người mới tham gia.

Nhưng nhà độc tài không lắng nghe. Milošević và vợ ông—người phụ nữ luôn cài hoa trên tóc—yêu cầu gia tăng bắt giữ.

Và đó chính xác là điều mà Otpor! mong muốn.

Giờ đây, việc bị bắt thậm chí trở thành “huy hiệu danh dự” — một cách nhanh nhất để nâng cao vị thế xã hội của bạn. Otpor! nhanh chóng nhận ra và tận dụng cơ hội “tiếp thị” đặc biệt này. Chúng tôi in ba loại áo phông với ba màu khác nhau, mỗi màu tương ứng với số lần người mặc đã bị bắt. Chỉ trong vài tuần, những chiếc áo phông đen—mang biểu tượng nắm đấm của Otpor!—đã trở thành món đồ thời trang “hot” nhất ở Belgrade, thời thượng hơn bất cứ thứ gì mà Abercrombie hay Prada có thể tạo ra (dù sao thì đó cũng là những năm 1990). Lý do rất đơn giản: áo phông đen chỉ được trao cho những người đã bị bắt hơn mười lần.

Tất cả những điều đó tạo nên một cú hích mạnh mẽ cho Otpor!, nhưng mới chỉ đưa chúng tôi đi được nửa chặng đường. Chúng tôi đã hiểu nỗi sợ và bản chất của áp bức; đã học được gần như mọi điều có thể về cách thức vận hành của nó; và đã thành công trong việc biến áp bức từ một mối đe dọa đáng sợ thành một rủi ro có thể chấp nhận—một phần “công việc” không thể tránh khỏi. Nhưng bước tiếp theo còn khó khăn hơn nhiều: xây dựng những chiến lược để vượt qua áp bức. Và có lẽ không nơi nào thể hiện điều đó rõ nét hơn Subotica.

Subotica là một thị trấn tầm trung ở miền bắc Serbia, không xa biên giới Hungary. Dù có hơn một trăm nghìn dân, nơi này vẫn mang đúng tinh thần cái tên của mình—nghĩa đen là “thứ Bảy nhỏ”: yên bình, chậm rãi và có phần trầm lắng. Đây là một trung tâm công nghiệp với những con người chăm chỉ, nhưng cũng là nơi đời sống tôn giáo khá đậm nét; người dân đi nhà thờ nhiều hơn so với các vùng khác và dành phần lớn thời gian rảnh trong những công trình công cộng được bảo tồn tốt và trang trí tinh tế—như nhà hát, trường học hay thư viện.

Nếu tôi không phải là kiểu người ưa sự sôi động—cần đến tiếng ồn của bản tin, quán bar, đám đông, những buổi hòa nhạc rock và các hoạt động liên tục—thì có lẽ tôi đã muốn sống ở một nơi như vậy. Nhưng chính tại Subotica, vào thời kỳ đỉnh cao quyền lực của Milošević, lại tồn tại một nhân vật nắm quyền lực gần như tuyệt đối trong bộ máy an ninh địa phương.

Hãy gọi anh ta là Ivan.

Nếu bạn từng xem Robocop, bạn sẽ dễ dàng hình dung Ivan trông như thế nào. Còn nếu chưa, hãy tưởng tượng một người đàn ông cao khoảng 1m80, làn da lạnh lẽo như thép được đánh bóng, giọng nói trầm và nặng đến mức khiến người đối diện rùng mình—một thứ âm thanh đủ làm chó mèo co rúm và bỏ chạy. Tính khí của hắn, ngay cả trong những ngày “dễ chịu” nhất, cũng đã thô bạo; còn trong những ngày tồi tệ, hắn chẳng khác gì một kẻ mất kiểm soát.

Trong các buổi tụ họp của Otpor!, nơi mọi người thường kể cho nhau nghe những câu chuyện về sự đàn áp mà họ phải chịu đựng, những người đến từ Subotica gần như luôn “chiếm ưu thế”. Họ kể về việc Ivan giẫm nát cổ tay ai đó chỉ vì thích thú, hay tát một cô gái trẻ mạnh đến mức cô quay tròn tại chỗ như một nhân vật hoạt hình trước khi đổ gục xuống đất trong đau đớn và kinh hoàng. Khi phong trào Otpor! ngày càng gia tăng sức ép lên chế độ Milošević, các nhà hoạt động ở Subotica phải đối diện với một câu hỏi cấp bách: làm thế nào để đối phó với một người như Ivan?

Thoạt nhìn, câu trả lời dường như không tồn tại. Với Ivan, kiến thức hay sự chuẩn bị gần như vô dụng—hắn đơn giản là quá đáng sợ. Và hắn nắm trong tay quyền lực thực sự. Không chỉ là một kẻ to lớn, khỏe mạnh và tàn nhẫn, hắn còn mang phù hiệu cho phép mình hành xử gần như tùy ý trong một thị trấn nhỏ như Subotica. Đây không phải Belgrade, nơi ít nhất truyền thông độc lập có thể biến bạn thành biểu tượng. Đây là vùng ngoại vi, nơi mọi thứ kín kẽ và dễ bị kiểm soát hơn.

Hơn nữa, trong một thị trấn có nhiều người Hungary và Croatia, còn Ivan lại là một người Serbia mang tư tưởng dân tộc chủ nghĩa cực đoan, hắn càng sẵn sàng sử dụng bạo lực với danh nghĩa “bảo vệ dân tộc”. Hắn là hiện thân của nỗi sợ. Và chính vì gieo rắc nỗi sợ đó, hắn lại càng được cấp trên trọng dụng—những người như hắn là công cụ hiệu quả để giữ xã hội trong tầm kiểm soát. Nếu các nhà hoạt động ở Subotica áp dụng những chiến thuật quen thuộc—như tụ tập trước đồn cảnh sát để ủng hộ người bị bắt—họ gần như chắc chắn sẽ phải đối mặt trực tiếp với bạo lực của Ivan.

Dường như không có cách nào né tránh hắn.

Và rồi, một ý tưởng bất ngờ xuất hiện: tiệm cắt tóc.

Đó là một cửa tiệm nhỏ, cũ kỹ, nằm trong một khu phố cũng chẳng khá hơn—tối tăm, đơn điệu, chỉ có dân địa phương lui tới, và ngay cả khi đó, họ đến chủ yếu để tán gẫu hơn là vì tay nghề khiêm tốn của người thợ cắt tóc. Nhưng vào một buổi sáng, bất kỳ ai đi ngang qua cũng có thể nhận ra một điều khác thường: trên ô cửa kính hiếm khi được lau chùi, xuất hiện một tấm biển viết tay.

Trên đó là hình của Ivan—vẫn với vẻ mặt hung hãn quen thuộc—và bên dưới là một dòng chữ ngắn gọn, trực diện:“Người đàn ông này là một kẻ bắt nạt.”

Chẳng bao lâu sau, những tấm áp phích mang khuôn mặt khó ưa của Ivan bắt đầu xuất hiện khắp thị trấn yên bình Subotica. Một số tấm còn ghi rõ:
“Hãy gọi cho người này và hỏi tại sao anh ta đánh con em chúng ta,”
kèm theo số điện thoại của hắn tại đồn cảnh sát.

Một chiến dịch đơn giản—nhưng cực kỳ nguy hiểm—đã bắt đầu.

Giờ đây, Ivan không chỉ đơn thuần là một kẻ bắt nạt—người ta hoàn toàn có thể gọi hắn bằng nhiều cái tên nặng nề hơn thế. Nhưng những nhà hoạt động đã dựng lên các tấm biển kia không nhằm trực tiếp thách thức quyền lực của Ivan, cũng không công khai tố cáo những hành vi bạo lực hay trái pháp luật của hắn, càng không tranh luận về thái độ của hắn đối với Otpor!. Người ta có thể ủng hộ hoặc phản đối Otpor!—điều đó không phải trọng tâm. Điều mà các nhà hoạt động nhắm tới là một tầng sâu hơn, mang tính xã hội và tâm lý.

Họ biết rằng tiệm cắt tóc nơi tấm áp phích đầu tiên xuất hiện là nơi vợ của Ivan—một người phụ nữ mà ta có thể hình dung nhỏ bé và ít đáng sợ hơn chồng mình—thường xuyên lui tới để làm tóc. Khi bước vào tiệm và nhìn thấy tấm biển, sự bình yên quen thuộc của bà lập tức bị phá vỡ bởi cảm giác vừa tức giận vừa xấu hổ. Và chắc chắn, ngay trong ngày hôm đó, khi trở về nhà, bà sẽ hỏi chồng mình: chuyện gì đang xảy ra?

Ivan có thể đánh đập chúng tôi tùy ý. Nhưng hắn bất lực trước những lời xì xào của hàng xóm, của bạn bè vợ mình. Đó không phải là những “kẻ nổi loạn” như chúng tôi—đó là chính cộng đồng của hắn. Và hắn cần sự chấp nhận của họ. Trước khi chiến dịch này bắt đầu, mỗi người từng là nạn nhân của Ivan có thể giữ sự phẫn uất trong im lặng, nghĩ rằng đó chỉ là cảm nhận cá nhân, còn cả thị trấn vẫn xem viên cảnh sát ấy như một trụ cột. Nhưng các tấm áp phích đã làm điều ngược lại: chúng đưa những gì mọi người âm thầm cảm nhận ra ánh sáng. Chúng biến một nhận thức cá nhân thành một sự thật tập thể: Ivan là một kẻ bắt nạt. Và trong đời sống cộng đồng, một kẻ bắt nạt—đặc biệt là kẻ đánh đập con em người khác—sẽ bị đẩy ra bên lề.

Mọi chuyện nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát của Ivan. Sáng hôm sau, con của hắn đến trường và thấy khuôn mặt của cha mình bị dán khắp các thân cây trong sân. Ngày hôm đó, chúng bị bạn bè chế giễu, gọi bằng những biệt danh cay nghiệt. Không lâu sau, các bậc phụ huynh khác bắt đầu ngăn cản con mình giao du với con của Ivan. Không khí trong gia đình hắn trở nên căng thẳng. Những lời đồn lan ra rằng ngay cả bạn bè nhậu nhẹt của hắn cũng bắt đầu tránh mặt trong quán bar quen thuộc.

Cuối cùng, Ivan phải trả giá cho sự tàn bạo của mình—và cái giá ấy còn lớn hơn nhiều so với dự tính. Hắn rơi vào trạng thái bị cô lập về mặt xã hội. Giá như có thể nói rằng sự bẽ mặt công khai này đã dẫn đến việc hắn bị sa thải, hoặc khiến hắn nhận ra sai lầm và quay sang ủng hộ phong trào Otpor!. Nhưng điều đó thì không chắc. Rất có thể Ivan vẫn tiếp tục làm cảnh sát cho đến khi nghỉ hưu với đầy đủ lương bổng.

Tuy nhiên, điều đó không thực sự quan trọng. Bởi trong những tháng sau chiến dịch này, các đồng đội của chúng tôi ở Subotica đều nhận thấy một thay đổi rõ rệt: Ivan không còn là con người như trước. Hắn vẫn xuất hiện để bắt giữ người biểu tình, nhưng chỉ làm một cách chiếu lệ, thiếu nhiệt tình. Không còn những hành vi bạo lực cực đoan—không còn bóp nát cổ tay hay đánh đập dã man như trước.

Tôi gần như chắc chắn rằng, trong suy nghĩ của mình, giờ đây chính hắn mới là người bị áp bức.

Cần thừa nhận rằng, những tấm áp phích bêu xấu kia chỉ là một chiến thuật—một cách để vô hiệu hóa một đối thủ mạnh hơn. Những hình thức “tẩy chay xã hội” tương tự cũng đã xuất hiện trong các phong trào gần đây, chẳng hạn như các cuộc biểu tình Occupy tại Hoa Kỳ. Khi đó, những sĩ quan cảnh sát như Anthony Bologna của Sở Cảnh sát New York hay John Pike của Đại học California—những người đã xịt hơi cay vào các người biểu tình không hề gây đe dọa—đã bị chỉ trích và bêu xấu công khai vì hành vi của mình.

Tuy nhiên, trong thời đại truyền thông xã hội, việc biến áp bức thành phản tác dụng không còn chỉ là một phản ứng mang tính tình huống—như cách chúng tôi đã làm với Ivan ở Subotica hay như những gì xảy ra với Bologna ở New York. Nó đã trở thành một chiến lược cốt lõi: một phương tiện để truyền tải thông điệp, đồng thời buộc đối thủ phải bước vào một cuộc tranh luận mà họ vốn không muốn tham gia.

Để thấy rõ điều này, hãy nhìn vào câu chuyện về một “vị vua hiện đại” mà tôi đặc biệt ấn tượng: Vladimir Putin của Nga.

Chúng ta hẳn còn nhớ khi Putin bị thách thức bởi một ban nhạc phản kháng—một nhóm khoảng hơn chục cô gái trẻ đeo mặt nạ trượt tuyết, tự gọi mình bằng cái tên đầy khiêu khích: Pussy Riot. Các ca khúc của họ cũng táo bạo không kém, với một trong những bài nổi tiếng nhất mang thông điệp trực diện chống lại Putin. Giống như Sex Pistols trước đây, họ tổ chức những buổi biểu diễn công cộng ồn ào, giàu tính khiêu khích—một chiến thuật nhằm thu hút sự chú ý của truyền thông.

Đỉnh điểm là khi họ xông vào một nhà thờ Chính thống giáo ngay trung tâm Moscow và trình diễn bài “Lời cầu nguyện Punk – Đức Mẹ, hãy đuổi Putin đi”. Đoạn video nhanh chóng lan truyền trên mạng và gây sốc cho nhiều tín đồ sùng đạo.

Nhưng khác với Sex Pistols—những người từng cố khiêu khích hoàng gia Anh trong một môi trường còn tương đối kiềm chế—Pussy Riot lại có một “đối thủ hoàn hảo”: một hệ thống quyền lực nhạy cảm, dễ phản ứng và khao khát thể hiện sức mạnh. Thay vì phớt lờ, chính quyền Nga đã đáp trả bằng một chiến dịch truy tố quy mô lớn và mang tính răn đe, với bản cáo trạng dài hàng nghìn trang và các bản án tù khắc nghiệt.

Kết quả là gì? Trước tháng 2 năm 2012, ngoài một nhóm nhỏ các nhà hoạt động, hầu như không ai biết đến Pussy Riot. Nhưng chỉ trong thời gian ngắn, vụ bắt giữ họ đã trở thành tin tức toàn cầu. Càng bị đàn áp, họ càng nổi tiếng. Những thành viên còn tự do tiếp tục phát hành các ca khúc mới, công khai thách thức chính quyền. Ngay cả Madonna, trong một buổi biểu diễn tại Moscow, cũng lên tiếng ủng hộ họ.

Cán cân truyền thông lúc này đã đảo chiều. Bằng cách khiêu khích để buộc chế độ Putin phản ứng một cách cứng rắn và thiếu cân nhắc, Pussy Riot đã khiến cả thế giới chứng kiến không chỉ bản chất độc đoán của quyền lực, mà còn là sự kém hiệu quả của nó. Một chính quyền hùng mạnh lại bị kéo vào cuộc đối đầu với một nhóm nghệ sĩ trẻ—một cuộc đối đầu mà họ không thể “thắng” về mặt hình ảnh.

Putin—người thích xây dựng hình ảnh mạnh mẽ, từ việc lặn tìm cổ vật đến cưỡi ngựa hay vật lộn với thú dữ—bỗng trở nên lúng túng trước một nhóm phụ nữ trẻ đầy nổi loạn. Và đối với một lãnh đạo như vậy, có lẽ không có sự sỉ nhục nào lớn hơn việc bị một ban nhạc như Pussy Riot làm cho mất kiểm soát.

Đó chính là sức mạnh của việc biến áp bức thành phản tác dụng: không cần đánh bại đối thủ bằng sức mạnh, mà khiến họ tự làm suy yếu chính mình.

Bài học dành cho các nhà hoạt động muốn biến áp bức thành phản tác dụng nằm ở việc nhận diện đúng những thời điểm mà người nắm quyền đã vượt quá giới hạn hợp lý. Một ví dụ điển hình đã xảy ra cách đây không lâu tại bang Kansas, Hoa Kỳ. Khi đó, một nhóm học sinh trung học trong một chuyến đi thực tế đến thủ phủ Topeka để gặp Thống đốc Sam Brownback.

Nếu đặt mình vào hoàn cảnh đó, tôi có thể hiểu rất rõ tình huống. Khi còn là học sinh ở một quốc gia cộng sản vào thập niên 1980, tôi không có được quyền tự do ngôn luận như học sinh Mỹ ngày nay, cũng không có điện thoại di động để “giết thời gian” trong các chuyến đi của trường. Nhưng nếu tôi rơi vào hoàn cảnh như Emma Sullivan—một nữ sinh lớp 12 trong câu chuyện này—có lẽ tôi cũng sẽ làm điều tương tự.

Emma, vốn không có thiện cảm đặc biệt với hoạt động chính trị của viên thống đốc, đã lén lấy điện thoại, đăng nhập Twitter và viết một dòng trạng thái gửi tới 65 người theo dõi:
“Vừa mới nói những lời khó nghe với thống đốc Brownback và bảo thẳng là ông ta rất tệ hại.”

Trên thực tế, cô bé không hề nói những điều đó trực tiếp trong buổi gặp. Nhưng như bất kỳ ai từng sử dụng Internet đều biết, một khi đã lên mạng, ranh giới giữa thực tế và phát ngôn đôi khi trở nên mờ nhạt. Khi các nhân viên trong văn phòng thống đốc nhìn thấy dòng tweet này, họ coi đó là một hành vi xúc phạm—bất kể nó được nói ra hay chỉ được gõ trên bàn phím.

Quyết định được đưa ra rất nhanh: Emma phải bị trừng phạt. Văn phòng thống đốc báo cáo sự việc lên nhà trường. Ban giám hiệu cũng tỏ ra bức xúc trước hành vi “thiếu tôn trọng” này. Sau một cuộc họp kéo dài một giờ, hiệu trưởng quyết định hình thức kỷ luật: yêu cầu Emma viết thư xin lỗi thống đốc.

Cho đến thời điểm đó, chỉ một số ít người—nhân viên trong văn phòng thống đốc, ban giám hiệu nhà trường, và những người theo dõi Emma—biết về câu chuyện. Và có thể nói rằng hành động của Emma không hoàn toàn phù hợp—ít nhất, học sinh không nên sử dụng điện thoại trong các hoạt động của trường.

Nhưng như người bạn của tôi, nhà phân tích chính trị Will Dobson, từng chỉ ra: người dân không xuống đường chỉ vì mọi thứ trở nên tồi tệ. Để một người bình thường thực sự quan tâm và hành động, họ phải cảm thấy rằng điều gì đó không công bằng.

Một cơn bão tuyết làm tê liệt cả thành phố là một sự kiện tiêu cực—nhưng không ai tổ chức biểu tình để phản đối thời tiết. Ngược lại, nếu người ta phát hiện rằng một số khu phố không được dọn tuyết chỉ vì cư dân ở đó bỏ phiếu chống lại thị trưởng, thì cảm giác bất công sẽ lập tức xuất hiện.

Và trong trường hợp này, việc buộc một cô gái tuổi teen phải viết thư xin lỗi chỉ vì bày tỏ suy nghĩ của mình về một thống đốc đương nhiệm—một người nắm trong tay quyền lực và ảnh hưởng lớn—rõ ràng tạo ra chính cảm giác bất công đó.

Câu chuyện của Emma nhanh chóng lan rộng trên các phương tiện truyền thông toàn quốc. Chỉ trong vài ngày, cô đã xuất hiện trên CNN và nhiều hãng tin lớn khác. Điều đáng chú ý là trong hầu hết các bài báo, gần như không ai thực sự quan tâm đến việc Emma gọi thống đốc là “tệ hại”. Hành động ban đầu của cô không phải là trọng tâm. Thay vào đó, điều thu hút sự chú ý của công chúng chính là cách phản ứng quá cứng rắn—thậm chí có phần lạm quyền—của những người lớn trong cuộc.

Chính sự lạm dụng quyền lực ấy đã phản tác dụng. Và đơn giản là vì nó không đúng. Làm sao một thống đốc và ban giám hiệu trường học có thể trừng phạt một học sinh chỉ vì cô bé thực hiện quyền tự do ngôn luận—một quyền được hiến pháp bảo vệ? Khi áp lực dư luận gia tăng, cuối cùng thống đốc Brownback buộc phải xin lỗi về cách xử lý của cấp dưới, nhà trường rút lại yêu cầu kỷ luật, và Emma—từ một học sinh bình thường—trong vòng một tuần đã thu hút gần bảy nghìn người theo dõi trên Twitter.

Dù bạn đang đối đầu với ban giám hiệu một trường học hay một chế độ độc tài tàn bạo, việc biến áp bức thành phản tác dụng thực chất dựa trên những phép tính rất đơn giản—đơn giản đến mức ngay cả một người không giỏi toán như tôi cũng có thể hiểu. Khi nói đến quyền lực, điều cần nhớ là: việc sử dụng quyền lực luôn đi kèm với chi phí. Và nhiệm vụ của một nhà hoạt động là làm cho chi phí đó ngày càng tăng lên, cho đến khi đối phương không còn đủ khả năng “trả giá”.

Không ai là toàn năng. Ngay cả những nhà lãnh đạo quyền lực nhất cũng phải dựa vào những nguồn lực hữu hạn mà tất cả chúng ta đều cần—nhân lực, thời gian và tiền bạc. Ở điểm này, họ không khác gì bất kỳ ai khác.

Hãy xem một ví dụ cực đoan nhưng rất rõ ràng: cách thức mà chế độ Bashar al-Assad ở Syria tiến hành đàn áp—bằng việc tàn phá cả những thành phố—không chỉ đòi hỏi sự tàn bạo đến mức cực đoan, mà còn cần nguồn lực khổng lồ. Xe tăng, máy bay, đạn dược, tiền lương cho binh lính—tất cả đều phải được chi trả. Và điều trớ trêu là, mỗi lần Assad ném bom một thành phố, ông ta không chỉ phá hủy con người mà còn phá hủy chính nền kinh tế mà mình phụ thuộc vào. Những doanh nghiệp, khu dân cư bị san phẳng sẽ không còn đóng góp cho nền kinh tế—cũng như không còn đóng thuế.

Bỏ qua khía cạnh đạo đức—vốn đã đủ khủng khiếp—chỉ riêng về mặt kinh tế, đó đã là một phép tính tự hủy. Assad, theo nghĩa đen, đang phá hủy cơ sở thu ngân sách của chính mình. Và dù thật lạnh lùng khi phải nhìn nhận theo cách này, câu hỏi cuối cùng vẫn là: một chế độ có thể tiếp tục đàn áp đến khi nào, khi chính nguồn lực nuôi dưỡng nó dần cạn kiệt?

Sớm hay muộn, mọi chế độ độc tài đều phải đối mặt với cùng một thực tế: đàn áp luôn có cái giá của nó.

Đàn áp, gần như chắc chắn, sẽ tạo ra những “người tử vì đạo”. Và các phong trào cần biết cách biến sự hy sinh của những đồng chí bị giết hại hoặc bị giam cầm thành điểm tập hợp cho công chúng.

Một ví dụ điển hình là tại Maldives vào năm 2005. Khi cảnh sát gây phẫn nộ dư luận bằng việc tra tấn và sát hại một thanh niên, một nhà hoạt động tên là Jennifer Latheef đã tham gia một cuộc biểu tình lớn phản đối lực lượng an ninh. Như thường lệ, cảnh sát phản ứng bằng bạo lực và bắt giữ Latheef cùng nhiều người khác. Cô bị buộc tội khủng bố—một cáo buộc hoàn toàn không có bằng chứng. Nhưng nếu chính quyền Maldives tin rằng cách tiếp cận cứng rắn này sẽ gieo rắc sợ hãi và làm suy yếu phong trào dân chủ, thì họ đã tính toán sai.

Các nhà hoạt động đã quyết định buộc bộ máy đàn áp phải trả một cái giá thực sự—đánh vào điểm yếu nhất của chế độ: nguồn thu tài chính. Nhận thức rõ rằng nền kinh tế Maldives phụ thuộc nặng nề vào du lịch, họ đã kể câu chuyện của Latheef ra thế giới. Kết quả là, các ấn bản của Lonely Planet bắt đầu đề cập đến việc một nữ nhà hoạt động trẻ bị bắt giam, đồng thời chỉ rõ những khu nghỉ dưỡng có liên hệ với chế độ và công khai phê phán chúng.

Thông điệp gửi đến du khách phương Tây—nguồn thu chính của quốc đảo—rất rõ ràng: nếu chính quyền tiếp tục đàn áp, họ sẽ phải trả giá bằng chính doanh thu của mình. Chiến lược này tỏ ra hiệu quả. Năm 2006, chính quyền đề nghị ân xá cho Latheef. Tuy nhiên, vì nguyên tắc, cô từ chối. Áp lực dư luận khiến chính quyền rơi vào thế khó xử, và việc đàn áp bị nhìn nhận rộng rãi như một sai lầm nghiêm trọng.

Một trường hợp khác, thậm chí còn gây chấn động hơn, là cái chết của Khaled Said tại Ai Cập. Năm 2010, Said—một thanh niên bình thường ở Alexandria—bị cảnh sát đánh chết ngay tại sảnh một tòa nhà, không có lý do rõ ràng. Khi gia đình được gọi đến nhận thi thể, họ gần như không thể nhận ra anh. Cơ thể anh bị đánh đập đến biến dạng, sưng tím và đầy thương tích.

Trong cơn kinh hoàng, anh trai của Khaled đã lén chụp ảnh thi thể bằng điện thoại và đăng lên mạng. Những hình ảnh ấy nhanh chóng lan truyền, gây chấn động dư luận. Một trong những người bị tác động mạnh là Wael Ghonim, giám đốc marketing của Google tại khu vực. Ông đã lập một trang Facebook mang tên “Chúng ta đều là Khaled Said”.

Hàng trăm nghìn người Ai Cập tham gia, và làn sóng phẫn nộ lan rộng khắp xã hội. Cái chết của Khaled không còn là một sự kiện riêng lẻ, mà trở thành biểu tượng của sự bất công và lạm quyền. Chính sự phẫn nộ đó đã trở thành một trong những tia lửa quan trọng, được các nhà hoạt động như Mohammed Adel và phong trào “Ngày 6 Tháng 4” sử dụng để khởi phát Cách mạng Ai Cập.

Những câu chuyện như vậy cho thấy một điều cốt lõi: khi được khai thác đúng cách, áp bức không chỉ không dập tắt phong trào—mà còn có thể trở thành nguồn năng lượng thúc đẩy nó.

Chính việc cảnh sát giết Khaled Said một cách vô cớ đã biến anh—từ một thanh niên vô danh ở Alexandria—thành biểu tượng quốc gia, thậm chí là một trong những chất xúc tác cho những biến động rộng lớn trong khu vực. Cũng giống như trường hợp của Mohammed Bouazizi, người bán trái cây Tunisia đã tự thiêu để phản đối sự sỉ nhục và áp bức mà anh phải chịu đựng mỗi ngày dưới bàn tay của chính quyền, cái chết của Khaled Said một lần nữa cho thấy: đôi khi, chính hành động tàn bạo của các chế độ độc tài lại trở thành nguyên nhân làm lung lay quyền lực của họ.

Hãy tin rằng: luôn có cách để buộc những kẻ lạm dụng quyền lực phải trả giá.

Tại Iran, khi chính quyền cấm người dân nhắc đến Neda Agha-Soltan—người phụ nữ trẻ bị lực lượng an ninh sát hại trong một cuộc biểu tình đòi dân chủ tại Tehran năm 2009—nhiều nhà hoạt động đã tìm cách giữ cho ký ức về cô không bị xóa nhòa. Tuy nhiên, tình hình ban đầu rất bất lợi. Chính phủ cấm công chúng tham dự tang lễ, còn các lực lượng ủng hộ chế độ thì tuần tra trên đường phố để ngăn chặn bất kỳ hành động tưởng niệm nào.

Trước hoàn cảnh đó, một số nhà hoạt động đã tìm đến chúng tôi để trao đổi. Sau khi cân nhắc, chúng tôi nhận ra một điều: trong khi chính quyền có thể kiểm soát việc nhắc tên Neda, thì việc ngăn cản người dân hát về cô lại gần như bất khả thi.

Lý do rất đơn giản. “Neda”—cũng như “Susie” hay “Mary” trong tiếng Anh—là một cái tên phổ biến. Trong âm nhạc Ba Tư, có vô số bài hát, từ dân ca đến nhạc pop, nhắc đến “Neda” như một hình tượng lãng mạn: “đôi mắt của Neda yêu dấu”, hay “nụ cười duyên dáng của Neda”. Các nhà hoạt động chỉ cần trích những đoạn nhạc này làm nhạc chuông và lan truyền chúng rộng rãi.

Từ đó, mỗi khi một chiếc điện thoại reo lên trên xe buýt hay trong quán cà phê, cái tên “Neda” lại vang lên—nhẹ nhàng nhưng đầy ám ảnh. Và mọi người xung quanh hiểu rằng: cô không bị lãng quên.

Chính quyền có thể làm gì trong tình huống đó? Họ có thể cấm một vài bài hát, nhưng càng cố kiểm soát, họ càng tự đẩy mình vào thế lố bịch trong mắt công chúng. Khi quyền lực cố gắng kiểm soát cả những điều nhỏ nhặt và đời thường nhất, nó không còn thể hiện sức mạnh—mà phơi bày sự bất lực.

Đó chính là bản chất của việc biến áp bức thành phản tác dụng: không cần đối đầu trực diện, mà khiến đối phương tự làm suy yếu tính chính danh của mình.

Để chống lại áp bức một cách hiệu quả, điều quan trọng là phải xác định được những trụ cột quyền lực nào có thể được tận dụng nhằm củng cố lập luận và mở rộng sự ủng hộ. Ở Myanmar, phản ứng đàn áp mạnh tay đối với cuộc tuần hành của Ashin Kovida đã khiến chính quyền đánh mất sự ủng hộ từ một trụ cột mang tính đạo đức đặc biệt quan trọng: giới tăng lữ. Kovida đã đặt cược đúng khi tin rằng các nhà sư—với uy tín đạo đức sâu sắc trong một xã hội sùng đạo—cuối cùng sẽ có sức nặng hơn bất kỳ lực lượng đối lập nào khác. Dù nhiều người bị giết hoặc bị bắt, chính quyền quân sự vẫn lúng túng trước họ, bởi chính sự nhẫn nại và kiên cường của các nhà sư trước đàn áp đã khơi dậy sự cảm thông rộng rãi trong xã hội.

Tại Serbia, chúng tôi lại lựa chọn một trụ cột khác: các bác sĩ địa phương. Trong bối cảnh hệ thống y tế quốc gia vận hành kém hiệu quả và đầy tham nhũng, đặc biệt ở các thị trấn nhỏ, người dân phụ thuộc gần như hoàn toàn vào bác sĩ gia đình để giải quyết mọi vấn đề sức khỏe. Chính vì vậy, các bác sĩ không chỉ là người chữa bệnh, mà còn là những nhân vật có uy tín xã hội rất cao—đến mức chế độ gần như không thể công khai động đến họ. Chiến lược của chúng tôi khi đó khá rõ ràng: chỉ cần thuyết phục một số ít bác sĩ đứng về phía phong trào, và để lực lượng cảnh sát rơi vào thế lưỡng nan—một bên là mệnh lệnh từ cấp trên, bên kia là sự tôn trọng dành cho những người mà chính họ và gia đình họ cũng tin cậy.

Tin vào khả năng thay đổi, dám nghĩ lớn nhưng bắt đầu từ những bước nhỏ, có tầm nhìn rõ ràng về tương lai, hành động với tinh thần sáng tạo—thậm chí vui tươi—và biết cách biến áp bức thành phản tác dụng: đó là những nền tảng cốt lõi của mọi phong trào phi bạo lực thành công. Tuy nhiên, cũng như bất kỳ công trình nào, một nền móng vững chắc thôi là chưa đủ. Nếu không được xây dựng một cách kiên nhẫn và có tổ chức, toàn bộ cấu trúc rất dễ sụp đổ.

Và điều kiện tiên quyết để một “công trình” như vậy có thể đứng vững chính là: sự đoàn kết của con người.