Bản tiếng Anh: Blueprint for Revolution: How to Use Rice Pudding, Lego Men, and Other Nonviolent Techniques to Galvanize Communities, Overthrow Dictators, or Simply Change the World
Tác giả: Srdja Popovic, cùng với Matthew Miller
Dịch bởi: Phạm Nguyên Trường
Hiệu đính: Nguyễn Huy Vũ
Chương 7: Đó là đoàn kết!
Nếu bạn đã đọc đến đây, tôi tin rằng bạn quan tâm đến nhiều điều hơn là chỉ những câu nói hài hước nổi tiếng của tôi về người Serbia. Bạn thực sự quan tâm đến việc làm thế nào, trong những hoàn cảnh bình thường, con người vẫn có thể làm nên những điều phi thường—thay đổi cộng đồng, đất nước, thậm chí cả thế giới. Vì vậy, các chương tiếp theo sẽ bớt đi phần bàn về nội dung của hành động phi bạo lực, và tập trung nhiều hơn vào cách thức thực hiện: những nguyên tắc cốt lõi—thiếu chúng, không một phong trào nào có thể tồn tại.
Để bắt đầu phần này, hãy cùng đến Belarus. Khó có nơi nào phù hợp hơn cho điểm khởi đầu. Quốc gia xinh đẹp nằm sát cạnh nước Nga này, bằng cách nào đó đã “đi chệch” khỏi làn sóng sụp đổ của Bức tường Berlin và cho đến nay vẫn như đang sống trong một giấc mơ Xô Viết. Hãy quay ngược thời gian, tưởng tượng đó là năm 2010, ngay trước cuộc bầu cử tổng thống Belarus. Kể từ năm 1994, đất nước này nằm dưới sự cai trị của Alexander Lukashenko—một nhà độc tài tàn nhẫn và tham nhũng, người đứng đầu chế độ độc tài cuối cùng ở châu Âu. Lukashenko là một con người “đa tài”: cao lớn, để ria mép, say mê khúc côn cầu, trượt băng—và cả tra tấn. Ông ta cũng sở hữu đầy đủ “cẩm nang của một bạo chúa”: chỉ vài năm sau khi đắc cử, ông đã tìm cách giải tán quốc hội, củng cố lực lượng cảnh sát mật và xây dựng một chế độ bị xem là hà khắc ngay cả ở khu vực mà không ít người vẫn còn hoài niệm về thời Stalin.
Chán ngán với con người mà vị tổng thống của họ đã trở thành, người dân Belarus bắt đầu đứng lên. Năm 2006, hàng chục nghìn người xuống đường trong cuộc “Cách mạng Quần Jeans” (Jeans Revolution)—bởi ở Belarus, vải denim là biểu tượng cho lời hứa về dân chủ và sự sung túc của phương Tây. Đó là một nỗ lực đầy lý tưởng nhằm lật đổ nhà độc tài, nhưng đã thất bại: bộ máy tay sai của Lukashenko quá vững chắc, còn phong trào đối lập lại thiếu tổ chức. Cuộc bầu cử năm đó tiếp tục mang lại một chiến thắng áp đảo cho ông ta. Không nản chí, phe đối lập tiếp tục đấu tranh. Đến kỳ bầu cử năm 2010, các nhà hoạt động dân chủ đã tạo được áp lực đáng kể—cả trong nước lẫn quốc tế—buộc Lukashenko phải tổ chức một cuộc bỏ phiếu có vẻ công bằng hơn. Hơn 90% cử tri đủ điều kiện đã đi bầu, và phần lớn người Belarus tin rằng lần này, Lukashenko sẽ thất bại.
Vậy rồi điều gì đã xảy ra?
Hãy thử hình dung đêm bầu cử ở Minsk nếu cuộc đời vận hành như một bộ phim Hollywood. Trong trụ sở u ám của mình, nhà độc tài yếu thế lặng lẽ thừa nhận thất bại, còn đám tay sai thì vội vã chuẩn bị tháo chạy ra nước ngoài để tránh những cuộc điều tra hình sự mà chính quyền dân cử mới gần như chắc chắn sẽ tiến hành. Ở phía bên kia thành phố, trong một phòng tiệc chật kín những người ủng hộ hân hoan, vị tổng thống mới—một con người bình dị, thông minh và đầy cảm hứng—đang đọc bài diễn văn tràn ngập hy vọng và lời hứa về đổi thay. “Giờ vàng” kéo dài nhiều ngày ở các quán bar. Xếp hạng tín dụng quốc tế tăng vọt. Anderson Cooper bay đến để phỏng vấn những người hùng của cuộc cách mạng hòa bình.
Nhưng thực tế ở Minsk lại hoàn toàn khác. Nó giống một cảnh nổi tiếng trong bộ phim Life of Brian của Monty Python: một nhóm người ngồi chung trong giảng đường nhưng không ai nói chuyện với ai, bởi mỗi người đại diện cho một phe phái chính trị riêng. Năm 2010, có tới chín ứng cử viên ra tranh cử với Lukashenko—đại diện cho đủ các tổ chức như Đảng Dân chủ Xã hội, Đảng Dân chủ Cơ đốc giáo, Liên minh Hiện đại hóa, Đảng Dân sự Thống nhất và Mặt trận Nhân dân Belarus. Rối rắm ư? Người dân Belarus cũng thấy vậy. Tất cả các ứng cử viên đối lập đều là nam giới—có người là luật sư, có người là nhà thơ, có người là nhà kinh tế—nhưng số lượng quá nhiều khiến cử tri khó mà lựa chọn. Mỗi người chỉ nhận được một phần nhỏ phiếu bầu, còn phần lớn năng lượng của phe đối lập lại bị tiêu tán vào những cuộc tranh cãi về khác biệt nhỏ nhặt, thay vì tập trung đối đầu với kẻ thù chung. Khi phiếu được kiểm xong, Lukashenko vẫn ung dung tuyên bố một chiến thắng áp đảo trong một cuộc bầu cử “tương đối tự do”. Đó là kịch bản tệ nhất mà phe đối lập có thể tưởng tượng.
Tôi đã từng chứng kiến cảnh này trước đây. Ở Serbia, trước khi phong trào Otpor! trở thành hạt nhân đoàn kết, các cuộc bầu cử dưới thời Milošević cũng diễn ra theo đúng mô hình ấy. Những người nghiên cứu gọi đó là “sự phân mảnh”. Milošević giành được một lượng phiếu đáng kể, rồi “bổ sung” thêm vài nghìn phiếu bằng gian lận, sau đó chỉ việc ngồi chờ phe đối lập tự phá hỏng cơ hội của mình vì chia rẽ và đấu đá lẫn nhau. Bằng cách cãi vã, chúng tôi vô tình làm thay phần việc của nhà độc tài. Đó là lý do ngay từ những ngày đầu của phong trào Otpor!, chúng tôi đã phải chiến đấu trên hai mặt trận: một để lật đổ chế độ độc tài, và một để buộc các đảng phái đối lập đang chia rẽ phải đứng chung dưới một ngọn cờ. Chúng tôi chủ động đưa “cuộc chiến vì sự thống nhất” vào chiến lược chống Milošević—và điều đó đã phát huy hiệu quả.
Tuy nhiên, thống nhất là một điều rất khó nắm bắt. Nó không chỉ là một trong những yếu tố quan trọng nhất của đấu tranh phi bạo lực thành công, mà còn là yếu tố khó đạt được nhất. Có nhiều lý do cho điều này. Trước hết là bản chất của các chế độ đàn áp. Ở Ai Cập dưới thời Hosni Mubarak—cũng như tại nhiều chế độ độc tài khác—bất kỳ cuộc tụ tập nào có hơn năm người đều bị coi là bất hợp pháp. Điều đó khiến việc xây dựng xã hội dân sự gần như không thể. Bằng cách chia cắt xã hội thành những mảnh rời rạc, Mubarak vận dụng một nguyên tắc cổ điển của chế độ độc tài: chia để trị. Cũng như nhiều nhà cai trị khác, ông hiểu rằng sự thống nhất phụ thuộc vào việc hình thành các liên minh; mà liên minh thì lại đòi hỏi con người phải có không gian để gặp gỡ, trao đổi quan điểm và giải quyết khác biệt. Khi chính những không gian ấy bị đặt ngoài vòng pháp luật, việc xây dựng một phe đối lập có tổ chức và vận hành hiệu quả trở nên vô cùng khó khăn.
Nhưng thống nhất còn khó vì một lý do sâu xa hơn: khuynh hướng gần như bẩm sinh của con người—tin rằng mình hiểu rõ vấn đề hơn người khác. Tôi cũng không ngoại lệ. Khi bạn còn trẻ, đầy nhiệt huyết—và phần lớn các nhà hoạt động đều như vậy—làm việc cùng những người trẻ và nhiệt huyết khác, sẽ có lúc bạn nhìn sang người ngồi cạnh và tự hỏi tại sao mình lại phải hợp tác với một người “khó chịu” đến thế. Các phong trào, theo nghĩa nào đó, giống như những lò luyện kim: nóng bỏng, chật chội, và đủ sức làm tan chảy cả những kim loại cứng rắn nhất. Ngay cả bây giờ, những người bạn của tôi trong phong trào Otpor! vẫn thường trêu chọc nhau về những điều đã nói trong lúc nóng giận hơn một thập kỷ trước. Khi nhìn lại, nhiều cuộc tranh cãi ấy thật nhỏ nhặt và buồn cười—nhưng vào thời điểm đó, chúng đủ sức khiến một số người rời bỏ tổ chức, thậm chí tuyên bố sẽ lập ra một phong trào “thuần khiết” hơn.
Và vấn đề chưa dừng lại ở đó. Việc xây dựng đoàn kết càng trở nên phức tạp khi phải kết nối những nhóm rất khác biệt với nhau. Ở Serbia, chúng tôi phải khiến 19 đảng phái đối lập hợp tác—trong khi mỗi đảng đều có mâu thuẫn với những đảng còn lại. Bí quyết của chúng tôi là giành chiến thắng thông qua đoàn kết chính trị. Ở một mức độ nào đó, chúng tôi cũng có phần may mắn, bởi trong lĩnh vực chính trị luôn tồn tại truyền thống thương lượng và thỏa hiệp. Nhưng hãy thử hình dung những nhà hoạt động trong phong trào dân quyền ở Hoa Kỳ hay ở Nam Phi, những người phải xây dựng sự đoàn kết vượt qua ranh giới chủng tộc giữa người da trắng và người da đen—một nhiệm vụ vô cùng khó khăn. Tương tự, phong trào đấu tranh cho quyền của người đồng tính phải tìm cách tạo dựng sự đồng thuận văn hóa giữa người đồng tính và người dị tính. Còn ở những nơi như Ai Cập hay Syria, những người đấu tranh phải đối mặt với thách thức lớn hơn nữa: xây dựng sự đoàn kết tôn giáo trong bối cảnh chia rẽ bè phái đầy bạo lực.
Ở nhiều nơi khác—từ Rio đến New York, từ Tel Aviv đến Moscow—người ta cũng đang nỗ lực tạo ra sự gắn kết xã hội bằng cách chứng minh rằng khát vọng của cư dân các đô thị đa văn hóa không quá khác biệt so với ước mong của những người nông dân sống xa các trung tâm quyền lực. Nhưng đó chưa bao giờ là một nhiệm vụ dễ dàng.
Nhưng không có lý do gì để bi quan. Nếu tiếp cận đúng cách, ngay cả những nhóm người khác biệt nhất vẫn có thể được tập hợp lại. Điều quan trọng là phải nhận ra rằng trong một chiến lược thống nhất lớn luôn tồn tại những mức độ thống nhất nhỏ hơn ở cấp độ chiến thuật—và chính từ đó, ta cần bắt đầu.
Bước đầu tiên là hiểu đúng bản chất của sự thỏa hiệp. Từ rất lâu trước đây, khi được hỏi về định nghĩa của dân chủ, nhà văn E. B. White từng nói rằng đó là trạng thái luôn hoài nghi rằng hơn một nửa dân chúng có thể đúng trong hơn một nửa thời gian. Ông không hề nói đùa, nhưng có lẽ ông đã bỏ qua một điểm then chốt: để một hệ thống như vậy vận hành, con người phải sẵn sàng nhượng bộ nhau—ngay cả trong những vấn đề lớn. Và đáng tiếc là, thỏa hiệp lại không phải điều dễ tạo cảm hứng.
Chưa ai từng xuống đường, tụ tập nơi quảng trường để hô vang: “Tôi không hoàn toàn đồng ý với bạn, nhưng vì lợi ích chung, tôi sẵn sàng điều chỉnh quan điểm của mình.” Tuy vậy, việc khăng khăng bám giữ quan điểm riêng như một chân lý tuyệt đối cũng là một sai lầm. Nếu còn nghi ngờ, hãy nhìn vào trường hợp của FEMEN.
Được thành lập năm 2008 bởi một nhà kinh tế trẻ người Ukraine—người lo ngại về sự lan rộng của nạn mại dâm và những hệ lụy bạo lực, khốn khổ mà nó gây ra cho phụ nữ—FEMEN nhanh chóng tìm ra một chiến thuật gây chú ý mạnh mẽ: các thành viên nữ trẻ tuổi biểu tình trong trang phục hở hang. Điều này có thể gây ngạc nhiên, nhưng sự “gần như khỏa thân” đã thu hút sự chú ý lớn từ công chúng, khiến truyền thông bắt đầu quan tâm nghiêm túc đến thông điệp của họ. Không lâu sau, một thành viên nhận ra rằng việc cởi bỏ hoàn toàn áo trên có thể tạo hiệu ứng mạnh hơn—và từ đó, hình ảnh để lộ ngực trần trở thành dấu ấn đặc trưng của FEMEN.
Ban đầu, phong trào tập trung khá rõ ràng vào các vấn đề cốt lõi của nữ quyền: biểu tình trước đại sứ quán các quốc gia bị cho là đàn áp phụ nữ, kêu gọi các chính sách mạnh tay chống mại dâm. Khi ấy, FEMEN thể hiện được sự thống nhất tương đối. Chiến thuật của họ thu hút sự chú ý, và khi đã có được ánh đèn truyền thông, các thành viên cũng tận dụng tốt cơ hội để truyền tải thông điệp.
Tuy nhiên, khi phong trào mở rộng, cám dỗ “đi chệch hướng” cũng gia tăng. Ở Kyiv, họ cởi bỏ quần áo để phản đối tình trạng thiếu nhà vệ sinh công cộng. Các thành viên từng dùng cưa máy để chặt đổ những cây thánh giá gỗ nhằm bày tỏ sự ủng hộ với Pussy Riot. Ở Berlin, họ tổ chức biểu tình khỏa thân và đốt một con búp bê Barbie bị đóng đinh trước một bảo tàng, như một cách phản đối hình mẫu phụ nữ mà Barbie đại diện. Tại Thế vận hội Mùa hè London 2012, họ sơn cơ thể màu đỏ như máu và đội vòng hoa để phản đối việc các “chế độ Hồi giáo đẫm máu” được tham gia—dù không nêu đích danh quốc gia nào.
Tôi không có ý hạ thấp bất kỳ hành động nào trong số đó. Tất cả đều được thực hiện nhằm ủng hộ những lý tưởng mà họ tin là chính đáng. Và việc những hành động ấy được biết đến rộng rãi cho thấy, ở một mức độ nào đó, chúng đã đạt được mục tiêu thu hút sự chú ý.
Tuy nhiên, khi FEMEN mở rộng quá nhiều mục tiêu, lý tưởng và thông điệp, họ dần đánh mất tiêu điểm ban đầu. Sự đa dạng hóa ấy làm suy yếu tính kỷ luật trong thông điệp—thứ từng là thế mạnh của họ. Ngày nay, khi truyền thông bắt gặp một nhà hoạt động FEMEN khỏa thân trên đường phố, người ta không còn chắc đó là một cuộc biểu tình vì nữ quyền, chủ nghĩa thế tục hay một vấn đề hoàn toàn khác.
Đây chính là nguy cơ lớn nhất đối với sự thống nhất chiến thuật: đánh mất sự nhất quán trong thông điệp. Trong phong trào Otpor!, chúng tôi cũng phải mất một thời gian mới hiểu được nguyên tắc cốt lõi này. Nếu không, rất có thể Milošević vẫn còn nắm quyền, còn tôi thì hoặc là đã chết, hoặc đang ngồi tù, hay là đang sống lưu vong lâu dài và phải mưu sinh bằng một công việc khốn khổ nào đó—chẳng hạn như mổ cá ở California.
Khi thảo luận về tầm nhìn tương lai, chúng tôi có rất nhiều mục tiêu: một hệ thống giáo dục tốt, không nhồi nhét chủ nghĩa dân tộc cực đoan; một nền kinh tế tự do, không bị điều hành bởi những kẻ bất tài và côn đồ; quan hệ hòa bình với các nước láng giềng; một đời sống văn hóa phong phú, nơi nghệ thuật được phát triển… Tất cả những điều đó, khi kết hợp lại, sẽ tạo nên một xã hội bình thường và đáng sống. Nhưng nếu mang toàn bộ những mục tiêu ấy ra đường cùng lúc, thông điệp của chúng tôi sẽ trở nên loãng và thiếu trọng tâm, mà nói theo cách nói dân dã, là “rối như tơ vò”.
Để tránh điều đó, chúng tôi đã chắt lọc toàn bộ khát vọng của mình thành một khẩu hiệu duy nhất: “Hắn đã xong đời”—trong đó “hắn” chính là nhà độc tài. Chính khẩu hiệu đơn giản này đã giúp chúng tôi gạt bỏ khác biệt, tập trung vào mục tiêu chung, và thu hút tất cả những ai mong muốn một tương lai không còn Milošević đứng về phía mình.
Một thông điệp ngắn gọn như “Hắn đã xong đời” đủ sức tập hợp những con người rất khác nhau, mỗi người mang theo mục tiêu riêng, nhưng cùng hướng về một đích đến. Chúng tôi không cần mười chín cương lĩnh khác nhau của mười chín đảng đối lập—chúng tôi cần một thông điệp duy nhất. Cũng giống như FedEx sử dụng cùng một logo tím-cam trên mọi máy bay, xe tải, phong bì hay đồng phục, phong trào cũng cần một hình ảnh và thông điệp nhất quán. Bạn cũng vậy.
Giữ được sự nhất quán trong thông điệp đã khó, nhưng giữ được sự thống nhất của cả phong trào còn khó hơn nhiều. Một đồng nghiệp của tôi, Slobodan—trông như một vị tướng dày dạn trận mạc—thường giải thích điều này bằng những ví dụ rất sinh động.
Anh bắt đầu bằng cách cho các học viên xem hình ảnh các cuộc biểu tình phản đối Chiến tranh Iraq năm 2003: những đám đông nhiệt huyết xuống đường, giương cao biểu ngữ phản đối Tổng thống Bush và cuộc xâm lược.
“Các bạn thấy gì?” Slobodan hỏi.
“Một cuộc biểu tình phản chiến,” mọi người trả lời ngay.
Sau đó, anh chuyển sang những bức ảnh từ lễ hội Woodstock: những người hippie lấm lem bùn đất, mặc quần áo nhuộm màu sặc sỡ, vui chơi, phê thuốc và ôm hôn nhau giữa cánh đồng.
“Còn ở đây?” anh lại hỏi.
“Phong trào phản chiến,” họ trả lời, gần như theo phản xạ.
Không cần khẩu hiệu hay biểu ngữ, chỉ nhìn vào mái tóc rối bù, trang phục kỳ dị và phong cách sống của họ, bạn đã hiểu họ là ai, họ tin vào điều gì. Gu âm nhạc, lối sống, thậm chí cả quan điểm chính trị của họ đều hiện ra rõ ràng. Họ tin vào hòa bình và tình yêu.
Điều đó là vì những người hippie—dù ở California hay Belgrade—đều được kết nối bởi một bản sắc chung. Và chính cảm thức về bản sắc tập thể ấy là thứ phân biệt một phong trào thực sự với những cuộc biểu tình rời rạc, nhất thời.
Bất kỳ phong trào nào cũng cần một bản sắc chung, bất kể mục tiêu của nó là lật đổ một nhà độc tài hay thúc đẩy nông nghiệp hữu cơ. Chẳng hạn, những người thuộc phong trào môi trường thường có những thói quen dễ nhận ra: tắt đèn khi rời phòng, tái chế rác thải nhựa, tuyệt đối không xả rác bừa bãi. Điều đó đúng với cả người bạn ăn chay của tôi ở California, Ariane Sommer, lẫn Ana—vợ của người bạn thân tôi, Duda—một phụ nữ Serbia sống ở Belgrade và tự trồng rau sạch. Họ sống ở đâu, hay còn quan tâm đến những vấn đề nào khác, không phải là điều quan trọng. Điều quan trọng là họ cùng thuộc về một điều gì đó lớn hơn chính mình. Đó chính là hình ảnh của một phong trào có sự thống nhất—và như các học viên của Slobodan đã nhận ra, điều đó thường hiển hiện ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Tuy nhiên, sự thống nhất của một phong trào không chỉ là vấn đề văn hóa hay bản sắc. Nó còn là vấn đề tổ chức và quản lý. Trường hợp của tổ chức Students for a Democratic Society (SDS) ở Mỹ là một ví dụ cảnh báo điển hình. Trong những năm 1960, SDS phát triển nhanh chóng: từ khoảng 2.500 thành viên vào mùa thu năm 1964, tăng lên hơn 25.000 chỉ sau một năm, và đến năm 1969 đã đạt khoảng 100.000 thành viên với sự hiện diện tại gần 400 trường đại học. Phong trào mà SDS góp phần tạo dựng đã thu hút hàng trăm nghìn người xuống đường biểu tình tại Washington, D.C., đồng thời lôi kéo sự ủng hộ của nhiều ngôi sao nhạc rock và các nhân vật nổi tiếng. Nhìn vào quy mô đó, nhiều người tin rằng SDS đã ở rất gần mục tiêu của mình: chấm dứt chiến tranh Việt Nam.
Nhưng càng phát triển, các thành viên SDS lại càng trở nên khó chịu với chính ý niệm về tổ chức. Họ phản đối việc duy trì các chức danh như chủ tịch hay phó chủ tịch, cho rằng đó là những mô hình thuộc về hệ thống mà họ đang chống lại—một hệ thống mà họ xem là đầy tham nhũng và bạo lực. Vì vậy, năm 1967, với mong muốn làm cho tổ chức “dân chủ hơn”, SDS đã tiến hành cải tổ lớn: bãi bỏ các vị trí lãnh đạo chính thức và thay thế bằng một cấu trúc linh hoạt hơn. Quyết định này làm nhiều người hài lòng vào thời điểm đó, nhưng lại không đủ để bảo vệ tổ chức trước những biến động tiếp theo.
Hai năm sau, trong bối cảnh chiến tranh leo thang và nước Mỹ chìm trong bất ổn—từ bạo loạn sắc tộc đến các vụ ám sát—SDS lại triệu tập hội nghị để bàn về tương lai của mình. Và chính từ đây, những hệ quả của việc thiếu một cấu trúc rõ ràng bắt đầu bộc lộ.
Ngay từ đầu, đã có thể thấy hội nghị SDS năm 1969 sẽ không giống bất kỳ hội nghị nào trước đó. Đại diện của nhiều phe phái khác nhau đi lại trong hội trường, phát tài liệu dày đặc; nếu có thời gian đọc, bạn sẽ nhận ra họ hầu như không có điểm chung. Các nhóm này khác biệt cả về quy mô lẫn hệ tư tưởng. Nhìn chung, cuộc tranh luận trong hội nghị đầy hỗn loạn ấy xoay quanh hai xu hướng chính: một bên vẫn tin vào biểu tình, quy trình và cam kết với con đường phi bạo lực; bên kia cho rằng cách duy nhất để chấm dứt chiến tranh là “đưa chiến tranh về nhà”—tức tiến hành các hành động bạo lực như đánh bom và xả súng ngay trên đất Mỹ, một quan điểm đáng phản đối cả về đạo đức, chính trị lẫn thực tiễn. Sau hàng loạt tiếng la hét và những bản tuyên ngôn được soạn vội, SDS tan rã, chia thành hai phe. Đó cũng là hội nghị cuối cùng của tổ chức này: bước sang thập niên 1970, SDS chỉ còn tồn tại trên danh nghĩa.
Ở một mức độ nào đó, sự chia rẽ này phản ánh sức hấp dẫn mê hoặc của chính trị cách mạng. Một phần khác đến từ thực tế rằng hầu hết những người tham gia đều còn rất trẻ, mới ngoài hai mươi. Nhưng trên hết, những gì xảy ra với SDS gần như là điều khó tránh khỏi. Khi thiếu sự thống nhất về tổ chức, sự sụp đổ chỉ còn là vấn đề thời gian. Đây là một trong số ít điều chắc chắn mà tôi có thể khẳng định. Chính trị, về bản chất, là sự cạnh tranh giữa các phe phái để giành quyền lực. Chẳng hạn, vào thời điểm tôi viết những dòng này, Yemen đang nỗ lực lật đổ nhà lãnh đạo Ali Abdullah Saleh thông qua những vòng đàm phán kéo dài triền miên—nơi các lực lượng chính trị tranh cãi gay gắt về mức độ đại diện của mình trong Hội nghị Đối thoại Quốc gia, cơ chế được kỳ vọng sẽ định hình tương lai dân chủ của đất nước. Chưa kể đến những diễn biến phức tạp tại Ai Cập sau khi Mubarak sụp đổ—một câu chuyện cần được bàn riêng. Điểm cốt lõi ở đây là: một phong trào cũng giống như một chiếc máy bay—không có người điều khiển, nó sẽ rơi. Và khi đó, không ai biết những mảnh vỡ sẽ rơi vào tay ai.
Vậy làm thế nào để đảm bảo sự đoàn kết? Câu trả lời ngắn gọn là: không thể đảm bảo hoàn toàn. Bạn không thể ngăn con người hành xử như con người—luôn có xu hướng bất đồng và chia rẽ. Bạn có thể chọn cách như SDS, trao thật nhiều tự do, hoặc như trường hợp Yemen, xây dựng một hệ thống ủy ban chặt chẽ; nhưng sớm muộn gì căng thẳng cũng sẽ xuất hiện.
Điều bạn có thể làm, là học từ kinh nghiệm của những người đi trước. Trong phong trào Otpor!, chúng tôi từng phát triển một nguyên tắc đơn giản: hãy vẽ một đường thẳng trên tờ giấy, rồi xem bạn có thể đưa bao nhiêu người đứng về cùng một phía của đường đó. Chúng tôi gọi đó là “đường phân chia”. Nếu bạn còn nhớ, Harvey Milk chỉ giành chiến thắng khi ông nhận ra rằng việc vận động dựa trên những vấn đề chung về chất lượng cuộc sống có sức thu hút rộng lớn hơn nhiều so với việc chỉ tập trung vào những vấn đề riêng của cộng đồng người đồng tính.
Như bạn có thể hình dung, đây là một chiến thuật rất hiệu quả để xây dựng sự thống nhất. Và dù sau này mắc không ít sai lầm, trong giai đoạn đầu, những người làm cách mạng ở Ai Cập đã làm khá tốt trong việc mở rộng ranh giới, vượt qua chia rẽ tôn giáo.
Chẳng hạn, trong những ngày đầu của cuộc nổi dậy năm 2011 tại Quảng trường Tahrir, nhiều nhà quan sát lo ngại rằng bạo lực giáo phái sớm muộn cũng sẽ phá hỏng bầu không khí đoàn kết đang dâng cao. Nhưng các nhà hoạt động đã đáp lại theo một cách hoàn toàn khác. Vào một ngày thứ Sáu, khi những người Hồi giáo quỳ xuống cầu nguyện, các tín đồ Kitô giáo đã làm một điều chưa từng có trong lịch sử nhiều chia rẽ của đất nước: họ nắm tay nhau, tạo thành một hàng rào bảo vệ, che chắn cho những người bạn Hồi giáo khỏi bị quấy rối, để họ có thể cầu nguyện trong yên bình. Hai ngày sau, đến lượt các Kitô hữu cầu nguyện, và những người Hồi giáo đứng ra bảo vệ.
Thậm chí, có thời điểm một cặp đôi Kitô giáo đã tổ chức lễ cưới ngay giữa Quảng trường Tahrir đầy hỗn loạn. Khi họ đứng trước đám đông, cả người Hồi giáo lẫn Kitô giáo đều cùng nhau chúc phúc. Cảm động trước sự đoàn kết ấy, Mục sư Ihab al-Kharat đã cất lời:
“Nhân danh Chúa Jesus và Mohammed, chúng ta đứng cùng nhau. Chúng ta sẽ tiếp tục biểu tình cho đến khi chế độ chuyên chế sụp đổ.”
Và họ đã làm được.
Đó là một ví dụ đầy kịch tính—đủ sức truyền cảm hứng cho bất kỳ ai đang cân nhắc dấn thân vào con đường đấu tranh phi bạo lực. Nhưng đáng tiếc, tinh thần như vậy không phải lúc nào cũng được duy trì, và hiếm khi vì những lý do xấu xa rõ ràng.
Hãy nhìn vào nước Nga. Trong những năm gần đây, các làn sóng biểu tình phản đối việc Điện Kremlin tiếp tục siết chặt quyền lực đã thu hút hàng chục nghìn người xuống đường. Với sự tham gia của những nhóm sáng tạo như Pussy Riot, phong trào chống Putin nhanh chóng gây tiếng vang quốc tế, thắp lên hy vọng cho nhiều người phản đối chế độ.
Nhưng điều quan trọng nhất lại thường bị bỏ qua: phần lớn những người tham gia biểu tình đều có chung một đặc điểm xã hội khá hẹp. Họ còn trẻ—thường ở độ tuổi ba mươi, bốn mươi—có học vấn cao, thuộc tầng lớp trung lưu, quen với việc du lịch nước ngoài, sử dụng internet và tiếp cận các nguồn tin độc lập. Họ là cư dân của Moscow và Saint Petersburg—những người coi các hành động mang tính biểu tượng của Pussy Riot hay nhóm nghệ thuật Voina là sắc sảo, châm biếm và truyền cảm hứng.
Nhưng với đa số người Nga, điều đó không đúng. Đối với những người lao động bình thường ở các thị trấn và làng quê, Pussy Riot bị xem là đi quá xa. Họ có thể cảm nhận được sự bất công trong xã hội, nhưng lại khó tìm thấy điểm đồng cảm với những người biểu tình mang phong cách sống và thế giới quan quá khác biệt. Kết quả là, những gì diễn ra ở Moscow và các đô thị lớn dường như không liên quan đến họ. Phần đông người dân—tức là những người Nga bình dị—không thấy mình trong phong trào ấy. Đến mùa hè năm 2013, chỉ còn khoảng 11% người Nga sẵn sàng tham gia biểu tình—một mức giảm đáng kể so với thời kỳ cao trào.
Nếu bạn hỏi một người biểu tình ở Moscow liệu họ có hoan nghênh những người từ nông thôn tham gia hay không, có lẽ bạn sẽ nhận được những câu trả lời đầy nhiệt huyết về sự cần thiết của đoàn kết toàn dân. Nhưng trên thực tế, điều đó đã không xảy ra. Không phải vì họ không muốn, mà vì họ không làm những việc cần thiết—những việc mà Imran Zahir đã làm ở Maldives: đi ra ngoài, lắng nghe người dân ở khắp nơi, và tìm cách xây dựng một thông điệp đủ rộng để thu hút mọi tầng lớp.
Phong trào là những thực thể sống. Và nếu sự đoàn kết không được chủ động xây dựng, không được đưa vào chiến lược và nuôi dưỡng bằng nỗ lực thực tế, nó sẽ không bao giờ tự nhiên hình thành. Đó cũng là lý do vì sao điều cốt yếu là phải làm cho phong trào của bạn trở nên rộng mở—để càng nhiều người càng tốt có thể tìm thấy chỗ đứng của mình trong đó.
Cách đây không lâu, tôi có dịp ngồi uống bia với hai nhà hoạt động môi trường đến từ California—Rachel Hope và Chris Nahum. Họ được nhiều người biết đến với biệt danh “Những chú gấu Bắc Cực nổi giận”, và từng gây chú ý (kèm không ít tiếng cười) khi xuất hiện tại các kỳ đại hội của cả Đảng Dân chủ lẫn Đảng Cộng hòa năm 2012, trong trang phục gấu Bắc Cực, tay cầm những tấm biển kiểu như: “Tôi có được phép đặt câu hỏi không?”
Rachel và Chris vừa hài hước vừa sắc sảo—và nếu bạn từng ghé Los Angeles, khó có chủ nhà nào thú vị hơn họ. Mục tiêu của họ là thu hút sự chú ý đến hiện tượng nóng lên toàn cầu và băng tan, và ở một mức độ nhất định, họ đã thành công. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: dù hình ảnh gấu Bắc Cực và môi trường sống đang thu hẹp của chúng dễ dàng khơi dậy sự đồng cảm từ những người ăn chay hay các cộng đồng thân thiện với môi trường ở California và dọc bờ Tây nước Mỹ, thì với nhiều người ở khu vực Trung Tây, đó lại là một câu chuyện xa xôi. Ngoài những chương trình trên National Geographic, phần lớn người dân nơi đây có lẽ chưa từng dành quá vài phút để nghĩ về gấu Bắc Cực.
Vì vậy, tôi đã hỏi Rachel và Chris: điều gì sẽ xảy ra nếu, thay vì hóa trang thành gấu Bắc Cực ở Iowa, họ xuất hiện tại các cuộc tranh luận bầu cử sơ bộ trong trang phục những bắp ngô khô héo—biểu tượng của nhiệt độ gia tăng và hạn hán ngày càng khắc nghiệt? Xét cho cùng, biến đổi khí hậu tác động trực tiếp đến nông nghiệp, và nông dân ở Iowa chắc chắn sẽ dễ đồng cảm hơn với những hình ảnh phản ánh chính trải nghiệm của họ. Tương tự, ở Nebraska, họ hoàn toàn có thể hóa trang thành những con bò gầy guộc vì thiếu thức ăn. Nói cách khác, thông điệp chỉ thực sự có sức lan tỏa khi nó chạm đến đời sống cụ thể của những người mà bạn muốn thuyết phục.
Những người biểu tình ở Brazil đã học được bài học này khá nhanh. Các cuộc xuống đường của họ là một trong những làn sóng hiếm hoi trong lịch sử được khởi xướng chủ yếu bởi tầng lớp trung lưu khá giả—một tầng lớp vốn lâu nay thường đứng ngoài các xung đột xã hội, để mặc cho người giàu và người nghèo va chạm trong những vòng xoáy căng thẳng kéo dài. Việc những người đàn ông và phụ nữ Brazil này bắt đầu quan tâm đến chính trị, thay vì chỉ tiêu thụ giải trí hay mua sắm, tự nó đã là một tín hiệu đáng chú ý và có sức lan tỏa.
Tuy nhiên, do thiếu kinh nghiệm, những người tham gia cái gọi là “Cuộc nổi dậy Giấm” ban đầu đã mắc một sai lầm quen thuộc: họ không xác định rõ “đường phân chia”, khiến yêu cầu và hình thức phản đối chỉ thu hút được những người giống mình—những cư dân đô thị có học thức—trong khi bỏ qua một bộ phận lớn dân chúng ít đặc quyền hơn nhưng cũng không kém phần bất mãn.
May mắn là họ đã nhanh chóng điều chỉnh. Một trong những nhân vật tiêu biểu cho sự thay đổi này là David Hertz—một đầu bếp nổi tiếng, thường được ví như phiên bản Brazil của Jamie Oliver. Thông qua sáng kiến Gastromotiva, Hertz sử dụng ẩm thực như một công cụ kết nối: đưa người thuộc tầng lớp trung lưu và người nghèo cùng tham gia các lớp học và sự kiện nấu ăn, thậm chí có sự góp mặt của các chính trị gia. Khi mọi người cùng làm việc, cùng chia sẻ trải nghiệm, khoảng cách xã hội dần được thu hẹp.
Những nỗ lực như vậy cho thấy đoàn kết không phải là điều trừu tượng, mà có thể được xây dựng một cách có chủ đích. Và khi sự đoàn kết đủ rộng được hình thành, nó có thể tạo ra áp lực thực sự. Năm 2013, trước làn sóng đòi hỏi của người dân, tổng thống Brazil đã cam kết phân bổ toàn bộ nguồn thu từ dầu mỏ của nhà nước cho giáo dục—một minh chứng cho thấy khi đủ nhiều người cùng đứng về một phía, thay đổi là điều hoàn toàn có thể.
Điều quan trọng cần lưu ý là, dù những nhân vật công chúng như Hertz có thể tạo ra sức hút và góp phần gắn kết phong trào quanh cá tính của họ, việc dựa vào những tên tuổi nổi tiếng để thúc đẩy mục tiêu luôn là con dao hai lưỡi. Không thể phủ nhận sức lôi cuốn cá nhân có thể giúp tập hợp lực lượng, nhưng kiểu lãnh đạo này thường đi kèm với một rủi ro lớn: quá nhiều thứ phụ thuộc vào một con người duy nhất. Người đó có thể bị ám sát, như Benigno Aquino ở Philippines; bị giam giữ hoặc quản thúc, như Aung San Suu Kyi ở Myanmar; hoặc đơn giản là mắc sai lầm chiến lược và bị đối thủ khai thác, như trường hợp Morgan Tsvangirai ở Zimbabwe.
Ngay cả những người nổi tiếng, dù sẵn sàng tham gia vào nhiều phong trào khác nhau, cũng không phải lúc nào là “tài sản” dễ sử dụng. Hãy nhìn vào phong trào Occupy Wall Street. Danh sách những người ủng hộ có thể kể đến Kanye West, Russell Simmons, Alec Baldwin, Susan Sarandon, Deepak Chopra, Yoko Ono, Tim Robbins, Michael Moore, Mark Ruffalo… Nhưng không cần là nhà phê bình văn hóa cũng có thể nhận ra rằng những cái tên này chủ yếu thu hút một nhóm công chúng khá đặc thù: những người nghe nhạc rap, có xu hướng chính trị tự do, và quan tâm đến các sản phẩm văn hóa mang tính “ngách”.
Giờ hãy thử tưởng tượng một người sống ở Indiana—nghe nhạc đồng quê, thích bóng bầu dục đại học, và có xu hướng bảo thủ hơn. Người này hoàn toàn có thể nhận thấy hệ thống hiện tại còn nhiều bất công và cần thay đổi. Nhưng bản sắc và văn hóa của phong trào Occupy lại không khiến họ cảm thấy mình thuộc về. Trong khi đó, việc mở rộng phạm vi tiếp cận không phải là điều bất khả thi. Chỉ cần những lựa chọn mang tính biểu tượng khác đi—chẳng hạn, thay vì một nghệ sĩ rap dẫn dắt đám đông, nếu một ca sĩ như Lee Greenwood, với những ca khúc giàu tinh thần yêu nước, xuất hiện—thì thông điệp của phong trào có thể trở nên gần gũi hơn với nhiều tầng lớp.
Tương tự, nếu các nhà hoạt động không chỉ tập trung vào việc “chiếm” những không gian mang tính biểu tượng ở đô thị, mà còn mang thông điệp của mình đến các thị trấn nhỏ, các cộng đồng lao động—những nơi mà “người Mỹ bình thường” thực sự sinh sống—thì phong trào đã có thể mở rộng đáng kể. Thực chất, khoảng cách giữa hai thông điệp “chúng tôi là phong trào của những người theo chủ nghĩa tự do” và “chúng tôi là phong trào của những người tin rằng người dân bình thường xứng đáng có một cuộc sống tốt hơn”
không lớn như nhiều người nghĩ. Nhưng thông điệp thứ hai rõ ràng bao trùm và dễ tiếp cận hơn nhiều.
Ngay cả tên gọi cũng có ý nghĩa. “Occupy” hàm ý rằng để tham gia, bạn phải bỏ mọi thứ và đi chiếm một không gian nào đó—một yêu cầu không phải ai cũng sẵn sàng đáp ứng. Trong khi đó, nếu phong trào định vị mình dưới cái tên như “99%”, nó sẽ trở nên bao trùm hơn rất nhiều. Hầu như ai cũng có thể thấy mình trong đó, và chỉ riêng điều đó thôi cũng đủ để tạo ra sự đồng cảm ban đầu.
Rốt cuộc, đoàn kết không chỉ là việc mọi người cùng đứng về một phía trong một vấn đề cụ thể. Đó là quá trình xây dựng một cảm thức cộng đồng—một bản sắc chung—trong đó không ai bị gạt ra ngoài. Đó là khi bạn khiến người khác cảm thấy rằng cuộc đấu tranh của bạn cũng chính là cuộc đấu tranh của họ. Đôi khi, điều đó chỉ đơn giản là cùng nắm tay nhau giữa một quảng trường đông người, hoặc cùng hát một bài hát chung. Nhưng chính những điều tưởng chừng nhỏ bé ấy lại có ý nghĩa vô cùng lớn.
Và sau khi đã nói khá nhiều về những khía cạnh “cảm xúc” của sự đoàn kết—có lẽ là mức độ mà một người Serbia như tôi được phép thể hiện—tôi muốn chuyển sang một yếu tố không kém phần quan trọng, nhưng cụ thể và thực tế hơn: nguyên tắc cốt lõi quyết định thành bại của mọi phong trào—lập kế hoạch.
