Bản tiếng Anh: Blueprint for Revolution: How to Use Rice Pudding, Lego Men, and Other Nonviolent Techniques to Galvanize Communities, Overthrow Dictators, or Simply Change the World
Tác giả: Srdja Popovic, cùng với Matthew Miller
Dịch bởi: Phạm Nguyên Trường
Hiệu đính: Nguyễn Huy Vũ
Chương 9: Những con quỷ của bạo lực
Năm 1961, một thanh niên da đen ở Nam Phi rơi vào tuyệt vọng. Là người ngưỡng mộ Gandhi, anh đã dành nhiều năm thử nghiệm mọi phương pháp đấu tranh phi bạo lực để chống lại chế độ phân biệt chủng tộc. Cùng với một người bạn, anh mở một văn phòng luật sư chuyên theo đuổi các vụ bạo hành của cảnh sát. Thành công của văn phòng này nhanh chóng khiến chính quyền lo ngại. Họ buộc hai người phải chuyển đến một khu vực hẻo lánh của thành phố—như là một cách gián tiếp bóp nghẹt hoạt động của văn phòng.
Đảng mà chàng thanh niên ấy góp phần lãnh đạo, Đại hội Dân tộc Phi (ANC), cũng rơi vào tình cảnh tương tự. Phong trào phát triển nhanh chóng, nhưng cứ mỗi khi có khả năng huy động hàng chục nghìn người xuống đường, chính phủ lại tuyên bố tình trạng khẩn cấp và chỉ sau một đêm, mọi cuộc tụ tập công cộng đều bị đặt ngoài vòng pháp luật. Không lâu sau, bản thân anh cũng bị bắt giam.
Từ đó, anh thay đổi hoàn toàn. Những cuốn sách của Gandhi biến mất, thay vào đó là Mao và Che Guevara. Anh không còn nói về phi bạo lực nữa, mà bắt đầu ca ngợi Fidel Castro và cuộc cách mạng Cuba. Đã đến lúc cầm súng, anh tuyên bố. Đã đến lúc chiến đấu.
Cùng với một số đồng chí, anh thành lập một tổ chức mới mang tên Umkhonto we Sizwe—“Ngọn giáo của Quốc gia”—và trở thành chỉ huy đầu tiên của tổ chức này. Đó sẽ là một đội quân, với mục tiêu tiến hành đấu tranh vũ trang chống lại chế độ apartheid.
Vốn luôn là một nhà lãnh đạo có sức lôi cuốn, chàng trai trẻ ấy khai sinh tổ chức mới bằng một bài phát biểu đầy nhiệt huyết:
“Đầu tháng 6 năm 1961, sau một thời gian dài và đầy lo âu đánh giá tình hình Nam Phi, tôi và các đồng chí đi đến kết luận rằng, khi bạo lực ở đất nước này đã trở thành điều không thể tránh khỏi, thì việc các nhà lãnh đạo châu Phi tiếp tục rao giảng hòa bình và phi bạo lực, trong lúc chính phủ đáp trả những yêu sách ôn hòa của chúng ta bằng bạo lực, là điều phi thực tế và sai lầm… Đến một thời điểm trong lịch sử của bất kỳ dân tộc nào, chỉ còn lại hai lựa chọn: đầu hàng hoặc chiến đấu. Và thời khắc ấy đã đến với Nam Phi. Chúng ta sẽ không đầu hàng. Chúng ta không còn lựa chọn nào khác ngoài phản kháng bằng mọi phương tiện có thể, để bảo vệ nhân dân, tương lai và tự do của mình.”
Khi mọi con đường đấu tranh hợp pháp đều bị chế độ phong tỏa, chàng thanh niên ấy tuyên chiến với chính quyền của đất nước mình—và tuyên bố rằng anh không hề sợ cái chết.
Mục tiêu đầu tiên là một trạm biến áp. Một ngày tháng 12 năm 1961, khi những quả bom phát nổ, các cột thép khổng lồ đỡ đường dây điện đổ sập nghiêng ngả như những con voi bị săn đuổi, và cả thị trấn chìm trong bóng tối. Đó là phát súng mở màn cho cuộc chiến. Chẳng bao lâu sau, các đồn bốt của chính phủ bị đánh bom, cơ sở hạ tầng bị phá hoại và mùa màng bị thiêu rụi trong những vụ đốt phá có chủ đích.
Chàng thanh niên ấy để râu, mang dáng vẻ của một nhà cách mạng thực thụ, và lẩn trốn trong một căn nhà tranh tại trang trại ở Rivonia. Dưới sự lãnh đạo của anh, tổ chức Umkhonto we Sizwe đã tiến hành gần hai trăm vụ tấn công và nhanh chóng trở thành mối đe dọa đáng sợ nhất đối với chính quyền apartheid.
Ngày 5 tháng 8 năm 1962, người du kích trẻ tuổi bị cảnh sát bắt giữ. Trong phiên tòa sau đó, anh nhận trách nhiệm về các hoạt động phá hoại và bị kết án tù tại nhà tù khét tiếng Robben Island. Phòng giam của anh chỉ rộng khoảng 2,4 mét x 2,1 mét, bên trong gần như trống trơn ngoài một tấm chiếu rơm. Anh bị buộc phải lao động khổ sai, đập đá dưới nắng gắt, đồng thời phải chịu đựng những hành hạ thể xác và sự nhục mạ của các cai ngục da trắng—tất cả đều được anh đáp lại bằng sự điềm tĩnh và kiên cường đáng kinh ngạc. Mọi liên lạc với thế giới bên ngoài đều bị hạn chế nghiêm ngặt: sáu tháng anh mới được nhận một lá thư và một lần thăm gặp.
Đối với thế giới bên ngoài, người tù cách mạng ấy dần trở thành biểu tượng của tinh thần kháng cự. Khắp nơi trên thế giới, những người ủng hộ tổ chức cầu nguyện và vận động đòi trả tự do cho anh. Có lần, Tổng thống Nam Phi P. W. Botha đề nghị phóng thích với điều kiện anh phải vô điều kiện từ bỏ bạo lực như một công cụ chính trị. Anh từ chối.
Nhưng theo thời gian, người du kích đầy ý chí ấy bắt đầu thay đổi. Ông dần nhận ra rằng điều Nam Phi cần để bước tiếp không phải là thêm máu đổ, mà là hòa giải và tha thứ. Vì thế, khi Nelson Mandela cuối cùng được trả tự do—27 năm sau ngày bị bắt—ông được cả thế giới ca ngợi như một biểu tượng của đấu tranh phi bạo lực. Và điều đó hoàn toàn xứng đáng. Chính vì đã từng lựa chọn con đường đấu tranh vũ trang, Mandela hiểu rõ hơn ai hết rằng bạo lực không thể dẫn đất nước ông đến tương lai mà nhân dân Nam Phi hằng mong muốn.
Tôi kể câu chuyện này không phải để làm lu mờ hình ảnh của một con người mà tôi vô cùng kính trọng, mà để cho thấy rằng khi phải đối mặt với áp bức tàn bạo và kéo dài, ngay cả một người chính trực như Mandela cũng có thể rơi vào tuyệt vọng và bị cuốn về phía bạo lực.
Bởi vì súng đạn—và điều này thật khó để một người không thích bạo lực như tôi thừa nhận—trông rất “ngầu”. Bạn có thể là người yêu chuộng hòa bình nhất thế giới. Bạn có thể ăn chay trường, thiền tám lần mỗi ngày và chỉ mặc quần áo làm từ sợi gai dầu tái chế. Bạn có thể phản đối bạo lực dưới mọi hình thức. Nhưng khi cầm một khẩu súng trong tay, ở đâu đó trong góc tối sâu thẳm của tâm hồn, bạn khó tránh khỏi cảm giác rằng không có thử thách nào mình không thể vượt qua, không có vấn đề nào mình không thể giải quyết.
Có điều gì đó ở vũ khí làm thay đổi con người. Nó khiến họ cảm thấy mạnh mẽ.
Tôi còn nhớ tháng 12 năm 1998, khi một cảnh sát dí súng vào miệng tôi sau khi bắt tôi trên đường tới một cuộc biểu tình của Otpor!. Trước đó, ở đồn cảnh sát, hắn và đồng bọn đã đánh tôi suốt gần một giờ đồng hồ trong lúc tôi bị còng tay. Nhưng chỉ đến khi hắn rút súng ra, ánh mắt hắn mới trở nên sắc lạnh và giọng điệu mới chuyển sang hung hăng, như thể hắn là Dirty Harry bước ra từ phim ảnh. Cứ như thể hắn đang sống trong một giấc mơ quyền lực, còn tôi co rúm trước mặt hắn. Và tất cả chỉ vì khẩu súng.
Cũng giống như xe phân khối lớn hay rượu bourbon, súng tạo ra cảm giác quyền lực tức thời. Đó là lý do vì sao Hollywood, trò chơi điện tử và vô số hình thức giải trí đại chúng khác luôn đầy rẫy hình ảnh súng ống. Cũng có lý do khiến tượng đài các “vĩ nhân” thường khắc họa họ với khẩu súng trên tay hoặc đeo bên hông: bởi phần lớn con người tin rằng người có súng là người có khả năng biến lời nói thành hành động.
Thế nhưng, nghịch lý thay, khi nói đến thay đổi xã hội, chính những người cầm súng lại thường là những người thất bại thảm hại nhất.
Trước khi đi sâu hơn vào một số nghiên cứu thực nghiệm rất quan trọng, tôi muốn nói rõ điều này: tôi không dành cả cuộc đời mình cho đấu tranh phi bạo lực vì tin rằng bạo lực không bao giờ được phép tồn tại. Nếu sống đủ lâu trong thế giới thực, bạn sẽ hiểu rằng có những tình huống mà bạo lực gần như không thể tránh khỏi. Ví dụ rõ ràng nhất là phát xít Đức có lẽ chỉ có thể bị đánh bại bằng sức mạnh quân sự của Mỹ, Anh và Liên Xô. Và tôi thực sự biết ơn những chiến sĩ du kích Nam Tư đã chiến đấu chống quân Đức trên chính quê hương mình. Trên thực tế, biểu tượng nắm đấm của lực lượng kháng chiến ấy sau này đã truyền cảm hứng cho logo của Otpor!.
Dù vẫn có những người theo chủ nghĩa hòa bình phản đối Thế chiến II, phần lớn thế giới đều hiểu rằng cuộc chiến chống phát xít là một “cái ác cần thiết”. Ngay cả Gandhi—người mà chúng ta xem như hiện thân của đấu tranh phi bạo lực—cũng từng khởi đầu sự nghiệp chính trị bằng việc công khai kêu gọi thanh niên Ấn Độ gia nhập quân đội Anh trong Thế chiến I. Ông tin rằng sự trung thành ấy có thể giúp thúc đẩy nền độc lập của Ấn Độ. Mùa hè năm 1918, Gandhi viết:
“Chúng ta cần có khả năng tự vệ, nghĩa là khả năng cầm vũ khí và sử dụng chúng. Nếu muốn học điều đó nhanh nhất có thể, thì nhiệm vụ của chúng ta là gia nhập quân đội.”
Vì thế, sự phản đối của tôi đối với bạo lực không chỉ xuất phát từ đạo đức thuần túy—dù tôi nghĩ rằng hầu hết những người tử tế đều đồng ý rằng giải quyết xung đột trong hòa bình luôn là lựa chọn tốt hơn. Tôi phản đối bạo lực trước hết vì một lý do thực tế hơn: nó đơn giản là không hiệu quả, hoặc ít nhất không hiệu quả bằng đấu tranh phi bạo lực.
Và về điều này, tốt nhất hãy để các chuyên gia lên tiếng.
Trong cuốn sách xuất sắc Why Civil Resistance Works: The Strategic Logic of Nonviolent Conflict (Tại sao phản kháng dân sự mang lại hiệu quả: Logic chiến lược của xung đột phi bạo lực), hai học giả trẻ người Mỹ Erica Chenoweth và Maria J. Stephan đã làm điều mà trước đó chưa ai thực sự thực hiện một cách toàn diện: họ xem xét tất cả các cuộc xung đột lớn mà họ có thể tìm thấy trong giai đoạn từ năm 1900 đến 2006—tổng cộng 323 trường hợp—rồi phân tích cẩn thận để xác định cuộc đấu tranh nào thành công, cuộc nào thất bại, và nguyên nhân vì sao.
Kết quả mà họ tìm ra thật sự gây kinh ngạc. Theo nghiên cứu của họ, “các chiến dịch phản kháng phi bạo lực có khả năng đạt được thắng lợi hoàn toàn hoặc một phần cao gần gấp đôi so với các chiến dịch bạo lực.” Nếu thích những con số cụ thể hơn, thì đây là kết quả: khi sử dụng bạo lực, cơ hội thành công chỉ khoảng 26%; còn khi áp dụng các nguyên tắc đấu tranh phi bạo lực mà bạn vừa đọc trong cuốn sách này, khả năng thành công tăng lên tới 53%. Và nếu chỉ nhìn riêng hai thập niên gần đây—khi Chiến tranh Lạnh đã kết thúc và các cuộc nổi dậy vũ trang không còn được tài trợ mạnh mẽ như trước—thì xu hướng có lợi cho phi bạo lực còn rõ rệt hơn nữa.
Nhưng đó vẫn chưa phải điều đáng chú ý nhất.
Chenoweth và Stephan còn phát hiện rằng các phong trào vũ trang thường bị giới hạn ở quy mô khoảng 50.000 người tham gia. Điều này hoàn toàn dễ hiểu: may mắn thay, chỉ có một số lượng tương đối nhỏ con người sẵn sàng cầm súng, ngủ trong rừng, giết người hoặc chấp nhận chết vì một lý tưởng—ngay cả khi lý tưởng ấy rất cao đẹp. Nhưng khi một phong trào dựa trên sự sáng tạo, niềm vui và hy vọng thay vì sợ hãi, số người tham gia có thể tăng với tốc độ gần như không thể kiểm đếm.
Nếu bạn vẫn chưa đủ thuyết phục thì hãy nhìn vào kết quả dài hạn.
Chenoweth và Stephan phát hiện rằng những quốc gia giành được thay đổi thông qua phản kháng phi bạo lực có hơn 40% khả năng duy trì được một nền dân chủ ổn định trong ít nhất năm năm sau khi xung đột kết thúc. Ngược lại, những quốc gia lựa chọn con đường bạo lực có chưa tới 5% cơ hội xây dựng được một nền dân chủ vận hành hiệu quả. Nếu chọn phi bạo lực, nguy cơ nội chiến tái diễn trong vòng mười năm là khoảng 28%; nếu chọn bạo lực, con số ấy tăng lên tới 43%.
Những số liệu này nhất quán đến mức gần như không thể bác bỏ. Chúng chỉ ra một kết luận rõ ràng: nếu mục tiêu là tạo ra thay đổi dân chủ, ổn định, bền vững và bao trùm, thì phi bạo lực hiệu quả hơn bạo lực rất nhiều.
Lần đầu tiên tôi gặp các nhà hoạt động Syria là vào thời điểm cuộc nổi dậy chống Bashar al-Assad vừa bùng nổ. Khi ấy, tôi đã cầu xin họ chia sẻ nghiên cứu của Chenoweth và Stephan với đồng bào mình. Vào thời điểm đó, dường như lực lượng đấu tranh phi bạo lực trong phong trào chống Assad vẫn còn cơ hội giành lại ảnh hưởng từ tay các nhóm vũ trang đang dần chiếm ưu thế. Dường như vẫn còn hy vọng để lý trí thắng thế.
Nhưng rồi những người chủ trương phi bạo lực bị át đi bởi tiếng la hét của các phe khác—những người khẳng định rằng phương pháp hòa bình là vô dụng trước sự tàn bạo của chế độ Baath, rằng Assad chỉ hiểu ngôn ngữ của sức mạnh. Chẳng bao lâu sau, vũ khí và chiến binh từ khắp nơi tràn vào Syria. Và giờ đây, nhìn lại chỉ vài năm sau đó, hãy xem bạo lực đã đưa phe nổi dậy đến đâu. Quân đội Syria Tự do tổn thất nặng nề cả về lực lượng lẫn uy tín, và đặt gần như toàn bộ hy vọng vào sự can thiệp từ bên ngoài—một lựa chọn mà kinh nghiệm gần đây cho thấy thường dẫn đến thảm họa cho tất cả các bên liên quan.
Hành động bạo lực của phe nổi dậy Syria không chỉ thất bại trong việc mang lại những thay đổi mà họ mong muốn, mà trên thực tế còn củng cố thêm quyết tâm của Assad. Đó là vì xu hướng co cụm thành cộng đồng vốn nằm sâu trong bản năng con người—một đặc điểm có từ thời tiền sử, khi tổ tiên chúng ta còn khoác da thú thay vì quần jeans, và dành cả ngày để canh giữ hang động chứ không phải bảo vệ quỹ an sinh xã hội.
Tôi hình dung rằng vào thời đó, dù tổ tiên chúng ta có thể cãi vã liên miên với nhau, họ vẫn sẽ lập tức đoàn kết khi một con gấu, voi ma mút hay bất kỳ con thú khổng lồ nào khác xuất hiện trước cửa hang, gầm rú và làm bụi đất tung mù. Trong khoảnh khắc ấy, những con người nguyên thủy buộc phải hợp tác để chống lại mối đe dọa từ bên ngoài. Chỉ khi nguy hiểm qua đi, họ mới quay lại tranh cãi xem ai sẽ đi săn hay ai may mắn được cưới cô gái nhiều lông đẹp nhất bộ lạc. Thời đại có thể đã thay đổi, nhưng nguyên tắc bản năng ấy thì gần như vẫn còn nguyên vẹn.
Mùa xuân năm 1999, khi NATO bắt đầu ném bom Serbia, ngay cả những người phản đối Milošević quyết liệt nhất—bao gồm cả một số thành viên Otpor!—cũng bất giác thấy mình đứng về phía ông ta trong cuộc đối đầu với phương Tây. Giống như một phản xạ nguyên thủy của chủ nghĩa bộ lạc đang trỗi dậy. Trong một bài phát biểu của Milošević ngay sau khi bom bắt đầu rơi, một trong những lãnh đạo của Otpor! thậm chí còn buột miệng reo lên: “Cố lên, Slobo!”—dù chỉ vài phút sau anh đã xấu hổ vì điều đó. Nhưng phản ứng ấy hoàn toàn tự nhiên. Khi cái “hang” của bạn bị đe dọa, bạn sẽ muốn thủ lĩnh của mình chiến thắng. Ngay cả khi hắn là một gã khốn.
Điều này phần nào giải thích vì sao mọi hình thức bạo lực—từ cuộc nội chiến đẫm máu ở Syria cho đến những hành động cực đoan như các nhà hoạt động môi trường ở Mỹ đốt phá biệt thự để phản đối tiêu dùng xa hoa—đều kém hiệu quả hơn nhiều so với đấu tranh hòa bình trong việc tạo ra thay đổi xã hội bền vững. Bạo lực làm con người sợ hãi, và khi sợ hãi, họ có xu hướng tìm đến một nhà lãnh đạo mạnh mẽ để được bảo vệ.
Và điều đó đưa chúng ta quay lại với khái niệm “trụ cột quyền lực”. Như người bạn Slobodan của tôi thường nói: trong đấu tranh bạo lực, người ta cố đánh sập các trụ cột bằng cách xô đẩy chúng; còn trong đấu tranh phi bạo lực, người ta tìm cách kéo các trụ cột về phía mình.
Trong đấu tranh phi bạo lực, bạn không chiến thắng bằng cách đe dọa mọi người, mà bằng cách thuyết phục họ đứng về phía mình—từ những người bình thường như cảnh sát giao thông cho đến những nhân vật có ảnh hưởng như nhà báo. Bạn xây dựng bản sắc tập thể, tạo ra những cộng đồng mới và hy vọng chúng đủ rộng lớn để lôi cuốn người khác tham gia vào lý tưởng của mình. Và bởi vì bạn không khiến người khác hoảng sợ bằng bạo lực, nên bạn bè và hàng xóm của bạn cũng không cảm thấy bản năng phải tìm đến một “kẻ mạnh” để được bảo vệ.
Cuối cùng, đó mới là cách duy nhất để khiến mọi người quay lưng với gã đàn ông to lớn, xấu xí đang đứng canh ở cửa hang.
Tuy nhiên, để tiến hành một chiến dịch phi bạo lực hiệu quả, trước hết bạn phải khiến người khác cảm thấy đồng cảm và yêu mến mình. Suy cho cùng, mọi phong trào—dù theo đuổi mục tiêu nào—đều tồn tại chủ yếu để giành lấy thiện cảm của công chúng. Và những người đàn ông râu ria, mang súng trên vai hiếm khi là hình mẫu dễ tạo thiện cảm nhất. Ngay cả khi chưa chứng kiến máu đổ hay bạo lực, phần lớn chúng ta vẫn có xu hướng tránh xa một gã đeo khẩu AK-47 và bước đi như Terminator. Nhưng một cô gái trẻ đang cười, tay giơ cao tấm biển với những dòng chữ dí dỏm, lại tạo ra cảm giác hoàn toàn khác. Bạn muốn đứng cạnh cô ấy, bởi thật khó không bị cuốn hút bởi năng lượng, sự chân thành và nhiệt huyết mà cô ấy toát ra.
Chỉ cần xem các video trên YouTube của Manal al-Sharif—người phụ nữ Saudi dũng cảm thách thức lệnh cấm phụ nữ lái xe bằng cách tự quay những đoạn video hướng dẫn lái xe. Khi xem cô ấy, bạn gần như muốn ngồi vào ghế phụ và cùng cô lái xe trên đường. Đó cũng là lý do vì sao rất nhiều người trên thế giới—kể cả những người không thể chỉ đúng Cairo trên bản đồ—vẫn cảm thấy xúc động khi nhìn thấy hình ảnh thanh niên Ai Cập tràn vào Quảng trường Tahrir năm 2011. Họ mỉm cười, không mang vũ khí và tràn đầy cảm hứng. Nếu Mubarak bị lật đổ bởi một nhóm dân quân vũ trang hay một phe sĩ quan quân đội nổi loạn, rất có thể phần lớn thế giới sẽ chỉ phản ứng bằng sự thờ ơ, dè dặt, hoặc cả hai.
Điều đó dẫn tôi đến lý do thứ hai—và nó gắn chặt với lý do thứ nhất—giải thích vì sao đấu tranh phi bạo lực có tỷ lệ thành công cao hơn. Khi một bên là xe tăng và súng máy, còn bên kia là hàng chục nghìn con người mang biểu ngữ, khẩu hiệu và hoa, thì không khó để nhận ra ai là kẻ đàn áp và ai là phía chính nghĩa. Martin Luther King Jr. hiểu điều này rất rõ. Ông từng viết:
“Sức mạnh nằm ở những đám đông quần chúng được tổ chức và cùng nhau xuống đường, chứ không nằm trong súng đạn của một vài người tuyệt vọng. Kẻ thù của chúng ta thích đối phó với một nhóm vũ trang nhỏ hơn là với một quần chúng không có vũ khí nhưng đầy quyết tâm.”
Khi các chế độ độc tài nổ súng vào những đoàn người không vũ trang nhưng kiên định—như từng xảy ra ở Myanmar—họ lập tức đối mặt với một hiệu ứng ngược: sự đàn áp bắt đầu phản tác dụng.
Ngược lại, đấu tranh vũ trang luôn là con dao hai lưỡi. Một bên ném bom và giết người; bên kia cũng ném bom và giết người để đáp trả. Và rất nhanh chóng, ranh giới giữa kẻ đàn áp và người tự vệ trở nên mờ nhạt. Đó chính là nguy hiểm lớn nhất của bạo lực: nó làm người ta không còn phân biệt rõ ai đúng, ai sai. Nếu không cẩn thận, ngay cả một chiến dịch phi bạo lực được tổ chức bài bản cũng có thể bị phá hỏng chỉ trong chốc lát.
Hãy tưởng tượng một tình huống đơn giản. Bạn đang tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa. Mọi thứ được chuẩn bị kỹ lưỡng đến mức không khí giống như một lễ hội. Bạn và các đồng sự đã dành hàng tuần, hàng tháng để vận động mọi người xuống đường, và công sức ấy được đền đáp bằng những đoàn người đông đảo, có tổ chức, mang theo biểu tượng và thông điệp của phong trào. Đám đông hôm nay đang hát hò, cười nói, trao hoa cho cảnh sát; từ người già đến trẻ nhỏ đều tham gia.
Rồi bất ngờ, vài gã say xỉn xuất hiện. Ban đầu chúng ném đá vào cảnh sát, sau đó đập vỡ kính của một tiệm cắt tóc gần đó. Cả bạn và tôi đều biết rằng trong hàng nghìn người đang tuần hành ôn hòa, chỉ có vài kẻ gây rối như vậy. Nhưng hãy thử đoán xem sáng hôm sau báo chí sẽ đăng hình ảnh nào trên trang nhất.
Đáng buồn thay, chính mấy gã kia mới là thứ xuất hiện trên trang nhất.
Chẳng bao lâu sau, danh tiếng của bạn sẽ bắt đầu bị tổn hại, và bạn có thể đánh mất sự ủng hộ của những nhóm người như các bậc phụ huynh, người lớn tuổi hay những người vốn chỉ muốn một cuộc sống yên ổn. Điều đó thật đáng tiếc, bởi đây chính là những đối tượng mà bạn đã nỗ lực hết sức để lôi kéo về phía mình. Nhưng suy cho cùng, phần lớn họ không thích xuất hiện ở những nơi có người ném đá và đốt xe.
Tiếp đó, truyền thông—vốn luôn thích những hình ảnh kịch tính—sẽ nhanh chóng chuyển từ việc ca ngợi sự táo bạo của bạn sang gắn cho phong trào cái nhãn “bạo lực”. Và một khi điều đó xảy ra, ngay cả những người từng đồng cảm với lý tưởng của bạn cũng bắt đầu nghi ngờ. Chỉ trong vòng vài ngày, đà tiến của phong trào có thể chững lại; những “trụ cột quyền lực” mà bạn cố gắng lôi kéo về phía mình bắt đầu do dự; còn cộng đồng xung quanh thì dần nhìn bạn như những kẻ gây rối hơn là những người đấu tranh cho thay đổi tích cực.
Tất cả chỉ vì phong trào đã không duy trì được kỷ luật phi bạo lực.
Vậy phải làm thế nào?
Trong hơn một thập kỷ qua, bạn bè và đồng nghiệp của tôi tại CANVAS đã làm việc với các nhà hoạt động đến từ gần năm mươi quốc gia—nhiều nơi nằm trong số những xã hội bạo lực nhất thế giới. Nhưng điều mà chúng tôi học được là: dù xuất thân từ nền văn hóa hay môi trường đẫm máu đến đâu, nếu đủ quyết tâm, các nhóm hoạt động vẫn có thể xây dựng và duy trì kỷ luật phi bạo lực. Điều đó cần huấn luyện và rèn luyện, nhưng thực ra không phức tạp hơn việc học lái xe là bao. Và cũng giống như học lái xe, bí quyết là phải bắt đầu chậm rãi.
Bước đầu tiên nghe khá giống triết lý của Gandhi, nhưng nó thực sự hiệu quả: bạn phải biến phi bạo lực thành một phần cốt lõi trong bản sắc của phong trào—hay nói theo cách ít lý tưởng hơn, hãy biến nó thành hệ tư tưởng chung của tổ chức.
Với chúng tôi ở Serbia, điều này khá tự nhiên. Trong những năm 1990, dưới chế độ độc tài, quân đội và cảnh sát chẳng có gì “ngầu” trong mắt giới trẻ cả. Vì thế, bạo lực mà họ đại diện tự nó đã mang màu sắc tiêu cực đối với chúng tôi. Tương tự, trong xã hội Phật giáo ở Myanmar, ý tưởng về phi bạo lực cũng tương đối dễ được tiếp nhận. Điều đó không có nghĩa là phủ nhận những vụ bạo lực khủng khiếp do các nhóm cực đoan gây ra tại đó, nhưng môi trường văn hóa ở Myanmar vẫn khác rất xa những điểm nóng như Yemen hay Ai Cập.
Ngay cả ở những nơi ấy, các nhà hoạt động vẫn có thể thuyết phục công chúng về giá trị của phi bạo lực bằng cách kể những câu chuyện thành công của các phong trào đi trước, tổ chức huấn luyện và sử dụng các kỹ thuật giúp họ giành ưu thế đạo đức—như ôm cảnh sát ở Quảng trường Tahrir hay tặng hoa cho lực lượng an ninh trên đường phố Sanaa.
Có thể bạn và tôi nghĩ rằng ai cũng biết đến Martin Luther King Jr. hay Nelson Mandela. Nhưng thực tế là ở nhiều nơi trên thế giới, rất nhiều người chỉ biết đến một cách duy nhất để giải quyết xung đột: bạo lực. Vì thế, giáo dục luôn là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng kỷ luật phi bạo lực.
Việc thứ hai bạn cần làm là huấn luyện các nhà hoạt động nhận diện những tình huống dễ dẫn đến xung đột. Như các đồng nghiệp của tôi ở CANVAS—Sinisa và Misko—thường nhắc nhở: bạo lực rất dễ bùng phát bất cứ khi nào “chúng ta” đối mặt với “họ”, dù “họ” là cảnh sát chống bạo động hay những người thuộc phe đối lập.
Hãy tưởng tượng bạn đang đứng giữa một cuộc biểu tình có hàng nghìn người tham gia, trong khi cảnh sát chống bạo động căng thẳng quan sát từ phía đối diện. Không khí ngột ngạt, và bạn biết rằng ở cả hai bên đều có người chỉ chờ một tia lửa nhỏ để mọi thứ bùng nổ.
Trong hoàn cảnh đó, điều quan trọng nhất là giữ bình tĩnh.
Để giúp các nhà hoạt động chuẩn bị cho điều này, vào thập niên 1960, lãnh đạo phong trào dân quyền Jim Lawson đã tổ chức các buổi huấn luyện trong nhà thờ tại Nashville, dành cho những người chuẩn bị tham gia các cuộc chiếm chỗ tại quầy ăn trưa dành riêng cho người da trắng. Trong các buổi tập ấy, người của Lawson cố tình đóng vai những kẻ phân biệt chủng tộc: họ nhục mạ, xúc phạm, nhổ nước bọt, thậm chí vò kẹo cao su vào tóc người tham gia—tất cả để mô phỏng chính xác những gì có thể xảy ra ngoài đời thực.
Các nhà hoạt động được dạy cách ngồi đúng tư thế tại quầy ăn trưa, cách cư xử trong xe cảnh sát sau khi bị bắt, và quan trọng nhất: cách giữ vững thái độ phi bạo lực ngay cả trong những khoảnh khắc bị xúc phạm và sỉ nhục nhất.
Trong các chiến dịch của Otpor!, người Serbia chúng tôi đủ khôn ngoan để nhận ra rằng nếu đưa những cô gái xinh đẹp nhất lên dẫn đầu các cuộc tuần hành, khả năng cảnh sát sử dụng bạo lực sẽ giảm đi đáng kể. Ngay cả những lực lượng an ninh tàn bạo nhất cũng thường ngần ngại bắt đầu ngày mới bằng việc đánh đập phụ nữ. Đồng thời, việc để các cô gái đi đầu còn tạo ra một “lá chắn” tự nhiên giữa cảnh sát và những thanh niên nóng nảy bên phía chúng tôi—những người dễ bị kích động và có nguy cơ xô xát cao nhất.
Các thành viên Otpor! cũng liên tục chơi nhạc, nhảy múa theo tiếng loa phóng thanh và thậm chí còn kêu gọi cảnh sát tham gia phong trào, để họ thấy rằng chúng tôi không hề xem họ là kẻ thù. Trên thực tế, trong nhiều cuộc biểu tình, chúng tôi còn hát những bài ca ngợi cảnh sát—đa phần là những ca khúc yêu nước hơi sến súa mà người Serbia vốn vẫn hát để cổ vũ đội tuyển bóng đá quốc gia đầy thất vọng của mình.
Chúng tôi cũng thành lập một nhóm sinh viên tình nguyện, đeo ruy băng đỏ trên tay áo và được gọi là “cảnh sát biểu tình”. Nhiệm vụ của họ là nhanh chóng cô lập những kẻ có dấu hiệu gây rối trước khi họ kịp kích động bạo lực với cảnh sát hoặc với chính những người biểu tình khác.
Điều đó dẫn chúng ta đến bước thứ ba để bảo vệ phong trào khỏi những “con quỷ bạo lực” luôn rình rập: phải chủ động phòng vệ trước những kẻ khiêu khích chắc chắn sẽ tìm cách phá hỏng cuộc chơi của bạn.
Đáng buồn thay, xã hội nào cũng có những nhóm cực đoan. Và rất nhiều người trong số họ luôn khao khát một cuộc đối đầu bạo lực—dù là để kích động chiến tranh sắc tộc, tạo ra xung đột với chính phủ, hay đơn giản chỉ để gieo hỗn loạn. Từ các hooligan bóng đá đến những nhóm vô chính phủ cực đoan, quốc gia nào cũng có những “kẻ đáng ngờ” sẵn sàng đốt xe, che kín mặt và ném bom xăng vào cảnh sát vì những lý do tồi tệ nhất.
Và bởi những người này đặc biệt thích các đám đông lớn—nơi họ có thể tạo ra hỗn loạn tối đa—họ gần như chắc chắn sẽ xuất hiện trong các cuộc tuần hành và biểu tình mà bạn tổ chức.
Điều cốt yếu là phải tạo ra ranh giới thật rõ ràng giữa phong trào phi bạo lực của bạn với những nhóm độc hại ấy. Việc bạn có đồng ý hay không với một phần nào đó trong quan điểm của họ không quan trọng. Điều quan trọng là: bằng mọi giá, hãy giữ khoảng cách. Trong mọi tình huống, bạn phải chứng minh cho công chúng thấy rằng họ không thuộc về thế giới của bạn.
May mắn thay, công nghệ hiện đại khiến điều này trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Một ví dụ điển hình là các nhà hoạt động Ý tham gia biểu tình ủng hộ Occupy Wall Street năm 2011. Khi các thành viên của nhóm vô chính phủ Black Bloc tìm cách lợi dụng cuộc tuần hành để gây bạo lực, những người biểu tình ôn hòa đã chụp ảnh họ và đăng tải lên mạng xã hội. Bằng cách công khai nhận diện những kẻ khiêu khích, họ tạo ra một ranh giới rất rõ giữa hàng trăm nghìn người biểu tình hòa bình với số ít phần tử chỉ đến Rome để tìm kiếm hỗn loạn và sự chú ý.
Nhờ vậy, không ai có thể nhầm lẫn giữa phong trào ôn hòa với những kẻ chỉ muốn đập phá nhân danh cách mạng.
Điều quan trọng cần lưu ý là kỷ luật phi bạo lực không chỉ hoạt động bên trong phong trào nhằm giữ cho cuộc đấu tranh luôn ôn hòa, mà còn hướng ra bên ngoài để chứng minh với người khác rằng bạn đủ bản lĩnh và đáng tin cậy để lãnh đạo. Vì tất cả những lý do đã nói ở trên, các chiến dịch phi bạo lực có khả năng cao hơn nhiều trong việc truyền cảm hứng và giành được lòng trung thành, ngay cả từ những người đang phục vụ bên trong bộ máy đàn áp. Như chúng ta sẽ thấy trong chương tiếp theo, phong trào sinh viên dẫn tới cuộc nổi dậy ở Quảng trường Thiên An Môn từng nhận được sự đồng cảm từ một số quan chức quân đội cấp cao—những người sẵn sàng cân nhắc việc bất tuân mệnh lệnh và đổi phe. Cộng đồng quốc tế cũng vậy: từ các chính phủ nước ngoài đến các tổ chức phi chính phủ, phần lớn đều dễ dàng ủng hộ những phong trào phản kháng hòa bình hơn là các cuộc nổi dậy vũ trang.
Philippines là một ví dụ điển hình cho điều đó, và đây là câu chuyện mà Cecilia—huấn luyện viên trẻ nhất của CANVAS và cũng là người Philippines duy nhất trong nhóm chúng tôi—rất thích kể lại.
Năm 1969, Ferdinand Marcos, người nổi tiếng nhờ quá khứ tham gia kháng chiến chống Nhật trong Thế chiến II, tái đắc cử tổng thống. Đối mặt với làn sóng biểu tình sinh viên do phe cộng sản lãnh đạo, Marcos nhanh chóng tuyên bố thiết quân luật. Trong một bài phát biểu đầy đe dọa, ông ta nói:
“Có lẽ sẽ dễ dàng và dễ chịu hơn nếu tiếp tục duy trì những thói quen dân chủ quen thuộc trong quá khứ. Nhưng tình hình hiện nay quá nghiêm trọng, và những gì đang bị đe dọa quá lớn, đến mức chúng ta không thể tiếp tục những nhượng bộ thông thường của nền dân chủ truyền thống.”
Không có gì ngạc nhiên khi phe đối lập quyết định cầm súng và rút vào rừng. Tự gọi mình là Quân đội Nhân dân Mới, lực lượng cộng sản này ban đầu đạt được một số thành công trong chiến tranh du kích chống chính phủ. Tuy nhiên, họ không giành được nhiều cảm tình từ người dân Philippines bình thường, đồng thời bị chính phủ Mỹ xem là tổ chức khủng bố.
Người sau đó thay thế vai trò lãnh đạo phe đối lập là Thượng nghị sĩ Benigno Aquino Jr. Năm 1983, sau nhiều năm sống lưu vong, ông quyết định trở về Philippines để thách thức Marcos trong cuộc bầu cử sắp tới. Nhưng ngay khi vừa đặt chân xuống sân bay, ông đã bị lực lượng quân sự hộ tống ám sát ngay trên đường băng.
Vụ giết người gây chấn động cả đất nước. Các cuộc biểu tình nhanh chóng bùng nổ khắp nơi, và Marcos—đang ngày càng bị cô lập—buộc phải đồng ý tổ chức bầu cử. Nhưng rồi ông ta lại gian lận để tuyên bố chiến thắng.
Đó chính là thời khắc của Corazon Aquino, góa phụ của Benigno Aquino. Nhận ra làn sóng phẫn nộ và hy vọng mà cái chết của chồng mình đã khơi dậy, bà kêu gọi người dân xuống đường tuần hành về Manila. Hai triệu người đã tham gia.
Một ngày sau lễ nhậm chức đầy tranh cãi của Marcos, bà phát động chiến dịch “Chiến thắng của Nhân dân”. Đáp lại lời kêu gọi ấy, hàng triệu người Philippines tham gia tổng đình công. Họ đồng loạt rút tiền khỏi các ngân hàng do nhà nước chống lưng, làm lung lay những định chế tham nhũng của chế độ. Họ tẩy chay các phương tiện truyền thông quốc doanh và chuyển sang theo dõi các đài phát thanh và báo chí do Giáo hội Công giáo điều hành—một trong những trụ cột quyền lực lớn nhất không còn đứng về phía Marcos.
Khắp Philippines, người dân bắt đầu cảm thấy hy vọng. Và trên toàn thế giới, ngày càng ít người còn nghi ngờ ai là phía chính nghĩa.
Ngày 25 tháng 2 năm 1986, Corazon Aquino tuyên thệ nhậm chức và thành lập một chính phủ song song. Tối hôm đó, trực thăng quân sự Mỹ đưa Marcos cùng gia đình và thân tín rời khỏi Philippines đến Hawaii, nơi ông ta sống lưu vong cho đến cuối đời.
Như vậy, cũng như ở nhiều nơi khác trên thế giới, phản kháng phi bạo lực ở Philippines đã giành chiến thắng, còn bạo lực thì thất bại.
Nhưng dù kỷ luật phi bạo lực—cùng với đoàn kết và lập kế hoạch—là những yếu tố cốt lõi của một phong trào thành công, chúng vẫn chưa đủ để đảm bảo thắng lợi cuối cùng. Quan trọng không kém là phải biết cách—và biết đúng thời điểm—để kết thúc cuộc đấu tranh mà bạn đã khởi sự.
Và để hiểu điều đó, chúng ta cần nhìn về những con người can đảm từng đứng chặn xe tăng ở Bắc Kinh năm 1989.
