Phong Trào Duy Tân

Luận cương Liên bang số 8: Hậu quả của sự thù địch giữa các bang

Bản tiếng Anh từ Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ.

Nguyễn Huy Vũ dịch và giới thiệu.

Giới thiệu:

Trong Luận cương Liên bang số 8, Alexander Hamilton tiếp tục lập luận về những hậu quả của việc Liên bang tan rã, nhưng trọng tâm của bài viết không còn là những tổn thất về kinh tế hay lãnh thổ, mà là mối đe dọa đối với tự do chính trị. Ông cho rằng khi các bang trở thành những quốc gia đối địch, chiến tranh và nỗi lo chiến tranh sẽ buộc họ phải xây dựng quân đội thường trực, tăng cường quyền lực của cơ quan hành pháp và từng bước tập trung quyền lực vào nhà nước. Điều bắt đầu như một biện pháp bảo đảm an ninh cuối cùng sẽ trở thành công cụ làm xói mòn chính những quyền tự do mà người dân muốn bảo vệ.

Để chứng minh lập luận của mình, Hamilton phân tích sự khác biệt giữa các quốc gia thường xuyên sống trong tình trạng chiến tranh và những quốc gia được hưởng lợi thế an ninh tự nhiên. Ông chỉ ra rằng nước Anh, nhờ vị trí biệt lập và sức mạnh hải quân, có thể duy trì tự do mà không cần một đội quân thường trực đông đảo, trong khi các quốc gia trên lục địa châu Âu vì luôn đối mặt với nguy cơ xâm lược nên buộc phải quân sự hóa bộ máy nhà nước và chấp nhận sự mở rộng quyền lực của chính quyền.

Từ đó, Hamilton khẳng định rằng việc duy trì Liên bang không chỉ giúp Hoa Kỳ tránh khỏi những cuộc chiến giữa các bang mà còn giúp đất nước tiếp tục hưởng lợi thế địa lý tương tự nước Anh, không cần đến những lực lượng quân sự thường trực quy mô lớn. Ngược lại, nếu Liên bang tan rã, nước Mỹ sẽ sớm rơi vào hoàn cảnh giống các cường quốc châu Âu, nơi chính những phương tiện được tạo ra để bảo vệ an ninh cuối cùng lại trở thành công cụ hủy hoại tự do. Vì vậy, ông kêu gọi người dân gạt bỏ những phản đối vụn vặt đối với Hiến pháp và nhìn nhận rằng việc bảo vệ Liên bang chính là điều kiện tiên quyết để bảo vệ nền tự do của các thế hệ mai sau.

Luận cương Liên bang số 8: Hậu quả của sự thù địch giữa các bang

Đăng trên báo The New York Packet

Thứ Ba, ngày 20 tháng 11 năm 1787

Tác giả: Alexander Hamilton

Gửi nhân dân bang New York:

Nếu chúng ta chấp nhận như một sự thật đã được chứng minh rằng, trong trường hợp Liên bang tan rã, hoặc chỉ còn lại những liên minh nhỏ được hình thành từ sự sụp đổ của Hợp bang hiện nay, thì các bang ấy sẽ phải trải qua những chu kỳ hòa bình và chiến tranh, hữu nghị và thù địch với nhau, giống như mọi quốc gia láng giềng khác trên thế giới vốn không được thống nhất dưới một chính quyền chung.

Vậy thì, hãy cùng xem xét một cách ngắn gọn những hậu quả tất yếu sẽ phát sinh từ tình trạng đó.

Trong giai đoạn đầu sau khi tách thành các quốc gia riêng biệt, nếu chiến tranh nổ ra giữa các bang thì hậu quả mà họ phải gánh chịu sẽ nghiêm trọng hơn rất nhiều so với những gì thường thấy ở các nước châu Âu.

Nguyên nhân là vì các quốc gia châu Âu từ lâu đã duy trì những đội quân thường trực được huấn luyện bài bản.

Mặc dù các đội quân thường trực luôn tiềm ẩn nguy cơ đe dọa tự do và tạo thêm gánh nặng cho ngân khố quốc gia, nhưng chúng cũng mang lại một lợi ích rất quan trọng: khiến những cuộc chinh phạt chớp nhoáng trở nên khó thực hiện hơn, đồng thời ngăn chặn cảnh tàn phá nhanh chóng mà chiến tranh thường gây ra trong thời kỳ chưa có các đội quân thường trực.

Nghệ thuật xây dựng thành lũy và công sự cũng góp phần tạo nên tác dụng đó.

Khắp châu Âu là một mạng lưới dày đặc các thành trì kiên cố, tạo thành những tuyến phòng thủ nối tiếp nhau và cản trở bước tiến của quân xâm lược.

Nhiều chiến dịch quân sự phải tiêu tốn hàng tháng, thậm chí hàng năm, chỉ để chiếm được hai hoặc ba pháo đài ở khu vực biên giới, trước khi có thể tiến sâu vào lãnh thổ đối phương.

Và ngay cả sau đó, quân xâm lược vẫn liên tục gặp phải những chướng ngại tương tự, khiến lực lượng của họ dần bị tiêu hao và tốc độ tiến quân bị chậm lại.

Trước đây, một đạo quân xâm lược thường có thể tiến thẳng vào trung tâm lãnh thổ nước láng giềng gần như ngay sau khi tin tức về cuộc tấn công vừa được truyền đến.

Nhưng ngày nay, chỉ với một lực lượng phòng thủ tương đối nhỏ, gồm những binh sĩ được huấn luyện tốt và được hỗ trợ bởi hệ thống công sự phòng thủ, cũng đủ sức làm chậm bước tiến, thậm chí cuối cùng đánh bại một đạo quân đông đảo hơn nhiều.

Vì thế, lịch sử chiến tranh ở châu Âu ngày nay không còn là câu chuyện về những quốc gia bị chinh phục và những đế chế bị lật đổ như trước nữa.

Thay vào đó, đó là lịch sử của những thành phố liên tục bị chiếm rồi lại được giành lại; của những trận đánh không quyết định được cục diện; của những cuộc rút lui đôi khi mang lại nhiều lợi ích hơn cả chiến thắng; và của vô vàn nỗ lực nhưng chỉ thu được những kết quả rất hạn chế.

Nhưng ở Hoa Kỳ, tình hình sẽ hoàn toàn ngược lại. Tâm lý e ngại việc duy trì các đội quân thường trực sẽ khiến các bang tìm mọi cách trì hoãn việc xây dựng lực lượng quân đội chính quy lâu nhất có thể. Trong khi đó, việc thiếu các hệ thống thành lũy và công sự sẽ khiến biên giới giữa các bang hầu như không có khả năng phòng thủ, tạo điều kiện thuận lợi cho các cuộc xâm nhập và tấn công bất ngờ. Những bang đông dân hơn sẽ không mấy khó khăn để nhanh chóng tràn qua và áp đảo các bang có dân số ít hơn. Việc chinh phục đối phương có thể diễn ra rất dễ dàng, nhưng giữ vững những vùng đất đã chiếm được lại là một việc vô cùng khó khăn. Vì thế, chiến tranh giữa các bang sẽ không diễn ra theo những chiến dịch quy củ và ổn định, mà chủ yếu là những cuộc tập kích, cướp phá và đột kích liên tiếp. Ở đâu có những đội quân thiếu tổ chức và kỷ luật, ở đó cướp bóc và tàn phá luôn theo sau. Và trong những cuộc chiến ấy, chính người dân thường sẽ là những người phải gánh chịu phần lớn đau thương và mất mát, chứ không phải những chiến thắng quân sự vẻ vang sẽ trở thành dấu ấn nổi bật của lịch sử.

Bức tranh mà tôi vừa phác họa không hề bị cường điệu hóa. Dù vậy, tôi cũng thừa nhận rằng tình trạng ấy sẽ không kéo dài mãi. Bởi lẽ, nhu cầu bảo đảm an ninh trước các mối đe dọa từ bên ngoài luôn là yếu tố có sức chi phối mạnh mẽ nhất đối với cách hành xử của một quốc gia. Theo thời gian, ngay cả lòng yêu tự do mãnh liệt nhất cũng sẽ phải nhường bước trước đòi hỏi ấy. Khi chiến tranh liên tiếp cướp đi sinh mạng và tài sản của người dân; khi xã hội phải sống trong tình trạng căng thẳng, bất an và luôn đối mặt với hiểm họa thường trực, thì ngay cả những dân tộc tha thiết với tự do nhất cũng sẽ buộc phải tìm kiếm sự bình yên và an toàn bằng cách trao thêm quyền lực cho những thiết chế nhà nước. Nhưng chính những thiết chế ấy lại có xu hướng từng bước làm xói mòn các quyền tự do dân sự và quyền tự do chính trị của họ. Cuối cùng, để được an toàn hơn, người ta sẵn sàng chấp nhận nguy cơ đánh đổi một phần tự do của mình.

Những thiết chế mà tôi muốn nói đến ở đây trước hết là các đội quân thường trực, cùng toàn bộ bộ máy quân sự đi kèm với chúng. Có người cho rằng Hiến pháp mới không hề cấm việc duy trì các đội quân thường trực; từ đó suy luận rằng dưới khuôn khổ của Hiến pháp này, việc thành lập những đội quân như vậy hoàn toàn có thể xảy ra.

Tuy nhiên, ngay trong chính lập luận đó cũng cho thấy việc các đội quân thường trực có xuất hiện hay không vẫn chỉ là một khả năng chưa chắc chắn, chứ không phải điều tất yếu. Nhưng có thể đáp lại rằng: nếu Liên bang tan rã, thì các đội quân thường trực sẽ không còn là một khả năng, mà sẽ trở thành một điều gần như không thể tránh khỏi. Những cuộc chiến diễn ra thường xuyên và nỗi lo sợ chiến tranh luôn thường trực sẽ buộc các bang phải duy trì một trạng thái sẵn sàng chiến đấu liên tục.

Và chính hoàn cảnh đó tất yếu sẽ dẫn đến việc thành lập các đội quân thường trực. Những bang hoặc các liên minh yếu hơn sẽ là những nơi đầu tiên phải lựa chọn con đường ấy, nhằm thu hẹp khoảng cách về sức mạnh với các nước láng giềng hùng mạnh hơn. Họ sẽ tìm cách bù đắp sự thua kém về dân số và nguồn lực bằng cách xây dựng một hệ thống phòng thủ quy củ và hiệu quả hơn, dựa trên quân đội chính quy được huấn luyện bài bản cùng với các công sự và thành lũy kiên cố. Đồng thời, họ cũng sẽ buộc phải tăng cường quyền lực của cơ quan hành pháp để có thể điều hành bộ máy quân sự và quốc phòng một cách hiệu quả.

Và trong quá trình ấy, thể chế chính trị của họ sẽ từng bước dịch chuyển theo hướng ngày càng tập trung quyền lực, tiến gần hơn đến chế độ quân chủ. Bởi lẽ, bản chất của chiến tranh là luôn làm gia tăng quyền lực của cơ quan hành pháp, trong khi thu hẹp vai trò và quyền hạn của cơ quan lập pháp.

Những biện pháp vừa nêu sẽ nhanh chóng giúp các bang hoặc các liên minh áp dụng chúng giành được ưu thế vượt trội so với các bang láng giềng.

Trong lịch sử, không ít quốc gia nhỏ hoặc có tiềm lực tự nhiên hạn chế, nhưng được điều hành bởi một chính quyền mạnh và sở hữu quân đội chính quy được huấn luyện tốt, đã đánh bại những quốc gia lớn hơn hoặc có nhiều lợi thế tự nhiên hơn nhưng lại thiếu những điều kiện ấy.

Thế nhưng, lòng tự tôn cũng như nhu cầu bảo đảm an ninh sẽ không cho phép các bang hoặc các liên minh hùng mạnh hơn cam chịu mãi tình trạng lép vế đầy nhục nhã và chỉ mang tính nhất thời đó.

Chẳng bao lâu sau, họ cũng sẽ buộc phải áp dụng chính những biện pháp đã giúp đối thủ giành được ưu thế, nhằm khôi phục vị thế vượt trội mà mình từng nắm giữ.

Và rồi, chẳng bao lâu sau, trên khắp đất nước này sẽ lần lượt xuất hiện chính những công cụ của chế độ chuyên chế — những công cụ đã từng gieo rắc biết bao tai họa cho Cựu Thế giới.

Ít nhất, đó là diễn biến tự nhiên của mọi sự việc. Và những lập luận của chúng ta sẽ càng đáng tin cậy hơn nếu được xây dựng trên cơ sở quy luật tự nhiên ấy, thay vì dựa vào những giả định quá lạc quan về bản chất con người hay diễn biến của lịch sử.

Đây không phải là những suy luận mơ hồ được rút ra từ những khiếm khuyết chỉ tồn tại trong giả thuyết hay suy đoán về một bản Hiến pháp mà toàn bộ quyền lực đều nằm trong tay nhân dân hoặc những người đại diện do họ lựa chọn. Trái lại, đó là những kết luận vững chắc, được rút ra từ quy luật vận động tự nhiên và tất yếu của các vấn đề trong đời sống chính trị và xã hội.

Có người có thể nêu ra một câu hỏi để phản bác lập luận này: Nếu vậy, tại sao từ những cuộc xung đột liên miên trong các nước cộng hòa Hy Lạp cổ đại lại không xuất hiện các đội quân thường trực?

Câu hỏi ấy có thể được giải đáp bằng nhiều cách, và mỗi cách đều đủ sức thuyết phục. Trước hết, lối sống của con người thời hiện đại hoàn toàn khác với người Hy Lạp cổ đại. Ngày nay, phần lớn người dân chuyên tâm lao động, mưu cầu làm giàu và dành sức lực cho nông nghiệp, thương mại cùng các hoạt động sản xuất. Lối sống ấy không thể dung hòa với một xã hội mà đại đa số công dân đều là binh sĩ — vốn chính là đặc điểm của các nước cộng hòa Hy Lạp thời cổ đại.

Hơn nữa, sự gia tăng mạnh mẽ của lượng vàng bạc lưu thông, sự phát triển của các ngành sản xuất và thương mại, cùng với sự ra đời của khoa học tài chính trong thời đại mới, đã tạo ra những nguồn thu ngân sách dồi dào hơn rất nhiều so với trước đây.

Chính những yếu tố ấy, kết hợp với sự thay đổi trong lối sống của các dân tộc, đã làm thay đổi hoàn toàn phương thức tiến hành chiến tranh. Kết quả là, những đội quân chính quy được huấn luyện chuyên nghiệp, tách biệt với đại bộ phận công dân, đã trở thành người bạn đồng hành không thể tách rời của những quốc gia thường xuyên sống trong tình trạng chiến tranh hoặc luôn chuẩn bị cho chiến tranh.

Cũng cần phân biệt rõ giữa việc duy trì lực lượng quân sự ở một quốc gia hiếm khi phải đối mặt với nguy cơ bị xâm lược từ bên trong, với việc duy trì lực lượng ấy ở một quốc gia thường xuyên phải hứng chịu hoặc luôn sống trong nỗi lo về những cuộc xâm lược như vậy.

Đối với loại quốc gia thứ nhất, ngay cả khi những người cầm quyền có ý muốn duy trì một đội quân đông đảo, họ cũng khó có thể tìm được một lý do đủ chính đáng để biện minh cho việc đó.

Trong khi đó, ở loại quốc gia thứ hai, quy mô của các mối đe dọa buộc họ gần như phải duy trì những lực lượng quân sự lớn như một điều tất yếu.

Ở quốc gia thứ nhất, vì quân đội hiếm khi, hoặc thậm chí không bao giờ, phải tham gia vào việc bảo đảm an ninh trong nước, nên người dân cũng không có nguy cơ dần quen với việc phục tùng quyền lực quân sự. Pháp luật không phải thường xuyên nhường bước trước những đòi hỏi của tình trạng khẩn cấp về quân sự.

Đời sống dân sự vì thế vẫn được duy trì đầy đủ sức sống, không bị tha hóa hay pha trộn với tinh thần và phương thức vận hành của bộ máy quân sự.

Hơn nữa, do quy mô quân đội không lớn, nên sức mạnh tự nhiên của toàn thể nhân dân vẫn luôn vượt trội hơn lực lượng quân sự.

Người dân, vốn không quen dựa vào quân đội để được bảo vệ, cũng không quen cam chịu sự áp bức từ quân đội, sẽ không thần tượng nhưng cũng không khiếp sợ binh lính.

Họ nhìn nhận quân đội với thái độ chấp nhận một cách dè dặt như một điều cần thiết, đồng thời luôn sẵn sàng chống lại bất kỳ sự lạm dụng quyền lực nào nếu cho rằng quân đội đang bị sử dụng để xâm phạm các quyền tự do của mình.

Trong hoàn cảnh ấy, quân đội có thể hỗ trợ hữu hiệu cho chính quyền trong việc dập tắt một nhóm nổi loạn nhỏ, một cuộc bạo động nhất thời hoặc một cuộc nổi dậy cục bộ.

Nhưng họ sẽ không bao giờ đủ sức áp đặt quyền lực của mình trước sự đoàn kết và phản kháng của đại đa số nhân dân.

Ngược lại, ở một quốc gia thường xuyên phải đối mặt với những mối đe dọa như đã mô tả, mọi điều vừa nói đều diễn ra theo chiều hướng trái ngược.

Nguy cơ chiến tranh luôn thường trực buộc chính quyền phải duy trì trạng thái sẵn sàng ứng phó mọi lúc.

Vì vậy, họ phải duy trì một lực lượng quân đội đủ lớn để có thể lập tức bảo vệ đất nước khi cần thiết.

Nhu cầu liên tục phải dựa vào quân đội khiến vị thế của người lính ngày càng được đề cao, trong khi địa vị của người công dân tương ứng bị suy giảm.

Dần dần, quyền lực quân sự vượt lên trên quyền lực dân sự.

Người dân ở những vùng thường xuyên trở thành chiến trường cũng không tránh khỏi việc liên tục phải chịu những sự hạn chế và xâm phạm đối với các quyền tự do của mình.

Những sự xâm phạm lặp đi lặp lại ấy sẽ từng bước làm suy yếu ý thức của họ về chính các quyền ấy.

Theo thời gian, người dân sẽ dần coi quân đội không chỉ là lực lượng bảo vệ mình mà còn là lực lượng ở vị thế cao hơn mình.

Và từ chỗ xem quân đội là cấp trên, đến chỗ mặc nhiên chấp nhận họ là những người cai trị, chỉ còn là một bước chuyển rất ngắn và rất dễ xảy ra.

Một khi tâm lý ấy đã hình thành, thì việc thuyết phục nhân dân đứng lên phản kháng một cách mạnh mẽ và hiệu quả trước những hành vi tiếm quyền được hậu thuẫn bởi sức mạnh quân sự sẽ trở nên vô cùng khó khăn.

Vương quốc Anh là một ví dụ điển hình thuộc trường hợp thứ nhất.

Nhờ là một quốc đảo và sở hữu một lực lượng hải quân hùng mạnh, nước Anh phần lớn được bảo vệ trước nguy cơ bị xâm lược từ bên ngoài.

Chính vì vậy, họ không cần phải duy trì một đội quân thường trực đông đảo ngay trong lãnh thổ của mình.

Chỉ cần một lực lượng đủ mạnh để đối phó với một cuộc đổ bộ bất ngờ trong lúc lực lượng dân quân có thời gian tập hợp và tổ chức đội ngũ là đã được coi là đủ.

Không có yêu cầu nào từ lợi ích quốc gia đòi hỏi phải duy trì một đội quân lớn hơn thế, và dư luận cũng sẽ không chấp nhận việc triển khai một lực lượng quân sự đông đảo trong thời bình.

Vì thế, trong một thời gian rất dài, nước Anh hầu như không phải đối mặt với những hệ quả mà tôi đã đề cập trước đó — những hệ quả vốn thường phát sinh từ chiến tranh diễn ra ngay trong lãnh thổ quốc gia.

Chính hoàn cảnh đặc biệt thuận lợi ấy đã góp phần quan trọng giúp nước Anh gìn giữ được nền tự do mà cho đến ngày nay họ vẫn đang hưởng, mặc dù đời sống chính trị của quốc gia này từ lâu đã bị chi phối bởi nạn mua chuộc và tham nhũng.

Ngược lại, nếu nước Anh nằm trên lục địa châu Âu và buộc phải duy trì các lực lượng quân sự trong nước với quy mô tương đương các cường quốc châu Âu khác, thì rất có thể ngày nay họ cũng đã trở thành nạn nhân của quyền lực chuyên chế tập trung trong tay một cá nhân, giống như nhiều quốc gia trên lục địa.

Dĩ nhiên, người dân trên hòn đảo ấy vẫn có thể đánh mất tự do vì những nguyên nhân khác, dù điều đó không hề dễ xảy ra.

Nhưng chắc chắn họ sẽ không bị khuất phục bởi một đội quân thường trực nhỏ bé như lực lượng mà nước Anh vẫn duy trì trong suốt một thời gian dài.

Nếu đủ sáng suốt để gìn giữ Liên bang, chúng ta có thể trong nhiều thế hệ được hưởng một lợi thế tương tự như lợi thế của một quốc gia nằm biệt lập giữa biển khơi.

Châu Âu ở cách chúng ta một khoảng cách rất xa. Còn các thuộc địa của các cường quốc châu Âu nằm gần nước Mỹ thì nhiều khả năng sẽ vẫn quá yếu so với chúng ta để có thể trở thành một mối đe dọa thực sự.

Trong hoàn cảnh ấy, việc duy trì những lực lượng quân sự thường trực quy mô lớn sẽ không phải là điều cần thiết để bảo đảm an ninh quốc gia.

Nhưng nếu Liên bang tan rã, và các bang hoặc tiếp tục tồn tại như những quốc gia riêng rẽ, hoặc — điều có nhiều khả năng xảy ra hơn — hợp thành hai hay ba liên minh độc lập, thì chẳng bao lâu sau chúng ta sẽ rơi vào hoàn cảnh giống như các cường quốc trên lục địa châu Âu. Khi đó, chính những phương tiện được dựng lên để tự bảo vệ mình trước tham vọng và sự nghi kỵ lẫn nhau sẽ từng bước trở thành công cụ hủy hoại các quyền tự do của chúng ta.

Đây không phải là một lập luận hời hợt hay viển vông, mà là một vấn đề nghiêm túc, có cơ sở và mang ý nghĩa hết sức quan trọng. Nó xứng đáng được mọi người thận trọng và ngay thẳng, bất kể thuộc khuynh hướng chính trị nào, suy ngẫm một cách nghiêm túc và chín chắn.

Nếu những người ấy sẵn sàng dừng lại để bình tâm suy xét về tầm quan trọng của vấn đề này; nếu họ xem xét nó từ mọi góc độ và cân nhắc đầy đủ mọi hệ quả có thể phát sinh, thì họ sẽ không ngần ngại gạt bỏ những phản đối vụn vặt đối với bản Hiến pháp — một bản Hiến pháp mà nếu bị bác bỏ thì rất có thể cũng sẽ đặt dấu chấm hết cho sự tồn tại của Liên bang.

Những nỗi lo mơ hồ và những ảo tưởng vô căn cứ đang ám ảnh trí óc của một số người phản đối Hiến pháp rồi sẽ nhanh chóng tan biến, nhường chỗ cho nhận thức rõ ràng về những hiểm họa có thật, chắc chắn và vô cùng đáng sợ đang hiện hữu trước mắt.

PUBLIUS


Đăng ngày

trong