Bản tiếng Anh từ Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ.
Nguyễn Huy Vũ dịch và giới thiệu.
Giới thiệu:
Trong Luận cương Liên bang số 6, Alexander Hamilton chuyển trọng tâm từ những hiểm họa đến từ các cường quốc bên ngoài sang một mối nguy mà ông cho là còn đáng lo ngại hơn: sự chia rẽ và xung đột giữa chính các bang nếu Liên bang tan rã. Ông phản bác quan điểm cho rằng các nước cộng hòa hay các quốc gia thương mại tự nhiên sẽ chung sống hòa bình, đồng thời lập luận rằng chiến tranh không chỉ xuất phát từ tham vọng quyền lực hay lợi ích quốc gia, mà còn từ cạnh tranh kinh tế, lòng đố kỵ và tham vọng của những cá nhân có ảnh hưởng.
Để chứng minh lập luận của mình, Hamilton dẫn lại nhiều ví dụ từ lịch sử Hy Lạp, La Mã, Carthage, Venice, Hà Lan và Anh, cho thấy các nước cộng hòa cũng thường xuyên gây chiến không kém các chế độ quân chủ. Theo ông, bản chất con người không thay đổi chỉ vì hình thức chính thể thay đổi; những cảm xúc, lợi ích trước mắt và tham vọng cá nhân luôn có thể lấn át lý trí và lợi ích chung. Vì vậy, kỳ vọng rằng các bang sau khi tách khỏi Liên bang vẫn sẽ mãi hòa thuận với nhau chỉ là một ảo tưởng. Chỉ một chính quyền liên bang thống nhất và đủ mạnh mới có thể kiềm chế những mâu thuẫn nội bộ, ngăn ngừa xung đột và bảo đảm nền hòa bình lâu dài cho Hoa Kỳ.
—
Luận cương Liên bang số 6: Về những nguy cơ từ sự bất hòa giữa các bang
Đăng trên báo The Independent Journal
Tác giả: Alexander Hamilton
Gửi nhân dân bang New York:
Ba bài luận gần đây đã dành để phân tích những hiểm họa mà chúng ta sẽ phải đối mặt nếu Liên bang tan rã, đặc biệt là những nguy cơ đến từ sức mạnh quân sự và những thủ đoạn của các quốc gia bên ngoài.
Giờ đây, tôi sẽ chuyển sang một loại nguy cơ khác, và có lẽ còn đáng lo ngại hơn: đó là những xung đột có thể nảy sinh giữa chính các bang với nhau, cũng như những chia rẽ phe phái và những biến động trong nội bộ đất nước.
Tôi đã đề cập sơ lược đến những vấn đề này trong các bài trước, nhưng chúng xứng đáng được phân tích kỹ lưỡng và toàn diện hơn.
Chỉ những ai quá chìm đắm trong những lý tưởng không tưởng mới có thể nghiêm túc tin rằng, nếu các bang này hoàn toàn tách rời nhau hoặc chỉ liên kết với nhau thành một vài liên minh nhỏ, thì giữa các quốc gia mới hình thành sẽ không thường xuyên xảy ra những cuộc đối đầu gay gắt.
Cho rằng sẽ không có động cơ dẫn đến những cuộc xung đột ấy chỉ vì chúng ta chưa nhìn thấy chúng, chẳng khác nào quên mất rằng con người vốn có tham vọng, lòng thù hận và sự tham lam.
Còn nếu mong đợi nhiều quốc gia độc lập, không có bất kỳ mối ràng buộc chính trị nào nhưng cùng tồn tại cạnh nhau vẫn có thể mãi duy trì hòa bình và hòa hợp, thì đó là phủ nhận quy luật vận động nhất quán của lịch sử, đồng thời xem nhẹ những bài học mà nhân loại đã phải tích lũy qua biết bao thế kỷ.
Nguyên nhân dẫn đến sự thù địch giữa các quốc gia là vô cùng đa dạng.
Có những nguyên nhân mang tính phổ quát và gần như luôn tồn tại trong mọi xã hội. Đó là khát vọng quyền lực, mong muốn giành vị thế vượt trội và thống trị người khác; hoặc ngược lại, là tâm lý lo ngại trước sức mạnh của đối phương và mong muốn duy trì sự cân bằng cũng như bảo đảm an ninh cho mình.
Bên cạnh đó còn có những nguyên nhân tuy chỉ tác động trong một phạm vi hẹp hơn nhưng cũng mạnh mẽ không kém. Điển hình là sự cạnh tranh và ganh đua về thương mại giữa các quốc gia có nền kinh tế dựa trên hoạt động buôn bán.
Ngoài ra còn có vô số nguyên nhân khác, không hề ít hơn hai nhóm trên, nhưng lại bắt nguồn hoàn toàn từ những tình cảm và động cơ cá nhân: sự yêu ghét, lợi ích riêng, kỳ vọng, nỗi lo sợ, cũng như các mối quan hệ thân sơ của những người có ảnh hưởng trong xã hội.
Trong quá nhiều trường hợp, những người thuộc tầng lớp này — dù là cận thần được nhà vua sủng ái hay những chính khách được nhân dân tín nhiệm — đã lợi dụng lòng tin mà mình có được.
Dưới danh nghĩa theo đuổi lợi ích quốc gia hoặc một mục tiêu công cộng nào đó, họ không ngần ngại hy sinh hòa bình và sự yên ổn của đất nước chỉ để phục vụ lợi ích hoặc thỏa mãn tham vọng của riêng mình.
Pericles, vị chính khách nổi tiếng của Athens, từng vì chiều theo cơn giận của một kỹ nữ mà phát động chiến tranh chống thành phố của người Samnia, khiến biết bao máu và của cải của đồng bào mình phải đổ xuống. Cuộc chiến ấy kết thúc bằng việc ông đánh bại và phá hủy hoàn toàn thành phố đó.
Cũng chính Pericles ấy, vì mối hiềm khích cá nhân với người Megara — một thành bang khác của Hy Lạp; hoặc để tránh bị truy tố vì bị nghi là đồng phạm trong vụ đánh cắp các tác phẩm điêu khắc của nghệ nhân Phidias; hoặc để thoát khỏi những cáo buộc rằng ông đã phung phí ngân khố quốc gia nhằm mua chuộc lòng dân; hoặc có thể vì tất cả những nguyên nhân ấy cộng lại, đã trở thành người khởi đầu cho cuộc Chiến tranh Peloponnesus nổi tiếng và đầy tai họa.
Cuộc chiến ấy, sau nhiều lần giằng co, tạm ngừng rồi lại bùng nổ, cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của nền cộng hòa Athens.
Một ví dụ khác là Hồng y Wolsey, vị đại thần đứng đầu triều đình dưới thời vua Henry VIII của nước Anh.
Vì tham vọng giành lấy ngôi vị Giáo hoàng (chiếc “vương miện ba tầng”), Wolsey hy vọng sẽ đạt được mục tiêu đó nhờ sự hậu thuẫn của Hoàng đế Charles V.
Để lấy lòng vị hoàng đế đầy quyền lực và tham vọng này, ông đã đẩy nước Anh vào một cuộc chiến với nước Pháp, bất chấp những nguyên tắc chính trị khôn ngoan nhất và đặt cả an ninh lẫn nền độc lập của nước Anh, cũng như sự ổn định của châu Âu, vào vòng nguy hiểm.
Bởi lẽ, nếu từng có một vị quân vương nào đủ khả năng hiện thực hóa tham vọng xây dựng một đế chế thống trị toàn châu Âu, thì người đó chính là Hoàng đế Charles V
Và trong những âm mưu của Charles V, Wolsey vừa là công cụ giúp ông ta thực hiện tham vọng, vừa là người bị chính ông ta lợi dụng và lừa dối.
Lịch sử cũng cho thấy những thành kiến tôn giáo của một người phụ nữ, tính khí nóng nảy của một người khác, hay những âm mưu phe phái của một người thứ ba đã từng ảnh hưởng sâu sắc đến chính sách đối ngoại, những cuộc chiến tranh và cả các hiệp định hòa bình của một phần rộng lớn châu Âu.
Những câu chuyện ấy đã được nhắc đến quá nhiều nên hầu như ai cũng biết.
Nếu tiếp tục liệt kê thêm những ví dụ về việc động cơ và lợi ích cá nhân đã góp phần tạo nên những biến cố lớn của quốc gia — dù trong đối nội hay đối ngoại — thì cũng chỉ là một sự dài dòng không cần thiết.
Ngay cả những người chỉ có hiểu biết sơ lược về lịch sử cũng có thể tự nhớ ra không ít trường hợp tương tự.
Còn những ai hiểu tương đối rõ về bản chất con người thì cũng không cần thêm những ví dụ ấy để tin rằng các động cơ cá nhân thực sự có ảnh hưởng rất lớn, và thường sâu rộng hơn người ta vẫn tưởng.
Tuy nhiên, để minh họa cho nguyên lý chung này, có lẽ cũng nên nhắc đến một sự kiện vừa mới xảy ra ngay tại nước Mỹ.
Nếu Shays không phải là một người đang lâm vào cảnh nợ nần cùng quẫn, thì rất đáng nghi ngờ rằng bang Massachusetts có bị đẩy vào một cuộc nội chiến hay không.
Mặc dù kinh nghiệm lịch sử đã nhiều lần chứng minh điều đó, nhưng đến nay vẫn có những người quá lạc quan, hoặc cố tình tự đánh lừa mình, tiếp tục cổ vũ cho một quan điểm đầy nghịch lý: rằng các bang, dù tách rời và trở thành những quốc gia độc lập, vẫn sẽ mãi sống trong hòa bình với nhau.
Họ lập luận rằng bản chất của các nước cộng hòa là yêu chuộng hòa bình; rằng thương mại có xu hướng làm con người ôn hòa hơn và dập tắt những đam mê từng nhiều lần châm ngòi cho chiến tranh.
Theo họ, những nước cộng hòa thương mại như Hoa Kỳ sẽ không bao giờ tự hủy hoại mình bằng những cuộc xung đột tàn khốc với nhau. Họ sẽ hành động theo lợi ích chung và luôn nuôi dưỡng tinh thần hữu nghị, hợp tác và hòa thuận.
Nhưng chúng ta có thể hỏi những người theo đuổi các học thuyết chính trị ấy rằng:
Chẳng phải lợi ích thực sự của mọi quốc gia đều là cùng nhau vun đắp tinh thần nhân ái và thái độ ứng xử đầy lý trí đó hay sao?
Nếu quả thật đó là lợi ích của họ, thì trong thực tế họ đã hành động như vậy chưa?
Hay trái lại, lịch sử chẳng phải luôn cho thấy rằng những cảm xúc nhất thời và những lợi ích trước mắt thường chi phối hành động của con người mạnh mẽ hơn rất nhiều so với những nguyên tắc lâu dài về chính sách, lợi ích chung hay công lý?
Trên thực tế, các nước cộng hòa có thực sự ít gây chiến hơn các chế độ quân chủ hay không?
Chẳng phải các nước cộng hòa cũng do con người điều hành, giống như các nền quân chủ đó sao?
Chẳng phải các quốc gia cũng bị chi phối bởi lòng thù ghét, sự thiên vị, tính ganh đua và khát vọng giành lấy những lợi ích không chính đáng, giống như các vị quân vương hay sao?
Chẳng phải các cơ quan đại diện của nhân dân cũng thường bị cuốn theo cơn giận dữ, lòng oán hận, sự đố kỵ, lòng tham và nhiều cảm xúc bốc đồng, cực đoan khác hay sao?
Chẳng phải ai cũng biết rằng quyết định của các hội đồng ấy thường bị chi phối bởi một số ít cá nhân mà họ tin tưởng, và vì thế không tránh khỏi việc phản ánh những đam mê cũng như toan tính của chính những cá nhân đó hay sao?
Còn thương mại thì sao?
Cho đến nay, thương mại đã làm được gì hơn ngoài việc thay đổi nguyên nhân của các cuộc chiến tranh?
Chẳng phải lòng ham muốn của cải cũng là một khát vọng mạnh mẽ, quyết liệt và đầy tham vọng chẳng kém gì khát vọng quyền lực hay vinh quang hay sao?
Kể từ khi thương mại trở thành nền tảng chủ yếu trong quan hệ giữa các quốc gia, chẳng phải đã có không ít cuộc chiến nổ ra vì lợi ích thương mại, nhiều như trước kia người ta từng gây chiến để tranh giành lãnh thổ và quyền thống trị hay sao?
Và trong nhiều trường hợp, chẳng phải chính tinh thần thương mại lại càng làm gia tăng lòng tham đối với cả của cải lẫn quyền lực hay sao?
Hãy để kinh nghiệm lịch sử — người dẫn đường đáng tin cậy nhất cho nhận thức của con người — trả lời tất cả những câu hỏi ấy.
Sparta, Athens, La Mã và Carthage đều là các nước cộng hòa. Trong đó, Athens và Carthage là những nước cộng hòa phát triển mạnh về thương mại.
Thế nhưng, các nước ấy vẫn tham gia các cuộc chiến tranh — cả tấn công lẫn phòng thủ — thường xuyên chẳng kém gì các vương quốc láng giềng cùng thời.
Sparta chẳng khác gì một doanh trại quân sự được tổ chức chặt chẽ, còn La Mã thì chưa bao giờ biết thỏa mãn với chiến tranh và chinh phục.
Carthage, dù là một nước cộng hòa thương mại, lại chính là bên chủ động phát động cuộc chiến cuối cùng đã dẫn đến sự diệt vong của mình.
Hannibal từng đưa quân Carthage tiến sâu vào lãnh thổ Ý, thậm chí áp sát cổng thành La Mã. Nhưng sau đó, Scipio đã phản công, đánh bại Hannibal ngay trên đất Carthage và chinh phục toàn bộ nước cộng hòa này.
Về sau, Cộng hòa Venice cũng nhiều lần lao vào những cuộc chiến vì tham vọng bành trướng.
Cuối cùng, khi Venice trở thành mối lo ngại đối với các quốc gia khác ở bán đảo Ý, Giáo hoàng Julius II đã thành công trong việc thành lập một liên minh hùng mạnh chống lại nước này. Liên minh ấy đã giáng một đòn chí mạng vào sức mạnh và niềm kiêu hãnh của nền cộng hòa từng rất hùng cường ấy.
Các tỉnh của Hà Lan cũng từng giữ một vai trò nổi bật trong các cuộc chiến tranh ở châu Âu, cho đến khi bị kiệt quệ bởi nợ nần và gánh nặng thuế khóa.
Họ đã tiến hành những cuộc chiến dữ dội với nước Anh để tranh giành quyền làm chủ các tuyến đường biển, đồng thời là một trong những đối thủ kiên quyết và dai dẳng nhất của vua Louis XIV của nước Pháp.
Ở Vương quốc Anh, các đại diện do nhân dân bầu ra là một bộ phận của cơ quan lập pháp quốc gia.
Thương mại cũng đã là ngành kinh tế chủ đạo của nước Anh trong suốt nhiều thế kỷ.
Thế nhưng, hiếm có quốc gia nào lại tham gia chiến tranh thường xuyên như nước Anh.
Và trong rất nhiều trường hợp, chính người dân Anh, chứ không chỉ giới cầm quyền, đã thúc đẩy đất nước bước vào các cuộc chiến ấy.
Có thể nói rằng, trong lịch sử, những cuộc chiến do ý chí của nhân dân thúc đẩy cũng nhiều gần bằng những cuộc chiến do các vị quân vương phát động.
Không ít lần, chính tiếng nói của công chúng và sức ép từ các đại diện của họ đã lôi kéo các vị vua vào chiến tranh, hoặc buộc họ phải tiếp tục theo đuổi một cuộc chiến mà bản thân họ không mong muốn; thậm chí có lúc còn đi ngược lại lợi ích thực sự của quốc gia.
Trong cuộc tranh giành quyền bá chủ nổi tiếng giữa hai vương triều Habsburg (Áo) và Bourbon (Pháp) — cuộc xung đột đã khiến châu Âu chìm trong chiến tranh suốt nhiều năm — ai cũng biết rằng chính tâm lý thù địch của người Anh đối với người Pháp, kết hợp với tham vọng, hay đúng hơn là lòng tham của một vị chính khách đầy thế lực, đã kéo dài cuộc chiến vượt xa giới hạn mà một chính sách khôn ngoan cho phép, và trong một thời gian dài còn đi ngược với chủ trương của triều đình.
Phần lớn các cuộc chiến giữa hai quốc gia vừa nhắc đến cũng bắt nguồn từ những lợi ích thương mại: mong muốn giành lấy vị thế của đối phương, hoặc nỗi lo bị đối phương vượt qua trong một số ngành buôn bán cũng như trong lợi thế chung về thương mại và hàng hải.
Từ những gì lịch sử của các quốc gia có hoàn cảnh gần giống với chúng ta đã cho thấy, thì có lý do gì để chúng ta tin vào những ảo tưởng cho rằng các bang trong Liên bang hiện nay, sau khi tách thành những quốc gia độc lập, vẫn sẽ sống với nhau trong hòa bình và tình hữu nghị?
Chẳng phải chúng ta đã chứng kiến quá đủ sự sai lầm và phi thực tế của những học thuyết viển vông từng hứa hẹn rằng xã hội loài người có thể thoát khỏi những khiếm khuyết, yếu đuối và tệ nạn vốn luôn tồn tại trong mọi hình thức tổ chức xã hội hay sao?
Đã đến lúc chúng ta phải thức tỉnh khỏi giấc mơ đẹp nhưng đầy ảo tưởng về một thời đại hoàng kim, và chấp nhận một nguyên tắc thực tế để định hướng đời sống chính trị của mình: rằng chúng ta, cũng như mọi dân tộc khác trên thế giới, vẫn còn rất xa mới đạt tới một xã hội nơi trí tuệ và đức hạnh đều trở nên hoàn hảo.
Hãy nhìn vào mức độ suy giảm nghiêm trọng của uy tín và danh dự quốc gia; hãy nhìn vào những khó khăn mà người dân ở khắp nơi đang phải gánh chịu vì một chính quyền lỏng lẻo và kém hiệu quả; hãy nhìn vào cuộc nổi dậy của một bộ phận người dân ở bang North Carolina, những biến động đầy đe dọa vừa xảy ra tại Pennsylvania, cũng như các cuộc nổi loạn và bạo động đang diễn ra ở Massachusetts — tất cả những điều đó đã nói lên quá rõ thực tế trước mắt!
Thực tế, quan điểm chung của nhân loại hoàn toàn không giống với lập luận của những người đang cố trấn an chúng ta rằng nếu Liên bang tan rã thì các bang vẫn sẽ chung sống hòa bình và không xảy ra xung đột.
Trái lại, từ những quan sát lâu dài về sự phát triển của các quốc gia, người ta gần như đã xem đây là một nguyên lý cơ bản của chính trị: các quốc gia ở gần nhau thường có xu hướng trở thành đối thủ tự nhiên của nhau.
Một học giả uyên bác đã diễn đạt điều đó như sau:
“Các quốc gia láng giềng, xét theo lẽ tự nhiên, thường là đối thủ của nhau; trừ khi sự yếu kém chung buộc họ phải liên kết thành một nước cộng hòa liên bang, và thể chế của họ đủ khả năng ngăn chặn những mâu thuẫn vốn nảy sinh từ việc ở gần nhau, đồng thời dập tắt sự nghi kỵ âm ỉ luôn khiến các quốc gia tìm cách mở rộng sức mạnh của mình bằng cách làm suy yếu các nước láng giềng.”
Đoạn nhận xét này, đồng thời, vừa chỉ ra căn nguyên của vấn đề, vừa gợi mở giải pháp để khắc phục nó.
PUBLIUS
