Mới hôm qua đây, phe phái trong nội bộ vừa đòi hỏi phải cảnh giác với “đế quốc Mỹ hiếu chiến” (tinh thần của Chỉ thị 21), còn hôm nay, Tô Lâm và phái đoàn sang Mỹ đang đau đầu trước các phương án để đối phó với sự bất định từ Tổng thống Trump…
Tác giả: Hoàng Trường
Có những chuyến công du quốc tế không đơn thuần là tiếp xúc ngoại giao. Chúng là phép thử về quyền lực nội bộ, vị thế đối ngoại và độ bền của nền kinh tế. Chuyến đi Mỹ từ 18–20/2 của Tổng Bí thư Tô Lâm diễn ra trong một khoảnh khắc hiếm hoi như thế khi cả Washington lẫn Hà Nội đều đang chịu áp lực nặng nề trong nước, còn môi trường quốc tế thì rung lắc bởi cạnh tranh Mỹ–Trung, Trung–Nhật và cuộc khủng hoảng kéo dài ở Trung Đông.
Donald Trump bước vào năm bầu cử trong bối cảnh chính sách thuế quan bị chỉ trích là làm tăng giá tiêu dùng và gây bất ổn chuỗi cung ứng. Quốc hội Mỹ, đặc biệt là Hạ viện, không đứng ngoài cuộc. Bất kỳ dấu hiệu suy giảm kinh tế nào cũng có thể khiến các quyết định thương mại đơn phương bị siết lại hoặc đảo chiều.
Ở phía bên này Thái Bình Dương, dù vừa tái đắc cử Tổng Bí thư, ông Tô Lâm khởi đầu nhiệm kỳ mới trong một bầu không khí kinh tế – xã hội trầm lắng đáng chú ý. Xuất khẩu chịu sức ép, thị trường nội địa suy yếu, tâm lý doanh nghiệp dè dặt trước Tết. Một xã hội im ắng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với ổn định; đôi khi đó là trạng thái chờ đợi.
Hai nhà lãnh đạo, hai sức ép nội trị, và một bàn cờ thương mại chưa phân thắng bại. Chuyến sang Mỹ lần này là cơ hội chiến lược hay canh bạc thời thế?
Hội đồng Hòa bình: Sân khấu lớn, nền móng mỏng
“Hội đồng Hòa bình” do ông Trump khởi xướng được quảng bá như một cơ chế mới nhằm xử lý xung đột, đặc biệt là Gaza. Nhưng nếu tham vọng của nó là làm lu mờ hoặc thay thế vai trò của Liên Hiệp Quốc, thì đó là một đề án gần như bất khả thi. Không nền tảng pháp lý, không cấu trúc ràng buộc, không đồng thuận từ các cường quốc — một kiến trúc như vậy khó có thể trở thành trụ cột mới của trật tự quốc tế (1).
Cuộc gặp bên lề giữa Trump và Tô Lâm — nếu diễn ra — vì thế mang nặng tính biểu tượng. Bài toán cốt lõi vẫn là thương mại. Thâm hụt 155 tỷ USD là con số không thể xóa bằng diễn văn hay tuyên bố chung. Trong chính trị thương mại, con số luôn có sức nặng lớn hơn các nghi thức bề nổi.
Yêu cầu cân bằng thặng dư trong ngắn hạn gần như không khả thi. Điều đó đồng nghĩa rằng, nếu có cuộc gặp, kết quả nhiều khả năng chỉ là một “khoảng lặng chiến thuật” — một thỏa thuận đình chiến tạm thời, chứ chưa hẳn sẽ là tái cấu trúc các mối quan hệ.
Một câu hỏi khác không thể né tránh là chi phí tham gia. Nếu Việt Nam phải đóng góp tài chính đáng kể để có vị trí trong một cơ chế mới — giả sử lên tới hàng tỷ USD — thì đó không chỉ là câu chuyện ngoại giao, mà là bài toán phân bổ nguồn lực quốc gia. Trong bối cảnh ngân sách chịu áp lực, doanh nghiệp nhỏ và người lao động còn nhiều khó khăn, bất kỳ cam kết tài chính lớn nào cho một cấu trúc quốc tế chưa định hình đều đặt ra vấn đề về hiệu quả và ưu tiên.
Trong quan hệ bất cân xứng, bên có quyền áp thuế luôn nắm lợi thế tâm lý. Lịch sử đàm phán thương mại cho thấy nước có thặng dư thường ở thế phòng thủ. Nếu việc tìm kiếm giảm thuế phải đi kèm những nhượng bộ vượt quá tính toán ban đầu, câu hỏi đặt ra không chỉ là có đạt được thỏa thuận hay không, mà là cái giá dài hạn của nó.
Cá nhân hóa quan hệ: Biểu tượng và phản lực
Sau Đại hội 14, việc ông Tô Lâm chọn Mỹ thay vì Bắc Kinh làm điểm đến nổi bật là một tín hiệu mạnh. Nhưng biểu tượng càng lớn, độ nhạy cảm càng cao (2).
Quan hệ Trung–Việt không phải biến số có thể đặt sang bên lề. Chuỗi cung ứng Việt Nam gắn sâu với Trung Quốc; chính sách thuế “hàng trung chuyển” của Mỹ thực chất là công cụ tái cấu trúc chuỗi giá trị khu vực theo logic địa chính trị. Mỗi bước tiến về phía Washington đều được theo dõi ở Bắc Kinh.
Cân bằng hai cường quốc không phải một trạng thái, mà là một động tác liên tục. Sai nhịp một lần có thể kéo theo điều chỉnh dài hạn.
Ngoại giao luôn đòi hỏi thông điệp linh hoạt. Nhưng khi khoảng cách giữa diễn ngôn đối nội và đối ngoại trở nên quá lớn, rủi ro uy tín sẽ tăng lên. Một mặt, chính sách nhấn mạnh độc lập, tự chủ và cảnh giác chiến lược; mặt khác, thực tế đàm phán đòi hỏi hợp tác sâu rộng và nhượng bộ cụ thể. Khoảng chênh đó nếu không được quản lý khéo léo có thể tạo ra sự mâu thuẫn trong nhận thức chiến lược, cả ở trong nước lẫn với đối tác (3).
Trong chính trị hiện đại, uy tín không mất đi vì một tuyên bố. Nó hao mòn vì sự thiếu nhất quán.
Thuế quan và câu hỏi: Ai thực sự hưởng lợi?
Ngay cả trong kịch bản tích cực nhất — thuế quan được hạ hoặc tạm đình chỉ — lợi ích không hẳn sẽ được phân bổ đồng đều. Các tập đoàn FDI, đặc biệt là những doanh nghiệp nước ngoài có chuỗi cung ứng gắn với khu vực, sẽ là bên hưởng lợi đầu tiên từ việc duy trì dòng xuất khẩu sang Mỹ. Các doanh nghiệp Trung Quốc đặt cơ sở sản xuất tại Việt Nam trong chiến lược “China+1” cũng có thể là bên hưởng tối đa lợi thế ấy (4).
Còn người lao động Việt Nam thì sao? Họ có thể sẽ được hưởng lợi gián tiếp thông qua duy trì công ăn việc làm. Nhưng phần giá trị gia tăng cao nhất của chuỗi cung ứng vẫn nằm ở khâu thiết kế, công nghệ và thương hiệu — những lĩnh vực Việt Nam chưa nắm giữ. Tô Lâm từng thừa nhận, tài nguyên quý nhất của Việt Nam là 106 triệu người. Tức là Việt Nam chỉ xuất khẩu sức lao động rẻ mạt (5).
Nếu phải cam kết mua thêm hàng chục tỷ USD “hàng nóng” từ Mỹ để đổi lấy nới lỏng thuế quan, Việt Nam sẽ phải điều chỉnh cán cân ngân sách và ngoại tệ trong khi sức cầu nội địa còn yếu. Nếu không cam kết, thì áp lực thuế sẽ tiếp tục đè nặng lên xuất khẩu.
Ngoại giao có thể mở cửa. Nhưng tăng trưởng bền vững chỉ đến khi nội lực được nâng cấp. Một nền kinh tế dựa quá nhiều vào xuất khẩu gia công sẽ luôn đứng ở rìa của vòng xoáy thuế quan (6).
Biểu tượng, cấu trúc và ranh giới mong manh
Chuyến đi 18–20/2 là một canh bạc rất khó tính toán. Thành công — nếu có cuộc gặp riêng kèm theo các cam kết cụ thể — sẽ củng cố vị thế chính trị của Tổng Bí thư sau Đại hội 14. Nhưng nếu không có tiếp xúc song phương rõ ràng hoặc không có tín hiệu giảm thuế, giới hạn của chiến lược cá nhân hóa quan hệ sẽ lộ rõ.
Trong chính trị quốc tế, biểu tượng có sức nặng. Nhưng biểu tượng không thay thế cấu trúc. Một “Hội đồng Hòa bình” chưa định hình không thể tái thiết trật tự toàn cầu. Trong cách tiếp cận của Trump, ngoại giao không nằm ở biểu tượng chiến lược, mà ở bảng cân đối thương mại. Khi thâm hụt trở thành thước đo chính của thành công, mọi quan hệ đều bị quy đổi thành con số (7).
Những cái bắt tay, thật ra đằng sau chúng là nhằm tái cân bằng thâm hụt hàng trăm tỷ USD. Xem thế để thấy một chuyến công du không thể thay thế cho chiến lược phát triển nội tại. Mọi bước đi lớn về đối ngoại đều mang theo hai mặt: mở ra cơ hội nhưng cũng phơi bày sự phụ thuộc.
Vấn đề không phải là dám bước tới hay không. Vấn đề là hiểu rõ mình đang bước trên nền đất nào — và liệu nền đất ấy đủ vững để chống chịu được trọng lượng của tham vọng. Trong thời đại biến động, sai lầm không đến từ việc không hành động. Sai lầm đến từ việc hành động mà tưởng rằng hệ quả sẽ không quật lại.
Và địa chính trị, giống như mọi trọng lực, không bao giờ tha thứ cho những tính toán thiếu cân bằng giữa nội trị và ngoại giao.
——————————————
Tham khảo:
(3) https://chantroimoimedia.com/2026/02/11/hai-tang-tu-duy-doi-ngoai-va-kha-nang-xung-dot-voi-hoa-ky/
(7) https://www.reuters.com/article/us-usa-trade-deficit-politics-idUSKBN1YG08X
