Phong Trào Duy Tân

Luận cương Liên bang số 3: Tiếp tục chủ đề trước: Về những nguy cơ từ các thế lực và ảnh hưởng nước ngoài

Bản tiếng Anh từ Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ.

Nguyễn Huy Vũ dịch và giới thiệu.

Giới thiệu:

Luận cương Liên bang số 3 tiếp tục lập luận của John Jay về lợi ích của sự thống nhất quốc gia, tập trung vào vấn đề an ninh và quan hệ đối ngoại. Ông cho rằng một chính quyền quốc gia thống nhất sẽ tuân thủ các hiệp ước quốc tế nhất quán hơn, kiểm soát tốt hơn những xung đột phát sinh từ lợi ích địa phương, đồng thời có khả năng giải quyết tranh chấp với các nước khác bằng sự thận trọng và uy tín lớn hơn.

Theo Jay, các cuộc chiến tranh thường bắt nguồn từ những hành động thiếu kiềm chế của các địa phương hoặc từ việc vi phạm các cam kết quốc tế. Vì vậy, một Liên bang thống nhất không chỉ ít tạo ra những nguyên nhân dẫn đến chiến tranh hơn, mà còn là sự bảo đảm tốt nhất để duy trì hòa bình, bảo vệ an ninh và nâng cao vị thế của Hoa Kỳ trên trường quốc tế.

Luận cương Liên bang số 3: Tiếp tục chủ đề trước: Về những nguy cơ từ các thế lực và ảnh hưởng nước ngoài

Tác giả: John Jay

Gửi nhân dân bang New York:

Không phải ngẫu nhiên mà người ta thường nhận thấy rằng một dân tộc có học thức và được thông tin đầy đủ như người Mỹ hiếm khi hiểu sai lợi ích của chính mình trong một thời gian dài.

Chính vì vậy, việc người dân Hoa Kỳ trong nhiều năm qua luôn nhất quán tin rằng đất nước cần duy trì sự đoàn kết dưới một chính quyền liên bang thống nhất là điều rất đáng để chúng ta suy ngẫm và tôn trọng.

Họ từ lâu đã cho rằng sự an toàn, ổn định và thịnh vượng của quốc gia phụ thuộc vào việc các bang tiếp tục gắn bó với nhau trong một liên bang chung, được trao đủ quyền lực để giải quyết những vấn đề liên quan đến lợi ích quốc gia.

Càng nghiên cứu kỹ những lý do đã dẫn họ đến niềm tin đó, tôi càng tin chắc rằng những lý do ấy là xác đáng, vững chắc và có sức thuyết phục rất lớn.

Trong số rất nhiều vấn đề mà một dân tộc tự do và sáng suốt cần quan tâm, việc bảo đảm an ninh và sự an toàn của quốc gia có lẽ là vấn đề quan trọng hàng đầu.

Tất nhiên, sự an toàn của một dân tộc liên quan đến rất nhiều hoàn cảnh và yếu tố khác nhau. Vì vậy, những ai muốn định nghĩa khái niệm này một cách đầy đủ và chính xác có thể tiếp cận nó từ nhiều góc độ khác nhau.

Tuy nhiên, ở đây tôi chỉ muốn xem xét vấn đề đó dưới một khía cạnh cụ thể: làm thế nào để bảo đảm hòa bình và ổn định cho đất nước, đồng thời bảo vệ quốc gia trước những mối đe dọa đến từ sức mạnh quân sự và ảnh hưởng của nước ngoài, cũng như những nguy cơ tương tự phát sinh từ các nguyên nhân trong nước.

Vì các mối đe dọa từ bên ngoài là vấn đề cần được xem xét trước tiên, nên chúng ta cũng sẽ bắt đầu từ đó.

Hãy cùng xem xét liệu người dân có đúng khi tin rằng một Liên bang đoàn kết chặt chẽ, dưới sự điều hành của một chính quyền quốc gia đủ năng lực và hiệu quả, chính là sự bảo đảm tốt nhất mà con người có thể thiết kế để bảo vệ đất nước trước những mối đe dọa và hành động thù địch từ nước ngoài hay không.

Số lượng các cuộc chiến tranh đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra trên thế giới luôn có xu hướng tỷ lệ thuận với số lượng và mức độ của những nguyên nhân — dù là có thật hay chỉ được viện dẫn làm cái cớ — dùng để kích động hoặc biện minh cho chiến tranh.

Nếu nhận định này là đúng, thì sẽ rất hữu ích khi xem xét liệu một nước Mỹ thống nhất có khả năng tạo ra nhiều nguyên nhân chính đáng dẫn đến chiến tranh như một nước Mỹ bị chia rẽ hay không.

Nếu kết quả cho thấy rằng một nước Mỹ thống nhất có ít khả năng gây ra những nguyên nhân như vậy hơn, thì chúng ta có thể kết luận rằng, xét trên phương diện này, Liên bang là yếu tố giúp duy trì hòa bình với các quốc gia khác một cách hiệu quả hơn.

Những nguyên nhân chính đáng dẫn đến chiến tranh phần lớn xuất phát từ hai nguồn: vi phạm các hiệp ước quốc tế hoặc thực hiện các hành vi bạo lực trực tiếp đối với quốc gia khác.

Cho đến nay, Hoa Kỳ đã ký kết các hiệp ước với không dưới sáu quốc gia nước ngoài. Ngoại trừ Phổ (Prussia), tất cả các quốc gia này đều là những cường quốc hàng hải, và do đó đều có khả năng gây tổn hại đáng kể cho chúng ta nếu xảy ra xung đột.

Hoa Kỳ cũng đang duy trì quan hệ thương mại rộng lớn với Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha và Anh. Đối với Tây Ban Nha và Anh, ngoài quan hệ thương mại, chúng ta còn phải tính đến một yếu tố quan trọng khác: đó là sự gần gũi về mặt địa lý, khiến các quan hệ giữa các bên trở nên nhạy cảm và dễ phát sinh tranh chấp hơn.

Việc Hoa Kỳ tôn trọng và tuân thủ luật pháp quốc tế trong quan hệ với tất cả các quốc gia nói trên có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với việc duy trì hòa bình.

Theo tôi, rõ ràng là nhiệm vụ đó sẽ được thực hiện đầy đủ, nhất quán và nghiêm túc hơn dưới một chính quyền quốc gia thống nhất so với trường hợp đất nước bị chia thành mười ba bang độc lập hoặc thành ba hay bốn liên minh riêng biệt.

Lý do là khi một chính quyền quốc gia đủ mạnh và hoạt động hiệu quả được thiết lập, những người ưu tú nhất của đất nước không chỉ sẵn sàng tham gia phục vụ mà còn thường được lựa chọn để đảm nhiệm các vị trí lãnh đạo.

Trong phạm vi một bang riêng lẻ, ảnh hưởng của địa phương, của các mối quan hệ cá nhân hoặc những lợi ích cục bộ có thể giúp một người được bầu vào cơ quan lập pháp, được bổ nhiệm vào cơ quan hành pháp hoặc giữ chức vụ trong ngành tư pháp.

Nhưng để được giao những trọng trách trong chính quyền quốc gia, một người phải có danh tiếng rộng rãi hơn và được thừa nhận ở quy mô lớn hơn về năng lực, phẩm chất và khả năng của mình.

Hơn nữa, chính quyền quốc gia có phạm vi tuyển chọn nhân sự rộng lớn hơn rất nhiều. Vì vậy, họ có thể lựa chọn từ nguồn nhân tài của cả đất nước, thay vì chỉ giới hạn trong phạm vi một bang. Nhờ đó, họ cũng ít gặp phải tình trạng thiếu những người đủ năng lực để đảm nhiệm chức vụ công — một vấn đề không phải là hiếm ở một số bang.

Kết quả là hoạt động quản lý, các quyết sách chính trị và các phán quyết tư pháp của chính quyền quốc gia sẽ có xu hướng khôn ngoan hơn, nhất quán hơn và hợp lý hơn so với các chính quyền bang riêng lẻ.

Điều đó không chỉ giúp tạo dựng sự tin cậy và thiện cảm từ các quốc gia khác, mà còn mang lại sự an toàn lớn hơn cho chính chúng ta.

Một lý do khác là dưới một chính quyền quốc gia thống nhất, các hiệp ước, các điều khoản của hiệp ước và những nguyên tắc của luật pháp quốc tế sẽ luôn được giải thích theo một cách thống nhất và được thực thi theo cùng một tiêu chuẩn.

Ngược lại, nếu những vấn đề tương tự được giải quyết bởi mười ba bang riêng biệt hoặc bởi ba, bốn liên minh độc lập, thì các phán quyết và cách áp dụng pháp luật sẽ không phải lúc nào cũng đồng nhất hay nhất quán với nhau.

Điều này xuất phát từ thực tế rằng mỗi bang hoặc mỗi liên minh sẽ có hệ thống tòa án riêng, các thẩm phán riêng do những chính quyền khác nhau bổ nhiệm. Bên cạnh đó, luật pháp địa phương và các lợi ích riêng của từng nơi cũng có thể tác động đến cách họ nhìn nhận và giải quyết các vấn đề.

Vì vậy, sự sáng suốt của Hội nghị Lập hiến trong việc giao những vấn đề này cho các tòa án được bổ nhiệm bởi và chỉ chịu trách nhiệm trước một chính quyền quốc gia duy nhất là điều đáng được đánh giá rất cao.

Một lý do nữa là triển vọng về lợi ích trước mắt hoặc nguy cơ tổn thất tức thời đôi khi có thể khiến những người đang nắm quyền ở một hoặc hai bang xa rời các nguyên tắc của thiện chí và công lý.

Tuy nhiên, những động cơ mang tính cục bộ như vậy thường không tác động đến các bang khác, và vì thế cũng khó có thể chi phối được chính quyền quốc gia.

Do đó, những cám dỗ ấy sẽ ít có cơ hội phát huy tác dụng, còn thiện chí và công lý sẽ được duy trì tốt hơn.

Trường hợp liên quan đến Hiệp ước Hòa bình với Anh là một minh chứng có sức nặng đặc biệt cho lập luận này.

Bởi vì ngay cả khi những người cầm quyền ở một bang không muốn bị những cám dỗ đó chi phối, thì họ cũng không phải lúc nào cũng  có thể ngăn chặn được hậu quả của chúng.

Những cám dỗ ấy thường nảy sinh từ những hoàn cảnh riêng của từng bang và có thể ảnh hưởng đến một bộ phận lớn cư dân tại đó. Vì vậy, chính quyền bang, dù có thiện chí đến đâu, đôi khi cũng không đủ khả năng ngăn chặn những hành vi bất công đang được dự tính hoặc trừng phạt những người thực hiện chúng.

Ngược lại, chính quyền quốc gia không bị ràng buộc bởi những lợi ích và hoàn cảnh mang tính địa phương như vậy.

Do đó, họ sẽ không có động cơ để tự mình thực hiện những hành vi sai trái ấy, đồng thời cũng có đủ quyền lực và quyết tâm để ngăn chặn hoặc trừng phạt những người vi phạm.

Vì vậy, xét trên phương diện những hành vi cố ý hoặc vô tình vi phạm các hiệp ước và luật pháp quốc tế — vốn thường tạo ra những lý do chính đáng để dẫn đến chiến tranh — thì nguy cơ đó sẽ ít xảy ra hơn dưới một chính quyền quốc gia thống nhất so với trường hợp tồn tại nhiều chính quyền nhỏ riêng biệt.

Theo nghĩa đó, một chính quyền chung cho toàn quốc là mô hình bảo đảm tốt hơn cho sự an toàn và hòa bình của nhân dân.

Đối với những nguyên nhân chính đáng dẫn đến chiến tranh xuất phát từ các hành vi bạo lực trực tiếp và trái pháp luật, tôi cũng tin rằng một chính quyền quốc gia vững mạnh mang lại sự bảo đảm lớn hơn rất nhiều so với bất kỳ phương án nào khác.

Lý do là những hành động như vậy thường phát sinh từ cảm xúc hoặc lợi ích của một bộ phận dân chúng hơn là của toàn thể quốc gia; từ lợi ích của một hoặc hai bang riêng lẻ hơn là từ lợi ích của cả Liên bang.

Cho đến nay, chưa có một cuộc chiến tranh nào với người da đỏ bản địa bắt nguồn từ các hành động xâm phạm của chính quyền liên bang hiện tại, mặc dù chính quyền đó còn rất yếu.

Ngược lại, đã có nhiều trường hợp các cuộc xung đột với người da đỏ bị kích động bởi cách hành xử thiếu thận trọng của từng bang riêng lẻ.

Trong những trường hợp đó, chính quyền bang hoặc không đủ khả năng, hoặc không sẵn lòng ngăn chặn và trừng phạt các hành vi vi phạm. Hậu quả là những hành động sai trái ấy đã châm ngòi cho các cuộc tấn công trả đũa, khiến nhiều người dân vô tội phải thiệt mạng.

Việc một số bang nằm sát các lãnh thổ của Tây Ban Nha hoặc Anh, trong khi những bang khác thì không, khiến các nguyên nhân dẫn đến xung đột chủ yếu phát sinh ở những khu vực biên giới đó.

Chính các bang nằm ở vùng biên giới sẽ là những nơi dễ bị tác động nhất bởi cảm xúc tức thời hoặc bởi nhận thức về lợi ích và thiệt hại trước mắt. Dưới tác động của những yếu tố ấy, họ có nhiều khả năng thực hiện các hành động bạo lực trực tiếp và vô tình đẩy đất nước vào chiến tranh với các quốc gia láng giềng.

Không có biện pháp nào hiệu quả hơn một chính quyền quốc gia thống nhất để ngăn ngừa nguy cơ đó. Bởi lẽ, sự khôn ngoan và thận trọng của chính quyền quốc gia sẽ không bị chi phối bởi những cảm xúc và lợi ích cục bộ đang tác động trực tiếp đến các bên liên quan.

Nhưng không chỉ có vậy. Chính quyền quốc gia không chỉ ít tạo ra những nguyên nhân dẫn đến chiến tranh hơn, mà còn có nhiều khả năng hơn trong việc giải quyết và dàn xếp các tranh chấp một cách hòa bình.

Họ có điều kiện để hành động bình tĩnh và ôn hòa hơn. Vì thế, trên phương diện này cũng như nhiều phương diện khác, họ có khả năng đưa ra những quyết định thận trọng và sáng suốt hơn so với bang đã gây ra tranh chấp.

Lòng tự ái của các bang, cũng giống như lòng tự ái của mỗi con người, thường khiến họ có xu hướng biện minh cho mọi hành động của mình và ngần ngại thừa nhận, sửa chữa hoặc bồi đắp cho những sai lầm đã gây ra.

Trong những trường hợp như vậy, chính quyền quốc gia sẽ không bị chi phối bởi loại tâm lý đó. Thay vào đó, họ có thể tiếp cận vấn đề với sự điềm tĩnh và khách quan hơn, từ đó cân nhắc và lựa chọn những giải pháp phù hợp nhất để đưa đất nước thoát khỏi những khó khăn và nguy cơ đang đe dọa.

Hơn nữa, ai cũng biết rằng những lời giải thích, sự thừa nhận sai sót hoặc các khoản bồi thường thường được các quốc gia khác chấp nhận khi chúng đến từ một quốc gia lớn mạnh và đoàn kết.

Nhưng chính những đề nghị đó có thể bị bác bỏ là không thỏa đáng nếu chúng được đưa ra bởi một bang đơn lẻ hoặc một liên minh nhỏ yếu, ít có ảnh hưởng và sức mạnh.

Năm 1685, Cộng hòa Genoa đã làm phật ý vua Louis XIV của Pháp và tìm cách xoa dịu ông.

Louis XIV yêu cầu Genoa phải cử vị Doge (nguyên thủ quốc gia) cùng bốn thượng nghị sĩ sang Pháp để trực tiếp xin lỗi và chấp nhận các điều kiện mà ông đưa ra.

Vì muốn duy trì hòa bình, Genoa buộc phải chấp nhận sự sỉ nhục đó.

Nhưng liệu Louis XIV có dám đưa ra, hoặc có thể nhận được, một yêu cầu mang tính hạ nhục tương tự đối với Tây Ban Nha, Anh hoặc bất kỳ quốc gia hùng mạnh nào khác hay không?

Câu trả lời hiển nhiên là không.

PUBLIUS


Đăng ngày

trong

Thẻ: