Tác giả: Nguyễn Huy Vũ
Các trường đại học hàng đầu thế giới luôn yêu cầu nghiên cứu sinh (PhD candidates) phải thông thạo tiếng Anh vì hiện nay, phần lớn kho tàng kiến thức nhân loại được lưu trữ và phổ biến chủ yếu bằng tiếng Anh. Theo các ước tính gần đây, khoảng 95–98% các bài báo khoa học được xuất bản trên thế giới là bằng tiếng Anh.
Chỉ một thiểu số rất nhỏ các phát minh, nghiên cứu bản địa hoặc kiến thức địa phương được lưu giữ độc quyền bằng ngôn ngữ mẹ đẻ. Hầu hết các tác phẩm quan trọng từ các ngôn ngữ khác (như tiếng Đức, Pháp, Nga, Trung Quốc, Nhật Bản…) đều đã hoặc đang được dịch sang tiếng Anh để tiếp cận rộng rãi hơn. Các tạp chí khoa học uy tín nhất thế giới — nơi công bố những phát kiến mới nhất — hầu như đều xuất bản bằng tiếng Anh (Nature, Science, Cell, The Lancet, v.v.).
Do đó, nghiên cứu sinh — những người trẻ được kỳ vọng sẽ mở rộng biên giới tri thức — cần nắm vững tiếng Anh để có thể:
- tra cứu và tiếp cận kiến thức mới nhất trong lĩnh vực một cách nhanh chóng và đầy đủ;
- tương tác và hợp tác với đồng nghiệp quốc tế từ khắp nơi trên thế giới;
- và công bố và bảo vệ nghiên cứu của mình: trình bày tại hội nghị, viết bài báo, nhận phản biện và đánh giá từ cộng đồng khoa học toàn cầu.
Tại sao lại là tiếng Anh, chứ không phải ngôn ngữ khác?
Về mặt thực tế, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ giao tiếp chung (lingua franca) trong giới học thuật, nghiên cứu và khoa học vì đa số các nhà khoa học sử dụng nó để trao đổi, học hỏi và xuất bản. Ngôn ngữ trước hết là phương tiện truyền tải ý thức; khi một ngôn ngữ được dùng phổ biến nhất, mọi người sẽ tự nhiên theo để tham gia hiệu quả.
Nhưng tại sao không phải tiếng Trung, tiếng Đức, tiếng Pháp hay một ngôn ngữ châu Âu khác? Lý do cốt lõi nằm ở lợi ích thực tiễn và lịch sử.
Trước Đệ nhị Thế chiến, tiếng Anh chỉ là một trong ba ngôn ngữ khoa học chính (cùng với tiếng Đức và tiếng Pháp). Ở các nước nhỏ châu Âu (như Bắc Âu), sinh viên được khuyến khích học tiếng Đức trước tiên (vì Đức là cường quốc khoa học, công nghệ, kinh tế), rồi tiếng Pháp, và tiếng Anh xếp sau. Nhiều người sang Đức du học và trao đổi.
Sau Đệ nhị Thế chiến, tình hình thay đổi chóng mặt. Đức và Pháp suy yếu nghiêm trọng (Đức bị chia cắt, mất uy tín do phát xít; Pháp mất ảnh hưởng thuộc địa).
Mỹ và Anh (các nước nói tiếng Anh) thắng trận, trở thành siêu cường kinh tế, quân sự và khoa học. Mỹ dẫn đầu tái thiết châu Âu (Kế hoạch Marshall), phát triển công nghệ (Manhattan Project, máy tính, không gian…), và ảnh hưởng văn hóa (Hollywood, nhạc pop).
Các tổ chức quốc tế (Liên Hợp Quốc, NATO, IMF, World Bank…) dùng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính.
Kết quả là tiếng Anh nhanh chóng thay thế, trở thành ngoại ngữ bắt buộc ở nhiều nước (ví dụ: Bắc Âu từ những năm 1950). Ngày nay, người dân Bắc Âu dùng tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai.
Lý do thứ hai: Thương mại và toàn cầu hóa kinh tế
Sau Đệ nhị Thế chiến và kết thúc Chiến tranh Lạnh, thương mại tự do bùng nổ. Hầu hết các nước thịnh vượng đều làm ăn lớn với Mỹ — nền kinh tế lớn nhất thế giới lúc bấy giờ. Để tham gia chuỗi cung ứng, tài chính, vận chuyển, thanh toán quốc tế (hệ thống SWIFT, USD làm đồng tiền dự trữ…), mọi người phải dùng hệ thống Mỹ — và do đó là tiếng Anh (luật lệ, hợp đồng, tiêu chuẩn kỹ thuật…).
Ngay cả khi các nước không làm ăn trực tiếp với Mỹ, họ vẫn dùng tiếng Anh để giao dịch với nhau vì hệ thống này ổn định, đáng tin cậy, chi phí thấp và hiệu quả cao. Biết tiếng Anh trở thành lợi thế cạnh tranh kinh tế.
Ý nghĩa đối với lãnh đạo và chính khách
Một nhà lãnh đạo hiện đại không chỉ cần giao tiếp với đồng nghiệp quốc tế mà còn phải trực tiếp nắm bắt diễn biến chính trị, khoa học, và công nghệ mới nhất mà không qua trung gian dịch thuật, vì điều này có thể làm chậm trễ hoặc sai lệch). Vì vậy, thông thạo tiếng Anh ngày nay là một ưu tiên chiến lược đối với bất kỳ chính khách, doanh nhân hay nhà khoa học nào muốn ảnh hưởng hoặc theo kịp thế giới.
Tóm lại, tiếng Anh không phải là “ngôn ngữ tốt nhất” về mặt ngôn ngữ học, mà nó thống trị nhờ quyền lực kinh tế, khoa học, văn hóa và lịch sử sau Đệ nhị Thế chiến. Nó là công cụ thiết yếu để tham gia vào “cuộc chơi” toàn cầu — và ai muốn dẫn dắt hoặc theo kịp đều phải nắm vững nó.
20/2/2026
(Mồng 3 Tết Bính Ngọ)
