Tác giả: Nguyễn Huy Vũ
Trong lịch sử cận đại, việc chuyển đổi từ chế độ độc tài – dù là dưới các chế độ cộng sản hay không – sang dân chủ luôn là một quá trình đầy biến động, nơi mà lựa chọn giữa con đường ôn hòa và bạo lực không chỉ quyết định số phận của một quốc gia mà còn ảnh hưởng đến sự ổn định khu vực và toàn cầu.
Chúng ta có thể thấy rõ điều này qua các ví dụ từ các nước cộng sản ở châu Âu và châu Á, nơi mà sự sụp đổ của ý thức hệ Marx-Lenin đã mở ra những chương mới, đôi khi êm thấm, đôi khi đẫm máu.
Sau đó, chúng ta hãy nhìn sang các nước châu Á không cộng sản để có thêm những bài học phong phú, và để thấy rằng dân chủ không phải là món quà từ trên trời rơi xuống mà là kết quả của áp lực xã hội, cải cách kinh tế và đôi khi là sự can thiệp quốc tế.
Những kinh nghiệm này không chỉ là lịch sử mà còn là lời cảnh tỉnh cho các chế độ độc tài còn sót lại, nơi mà sự bám víu quyền lực có thể dẫn đến kết cục không thể tránh khỏi.
Trước hết, hãy nhìn lại các nước cộng sản, nơi mà sự chuyển đổi từ chủ nghĩa cộng sản sang dân chủ đã diễn ra theo hai hướng rõ rệt: ôn hòa và bạo lực.
Con đường ôn hòa, thường được hỗ trợ bởi phong trào quần chúng và đàm phán, đã chứng minh rằng thay đổi có thể diễn ra mà không cần đổ máu lớn, miễn là chính quyền nhận ra giới hạn của mình.
Ở Ba Lan năm 1989, phong trào Solidarity – do Lech Wałęsa lãnh đạo – đã dẫn dắt các cuộc đình công và biểu tình ôn hòa, buộc Đảng Công nhân Thống nhất phải nhượng bộ qua các cuộc bầu cử tự do đầu tiên, mở đường cho một nền dân chủ nghị viện mà không có xung đột vũ trang quy mô.
Tương tự, Hungary trong giai đoạn 1989-1990 đã chọn lối đàm phán hòa bình giữa chính quyền cộng sản và phe đối lập, dẫn đến cải cách kinh tế thị trường và bầu cử đa đảng, biến quốc gia này từ một vệ tinh của Liên Xô thành một thành viên của Liên minh châu Âu mà không cần đến bạo lực.
Czechoslovakia với Cách mạng Nhung năm 1989 là một biểu tượng khác: các cuộc biểu tình và đình công tổng quát của sinh viên và công nhân đã khiến các lãnh đạo Đảng Cộng sản từ chức, đưa Václav Havel lên làm tổng thống, và chuyển sang hệ thống dân chủ mà không có nạn nhân nào đáng kể.
Mông Cổ năm 1990 cũng theo mô hình này, khi các cuộc biểu tình ôn hòa đã giúp chấm dứt 70 năm cai trị của chế độ cộng sản, dẫn đến hiến pháp mới và bầu cử tự do — nó chứng tỏ rằng ngay cả ở những vùng đất xa xôi, dân chủ cũng có thể nảy mầm từ sự kiên trì của nhân dân.
Cuối cùng, ở Đông Đức vào năm 1989, các cuộc biểu tình ôn hòa đã dẫn đến sự sụp đổ Bức tường Berlin và thống nhất với Tây Đức, khép lại kỷ nguyên cộng sản mà không cần đến chiến tranh nội bộ.
Ngược lại, con đường bạo lực ở các nước cộng sản thường xuất phát từ sự đàn áp của chính quyền, dẫn đến nổi loạn và hỗn loạn, nhưng cuối cùng vẫn mở ra cửa ngõ dân chủ dù với cái giá đắt đỏ.
Romania năm 1989 là ví dụ điển hình: các cuộc biểu tình ban đầu bị Nicolae Ceaușescu đàn áp đẫm máu, nhưng nhanh chóng leo thang thành bạo lực lan rộng, dẫn đến lật đổ và hành quyết nhà độc tài, với hàng trăm người thiệt mạng trước khi quốc gia ổn định dưới chính phủ dân chủ.
Yugoslavia từ 1991-1995 thậm chí còn bi thảm hơn, khi sự tan rã của liên bang cộng sản châm ngòi cho các cuộc chiến tranh dân tộc ở Bosnia, Croatia và Kosovo, với tội ác chiến tranh và diệt chủng, trước khi các nước riêng lẻ dần chuyển sang dân chủ – một bài học về hậu quả của chủ nghĩa dân tộc cực đoan trong bối cảnh độc tài sụp đổ.
Albania vào các năm 1991-1992 cũng không ngoại lệ: biểu tình ôn hòa nhanh chóng biến thành nổi loạn bạo lực, dẫn đến sụp đổ chính quyền cộng sản, bất ổn kinh tế và chính trị kéo dài, trước khi dân chủ được thiết lập — nó chứng minh rằng bạo lực có thể là lối thoát cuối cùng khi chính quyền từ chối nhượng bộ.
Những kinh nghiệm từ các nước cộng sản này cho thấy rằng con đường ôn hòa thường mang lại sự chuyển tiếp mượt mà hơn, với ít tổn thất về nhân mạng và kinh tế, trong khi bạo lực chỉ xảy ra khi chính quyền cố bám víu quyền lực đến cùng cực.
Nhưng liệu mô hình này có áp dụng cho châu Á, nơi mà các chế độ độc tài không cộng sản đã trải qua những chuyển đổi tương tự? Câu trả lời là có, nhưng với những biến tấu riêng, thường gắn liền với yếu tố kinh tế và vai trò của quân đội.
Ở châu Á, các nước không cộng sản cũng đã chứng kiến sự chuyển đổi từ độc tài sang dân chủ theo cả hai hướng: ôn hòa và có yếu tố bạo lực.
Hàn Quốc năm 1987 là minh chứng cho con đường ôn hòa, khi Phong trào Tháng Sáu Dân chủ với biểu tình lớn của sinh viên, lao động và tầng lớp trung lưu buộc chính quyền quân sự Chun Doo-hwan nhượng bộ, dẫn đến sửa đổi hiến pháp và bầu cử tổng thống trực tiếp – một quá trình dần dần, không có xung đột vũ trang lớn, biến Hàn Quốc từ quốc gia độc tài thành cường quốc dân chủ.
Đài Loan từ 1987-2000 cũng theo lối này: dưới sự dẫn dắt của Tổng thống Lee Teng-hui (Lý Đăng Huy), người được chính giới phương Tây mệnh danh là “Ông Dân chủ” (Mr. Democracy), việc kết thúc thiết quân luật đã mở đường cho cải cách hiến pháp, bầu cử tự do và chuyển giao quyền lực hòa bình năm 2000 từ Quốc dân đảng sang Dân tiến đảng, chứng tỏ rằng dân chủ hóa có thể diễn ra từ nội bộ chính quyền mà không cần đổ máu.
Tuy nhiên, một số trường hợp ở châu Á lại mang yếu tố bạo lực hoặc bất ổn lớn, thường do khủng hoảng kinh tế và đàn áp leo thang.
Philippines năm 1986 với Cách mạng Sức mạnh Nhân dân trên đường EDSA (Epifanio de los Santos Avenue) là một ví dụ. EDSA là một con đường cao tốc lớn ở Manila, nối liền nhiều thành phố trong thủ đô như Quezon City, Mandaluyong, Makati, Pasay, v.v. Con đường này dài khoảng 23-24 km và là tuyến giao thông huyết mạch của Manila. Trong cuộc Cách mạng Sức mạnh Nhân dân (People Power Revolution), hàng triệu người đã xuống đường biểu tình ôn hòa, được hỗ trợ bởi một phần quân đội nổi dậy, và đã lật đổ Ferdinand Marcos mà không có đổ máu lớn – dù bối cảnh trước đó đầy đàn áp. Quá trình này được coi là biểu tượng của cuộc cách mạng không vũ lực, dẫn đến Corazon Aquino lên nắm quyền và khởi đầu quá trình dân chủ hóa.
Indonesia năm 1998 lại khắc nghiệt hơn. Phong trào Reformasi sau khủng hoảng tài chính châu Á dẫn đến các cuộc biểu tình của sinh viên leo thang thành bạo loạn lớn, đặc biệt ở Jakarta với hàng nghìn người chết và cướp bóc chống người Hoa, buộc Suharto từ chức và mở đường cho dân chủ – một bài học về cách mà bất ổn kinh tế có thể biến chuyển đổi thành hỗn loạn.
Từ các nước cộng sản đến các nước độc tài không cộng sản, chúng ta thấy rằng ôn hòa thường thắng thế khi có sự tham gia của xã hội dân sự và nhượng bộ kịp thời từ chính quyền, trong khi bạo lực nổ ra khi đàn áp vượt quá giới hạn chịu đựng của nhân dân.
Những bài học này không phải là xa xôi; chúng nhắc nhở rằng trong bối cảnh suy yếu của khối độc tài, Venezuela, Cuba, và sắp tới là Iran, Nga đang lâm nguy, còn Trung Cộng đang khủng hoảng lớn cả về kinh tế và chính trị, các chế độ độc tài còn lại – như ở Việt Nam – không thể mãi bám víu vào quyền lực mà không đối mặt với áp lực từ dưới lên.
Đến đây, tôi không khỏi tự hỏi rằng: Liệu giới lãnh đạo cộng sản Hà Nội có nhận ra rằng, khi các chỗ dựa như Nga hay Trung Quốc lung lay, con đường dân chủ hóa ôn hòa có là lựa chọn của họ để tránh lặp lại những bi kịch bạo lực trong lịch sử?
Nếu học thuộc bài học lịch sử, các lãnh đạo cộng sản ở Hà Nội nên hoãn lại vở đại hí kịch “bầu cử đại biểu quốc hội”, mà cho soạn một bản Hiến pháp dân chủ, để nó phúc quyết bởi toàn dân, và cho phép sự xuất hiện của các chính đảng đối lập, trước khi tổ chức cuộc bầu cử tự do, công bằng, và minh bạch.
Thời gian không chờ đợi, và lịch sử luôn thuộc về những ai dám thay đổi.
Mồng 1, Tết Bính Ngọ
(16/2/2026)
