Từ ngày 18 đến 20 tháng này, TBT ĐCSVN Tô Lâm sẽ có chuyến công du đầu năm Bính Ngọ, “mở bát” ngay tại Nhà Trắng, thủ đô Washington (Mỹ). Bề ngoài là để dự phiên họp đầu tiên của tổ chức có danh xưng là “Hội đồng Hòa bình Gaza”, nhưng thực chất là Đảng trưởng Tô Lâm có điều kiện tiếp cận Tổng thống Donald Trump để giải quyết hàng loạt vấn đề liên quan đến các cuộc đàm phán thuế quan marathon cho đến nay vẫn chưa có kết quả.
Tác giả: Đinh Hoàng Thắng *
(Dự án Mỹ – Việt, CRT)
Sáng kiến “Hội đồng Hòa bình Gaza” xuất hiện trong bối cảnh hệ thống quốc tế đang rạn nứt bởi xung đột kéo dài và sự lệch pha giữa các cường quốc. Cuộc khủng hoảng Trung Đông không chỉ là vấn đề nhân đạo hay an ninh khu vực; nó là biểu tượng của một trật tự toàn cầu thiếu cơ chế điều phối hiệu quả. Trong bối cảnh ấy, vai trò của các quốc gia tầm trung như Việt Nam – với hy vọng có khả năng kết nối đối thoại với nhiều bên – càng trở nên đặc biệt quan trọng.
Đối với Việt Nam, việc tham gia tích cực vào các sáng kiến hòa bình như vậy không đơn thuần là việc thể hiện lập trường, mà đó là vấn đề đầu tư chiều sâu vào uy tín chiến lược. Hà Nội có lợi thế của một nền ngoại giao cân bằng, không liên minh quân sự, và nhất quán ủng hộ luật pháp quốc tế. Chủ động tận dụng diễn đàn này, Việt Nam có thể khẳng định mình không chỉ là một mắt xích kinh tế trong chuỗi cung ứng, mà còn là một đối tác có trách nhiệm trong các vấn đề toàn cầu [1]. Điều này đến lượt nó sẽ gửi đi tín hiệu tới mọi đối tác rằng, quan hệ song phương có chiều sâu chính trị, chứ không chỉ thuần túy thương mại hay những vấn đề bang giao tay đôi thuần túy.
Thuế quan: Điểm nghẽn cần giải quyết dứt khoát
Tuy nhiên, phép thử thực sự của quan hệ Việt–Mỹ trước mắt nằm ở lĩnh vực kinh tế. Thặng dư thương mại lớn và các nghi vấn về lẩn tránh thuế đã khiến vấn đề thuế quan trở thành điểm nhạy cảm kéo dài. Trong bối cảnh Hoa Kỳ siết chặt kiểm soát chuỗi cung ứng nhằm hạn chế ảnh hưởng công nghiệp của Trung Quốc, Việt Nam rơi vào vị trí vừa hưởng lợi từ dịch chuyển sản xuất, nhưng cũng vừa đứng trước nguy cơ bị xem là điểm trung chuyển [2].
Nếu Indonesia đạt được một thỏa thuận thương mại thuận lợi với Washington trong cùng thời điểm, áp lực cạnh tranh sẽ gia tăng đáng kể. Cuộc đua hiện nay không chỉ xoay quanh hàng dệt may hay đồ gỗ, mà là quyền tiếp cận các chuỗi giá trị công nghệ cao như bán dẫn, pin và năng lượng tái tạo. Đối với Mỹ, yếu tố then chốt không còn là chi phí lao động thấp, mà là mức độ minh bạch và độ tin cậy thể chế. Vì vậy, một cơ chế tham vấn thương mại cấp cao, đi kèm cam kết kiểm soát chặt gian lận xuất xứ, có thể là chìa khóa để tháo gỡ tâm lý nghi ngại và tạo được một nền tảng ổn định lâu dài. Hàng chục vòng đàm phán giữa các phái đoàn thương mại hai nước mà chưa thu được những kết quả mỹ mãn cho cả hai phía! [3]
Giải quyết dứt điểm vấn đề thuế quan sẽ không chỉ giúp duy trì tốc độ tăng trưởng xuất khẩu, mà còn nâng vị thế Việt Nam từ nơi “đón sóng” dịch chuyển sang vị trí đồng kiến tạo chuỗi cung ứng mới.
Cạnh tranh Mỹ–Trung: Cân bằng nhưng không đứng ngoài
Cạnh tranh Mỹ–Trung đang tái định hình cấu trúc Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương [4]. Trong môi trường đó, Việt Nam không thể và cũng không muốn chọn phe, nhưng càng không thể đứng ngoài. Chính sách đối ngoại độc lập và đa phương hóa cho phép Hà Nội duy trì quan hệ ổn định với cả hai bên, song điều đó đòi hỏi năng lực quản lý rủi ro tinh tế hơn bao giờ hết.
Đối với Washington, Việt Nam là một đối tác có vị trí địa chiến lược quan trọng và nền kinh tế khá năng động. Đối với Hà Nội, quan hệ với Mỹ mang lại cơ hội tiếp cận công nghệ cao, thị trường lớn và nguồn vốn có chất lượng. Nếu được thiết kế đúng hướng, sự hợp tác này không nhằm đối đầu với bất kỳ quốc gia nào, mà nhằm củng cố năng lực tự cường chiến lược của Việt Nam. Trong một khu vực mà lòng tin ngày càng trở thành tài sản khan hiếm, sự nhất quán và dự đoán được trong chính sách sẽ là lợi thế cạnh tranh quan trọng nhất [5].
Từ biểu tượng lịch sử đến cấu trúc hợp tác dài hạn
Các cột mốc Việt Nam và Hoa Kỳ đã và sẽ kỷ niệm — 50 năm kết thúc chiến tranh, 30 năm bình thường hóa quan hệ và 250 năm độc lập của Hoa Kỳ — tạo ra những bối cảnh biểu tượng mạnh mẽ [6]. Quan hệ Việt–Mỹ đã chuyển hóa từ xung đột sang hợp tác sâu rộng chỉ trong vòng ba thập niên, điều từng vượt ngoài dự đoán của nhiều nhà quan sát lạc quan nhất [7].
Nhưng lịch sử chỉ mang ý nghĩa thực sự khi được chuyển hóa thành cấu trúc hợp tác vừa cụ thể vừa dài hạn. Nếu hai bên có thể biến các dịp tiếp xúc cấp cao thành bước tiến thực chất trong xử lý thuế quan, tăng cường minh bạch chuỗi cung ứng và phối hợp trong các sáng kiến hòa bình như Gaza, quan hệ song phương sẽ bước sang một giai đoạn trưởng thành cao hơn về chất. Khi đó, nó sẽ không còn dễ bị tổn thương hoặc lung lay bởi biến động chính trị nội bộ hay những thay đổi bất định trong cán cân quyền lực toàn cầu.
Trong một thế giới đang phân cực và phân mảnh, sự trưởng thành của quan hệ Việt–Mỹ sẽ được đo không chỉ bằng những lời lẽ ngoại giao trang trọng, mà phải bằng khả năng xử lý những vấn đề gai góc nhất. Và chính ở những điểm nghẽn đó, tương lai chiến lược của mối quan hệ này sẽ được quyết định.
–
Tham khảo:
[4] https://www.brookings.edu/articles/how-u-s-china-competition-is-reshaping-the-indo-pacific/
[6] https://www.congress.gov/crs-product/IF10209
* Phiên bản tiếng Anh của bài viết trên có thể xem tại đây: https://www.cauxroundtable.org/2026/02/13/a-board-of-peace-and-tariffs-strategic-opportunities-for-vietnam-and-the-united-states/
