Phong Trào Duy Tân

Luận cương liên bang số 56: Tiếp tục bàn về cùng một vấn đề: Số lượng thành viên của Hạ viện liên bang

Bản tiếng Anh từ Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ.

Nguyễn Huy Vũ dịch và giới thiệu.

Giới thiệu

Trong Luận cương Liên bang số 56, tác giả tiếp tục bảo vệ thiết kế của Hạ viện liên bang trước những chỉ trích cho rằng số lượng đại biểu được đề xuất là quá ít để có thể hiểu đầy đủ lợi ích và hoàn cảnh của một quốc gia rộng lớn như Hoa Kỳ. Đáp lại lập luận này, tác giả cho rằng người đại diện không cần phải nắm mọi chi tiết của đời sống xã hội, mà chỉ cần hiểu những vấn đề thuộc phạm vi quyền hạn của cơ quan mà mình phục vụ.

Tác giả lập luận rằng các lĩnh vực quan trọng nhất thuộc thẩm quyền của Quốc hội liên bang — như thương mại, thuế khóa và dân quân — không đòi hỏi một số lượng lớn đại biểu để thu thập và truyền đạt thông tin địa phương. Luật pháp của các bang, kinh nghiệm của các cơ quan lập pháp bang và sự hiểu biết trực tiếp của các đại biểu về khu vực mình đại diện đã cung cấp cho Quốc hội phần lớn những tri thức cần thiết để xây dựng chính sách ở cấp liên bang.

Ông cũng nhấn mạnh rằng khó khăn thực sự của một nhà lập pháp liên bang không nằm ở việc hiểu bang của mình, mà ở việc tìm hiểu các bang khác trong Liên bang. Trong khi lợi ích và điều kiện bên trong mỗi bang tương đối đồng nhất, sự đa dạng chủ yếu nằm ở những khác biệt giữa các bang. Vì vậy, chỉ cần một số lượng vừa phải đại biểu từ mỗi bang cũng đủ để mang đến Quốc hội những kiến thức cần thiết về địa phương.

Bên cạnh đó, tác giả cho rằng Hiến pháp đã dự liệu trước sự phát triển của quốc gia bằng cách cho phép số lượng đại biểu tăng theo dân số. Khi các bang trở nên đông dân hơn và đời sống kinh tế – xã hội trở nên phức tạp hơn, Hạ viện cũng sẽ mở rộng tương ứng để duy trì khả năng đại diện hiệu quả.

Để củng cố lập luận của mình, ông viện dẫn trường hợp nước Anh. Dù Hạ viện Anh đại diện cho hàng triệu dân với một số lượng đại biểu không quá lớn và còn tồn tại nhiều khiếm khuyết trong cơ chế đại diện, nước Anh vẫn duy trì được một mức độ tự do đáng kể. Từ đó, tác giả kết luận rằng tỷ lệ một đại biểu cho mỗi ba mươi nghìn dân theo Hiến pháp Hoa Kỳ hoàn toàn đủ để bảo đảm Hạ viện vừa hiểu được lợi ích của nhân dân, vừa thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ được giao phó.

Xuyên suốt bài luận, tác giả bảo vệ một nguyên tắc quan trọng của nền cộng hòa đại diện: chất lượng của sự đại diện không phụ thuộc chủ yếu vào số lượng đại biểu, mà phụ thuộc vào việc những người đại diện có tiếp cận được thông tin cần thiết, có gắn bó với cộng đồng của mình và có những thiết chế phù hợp để chuyển hóa hiểu biết địa phương thành chính sách quốc gia hay không.

Từ New York Packet
Thứ Ba, 19 tháng Hai, năm 1788.

Gửi Nhân dân bang New York:

Tác giả: Alexander Hamilton or James Madison

Lời chỉ trích thứ hai đối với Hạ viện là cơ quan này sẽ có quá ít thành viên để có thể hiểu đầy đủ lợi ích và hoàn cảnh của những người mà họ đại diện. Sự phản đối này rõ ràng xuất phát từ việc so sánh số lượng đại biểu được đề xuất với lãnh thổ rộng lớn của Hoa Kỳ, quy mô dân số đông đảo và sự đa dạng về lợi ích giữa các vùng miền, mà không tính đến những đặc điểm riêng biệt khiến Quốc hội liên bang khác với các cơ quan lập pháp khác. Vì vậy, cách trả lời tốt nhất là giải thích ngắn gọn về những đặc điểm đặc thù ấy.

Một nguyên tắc đúng đắn và quan trọng là người đại diện phải hiểu được lợi ích và hoàn cảnh của những người mà mình đại diện. Tuy nhiên, nguyên tắc đó chỉ áp dụng đối với những vấn đề thuộc phạm vi trách nhiệm và quyền hạn của người đại diện. Việc không biết đến vô số chi tiết nhỏ nhặt nằm ngoài phạm vi lập pháp hoàn toàn không cản trở một người thực hiện tốt nhiệm vụ của mình.

Do đó, để xác định một nhà lập pháp cần hiểu biết đến mức nào, trước hết phải xem xét những vấn đề thuộc thẩm quyền của cơ quan mà họ tham gia. Vậy những đối tượng chính của hoạt động lập pháp liên bang là gì? Trong số đó, những lĩnh vực quan trọng nhất và dường như đòi hỏi nhiều hiểu biết địa phương nhất là thương mại, thuế khóa và lực lượng dân quân.

Việc điều tiết thương mại chắc chắn đòi hỏi nhiều thông tin và hiểu biết, như đã được trình bày ở những phần trước. Tuy nhiên, trong chừng mực những thông tin ấy liên quan đến luật pháp và điều kiện riêng của từng bang, chỉ cần một số ít đại biểu cũng đủ để truyền đạt chúng tới Quốc hội liên bang.

Về thuế khóa, phần lớn nguồn thu sẽ đến từ các loại thuế và lệ phí gắn liền với hoạt động thương mại. Vì vậy, những nhận xét vừa nêu cũng áp dụng cho lĩnh vực này. Đối với các khoản thu nội địa, có thể cần sự hiểu biết rộng hơn về điều kiện của từng bang. Nhưng liệu một số ít người có năng lực, được bầu từ nhiều khu vực khác nhau trong bang, có đủ khả năng nắm bắt những thông tin ấy hay không? Câu trả lời là có.

Hãy chia một bang lớn nhất thành mười hoặc mười hai khu vực bầu cử. Khi đó sẽ thấy rằng hầu như không có lợi ích địa phương đặc thù nào trong từng khu vực mà vị đại diện của khu vực ấy không thể hiểu rõ. Hơn nữa, còn có một nguồn thông tin quan trọng khác. Luật pháp của bang, vốn được xây dựng bởi các đại biểu đến từ mọi vùng trong bang, tự thân đã là một kim chỉ nam đáng tin cậy. Mỗi bang từ trước đến nay đều đã ban hành và sẽ tiếp tục ban hành các quy định về những vấn đề này. Trong nhiều trường hợp, công việc của cơ quan lập pháp liên bang sẽ không phải là xây dựng mọi thứ từ đầu, mà chỉ cần xem xét các quy định hiện có của các bang và tổng hợp chúng thành một đạo luật chung áp dụng cho toàn Liên bang.

Một người có năng lực, ngồi một mình trong phòng làm việc với đầy đủ các bộ luật của các bang trước mặt, hoàn toàn có thể soạn thảo một đạo luật thuế áp dụng cho toàn Liên bang mà hầu như không cần đến bất kỳ thông tin truyền miệng nào. Hơn nữa, khi chính quyền liên bang cần áp dụng các loại thuế nội địa, đặc biệt trong những trường hợp đòi hỏi sự thống nhất giữa các bang, người ta có thể dự đoán rằng những hình thức thuế đơn giản nhất sẽ được ưu tiên lựa chọn.

Để thấy rõ hơn các bộ luật của các bang sẽ hỗ trợ hoạt động lập pháp liên bang đến mức nào, hãy thử hình dung rằng một bang được chia thành nhiều đơn vị nhỏ hơn, mỗi đơn vị đều có quyền ban hành luật pháp riêng trong phạm vi của mình. Khi đó, chẳng phải những bộ hồ sơ và văn bản pháp luật của các đơn vị ấy đã chứa đựng sẵn một lượng lớn thông tin địa phương và công sức chuẩn bị cần thiết, giúp cơ quan lập pháp chung giảm bớt đáng kể khối lượng công việc của mình hay sao? Và như vậy, một số lượng thành viên ít hơn cũng vẫn đủ để hoàn thành nhiệm vụ.

Quốc hội liên bang còn được hưởng một lợi thế quan trọng khác. Các đại biểu của mỗi bang không chỉ mang đến kiến thức đáng kể về luật pháp của bang mình và sự hiểu biết trực tiếp về khu vực mà họ đại diện, mà trong nhiều trường hợp họ còn từng là, hoặc thậm chí đang là, thành viên của cơ quan lập pháp bang. Chính tại các cơ quan ấy, mọi thông tin và lợi ích địa phương của bang đều được tập hợp. Vì thế, chỉ cần một số ít đại biểu cũng có thể chuyển tải những hiểu biết cần thiết đó tới Quốc hội liên bang.

Những nhận xét trên về thuế khóa còn đúng hơn nữa đối với vấn đề dân quân. Dù các quy định huấn luyện và tổ chức lực lượng dân quân có thể khác nhau giữa các bang, nhưng trong phạm vi mỗi bang, chúng lại tương đối thống nhất và phụ thuộc vào những điều kiện chỉ khác biệt rất ít giữa các địa phương. Do đó, việc nắm bắt các vấn đề liên quan đến dân quân không đòi hỏi một số lượng lớn đại biểu.

Người đọc kỹ lưỡng sẽ nhận thấy rằng lập luận ở đây nhằm chứng minh sự đầy đủ của một số lượng đại biểu tương đối vừa phải hoàn toàn không mâu thuẫn với điều tôi đã trình bày trước đó về việc các đại biểu cần có hiểu biết rộng và cần thời gian để tích lũy hiểu biết ấy. Sự hiểu biết về các vấn đề địa phương trở nên cần thiết và khó đạt được không phải vì trong một bang tồn tại quá nhiều khác biệt về luật pháp hay điều kiện địa phương, mà vì giữa các bang với nhau có những khác biệt đáng kể.

Nếu xét riêng từng bang, luật pháp của bang đó về cơ bản là thống nhất và lợi ích của người dân trong bang cũng không quá đa dạng. Vì vậy, chỉ cần một số ít người cũng có thể nắm được toàn bộ những hiểu biết cần thiết để đại diện cho bang ấy một cách thích đáng. Nếu lợi ích và công việc của mỗi bang hoàn toàn đơn giản và đồng nhất, thì hiểu biết về một phần của bang gần như đồng nghĩa với hiểu biết về toàn bộ bang đó, và về lý thuyết, chỉ một đại biểu từ bất kỳ khu vực nào cũng có thể đại diện cho cả bang.

Tuy nhiên, khi so sánh các bang với nhau, chúng ta thấy sự khác biệt rất lớn về luật pháp cũng như nhiều điều kiện khác liên quan đến các vấn đề thuộc thẩm quyền của chính quyền liên bang. Các đại biểu liên bang cần có một mức độ hiểu biết nhất định về tất cả những khác biệt ấy. Vì vậy, trong khi chỉ cần một số ít đại biểu từ mỗi bang để mang đến kiến thức đầy đủ về bang mình, thì mỗi đại biểu vẫn phải dành nhiều thời gian để học hỏi và tìm hiểu về các bang còn lại trong Liên bang.

Như đã đề cập trước đó, theo thời gian, sự khác biệt về vị thế tương đối giữa các bang sẽ dần thu hẹp lại. Tuy nhiên, tác động của thời gian đối với tình hình nội bộ của từng bang riêng lẻ lại diễn ra theo chiều hướng ngược lại.

Hiện nay, một số bang vẫn chủ yếu là những cộng đồng nông nghiệp. Chỉ có rất ít bang đạt được những bước tiến đáng kể trong các ngành nghề và lĩnh vực kinh tế làm cho đời sống của một quốc gia trở nên đa dạng và phức tạp hơn. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng dân số và phát triển kinh tế, những ngành nghề ấy chắc chắn sẽ xuất hiện ở tất cả các bang. Khi đó, lợi ích xã hội sẽ trở nên đa dạng hơn, các vấn đề công cộng cũng phức tạp hơn, và mỗi bang sẽ cần có sự đại diện đầy đủ hơn trong cơ quan lập pháp.

Những người soạn thảo Hiến pháp đã lường trước điều đó. Vì vậy, họ đã thiết kế một cơ chế bảo đảm rằng khi dân số gia tăng thì số lượng đại biểu trong Hạ viện cũng sẽ được mở rộng tương ứng.

Kinh nghiệm của Vương quốc Anh — một quốc gia cung cấp cho thế giới nhiều bài học chính trị, cả như những lời cảnh báo lẫn những tấm gương đáng noi theo, và cũng là trường hợp thường được viện dẫn trong các cuộc tranh luận này — càng củng cố kết luận vừa nêu. Dân số của Anh và Scotland cộng lại không dưới tám triệu người, trong khi số đại biểu của họ tại Hạ viện Anh (House of Commons) là 558 người.

Trong số 558 thành viên của Hạ viện Anh, có tới một phần chín được bầu bởi chỉ 364 cử tri, và một nửa được bầu bởi vỏn vẹn 5.723 cử tri.(1*) Khó có thể cho rằng những người được bầu theo cách đó — và thậm chí còn không sinh sống giữa chính những người dân mà họ đại diện — có thể đóng góp đáng kể cho việc bảo vệ quyền tự do của nhân dân trước chính quyền hoặc giúp cơ quan lập pháp hiểu rõ hơn hoàn cảnh và lợi ích của người dân.

Trái lại, ai cũng biết rằng họ thường đóng vai trò là công cụ của chính quyền hành pháp hơn là những người bảo vệ quyền lợi của công chúng. Vì vậy, hoàn toàn có thể xem họ không chỉ đơn thuần là những đại diện kém hiệu quả, mà gần như phải bị trừ ra khỏi số lượng đại diện thực sự của quốc gia.

Tuy nhiên, ở đây chúng ta sẽ chỉ xem họ như những đại diện không hoàn toàn hiệu quả, và thậm chí còn không tính đến một số lượng đáng kể những nghị sĩ khác vốn không sống giữa các cử tri của mình, chỉ có mối liên hệ rất lỏng lẻo với họ và hiểu biết rất ít về các công việc cụ thể của địa phương.

Ngay cả khi chấp nhận tất cả những nhượng bộ đó, vẫn chỉ có 279 người thực sự gánh vác việc bảo vệ an ninh, lợi ích và hạnh phúc của tám triệu dân. Nói cách khác, mỗi đại diện phải bảo vệ quyền lợi và trình bày hoàn cảnh của khoảng 28.670 người dân trong một cơ quan lập pháp luôn chịu ảnh hưởng mạnh từ quyền lực hành pháp, đồng thời nắm quyền quyết định đối với hầu như mọi lĩnh vực của đời sống quốc gia — một quốc gia có các vấn đề vô cùng đa dạng và phức tạp.

Thế nhưng, thực tế cho thấy nước Anh vẫn duy trì được một phần đáng kể quyền tự do của mình trong những điều kiện ấy. Hơn nữa, những khiếm khuyết của hệ thống chính trị Anh chỉ trong một mức độ rất nhỏ có thể quy cho việc cơ quan lập pháp thiếu hiểu biết về hoàn cảnh của người dân.

Nếu đánh giá đúng trọng lượng của ví dụ này và đem so sánh với Hạ viện liên bang như đã trình bày ở trên, chúng ta có đầy đủ cơ sở để tin rằng tỷ lệ một đại biểu cho mỗi 30.000 dân sẽ bảo đảm Hạ viện vừa đủ an toàn, vừa đủ năng lực để bảo vệ những lợi ích được giao phó cho mình.

PUBLIUS