Phong Trào Duy Tân

198 phương thức bất bạo động. Chương 2, Mục 3: Rút khỏi hệ thống xã hội

Nguồn: Gene Sharp. The Politics of Nonviolent Action.

Phong trào Duy Tân dịch.

Chương 2: Các phương pháp bất hợp tác xã hội 

Mục 2.3. Rút khỏi hệ thống xã hội 

65. Ở yên trong nhà

Đây là cách người dân cùng nhau ở trong nhà, không ra ngoài, thường trong một khoảng thời gian ngắn — chỉ một hoặc hai ngày. Cách làm này hay được kết hợp với đình công hoặc hartal (một kiểu tổng đình công/đóng cửa hàng quán ở Ấn Độ), nhưng cũng có thể thực hiện hoàn toàn ngoài giờ làm việc, tức là không ảnh hưởng đến công việc.

Mục đích chính là để bày tỏ thái độ chính trị. Cách làm này thường được lên kế hoạch trước, dù đôi khi cũng xảy ra tự phát. Điểm hay của phương pháp này là: vừa tránh được nguy cơ xô xát, đụng độ với chính quyền (vì ai cũng ở trong nhà, không tụ tập), vừa cho đối phương thấy rõ mức độ đoàn kết và kỷ luật của người dân — vì việc mọi người cùng đồng loạt ở nhà là bằng chứng cho thấy họ đã thống nhất với nhau rất tốt.

Các ví dụ:

Ở Nam Phi: Cách làm này được áp dụng nhiều lần. Chẳng hạn, ngày 26/6/1950, người dân tổ chức một ngày ở yên trong nhà để phản đối Dự luật Phân chia Khu vực Cư trú (luật phân biệt chủng tộc về nơi ở) và Dự luật Đàn áp Chủ nghĩa Cộng sản, đồng thời để tưởng nhớ những người đã hy sinh trong cuộc đấu tranh. Cuộc vận động này đặc biệt thành công ở các thành phố Johannesburg, Port Elizabeth và Durban. Một lần khác cũng được tổ chức sau vụ thảm sát Sharpeville (cảnh sát bắn vào người biểu tình) vào tháng 3/1960.

Ở Hungary: Sau khi cuộc Cách mạng Hungary năm 1956 bị đàn áp, và tin tức lan truyền rằng cựu Thủ tướng Imre Nagy cùng nhiều người khác đã bị xử tử, người dân thủ đô Budapest đã đồng loạt ở trong nhà vào buổi tối để bày tỏ sự phản đối. Kết quả là đường phố và các khu vui chơi giải trí trở nên trống vắng, im lìm hẳn.

66. Bất hợp tác cá nhân toàn diện

Rất hiếm khi xảy ra trường hợp một tù nhân từ chối làm gần như mọi việc, chỉ trừ việc thở, vì người đó tin rằng việc mình bị bắt là bất công về mặt đạo đức hoặc chính trị. Trường hợp nổi tiếng nhất là của Corbett Bishop, một người Mỹ phản đối chiến tranh vì lý do tôn giáo trong Thế chiến II.

Ban đầu, Bishop đã hợp tác với chương trình phục vụ thay thế dành cho những người phản đối chiến tranh vì lương tâm — gọi là Dịch vụ Công dân (Civilian Public Service). Nhưng theo thời gian, ông đi đến kết luận rằng niềm tin của mình đòi hỏi ông phải ngừng hợp tác dưới mọi hình thức.

Từ chối tiếp tục làm việc cho chương trình C.P.S., Bishop bị bắt vào ngày 9/9/1944. Ông tuyên bố rằng tinh thần của ông vẫn tự do, và nếu các nhân viên bắt giữ muốn có thân thể ông, họ sẽ phải tự mình mang đi mà không có bất kỳ sự giúp đỡ nào từ ông.

Trong nhà tù liên bang ở Milan, bang Michigan, Bishop nhất quyết không chịu ăn, không chịu đứng dậy, và cũng không tự mặc quần áo. Vì ông không chịu ăn, nhà tù phải ép ông ăn bằng cách đút ống qua đường mũi hoặc miệng.

Sau 86 ngày như vậy, ông bị đưa ra tòa xét xử vì tội bỏ trốn khỏi trại C.P.S. Nhưng vị thẩm phán đã cho ông được tự do, không cần đóng tiền bảo lãnh, trong lúc chờ tòa đưa ra quyết định cuối cùng.

Tuy nhiên, Bishop không chịu quay lại tòa theo lịch hẹn, nên đến ngày 20/2/1945, ông bị bắt lại tại Philadelphia. Lần này, ông áp dụng chiến thuật “nằm ườn không phản kháng” — tức là để cơ thể mềm oặt, không tự cử động, không hợp tác gì cả — và giữ nguyên cách này trong suốt các phiên tòa sau đó.

Ông nói thẳng với viên Ủy viên Hoa Kỳ: “Tôi sẽ không hợp tác dưới bất kỳ hình thức nào hết. Tôi đã bị khiêng vào đây. Nếu các ông muốn giữ tôi, các ông sẽ phải khiêng tôi ra. Chiến tranh là sai trái, tôi không muốn dính dáng gì đến nó cả.”

Thân thể bất động của ông bị khiêng vào tòa án ở Philadelphia vào ngày 26/2. Ngay sau đó, ông bị đưa trở lại Grand Rapids, nơi ông bị phạt tiền và kết án 4 năm tù.

Bishop tiếp tục duy trì việc bất hợp tác cá nhân hoàn toàn của mình, và cuối cùng, sau 144 ngày, ông được phóng thích có điều kiện (parole) mà không cần ký bất kỳ giấy tờ nào hay đưa ra lời hứa nào, theo Kế hoạch Phóng thích Đặc biệt của Sắc lệnh Hành pháp 8641.

Tuy nhiên, ông được yêu cầu phải đi làm việc tại một nông trại hợp tác ở bang Georgia. Khi ông từ chối làm việc đó, ông lại bị bắt lần nữa vào ngày 1/9 tại Berea, bang Ohio — lần này với tội danh vi phạm điều kiện phóng thích.

Bishop lại tiếp tục nằm bẹp bất động, khôi phục lại tình trạng bất hợp tác hoàn toàn, và bị đưa trở lại nhà tù Milan để hoàn thành nốt bản án còn dang dở. Sau khi Bishop tiếp tục từ chối làm bất cứ điều gì, cùng với sự chú ý đáng kể từ báo chí, Bộ Tư pháp đã phóng thích ông có điều kiện vào ngày 12/3/1946, không kèm theo điều kiện nào và không cần ký bất kỳ giấy tờ gì.

Ông trở về nhà mình ở Hamilton, bang Alabama, kết thúc 193 ngày bất hợp tác cá nhân liên tục và toàn diện.

67. Người lao động bỏ đi

Đây là hình thức có trước cả đình công: nông dân hoặc công nhân đơn giản là ngừng làm việc và bỏ đi nơi khác, mà không đưa ra yêu sách hay điều kiện gì để quay lại. Ở Ai Cập, việc bỏ đi này thường chỉ là tạm thời (dù không nhất thiết ngắn hạn). Còn ở Nga, việc “bỏ đi” thường mang tính vĩnh viễn — giống như trường hợp nô lệ da đen bỏ trốn ở Mỹ.

Ở Ai Cập cổ đại

Khi cuộc sống của nông dân trở nên quá khổ cực, họ thường trốn vào đền thờ để xin thần linh che chở, hoặc trốn vào vùng đầm lầy, sa mạc. Đây cũng gần giống với cách “tìm nơi nương náu” mà chúng ta sẽ nói đến sau. Cách làm này tồn tại rất lâu trong đời sống Ai Cập, kéo dài ít nhất đến thế kỷ 2 sau Công nguyên.

Nhà sử học M. Rostovtzeff giải thích: khi những yêu cầu của nhà nước trở nên quá sức chịu đựng, người dân sẽ chọn cách phản kháng thụ động — tức đình công. Họ xem đây như việc “phó thác cho thần linh phán xét”, bằng cách rời nhà đến ẩn náu trong đền thờ, ở đó chờ đợi trong im lặng, không làm việc, cho đến khi bất công được giải quyết hoặc bị ép quay lại. Người Hy Lạp gọi kiểu đình công này là “ly khai” (secessions).

Đến thời La Mã (thế kỷ 1-2 sau Công nguyên), khi cuộc sống quá khắc nghiệt, nhiều làng đã áp dụng cách tương tự: từ chối nộp thuế, từ chối lao dịch, rồi bỏ làng chạy vào đầm lầy sông Nile để trốn. Dưới thời hoàng đế Commodus, số người trốn chạy nhiều đến mức họ còn dám tổ chức chống lại chính quyền, dưới sự dẫn dắt của một vị tư tế.

Cách làm này không chỉ có ở Ai Cập. Có một bản kiến nghị từ những tá điền ở Bắc Phi gửi hoàng đế Commodus, cảnh báo rằng nếu không giải quyết bất bình cho họ, họ “sẽ bỏ đi nơi khác để được sống như người tự do”.

Ở Nga (thế kỷ 19)

Vào những năm 1860-1870, công nhân Nga gốc nông dân đôi khi phản đối điều kiện làm việc khắc nghiệt bằng cách đồng loạt bỏ việc, quay về làm nông. Ví dụ, năm 1860-1861, công nhân mỏ và công nhân xây đường, đường sắt đã từ chối làm việc. Nghiêm trọng hơn cả là những trường hợp “bỏ đi hẳn” — tức nghỉ việc luôn không quay lại — của những người vẫn còn hy vọng kiếm được đất để sống như nông dân bình thường. Có lần, ít nhất 50 công nhân bị đánh roi vì bỏ việc kiểu này.

Theo sử gia Venturi, chỉ cần vài nhượng bộ nhỏ là đủ dập tắt hầu hết các cuộc phản kháng này. Cách làm này tiếp tục kéo dài nhiều năm sau đó — rõ ràng đây không phải là chuyện cá nhân đổi việc, mà là một hình thức phản kháng tập thể. Trong giai đoạn 1870-1879, đã có tới 49 vụ công nhân bỏ việc có tổ chức như vậy ở Nga. Đây là cách công nhân tự bảo vệ mình khi điều kiện làm việc quá tệ.

Nô lệ da đen ở Mỹ

Nô lệ bị cho thuê làm việc cho người khác đôi khi bỏ trốn khỏi chủ mới, quay về chủ cũ, hoặc trốn đi cho đến khi tự quyết định quay lại làm việc. Có khi cả một nhóm nô lệ đồng loạt “đình công” để phản đối bị đối xử tàn nhẫn. Ví dụ, một quản lý đồn điền ở Georgia viết thư báo chủ: sáu nô lệ đã bỏ trốn sau khi bị đánh roi vì làm việc không tốt.

Trong lúc trốn trong rừng, nô lệ tuy không thể trực tiếp thương lượng, nhưng vẫn có thể nhờ nô lệ ở đồn điền bên cạnh chuyển lời đến quản lý về điều kiện để họ chịu quay lại — hoặc chờ chủ về để trình bày yêu cầu. Nhìn bề ngoài có vẻ khiêm nhường, nhưng đây thực sự là một cách gây áp lực đáng kể.

Frederick Olmsted — người từng đi khắp các bang có chế độ nô lệ ở Mỹ vào thập niên 1850 — ghi nhận rất nhiều trường hợp nô lệ trốn vào đầm lầy để phản đối bị bắt làm việc quá sức hoặc bị ngược đãi. Có khi nô lệ còn giả bệnh, thậm chí tự làm mình bị thương để khỏi phải làm việc. Nhưng nặng nề nhất là khi họ quá bức xúc, sẽ “bỏ vào đầm lầy” và chỉ quay về khi nào họ muốn — thường là đến hết thời hạn hợp đồng lao động. Lúc đó, chủ chỉ mừng vì “tài sản” của mình còn nguyên vẹn (không chết trong đầm lầy, không trốn sang Canada), nên thường bỏ qua, không phạt, mà lập tức cho họ đi làm thuê tiếp cho chủ khác năm sau.

Nhà sử học Herbert Aptheker cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của cách “bỏ đi” này: nó tạo cơ hội để thương lượng. Người nô lệ trốn vào rừng/đầm lầy, rồi nhắn tin về rằng họ chỉ quay lại nếu yêu cầu của mình được đáp ứng — có thể là ăn uống, quần áo tốt hơn, bớt bị đánh đập, làm việc ít giờ hơn, hoặc đổi người quản lý. Đặc biệt, trong thời Nội chiến Mỹ, nô lệ còn dám đòi thêm: được trả lương cho công sức lao động. Đôi khi họ thành công — từ thân phận “tài sản” trở thành người lao động được trả công, tức là tự giải phóng chính mình bằng đấu tranh bất bạo động.

Bỏ trốn hoàn toàn khỏi chế độ nô lệ

Nô lệ da đen ở Mỹ cũng dùng cách “bỏ đi” để thoát hẳn khỏi vùng đất có chế độ nô lệ. Một trong những nơi đầu tiên họ nhắm đến là Florida (khi đó thuộc Tây Ban Nha). Vào thập niên 1730, nhiều nô lệ trốn sang đó vì luật Tây Ban Nha hứa cho họ tự do. Năm 1733, hoàng gia Tây Ban Nha ra sắc lệnh chính thức: mọi nô lệ trốn đến Florida đều được sống tự do tại đây.

Về sau, nhiều nô lệ — thường được các tổ chức bãi nô giúp đỡ — đã trốn lên các bang miền Bắc, rồi tiếp tục sang Canada. Mạng lưới bí mật giúp họ trốn thoát này gọi là “Đường sắt Ngầm” (Underground Railroad), đã giúp rất nhiều người giành được tự do. Tuy quyền lợi pháp lý của họ ở các bang miền Bắc không giống nhau và còn thay đổi theo luật, tòa án — nhưng nhìn chung, đây là sự kết hợp giữa hai cách: “bỏ đi” và “di cư để phản kháng” (sẽ nói ở phần sau).

68. Đi nương náu (Sanctuary)

Đây là một phương pháp khá đặc biệt: một cá nhân, hoặc phổ biến hơn là cả một nhóm người quan trọng đối với đối phương, sẽ lánh vào một nơi mà đối phương không thể động đến nếu không muốn vi phạm những điều cấm kỵ về tôn giáo, đạo đức, xã hội hoặc pháp luật. Nếu đối phương vẫn cố tình vi phạm, họ sẽ tự đẩy mình vào tình thế khó xử.

Đền chùa, nhà thờ và các nơi linh thiêng khác thường được dùng làm nơi trú ẩn kiểu này. (Nhắc lại ở phần trước: khi nông dân Ai Cập cổ đại chạy vào đền thờ, đó là sự kết hợp giữa “bỏ trốn” và “nương náu”; còn khi họ trốn vào đầm lầy thì chỉ đơn thuần là “bỏ trốn” mà thôi.) Cả truyền thống Kitô giáo lẫn Hồi giáo đều có những ví dụ về cách làm này.

Ở châu Âu thời Trung cổ

Ngay cả những kẻ sát nhân, tội phạm — chứ chưa nói đến người vô tội — cũng có thể được an toàn khi trốn vào các đền thánh, nơi linh thiêng. Quy định về quyền nương náu này vẫn còn được ghi trong luật Giáo hội Công giáo La Mã (điều 1179, Bộ Giáo luật do Giáo hoàng Benedict XV ban hành năm 1917, dựa trên các bộ luật cổ hơn).

Ở Mỹ năm 1968 — phản đối lệnh bắt lính

Năm 1968, ý tưởng “nương náu” được hồi sinh ở Mỹ trong bối cảnh phong trào chống lệnh bắt quân dịch. Ban đầu là ở các nhà thờ, sau đó lan đến các trường đại học — người ta cho những thanh niên bị truy nã vì không tuân lệnh nhập ngũ được “nương náu” mang tính biểu tượng.

Mục sư William Sloane Coffin từng giảng đạo về chủ đề này tại một buổi lễ ở Nhà thờ Arlington Street (Boston), khi 300 thanh niên nộp lại thẻ quân dịch cho các giáo sĩ. Ông nói: “Nếu thời Trung cổ, nhà thờ có thể cho cả những tội phạm tồi tệ nhất được nương náu, thì tại sao ngày nay nhà thờ lại không thể làm điều đó cho những người có lương tâm nhất trong chúng ta?… Nếu một nhà thờ tự tuyên bố mình là ‘nơi nương náu cho lương tâm’, thì đây không hẳn là cách để che chở cho một người, mà là cách để bộc lộ bản chất thật của nhà thờ — một nỗ lực để nhà thờ thực sự trở thành nhà thờ.” Ông cũng nói thêm: nếu nhà nước quyết định “cánh tay pháp luật” đủ dài để vươn vào tận trong nhà thờ bắt người, thì các tín đồ cũng chẳng thể ngăn cản được vụ bắt giữ — nhưng ít nhất, họ đã chứng minh rõ ràng rằng: sự thiêng liêng của lương tâm đang bị chà đạp.

Ngày 20/5/1968, nhà thờ ở Boston này đã cho hai người tên Robert Talmanson và William Chase — đều đang bị truy nã vì bất tuân lệnh quân dịch — vào nương náu. Đến ngày 23/5, cả hai bị bắt. Talmanson nằm ườn ra bất động khi bị khiêng đi khỏi bục giảng, trong lúc đang đọc trích dẫn từ Lão Tử. Một linh mục Công giáo, Cha Anthony Mullaney, nói với cảnh sát khi họ bước vào rằng họ sắp “vi phạm một nơi nương náu linh thiêng về đạo đức”. Ông cùng một linh mục khác sau đó bị đánh đập bên ngoài nhà thờ và bị bắt.

Những vụ nương náu tương tự cũng xảy ra ở Providence (Rhode Island); các nhà thờ ở New York, Detroit, San Francisco cũng tuyên bố mở cửa đón người cần nương náu. Sau khi các nhà nguyện ở Trường Thần học Harvard và Đại học Boston làm điều này, thì đến lượt một nơi nương náu phi tôn giáo được tổ chức ngay tại Trung tâm Sinh viên của MIT. Nhiều trường đại học khác — từ City College of New York đến Đại học Hawaii — cũng làm tương tự. Nhóm phản chiến ở Đại học Hawaii nhận xét: dù nước Mỹ không công nhận về mặt pháp lý tập tục “nương náu” (vốn từng tồn tại cả ở châu Âu và Hawaii cổ), nhưng “như một biểu tượng của sự phản kháng bất công, nương náu ngày nay vẫn có sức mạnh lay động lương tâm con người.”

Ví dụ chính trị quan trọng nhất: Cách mạng Ba Tư 1905-1906

Đây có lẽ là ví dụ mang ý nghĩa chính trị lớn nhất về phương pháp nương náu, kết hợp cùng một số phương pháp khác như đóng cửa chợ (bazaar). Vì đây là ví dụ rất quan trọng, nên sẽ được kể chi tiết hơn.

Việc nương náu ở Ba Tư có sức mạnh đặc biệt vì quyền lực của vua Shah được cho là bắt nguồn từ tôn giáo. Vì vậy, khi các lãnh đạo Hồi giáo đi nương náu, thực chất họ đang rút lại nền tảng tôn giáo cho quyền cai trị của nhà vua.

Có nhiều lý do khiến người dân bất mãn với vua Muzaffaru’d-Din. Nhà vua bị ghét vì sống xa hoa, thích đi du lịch nước ngoài. Người dân cũng khó chịu với các loại thuế do những quan chức người Bỉ mà ông thuê về áp đặt, cùng với thái độ kiêu ngạo của những người này. Ngoài ra, đất nước còn bị các công ty nước ngoài được nhượng quyền bóc lột.

Thêm vào đó là sự chuyên quyền của vị Tể tướng quyền lực nhất của vua — ông Abdu’l Hamid, thường được biết đến với tước hiệu ‘Aynu’d-Dawla. Vị quý tộc đầy quyền lực này còn bị nghi ngờ đang cấu kết với Bỉ và Nga, làm tổn hại đến lợi ích của Ba Tư.

Vào tháng 4/1905, khi nhà vua đi hành hương đến Mashhad, ông đã đi qua lãnh thổ Nga để đến đó, và có một quan chức Nga đi cùng tháp tùng. Việc này khiến người dân ở thủ đô Tehran của Ba Tư tỏ ra bất bình.

Vì vậy, nhiều thương nhân đã lánh đến đền thánh Sháh ‘Abdu’l-‘Azim, một nơi thờ tự linh thiêng gần Tehran, và các khu chợ đã phải đóng cửa suốt 5 ngày liền.

Sau đó, nhiều nỗi bất bình mới lại nảy sinh. Một trong số đó là vụ chính quyền dùng bạo lực tại Mashhad dưới sự cai trị hà khắc của Ásaf’d-Dawla.

Vị quan này đã ra lệnh cho binh lính nổ súng vào đám đông dân chúng — những người đã lánh vào khu vực linh thiêng của Đền thánh Imám Rizá để phản đối các khoản sưu cao thuế nặng mà ông áp đặt. Ngoài ra, các Mullá (thầy dạy đạo Hồi giáo) và các thương nhân cũng đã bị đánh đập bằng roi vào lòng bàn chân (một hình phạt gọi là bastinado).

Kết quả là vào tháng 12/1905, rất đông thương nhân đã kéo vào lánh nạn trong Đền thờ Hoàng gia, gọi là Masjid-i-Shah. Chẳng bao lâu sau, nhiều vị Mullá quan trọng cũng gia nhập cùng họ.

Vị Imám-Jum’a — người dẫn đầu buổi cầu nguyện của cộng đồng, đồng thời cũng là một người họ hàng giàu có của nhà vua — đã được Tể tướng yêu cầu giải tán đám đông này. Sau khi bị những người theo Imám-Jum’a dùng bạo lực đuổi đi, các Mullá bị trục xuất cùng một số người khác đã rời khỏi thành phố và tìm nơi lánh nạn tại đền thánh Sháh ‘Abdu’l-Azim.

Cần lưu ý có sự khác biệt giữa một ngôi đền thờ (mosque) thông thường và một đền thánh (shrine) — đền thánh được xem là linh thiêng hơn nhiều. Tại đền thánh này, họ được rất nhiều người khác gia nhập cùng, gồm cả các Mullá và sinh viên, trong đó có Shaykh Fazlu’lláh — người sau này trở nên nổi tiếng là một trong ba nhân vật sáng lập Phong trào Lập hiến.

Tuy nhiên, mục đích của hành động này lúc đó chỉ đơn giản là đòi cách chức vị Tể tướng ‘Aynu’d-Dawla bị căm ghét — và yêu cầu này nhận được sự ủng hộ rộng rãi.

Việc lánh nạn như vậy trong tiếng Ba Tư gọi là “bast”, còn những người lánh nạn được gọi là “bastí”. Có ba nhân vật quan trọng, trong đó có Thái tử Mohamed Ali Mirza, đã đóng góp một số tiền lớn để mua thức ăn và các nhu yếu phẩm khác cho những người bastí. Thái tử còn được cho là đã kêu gọi các Mullá ở Tabriz ủng hộ cuộc lánh nạn này.

Mặc dù Tể tướng ‘Aynu’d-Dawla đã cố gắng ngăn không cho thêm người tình nguyện và hàng tiếp tế đến được nơi lánh nạn, nhưng cả hai vẫn lọt qua được. Ngày càng có thêm nhiều Mullá, sinh viên thần học, cũng như thương nhân và người buôn bán gia nhập cuộc lánh nạn.

Những lời đe dọa lẫn hứa hẹn của nhà vua đều không thể thuyết phục họ quay trở về thủ đô Tehran. Thậm chí, ngay cả khi tướng quân Amír Bahadur Jang đích thân đến cùng ba trăm kỵ binh, ông cũng không thể thuyết phục được những người bastí rời khỏi nơi lánh nạn để trở về.

Vua nhượng bộ: Theo sử gia Edward G. Browne, đến tháng 1/1906, tình hình trở nên quá tồi tệ, khiến vua phải gửi thư tay hứa: cách chức ‘Aynu’d-Dawla; thành lập “Viện Công lý” (Nhà đại diện do giáo sĩ, thương nhân, địa chủ bầu ra, do vua chủ trì); xóa bỏ chế độ thiên vị; và làm cho mọi thần dân Ba Tư bình đẳng trước pháp luật.

Sau khi bản sao chụp của bức thư này được phổ biến khắp cả nước, những người bastí trở về Tehran trong sự đón tiếp long trọng, các thủ lĩnh của họ ngồi trên những cỗ xe ngựa của hoàng gia và được chính nhà vua đón tiếp, người đã nhắc lại lời hứa của mình bằng miệng.

Tuy nhiên, chẳng bao lâu sau đã xuất hiện những nỗ lực nhằm diễn giải lại, làm nhẹ đi một số nhượng bộ đã hứa. Người ta nói rằng “Viện Công lý” chưa bao giờ có ý định trở thành một Nghị viện Lập pháp, mà chỉ là một tòa án xét xử mà thôi.

Theo thời gian, nhiều nguyên nhân bất mãn mới lại xuất hiện, trong đó có cả các vấn đề về tiền tệ. Vào cuối tháng 4/1906, các Mullá ở Tehran đã đệ trình một bản kiến nghị lên nhà vua, yêu cầu thực hiện những cải cách đã hứa và yêu cầu ông sử dụng quyền hành pháp của mình theo đúng pháp luật. Bản kiến nghị này được đăng trên Công báo chính thức, nhưng không mang lại kết quả gì.

Tình hình ngày càng trở nên tồi tệ hơn. Gián điệp có mặt khắp nơi. Lính Cozak và binh lính tràn ngập đường phố. Lệnh giới nghiêm được áp đặt, ba tiếng sau khi mặt trời lặn là không ai được ra đường. Càng ngày càng có nhiều cuộc phản đối chống lại Tể tướng ‘Aynu’d-Dawla, và các lãnh đạo Hồi giáo thuyết giảng chống lại chế độ chuyên quyền và bạo ngược.

Một Thư viện Quốc gia miễn phí được thành lập nhằm giáo dục người dân về tư tưởng yêu nước, và một hội kín cũng được thành lập.

Bùng nổ bạo lực (tháng 6/1906): Nhà vua bị đột quỵ liệt nửa người, còn Tể tướng ‘Aynu’d-Dawla thì quyết định đàn áp mạnh tay. Vì tức giận trước việc bị chỉ trích trên bục giảng đạo, ông đã trục xuất Ágá Sayyid Jamal, khiến người này phải lui về trung tâm thần học Qum — nơi được xây dựng quanh đền thờ một vị nữ thánh quan trọng.

Sau đó, ‘Aynu’d-Dawla còn quyết định trục xuất cả Shaykh Muhammad, một nhà thuyết giáo (Wá’iz) rất giỏi và rất được lòng dân, đặc biệt là giới thợ thủ công và dân nghèo ở các khu chợ. Một đám đông đã tụ tập quanh vị thuyết giáo này và đám lính, cố ngăn không cho ông bị đưa đi.

Sau khi Shaykh Muhammad bị giam trong một trạm gác, một sinh viên — hậu duệ của Nhà tiên tri Mohammed — đã lao đến cửa để cố giải cứu ông. Binh lính đã không tuân lệnh và từ chối nổ súng, nhưng một viên sĩ quan đã đích thân giết chết chàng thanh niên đó. Đó là ngày 21/6/1906.

Thi thể của Sayyid Husayn (chàng sinh viên đã chết) sau đó được khiêng diễu qua các đường phố và khu chợ. Bạo loạn và xung đột đã nổ ra giữa người dân và binh lính — những người cố ngăn cản đoàn diễu hành. Mười lăm người đã thiệt mạng vì bị bắn vào đám đông. Binh lính cuối cùng cũng dẹp yên được đường phố và chiếm đóng toàn bộ thị trấn.

Nhưng sau đó, rất đông Mullá, các rawz̤a-khwán (những người kể cho dân chúng nghe những câu chuyện về sự chịu khổ của các hậu duệ tinh thần của Mohammed), sinh viên, thương nhân, người buôn bán, thợ thủ công và dân thường đã kéo vào lánh nạn tại Masjid-i-Jami, tức Đền thờ Tập hợp, nằm ở trung tâm thành phố. Tại đó, họ đã chôn cất thi thể của người sinh viên đã chết.

Họ bị binh lính bao vây suốt ba bốn ngày liền, sau đó nhà vua đã chấp thuận yêu cầu của họ, cho phép họ rời khỏi thành phố để lui về Qum, cách đó chín mươi dặm về phía nam.

Cuộc “Đại Di Cư” (Hijrat-i-Kubrá): Họ lên đường đi Qum vào khoảng ngày 21/7. Hàng ngàn người dân đã cùng các lãnh đạo tôn giáo tham gia đoàn diễu hành từ thủ đô đến Qum. Một tác giả người Ba Tư từng nói con đường giữa hai nơi này “giống như một con phố trong thành phố” — ý nói đông đúc đến mức nào.

Sự kiện này được người Ba Tư gọi là “Cuộc Đại Di Cư” (Hijrat-i-Kubrá). Một nhà sử học về Ba Tư viết: hành động này đồng nghĩa với việc rút lại sự công nhận về mặt tôn giáo đối với chế độ đương thời, và vì thế đã thách thức chính tính hợp pháp của chế độ đó.

Việc nhà vua cho phép những người bastí rời khỏi Masjid-i-Jami để đi Qum kèm theo một điều kiện: các mujtahid (tức “các thẩm phán tôn giáo tối cao” của dòng Hồi giáo Shia — dòng chiếm đa số ở Ba Tư) phải là những người duy nhất rời khỏi đền thờ.

Trên đường đến Qum, các vị mujtahid này đã ra một thông báo đe dọa sẽ rời khỏi Ba Tư hoàn toàn nếu nhà vua không thực hiện đúng những lời đã hứa. Tướng Percy Sykes ghi lại rằng: vì sự vắng mặt của họ sẽ khiến mọi giao dịch pháp lý bị đình trệ, nên lời đe dọa này thực sự rất nghiêm trọng — nó cũng tương đương với việc đặt cả đất nước dưới một lệnh cấm đoán tôn giáo.

Thương nhân lánh vào Đại sứ quán Anh: Trong khi đó, các khu chợ và cửa hàng đã đóng cửa để phản đối, và Tể tướng ‘Aynu’d-Dawla đã ra lệnh buộc họ phải mở cửa trở lại, kèm theo lời đe dọa sẽ để xảy ra cướp bóc nếu không tuân theo.

Vào ngày 19/7, một số chủ ngân hàng và thương nhân đã được viên Đại biện lâm thời của Anh (British Chargé d’Affaires) đảm bảo rằng: nếu họ vào lánh nạn tại Công sứ quán Anh ở thủ đô, họ sẽ được phép ở lại đó dưới sự bảo hộ tượng trưng của nước Anh.

Một số người trong họ lập tức đến khu vườn của Công sứ quán và cắm trại tại đó. Đến ngày 23/7, số người đã tăng lên 858 người. Ba ngày sau, con số này đã lên tới năm nghìn người, tất cả đều tụ tập trong khuôn viên Công sứ quán.

Các thương nhân này đưa ra yêu cầu: đây là “cái giá” để họ chịu quay về nhà và trở lại sinh hoạt bình thường — đó là phải cách chức Tể tướng ‘Aynu’d-Dawla, ban hành một Bộ luật chính thức, và triệu hồi các lãnh đạo tôn giáo từ Qum trở về.

Vua nhượng bộ lần nữa: Nhà vua, hết sức tức giận và bối rối, cuối cùng đã quyết định vào ngày 30/7 nhượng bộ trước yêu cầu của dân chúng đến mức: cách chức Tể tướng ‘Aynu’d-Dawla, bổ nhiệm vào vị trí đó người được lòng dân và có tư tưởng cấp tiến là Mirza Nasru’lláh Khán (tước hiệu Mushíru’d-Dawla), đồng thời mời các Mullá từ Qum trở về thủ đô.

Tuy nhiên, người dân không còn tin tưởng nhà vua nữa, và đòi hỏi phải có một bản hiến pháp chính thức, một Quốc hội đại diện cho dân, cùng với những đảm bảo chắc chắn về thiện chí của nhà vua.

Đến ngày 1/8, đã có mười ba nghìn người tụ tập lánh nạn tại Công sứ quán Anh, và con số này vẫn tiếp tục tăng, lên tới ít nhất mười bốn nghìn người (có người nói là mười sáu nghìn).

Theo lời kể của một nhân chứng người Anh, trong suốt thời gian lánh nạn tại Công sứ quán, lều trại dựng khắp nơi. Mọi người tự quản lý trật tự cho nhau “một cách rất đáng kinh ngạc” và hầu như không gây rắc rối gì; các bữa ăn được nấu trong những nồi lớn khổng lồ; và vào ban đêm, người ta kể cho nhau nghe những câu chuyện cổ xưa.

Trong một thời gian dài, những người bastí từ chối đàm phán trực tiếp với chính quyền. Cuối cùng, nhờ sự giúp đỡ của đại diện nước Anh, một văn bản thỏa đáng đã được soạn thảo. Vào ngày 5/8 — đúng ngày sinh nhật của mình — nhà vua Muzaffaru’d-Din đã chấp thuận toàn bộ yêu cầu của những người bastí, và họ liền rời khỏi Công sứ quán.

Vị Tể tướng bị căm ghét bị ra lệnh phải về sống ẩn dật tại điền trang của mình. Văn bản mà nhà vua ban hành ngày hôm đó sau này được gọi là “Đại Hiến chương Ba Tư” (Magna Charta của Ba Tư).

Cũng chính nhân chứng này khi thuật lại sự kiện đã cho biết rằng cuộc Cách mạng Nga năm 1905 đã tạo ra “một ảnh hưởng vô cùng đáng kinh ngạc ở đây”. Các sự kiện diễn ra ở Nga đã được người dân theo dõi hết sức sát sao, và dường như một tinh thần mới đã xuất hiện trong lòng dân chúng. Họ đã chán ngán những người cai trị mình, và lấy nước Nga làm tấm gương, họ bắt đầu tin rằng có thể xây dựng một hình thức chính quyền khác, tốt đẹp hơn.

Người viết cũng nói thêm, khi đánh giá lại toàn bộ giai đoạn này, rằng sau các cuộc bạo loạn xảy ra tiếp theo vụ giết hại người sinh viên tên Sayyid, thì:

Nhận thấy mình không thể chống lại chính quyền bằng vũ lực, người dân đã quyết định chọn cách lánh nạn (bast) tại Công sứ quán Anh, và đây hóa ra lại là một phương pháp rất hiệu quả để đạt được mục đích của họ… Các Mullá bị lưu đày đã được mời trở về, và sẽ được đón rước trở lại trong niềm hân hoan, còn các Tòa án Công lý thì cũng sẽ được thành lập.

Tóm lại, tướng Sykes viết rằng: “không cần đổ máu hay nội chiến, người dân Ba Tư đã giành được trên giấy tờ tất cả những gì mà các lãnh đạo của họ yêu cầu.”

Ngay sau khi nhà vua nhượng bộ, các lãnh đạo tôn giáo từ Qum đã trở về thủ đô, được hộ tống bởi ‘Aṣudu’l-Mulk (người sau này trở thành Nhiếp chính) và Hájji Niẓamu’d-Dawla. Đó là một ngày vui mừng lớn, được gọi là “Chiến thắng Dân tộc” (Fath-i-Millí).

Vào ngày 19/8, Tòa Nghị viện mới đã được nhà vua — lúc này đang ốm yếu — khai mạc, với sự hiện diện của các chức sắc tôn giáo cấp cao, những người đã được nhà vua tiếp đón làm khách trong suốt ba ngày. Vài ngày trước đó, một bản tuyên bố cũng đã được ban hành, thông báo về việc thành lập Quốc hội Tư vấn Quốc gia.

Vào khoảng ngày 8/9/1906, mâu thuẫn mới lại nổi lên khi các Mullá từ chối chấp nhận các nghị định do Thủ tướng soạn thảo, còn nhà vua thì từ chối cho phép những thay đổi mà họ yêu cầu. Một lần nữa, những người bastí lại vào lánh nạn tại Công sứ quán Anh, và các khu chợ lại đóng cửa.

Nhà vua đã phải nhượng bộ trước các yêu cầu liên quan đến khu vực bầu cử, thành phần Majlis (Nghị viện), và các tiêu chuẩn để được ứng cử. Đến ngày 17/9, nhà vua chấp thuận nghị định được đề xuất về việc thành lập Majlis, quy định một Nghị viện gồm 156 thành viên, được bầu lại hai năm một lần (bầu trực tiếp tại thủ đô, còn ở các tỉnh thì bầu qua các đoàn đại cử tri), và quy định rằng các nghị sĩ được hưởng quyền bất khả xâm phạm.

Nhà nghiên cứu Richard Cottam viết: “Như vậy, bằng cách sử dụng thể chế bast lâu đời, gần như thiêng liêng, giới thương nhân và tăng lữ đã có thể buộc chính quyền phải chấp nhận yêu cầu của họ về một bản hiến pháp.”

Vẫn còn rất nhiều vấn đề tồn đọng, nhưng chế độ quân chủ lập hiến nghị viện đã được thiết lập từ đó.

69. Biến mất tập thể

Đôi khi, người dân sống trong một khu vực nhỏ — như một ngôi làng — có thể chọn cách cắt đứt hoàn toàn quan hệ với đối phương bằng cách bỏ nhà cửa, làng mạc mà đi, biến mất tập thể.

Ví dụ ở Ấn Độ

Nông dân vùng Kanara, miền Nam Ấn Độ, đã dùng cách này vào năm 1799-1800 để chống lại việc người Anh tìm cách thiết lập quyền cai trị. Sĩ quan Anh phụ trách khu vực, ông Thomas Munro, kể lại: “…mỗi khi tôi đến gần một ngôi làng, toàn bộ dân làng lại kéo nhau chuyển sang làng khác, đến mức có lúc tôi ở trong khu vực đó suốt nhiều tuần mà không gặp được một người dân nào cả…”

Ví dụ ở Trung Quốc

Nhà văn người Anh E.C. Barber, sống ở thế kỷ 19, kể lại một câu chuyện xảy ra ở miền Trung Trung Quốc năm 1883:

Ngày xưa, có một viên tri huyện ở miền Trung Trung Quốc được cấp trên ra lệnh phải điều tra dân số. Vì không tin vào số liệu do cấp dưới báo cáo, ông quyết định tự mình đi đếm dân. Nhưng người dân — lo sợ ông sắp áp một loại thuế nặng nào đó — đã bỏ trốn hết khỏi thị trấn, chạy ra ẩn náu ngoài đồng ruộng. Vì vậy, viên quan hoàn toàn không thể hoàn thành nhiệm vụ. Biết trước hình phạt nặng nề đang chờ mình, ông đã tự tử, để lại một tờ giấy ghi:

Đàn ông…………………………………………..không có
Phụ nữ……………………………………………..không có
Trẻ em dưới 14 tuổi (cả trai lẫn gái)….không có
Tổng cộng……………………………………….không có

Ví dụ ở Trung Quốc thời Nhật chiếm đóng

Khi mô tả tình hình miền Bắc Trung Quốc dưới sự chiếm đóng của Nhật năm 1939, nhà nghiên cứu George Taylor cũng ghi nhận những trường hợp tương tự: 

Lúc đó, các ngôi làng đã tổ chức rất bài bản: hễ quân Nhật vừa tiến đến gần, người dân lập tức sơ tán toàn bộ khỏi làng — họ chôn giấu lương thực, dắt hết gia súc và mang theo đồ đạc, rồi rút lên vùng đồi núi trốn. Kết quả là quân Nhật buộc phải tự mang theo mọi thứ cần thiết cho mình, vì không thể trông chờ hay lấy được bất cứ thứ gì từ dân làng nữa.

70. Di cư phản kháng (hijrat)

Di cư phản kháng — ở Ấn Độ gọi là hijrat — là việc cố tình rời khỏi vùng lãnh thổ của chính quyền mà người dân cho là bất công hay áp bức, nhằm bày tỏ sự phản đối bằng cách cắt đứt hoàn toàn mọi hình thức hợp tác xã hội. Vì vậy, ở đây ta chỉ nói đến một số trường hợp di cư đặc biệt, chứ không phải mọi cuộc di cư đều tính là phương pháp này.

Cách làm này có khi mang tính vĩnh viễn, có khi chỉ tạm thời — đặc biệt khi đối phương vẫn cần sự hợp tác nào đó từ chính những người bỏ đi. Nhà nghiên cứu Joan Bondurant gọi đây là “cuộc lưu vong tự nguyện”. Từ “hijrat” (hay “hizrat”) có gốc tiếng Ả Rập, bắt nguồn từ chữ “hejira” — chỉ sự kiện Nhà tiên tri Mohammed rời Mecca đến Medina, thay vì chấp nhận sống dưới ách cai trị hà khắc ở Mecca.

Ở Ấn Độ

Hijrat (còn gọi là “deshatyaga” — nghĩa là từ bỏ đất nước) được sử dụng rộng rãi ở Ấn Độ trong nhiều chiến dịch chống bất công và đấu tranh giành độc lập thời Anh cai trị. Đây là một hình thức nảy sinh tự nhiên, dù khá đặc biệt, từ các chiến dịch “không nộp thuế”.

Theo Gandhi, cách dũng cảm nhất là những người đấu tranh bất bạo động (gọi là satyagrahi) vui vẻ chấp nhận chịu đựng mọi sự đàn áp nặng nề nhất mà đối phương gây ra cho mình. Ông tin rằng làm như vậy sẽ có tác động mạnh mẽ nhất, giúp đạt được mục tiêu và khiến đối phương phải mềm lòng, thay đổi thái độ.

Nhưng Gandhi cũng hiểu rằng không phải ai cũng làm được điều đó. Sức mạnh để chịu đựng sự đàn áp mà không đánh mất lòng tự trọng thường đến từ một trong hai nguồn: hoặc là niềm tin sâu sắc vào tinh thần bất bạo động (ahimsa), hoặc là khả năng tự vệ bằng bạo lực nếu cần (dù họ không muốn dùng đến). Nếu người dân không có được sức mạnh đó — tức là họ cảm thấy quá bị áp bức, không còn giữ được phẩm giá khi tiếp tục ở lại — thì theo Gandhi, việc họ chọn rời bỏ đất nước, tự nguyện sống lưu vong, không hề là điều đáng xấu hổ, không phải là hèn nhát, và cũng không có gì sai trái về mặt đạo đức cả.

Hijrat nghĩa là người dân quyết định rời bỏ hoàn toàn vùng đất đang bị chính quyền (mà họ phản đối) kiểm soát — chấp nhận mất đi mọi lợi ích, tài sản, cuộc sống mà họ đang có ở đó. Đây là cách để thoát khỏi một tình huống quá sức chịu đựng, mà không cần dùng đến bạo lực — và được xem như là nỗ lực bất hợp tác cuối cùng, khi mọi cách khác đều không còn hiệu quả.

Khi chỉ có một vài cá nhân làm điều này, nó giống như một hành động phản đối cá nhân. Nhưng khi có rất đông người cùng nhau di cư như vậy, nó không còn đơn thuần là phản đối nữa, mà trở thành một hình thức đấu tranh chính trị thực sự — vì lúc này, việc hàng loạt người rời đi có thể gây áp lực trực tiếp lên chính quyền, buộc họ phải thay đổi.

Ví dụ cụ thể: Nông dân vùng Gujarat đã dùng hijrat khi di cư sang Baroda (nơi Anh không có quyền kiểm soát) trong thời gian bị đàn áp vì từ chối nộp thuế trong chiến dịch 1930-1931. Tương tự, trong chiến dịch từ chối nộp thuế ở Bardoli năm 1928, nông dân vùng Bardoli cũng tạm thời di cư sang Baroda.

Các ví dụ khác trên thế giới

  • Người bình dân La Mã (plebeians) năm 494 TCN đã làm điều này để đòi cải cách từ giới quý tộc (patricians) của nền Cộng hòa La Mã.
  • Nhiều nhóm tôn giáo, chính trị bị đàn áp ở châu Âu đã di cư sang Mỹ.
  • Cuộc di cư hàng loạt từ Hungary trong Cách mạng 1956.
  • Nhà nghiên cứu Clarence Marsh Case cũng ghi nhận: ở Trung Quốc, người ta từng cân nhắc phương pháp tương tự để chống lại sự kiểm soát của nước ngoài tại các khu vực ven biển — khi các cường quốc phương Tây chiếm giữ tô giới ở Trung Quốc. Người ta từng đề xuất tổ chức người dân trong các khu vực này cùng rút lui toàn bộ khỏi các tô giới nước ngoài như một biện pháp phản đối quyết liệt.

Ở Nhật Bản (thời Tokugawa)

Nông dân Nhật Bản, đặc biệt vào giữa thế kỷ 19 thời kỳ Tokugawa, cũng dùng cách này để đối phó với các lãnh chúa phong kiến áp bức và quan lại tham nhũng. Họ di cư ra khỏi vùng đất của lãnh chúa mình, sang một phiên (vùng đất phong kiến) hay tỉnh láng giềng. Hành động này gọi là “chōsan” (đào tẩu).

Nhà nghiên cứu Hugh Borton giải thích: Ban đầu, chỉ có từng cá nhân lén trốn sang làng hay phiên bên cạnh để tránh một bất công cụ thể nào đó. Nhưng dần dần, việc này phát triển thành phong trào có tổ chức, với cả một hoặc nhiều làng cùng bỏ đi hàng loạt. Nếu dân làng vượt sang phiên hay tỉnh láng giềng, họ sẽ xin lãnh chúa ở đó cho phép ở lại trong lãnh địa của ông ta, hoặc nhờ ông ta đứng ra can thiệp giúp họ.

Chōsan phổ biến nhất vào đầu thời Tokugawa (1603-1867). Vụ lớn nhất trong thời kỳ này xảy ra năm 1853: một số nông dân ở phía bắc phiên Nambu (vùng Morioka), tức giận vì quan lại địa phương tham nhũng và độc quyền mọi giao dịch, đã bỏ trốn sang phiên Sendai láng giềng, xin được ở lại đó và cuối cùng trình bày khiếu nại của mình với quan chức Sendai.

Chōsan vốn bị coi là bất hợp pháp, và các lãnh chúa thường cử quan chức đi bắt nông dân trốn về. Nhưng không rõ liệu họ có cần xin phép lãnh chúa láng giềng trước khi bắt người về hay không. Vì cả hệ thống phong kiến phụ thuộc vào khả năng sản xuất của nông dân, nên quan chức thường ngần ngại trừng phạt những người trốn về, vì vẫn cần họ trồng lúa. Có ước tính cho rằng chōsan chiếm tới 9,2% tổng số các cuộc nổi dậy của nông dân trong suốt thời kỳ Tokugawa.

Ở Đông Đức

Ngoài làn sóng di cư quy mô lớn từ Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức) trước khi Bức tường Berlin được xây dựng, cũng có những trường hợp di cư phản kháng cụ thể. Ví dụ, năm 1952, nông dân Đông Đức bày tỏ phản đối việc chính quyền áp đặt mô hình nông trại tập thể kiểu Liên Xô bằng cách di cư sang phương Tây — chỉ từ tháng 1 đến 22/4, đã có 852 nông dân bỏ đi.

Khi di cư phản kháng trở thành công cụ chính trị

Khi có rất đông người cùng nhau di cư để phản đối, giống như kế hoạch từng được đề xuất ở Trung Quốc, thì việc di cư đó không còn đơn thuần là phản đối cá nhân nữa, mà mang tính chất của một cuộc đấu tranh chính trị thực sự.

Ví dụ điển hình: năm 1723, khi vua Frederick William của Phổ đe dọa sẽ bắt buộc mọi người phải đi lính, cộng đồng theo đạo Mennonite ở vùng Đông Phổ đã di cư hàng loạt sang Pennsylvania (Mỹ). Số người bỏ đi nhiều đến mức nhà vua phải hủy bỏ kế hoạch bắt lính.

Sau đó, đến năm 1787 và 1801, chính quyền lại ban hành các quy định mới nhằm hạn chế cộng đồng Mennonite phát triển thêm. Để phản ứng, họ lại tiếp tục di cư — lần này sang Nga. Kết quả là chính quyền một lần nữa buộc phải nhượng bộ.

Điều thú vị là: ban đầu, mục đích của người Mennonite chỉ đơn giản là muốn được giữ vững niềm tin tôn giáo của mình, bằng cách rời xa hoàn toàn chính quyền đang gây khó dễ cho họ — chứ không hề có ý định làm chính trị. Nhưng cuối cùng, chính hành động ấy lại tạo ra kết quả chính trị rõ rệt: buộc chính quyền phải thay đổi chính sách.

Trong các xã hội hiện đại, hình thức bất hợp tác phổ biến hơn thường không mang tính xã hội, mà mang tính kinh tế, và đôi khi là chính trị. Tiếp theo, chúng ta sẽ chuyển sang tìm hiểu hai loại hình chính của bất hợp tác kinh tế.


Đăng ngày

trong

Thẻ: