Nguồn: Gene Sharp. The Politics of Nonviolent Action.
Phong trào Duy Tân dịch.
Chương 2: Các phương pháp bất hợp tác xã hội
Mục 2.2. Bất hợp tác đối với các sự kiện, tập tục, và thể chế xã hội
60. Đình chỉ các hoạt động xã hội và thể thao
Bất hợp tác xã hội cũng có thể thể hiện qua việc hủy bỏ hoặc từ chối tổ chức các hoạt động xã hội, thể thao. Cách làm này có thể mang hai ý nghĩa: một là hình thức phản đối bằng cách từ bỏ (gần giống các phương pháp phản đối, thuyết phục bất bạo động); hai là để chống lại nỗ lực của chính quyền muốn áp đặt thêm quyền kiểm soát lên xã hội (gần giống bất hợp tác chính trị). Ở đây, ta xếp nó vào nhóm bất hợp tác xã hội vì hình thức của nó mang tính xã hội, dù mục đích hay kết quả có thể mang tính chính trị.
Ví dụ ở Na Uy (1940-1945)
Trong suốt thời gian Đức chiếm đóng, người Na Uy liên tục từ chối hợp tác trong các hoạt động thể thao, cả với quân Đức lẫn với đảng phát xít Na Uy (Nasjonal Samling).
Ngay từ mùa hè 1940, sĩ quan Đức đã muốn tổ chức các trận bóng đá giao hữu Đức – Na Uy. Chỉ có vài trận diễn ra trước khi bị dừng lại, dựa theo chính sách mà các tổ chức thể thao Na Uy đã thống nhất từ năm 1939: cấm thi đấu với đội nước ngoài, để giữ vững sự trung lập của Na Uy. Chính sách này trở thành lý do chính đáng để từ chối lời mời của phía Đức.
Sau đó, người Đức chuyển sang tìm cách gia nhập các câu lạc bộ thể thao Na Uy — đặc biệt các sĩ quan rất thích tham gia câu lạc bộ quần vợt. Nhưng ở khắp mọi nơi, người Na Uy đều tìm cách khéo léo từ chối không cho họ gia nhập. Ở những nơi Đức gây áp lực mạnh nhất, người ta chấp nhận cho Đức thuê sân quần vợt 1-2 ngày/tuần — nhưng vào đúng những ngày đó, các thành viên câu lạc bộ đơn giản là… không đến. Nhờ vậy, âm mưu của Đức muốn kết thân với “anh em người Đức ở phương Bắc” đã thất bại.
Cuộc đấu tranh giành quyền kiểm soát thể thao:
Tháng 9/1940, cả phe phát xít Na Uy lẫn Đức đều tìm cách kiểm soát các tổ chức thể thao. Ngày 1/10, Bộ trưởng Lao động và Thể thao mới là Axel Stang ra lệnh bãi bỏ quy định cấm thi đấu quốc tế. Nhưng các quan chức thể thao vẫn kiên quyết đòi quyền tự do, tự quyết cho các tổ chức thể thao, không để đảng phái can thiệp. Ngày 4/11, Bộ này lại ra lệnh cấm các tổ chức thể thao họp thường niên.
Ban lãnh đạo Hiệp hội Thể thao Na Uy gửi thư thông báo cho các chi nhánh về nỗ lực của phe phát xít nhằm kiểm soát thể thao, và tuyên bố rằng họ không thể tiếp tục hoạt động được nữa — nhưng họ không đưa ra bất kỳ chỉ thị hay lời khuyên hành động cụ thể nào cho các thành viên.
Ngày 22/11, Stang tuyên bố nhà nước sẽ kiểm soát Hiệp hội Thể thao Na Uy, cấm giải thể các tổ chức thành viên, không còn bầu cử lãnh đạo nữa mà sẽ chỉ định “Lãnh đạo” (Leader) cho mỗi tổ chức thể thao. Các quan chức thể thao soạn thư phản đối gửi cho Stang, sau đó thư này được phát tán rộng rãi qua các tờ truyền đơn và báo bí mật khắp cả nước. Họ đồng loạt từ chức, tuyên bố mọi trách nhiệm giờ thuộc về Bộ trưởng.
Người dân tự đứng lên hành động:
Ngay sau đó, các thành viên câu lạc bộ thể thao khắp nước đã tự động hành động, gần như ngay lập tức. Khi đó đã có kế hoạch tổ chức trận đấu vật giữa Na Uy và Đan Mạch. Khi đại diện đảng phát xít (N.S.) đến thành phố Tønsberg — nơi diễn ra trận đấu — họ được thông báo rằng cả 64 đô vật Na Uy đã đăng ký đều… không ai đến cả.
Ông Olaf Helset — cựu Chủ tịch Hiệp hội Thể thao Na Uy trước khi bị phe phát xít kiểm soát — viết: “Và như vậy, mặt trận thể thao đã thực sự hình thành. Giờ đây đã rõ ràng: giới trẻ thể thao sẽ không có gì dính dáng đến ‘Trật tự Mới’. Giờ là lúc phải giữ vững mặt trận này.”
Gần như toàn bộ các hoạt động của tổ chức thể thao do phe phát xít kiểm soát đều bị tẩy chay — kể cả việc tham gia lẫn đến xem các sự kiện, giải đấu chính thức. Cuộc “đình công thể thao” này không phải do lệnh từ trên xuống, mà bắt nguồn tự nhiên từ chính các thành viên bình thường trong câu lạc bộ khắp cả nước. Trong khi đó, các giải đấu bất hợp pháp/không chính thức về điền kinh, trượt tuyết, bóng đá, quần vợt vẫn diễn ra với lượng người tham gia rất đông — còn các trận đấu chính thức thì gần như không có khán giả.
Sau này, khi trở thành Thiếu tướng trong quân đội Na Uy, Helset mô tả cuộc đình công thể thao này là: “…lời từ chối tuyệt đối với mọi yêu cầu tham gia thi đấu có sự hiện diện của người Đức, và với sắc lệnh buộc phải gia nhập phong trào thể thao của ‘Trật tự Mới’…” Ông nói thêm: “Ý nghĩa đạo đức của nó đối với toàn bộ phong trào kháng chiến nằm ở chỗ: đây là cuộc biểu tình có tổ chức đầu tiên chống lại sự can thiệp hành chính của Đức, và nó vẫn tiếp tục bất chấp mọi áp lực cho đến khi chiến tranh kết thúc.”
Nhà khoa học chính trị Na Uy Thomas Wyller, khi phân tích phong trào kháng chiến thời chiếm đóng, nhận xét rằng hành động của giới thể thao “đã trở thành một tấm gương chỉ đường cho các tổ chức khác sau này, khi họ phải đối mặt với lựa chọn: hoặc tồn tại dưới một hình thức mới, hoặc ngừng hoạt động.” Cuộc đình công thể thao đã gửi đi một thông điệp rõ ràng đến cả nước: người dân Na Uy vẫn đang tiếp tục đấu tranh.
Nhà sử học nổi tiếng về giai đoạn này, Magne Skodvin, viết: “Cuộc đình công thể thao lan rộng khắp cả nước và thu hút phần lớn giới trẻ. Khi những người chơi thể thao biến mất khỏi sân vận động — và khỏi các trang báo, khi họ hoàn toàn không xuất hiện chính thức nữa — thì chỉ có những kẻ rất ngu ngốc, hoặc sống như ẩn sĩ, mới không nhận ra điều đó. Người Đức và phe N.S. đã chịu một thất bại nặng nề khi các vận động viên từ chối thi đấu, và không người Na Uy tỉnh táo nào có thể không nhìn thấy thông điệp rõ ràng ấy.”
Cuộc đình công thể thao này chỉ chính thức kết thúc vào ngày 3/6/1945, khi hàng nghìn vận động viên cùng đông đảo người dân khắp Na Uy diễu hành ăn mừng chiến thắng và khởi động lại các hoạt động thể thao tự do, không còn bị kìm hãm nữa. (Một phần của ví dụ này cũng liên quan đến bất hợp tác chính trị.)
Ví dụ ở Bồ Đào Nha:
Cách làm này có một biến thể khác ở Bồ Đào Nha: vào mùa xuân năm 1962, sinh viên ở thành phố Coimbra đã đình chỉ các hoạt động xã hội và thể thao của mình để phản đối chính phủ. Ở đây, mục đích chủ yếu là phản đối bằng cách từ bỏ, chứ không phải nhằm chống lại nỗ lực áp đặt kiểm soát mới từ chính quyền.
61. Tẩy chay các hoạt động xã hội
Đây là cách người dân cùng nhau thể hiện tinh thần phản kháng bằng việc đồng loạt không tham gia vào các sự kiện xã hội nào đó — như tiệc chiêu đãi, dạ tiệc, buổi hòa nhạc, v.v. Ví dụ, trong thời kỳ Đức chiếm đóng, người Đan Mạch đã đồng loạt không đi xem các buổi hòa nhạc do quân đội Đức tổ chức.
Ví dụ ở Na Uy — tẩy chay rạp chiếu phim:
Vào cuối năm 1940, đầu năm 1941, ở Na Uy nổi lên một phong trào “tẩy chay rạp chiếu phim” — người dân đồng loạt không đến rạp xem phim nữa. Sự việc bắt đầu ở thành phố Stavanger: sau khi ban quản lý rạp chiếu phim địa phương bị sa thải vì không chịu cho các thành viên tổ chức Hird (lực lượng tinh nhuệ thân phát xít của Quisling) vào xem phim miễn phí, người dân đã tẩy chay để phản đối. Phong trào này sau đó lan ra nhiều nơi khác, và lên đến đỉnh điểm với cuộc tẩy chay rạp phim ở thủ đô Oslo vào tháng 2. (Cách làm này cũng có phần giống với tẩy chay kinh tế, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu của rạp.)
Ví dụ ở Ba Lan:
Cùng thời gian đó, tại Ba Lan, chính quyền kháng chiến bí mật đã cấm người dân đến xem phim hoặc kịch tại các rạp chiếu phim, nhà hát do người Đức lập ra.
Đến năm 1942, chính quyền kháng chiến bí mật còn đưa ra quy định nghiêm khắc hơn: người Ba Lan không được xem kịch tại bất kỳ nhà hát nào, kể cả những nhà hát do chính người Ba Lan làm chủ — và cũng cấm luôn việc người Ba Lan mở nhà hát để kinh doanh.
Nhà hoạt động Jan Karski giải thích lý do của việc này: “Không một người Ba Lan nào được phép quên đi, dù chỉ trong hai tiếng đồng hồ, những gì đang xảy ra trên đất nước mình, hay đi tìm niềm vui giải trí cho riêng mình. Không ai được phép làm gián đoạn cuộc đấu tranh, cuộc nổi dậy bền bỉ chống lại kẻ xâm lược.”
Nói ngắn gọn: mục đích của việc tẩy chay này không chỉ là gây thiệt hại kinh tế cho đối phương, mà còn là để nhắc nhở người dân giữ vững tinh thần đấu tranh, không để bản thân bị xao nhãng hay quên đi cuộc chiến đang diễn ra.
62. Đình công của học sinh và sinh viên
Học sinh, sinh viên ở mọi cấp học — từ tiểu học đến đại học — có thể tạm thời không đến lớp để bày tỏ phản đối hoặc kháng cự. Hoặc họ cũng có thể áp dụng cách nhẹ hơn: chỉ tẩy chay một số buổi học chứ không phải tất cả. Cũng có khi họ vẫn đến lớp, nhưng không chịu tập trung nghe giảng — như sinh viên trường Đại học Madrid từng làm năm 1965, trong chiến dịch đòi thành lập một tổ chức sinh viên độc lập. Có rất nhiều cách biến tấu khác nhau, nhưng phổ biến nhất vẫn là tẩy chay toàn bộ các lớp học. (Kiểu đình công này còn được gọi là “tẩy chay trường học” hay “tẩy chay lớp học”.)
Hình thức đình công của học sinh và sinh viên đã được sử dụng rộng rãi từ lâu ở Trung Quốc, Mỹ Latinh, và ở mức độ ít hơn tại châu Phi. Đến năm 1970, sau khi Mỹ đưa quân vào Campuchia, hình thức này bùng nổ mạnh mẽ trong các trường đại học Mỹ. Đây không phải là chuyện gì mới mẻ — như các ví dụ ở Trung Quốc cho thấy, nó đã có từ rất lâu:
Ở Trung Quốc: Sinh viên đình công bằng cách từ chối thi cử, để phản đối việc giám khảo thiếu công bằng. Trong một sắc lệnh năm 1673, vua Khang Hy từng ghi nhận rằng “các học trò trẻ ở các tỉnh thường đình công không thi cử ở kỳ thi địa phương, do mâu thuẫn với quan chức sở tại.” Vua Ung Chính cũng ghi nhận tình trạng tương tự vào năm 1734. Đến năm 1851, tại vùng Quảng Đông, cũng có ghi nhận về kiểu đình công thi cử này, nhưng lần này là để phản đối cách quan huyện xử lý vấn đề thuế má, tiền bạc.
Một số ví dụ khác: Tháng 5/1935, học sinh trường Trung học Belleville Township (gần St. Louis, Mỹ) đình công để phản đối việc sa thải các giáo viên lâu năm vì lý do chính trị. Năm 1960, tại trường trung học dòng Tên ở Chikuni, Bắc Rhodesia, một nửa số học sinh bỏ học để phản đối việc đuổi học 14 học sinh nam — những em này đã từ chối tuân lệnh trong bối cảnh vận động chính trị. Tháng 3/1960, học sinh trường Fort Jameson (Bắc Rhodesia, nay là Zambia) tổ chức “đình công ngồi” để yêu cầu chấm dứt các chuyến thăm mang tính chính trị vào trường học, như chuyến thăm của Ủy ban Monckton.
Ở Nga: Năm 1899, toàn bộ các trường đại học trong Đế quốc Nga đồng loạt đình công để phản đối việc cảnh sát đánh roi một số sinh viên ở Saint Petersburg. Trong Cách mạng 1905, cuộc đình công của sinh viên (bắt đầu từ tháng 2) đã được tạm dừng vào mùa thu, để mở cửa các giảng đường cho công chúng vào nghe các buổi nói chuyện và thảo luận về cách mạng vào buổi tối.
Ở Ai Cập: Trong phong trào bất hợp tác năm 1919, học sinh và sinh viên đình công thường xuyên đến mức chính phủ phải ban hành lệnh đặc biệt để đối phó.
Ở Guatemala: Phong trào bất hợp tác lật đổ nhà độc tài Jorge Ubico vào tháng 6/1944 đã bắt đầu từ một cuộc đình công của sinh viên Đại học Quốc gia.
Ở Hà Lan: Mùa đông 1940-1941, sinh viên các trường Delft và Leiden đình công để phản đối việc sa thải các giáo sư người Do Thái.
Ở Đông Đức: Đầu năm 1955, sinh viên Đại học Greifswald đình công để phản đối sắc lệnh của chính phủ, biến khoa Y thành một trường quân y do “Cảnh sát Nhân dân” quản lý.
Đình công vì lý do liên quan trực tiếp đến trường học: Ở Glasgow, mùa thu năm 1963, phụ huynh từ chối cho con đến trường vì các em phải băng qua một con kênh nguy hiểm, không có rào chắn. Thay vào đó, phụ huynh tự tổ chức lớp học riêng cho con em mình.
Ở Mỹ, cũng có nhiều cuộc đình công tương tự để phản đối tình trạng phân biệt chủng tộc trong trường học (dù không phải luật chính thức) và điều kiện học tập tồi tệ:
- Ngày 3/1/1964 tại New York, gần nửa triệu học sinh nghỉ học ở nhà.
- Ngày 3/2/1964, 44% tổng số học sinh toàn thành phố vắng mặt; lần này, các “trường học tự do” tạm thời được tổ chức thay thế cho các em. (Cả hai lần, giáo viên không hề đình công.)
- Ở Chicago, ngày 22/10/1963, có tới 224.000 học sinh da đen (90%) nghỉ học để phản đối. Ngày 25/2/1964, cũng tại Chicago, có 172.000 học sinh da đen vắng mặt.
- Người da trắng ở New York cũng từng tổ chức tẩy chay trường học ngắn ngày để phản đối các bước đi nhằm xóa bỏ phân biệt chủng tộc ở trường học khu vực mình.
Làn sóng đình công lớn nhất trong lịch sử Mỹ: Sau khi Mỹ đưa quân vào Campuchia vào tháng 5/1970, các trường cao đẳng, đại học Mỹ — thậm chí cả một số trường trung học — đã trải qua làn sóng đình công chưa từng có trong lịch sử nước này. Theo bản tin của Trung tâm Thông tin Đình công Quốc gia tại Đại học Brandeis, tính đến ngày 10/5, đã có 142 trường trung học đang đình công hoặc chuẩn bị đình công, và đến ngày 9/5, có tới 431 trường cao đẳng và đại học được ghi nhận đang đình công.
63. Bất tuân xã hội
Đây là hành vi không tuân theo các tập tục, quy tắc hay thông lệ của một tổ chức xã hội nào đó không thuộc chính quyền — ví dụ như nhà thờ, câu lạc bộ, hay các tổ chức kinh tế, xã hội khác.
Hành vi này có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như:
- Vi phạm nội quy nhà máy (nhưng chưa đến mức đình công)
- Không nghe lời giáo hội
- Ăn mặc, nói năng, hoặc cư xử khác với những chuẩn mực thông thường mà xã hội mong đợi
Ngoài ra, còn một dạng bất tuân xã hội khác: nếu có một nhóm người đang bị xã hội tẩy chay, thì việc chủ động kết bạn, giao lưu với nhóm đó — bất chấp việc mọi người xung quanh đang tẩy chay họ — cũng được xem là một hình thức bất tuân xã hội. Ví dụ, ở Ấn Độ, có những người phản đối việc phân biệt đối xử với ‘tầng lớp không thể chạm vào’ (những người bị xã hội xa lánh vì đẳng cấp thấp nhất). Để thể hiện sự phản đối đó, họ cố tình kết bạn, trò chuyện thân thiết với những người thuộc tầng lớp này — mặc dù cả tôn giáo lẫn phong tục xã hội thời đó đều cấm việc này.
Hành vi bất tuân xã hội thường không trực tiếp nhắm vào chính quyền, mà chỉ ảnh hưởng đến chính quyền một cách gián tiếp mà thôi. Tuy nhiên, nó vẫn có thể khiến một số người xung quanh cảm thấy khó chịu hoặc bị xúc phạm, và những người này có thể tìm cách trả đũa lại — đôi khi có cảnh sát can thiệp vào, nhưng cũng có khi không.
Ở Mỹ, những người hoạt động vì quyền công dân đã công khai không tuân theo những luật lệ ngầm trong xã hội về việc phân biệt người da đen với người da trắng. Nhiều lần, chính hành động này đã khiến những kẻ cực đoan theo tư tưởng phân biệt chủng tộc nổi giận và đáp trả bằng bạo lực.
Ví dụ đau lòng nhất là vụ sát hại ba nhà hoạt động vào năm 1964: James Chaney (người da đen, ở bang Mississippi), Andrew Goodman và Michael Schwerner (hai người da trắng, đến từ New York). Cả ba bị giết hại ngay trong lúc họ đang tham gia một chiến dịch giúp người da đen ở Mississippi đăng ký đi bầu cử.
64. Rút khỏi các tổ chức xã hội
Trong các cuộc xung đột, thành viên của những tổ chức, hội nhóm xã hội khác nhau có thể bày tỏ quan điểm của mình bằng cách xin ra khỏi tổ chức, hoặc ngừng tham gia hoạt động mà không chính thức xin nghỉ hẳn. Các ví dụ dưới đây chủ yếu liên quan đến các tổ chức tôn giáo, nhưng cách làm này cũng có thể áp dụng cho nhiều loại tổ chức khác.
Ví dụ ở Mỹ:
Vào những năm 1830, sau khi các nỗ lực thuyết phục nhà thờ ở Mỹ lên tiếng mạnh mẽ hơn để chống lại chế độ nô lệ đều thất bại, nhiều người theo phong trào bãi nô của Garrison đã quyết định hành động quyết liệt hơn: rời bỏ giáo phái truyền thống của mình.
Chẳng hạn, năm 1840, một biên tập viên chống nô lệ tên là Rogers đã rời khỏi Nhà thờ Giáo đoàn (Congregational Church) tại Plymouth, bang New Hampshire, sau khi ông nhiều lần thuyết phục nhà thờ lên án các giáo đoàn và mục sư có sở hữu nô lệ nhưng không thành công.
Cùng năm đó, ông Wright — Tổng đại diện của Hiệp hội Bất bạo động (một tổ chức chuyên đấu tranh bất bạo động vì đạo đức) — đã chủ động “khai trừ” chính nhà thờ của mình trước khi họ kịp khai trừ ông.
Ngoài ra, ông Amos Wood — một chấp sự của Nhà thờ Giáo đoàn, đồng thời cũng là thành viên Hiệp hội Bất bạo động tại Concord, New Hampshire — cũng đã rời khỏi nhà thờ của mình và chuyển sang tham dự “một nhóm nhỏ những người thờ phụng theo tinh thần chống chế độ nô lệ”.
(Lưu ý: Nếu việc rời bỏ tổ chức xảy ra vì một đảng phái chính trị hay nhà nước chiếm quyền kiểm soát tổ chức đó, thì trường hợp này được xếp vào một phương pháp khác — “tẩy chay các tổ chức do nhà nước hậu thuẫn”, thuộc nhóm phương pháp bất hợp tác chính trị, chứ không phải phương pháp này.)
