Phong Trào Duy Tân

Hàng phòng thủ bên ngoài của đồng Đô la đã bị phá vỡ

Bản tiếng Anh: The Dollar’s Outer Defenses Have Been Breached

Tác giả: Harold James

PRINCETON—Trong một bức ảnh của Reuters chụp vào cuối tháng 7, có thể thấy Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent đang cầm một danh sách việc cần làm (to-do list) mà trong đó chỉ có một mục duy nhất: mua 5–10 tỷ USD tiền yên. Như ông đã giải thích ngay sau đó, trích dẫn câu nói nổi tiếng mà cựu Chủ tịch Ngân hàng Trung ương châu Âu Mario Draghi từng dùng để cứu đồng euro vào năm 2012, chính quyền Trump sẽ làm “bất cứ điều gì cần thiết” để hỗ trợ đồng tiền Nhật Bản.

Lý do công khai mà ông Bessent đưa ra cho cuộc can thiệp bất ngờ này là đồng Yn đang bị định giá thấp, và Mỹ không muốn chứng kiến một cuộc chiến tiền tệ, trong đó các quốc gia cố gắng hỗ trợ xuất khẩu bằng cách định giá thấp đồng tiền của mình. Những xung đột như vậy thực sự mang một tiếng vang lịch sử mạnh mẽ, do vai trò của chúng trong việc hủy hoại nền kinh tế thế giới và đe dọa hòa bình quốc tế vào những năm 1930. Các cường quốc Đồng minh chiến thắng đã tổ chức Hội nghị Bretton Woods năm 1944 chính xác để ngăn chặn loại chủ nghĩa bảo hộ và chiến tranh tiền tệ vốn đã dẫn đến Chiến tranh Thế giới thứ Hai.

Tuy nhiên, các cuộc chiến tiền tệ đã tái diễn vào thập niên 1980, khi đồng đô la Mỹ tăng giá mạnh khiến người Mỹ tin rằng đồng Yn (cùng với đồng Deutsche Mark của Đức) bị định giá thấp. Những nghi ngờ này sau đó đã thúc đẩy nhiều nghiên cứu học thuật về hiệu quả của các biện pháp can thiệp tiền tệ. Kết luận chung áp đảo là các biện pháp này không hiệu quả. Một lần can thiệp có thể tác động đến thị trường trong thời gian ngắn, nhưng về lâu dài, các yếu tố nền tảng kinh tế sẽ lại chiếm ưu thế và áp lực thị trường sẽ quay trở lại. Giải pháp duy nhất có tính bền vững là thay đổi các chế độ chính sách hiện hành.

Cả trong thập niên 1980 lẫn hiện nay, nỗ lực của Nhật Bản nhằm giải quyết các yếu tố cơ bản sẽ bao gồm việc tăng lãi suất và có thể cả thắt chặt tài khóa, trong khi Mỹ đồng thời giảm lãi suất và phát hành ít nợ hơn (ngụ ý thắt chặt tài khóa của chính mình). Tuy nhiên, cả hai bên đều khó có khả năng thực hiện các biện pháp như vậy. Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi đã khẳng định rõ ràng rằng bà cho rằng lãi suất hiện tại đã đủ cao; và trừ khi xảy ra suy thoái kinh tế nghiêm trọng, việc Mỹ hạ lãi suất chỉ càng làm gia tăng sự hưng phấn trên thị trường chứng khoán và lo ngại về lạm phát.

Đúng như lý thuyết kinh tế dự báo, đồng Yn đã bắt đầu giảm giá trở lại kể từ đợt tăng giá ngay sau khi can thiệp. Sẽ cần ngày càng nhiều đợt can thiệp để đạt được hiệu ứng tỷ giá hối đoái mà Bessent mong muốn, nhưng thị trường sẽ ngày càng hoài nghi trước những động thái này. Vì ai cũng biết kết quả của các đợt can thiệp, chúng thường chỉ được thực hiện trong những tình huống thị trường cực kỳ nghiêm trọng. Kể từ thảm họa Fukushima năm 2011, Mỹ chưa từng bán đồng Yen, và kể từ đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997–98, Mỹ cũng chưa từng mua đồng Yen.

Dù sao đi nữa, lo ngại về chiến tranh tiền tệ và thương mại có lẽ không phản ánh động cơ thực sự của chính quyền Trump, xét rằng họ đã công khai áp dụng “kịch bản” về thuế quan từ thập niên 1930. Chúng ta cũng không nên tin vào lời giải thích của chính Tổng thống Trump: rằng việc hỗ trợ đồng Yn là “dấu hiệu của tình bạn” dành cho một quốc gia đã “đối xử rất tốt với chúng ta, ngoại trừ, tất nhiên, vụ Trân Châu Cảng.” Thông thường, thước đo “tình bạn” của tổng thống là cán cân thương mại — dựa trên giả định rằng các quốc gia có thặng dư thương mại chắc chắn đang lợi dụng Mỹ. Tuy nhiên, tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Mỹ sang Nhật Bản vào năm 2025 đạt khoảng $82,1 tỷ, trong khi kim ngạch nhập khẩu từ Nhật Bản lên tới $149,8 tỷ.

Về phần mình, Bessent đã khá kỳ lạ khi đề cập đến các đồng tiền bị định giá thấp khác bên cạnh đồng Yn, bao gồm đồng Won Hàn Quốc và đồng Nhân dân tệ Trung Quốc. Nhưng nếu ông thực sự quan tâm đến những đồng tiền này, ông nên ủng hộ một cuộc tái cơ cấu tiền tệ quốc tế quy mô lớn — một sự tái cấu trúc Hệ thống Bretton Woods. Trên thực tế, động cơ thực sự duy nhất của Bessent và Trump là giúp đỡ Hoa Kỳ. Trong đợt can thiệp vào tháng 8, Bộ Tài chính Hoa Kỳ đã bán Euro thay vì Đô la vì muốn làm rõ rằng họ sẽ không chấp nhận việc Nhật Bản (hoặc bất kỳ ai khác) bán tháo trái phiếu kho bạc Mỹ.

Bí ẩn về lý do tại sao Mỹ lại lo ngại đến vậy trước việc đồng Yn giảm giá có những điểm tương đồng lịch sử không phải với thập niên 1930 hay 1980, mà là với thập niên 1960. Vào thời điểm đó, chế độ tỷ giá hối đoái cố định Bretton Woods, được thiết kế để ngăn chặn các cuộc chiến tranh tiền tệ có thể biến thành chiến tranh thực sự, đang phải chịu áp lực ngày càng lớn. Các khoản nợ bằng đồng đô la đang tích tụ do chi tiêu quân sự và đầu tư ở nước ngoài của Mỹ, nhưng quốc gia dễ bị tổn thương nhất lại là Vương quốc Anh. Lo ngại hiệu ứng domino, trong đó một cuộc khủng hoảng tài chính tại Anh có thể kích hoạt một cuộc tấn công vào đồng đô la, các quan chức Mỹ đã coi đồng bảng Anh như “hàng phòng thủ ngoài cùng” của họ.

Đồng Yên đang đóng vai trò tương tự ngày nay. Tỷ lệ nợ công trên GDP của Nhật Bản là 248%, con số này dường như là giới hạn cho mức chi tiêu chính phủ có thể thực hiện. Con số của Mỹ là 122%, và lợi suất trái phiếu đã tăng liên tục suốt mùa hè, phản ánh sự e dè của nhà đầu tư trong việc mua thêm nợ công, sức hấp dẫn của đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI), cùng tình hình tài chính ngày càng xấu đi của Mỹ (tình trạng này càng trầm trọng hơn do phải hoàn trả các khoản tiền lớn thu được từ thuế quan đã bị hủy bỏ sau đó).

Chi phí vay vốn cao hơn khiến chính phủ gặp nhiều khó khăn hơn (chi phí trả nợ của Mỹ vào năm 2025 chiếm tỷ trọng lớn hơn trong ngân sách so với chi tiêu quốc phòng). Điều này cũng đẩy lãi suất cho vay mua nhà, mua xe hơi và thẻ tín dụng lên cao, khiến cử tri có xu hướng quay lưng lại với các nhà lãnh đạo đương nhiệm.

Nhận thấy tình hình đang xấu đi, Bessent đã mạo hiểm hơn nữa bằng cách can thiệp vào thị trường trái phiếu để đẩy lùi các mức lãi suất dài hạn nhạy cảm về mặt chính trị. Tuy nhiên, việc này đòi hỏi phải phát hành thêm trái phiếu ngắn hạn, điều này sẽ làm tăng cung tiền và lạm phát. Khi thị trường nhận ra mức độ tuyệt vọng của chính phủ hiện tại và các chính phủ tiếp theo, lãi suất dài hạn sẽ lại tăng lên, và nỗ lực can thiệp vào thị trường trái phiếu của Bessent sẽ chứng minh là vô ích. Điều này có thể đã bắt đầu xảy ra: Sau đợt tăng giá trái phiếu ban đầu, xu hướng đảo chiều dường như đang diễn ra.

Bessent muốn làm cho nợ trông có vẻ an toàn và rẻ một lần nữa, nhưng ông khó có thể thành công. Cuối năm ngoái, ông đã thực hiện một chiêu trò tương tự để làm suy yếu đồng tiền Iran, giải thích rằng điều này sẽ dẫn đến sự thay đổi chế độ mà không cần phải triển khai quân đội. Liệu người dân ở các quốc gia coi Mỹ là mối đe dọa có cân nhắc một chiến lược tương tự và phát động một cuộc tấn công vào đồng Yn và đồng đô la hay không? Người ta có thể nghĩ ra những cách tồi tệ hơn để gây ra sự thay đổi chế độ ở Washington.

Harold James, Giáo sư Lịch sử và Quan hệ Quốc tế tại Đại học Princeton, là tác giả của cuốn sách mới nhất *Seven Crashes: The Economic Crises That Shaped Globalization* (Nhà xuất bản Đại học Yale, 2023).

Bản quyền: Project Syndicate, 2026.www.project-syndicate.org