Bản tiếng Anh: Blueprint for Revolution: How to Use Rice Pudding, Lego Men, and Other Nonviolent Techniques to Galvanize Communities, Overthrow Dictators, or Simply Change the World
Tác giả: Srdja Popovic, cùng với Matthew Miller
Dịch bởi: Phạm Nguyên Trường
Hiệu đính: Nguyễn Huy Vũ
Chương 5: Cười mà tiến tới thắng lợi
Tôi muốn bạn dành ít phút tham gia một trò chơi mà tôi đặc biệt yêu thích—gọi là “Cảnh sát giả vờ.” Nghe đơn giản thôi, nhưng khá cuốn hút. Bắt đầu nhé.
Hãy tưởng tượng bạn là một sĩ quan cảnh sát ở Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ. Vài ngày trước, tại một trong những ga tàu điện ngầm đông đúc nhất thành phố, nhân viên an ninh phát hiện một cặp đôi đang hôn nhau trên sân ga. Với quan điểm tôn giáo nghiêm khắc, họ cảm thấy khó chịu trước hành vi bị xem là thiếu đứng đắn nơi công cộng. Và họ đã làm điều duy nhất trong khả năng: dùng hệ thống loa của ga tàu để nhắc nhở hành khách giữ phép tắc, ngừng những cử chỉ thân mật.
Nhưng Ankara là một thành phố của điện thoại thông minh. Chỉ trong vài phút, câu chuyện nhỏ nhặt ấy lan ra khắp mạng xã hội, rồi lọt vào tai báo chí. Đến chiều, các chính trị gia đối lập—vốn bất mãn với đảng cầm quyền mang màu sắc Hồi giáo—nhận ra một cơ hội hiếm có. Họ kêu gọi những người ủng hộ xuống đường, tổ chức các cuộc biểu tình để phản đối điều mà họ gọi là sự kỳ thị vô lý đối với những cái hôn.
Và đó là lúc bạn bước vào câu chuyện.
Sáng thứ Bảy, ngày biểu tình, bạn khoác lên mình bộ đồng phục, cầm dùi cui, sẵn sàng giữ gìn trật tự. Khi tiến vào ga tàu điện ngầm, bạn thấy hơn một trăm thanh niên đang tụ tập, hô vang khẩu hiệu chống chính phủ, không ngừng khiêu khích lực lượng cảnh sát. Một cái xô nhẹ. Một lời qua tiếng lại. Ai đó mất bình tĩnh. Và rất nhanh, mọi thứ trượt khỏi tầm kiểm soát—biến thành một cuộc bạo loạn khó lòng dập tắt.
Nếu bạn thực sự ở đó, có lẽ bạn cũng biết phải làm gì. Bạn là cảnh sát—và có thể chỉ mới tuần trước, bạn đã được huấn luyện cho chính những tình huống như thế này. Đó là công việc quen thuộc của lực lượng thực thi pháp luật ở bất kỳ đâu trên thế giới. Bạn tiến lên, lập đội hình, mặc giáp chống bạo động. Những chiếc dùi cui nện nhịp vào khiên—một thứ âm thanh vừa đe dọa đám đông vừa mang tính nghi thức. Có lẽ bạn cũng không cảm thấy quá nặng nề; bạn chỉ đang làm nhiệm vụ. Bạn bảo vệ chính mình, bảo vệ đồng đội, trước những cú ném đá hay bất cứ thứ gì đám đông có thể quăng tới.
Bạn tiến vào.
Một giờ trôi qua—có thể hai. Khi mọi thứ lắng xuống, ba mươi, bốn mươi người biểu tình đã bị bắt; mười, hai mươi người khác phải vào bệnh viện; số còn lại tản đi trong hỗn loạn. Bạn trở về đồn, uống cà phê cùng đồng nghiệp, rồi chìm vào giấc ngủ—mang theo cảm giác trọn vẹn của một ngày làm việc đã hoàn thành.
Quá dễ. Chơi tiếp nhé.
Sáng thứ Bảy, bạn có mặt tại ga tàu điện ngầm. Hơn một trăm người tụ tập ở đó, biểu tình phản đối thông báo kiểm duyệt được ban hành từ ngày hôm trước. Nhưng họ không hô khẩu hiệu chống chính phủ, không la hét, không đối đầu. Thay vào đó, họ hôn nhau—ồn ào, phô trương—tạo ra những âm thanh khiến người khác khó chịu; họ cười khúc khích, dính lấy nhau, đầy vẻ trêu chọc. Hầu như chẳng có biểu ngữ nào rõ ràng, chỉ lác đác vài tấm bảng nhỏ vẽ trái tim màu hồng với dòng chữ “Hôn tôi đi” hay “Ôm miễn phí”. Phụ nữ mặc áo ngắn tay, cổ khoét sâu; đàn ông sơ mi cài khuy chỉnh tề. Không ai bận tâm đến bạn—tất cả đều mải mê trong những cái ôm và nụ hôn.
Vậy lúc này, bạn sẽ làm gì?
Hãy thử nghĩ một chút. Nhưng có lẽ bạn cũng đoán ra: bạn gần như không thể làm gì cả. Không chỉ vì hành vi của họ không vi phạm pháp luật, mà còn bởi thái độ của họ đã thay đổi toàn bộ cục diện. Là cảnh sát, bạn được huấn luyện để đối phó với sự gây hấn, với đám đông giận dữ. Nhưng chẳng ai chuẩn bị cho bạn cách xử lý một đám đông… hài hước.
Đó chính là sức mạnh của hành động thông qua tiếng cười. Nghe có vẻ ngớ ngẩn—và quả thật, ngay cả những người bạn nói tiếng Anh bản ngữ của tôi cũng thường nhận xét như vậy. Nhưng nguyên lý phía sau nó lại rất vững chắc. Và giống như nhiều điều khác, tôi tình cờ nhận ra điều này.
Trong những ngày đầu tham gia phong trào nhằm lật đổ Milošević, cũng như bao nhà hoạt động non trẻ khác, chúng tôi không tránh khỏi những phút giây hoài nghi. Ngồi trong phòng họp, nhìn quanh, chúng tôi nhận ra mình quá thiếu thốn. Thay vì tập trung vào những gì đang có, chúng tôi lại bị ám ảnh bởi những gì mình không có: không quân đội, không tiền bạc, không tiếp cận truyền thông—vốn gần như nằm trọn trong tay nhà nước.
Chúng tôi hiểu rằng nhà độc tài không chỉ có tầm nhìn, mà còn có đủ công cụ để biến nó thành hiện thực—công cụ ấy là nỗi sợ. Còn chúng tôi, dù tin rằng mình có một tầm nhìn tốt đẹp hơn, lại không thấy con đường nào để biến nó thành hiện thực, ít nhất là trong buổi tối ảm đạm hôm ấy.
Chính trong khoảnh khắc ấy, chúng tôi nảy ra ý tưởng về “nòng súng mỉm cười”.
Thực ra, ý tưởng này rất giản dị. Trong một cuộc trò chuyện, có người khăng khăng rằng Milošević chắc chắn sẽ thắng cử vì ông ta gieo rắc nỗi sợ hãi; người khác lại cho rằng cách duy nhất để đánh bại nỗi sợ chính là tiếng cười. Đó là một trong những nhận định sắc sảo nhất tôi từng nghe. Với tôi—người luôn đặt những tiểu phẩm của Monty Python ngang hàng với Tolkien—hài hước chưa bao giờ chỉ để gây cười; nó còn khiến người ta suy nghĩ. Thế là chúng tôi bắt đầu kể chuyện cười. Chỉ trong vòng một giờ, một ý nghĩ táo bạo dần hình thành: có lẽ, để lật đổ cả một chế độ, thứ chúng tôi cần chỉ là những tràng cười sảng khoái. Và chúng tôi nóng lòng muốn bắt đầu.
Chúng tôi kiếm được một chiếc thùng phuy cũ kỹ từ một công trường gần đó, rồi mang đến cho “nhà thiết kế chính thức” của phong trào—Duda, người bạn thân của tôi, cũng là tác giả biểu tượng nắm đấm của Otpor!—và nhờ cậu vẽ một chân dung sống động của vị lãnh đạo đáng sợ kia. Duda nhận lời ngay. Một, hai ngày sau, khi quay lại, trước mắt chúng tôi là một “bức tượng” Milošević dựng trên thùng: nụ cười nham hiểm, vầng trán loang lổ những vết rỉ sét. Gương mặt ấy buồn cười đến mức ngay cả một đứa trẻ cũng phải bật cười.
Nhưng chúng tôi chưa dừng lại ở đó. Chúng tôi nhờ Duda vẽ thêm một tấm biển lớn, nổi bật, với dòng chữ: “Đập nát mặt hắn ta chỉ với một dinar.” Khi ấy, một dinar chỉ tương đương khoảng hai xu—quá rẻ cho một “dịch vụ” như thế. Rồi chúng tôi mang tấm biển, chiếc thùng và một cây gậy bóng chày đến phố Knez Mihailova—đại lộ đi bộ sầm uất nhất Belgrade. Con phố này nằm gần Quảng trường Cộng hòa, lúc nào cũng đông người qua lại: người mua sắm, người dạo phố, người đến xem thời trang mới, hay đơn giản là hẹn nhau uống cà phê buổi chiều.
Chúng tôi đặt “tác phẩm” của mình ngay giữa dòng người—chính giữa tâm điểm của đời sống đô thị—rồi nhanh chóng rút vào một quán cà phê gần đó, mang cái tên đầy vẻ cổ điển: Russian Emperor.
Những người qua đường đầu tiên dừng lại trước chiếc thùng phuy và tấm biển có phần lúng túng; họ không biết phải hiểu thế nào về một màn thể hiện bất đồng chính kiến táo bạo diễn ra ngay giữa ban ngày. Mười người tiếp theo tỏ ra thoải mái hơn—vài người mỉm cười, một người thậm chí còn cầm thử cây gậy trong vài giây rồi vội vã đặt xuống và bước đi.
Rồi khoảnh khắc mà chúng tôi chờ đợi cũng đến. Một chàng trai trẻ—chỉ nhỉnh hơn chúng tôi vài tuổi—bật cười lớn, thò tay vào túi, rút ra một đồng dinar, thả vào khe trên đỉnh thùng, rồi nhấc cây gậy lên. Anh ta vung hết sức, giáng một cú thẳng vào gương mặt Milošević. Tiếng va đập khô khốc vang lên, lan ra khắp xung quanh. Có lẽ anh hiểu rằng, trong bối cảnh số ít báo chí và đài phát thanh độc lập ở Belgrade vẫn công khai chỉ trích chính phủ, một vết lõm trên chiếc thùng phuy sẽ không khiến anh phải vào tù. Rủi ro là có, nhưng đủ thấp để chấp nhận.
Và khi cú đánh đầu tiên giáng xuống, những người khác bắt đầu nhận ra rằng họ cũng có thể làm điều tương tự. Một sự pha trộn giữa áp lực đồng đẳng và tâm lý đám đông nhanh chóng hình thành. Chẳng bao lâu, người ta xếp hàng chờ đến lượt mình vung gậy. Ánh mắt dõi theo, những ngón tay chỉ trỏ, rồi tiếng cười lan rộng. Một vài bậc phụ huynh còn khuyến khích con cái—những đứa trẻ quá nhỏ để cầm gậy—dùng chân đá vào chiếc thùng. Không khí trở nên náo nhiệt, gần như là một lễ hội, và tiếng kim loại bị đánh dội vang khắp khu vực Kalemegdan. Tiền dinar đổ vào thùng ngày một nhiều, còn “tác phẩm” của Duda—chân dung nghiêm nghị của Milošević—dần bị đám đông vui vẻ “xử lý” đến mức không còn nhận ra hình dạng ban đầu.
Trong khi đó, tôi và bạn bè ngồi trong quán cà phê, nhâm nhi espresso đậm đặc, rít những điếu Marlboro và cười không dứt. Thật thú vị khi chứng kiến chiếc thùng phuy của mình trở thành tâm điểm. Nhưng chúng tôi biết, phần hay nhất vẫn còn ở phía trước.
Đó là lúc cảnh sát xuất hiện.
Khoảng mười lăm phút sau, một chiếc xe tuần tra dừng lại gần đó, và hai viên cảnh sát lực lưỡng bước xuống, quan sát tình hình. Chính lúc này, “trò chơi Cảnh sát giả vờ” trong đầu tôi bắt đầu. Tôi hiểu phản xạ đầu tiên của họ sẽ là bắt giữ. Thông thường, họ sẽ nhắm vào người tổ chức—nhưng chúng tôi thì không có mặt ở hiện trường. Vì thế, họ chỉ còn hai lựa chọn: hoặc bắt những người đang xếp hàng đập thùng—từ nhân viên phục vụ quán cà phê, những cô gái xách túi mua sắm, đến các bậc phụ huynh đi cùng con nhỏ—hoặc… bắt chính cái thùng phuy.
Nếu bắt người, họ sẽ chọc giận công chúng, bởi chẳng có luật nào cấm “tấn công” một chiếc thùng gỉ sét, và việc bắt bừa những người qua đường vô tội là cách nhanh nhất để biến những công dân bình thường thành những kẻ phản kháng. Như vậy, chỉ còn một phương án khả thi.
Và đúng như vậy—chỉ vài phút sau khi đến, hai viên cảnh sát đã giải tán đám đông hiếu kỳ, đứng hai bên chiếc thùng, rồi khiêng nó lên xe tuần tra. Một người bạn của chúng tôi—nhiếp ảnh gia của một tờ báo sinh viên—đã kịp ghi lại toàn bộ cảnh tượng. Ngày hôm sau, những bức ảnh ấy được lan truyền khắp nơi. Cuối cùng, “màn trình diễn” của chúng tôi xuất hiện trên trang nhất của hai tờ báo đối lập—một kiểu quảng bá mà tiền bạc cũng không thể mua nổi.
Bức ảnh ấy nói thay hàng vạn lời: chỉ cần nhìn thoáng qua, người ta cũng nhận ra rằng lực lượng cảnh sát từng khiến bao người khiếp sợ thực chất lại lúng túng đến mức… gần như khôi hài.
Tôi rất thích câu chuyện về chiếc thùng phuy này. Đó thường là một trong những giai thoại đầu tiên mà các huấn luyện viên của chúng tôi tại CANVAS—Sandra, Siniša hay Raško—chia sẻ với những nhà hoạt động đầy nhiệt huyết. Và gần như không bao giờ sai, mỗi khi nghe xong, người ta đều phản ứng theo cùng một cách, giống hệt những người bạn Ai Cập của tôi khi chúng tôi cùng đi qua Quảng trường Cộng hòa: “Chuyện đó sẽ không bao giờ hiệu quả ở đất nước tôi.”
Tôi thường đáp lại bằng hai ý. Thứ nhất, tôi mượn lời Mark Twain—mà với ông thì thật khó để tranh luận: “Loài người có một vũ khí thực sự hiệu quả—đó là tiếng cười… Không gì có thể chống lại cuộc tấn công của tiếng cười.” Thứ hai, tôi nhắc họ rằng, dù khiếu hài hước có thể khác nhau giữa các nền văn hóa, nhu cầu được cười lại là điều phổ quát. Tôi nhận ra điều này khi đi khắp nơi, gặp gỡ các nhà hoạt động từ Tây Sahara đến Papua New Guinea. Người ta có thể bất đồng về điều gì là buồn cười—cứ nhìn niềm say mê của người Pháp với Jerry Lewis, hay thử xem một chương trình “hài kịch” của Đức—nhưng ai cũng đồng ý rằng tiếng cười có khả năng làm tan biến nỗi sợ. Những nhà hoạt động giỏi, cũng như những diễn viên hài độc thoại giỏi, chỉ cần rèn luyện một vài kỹ năng cốt lõi.
Trước hết là phải hiểu khán giả của mình.
Tôi từng nghe một câu chuyện về một diễn viên hài—xin lỗi vì tôi không còn nhớ tên—đang chật vật kiếm sống bằng những buổi diễn ở các câu lạc bộ nhỏ. Anh ta thông minh, có khả năng nghĩ ra những câu đùa sắc sảo, nhưng lại khá ngây thơ trong việc đọc hiểu tín hiệu xã hội. Một tối nọ, anh bước lên sân khấu và bắt đầu kể về con mèo của bạn gái. Anh ta gọi nó là một “kẻ phá bĩnh” đúng nghĩa: cứ đúng lúc không khí trong phòng ngủ trở nên nồng nhiệt, con mèo lại nhảy phắt lên giường, lì lợm không chịu rời đi, kêu meo meo và phá hỏng tất cả. Từ đó, anh triển khai một loạt câu chuyện về việc mình muốn “xử lý” con mèo ấy ra sao—liệt kê đủ kiểu tưởng tượng kỳ quặc, phóng đại đến mức biếm họa, về cách tước đi cả chín mạng sống của nó. Màn trình diễn nhanh, gọn, có nhịp điệu tốt—nhưng không một ai cười. Anh ta lặng lẽ nói lời chúc ngủ ngon và rời sân khấu, trong tiếng la ó lác đác. Chỉ đến cuối buổi, anh mới biết: tối hôm đó là một sự kiện gây quỹ cho một trại cứu hộ động vật.
Nếu chuẩn bị kỹ hơn, anh đã có thể điều chỉnh nội dung cho phù hợp với khán giả và rời đi trong tiếng vỗ tay. Và đó chính xác là điều mà người Ba Lan đã làm—và làm rất thành công—trong thời kỳ của phong trào Đoàn kết.
Vào những năm 1980, Đoàn kết là lực lượng công đoàn tiên phong trong cuộc đấu tranh chống lại chế độ Cộng sản ở Ba Lan. Các nhà hoạt động hiểu rất rõ “khán giả” của mình: những quan chức cầm quyền không hề dung thứ cho bất kỳ hình thức bất đồng công khai nào. Khác với Belgrade, nơi một phần không gian truyền thông độc lập và sự “khoan dung miễn cưỡng” đối với tiếng nói đối lập cho phép người dân thoải mái tham gia những hành động công khai như đập một chiếc thùng phuy vẽ mặt Milošević. Ở Ba Lan, mọi hành động không chỉ cần hài hước, mà còn phải tinh tế, khéo léo—đủ để truyền đi thông điệp, nhưng không lộ liễu đến mức bị trấn áp ngay lập tức.
Và thế là, vào một buổi tối tháng Hai lạnh giá năm 1982, người dân thị trấn nhỏ Świdnik, ở miền đông Ba Lan… mang những chiếc tivi của mình ra đi dạo.
Cuộc biểu tình huyền thoại ấy khởi nguồn từ một sự chán chường rất đời thường. Một vài nhà hoạt động ở thị trấn không còn chịu nổi cảnh mỗi tối 7 giờ 30 phải bật tivi, nhìn những người dẫn chương trình tóc tai chải chuốt đọc những bản tin đã được nhà nước “biên tập”—toàn những gam màu hồng và những điều xa rời sự thật. Họ quyết định phản kháng bằng cách… không xem nữa.
Nhưng chẳng bao lâu, họ nhận ra rằng chỉ đơn giản tắt tivi là chưa đủ. Một hành động tẩy chay, nếu không được nhìn thấy, thì gần như không tồn tại. Muốn nó có sức nặng, nó phải được phô bày ra công chúng—nhưng cũng phải đủ tinh tế để tránh sự trấn áp của cảnh sát.
Giống như những diễn viên hài đang thử nghiệm tiết mục mới, họ bắt đầu ứng biến. Ban đầu, họ rút phích cắm tivi và đúng 7 giờ 30 thì đặt nó lên bệ cửa sổ. Đó là một cử chỉ rõ ràng, dễ nhận biết, gửi đi một thông điệp trực tiếp. Nhưng nó thiếu một yếu tố quan trọng: sự hài hước. Và vì thế, nó chưa đủ sức lan tỏa.
Rồi những chiếc xe cút kít xuất hiện.
Ai đó đã gom một loạt tivi và rủ bạn bè mang chúng ra đường, đặt lên xe cút kít và thong thả dạo phố. Chẳng bao lâu sau, vào mỗi buổi chiều tối ở Świdnik, người ta có thể bắt gặp một khung cảnh kỳ lạ mà vui nhộn: hàng xóm, bạn bè đi bên nhau, vừa đẩy những chiếc tivi như đẩy xe nôi, vừa trò chuyện, cười đùa. Nửa giờ từng dành cho bản tin chính thức giờ trở thành khoảng thời gian để gặp gỡ, kết nối, và cùng nhau—một cách nhẹ nhàng nhưng rõ ràng—khước từ hệ thống tuyên truyền.
Đó là một trò đùa xuất sắc. Và như mọi trò đùa hay, nó lan nhanh. Phong tục ấy nhanh chóng vượt ra khỏi Świdnik, lan sang nhiều thị trấn khác trên khắp Ba Lan. Chính quyền rơi vào thế lúng túng. Họ không thể bắt ai cả—không có luật nào cấm công dân đặt tivi lên xe cút kít rồi đi dạo. Cuối cùng, biện pháp duy nhất họ có thể nghĩ ra là đẩy giờ giới nghiêm từ 10 giờ tối lên 7 giờ tối, buộc mọi người phải ở trong nhà. Họ tin rằng như vậy là đủ để dập tắt những trò “đùa cợt” này.
Nhưng họ đã nhầm.
Giống như một diễn viên hài mới nếm trải tiếng vỗ tay và không thể dừng lại, phong trào phản kháng Ba Lan bắt đầu tìm kiếm những màn trình diễn lớn hơn, táo bạo hơn. Dẫu vậy, không gian hành động ngày càng thu hẹp; chính quyền lúc này đã cảnh giác, sẵn sàng đàn áp bất kỳ dấu hiệu bất tuân nào. Đến năm 1987, khi sự đối đầu với chế độ dường như không thể tránh khỏi, các nhà hoạt động quyết định tung ra “tiết mục” lớn nhất của mình: một cuộc xuống đường quy mô lớn để… thể hiện tình yêu cuồng nhiệt dành cho chủ nghĩa Cộng sản.
Tháng Mười năm đó, nhân dịp chính quyền kỷ niệm 70 năm Cách mạng Nga, phong trào Đoàn kết tuyên bố sẽ tổ chức một cuộc mít tinh “kỷ niệm” của riêng họ. Họ sử dụng chính thứ ngôn ngữ khoa trương quen thuộc của hệ thống, in truyền đơn kêu gọi người dân “phá vỡ sự thụ động của quần chúng nhân dân”. Lời hiệu triệu được đưa ra với giọng điệu trang nghiêm mà mỉa mai: hãy xuống quảng trường—và hãy mặc đồng phục màu đỏ.
Chẳng bao lâu, đường phố tràn ngập sắc đỏ: giày đỏ, khăn quàng đỏ, cà vạt đỏ, son môi đỏ, áo sơ mi đỏ, áo khoác đỏ. Những gương mặt quen thuộc bỗng hóa thành những “diễn viên quần chúng” bước ra từ một bộ phim tuyên truyền Liên Xô tồi tệ nhất—một cảnh tượng khiến người Ba Lan không thể nhịn cười. Nhưng với chính quyền, đó hoàn toàn không phải là chuyện đùa. Rõ ràng, đám đông khoác lên mình màu đỏ đang chế giễu hệ tư tưởng mà chế độ tôn thờ. Thế nhưng, làm sao một chính quyền Cộng sản lại có thể giải tán một cuộc biểu tình… ủng hộ chủ nghĩa Cộng sản?
Cảnh sát đứng bên ngoài, căng mắt tìm kiếm bất kỳ cái cớ nào để can thiệp. Cuối cùng, họ cũng có được một lý do mong manh: vài người không có gì màu đỏ đã ghé vào một quầy hàng gần đó, xin một ổ bánh mì phết tương cà để giơ lên thay “biểu tượng”. Lập tức, cảnh sát ập tới—đóng cửa quầy hàng và bắt giữ một khách hàng. Đó gần như là tất cả những gì họ có thể làm. Nhưng bánh xe lịch sử đã bắt đầu chuyển động. Đến năm 1989, phe đối lập buộc chính quyền phải chấp nhận các cuộc bầu cử bán tự do; và chỉ một năm sau, họ giành được quyền lực.
Hiểu rõ “khán giả” giúp người Ba Lan vận dụng hài hước một cách sắc bén—nhưng đó chưa phải tất cả. Trong hài kịch, cũng như trong đấu tranh phi bạo lực, còn một nguyên tắc cốt lõi khác: thời điểm là tất cả.
Chẳng hạn, vào một dịp Ngày Quốc tế Phụ nữ, các nhóm hoạt động đã đứng tại những điểm đông người trên khắp Ba Lan để phát băng vệ sinh miễn phí cho người qua đường. Một hành động tưởng chừng nhỏ bé, nhưng được đặt đúng thời điểm, nó trở thành một “tiết mục” châm biếm tinh tế—nhắc nhở mọi người rằng ngay cả những nhu yếu phẩm cơ bản như băng vệ sinh cũng trở nên khan hiếm trong một nền kinh tế trì trệ và thiếu hiệu quả.
Các nhà hoạt động phi bạo lực ở Iran cũng cho thấy khả năng nắm bắt thời điểm đáng kinh ngạc. Ở đất nước này, nếu xét về mức độ thiêng liêng, bóng đá chỉ đứng sau tôn giáo. Người dân say mê bóng đá đến mức, trong thứ bậc ưu tiên quốc gia, nó thậm chí còn vượt trên cả chương trình hạt nhân. Vì vậy, khi Iran đối đầu Hàn Quốc trong trận đấu quyết định tấm vé dự World Cup 2014, có thể chắc chắn một điều: toàn bộ sự chú ý của xã hội sẽ dồn về trận cầu ấy.
Fatma Iktasari và Shabnam Kazimi hiểu rất rõ điều đó khi họ chuẩn bị cho trận đấu quyết định vào một buổi chiều năm 2012. Dù thời tiết oi bức, họ vẫn khoác lên mình quần jean xanh, áo khoác dài màu đen và đội mũ len—cách duy nhất để lọt vào sân vận động. Ở Iran, theo một quy định kéo dài nhiều năm, phụ nữ bị cấm tham dự các trận bóng đá. Trong một xã hội tôn giáo bảo thủ, đó chỉ là một trong nhiều giới hạn đặt lên họ. Các giáo sĩ biện minh rằng lệnh cấm này nhằm “bảo vệ” phụ nữ khỏi những lời lẽ thô tục trên khán đài—những thứ có thể làm “hoen ố” sự trong sáng của họ. Nhưng Iktasari và Kazimi không hề e ngại những lời lẽ ấy.
Ẩn mình dưới lớp trang phục trung tính, họ lặng lẽ đi qua lực lượng an ninh, hòa vào dòng người hâm mộ, với hy vọng được chứng kiến đội tuyển quốc gia giành chiến thắng và đoạt vé đến World Cup. Nhưng ngay khi trận đấu bắt đầu, họ chủ động “lộ diện”. Lớp ngụy trang được gỡ bỏ—và giữa biển người cổ vũ, sự hiện diện của hai phụ nữ trên khán đài trở nên rõ ràng. Họ còn tranh thủ chụp vài bức ảnh ngay tại chỗ, biết rằng những hình ảnh ấy sẽ nhanh chóng lan truyền trên mạng xã hội.
Nếu hành động ấy diễn ra vào một ngày bình thường, có lẽ nó chỉ thu hút sự chú ý hạn chế rồi nhanh chóng bị lãng quên. Nhưng trong bối cảnh cả quốc gia đang dõi theo trận cầu quyết định—với World Cup như một giấc mơ chung—hành động của họ lập tức được khuếch đại. Nó không còn là một sự vi phạm nhỏ lẻ, mà trở thành một thông điệp lớn.
Quan trọng hơn, nó đặt chính quyền Iran vào thế mà CANVAS gọi là “tình huống tiến thoái lưỡng nan.” Đối với lực lượng an ninh, lựa chọn nào cũng bất lợi: nếu bắt giữ hai người phụ nữ, họ sẽ tự biến mình thành trò cười trước hàng triệu khán giả, thậm chí có nguy cơ bị quốc tế chỉ trích hoặc chịu các hệ quả liên quan đến bóng đá; còn nếu làm ngơ, họ lại vô tình gửi đi một thông điệp mạnh mẽ tới hàng chục triệu phụ nữ Iran—rằng những rào cản ấy hoàn toàn có thể bị thách thức.
Cuộc “biểu tình ngồi xem bóng đá” nhanh chóng trở thành một biểu tượng. Và như mọi biểu tượng, nó mở ra nhiều tầng ý nghĩa. Trong trí tưởng tượng của công chúng, Iktasari và Kazimi không chỉ là những người phản đối một quy định phân biệt đối xử; họ còn đại diện cho một khát vọng rộng lớn hơn—một viễn cảnh về một đất nước nơi mọi công dân, bất kể giới tính, đều có thể tự do tận hưởng những niềm vui giản dị như xem một trận bóng.
Một blogger Iran đã cố gắng diễn đạt cảm xúc ấy bằng một bài thơ vụng về nhưng chân thành, ca ngợi họ như “những người hùng” và mơ về một ngày tự do. Ngôn từ có thể chưa trau chuốt, nhưng thông điệp thì rõ ràng: trò “hóa trang” mang màu sắc hài hước ấy đã thành công. Bằng cách khai thác đúng thời điểm và đặt chính quyền vào thế khó xử, các nhà hoạt động đã buộc một bộ máy kiểm soát khắc nghiệt phải đối diện với chính những giới hạn của nó.
Bạn có thể hoài nghi rằng cách tiếp cận này có thể áp dụng cho hài kịch chính trị. Xét cho cùng, để thành công, các nhà hoạt động không chỉ “gây cười” mà còn phải truyền tải thông điệp rõ ràng, có ý nghĩa. Nhưng có một lý do khiến hài hước trở thành công cụ ngày càng phổ biến trong “kho vũ khí” của các phong trào hiện đại: nó thực sự hiệu quả.
Trước hết, hài hước phá vỡ nỗi sợ và nuôi dưỡng sự tự tin. Nó mang lại một yếu tố “ngầu” cần thiết, giúp phong trào trở nên hấp dẫn hơn với người mới. Quan trọng hơn, nó có thể khiến đối phương phản ứng vụng về. Những hành động hài hước thành công nhất—có thể gọi là hành động hài hước chiến lược—đặt các nhà cầm quyền và bộ máy an ninh của họ vào thế tiến thoái lưỡng nan: dù phản ứng thế nào, họ cũng tự làm suy yếu uy tín của chính mình.
Các chính trị gia, dù là lãnh đạo dân cử hay những nhà độc tài cứng rắn, thường có một điểm chung: xu hướng tự coi mình quá quan trọng. Khi đã nắm quyền quá lâu, khi liên tục nhìn thấy hình ảnh được tô vẽ của chính mình trên báo chí và truyền thông, họ dần tin vào chính câu chuyện mà họ dựng lên. Và chính vì thế, khi bị thách thức bằng hài hước, họ dễ mắc những sai lầm ngớ ngẩn. Quyền lực càng lớn, khả năng chịu đựng một trò đùa lại càng thấp.
Không dừng ở đó, các hành động hài hước còn vượt xa giá trị của một trò đùa đơn thuần. Chúng trực tiếp làm xói mòn yếu tố nền tảng giúp các chế độ độc tài duy trì quyền lực: nỗi sợ hãi. Điều này có thể thấy rõ ngay cả ở những nơi tưởng như “không có chỗ cho tiếng cười”—chẳng hạn như Syria dưới thời Bashar al-Assad.
Khi tôi và đồng nghiệp Breza tại CANVAS gặp gỡ một nhóm nhà hoạt động Syria—những người kiên trì theo đuổi con đường phi bạo lực giữa một bối cảnh bị bạo lực cực đoan lấn át—họ cũng phản ứng giống như bao người trước đó. Họ nói: “Những gì hiệu quả ở Serbia sẽ không thể xảy ra ở Syria.” Và lý do, như dự đoán, vẫn là nỗi sợ. “Ở Damascus, mọi người sợ hãi mọi thứ xung quanh,” họ nói.
Nhưng chúng tôi lập luận rằng: nỗi sợ, dù lớn đến đâu, vẫn có thể bị làm rạn nứt. Và một khi lớp vỏ ấy vỡ ra, những khả năng tưởng chừng không thể bắt đầu xuất hiện.
Trong bối cảnh hàng chục nghìn dân thường bị sát hại, và phe đối lập—cả bạo lực lẫn phi bạo lực—đang chật vật trước bộ máy kiểm soát toàn diện của chế độ, không khó hiểu khi ban đầu họ cho rằng chúng tôi quá lạc quan, thậm chí viển vông. Nhưng trong những tuần và tháng sau đó, một số người đã thay đổi cách nhìn. Họ bắt đầu thử nghiệm những phương thức sáng tạo, đối diện với sự khủng bố bằng… hài hước.
Họ nhận ra rằng hành động hài hước không phải là những trò đùa trẻ con, mà là một phần của tư duy chiến lược nghiêm túc. Trong điện ảnh, một trong những mô-típ gây cười quen thuộc là hình ảnh những viên cảnh sát vụng về—lóng ngóng, khoa trương, nhưng rốt cuộc lại bất lực. Khi các nhà hoạt động Syria bắt đầu nhìn bộ máy đàn áp của Assad dưới lăng kính tương tự—như những “nhân vật” có thể bị làm cho lố bịch—họ dần nhận ra một điều quan trọng: chế độ bắt đầu mất đi một trong những công cụ răn đe cốt lõi của mình—khả năng gieo rắc nỗi sợ.
Một trong những hành động đầu tiên của các nhà hoạt động là mua vài xô phẩm màu đỏ. Họ chờ đến đêm, lặng lẽ tiếp cận những đài phun nước ở các quảng trường lớn khắp Damascus và đổ thuốc nhuộm vào hệ thống nước. Sáng hôm sau, giữa giờ cao điểm hỗn loạn, thủ đô thức dậy với một khung cảnh gây choáng váng: những đài phun nước dường như đang phun ra máu—một ẩn dụ trực diện cho sự đàn áp tàn bạo của chế độ Assad.
Rồi “màn hai” bắt đầu.
Cảnh sát xuất hiện trong trạng thái vừa bối rối vừa tức giận. Họ điều cả lực lượng đến hiện trường, nhưng nhanh chóng nhận ra một sự thật trớ trêu: không có cách nào “xử lý” tình huống ngoài việc… chờ cho nước trong hệ thống tự chảy hết màu. Trong lúc đó, người dân Damascus được chứng kiến một cảnh tượng gần như khôi hài: các sĩ quan tụ tập quanh đài phun nước, lúng túng, chờ chỉ thị, và dường như không biết phải làm gì. Phải mất gần một tuần, nước mới trở lại bình thường.
Nhưng đó chưa phải là tất cả.
Không lâu sau, cảnh sát lại phải đối mặt với một “kẻ thù” mới: những quả bóng bàn.
Mọi chuyện bắt đầu khi một nhóm nhà hoạt động viết các khẩu hiệu như “Tự do” hay “Đủ rồi” lên hàng loạt quả bóng bàn, rồi đổ chúng từ những bao tải xuống các con phố dốc và hẹp của Damascus. Thoạt nhìn, đây có vẻ là một trò đùa ngớ ngẩn—thậm chí dễ bị coi thường. Người ngoài có thể mỉa mai: Tiếp theo họ sẽ làm gì? Bấm chuông nhà tổng thống rồi chạy mất? Hay đặt pizza giao đến phủ?
Nhưng các nhà hoạt động không hề chùn bước. Họ lặp lại hành động này hết lần này đến lần khác. Và dần dần, âm thanh lách cách quen thuộc của những quả bóng bàn lăn xuống phố trở thành một tín hiệu: phe đối lập phi bạo lực đang hiện diện—và đang thách thức.
Giới an ninh bắt đầu lo lắng. Những quả bóng nhỏ bé ấy, bằng cách công khai phá vỡ trật tự áp đặt, lại tạo ra một thứ đe dọa mang tính biểu tượng. Người dân có thể bị khích lệ làm theo. Và thế là mệnh lệnh được ban ra: thu gom tất cả bóng bàn.
Từ đây, câu chuyện chuyển hẳn sang màu sắc châm biếm.
Mỗi khi một túi bóng được thả xuống ở đâu đó trong thành phố, chỉ vài phút sau, lực lượng an ninh—trang bị đầy đủ—lao tới. Họ rượt đuổi, cúi nhặt, lùng sục từng quả bóng nhỏ lăn khắp các con hẻm. Cảnh tượng ấy lặp đi lặp lại: những con người đại diện cho quyền lực cưỡng chế tối cao… mải miết đuổi theo những vật thể nhẹ tênh, vô hại.
Và điều trớ trêu là, họ dường như không nhận ra một điều: trong “vở kịch” này, những quả bóng bàn—cũng như những đài phun nước trước đó—chỉ là đạo cụ. Còn chính họ, những người thực thi quyền lực, mới là nhân vật chính… trong một màn hài kịch ngoài ý muốn.
Đã đến lúc nâng mức độ lên một bậc. Giống như Harvey Milk từng hiểu rất rõ, người Syria cũng nhận ra rằng đôi khi, những “trò bẩn thỉu” lại mang đến hiệu quả mạnh mẽ nhất. Tận dụng công nghệ đơn giản, các nhà hoạt động kiếm được vài trăm chiếc loa USB nhỏ xíu—loại có thể phát nhạc liên tục. Họ tải vào đó những ca khúc phản kháng, với ca từ trực diện, thậm chí thô ráp. Rồi họ giấu những chiếc loa ấy vào những nơi… khó chịu nhất: thùng rác bốc mùi, đống chất thải, bất cứ góc nào hôi hám mà họ có thể tìm thấy.
Không lâu sau, các thành phố vang lên âm thanh của những bài hát bị cấm.
Âm nhạc len lỏi khắp nơi—không nhìn thấy, không kiểm soát được, nhưng không thể làm ngơ. Cảnh sát được lệnh truy tìm và phá hủy các thiết bị này. Nhưng để làm được điều đó, họ buộc phải lục lọi từng đống rác, thọc tay vào những nơi bẩn thỉu—tất cả diễn ra ngay trước mắt công chúng. Nếu những quả bóng bàn đã đủ gây chú ý, thì màn này còn đẩy sự trớ trêu lên một tầm cao mới. Trong khoảnh khắc ấy, quyền lực cưỡng chế trở nên… lố bịch.
Chỉ với một chút sáng tạo và vài đô la tiền vật tư, thông điệp có thể lan đi xa hơn nhiều người tưởng.
Tại Sudan, các nhà hoạt động của phong trào GIRIFNA—nghĩa là “Chúng tôi đã quá chán ngán”—đối mặt với một thực tế khắc nghiệt: dưới chế độ của Omar al-Bashir, việc công khai kêu gọi biểu tình có thể dẫn đến tra tấn, còn mạng lưới gián điệp thì hiện diện khắp nơi.
Trong bối cảnh đó, họ chọn một biểu tượng giản dị: quả cam màu vàng. Những người ủng hộ được khuyến khích mang theo cam khi ra ngoài. Một hành động tưởng như vô nghĩa, nhưng dần dần, cam xuất hiện khắp nơi—trên đường phố, trong chợ, trong tay những người bình thường. Thông điệp lan truyền một cách âm thầm nhưng rõ ràng. Quan trọng hơn, rủi ro gần như bằng không. Không ai bị bắt chỉ vì mang theo một loại trái cây. Và nếu cần, họ có thể ăn nó, vứt đi, hoặc đơn giản phủ nhận mọi liên hệ. Một giải pháp vừa tinh tế, vừa thực dụng cho một môi trường bị kiểm soát gắt gao.
Những hành động “bất kính” kiểu này hiệu quả không chỉ vì chúng sáng tạo, mà còn vì chúng được tính toán cẩn thận. Tuy vậy, hài hước không phải lúc nào cũng đến từ kế hoạch tỉ mỉ. Đôi khi, nó nảy sinh từ chính tình huống—từ phản ứng nhanh, từ sự ngẫu hứng, từ khả năng biến một hoàn cảnh căng thẳng thành điều gì đó vừa lạ lẫm vừa buồn cười. Và trong các chiến dịch phi bạo lực, luôn có chỗ cho kiểu hài hước ấy.
Một trong những nhóm vận dụng điều này xuất sắc nhất là những người bạn của tôi—The Yes Men. Với tôi, họ giống như phiên bản Monty Python của nước Mỹ: sắc sảo, táo bạo và không ngại đẩy mọi thứ đến cực điểm. Có rất nhiều câu chuyện đáng kể về họ, nhưng có lẽ ấn tượng nhất là màn “chơi khăm” kinh điển khi Andy Bichlbaum và Mike Bonanno khiến cả Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) rơi vào thế lúng túng.
Hãy hình dung bối cảnh. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là một thiết chế quốc tế điều phối hoạt động thương mại giữa các quốc gia—và trong mắt nhiều người, đó cũng là nơi các nước giàu thúc đẩy lợi ích của mình bằng cách gây bất lợi cho các nước nghèo hơn. Còn Andy và Mike? Họ chỉ là hai người đàn ông trung niên thuộc tầng lớp trung lưu, quen mua quần áo ở các cửa hàng đồ cũ giá rẻ.
Năm 1999, bức xúc trước các chính sách của WTO, họ quyết định hành động—nhưng theo cách rất riêng. Họ lập một trang web gần như giống hệt trang chính thức của WTO, chỉ khác vài ký tự. Nếu vô tình truy cập, bạn gần như không thể nhận ra sự khác biệt. Họ còn đặt nút “liên hệ với chúng tôi” thật nổi bật trên trang chủ—rồi kiên nhẫn chờ đợi một “con mồi”.
Trong một thời gian dài, không có gì xảy ra. Rồi lác đác xuất hiện vài câu hỏi. Và cuối cùng, cơ hội đến: một lời mời chính thức, đề nghị đại diện WTO đến phát biểu tại một hội nghị danh giá ở Salzburg, Áo. Andy và Mike gom góp tiền bạc, vay mượn bạn bè, mua vài bộ vest chỉnh tề và hai tấm vé máy bay.
Khi bước lên bục phát biểu, họ trình bày một bài thuyết trình được chuẩn bị công phu, mang dáng dấp hoàn toàn “chuyên nghiệp”. Nội dung thì ngược lại: họ lập luận rằng để cứu nền dân chủ khỏi những thách thức đang bủa vây, chúng ta cần phải tư nhân hóa nó—để công dân có thể bán phiếu bầu của mình cho người trả giá cao nhất.
Trò đùa này được một số tờ báo nhắc đến, nhưng chưa tạo tiếng vang lớn. Andy và Mike tiếp tục lặp lại “chiêu” của mình, tinh chỉnh và đẩy nó đi xa hơn. Trong một lần khác, tại một hội thảo ở Phần Lan, họ giới thiệu một thiết bị kỳ quái—một “công cụ quản lý lao động” mang tính châm biếm cực đoan, nhằm “tăng năng suất” của công nhân may mặc.
Nhưng giống như những nghệ sĩ hài thực thụ—cũng như các nhà hoạt động ở Ba Lan hay Syria—họ không dừng lại. Họ muốn mỗi màn trình diễn phải táo bạo hơn màn trước. Và rồi, trong một buổi chiều tại Sydney, họ bước lên sân khấu, vẫn trong vai những quan chức WTO, và tuyên bố một điều gây sốc: đã đến lúc đóng cửa chính tổ chức này.
Sau gần một giờ trình bày những con số khô khan về sai phạm của doanh nghiệp, họ tung ra cú “đánh úp”. Andy tuyên bố rằng WTO cuối cùng đã nhận ra một sự thật: toàn cầu hóa, như cách nó đang vận hành, chủ yếu phục vụ các tập đoàn giàu có, chứ không mang lại lợi ích cho đa số người dân. Vì vậy, ông nói, tổ chức này sẽ ngay lập tức giải thể. Thay vào đó, nó sẽ được tái lập dưới một cái tên mới—Tổ chức Điều tiết Thương mại (Trade Regulation Organization)—với sứ mệnh bảo vệ người tiêu dùng và buộc các tập đoàn phải chịu trách nhiệm.
Chỉ trong một ngày, Andy và Mike thu hút sự chú ý đến hai lần: lần thứ nhất, khi một số nhà báo nhẹ dạ đăng tải tuyên bố của họ như sự thật; và lần thứ hai, khi truyền thông phát hiện ra trò lừa và đồng loạt đưa tin. Kết quả là, họ không chỉ khiến công chúng chú ý đến WTO—một tổ chức mà nhiều người trước đó còn chưa từng nghe đến—mà còn khiến bản thân mình trở nên sắc sảo, cuốn hút hơn hẳn so với chính đối tượng mà họ đang châm biếm. Và tất cả những gì họ có trong tay, rốt cuộc, chỉ là một trang web và vài tấm vé máy bay.
Nhưng không phải ai cũng cần đến những thứ đó để tạo nên một màn “trình diễn” đáng nhớ.
Ở Siberia—vùng đất rộng lớn, khắc nghiệt của Nga, nơi tài nguyên dồi dào nhưng đời sống người dân còn nhiều khó khăn—một nhóm nhà hoạt động đã tìm ra cách riêng của mình. Ban đầu, họ không hề có ý định “làm hài”. Năm 2012, khi Vladimir Putin tái đắc cử trong bối cảnh nhiều nghi vấn gian lận, một số người ủng hộ phe đối lập ở thành phố Barnaul đã xin phép tổ chức biểu tình. Họ bị từ chối. Xin lại—vẫn bị từ chối. Hết lần này đến lần khác, cho đến khi ngay cả những người kiên định nhất cũng phải thừa nhận: một cuộc biểu tình hợp pháp là điều không thể.
Nhưng rồi họ nhận ra—những đồ chơi có thể “biểu tình” thay họ.
Trong cái lạnh cắt da của tháng Hai Siberia, họ tập trung tại trung tâm thị trấn, mang theo đồ chơi của con cái mình. Một trăm con thú Kinder Surprise, một trăm nhân vật Lego, hai mươi lính đồ chơi, mười lăm thú nhồi bông, mười chiếc xe mô hình. Và mỗi món đồ chơi có mặt đều được gắn một tấm biển tí hon: những chú chim cánh cụt “hô khẩu hiệu” chống tham nhũng, những con nai sừng tấm “tố cáo” gian lận bầu cử. Một cuộc biểu tình không có con người. Nhưng thông điệp thì vẫn rõ ràng.
Dĩ nhiên, có người chụp ảnh. Và chỉ trong thời gian ngắn, cả nước Nga đã biết đến “cuộc biểu tình đồ chơi” ấy. Trong một bức hình, người ta còn thấy các sĩ quan cảnh sát đứng bên lề—mỉm cười, như thể chính họ cũng không kìm được trước sự trớ trêu của cảnh tượng. Và quả thật, khó mà trách họ. Nó buồn cười—một cách khó cưỡng. Chỉ trong vài tuần, gấu bông, nhân vật hành động và các loại thú nhồi bông trên khắp đất nước rộng lớn này đã “xuống đường”, mang theo những tấm biển tí hon vẽ tay.
Sự lan rộng của phong trào “thu nhỏ” ấy khiến những người tổ chức ban đầu ở Barnaul thêm phần tự tin. Họ tiếp tục xin phép tổ chức một cuộc biểu tình bằng Lego và Kinder Surprise—và một lần nữa bị từ chối. Lần này, chính quyền Nga dường như đã mất kiên nhẫn. Bộ máy quan liêu, dưới sự chỉ đạo từ trung ương, quyết định chấm dứt những “cuộc tụ tập trẻ con” này một lần và mãi mãi. Trên báo địa phương, họ đưa ra thông báo: việc tụ tập của các vật vô tri vô giác cũng có thể bị xem là vi phạm pháp luật.
Một quan chức địa phương, Andrei Lyapunov, giải thích với báo chí bằng giọng điệu vừa nghiêm túc vừa vô tình hài hước:
“Như các bạn đã hiểu, đồ chơi—đặc biệt là đồ chơi nhập khẩu—không chỉ không phải là công dân Nga, mà thậm chí nó còn không phải là con người. Có thể những người xin phép coi chúng là bạn bè, nhưng luật pháp thì không nghĩ vậy. Đồ chơi, cũng như cờ, đĩa hay đồ gia dụng, không thể tham gia tụ tập.”
Ở đây, Lyapunov vô tình trở thành “bạn diễn” lý tưởng cho một màn hài kịch chính trị. Trong khi nhà nước Nga dày công xây dựng hình ảnh Vladimir Putin như một biểu tượng quyền lực—người đàn ông cởi trần cưỡi ngựa, săn bắn, lặn tàu ngầm, luyện judo—thì nay, chính hệ thống ấy lại phải nghiêm túc đối phó với vài nhân vật Lego và một con nai nhựa.
Sự tương phản ấy nói lên tất cả.
Cuối cùng, không phải những người biểu tình bị làm cho trở nên lố bịch—mà chính quyền lực mà họ thách thức mới rơi vào tình thế đó. Và theo một cách nào đó, trò đùa đã chạm tới tận đỉnh cao quyền lực.
Hài hước không chỉ làm tan vỡ nỗi sợ và bào mòn hình ảnh hung dữ—thứ vốn giúp củng cố tính chính danh của các nhà cai trị độc tài—mà còn góp phần nâng cao sức hấp dẫn của phong trào. Ở Ai Cập, Mohammed Adel và những người bạn của anh đã vận dụng điều này một cách điêu luyện. Với họ, hài hước không phải là yếu tố phụ, mà là một phần cốt lõi trong chiến lược chống lại Mubarak.
Người dân kéo đến các cuộc biểu tình với những cách thể hiện đầy sáng tạo: có người mang theo vở học sinh, như để “chứng minh” rằng họ đã để lại mọi “chương trình nghị sự nước ngoài” ở nhà. Một hình ảnh khác lan truyền rộng rãi: giao diện cài đặt Microsoft Windows, nơi “tự do” đang được sao chép từ một máy chủ mang tên “Tunisia”. Nhưng rồi một thông báo lỗi hiện lên: “Vui lòng xóa Mubarak và thử lại.” Một trò đùa đơn giản, nhưng sắc bén—đến mức tôi đã từng dùng nó làm hình nền máy tính trong một thời gian dài.
Mohammed và các đồng sự đã biến việc đến Quảng trường Tahrir không chỉ là một hành động chính trị, mà còn là một trải nghiệm sống động, cuốn hút. Đám đông ngày càng đông—không chỉ vì khát vọng lật đổ Mubarak, mà còn vì sức hút của một “lễ hội phản kháng” đang lan rộng khắp đất nước.
Điều mà họ hiểu rất rõ là: hài hước tạo ra một con đường tham gia với chi phí thấp và dễ tiếp cận đối với người bình thường. Trong những ngày của Cách mạng Ai Cập, tôi vẫn nhớ các “chuyên gia” trên truyền hình dự đoán rằng người dân rồi sẽ mệt mỏi, rằng Quảng trường Tahrir sẽ sớm vắng bóng và phong trào sẽ tan rã.
Nhưng họ đã hiểu sai bản chất của cuộc chơi.
Nếu bạn đang ở độ tuổi hai mươi—như phần lớn người Ai Cập khi ấy—liệu bạn có sẵn sàng bỏ lỡ “bữa tiệc” sôi động nhất thành phố không?
Cách mạng, tự thân nó, là một công việc nghiêm túc. Nó làm rung chuyển trật tự xã hội, tạo ra những chuyển dịch mang tính địa chấn trong hệ thống chính trị và kinh tế, và để lại dấu ấn sâu sắc lên cuộc sống của hàng triệu con người. Có lẽ vì thế, trong một thời gian dài, cách mạng gắn liền với những gương mặt nghiêm nghị. Hãy thử nhớ lại Lenin, Mao, Fidel hay Che—những biểu tượng của một thời. Nếu bạn tìm được quá ba bức ảnh họ thực sự cười và tận hưởng khoảnh khắc, có lẽ đó đã là điều hiếm hoi.
Nhưng nhìn vào các phong trào trong vài thập kỷ gần đây, ta sẽ thấy một sự chuyển mình rõ rệt. Hài hước chính trị không phải là điều mới—từ lâu, châm biếm và những câu chuyện cười đã được dùng để nói lên sự thật trước quyền lực. Tuy nhiên, các nhà hoạt động hiện đại đã đưa nó lên một cấp độ khác.
Tiếng cười và niềm vui không còn là yếu tố phụ trợ. Trong nhiều trường hợp, chúng chính là chiến lược.
Các phong trào phi bạo lực ngày nay đang định hình một cách tiếp cận mới: thay vì chỉ dựa vào sự phẫn nộ hay oán giận, họ khai thác sức mạnh của niềm vui—một thứ vừa lan tỏa, vừa khó bị kiểm soát. Và điều đáng chú ý là, trong nhiều hoàn cảnh, cách tiếp cận này lại càng phát huy hiệu quả khi đối diện với sự đàn áp mạnh tay. Khi quyền lực phản ứng một cách cứng nhắc trước những hành động mang tính hài hước, chính nó vô tình phơi bày sự lúng túng và làm suy yếu hình ảnh của mình trước công chúng.
