Phong Trào Duy Tân

Những Cú “Sốc Hàng” Ở Việt Nam Hậu Đại Hội XIV. Kỳ 7: Chính danh quyền lực và tự cường quốc gia

(Phản biện bài viết “Vững bước dưới cờ Đảng” nhân ngày 3/2)

Tác giả: Tiến sỹ Hải Đăng (Viện SENA) * 

Trong bài viết “Vững bước dưới cờ Đảng” [1], Tổng Bí thư Tô Lâm tiếp tục khẳng định một mệnh đề trung tâm của diễn ngôn chính thống: Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo duy nhất, gắn liền với lịch sử, hiện tại và tương lai của dân tộc Việt Nam. Mệnh đề này được trình bày bằng giọng văn khẳng định tuyệt đối, kết hợp giữa tự hào lịch sử và niềm tin chính trị, nhằm củng cố tính chính danh của quyền lực cầm quyền.

Tuy nhiên, trong bối cảnh thế kỷ XXI – khi chính trị toàn cầu đã chuyển từ logic cách mạng sang logic quản trị, từ chính danh lịch sử sang chính danh thể chế – thì không chỉ riêng mệnh đề đó, mà toàn bộ cách thức biện minh cho quyền lực chính trị cũng đang đứng trước một phép thử căn bản. Câu hỏi không còn dừng ở việc ai đã làm gì trong quá khứ, mà phải mở rộng sang những vấn đề cốt lõi của một quốc gia hiện đại: quyền lực đến từ đâu, được tổ chức và giới hạn ra sao, chịu trách nhiệm trước ai, được kiểm soát bằng cơ chế nào, và liệu nó có đủ năng lực tự điều chỉnh trước phản biện xã hội, cạnh tranh chính sách và những biến động bên ngoài hay không?

Chính trong khung hệ hình đó, các vấn đề về kiểm soát quyền lực, vai trò thực chất của nhân dân, cách xử lý khác biệt xã hội, việc lạm dụng biểu tượng chính trị, cũng như xu hướng vay mượn mô hình phát triển và kiểm soát từ bên ngoài – đặc biệt là từ Trung Quốc – không còn là những hiện tượng rời rạc, mà kết nối với nhau thành một hệ khủng hoảng chính danh mang tính cấu trúc. Bài viết này tiếp cận vấn đề đó như một chỉnh thể, thay vì như những khiếm khuyết đơn lẻ.

Lịch sử và giới hạn của chính danh

Không thể phủ nhận vai trò lịch sử của ĐCSVN trong những bước ngoặt lớn của thế kỷ XX. Nhưng chính trị hiện đại không vận hành theo cơ chế “ghi công rồi trao quyền vĩnh viễn”. Lịch sử có thể tạo ra uy tín ban đầu, song không thể tạo ra quyền lực không điều kiện và không thời hạn.

Khi một lực lượng chính trị tự đồng nhất mình với dân tộc và Tổ quốc, lịch sử không còn là đối tượng nghiên cứu mà trở thành công cụ chính trị. Mọi phản biện khi đó dễ bị diễn giải thành phủ định lịch sử hoặc đe dọa ổn định. Đây là lối tư duy từng phổ biến trong thế kỷ trước, nhưng ngày càng bộc lộ giới hạn trong một xã hội đã phát triển về trình độ học vấn, tiếp cận thông tin và đa dạng lợi ích.

Dân tộc là một thực thể lịch sử – văn hóa – xã hội rộng lớn hơn bất kỳ tổ chức chính trị nào. Không một đảng phái nào có thể sở hữu lịch sử, càng không thể độc quyền đại diện cho tương lai.

Đạo đức chính trị và khoảng trống thể chế

Những tuyên bố về “tự soi, tự sửa”, “tự chỉnh đốn” mang ý nghĩa đạo đức chính trị, nhưng đạo đức không thể thay thế thể chế. Câu hỏi cốt lõi của chính trị hiện đại không phải là người cầm quyền có thiện chí hay không, mà là: nếu thiện chí không còn, thì điều gì, lực lượng nào sẽ ngăn chặn xu hướng lạm quyền?

Trong một hệ thống thiếu các cơ chế kiểm soát độc lập – từ đối lập chính trị hợp pháp, báo chí tự do đến tư pháp độc lập – mọi hình thức tự kiểm soát đều mang tính khép kín. Lịch sử chính trị thế giới cho thấy: quyền lực không được kiểm soát từ bên ngoài thì sớm hay muộn cũng sẽ tha hóa, bất kể được biện minh bằng lý tưởng hay đạo đức nào.

Kỷ luật nội bộ có thể xử lý cá nhân, nhưng không thể thay thế trách nhiệm pháp lý. Các chiến dịch có thể tạo hiệu ứng ngắn hạn, nhưng không thể thay thế cho nhà nước pháp quyền.

Nhân dân và vấn đề tham gia chính trị

Diễn ngôn “vì nhân dân” được nhắc lại thường xuyên, nhưng trong thực tiễn quản trị, Nhân dân chủ yếu xuất hiện như đối tượng chịu tác động, không phải chủ thể tham gia quyết định. Khoảng cách giữa tuyên ngôn và cơ chế tham gia thực chất là một trong những nguồn gốc làm xói mòn niềm tin xã hội.

Khi tất cả doanh nghiệp nhập khẩu thực phẩm bị điểm huyệt, đứng hình, và 1.500 xe hàng bị tắc nghẽn toàn tuyến từ Nam chí Bắc thì Bộ Y triệu tập họp để… phổ biến Nghị định 46. Tiếng kêu dậy đất. Dây thòng lọng đang siết dần: Chi phí tăng – hàng hỏng – hàng lấy ra hết thời gian bán – vi phạm hợp đồng – vỡ nợ. Nghe doanh nghiệp than mà không biết nói sao [2].

Một nền kinh tế – chính trị như thế mà không được phản biện. Khi phản biện bị coi là nguy cơ, thì chính danh không được củng cố mà bị bào mòn. Ngược lại, phản biện mới chính là điều kiện để chính sách được điều chỉnh và chính danh được tái xác lập. 

Đoàn kết, khác biệt và năng lực quản trị

Khái niệm “đại đoàn kết” thường được hiểu như sự thống nhất tuyệt đối dưới một trung tâm lãnh đạo duy nhất. Tuy nhiên, trong xã hội đa dạng và phân hóa của thế kỷ XXI, đoàn kết không thể đồng nghĩa với đồng nhất.

Một xã hội trưởng thành là xã hội biết tổ chức sự khác biệt một cách hòa bình. Đoàn kết bằng cưỡng ép tạo ra tuân phục; đoàn kết bằng sợ hãi tạo ra ổn định bề mặt. Chỉ có đoàn kết dựa trên pháp quyền và tôn trọng khác biệt mới tạo ra trách nhiệm công dân và khả năng tự điều chỉnh của xã hội.

Việc đồng nhất đoàn kết với “đồng phục tư tưởng” không làm hệ thống mạnh hơn, mà làm nó mong manh hơn trước các khủng hoảng. Các Hiệp hội trong cuộc họp đúng vào ngày 3/2 đã chia sẻ rất sát sườn “bức xúc khủng khiếp” của doanh nghiệp vì đây là thời gian sống sót cho kinh doanh mùa Tết. Phải tìm nhanh giải pháp. Phải cứu hàng, giữ được dòng tiền cho doanh nghiệp, giảm đổ vỡ dây chuyền và giảm thiệt hại khôn lường cho những ai liên quan chuỗi sản xuất kinh doanh [3].

Biểu tượng chính trị và giới hạn của huy động

Hình ảnh “đi dưới cờ” phản ánh tư duy huy động hơn là tư duy quản trị. Trong thời chiến, biểu tượng có thể là trung tâm. Trong thời bình và hội nhập, biểu tượng không thể thay thế thể chế.

Một quốc gia hiện đại không đứng dưới cờ của bất kỳ tổ chức chính trị nào, mà đứng trên nền tảng Hiến pháp, pháp quyền và quyền công dân. Khi biểu tượng được đẩy lên quá cao, nó thường che lấp những câu hỏi khó về hiệu quả quản trị, trách nhiệm giải trình và giới hạn quyền lực.

Quốc gia tự cường và rủi ro của mô hình vay mượn

Trong bối cảnh đó, xu hướng sao chép mô hình phát triển và kiểm soát của Trung Quốc đặt ra một rủi ro chiến lược. Mô hình tăng trưởng dựa nặng vào đầu tư công khổng lồ và các siêu dự án mang tính trình diễn đã bộc lộ nhiều hệ quả: lãng phí nguồn lực, gánh nặng tài khóa, xáo trộn xã hội và tổn hại môi trường.

Việt Nam đang đứng trước nguy cơ lặp lại quỹ đạo này khi nguồn lực quốc gia bị dồn vào các dự án không trực tiếp tạo ra năng lực sản xuất bền vững. Nguy hiểm hơn, việc một số định hướng quyền lực gắn với tên tuổi của Tô Lâm cho thấy xu hướng lệ thuộc ngày càng sâu vào mô hình Trung Quốc không chỉ là vấn đề kinh tế, mà là vấn đề tự chủ chính trị và chính danh quốc gia [3].

Một quốc gia không thể trở nên tự cường bằng cách vay mượn những mô hình đã bộc lộ các khủng hoảng nội tại.

HẬU KÝ 

(Khi tính chính danh không thể vay mượn được từ lịch sử)

Bài viết này không nhằm phủ định lịch sử, cũng không phủ nhận những đóng góp của ĐCSVN trong thế kỷ XX. Nhưng lịch sử không thể tiếp tục được sử dụng như một cơ chế bảo hiểm chính trị vô thời hạn.

Chính danh của một nhà nước hiện đại đến từ năng lực quản trị hiện tại và trách nhiệm đối với tương lai. Khi quyền lực không được kiểm soát bằng thể chế, nó buộc phải dựa vào biểu tượng, huy động và các mô hình vay mượn để tự duy trì – những công cụ ngày càng kém hiệu quả và ngày càng tốn kém.

Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ lịch sử thầm lặng: kéo dài mô hình cũ bằng tăng trưởng hình thức và lệ thuộc ngoại sinh, hay chấp nhận con đường khó khăn hơn là chuyển hóa quyền lực thành trách nhiệm, lãnh đạo thành phục vụ, và nhà nước thành công cụ của xã hội.

Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng (Ultimo, sed non minime), vấn đề không nằm ở việc bảo vệ một đảng phái đang mất dần tĩnh chính danh, mà ở việc bảo vệ khả năng tự cường chính trị của một quốc gia trong một thế giới đầy biến động [5].

——————————

Chú thích:

* Tiến sĩ Khoa học Chính trị Hải Đăng nguyên từ Viện Nghiên cứu Công nghệ và Phát triển SENA, thuộc Liên hiệp các hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (VUSTA), hiện đã bị giải thể, kể từ ngày Tiến sĩ – Viện trưởng Minh Đường, tên thật là Nguyễn Sơn Lộ, bị phạt 5 năm tù giam theo Điều 331 và Điều 356 của Bộ luật Hình sự đang gây nhiều tranh cãi. 

Tham khảo:

[1] https://nhandan.vn/special/vung-buoc-duoi-co-Dang/index.html

[2] https://www.facebook.com/betcafe/posts/sau-cu%E1%BB%99c-h%E1%BB%8Dp-ph%E1%BB%95-bi%E1%BA%BFn-ngh%E1%BB%8B-%C4%91%E1%BB%8Bnh-46-chi%E1%BB%81u-quakhi-t%E1%BA%A5t-c%E1%BA%A3-doanh-nghi%E1%BB%87p-nh%E1%BA%ADp-kh%E1%BA%A9u-th/1315337830626109/

[3] https://www.facebook.com/tho.nguyentan.9210/photos/ph%C3%BAt-th%E1%BB%A9-89nh%C6%B0-t%C3%B4i-c%C3%B3-vi%E1%BA%BFt-trong-stt-h%C3%B4m-qua-cu%E1%BB%99c-h%E1%BB%8Dp-ph%E1%BB%95-bi%E1%BA%BFn-n%C4%91-46-m%C3%A0-doanh-ng/1621935112143636/

[4] https://nghiencuuquocte.org/2015/01/22/thoat-trung-hay-thoat-chinh-minh/?utm_source=chatgpt.com

[5] https://plato.stanford.edu/entries/legitimacy/


Đăng ngày

trong

,

Thẻ: