Trong khi Hà Nội ngày càng tự tin trên mặt trận đối ngoại và khéo léo điều hướng giữa các cường quốc, thì nền tảng chính trị – xã hội trong nước đang ngày càng bị bóp nghẹt theo hướng an ninh hóa. Sự lệch pha này không chỉ là một lựa chọn quản trị thời của Tổng bí thư Tô Lâm, mà có thể trở thành hệ hình cấu trúc đối với tham vọng chiến lược dài hạn. Bộ ba bài viết dưới đây từ Dự án Mỹ – Việt đặt hệ hình ấy vào trung tâm cuộc đối thoại về tương lai của ngoại giao Việt Nam. Các phiên bản tiếng Anh của cả hai bài này có thể đọc được tại đây: https://www.cauxroundtable.org/2026/01/26/14-party-congress-analysis-jan-2026/
Phi Lộ của Giáo sư Stephen B. Young
Giám đốc, Dự án Hoa Kỳ – Việt Nam, Caux Round Table (CRT)
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ 14 của Đảng Cộng sản Việt Nam diễn ra trong bối cảnh thế giới và mô hình quản trị quốc gia đang trải qua những biến đổi sâu sắc. Khi cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng gay gắt, các chuẩn mực quốc tế bị phân mảnh, và an ninh một lần nữa trở thành trọng tâm của tư duy chính sách toàn cầu, Việt Nam đang phải điều hướng trong một hành lang ngày càng hẹp giữa cơ hội và ràng buộc. Vì vậy, Đại hội không chỉ nên được nhìn nhận như một cột mốc trong tiến trình chính trị nội bộ của đất nước, mà còn là một điểm ngoặt chiến lược định hình cách Việt Nam xác định vai trò tương lai của mình, phát triển năng lực và đối mặt với những giới hạn trong hệ thống quốc tế.
Hai bài chính luận được giới thiệu dưới đây tiếp cận thời điểm này từ hai góc nhìn bổ trợ cho nhau. Cả hai cùng đặt vấn đề về một nghịch lý trung tâm trong quản trị Việt Nam đương đại: sự mở rộng đồng thời của tham vọng đối ngoại và sự siết chặt ngày càng sâu của đời sống chính trị trong nước dưới sự giám sát kỷ luật của nhà nước. Trên bề mặt, Việt Nam tỏ ra tự tin và năng động hơn bao giờ hết – một cường quốc tầm trung đang nổi, tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, được các đối tác lớn quan tâm và sở hữu mạng lưới quan hệ đối tác chiến lược dày đặc. Tuy nhiên, bên dưới bề mặt đó là một mô hình quản trị ngày càng thiên về kiểm soát, tập trung quyền lực và ưu tiên an ninh chế độ hơn là tính mở của thể chế.
Sự căng thẳng này đặt ra câu hỏi then chốt cho cả giới học giả lẫn nhà hoạch định chính sách: liệu một chính sách đối ngoại dựa trên tính linh hoạt, thực dụng và đa phương hóa có thể duy trì hiệu quả khi nền tảng trong nước ngày càng khép kín và tự giới hạn? Hay nói cách khác, liệu trọng tâm an ninh hóa trong quản trị nội bộ có tạo ra một “trần cấu trúc” cho chính sách đối ngoại Việt Nam – một giới hạn mà bản thân sự khéo léo của ngoại giao không thể tự mình vượt qua?
Bài chính luận thứ nhất đặt Đại hội XIV trong bối cảnh lý thuyết và lịch sử rộng hơn, phân tích cách khái niệm an ninh ngày càng mở rộng đang định hình năng lực đối ngoại, sức mạnh mềm và độ tin cậy chiến lược của Việt Nam. Bài thứ hai xem xét các thực tiễn ngoại giao cụ thể sau Đại hội – từ cách tiếp cận mang tính giao dịch với Hoa Kỳ, những thỏa hiệp ngôn ngữ có tính toán với Trung Quốc, cho đến việc mở rộng nhanh chóng các quan hệ đối tác chiến lược toàn diện – và cho rằng dù các bước đi này thể hiện sự linh hoạt chiến thuật, chúng vẫn bị giới hạn bởi những ràng buộc thể chế sâu xa hơn.
Tổng hợp lại, các phân tích cho thấy thách thức cốt lõi của Việt Nam hiện nay không chỉ là cân bằng giữa các cường quốc cạnh tranh, mà là dung hòa giữa sự cởi mở đối ngoại và các lựa chọn quản trị trong nước. Trong một môi trường quốc tế mà tính chính danh, niềm tin và khả năng chống chịu thể chế ngày càng quyết định mức độ ảnh hưởng, tính bền vững của chính sách đối ngoại Việt Nam có thể sẽ phụ thuộc ít hơn vào kỹ thuật ngoại giao, và nhiều hơn vào các cấu trúc chính trị – xã hội nâng đỡ nó.
Cuộc thảo luận này không nhằm áp đặt một con đường duy nhất, mà nhằm làm rõ những đánh đổi chiến lược mà Việt Nam đang đối mặt tại một thời điểm then chốt. Đối với những ai muốn hiểu vai trò đang định hình của Việt Nam trong khu vực và thế giới, hai bài tiểu luận này cung cấp một điểm khởi đầu nghiêm túc và kịp thời.
Đại hội XIV và nghịch lý đối ngoại của Việt Nam trong kỷ nguyên an ninh hóa
Tác giả: Hoàng Trường
Khung tư duy trong Báo cáo Chính trị Đại hội XIV của ĐCSVN phản ánh một cách tiếp cận nhất quán bề ngoài. Tuy nhiên, khi đặt vào bối cảnh quốc tế hiện nay, nó cũng làm nổi bật một câu hỏi chiến lược then chốt: Liệu mô hình ổn định nội bộ dựa trên an ninh hóa và tập trung quyền lực có đủ để Việt Nam phát huy đầy đủ vai trò đối ngoại và lợi ích hội nhập trong một thế giới đang thay đổi một cách bất thường hay không.
Trong Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV của ĐCSVN, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh: Giữ vững môi trường hòa bình, ổn định là điều kiện tiên quyết để phát triển; phát triển bền vững lại là nền tảng để tăng cường sức mạnh tổng hợp quốc gia. Trên tinh thần đó, nhiệm vụ củng cố quốc phòng, an ninh được đặt ở vị trí trung tâm, với yêu cầu xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại; chủ động nắm chắc tình hình; nâng cao năng lực dự báo, phòng ngừa và xử lý kịp thời các tình huống, kiên quyết không để bị động, bất ngờ (1).
Cùng với đó, đối ngoại tiếp tục được xác định là lĩnh vực tiên phong trong bảo đảm lợi ích quốc gia – dân tộc, kiên định độc lập, tự chủ, đồng thời chủ động, tích cực và có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế. Đường lối đối ngoại nhấn mạnh việc tận dụng hiệu quả các cơ hội hợp tác, đưa quan hệ đối tác đi vào chiều sâu, kết hợp chặt chẽ đối ngoại với quốc phòng, an ninh và phát triển kinh tế, giữ vững nguyên tắc nhưng linh hoạt về sách lược. Báo cáo cũng mở rộng khái niệm an ninh trong giai đoạn mới, không chỉ giới hạn ở biên giới, lãnh thổ mà bao trùm an ninh chế độ, an ninh văn hóa – tư tưởng, an ninh kinh tế, tài chính, dữ liệu, năng lượng, nguồn nước và lương thực, đặt phát triển bền vững và tự chủ chiến lược trong tổng thể nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa.
Đại hội XIV như một mốc đối ngoại trong thế giới phân mảnh
Đại hội XIV diễn ra khi trật tự quốc tế tự do sau Chiến tranh Lạnh đang suy yếu nhanh chóng. Cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, đặc biệt là Mỹ và Trung Quốc, ngày càng mang tính hệ thống; luật chơi quốc tế bị thách thức; và an ninh quay trở lại vị trí trung tâm trong tư duy chính sách toàn cầu. Trong bối cảnh đó, các quyết định nội bộ của mỗi quốc gia, từ cấu trúc quyền lực đến cách thức quản trị xã hội, đều có tác động trực tiếp tới vị thế và dư địa đối ngoại.
Việt Nam bước vào Đại hội XIV với một nghịch lý nổi bật. Một mặt, chưa bao giờ vị trí địa – chiến lược và kinh tế của Việt Nam lại được các đối tác lớn, từ Mỹ đến Trung Quốc, từ EU, Nhật Bản đến ASEAN chú ý như hiện nay. Mặt khác, xu hướng an ninh hóa mạnh mẽ trong quản trị đối nội lại có nguy cơ thu hẹp chính những điều kiện thể chế và xã hội mà hội nhập sâu và ngoại giao chủ động đòi hỏi. Đại hội XIV vì thế không chỉ là điểm khởi đầu của một nhiệm kỳ mới, mà là mốc xác lập cách Việt Nam cân bằng giữa ổn định an ninh và mở rộng vai trò quốc tế trong thập niên tới.
Vị trí quốc tế và giới hạn của sức mạnh hiện tại
Ở thời điểm của Đại hội XIV, Việt Nam có thể được xếp vào nhóm quốc gia tầm trung đang nổi, với vai trò ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu và trong cấu trúc chiến lược của khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Dù Đại hội diễn ra trong bối cảnh quốc tế bất định nhưng vị trí địa lý, quy mô dân số, tốc độ tăng trưởng và mạng lưới đối tác rộng tạo cho Việt Nam một vị thế mà ít quốc gia Đông Nam Á có được (2).
Tuy nhiên, sức mạnh này vẫn mang tính “chưa hoàn chỉnh”. Phần lớn các quan hệ đối tác của Việt Nam hiện nay mang tính thực dụng, dựa trên lợi ích kinh tế và cân bằng chiến lược ngắn hạn, hơn là trên nền tảng giá trị, chuẩn mực và mức độ tin cậy thể chế cao. Việt Nam được ghi nhận về ổn định và khả năng chống chịu, nhưng chưa được đánh giá như một quốc gia có năng lực kiến tạo luật chơi hay dẫn dắt các sáng kiến khu vực. Giới hạn đó không chỉ đến từ nguồn lực vật chất, mà từ chính cấu trúc chính trị – xã hội bên trong.
An ninh hóa và nghịch lý đối ngoại
Tờ Japan Times dẫn lời một số nhà ngoại giao, mô tả ôngTô Lâm là một chính trị gia lão luyện, biết tính toán rủi ro, người mà những canh bạc lớn nhất cho đến nay đều đã mang lại kết quả (3). Trong Báo cáo Chính trị, ông cũng đã mở rộng khái niệm an ninh theo hướng toàn diện, phản ánh đúng những thách thức phi truyền thống của thời đại. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra không phải là mở rộng phạm vi an ninh, mà là cách thức vận hành nó trong thực tiễn. Khi an ninh trở thành lăng kính chi phối hầu hết các lĩnh vực quản trị, nguy cơ xuất hiện một nghịch lý: càng nhấn mạnh kiểm soát để bảo đảm ổn định, thì càng làm suy yếu các nguồn lực mềm của đối ngoại như lòng tin, tính dự đoán và sự tham gia xã hội.
Trong môi trường cạnh tranh Mỹ – Trung ngày càng gay gắt, chiến lược “giữ cân bằng” và “không chọn phe” của Việt Nam chịu sức ép lớn hơn trước. Các đối tác không chỉ quan tâm tới tuyên bố chính sách, mà còn đánh giá mức độ bền vững thể chế và khả năng ra quyết định minh bạch khi khủng hoảng xảy ra. Biển Đông, từ lâu không chỉ là tranh chấp chủ quyền, mà đã trở thành phép thử về năng lực pháp lý, ngoại giao và xã hội. Nhưng một cấu trúc đối nội quá khép kín sẽ làm suy giảm khả năng huy động các nguồn lực này trong dài hạn.
Vai trò khả thi của Việt Nam trong kỷ nguyên an ninh hóa
Với vị thế hiện nay, vai trò phù hợp nhất của Việt Nam không phải là trở thành một cường quốc quân sự, cũng không phải là trung lập tuyệt đối, mà là một quốc gia tầm trung có khả năng giữ không gian mở trong khu vực. Điều này đòi hỏi Việt Nam vừa kiên định nguyên tắc độc lập, tự chủ, vừa duy trì mức độ linh hoạt thể chế đủ lớn để tạo lòng tin với nhiều đối tác khác nhau.
Trong bối cảnh chưa chưa tiến hành dân chủ hóa, Việt Nam vẫn có thể mở rộng dư địa đối ngoại thông qua cải cách thực dụng: củng cố nhà nước pháp quyền theo nghĩa kỹ thuật, đặc biệt trong kinh tế và đầu tư; giảm tính tùy tiện của an ninh trong quản trị kinh tế – xã hội; và chủ động hơn trong việc đề xuất sáng kiến tại ASEAN và các diễn đàn đa phương. Tuy nhiên, những bước đi này chỉ giúp duy trì “trần đối ngoại” ở mức nhất định.
Dân chủ hóa sẽ tháo gỡ giới hạn chiến lược?
Về dài hạn, chỉ khi dân chủ hóa, Việt Nam mới có thể tháo gỡ triệt để các giới hạn đối ngoại hiện nay (4). Khi đó, chính sách đối ngoại có điều kiện chuyển từ dựa thuần túy trên lợi ích sang kết hợp lợi ích với giá trị và chuẩn mực; khả năng tham gia các liên minh mềm và định hình luật chơi khu vực sẽ tăng lên; và rủi ro bị ép chọn phe sẽ giảm nhờ tính chính danh và năng lực thương lượng cao hơn. Quan trọng hơn, đối ngoại không còn là công việc riêng của nhà nước, mà trở thành chiến lược của toàn xã hội.
Kết luận: Đại hội XIV và giới hạn của ổn định an ninh
Báo cáo Chính trị Đại hội XIV đã đặt ra một khung tư duy khả dĩ: Giữ vững hòa bình để phát triển và phát triển để tăng cường sức mạnh quốc gia. Tuy nhiên, trong một thế giới nơi uy tín, chuẩn mực và lòng tin ngày càng quyết định vị thế quốc gia, ổn định dựa chủ yếu trên an ninh hóa và kiểm soát không thể là giải pháp bền vững duy nhất. An ninh không thể thay thế cho thể chế, và kiểm soát không thể thay thế cho chính danh.
Đại hội XIV vì thế không chỉ là mốc phân bổ quyền lực, mà là phép thử chiến lược về khả năng lựa chọn con đường hội nhập bền vững của Việt Nam trong thế kỷ XXI (5).
Đọc thêm bài thứ hai ở đây: Đối ngoại sau đại hội XIV: Thực dụng có điều kiện và giới hạn trần của hệ hình “mở ngoài – khép trong”
Tham khảo:
1) Tổng Bí thư Tô Lâm trình bày báo cáo về các văn kiện trình Đại hội XIV của Đảng CSVN | Báo VietNamNet:
3) https://www.bbc.com/vietnamese/articles/c8j3wl4pxrlo (Báo chí quốc tế nói gì về Đại hội XIV và Tổng Bí thư Tô Lâm?)
4) https://www.ui.se/globalassets/ui.se-eng/publications/ui-publications/2024/ui-brief-no.2-20242.pdf (The scope and limits of Vietnam’s unorthodox developmen)