Tác giả: Joshua Kurlantzick và Annabel Richter
Bản tiếng Anh: Council on Foreign Relations. (2026, ngày 23 tháng 1). At Vietnam’s Party Congress, To Lam Entrenches Repression and Targets Growth.
Dịch bởi: Phong trào Duy Tân.
Ngày 19 tháng 1, Đảng Cộng sản Việt Nam khai mạc Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ 14. Đại hội này được tổ chức 5 năm một lần, quy tụ khoảng 1.500 đại biểu từ khắp cả nước, và là thời điểm tập trung cao độ cho các quyết định quan trọng. Tuy nhiên, trên thực tế, các quyết định then chốt chủ yếu được định hình bởi một nhóm rất nhỏ các lãnh đạo cấp cao của Đảng.
Đại hội năm nay được đánh giá là kỳ đại hội quan trọng nhất của Việt Nam trong ít nhất 30 năm trở lại đây, dù diễn ra ngắn hơn dự kiến gần hai ngày và kết thúc sớm hơn, vào hôm nay thay vì ngày 25. Ban lãnh đạo phải đối mặt với nhiều vấn đề mang tính chiến lược: mức độ và tốc độ tiếp tục mở cửa nền kinh tế bán thị trường; cách để Việt Nam rút ngắn khoảng cách phát triển với các quốc gia có thu nhập cao hơn trong khu vực; phương thức cân bằng quan hệ giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ; và việc định hình cơ cấu lãnh đạo trong bối cảnh quyền lực ngày càng tập trung vào một cá nhân.
Lý do nhiều khả năng khiến Đại hội kết thúc sớm là vì các đại biểu đã đạt được đồng thuận trên thực tế về mô hình quyền lực tập trung vào một người. Đây là một sự thay đổi rõ rệt so với giai đoạn những năm 2000 và 2010, khi Việt Nam thường được điều hành theo mô hình lãnh đạo tập thể, với khoảng bốn đến năm nhân vật đứng đầu cùng chia sẻ quyền lực.
Hiện nay, quyền lực chủ yếu tập trung trong tay Tổng Bí thư Tô Lâm, người tiếp tục được lựa chọn giữ cương vị này và được xem là vượt trội rõ rệt so với các nhân vật khác trong ban lãnh đạo cấp cao của Đảng. Hãng tin Reuters cho biết việc tái bổ nhiệm ông Tô Lâm diễn ra “suôn sẻ”, trái ngược với các kỳ đại hội trước đây, vốn kéo dài hơn do tồn tại nhiều tranh luận nội bộ về nhân sự lãnh đạo.
Mặc dù Quân đội Nhân dân Việt Nam — một lực lượng có vai trò chính trị quan trọng — được cho là từng hoài nghi và không hoàn toàn ủng hộ các cải cách của ông Tô Lâm, nhưng tại Đại hội lần này, quân đội dường như đã không thể tạo ra ảnh hưởng đủ lớn và đã bị lép vế trong quá trình ra quyết định.
Ông Tô Lâm, cựu Bộ trưởng Bộ Công an, từ lâu được biết đến là người có lập trường rất cứng rắn đối với mọi hình thức bất đồng chính kiến. Trong những năm gần đây, Việt Nam — vốn chưa bao giờ là một quốc gia có nhiều tự do chính trị — đã trở nên kiểm soát chặt chẽ hơn nữa, khi ông Tô Lâm củng cố quyền lực và ngày càng áp dụng các biện pháp giám sát và kiểm soát Internet theo mô hình Trung Quốc nhằm phát hiện và triệt tiêu mọi hình thức đối lập.
Nhiều khả năng xu hướng đàn áp này sẽ tiếp tục. Giới lãnh đạo Việt Nam hiểu rõ rằng đất nước đang giữ vị trí chiến lược quan trọng đối với cả Trung Quốc và Hoa Kỳ; đồng thời, toàn khu vực Đông Nam Á đang chứng kiến sự suy thoái về dân chủ. Trong bối cảnh đó, các nền dân chủ lớn như Hoa Kỳ, Nhật Bản và một số quốc gia khác ngày càng dành ít sự quan tâm hơn tới các vấn đề nhân quyền nói chung, trong đó có tình hình tại Việt Nam.
Mặc dù ông Tô Lâm là một nhân vật chính trị có quan điểm cứng rắn, nhưng dường như ông đã nhận ra rằng mô hình kinh tế hiện nay của Việt Nam — dựa chủ yếu vào xuất khẩu hàng hóa có giá trị thấp và trung bình, cùng với sự kiểm soát lớn của nhà nước đối với doanh nghiệp và đất đai — đã chạm tới giới hạn phát triển.
Trong bối cảnh đó, ông đã tiến hành cắt giảm mạnh quy mô bộ máy hành chính vốn rất cồng kềnh của Việt Nam, cảnh báo các doanh nghiệp nhà nước thua lỗ rằng họ có thể không tiếp tục tồn tại, và phát đi tín hiệu rõ ràng về việc thúc đẩy sự phát triển của khu vực doanh nghiệp tư nhân trên diện rộng. Đây được xem là một sự thay đổi đáng kể so với cách tiếp cận kinh tế trước đây.
Thực tế, ông Tô Lâm đã cho cắt giảm hơn 100.000 vị trí công chức trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Con số này tương đương khoảng 15% tổng biên chế hành chính của cả nước.
Nhằm xây dựng một bộ máy “tinh gọn”, ông đã tiến hành tái cấu trúc sâu rộng hệ thống hành chính, trong đó có việc gần như giảm một nửa số tỉnh, từ 63 xuống còn 34, đồng thời sáp nhập hoặc giải thể hàng loạt cơ quan cấp bộ.
Theo một báo cáo của Viện ISEAS (Singapore), các cải tổ này được thực hiện với mục tiêu “khắc phục tình trạng cục bộ địa phương” và “tăng cường sự gắn kết quốc gia thông qua tập trung hóa việc ra quyết định và thống nhất thực thi chính sách”.
Theo The Economist, các biện pháp mới của ông Tô Lâm còn bao gồm Nghị quyết 68, nhằm thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân thông qua ưu đãi thuế và giảm bớt thủ tục hành chính. Các cơ quan quản lý cũng được chỉ đạo chấp nhận mức độ rủi ro cao hơn khi phê duyệt dự án, thay vì quá thận trọng như trước.
Bên cạnh đó, ông Tô Lâm dường như đã nhận thức rõ mức độ phá hoại của tham nhũng đối với uy tín của bộ máy lãnh đạo và niềm tin của nhà đầu tư. Trên cương vị Bộ trưởng Bộ Công an, ông đã chỉ đạo một chiến dịch chống tham nhũng quyết liệt trong nội bộ chính quyền, dẫn tới việc chấm dứt sự nghiệp chính trị của hai Chủ tịch nước.
Phát triển kinh tế nhanh hơn và tạo ra giá trị cao hơn đã trở thành trọng tâm trong chương trình chính sách đầy tham vọng của ông Tô Lâm, thường được gọi là “cuộc cách mạng tinh gọn”. Tại kỳ họp Quốc hội gần nhất vào tháng 12, Thủ tướng Phạm Minh Chính đã công bố mục tiêu tăng trưởng kinh tế khoảng 10% mỗi năm vào năm 2026.
Trong bài phát biểu khai mạc Đại hội Đảng, ông Tô Lâm tiếp tục nhấn mạnh mục tiêu này, đặt kế hoạch tăng trưởng GDP bình quân 10% mỗi năm trong giai đoạn 2026–2030 gắn liền với tham vọng đưa Việt Nam đạt mức “thu nhập trung bình cao” vào năm 2030. Xa hơn nữa, lãnh đạo Việt Nam còn hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia “phát triển” hoặc có “thu nhập cao” vào năm 2045.
Điều này cho thấy ông Tô Lâm đã trực tiếp gắn uy tín cá nhân của mình với những mục tiêu rất lớn, thậm chí mang tính lý tưởng này. Đồng thời, khi hoàn toàn ủng hộ ông, Đảng cũng đặt chính mình vào quỹ đạo của những tham vọng đó.
Việt Nam theo đuổi những mục tiêu này vì một lý do rất rõ ràng. Nước này lo ngại rằng mình chỉ còn một khoảng thời gian ngắn để đẩy nhanh tăng trưởng và chuyển sang sản xuất các sản phẩm có giá trị cao hơn, thông qua việc trao thêm không gian phát triển cho khu vực doanh nghiệp tư nhân. Nguyên nhân là lực lượng lao động trong độ tuổi sung sức của Việt Nam đang già hóa nhanh chóng.
Tuy nhiên, các mục tiêu được đặt ra là vô cùng cao, thậm chí gần như khó hình dung, đặc biệt là tầm nhìn đến năm 2045. Ngay cả trong giai đoạn “kỳ tích tăng trưởng” của Trung Quốc từ năm 1979 đến cuối thập niên 2010 — vốn thường được xem là chuẩn mực vàng của phát triển kinh tế — nền kinh tế nước này cũng chỉ đạt mức tăng trưởng trung bình khoảng 9% mỗi năm.
Hiện nay, Việt Nam đã là nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất Đông Nam Á, nhưng vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm tác động từ thuế quan, sự suy yếu của chuỗi cung ứng trong khu vực châu Á, và những bất ổn chung của kinh tế toàn cầu.
Mặc dù Việt Nam đã thành công trong việc giảm mức thuế đối ứng ban đầu lên tới 46% do Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump áp đặt vào mùa hè năm ngoái xuống còn 20% — tương đương với mức thuế áp dụng cho các nước ASEAN khác như Indonesia và Thái Lan — nhưng vẫn còn một mức thuế cao, lên tới 40%, đối với các mặt hàng bị coi là “chuyển tải” qua Việt Nam để né thuế cao hơn.
Về danh nghĩa, mức thuế này nhằm vào các doanh nghiệp Trung Quốc sản xuất hàng hóa tại Trung Quốc, sau đó đưa sang Việt Nam lắp ráp rồi xuất khẩu, qua đó tránh thuế của Mỹ đối với hàng hóa Trung Quốc. Tuy nhiên, do các tiêu chí xác định thế nào là hàng hóa “chuyển tải” vẫn chưa rõ ràng, môi trường đầu tư tại Việt Nam tiếp tục bị bao phủ bởi sự bất định, làm nản lòng một bộ phận nhà đầu tư nước ngoài mới.
Ngoài ra, Việt Nam vẫn còn nhiều doanh nghiệp nhà nước hoạt động thua lỗ, trong khi tham nhũng tiếp tục là một trở ngại lớn. Theo Tổ chức Minh bạch Quốc tế (Transparency International), tình trạng tham nhũng ở Việt Nam trên thực tế đã gia tăng trong những năm gần đây, bất chấp các nỗ lực chống tham nhũng của ông Tô Lâm.
Mặc dù vị thế chiến lược của Việt Nam đối với cả Bắc Kinh và Washington mang lại một số lợi thế nhất định, nhưng sự hợp tác kinh tế giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc lại gây bất lợi cho Việt Nam, khi nước này dễ bị kẹt giữa cạnh tranh và điều chỉnh chính sách của hai cường quốc.
Ngoài ra, Việt Nam vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc xác định những lĩnh vực kinh tế có giá trị cao mà nước này có thể chuyển sang một cách hiệu quả. Một phần giải pháp của ông Tô Lâm là xây dựng khoảng 20 tập đoàn “quốc gia trụ cột” vào năm 2030. Đây là các doanh nghiệp thuộc khu vực tư nhân, nhưng nhận được sự định hướng và hỗ trợ lớn từ nhà nước.
Chiến lược này phần nào dựa trên mô hình chaebol của Hàn Quốc. Tuy nhiên, bản thân các chaebol cũng từng và vẫn đang đối mặt với nhiều vấn đề như tham nhũng, thiếu minh bạch và quan hệ quá chặt chẽ với quyền lực chính trị. Trong khi đó, Việt Nam hiện vẫn chưa có một cơ chế rõ ràng để giám sát và kiểm soát hiệu quả các “tập đoàn trụ cột” này.
Hơn nữa, việc Việt Nam chuyển từ mô hình lãnh đạo mang tính tập thể sang tập trung quyền lực vào một cá nhân càng làm cho công tác giám sát thực chất đối với cả doanh nghiệp tư nhân lẫn doanh nghiệp nhà nước trở nên khó khăn hơn. Điều này đặt ra rủi ro lớn về quản trị, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quá trình phát triển kinh tế sắp tới.
Ngoài ra, Việt Nam dường như vẫn chưa có một kế hoạch rõ ràng để hỗ trợ các “tập đoàn trụ cột” này mà không lặp lại những vấn đề mà Trung Quốc đã gặp phải trong nhiều năm qua, đó là đổ quá nhiều tiền vào các dự án hạ tầng kém hiệu quả hoặc ít giá trị thực.
Theo The Economist, để hỗ trợ các doanh nghiệp lớn trong nước, chính phủ Việt Nam đang đẩy mạnh xây dựng hàng loạt siêu dự án. Một ví dụ là Sân vận động Trống đồng Đông Sơn, một khu liên hợp thể thao có sức chứa 135.000 chỗ ngồi, được đặt tên theo nền văn hóa đúc đồng thời tiền sử của Việt Nam từ khoảng năm 1000 trước Công nguyên. Tuy nhiên, đây chỉ là một trong rất nhiều dự án lớn đã được Đảng Cộng sản Việt Nam phê duyệt vào tháng 12.
Các dự án khác bao gồm chương trình xây dựng đường bộ trị giá 32 tỷ USD dọc theo sông Hồng ở miền Bắc, một tuyến cao tốc mới kết nối Việt Nam với Campuchia, cùng nhiều dự án hạ tầng cũ nay bắt đầu hoàn thành. Chẳng hạn, một sân bay quốc tế mới gần TP.HCM đã đón chuyến bay đầu tiên vào ngày 19/12, với hành khách chủ yếu là các cán bộ đảng.
Tổng thể, chi tiêu của nhà nước cho hạ tầng đã tăng khoảng 27% trong năm 2025, và ngân sách năm 2026 cho thấy con số này có thể tiếp tục tăng thêm khoảng 34%. Điều này làm dấy lên lo ngại rằng Việt Nam có thể đang đi vào con đường đầu tư dàn trải, nặng về quy mô nhưng chưa chắc mang lại hiệu quả kinh tế dài hạn.
Tất cả lượng tiền khổng lồ đang được bơm ra này có thể giúp thúc đẩy tăng trưởng trong ngắn hạn, thậm chí có khả năng đẩy tốc độ tăng trưởng lên mức 10% trong một năm nào đó. Tuy nhiên, điều này hoàn toàn không bảo đảm rằng những mục tiêu kinh tế đầy tham vọng của Việt Nam sẽ trở thành hiện thực.
Quan trọng hơn, nếu chiến lược này thất bại, thì trong bối cảnh ông Tô Lâm đã loại bỏ hầu hết các đối thủ và tập trung quyền lực vào tay mình, trách nhiệm sẽ rất khó né tránh. Khi quyền lực tập trung vào một cá nhân, thành công hay thất bại của nền kinh tế cũng sẽ gắn trực tiếp với người đó.
