Những điều cần biết về sức mua của tiền tệ và sự thay đổi của nó
Nguồn: Jason Fernando. “Inflation: What It Is and How to Control Inflation Rates.” Investopedia.
Tác giả: Jason Fernando
Biên tập: Michael J Boyle
Kiểm tra: Pete Rathburn
Biên dịch: Phong trào Duy Tân
1. Định nghĩa
Lạm phát là sự gia tăng của mức giá trung bình đối với hàng hóa và dịch vụ theo thời gian, qua đó làm giảm sức mua của tiền tệ.
2. Lạm phát là gì?
Lạm phát phản ánh sự suy giảm dần dần của sức mua, thể hiện thông qua mức tăng chung của giá cả hàng hóa và dịch vụ theo thời gian. Tỷ lệ lạm phát được tính bằng mức tăng giá trung bình của một “tập hợp” hàng hóa và dịch vụ được lựa chọn trong vòng một năm.
Lạm phát cao cho thấy giá cả tăng nhanh, trong khi lạm phát thấp cho thấy giá cả tăng chậm hơn. Lạm phát đối lập với giảm phát, hiện tượng xảy ra khi giá cả giảm xuống và sức mua của tiền tệ tăng lên.
3. Những điểm chính
- Lạm phát đo lường tốc độ tăng giá của hàng hóa và dịch vụ.
- Lạm phát được chia thành ba loại: lạm phát do cầu kéo, lạm phát do chi phí đẩy và lạm phát tích tụ.
- Hai chỉ số lạm phát được sử dụng phổ biến nhất là Chỉ số Giá Tiêu dùng (CPI – Consumer Price Index) và Chỉ số Giá Bán buôn (WPI – Wholesale Price Index).
- Lạm phát có thể được nhìn nhận theo hướng tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào quan điểm cá nhân và tốc độ biến động của nó.
- Những người nắm giữ tài sản hữu hình thường có xu hướng ủng hộ một mức lạm phát nhất định, vì lạm phát làm gia tăng giá trị tài sản của họ.
4. Hiểu về lạm phát
Sự gia tăng cung tiền là căn nguyên của lạm phát, dù hiện tượng này có thể biểu hiện thông qua nhiều cơ chế khác nhau trong nền kinh tế. Cơ quan tiền tệ của một quốc gia có thể làm tăng cung tiền bằng các cách sau:
- In thêm tiền và phân phối cho người dân;
- Phá giá hợp pháp (tức là làm giảm giá trị) của đồng tiền pháp định;
- Tạo ra tiền mới thông qua hệ thống ngân hàng, bằng cách để ngân hàng trung ương mua lại trái phiếu chính phủ từ các ngân hàng trên thị trường thứ cấp và ghi tăng số dư dự trữ của các ngân hàng này.
Ngoài ra, lạm phát còn có thể phát sinh từ tắc nghẽn nguồn cung và tình trạng khan hiếm các hàng hóa thiết yếu, những yếu tố này thúc đẩy giá cả tăng lên.
Khi lạm phát xảy ra, tiền tệ mất đi sức mua. Hiện tượng này có thể xuất hiện trong một lĩnh vực cụ thể hoặc lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế. Chính kỳ vọng về lạm phát cũng có thể tiếp tục duy trì quá trình mất giá của tiền tệ. Người lao động có thể đòi hỏi mức lương cao hơn, còn doanh nghiệp có thể tăng giá bán, do dự đoán lạm phát sẽ kéo dài. Điều này, đến lượt nó, lại củng cố các yếu tố làm giá cả tiếp tục tăng.
5. Các loại lạm phát
Lạm phát được phân loại thành ba loại chính: lạm phát do cầu kéo, lạm phát do chi phí đẩy và lạm phát tích tụ.
i) Hiệu ứng cầu kéo
Lạm phát do cầu kéo xảy ra khi sự gia tăng của cung tiền và tín dụng kích thích tổng cầu đối với hàng hóa và dịch vụ tăng nhanh hơn năng lực sản xuất của nền kinh tế. Điều này làm cầu vượt cung và dẫn đến giá cả tăng lên.
Khi người dân có nhiều tiền hơn, tâm lý tiêu dùng trở nên tích cực. Hệ quả là chi tiêu tăng, qua đó đẩy giá cả lên cao. Quá trình này tạo ra khoảng cách giữa cung và cầu, trong đó cầu tăng mạnh còn cung kém linh hoạt, dẫn tới mức giá cao hơn.
ii) Hiệu ứng chi phí đẩy
Lạm phát do chi phí đẩy phát sinh từ sự gia tăng chi phí của các yếu tố đầu vào trong quá trình sản xuất. Khi cung tiền và tín dụng bổ sung được dẫn vào thị trường hàng hóa hoặc các thị trường tài sản khác, chi phí của nhiều loại hàng hóa trung gian tăng lên. Hiện tượng này đặc biệt rõ rệt khi nền kinh tế phải đối mặt với cú sốc bất lợi đối với nguồn cung của các hàng hóa thiết yếu.
Những diễn biến này làm chi phí của sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng tăng lên, và dần dần được chuyển vào giá tiêu dùng. Chẳng hạn, khi cung tiền được mở rộng, giá dầu có thể bùng nổ do đầu cơ. Khi đó, chi phí năng lượng tăng và góp phần làm giá tiêu dùng tăng, điều này được phản ánh trong các thước đo lạm phát khác nhau.
iii) Lạm phát tích tụ
Lạm phát tích tụ gắn liền với kỳ vọng thích nghi, tức là quan niệm cho rằng tỷ lệ lạm phát hiện tại sẽ tiếp tục duy trì trong tương lai. Khi giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng, người dân có thể kỳ vọng mức tăng này sẽ tiếp diễn với tốc độ tương tự.
Do đó, người lao động có thể yêu cầu mức lương cao hơn để duy trì mức sống của mình. Tiền lương tăng làm chi phí hàng hóa và dịch vụ cao hơn, và vòng xoáy tiền lương – giá cả tiếp tục vận hành, khi mỗi yếu tố vừa là nguyên nhân vừa là hệ quả của yếu tố kia.
6. Lạm phát tác động đến giá cả như thế nào
Việc đo lường sự thay đổi giá của từng sản phẩm riêng lẻ theo thời gian tương đối dễ dàng. Tuy nhiên, nhu cầu của con người không chỉ giới hạn ở một hoặc hai loại sản phẩm. Để duy trì một cuộc sống tiện nghi, mỗi cá nhân cần một tập hợp lớn và đa dạng các loại hàng hóa, cùng với nhiều dịch vụ khác nhau. Những nhu cầu này bao gồm các hàng hóa như lương thực, kim loại, nhiên liệu, các dịch vụ tiện ích như điện năng và giao thông vận tải, cũng như các dịch vụ như chăm sóc y tế, giải trí và lao động.
Lạm phát nhằm đo lường tác động tổng thể của sự thay đổi giá cả đối với một tập hợp đa dạng hàng hóa và dịch vụ. Khái niệm này cho phép biểu thị bằng một giá trị duy nhất mức tăng của mặt bằng giá chung trong nền kinh tế trong một khoảng thời gian xác định.
Khi giá cả tăng lên, một đơn vị tiền tệ mua được ít hàng hóa và dịch vụ hơn. Sự suy giảm sức mua này làm tăng chi phí sinh hoạt của người dân, và cuối cùng dẫn đến sự chậm lại của tăng trưởng kinh tế. Quan điểm được đa số các nhà kinh tế học đồng thuận cho rằng lạm phát kéo dài xảy ra khi tốc độ tăng cung tiền của một quốc gia vượt quá tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Để ứng phó với tình trạng này, cơ quan tiền tệ (trong hầu hết các trường hợp là ngân hàng trung ương) thực hiện các biện pháp cần thiết nhằm quản lý cung tiền và tín dụng, qua đó duy trì lạm phát trong giới hạn cho phép và đảm bảo nền kinh tế vận hành ổn định.
Về mặt lý thuyết, chủ nghĩa tiền tệ là một học thuyết phổ biến giải thích mối quan hệ giữa lạm phát và cung tiền của một nền kinh tế. Chẳng hạn, sau khi Tây Ban Nha chinh phục các đế chế Aztec và Inca, một lượng lớn vàng và bạc đã chảy vào nền kinh tế Tây Ban Nha và các quốc gia châu Âu khác. Do cung tiền tăng nhanh, giá trị của tiền tệ giảm xuống, từ đó góp phần làm giá cả tăng mạnh.
Lạm phát được đo lường bằng nhiều phương pháp khác nhau, tùy thuộc vào loại hàng hóa và dịch vụ được xem xét. Lạm phát (inflation) đối lập với giảm phát (deflation), hiện tượng phản ánh sự suy giảm chung của giá cả khi tỷ lệ lạm phát thấp hơn 0%. Cần lưu ý rằng giảm phát không nên bị nhầm lẫn với giảm lạm phát (disinflation), một thuật ngữ liên quan nhưng chỉ sự chậm lại của tốc độ lạm phát dương.
7. Cách bảo vệ tài chính cá nhân trong bối cảnh lạm phát
Cá nhân có thể áp dụng nhiều biện pháp khác nhau để bảo vệ tài chính trước tác động của lạm phát. Chẳng hạn, một người có thể đầu tư vào các nhóm tài sản có xu hướng hoạt động tốt hơn thị trường trong giai đoạn lạm phát. Những tài sản này có thể bao gồm hàng hóa cơ bản như ngũ cốc, thịt bò, dầu mỏ, điện năng và khí tự nhiên.
Giá hàng hóa cơ bản thường đi trước một bước so với giá sản phẩm cuối cùng, và sự gia tăng giá hàng hóa thường được xem là dấu hiệu báo trước của lạm phát. Tuy nhiên, hàng hóa cũng có thể biến động mạnh, do dễ bị tác động bởi thiên tai, yếu tố địa chính trị hoặc xung đột.
Thu nhập từ bất động sản cũng có thể giúp giảm bớt tác động của lạm phát, vì chủ nhà có thể tăng tiền thuê để theo kịp mức tăng chung của giá cả.
Ngoài ra, chính phủ Hoa Kỳ còn phát hành Trái phiếu Kho bạc được bảo vệ khỏi lạm phát (Treasury Inflation-Protected Securities – TIPS), một loại chứng khoán được điều chỉnh theo lạm phát nhằm bảo vệ sức mua trước nguy cơ suy giảm.
8. Các loại chỉ số giá
Tùy thuộc vào tập hợp hàng hóa và dịch vụ được lựa chọn, nhiều “tập hợp hàng hóa” khác nhau được xây dựng và theo dõi dưới dạng chỉ số giá. Hai chỉ số giá được sử dụng phổ biến nhất là Chỉ số Giá Tiêu dùng (CPI) và Chỉ số Giá Bán buôn (WPI).
i) Chỉ số Giá Tiêu dùng (Consumer Price Index – CPI)
CPI là một thước đo xem xét mức giá trung bình có trọng số của một tập hợp hàng hóa và dịch vụ đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người tiêu dùng. Tập hợp này bao gồm các hạng mục như giao thông vận tải, lương thực – thực phẩm và chăm sóc y tế.
CPI được tính bằng cách lấy mức thay đổi giá của từng mặt hàng trong tập hợp hàng hóa đã được xác định trước, sau đó bình quân theo trọng số tương đối của từng mặt hàng trong toàn bộ tập hợp. Các mức giá được sử dụng là giá bán lẻ, tức là mức giá mà người dân có thể trực tiếp mua trên thị trường. CPI có thể tác động đến giá trị của một đồng tiền so với tiền tệ của các quốc gia khác.
Những biến động của CPI được sử dụng để đánh giá sự thay đổi giá cả gắn liền với chi phí sinh hoạt, khiến CPI trở thành một trong những chỉ số thống kê được sử dụng thường xuyên nhất để xác định các giai đoạn lạm phát hoặc giảm phát. Tại Hoa Kỳ, Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ (BLS) công bố CPI hàng tháng và đã tính toán chỉ số này từ năm 1913.
Lưu ý: CPI-U, được giới thiệu năm 1978, phản ánh thói quen tiêu dùng của khoảng 88% dân số Hoa Kỳ không sống trong các cơ sở tập trung (như trại giam, viện dưỡng lão hoặc doanh trại quân đội).
Chỉ số Giá Bán buôn (Wholesale Price Index – WPI)
WPI là một thước đo lạm phát phổ biến khác, dùng để đo lường và theo dõi sự thay đổi giá của hàng hóa ở các khâu trước cấp độ bán lẻ.
Mặc dù các mặt hàng trong WPI khác nhau giữa các quốc gia, chúng chủ yếu bao gồm hàng hóa ở cấp độ nhà sản xuất hoặc bán buôn. Chẳng hạn, WPI có thể bao gồm giá bông thô, sợi bông, vải mộc và quần áo cotton.
Dù nhiều quốc gia và tổ chức sử dụng WPI, nhiều nước khác, trong đó có Hoa Kỳ, lại sử dụng một biến thể tương tự là Chỉ số Giá Sản xuất (Producer Price Index – PPI).
Chỉ số Giá Sản xuất (Producer Price Index – PPI)
PPI là một hệ thống các chỉ số đo lường mức thay đổi trung bình của giá bán mà các nhà sản xuất trong nước nhận được đối với hàng hóa và dịch vụ trung gian theo thời gian. PPI đo lường biến động giá từ góc độ của người bán, và do đó khác với CPI, vốn đo lường biến động giá từ góc độ của người mua.
Ở tất cả các biến thể, mức tăng giá của một thành phần (ví dụ: dầu mỏ) có thể bù trừ một phần cho mức giảm giá của thành phần khác (ví dụ: lúa mì). Nhìn chung, mỗi chỉ số phản ánh mức thay đổi giá trung bình có trọng số của các thành phần cấu thành, và có thể áp dụng ở phạm vi toàn bộ nền kinh tế, từng ngành, hoặc từng loại hàng hóa cụ thể.
9. Công thức đo lường lạm phát
Các biến thể của chỉ số giá đã nêu ở trên có thể được sử dụng để tính toán mức lạm phát giữa hai thời điểm cụ thể, chẳng hạn giữa hai tháng hoặc hai năm. Mặc dù nhiều công cụ tính lạm phát có sẵn trên các trang web tài chính, việc hiểu rõ cách thức các phép tính này vận hành vẫn giữ vai trò quan trọng. Nắm vững phương pháp luận nền tảng giúp đảm bảo độ chính xác và cho phép hiểu rõ hơn ý nghĩa thực sự của các kết quả tính toán.
Về mặt toán học, có hai công thức liên quan chặt chẽ với nhau được sử dụng để đo lường lạm phát. Dù có hình thức tương đối giống nhau, mỗi công thức phục vụ một mục đích khác nhau nhưng đều quan trọng như nhau.
Công thức thứ nhất: Tính tỷ lệ phần trăm thay đổi của giá cả theo thời gian
Công thức này cho biết giá cả đã tăng (hoặc giảm) bao nhiêu phần trăm giữa hai thời điểm:
Tỷ lệ lạm phát (%):
Ví dụ, Chỉ số Giá Tiêu dùng (CPI) đạt 52,1 vào tháng 1 năm 1975 và 317,671 vào tháng 1 năm 2025. Khi đó, tỷ lệ lạm phát được tính như sau:
Kết quả này cho thấy mặt bằng giá chung đã tăng khoảng 510% trong khoảng 50 năm, từ năm 1975 đến năm 2025.
Công thức thứ hai: Quy đổi giá trị tiền tệ giữa các thời kỳ
Công thức này sử dụng dữ liệu CPI để chuyển đổi giá trị của tiền tệ từ một thời điểm trong quá khứ sang hiện tại, nhằm xác định lượng tiền cần thiết ngày nay để có cùng sức mua như trước đây:
Giá trị điều chỉnh theo lạm phát:
Sử dụng lại số liệu CPI của tháng 1 năm 1975 và tháng 1 năm 2025:
Điều này có nghĩa là 10.000 USD vào năm 1975 có sức mua xấp xỉ 60.988 USD vào năm 2025.
Cả hai công thức đều dựa trên dữ liệu CPI, nhưng chúng trả lời những câu hỏi khác nhau:
- Công thức thứ nhất đo lường mức thay đổi của giá cả dưới dạng tỷ lệ phần trăm.
- Công thức thứ hai chuyển sự thay đổi đó thành ý nghĩa cụ thể đối với sức mua trong thực tế.
Khi được sử dụng kết hợp, hai công thức này cung cấp một bức tranh toàn diện về tác động của lạm phát theo thời gian.
10. Ưu điểm và nhược điểm của lạm phát
Lạm phát có thể được nhìn nhận là tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào góc nhìn của từng chủ thể và tốc độ gia tăng của lạm phát.
i) Ưu điểm
Những cá nhân nắm giữ tài sản hữu hình (như bất động sản hoặc hàng hóa dự trữ), được định giá bằng đồng nội tệ, có thể ủng hộ một mức lạm phát nhất định, vì lạm phát làm tăng giá trị tài sản của họ, cho phép họ bán tài sản với giá cao hơn.
Lạm phát thường thúc đẩy hoạt động đầu cơ, khi doanh nghiệp sẵn sàng đầu tư vào các dự án có mức độ rủi ro cao, còn cá nhân thì đầu tư vào cổ phiếu, do kỳ vọng lợi suất thu được sẽ cao hơn mức lạm phát.
Một mức lạm phát tối ưu thường được khuyến khích nhằm kích thích chi tiêu ở một chừng mực nhất định, thay vì tiết kiệm. Khi sức mua của tiền tệ suy giảm theo thời gian, người dân có thể có động cơ chi tiêu ngay ở hiện tại, thay vì tiết kiệm để chi tiêu trong tương lai. Điều này có thể làm gia tăng tổng chi tiêu, từ đó thúc đẩy hoạt động kinh tế của một quốc gia. Cách tiếp cận cân bằng được cho là giúp duy trì lạm phát trong một ngưỡng tối ưu và mong muốn.
ii) Nhược điểm
Ngược lại, người mua các loại tài sản nói trên có thể không hài lòng với lạm phát, vì họ phải chi trả nhiều tiền hơn. Những người nắm giữ tài sản được định giá bằng đồng nội tệ, như tiền mặt hoặc trái phiếu, thường không ưa lạm phát, do lạm phát làm xói mòn giá trị thực của tài sản mà họ sở hữu.
Vì lý do đó, các nhà đầu tư muốn bảo vệ danh mục đầu tư trước lạm phát thường cân nhắc các nhóm tài sản phòng hộ lạm phát, chẳng hạn như vàng, hàng hóa cơ bản và quỹ tín thác đầu tư bất động sản (REITs). Trái phiếu được điều chỉnh theo lạm phát cũng là một lựa chọn phổ biến giúp nhà đầu tư hưởng lợi từ lạm phát.
Tỷ lệ lạm phát cao và biến động mạnh có thể áp đặt chi phí lớn lên nền kinh tế. Doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng đều phải tính đến tác động của xu hướng giá cả tăng chung khi đưa ra các quyết định mua sắm, bán hàng và lập kế hoạch.
Điều này tạo ra một nguồn bất định bổ sung trong nền kinh tế, bởi các chủ thể có thể dự đoán sai về tỷ lệ lạm phát trong tương lai. Thời gian và nguồn lực dành cho việc nghiên cứu, ước tính và điều chỉnh hành vi kinh tế có xu hướng tăng theo mặt bằng giá chung, thay vì được phân bổ cho các nền tảng kinh tế thực. Điều đó, xét trên tổng thể, trở thành một chi phí đối với toàn bộ nền kinh tế.
Ngay cả một mức lạm phát thấp, ổn định và dễ dự đoán, vốn được một số quan điểm coi là tối ưu, cũng có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho nền kinh tế. Nguyên nhân nằm ở cách thức, vị trí và thời điểm mà tiền mới đi vào nền kinh tế.
Khi tiền và tín dụng mới được đưa vào nền kinh tế, chúng luôn rơi vào tay những cá nhân hoặc doanh nghiệp cụ thể trước tiên. Quá trình điều chỉnh mặt bằng giá theo cung tiền mới diễn ra khi các chủ thể này chi tiêu số tiền mới, và đồng tiền đó luân chuyển từ người này sang người khác, từ tài khoản này sang tài khoản khác trong nền kinh tế.
Lạm phát khiến một số mức giá tăng trước, trong khi những mức giá khác tăng sau. Sự thay đổi tuần tự của sức mua và giá cả này (được gọi là hiệu ứng Cantillon) cho thấy lạm phát không chỉ làm tăng mặt bằng giá chung theo thời gian, mà còn làm méo mó các mức giá tương đối, tiền lương và tỷ suất sinh lợi trong quá trình diễn ra.
Nhìn chung, các nhà kinh tế học cho rằng việc làm sai lệch các mức giá tương đối khỏi trạng thái cân bằng kinh tế là bất lợi cho nền kinh tế. Một số nhà kinh tế thuộc trường phái Áo thậm chí còn cho rằng quá trình này là động lực quan trọng gây ra các chu kỳ suy thoái kinh tế.
Bảng: Tóm tắt ưu – nhược điểm của lạm phát
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Làm tăng giá trị bán lại của tài sản | Người tiêu dùng phải trả nhiều tiền hơn cho hàng hóa và dịch vụ |
| Mức lạm phát tối ưu khuyến khích chi tiêu | Gây áp lực giá cao lên toàn bộ nền kinh tế |
| Khiến một số giá tăng trước, các giá khác tăng sau, làm méo mó quan hệ giá cả |
11. Cách kiểm soát lạm phát
Cơ quan quản lý tài chính của một quốc gia chịu trách nhiệm quan trọng trong việc kiểm soát lạm phát. Cơ quan này thực hiện nhiệm vụ đó thông qua chính sách tiền tệ, tức là các hành động của ngân hàng trung ương hoặc các ủy ban liên quan nhằm quyết định quy mô và tốc độ tăng trưởng của cung tiền.
Tại Hoa Kỳ, các mục tiêu của chính sách tiền tệ do Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đề ra bao gồm lãi suất dài hạn ở mức vừa phải, ổn định giá cả và toàn dụng lao động. Mỗi mục tiêu này đều nhằm thúc đẩy một môi trường tài chính ổn định. Fed truyền thông rõ ràng các mục tiêu lạm phát dài hạn nhằm duy trì tỷ lệ lạm phát ổn định trong dài hạn, điều được cho là có lợi cho nền kinh tế.
Ổn định giá cả, hay một mức lạm phát tương đối ổn định, cho phép doanh nghiệp lập kế hoạch cho tương lai, vì họ có thể dự đoán được diễn biến kinh tế. Fed cho rằng điều này sẽ thúc đẩy toàn dụng lao động, vốn được quyết định bởi các yếu tố phi tiền tệ thay đổi theo thời gian và do đó không cố định.
Vì lý do này, Fed không đặt ra một mục tiêu cụ thể cho toàn dụng lao động, và mức độ này phần lớn phụ thuộc vào đánh giá của các nhà tuyển dụng. Toàn dụng lao động không đồng nghĩa với thất nghiệp bằng không, bởi tại mọi thời điểm luôn tồn tại một mức độ biến động nhất định, khi người lao động rời bỏ công việc cũ và bắt đầu công việc mới.
Siêu lạm phát thường được mô tả là giai đoạn mà tỷ lệ lạm phát đạt từ 50% trở lên mỗi tháng.
Trong những điều kiện kinh tế cực đoan, các cơ quan tiền tệ cũng có thể áp dụng những biện pháp đặc biệt. Chẳng hạn, sau khủng hoảng tài chính năm 2008, Fed của Hoa Kỳ đã duy trì lãi suất gần bằng 0 và triển khai chương trình mua trái phiếu, được gọi là nới lỏng định lượng (quantitative easing – QE).
Một số nhà phê bình cho rằng chương trình này sẽ khiến lạm phát của đồng USD tăng vọt. Tuy nhiên, trên thực tế, lạm phát đạt đỉnh vào năm 2007 và giảm dần trong tám năm tiếp theo. Có nhiều nguyên nhân phức tạp giải thích vì sao QE không dẫn đến lạm phát hay siêu lạm phát; song cách lý giải đơn giản nhất là bản thân suy thoái kinh tế khi đó đã tạo ra một môi trường giảm phát rất mạnh, và QE chủ yếu bù đắp cho các tác động này.
Do đó, các nhà hoạch định chính sách tại Hoa Kỳ đã nỗ lực duy trì lạm phát ổn định quanh mức 2% mỗi năm. Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) cũng theo đuổi chính sách nới lỏng định lượng mạnh mẽ nhằm chống lại giảm phát tại khu vực đồng euro, và tại một số nơi thậm chí đã xuất hiện lãi suất âm. Điều này xuất phát từ lo ngại rằng giảm phát có thể bám rễ ở khu vực đồng euro và dẫn đến tình trạng trì trệ kinh tế.
Ngoài ra, các quốc gia có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao hơn thường có khả năng hấp thụ mức lạm phát cao hơn. Ấn Độ đặt mục tiêu lạm phát khoảng 4% (với ngưỡng trên 6% và ngưỡng dưới 2%), trong khi Brazil hướng tới mức 3% (với ngưỡng trên 4,5% và ngưỡng dưới 1,5%).
12. Ý nghĩa của lạm phát, giảm phát và giảm lạm phát
Khi tỷ lệ lạm phát cao, điều đó có nghĩa là giá cả đang tăng; tuy nhiên, tỷ lệ lạm phát thấp không đồng nghĩa với việc giá cả giảm. Trái với trực giác thông thường, khi tỷ lệ lạm phát giảm, giá cả vẫn tiếp tục tăng, nhưng với tốc độ chậm hơn so với trước. Khi tỷ lệ lạm phát giảm xuống nhưng vẫn dương, hiện tượng này được gọi là giảm lạm phát (disinflation).
Ngược lại, nếu tỷ lệ lạm phát trở thành số âm, điều đó có nghĩa là giá cả đang giảm. Hiện tượng này được gọi là giảm phát (deflation), và nó có thể gây ra những tác động tiêu cực đối với nền kinh tế. Do sức mua tăng lên theo thời gian, người tiêu dùng ít có động cơ chi tiêu trong ngắn hạn, từ đó làm suy giảm hoạt động kinh tế.
13. Phòng hộ trước lạm phát
Cổ phiếu thường được xem là công cụ phòng hộ lạm phát hiệu quả, vì sự gia tăng giá cổ phiếu thường bao hàm cả tác động của lạm phát. Trong hầu hết các nền kinh tế hiện đại, việc gia tăng cung tiền chủ yếu diễn ra thông qua tín dụng ngân hàng được bơm vào hệ thống tài chính. Do đó, tác động tức thời của lạm phát lên giá cả thường xuất hiện trước hết ở các tài sản tài chính được định giá bằng đồng nội tệ, chẳng hạn như cổ phiếu.
Ngoài ra, tồn tại những công cụ tài chính chuyên biệt nhằm bảo vệ giá trị đầu tư trước lạm phát. Một ví dụ là Trái phiếu Kho bạc được bảo vệ khỏi lạm phát (Treasury Inflation-Protected Securities – TIPS), một loại chứng khoán kho bạc có mức độ rủi ro thấp, được điều chỉnh theo lạm phát, trong đó giá trị gốc của khoản đầu tư được tăng lên tương ứng với tỷ lệ lạm phát.
Nhà đầu tư cũng có thể lựa chọn quỹ tương hỗ TIPS hoặc quỹ hoán đổi danh mục (ETF) dựa trên TIPS. Để tiếp cận cổ phiếu, ETF và các quỹ khác nhằm giảm thiểu rủi ro do lạm phát, nhà đầu tư thường cần một tài khoản môi giới chứng khoán. Tuy nhiên, việc lựa chọn công ty môi giới phù hợp có thể là một quá trình phức tạp, do sự đa dạng giữa các nhà cung cấp dịch vụ.
Vàng cũng thường được coi là một công cụ phòng hộ chống lạm phát, mặc dù khi nhìn lại dữ liệu lịch sử, điều này không phải lúc nào cũng được thể hiện một cách nhất quán.
14. Các ví dụ về lạm phát
Do tất cả các đồng tiền trên thế giới đều là tiền pháp định, cung tiền có thể tăng nhanh vì các lý do chính trị, từ đó dẫn đến sự gia tăng mạnh của mặt bằng giá. Ví dụ nổi tiếng nhất là siêu lạm phát xảy ra tại Cộng hòa Weimar vào đầu những năm 1920.
Các quốc gia giành chiến thắng trong Chiến tranh Thế giới thứ Nhất đã yêu cầu Đức bồi thường chiến tranh. Tuy nhiên, Đức không thể thanh toán bằng đồng tiền giấy trong nước, do giá trị của đồng tiền này bị nghi ngờ nghiêm trọng sau một thời gian chính phủ vay nợ quy mô lớn. Trước tình thế đó, Đức đã in thêm tiền giấy, dùng số tiền này mua ngoại tệ, rồi sử dụng ngoại tệ để trả các khoản nợ.
Chính sách này đã dẫn đến sự mất giá nhanh chóng của đồng mark Đức, đồng thời kéo theo tình trạng siêu lạm phát. Người tiêu dùng Đức phản ứng bằng cách chi tiêu tiền càng nhanh càng tốt, vì họ hiểu rằng giá trị đồng tiền sẽ giảm dần theo thời gian nếu chậm trễ. Ngày càng nhiều tiền được bơm vào nền kinh tế, và giá trị của nó sụt giảm đến mức người dân dùng những tờ tiền gần như vô giá trị để dán tường.
Những tình huống tương tự cũng đã xảy ra tại Peru vào năm 1990, và tại Zimbabwe trong giai đoạn 2007–2008.
15. Nguyên nhân gây ra lạm phát
Có ba nguyên nhân chính dẫn đến lạm phát: lạm phát do cầu kéo, lạm phát do chi phí đẩy và lạm phát tích tụ.
- Lạm phát do cầu kéo đề cập đến những tình huống mà lượng hàng hóa hoặc dịch vụ được sản xuất không đủ để đáp ứng nhu cầu, khiến giá cả tăng lên.
- Lạm phát do chi phí đẩy xảy ra khi chi phí sản xuất hàng hóa và dịch vụ tăng, buộc doanh nghiệp phải nâng giá bán để bù đắp chi phí gia tăng.
- Lạm phát tích tụ (đôi khi còn được gọi là vòng xoáy tiền lương – giá cả) xuất hiện khi người lao động yêu cầu tăng lương nhằm theo kịp chi phí sinh hoạt ngày càng cao. Điều này khiến doanh nghiệp phải tăng giá bán để bù đắp chi phí tiền lương tăng, từ đó tạo ra một vòng lặp tự củng cố giữa tiền lương và giá cả.
16. Lạm phát là tốt hay xấu?
Nhìn chung, lạm phát quá cao thường được xem là bất lợi đối với nền kinh tế, trong khi lạm phát quá thấp cũng bị coi là có hại. Vì vậy, nhiều nhà kinh tế học ủng hộ một mức lạm phát trung gian, tức thấp đến vừa phải, khoảng 2% mỗi năm.
Xét trên phương diện tổng quát, lạm phát cao gây bất lợi cho người tiết kiệm, vì nó làm suy giảm sức mua của số tiền họ tích lũy. Tuy nhiên, lạm phát lại có thể mang lại lợi ích cho người đi vay, bởi giá trị thực của các khoản nợ chưa thanh toán sẽ giảm dần theo thời gian khi được điều chỉnh theo lạm phát.
17. Lạm phát gây ra những tác động gì?
Lạm phát có thể tác động đến nền kinh tế theo nhiều cách khác nhau. Chẳng hạn, nếu lạm phát khiến đồng tiền của một quốc gia mất giá, điều này có thể mang lại lợi ích cho các nhà xuất khẩu, vì hàng hóa của họ trở nên rẻ hơn khi được định giá bằng đồng tiền của các quốc gia khác.
Ngược lại, hiện tượng này có thể gây bất lợi cho các nhà nhập khẩu, do giá hàng hóa sản xuất ở nước ngoài trở nên đắt đỏ hơn. Lạm phát cao cũng có thể khuyến khích chi tiêu, khi người tiêu dùng có xu hướng mua sắm sớm hơn nhằm tránh việc giá cả tiếp tục tăng. Trong khi đó, người tiết kiệm có thể chứng kiến giá trị thực của khoản tiết kiệm bị xói mòn, qua đó hạn chế khả năng chi tiêu hoặc đầu tư trong tương lai.
18. Vì sao lạm phát lại ở mức cao trong năm 2024?
Lạm phát đã duy trì ở mức cao kể từ năm 2022, khi tỷ lệ lạm phát trên toàn cầu tăng lên mức cao nhất kể từ đầu những năm 1980. Mặc dù không có một nguyên nhân đơn lẻ nào giải thích cho sự gia tăng nhanh chóng của giá cả toàn cầu, một chuỗi các sự kiện liên tiếp đã cùng nhau đẩy lạm phát lên mức rất cao.
Đại dịch COVID-19 đã dẫn đến các biện pháp phong tỏa và hạn chế đi lại, gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng đối với chuỗi cung ứng toàn cầu, từ việc đóng cửa nhà máy đến tắc nghẽn tại các cảng biển. Đồng thời, các chính phủ đã phát tiền hỗ trợ và tăng trợ cấp thất nghiệp nhằm giảm thiểu tác động tài chính đối với cá nhân và doanh nghiệp nhỏ. Khi vắc-xin được triển khai rộng rãi và nền kinh tế phục hồi, tổng cầu (được thúc đẩy một phần bởi các gói kích thích và lãi suất thấp) đã nhanh chóng vượt quá tổng cung, vốn vẫn chật vật để quay trở lại mức trước đại dịch.
Bên cạnh đó, cuộc xâm lược Ukraine của Nga vào đầu năm 2022 đã dẫn đến các biện pháp trừng phạt kinh tế và hạn chế thương mại đối với Nga, qua đó làm thu hẹp nguồn cung dầu mỏ và khí đốt toàn cầu, do Nga là một trong những nhà sản xuất nhiên liệu hóa thạch lớn. Giá lương thực cũng tăng lên khi sản lượng ngũ cốc lớn của Ukraine không thể xuất khẩu. Khi giá nhiên liệu và thực phẩm tăng, hiện tượng này đã lan tỏa dọc theo các chuỗi giá trị, khiến giá cả tăng ở nhiều khâu khác nhau.
Để đối phó với lạm phát cao, Cục Dự trữ Liên bang đã tăng lãi suất. Nhờ đó, lạm phát giảm đáng kể trong năm 2023, dù vẫn cao hơn mức trước đại dịch.
19. Kết luận
Lạm phát là hiện tượng giá cả tăng lên, dẫn đến sự suy giảm sức mua của tiền tệ theo thời gian. Lạm phát là một hiện tượng tự nhiên trong nền kinh tế, và chính phủ Hoa Kỳ đặt mục tiêu tỷ lệ lạm phát hằng năm khoảng 2%. Tuy nhiên, lạm phát có thể trở nên nguy hiểm nếu tăng quá cao và quá nhanh.
Lạm phát khiến hàng hóa và dịch vụ trở nên đắt đỏ hơn, đặc biệt trong trường hợp tiền lương không tăng tương ứng với mức lạm phát. Bên cạnh đó, lạm phát còn làm xói mòn giá trị của một số loại tài sản, nhất là tiền mặt. Vì vậy, chính phủ và các ngân hàng trung ương tìm cách kiểm soát lạm phát thông qua chính sách tiền tệ.
