Nguồn: Gene Sharp. The Politics of Nonviolent Action.
Phong trào Duy Tân dịch.
Chương 5. Bất hợp tác chính trị
Mục 5.3. Các cách người dân thay thế cho việc tuân lệnh
133. Chấp hành nhưng miễn cưỡng và chậm chạp
Khi những người phản đối một chế độ hay chính sách nào đó cảm thấy mình không đủ sức chống lại hoàn toàn, họ có thể chọn cách trì hoãn việc chấp hành càng lâu càng tốt. Đến khi buộc phải làm, họ làm một cách miễn cưỡng, thiếu nhiệt tình. Nhờ vậy, dù không thể ngăn chặn hoàn toàn ý muốn của chính quyền, cách này vẫn có thể làm chậm và hạn chế phần nào hiệu quả thực hiện của họ.
Ví dụ, tại Đông Đức, tháng 7/1952, Walter Ulbricht công bố kế hoạch “tự nguyện” tập thể hóa nông nghiệp. Người nông dân phản đối bằng nhiều cách: hàng nghìn người bỏ sang phương Tây, và phần lớn những người ở lại thì miễn cưỡng không muốn tham gia các hợp tác xã mới. Các diễn giả của Đảng đến từng làng tổ chức “cuộc họp thành lập” hợp tác xã, nhưng phần lớn các cuộc họp này bị người dân phớt lờ hoặc chỉ có rất ít người đến dự; nhiều lần diễn giả còn bị la ó phản đối, thậm chí phải vội vã bỏ chạy. Có ít nhất một lần, ngay cả thị trưởng địa phương và bí thư Đảng cũng không thèm đến dự. Dù sau 4 tháng đã có 2.000 hợp tác xã được lập ra, và sau 6 tháng con số này tăng lên 5.000, nhưng rõ ràng kế hoạch của chính phủ đã bị trì hoãn đáng kể so với dự tính.
Cách phản kháng này cũng thường thấy trong việc nộp thuế, dù lúc đó động cơ thường nghiêng về kinh tế hơn là chính trị. Ở Trung Quốc, cả vào thế kỷ 17 lẫn thế kỷ 19, giới quý tộc thường cố tình trì hoãn nộp thuế đất hay nộp lương thực cho triều đình, với hy vọng cuối cùng có thể trốn được hoàn toàn. Vào thế kỷ 19, việc cống nạp gạo thường diễn ra rất miễn cưỡng: người dân không chỉ nộp trễ, mà còn tráo gạo khô sạch bằng gạo ướt, lẫn tạp chất; giao thiếu số lượng quy định; thậm chí có khi đổ gạo ngay bên ngoài kho thay vì nộp vào trong. Đôi khi, chỉ cần một viên chức nhắc nhở nhẹ nhàng cũng đủ khiến người dân dứt khoát từ chối nộp, hoặc quay ra tố cáo ngược lại viên chức đó lên cấp trên.
Một ví dụ hoàn toàn khác xảy ra trong Thế chiến II. Tối ngày 14/10/1943, khi các tù nhân Do Thái nổi dậy và vượt ngục khỏi trại hủy diệt Sobibor ở Ba Lan, quân Đức lập tức gửi điện khẩn qua đường dây điện báo hỏa xa, yêu cầu: “LẬP TỨC ĐIỀU QUÂN TIẾP VIỆN ĐỂ TRUY ĐUỔI NHỮNG KẺ NỔI LOẠN.” Một nữ nhân viên điện báo trẻ tuổi tại ga Chelm gần đó đã nhận được bức điện này — nhưng cô cố tình giữ lại, không chuyển tiếp cho phía Đức trong suốt hơn bốn tiếng đồng hồ, dù biết rằng hành động đó có thể khiến cô phải trả giá bằng chính mạng sống của mình.
134. Không tuân thủ khi không có ai giám sát
Đây là một kiểu bất hợp tác chính trị khác, khi người dân phớt lờ và không tuân theo luật lệ, sắc lệnh, quy định trong mọi trường hợp không có ai trực tiếp giám sát hay ép buộc thi hành. Ví dụ: khi có lính đứng canh để chắc chắn một mệnh lệnh được thực hiện, thì người dân sẽ nghe theo; nhưng ngay khi lính rời đi, họ lại quay về không tuân thủ như cũ.
Đây là cách mà người dân Trung Quốc từng dùng nhiều lần để chống lại các chính quyền không được lòng dân và quân xâm lược nước ngoài. Tuy nhiên, kiểu hành vi này rất khó ghi lại bằng chứng cụ thể, vì nó diễn ra âm thầm, không ai đứng ra tuyên bố công khai là mình đang “chống đối”.
135. Sự bất tuân của quần chúng
Có rất nhiều trường hợp mà cả một cộng đồng, hoặc một bộ phận dân chúng, cố tình phớt lờ và vi phạm pháp luật hay quy định — nhưng theo cách khác với bất tuân dân sự thông thường. Một số đặc điểm của bất tuân dân sự có thể không xuất hiện ở đây — ví dụ, luật bị vi phạm chưa chắc đã bị coi là bất công. Điểm khác biệt chính là: thay vì công khai thách thức luật pháp, người dân chỉ đơn giản là lờ đi, không làm theo. Họ không cố tình giấu giếm hành động của mình, nhưng cũng không phô trương hay quảng bá; mỗi người vẫn muốn giữ kín danh tính cá nhân, tránh bị trừng phạt, trong khi vẫn là một phần của cả một nhóm đông người cùng phản đối. Nói cách khác, đây là kiểu “âm thầm coi như luật đó không tồn tại” — thường có rất đông người cùng làm vậy.
Ví dụ, năm 1686, Vua Christian V của liên minh Na Uy–Đan Mạch muốn biến Christiansand thành một thành phố lớn theo kế hoạch của vua cha Christian IV. Ông ra lệnh — kèm theo lời đe dọa trừng phạt nghiêm khắc — buộc người dân ở Risør, Arendal, Mandal và Flekkefjord phải chuyển đến Christiansand trong vòng 6 tháng. Nhưng người dân đơn giản là không nghe theo: họ vẫn tiếp tục sống yên ổn tại chỗ, còn các thị trấn ven biển đó vẫn phát triển và thịnh vượng như trước.
Trong thời kỳ Cách mạng Pháp, vào cuối mùa thu năm 1789, chính quyền ban hành một sắc lệnh cho phép người dân được tự do mua bán ngũ cốc trở lại (trước đó việc buôn bán ngũ cốc bị kiểm soát chặt để tránh đầu cơ, tích trữ trong lúc khan hiếm lương thực). Thế nhưng, gần như không ai làm theo sắc lệnh này — người dân cứ phớt lờ, coi như luật không tồn tại.
Đến ngày 20/6/1792, dù chính quyền đã ra lệnh cấm biểu tình, người dân Paris vẫn kéo nhau tuần hành trước Quốc hội để kỷ niệm sự kiện Lời thề Sân quần vợt. Sau đó, đoàn người tràn vào Cung điện Tuileries — nơi vua Louis XVI đang ở — để nguyền rủa và đe dọa ông.
Chú thích: Lời thề Sân quần vợt (Tennis Court Oath) là sự kiện diễn ra ngày 20/6/1789, khi các đại biểu thuộc Đẳng cấp thứ ba (tầng lớp bình dân) của Pháp bị cấm không cho vào phòng họp Quốc hội, đã tụ họp tại một sân chơi quần vợt gần đó và cùng nhau thề sẽ không giải tán cho đến khi soạn thảo được một bản hiến pháp mới cho nước Pháp. Đây được xem là một trong những mốc mở đầu quan trọng của Cách mạng Pháp.
Tháng 6/1848, chính phủ Pháp quyết định xóa bỏ hệ thống “xưởng lao động quốc gia” — nơi từng tạo công ăn việc làm cho hàng chục nghìn công nhân thất nghiệp ở Paris. Để tránh tình trạng bất ổn khi hàng loạt người mất việc cùng lúc, chính phủ tìm cách đưa một số công nhân về lại vùng nông thôn. Nhưng những công nhân này không chịu rời đi.
Ngày 22/6, họ tập hợp thành từng đoàn, diễu hành khắp thành phố Paris, vừa đi vừa đồng thanh hát vang: “Chúng tôi sẽ không bị đuổi đi, chúng tôi sẽ không bị đuổi đi…” Chỉ vài ngày sau đó, căng thẳng bùng nổ thành bạo lực đổ máu — sự kiện này về sau được gọi là *Cuộc nổi dậy Tháng Sáu (June Days Uprising), một trong những cuộc trấn áp đẫm máu nhất trong lịch sử Paris thế kỷ 19.
Chú thích:
Xưởng lao động quốc gia (National Workshops – Ateliers nationaux): chương trình do chính phủ lâm thời Pháp lập ra sau Cách mạng tháng 2/1848, nhằm tạo việc làm công ích cho người thất nghiệp, được xem là một hình thức đảm bảo “quyền có việc làm” cho người dân. Chương trình này thu hút rất đông công nhân nghèo tại Paris tham gia.
Cuộc nổi dậy Tháng Sáu (June Days Uprising): cuộc nổi dậy của công nhân Paris diễn ra từ 23–26/6/1848, để phản đối việc chính phủ đóng cửa các xưởng lao động quốc gia. Quân đội chính phủ đã đàn áp mạnh tay, khiến hàng nghìn người thiệt mạng và bị bắt giữ. Sự kiện này đánh dấu sự rạn nứt sâu sắc giữa giai cấp công nhân và chính phủ cộng hòa mới thành lập.
Trong cuộc Cách mạng Nga năm 1905, tự do báo chí trên thực tế đã được thiết lập tạm thời vào cuối năm — không phải nhờ luật pháp cho phép, mà nhờ người dân đồng loạt phớt lờ mọi quy định kiểm duyệt. Các tờ báo tự do đăng bất cứ điều gì họ muốn, nhiều tờ báo mới với quan điểm chính trị mạnh mẽ ra đời mà không cần giấy phép. Các công đoàn cũng công khai hoạt động, bất chấp luật cấm.
Trong Thế chiến II, kiểu bất tuân này cũng xuất hiện ở nhiều nơi. Tại Hà Lan, người dân thường phớt lờ lệnh của Đức yêu cầu nộp lại tiền xu kim loại, và việc lén nghe đài phát thanh Anh được xem như một cách phản kháng sự chiếm đóng.
Tại nhiều khu vực ở Copenhagen, trong cuộc đình công tháng 6/1944 và các biện pháp khẩn cấp mà quân Đức áp dụng ngay sau đó — bao gồm cả lệnh giới nghiêm — người dân đơn giản là không thèm tuân theo, cứ đi lại bình thường như không có chuyện gì xảy ra.
Chú thích:
Cuộc đình công Copenhagen tháng 6/1944 (Folkestrejken): cuộc tổng đình công lớn của người dân Copenhagen (Đan Mạch) nổ ra cuối tháng 6/1944, nhằm phản đối sự chiếm đóng của Đức Quốc xã và các hành động trả đũa tàn bạo của lực lượng Gestapo đối với dân thường. Đây là một trong những cuộc kháng chiến dân sự quy mô lớn nhất tại Đan Mạch trong Thế chiến II.
Biện pháp khẩn cấp của Đức: sau khi cuộc đình công nổ ra, quân Đức chiếm đóng đã áp dụng nhiều biện pháp trấn áp như cắt điện, nước, phong tỏa thành phố và ban hành lệnh giới nghiêm nhằm buộc người dân phải chấm dứt đình công.
Trong số những người Do Thái bị trục xuất khỏi Bỉ vào tháng 11/1942, có người đã tự tháo bỏ ngôi sao vàng — thứ mà luật lệ của Đức bắt buộc họ phải đeo trên quần áo để đánh dấu là người Do Thái.
Tại Pháp — khi đó cũng đang bị Đức chiếm đóng — vào tháng 6/1942, người dân cũng có nhiều cách để phản kháng lại quy định đeo ngôi sao vàng này: có người thẳng thừng không chịu đeo; có người đeo nhưng cố tình sai cách; có người đeo tới hai, ba ngôi sao thay vì chỉ một cái theo quy định; có người còn viết thêm chữ lên ngôi sao để châm biếm hoặc phản đối. Đáng chú ý hơn, ngay cả một số người không phải Do Thái cũng bắt đầu tự đeo ngôi sao (hoặc vật tương tự) lên người, như một cách bày tỏ sự ủng hộ và đoàn kết.
Trước tình trạng này, quân Đức tức giận và ra tay đàn áp: họ bắt giữ những người Do Thái vi phạm quy định, cùng với những người Pháp đã lên tiếng ủng hộ, rồi đưa tất cả vào các trại giam giữ.
Một ví dụ khác: một trong những lý do khiến các quy định ngăn người dân nông thôn Trung Quốc di cư lên thành thị trong giai đoạn 1950–1958 không phát huy hiệu quả, là vì chính những người muốn rời quê đã hoàn toàn phớt lờ các quy định đó.
136. Bất tuân trá hình
Đây là cách không tuân theo luật lệ, quy định hay mệnh lệnh, nhưng làm theo kiểu giả vờ như đang tuân thủ, che giấu sự chống đối bên dưới lớp vỏ “vâng lời”.
Ví dụ thời Đạo luật Tem ở Mỹ:
Ngày 1/11/1765, luật mới bắt buộc mọi giấy tờ vận chuyển hàng hóa phải dán tem. Ở hầu hết các cảng, thương nhân phản đối thẳng thừng, không chịu dùng tem — khiến việc buôn bán bị đình trệ hoàn toàn.
Nhưng ở Philadelphia, người ta nghĩ ra cách lách luật khéo hơn nhiều:
- Trước ngày 1/11, họ mang tàu ra hải quan xin giấy phép dù hàng mới chất được một phần (bình thường phải chất đủ hàng mới được cấp phép).
- Sau đó, khi hàng đã chất xong hết, họ quay lại hải quan và xin ghi thêm vào giấy tờ cũ, không ghi ngày tháng — coi như giấy đó đã được cấp từ trước khi luật có hiệu lực.
Nhờ mẹo này, tàu bè ở Philadelphia vẫn ra khơi bình thường suốt tháng 11 mà chẳng cần dùng đến con tem nào cả.
Ví dụ về báo chí bị cấm:
Nhiều tờ báo bị cấm nhanh chóng “tái sinh” dưới tên mới — xảy ra ở vùng Ruhr (Đức), ở Nga năm 1905, và ở Calcutta năm 1929 (báo Forward bị cấm thì đổi thành New Forward, rồi lại đổi thành Liberty).
Ví dụ về nhạc jazz thời Đức Quốc xã:
Trong Thế chiến II, nhạc jazz bị Đức Quốc xã cấm, và những nhạc sĩ jazz ngang bướng bị mật vụ Gestapo truy lùng. Theo ghi nhận của Richard W. Fogg, những người Đức yêu thích jazz đã nghĩ ra cách: đổi tên các bản nhạc jazz Mỹ sang những cái tên Đức nghe thật “vô hại”.
Ví dụ: “Organ Grinder Swing” đổi thành “Hofkonzert im Hinterhaus” (Buổi hòa nhạc sân sau), “Tiger Rag” đổi thành “Schwartzer Panther” (Báo đen), “Black Bottom” đổi thành “Schwartze Erde” (Đất đen), và “Lady, Be Good” đổi thành “Frau, Sei Gut” (nghe gần giống nghĩa gốc nhưng bằng tiếng Đức).
Một trong những người yêu jazz đó, Jutta Hipp, kể lại: họ chơi nhạc Mỹ nhưng buộc phải nộp danh sách tên bài hát cho phát xít, nên họ dịch tên sang tiếng Đức theo kiểu “ngớ ngẩn nhất có thể” — vì họ thấy cả chuyện bắt nộp danh sách lẫn việc cấm nhạc Mỹ đều vô lý. Không ai phát hiện ra cả. Phe Đức Quốc xã ngồi nghe, thậm chí còn vỗ tay khen — trong khi những người chơi nhạc chỉ biết cười thầm trong bụng. Thậm chí có một bản nhạc kiểu này còn được chính ban nhạc chính thức của quân đội Đức (Wehrmacht) biểu diễn!
Ví dụ về trốn quân dịch:
Ở Đức Quốc xã, những thanh niên không muốn bị bắt đi lính, nhưng cũng không dám chống đối công khai, thường dùng một “mẹo tiêu chuẩn”: xin giấy miễn quân dịch với lý do sức khỏe yếu. Họ tìm đến những “bác sĩ Guten-Tag” — tức là những bác sĩ chào bệnh nhân mới bằng câu “Guten Tag” (Xin chào) bình thường, thay vì hô “Heil Hitler” như quy định — ngầm hiểu đây là những bác sĩ không ủng hộ chế độ, sẵn sàng giúp đỡ.
Một thanh niên tên là Horst Lippmann, cũng là người mê nhạc jazz, đã dùng mẹo này thành công suốt một năm trời. Mỗi khi có người đến nhà kiểm tra, anh phải cố tỏ ra ốm yếu; và vì những thanh niên “không đủ sức khỏe” thì không được cấp giấy thông hành, nên anh cũng phải tránh ra đường.
Sau đó, khi Lippmann bị bắt vì tội liên quan đến hoạt động chơi nhạc jazz, cha của anh đã nhờ các bác sĩ ra làm chứng với Gestapo rằng sức khỏe của Horst quá yếu, không thể chịu nổi án tù. Nhờ vậy, Horst được thả.
Những ví dụ còn lại đến từ Trung Quốc, nơi loại hành vi này đôi khi chỉ để lại bằng chứng gián tiếp. Một dấu vết như vậy nằm trong chiếu chỉ năm 1814 của hoàng đế nhà Thanh, phàn nàn rằng quan lại các tỉnh — nhất là những người phụ trách hộ khẩu — thường “làm màu cho có vẻ tốt” nhất thời, còn thực chất thì lơ là công vụ. Hoàng đế gọi đó là kiểu “vâng lời ngoài mặt nhưng phớt lờ ý Trẫm”, chỉ đáp ứng yêu cầu bằng những cử chỉ hình thức, rỗng tuếch.
Một ví dụ khác về bất tuân trá hình đến từ cuối thập niên 1930, sau khi Nhật Bản lập ra Hội đồng Chính trị Hà Bắc – Sát Cáp Nhĩ ở miền Bắc Trung Quốc, với hy vọng biến nó thành công cụ chính trị ngoan ngoãn phục vụ kế hoạch phát triển kinh tế của Nhật. Tuy nhiên, chính quyền Trung Quốc lại coi hội đồng này như một lớp đệm để ngăn cách giữa mình và phía Nhật.
Khi bị Nhật ép đưa ra các yêu sách kinh tế, thay vì thẳng thừng từ chối, phía Trung Quốc chọn cách kéo dài đàm phán để câu giờ: mỗi khi bị dồn ép, tướng Tống Triết Nguyên — Chủ tịch Hội đồng — liền tìm cớ về quê “để quét dọn mộ tổ tiên”, né tránh vấn đề. Chiến thuật này khiến phía Nhật vô cùng bực bội, gọi đó là “sự không thành thật của người Trung Quốc”. Cuối cùng, họ dần nhận ra Hội đồng Chính trị này sẽ không bao giờ trở thành công cụ chính trị như họ mong muốn.
Năm 1942 tại Trùng Khánh, chính quyền ra lệnh đóng cửa các tiệm kem và cà phê, đồng thời cấm bán cà phê và nước ngọt. Một lần nữa, người dân đáp trả bằng kiểu bất tuân trá hình: quán “Sing Sing Café” sang trọng liền đổi biển thành “Sing Sing Kitchen” (Bếp Sing Sing), và chỉ phục vụ kem sau khi đã bày sẵn đĩa, đĩa lót bơ, ly nước, dao, nĩa, thìa đầy đủ trên bàn — để tạo cảm giác đây là món tráng miệng sau một bữa ăn thịnh soạn, chứ không phải kem bán riêng. Nước ngọt thì được múc ra đĩa súp và phải ăn bằng thìa súp.
Binh lính Trung Quốc cũng học được những cách phản ứng tương tự trước mệnh lệnh cấp trên, như Graham Peck từng quan sát ở Trùng Khánh vào tháng 12 năm 1940:
Một lúc sau, một hàng lính lôi thôi trong bộ quân phục vải bông xám và đi dép rơm lê bước lên đồi, về mặt kỹ thuật là đang chạy “gấp đôi tốc độ”, nhưng thực chất chỉ là giả vờ nhại lại động tác chạy nhanh. Dù có nhảy lên nhảy xuống ra vẻ, họ vẫn tiến chậm hơn cả những người phụ nữ đang gánh đồ nặng đi ngang qua. Giống như lính ở khắp Trung Quốc, họ vừa đi vừa hô số để giữ nhịp: “Một, hai, ba… (bước, bước, bước)… BỐN!” Khi viên sĩ quan quát tháo bắt họ đi nhanh hơn, họ liền hô số nhanh hơn, dồn dập hơn — nhưng bước chân thì vẫn giẫm xuống đường chậm rãi như cũ, chẳng khớp nhịp chút nào. Tất cả bọn họ đều mang nụ cười ấy trên môi.
137. Từ chối giải tán một hội nghị hoặc cuộc tụ họp
Một cuộc họp — dù là chính thức hay chỉ là một buổi tụ họp bình thường — có thể bày tỏ sự phản đối bằng cách nhất quyết không giải tán, dù bị ai đó yêu cầu, có thể là yêu cầu chính thức hoặc chỉ là lời nhắc nhở thông thường. Đôi khi hành động này có liên quan đến bất tuân dân sự — tức là cố tình chống lại những luật bị cho là bất công — nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
Ở các thuộc địa Mỹ, nhiều cuộc họp thị trấn và hội nghị công cộng đã công khai phớt lờ lệnh giải tán từ thống đốc hay các quan chức khác. Ví dụ, tháng 1/1770, Phó Thống đốc Hutchinson lo ngại về hoạt động của giới thương nhân Boston, nên cử cảnh sát trưởng đến Faneuil Hall — nơi họ đang họp — mang theo thông điệp tuyên bố cuộc họp này là bất hợp pháp, đồng thời ra lệnh phải giải tán ngay và không được tụ họp như vậy nữa trong tương lai.
Đáp lại, các thương nhân chỉ tạm dừng cuộc họp trong chốc lát để cùng nhau biểu quyết, khẳng định rằng cuộc họp của họ hoàn toàn hợp pháp. Sau đó, họ tiếp tục công việc như chưa hề có chuyện gì xảy ra.
Tại Pháp, ngày 23/6/1789 — giữa lúc dân chúng đang sục sôi nổi dậy chống lại nhà vua và giới quý tộc — vua Louis XVI đã đến phát biểu trước đại diện của ba đẳng cấp (quý tộc, giáo sĩ và dân thường). Sau đó, ông ra lệnh các đại biểu tạm ngừng cuộc họp chung, và ngày hôm sau mỗi đẳng cấp sẽ họp riêng trong phòng của mình.
Khi nhà vua rời khỏi phòng họp, giới quý tộc và phần lớn giáo sĩ đều đứng dậy đi theo ông. Nhưng đại diện của dân thường thì vẫn ngồi yên tại chỗ, không nhúc nhích. Người phát ngôn của họ nói thẳng với người của nhà vua rằng họ sẽ không giải tán khi chưa bàn bạc xong công việc, và tuyên bố dứt khoát: không ai có quyền ra lệnh cho nhân dân khi họ đang họp.
Tại Paris, ngày 15/5/1848, một đám đông lớn đã tràn vào tòa nhà Quốc hội, đòi các nghị sĩ phải lập tức lên tiếng ủng hộ Ba Lan. Suốt nhiều giờ liền, không có quân đội nào đến để giải tán đám đông này. Quốc hội không đồng ý với yêu cầu đó, nhưng cũng không ngừng họp hay tìm cách đuổi người biểu tình ra ngoài.
Nhân chứng Alexis de Tocqueville kể lại rằng giữa cảnh hỗn loạn, các nghị sĩ vẫn ngồi im tại chỗ, không chống lại đám đông nhưng cũng không chịu nhượng bộ. Họ rơi vào thế khó: nếu đồng ý theo yêu cầu thì sẽ mất thể diện, tỏ ra yếu thế; còn nếu từ chối thẳng thừng thì có thể gặp nguy hiểm đến tính mạng. Chính vì vậy, họ chọn cách im lặng, bất động — và điều này lại càng khiến đám đông thêm tức giận, vì họ không biết phải làm gì để ép Quốc hội hành động.
Cuối cùng, có người trong đám đông hét lên rằng không thể nào ép buộc Quốc hội bỏ phiếu được. Khi có tin quân đội sắp đến, một người trong đám đông tự ý tuyên bố rằng phiên họp đã bị hoãn lại — dù trên thực tế, đám đông vẫn chưa đạt được điều họ mong muốn.
Tại Hungary, ngày 11/1/1860, những tín đồ Tin Lành theo phái Calvin thuộc Giáo khu Trans-Tisza vẫn quyết định tổ chức họp hội đồng tại Debrecen đúng như kế hoạch, bất chấp lệnh cấm của chính quyền Áo. Cuộc họp có sự tham gia của 500 chức sắc tôn giáo cùng hàng nghìn giáo dân. Khi đại diện của chính phủ Áo đến yêu cầu giải tán, người chủ tọa cuộc họp liền hỏi ý kiến những người có mặt. Cả đám đông đồng thanh đáp lại: “Chúng tôi sẽ tiếp tục họp; chúng tôi sẽ không giải tán.” Đứng trước ánh mắt giận dữ của hàng nghìn con người, vị đại diện Áo cuối cùng đành phải đứng dậy, lặng lẽ bỏ đi mà không ai đụng chạm đến ông.
Việc từ chối giải tán không nhất thiết phải diễn ra ở một cuộc họp chính thức. Ngày 17/2/1959, tại Nyasaland, khoảng 150–200 người châu Phi đã kéo đến một đồn cảnh sát để phản đối việc 10 người của họ bị bắt giữ hôm trước, đồng thời yêu cầu chính họ cũng phải bị bắt luôn. Họ từ chối nghe lời giải thích của quan chức, không chịu cử đại diện ra nói chuyện, và cũng không chịu giải tán dù đã bị yêu cầu nhiều lần. Cuối cùng, cảnh sát đã phải dùng hơi cay và dùi cui để trấn áp đám đông.
Một biến thể khác của cách phản kháng này xảy ra với phái đoàn Tiệp Khắc, trong cuộc đàm phán tại Moscow sau khi Liên Xô xâm lược nước này năm 1968. Khi chuẩn bị lên máy bay tại sân bay, cả đoàn phát hiện một thành viên của mình — ông Frantisek Kriegel, người theo khuynh hướng tự do và là người Do Thái, vốn bị phía Liên Xô đặc biệt ghét — đã “biến mất” một cách bí ẩn. Ngay lập tức, cả phái đoàn nhất quyết không chịu lên máy bay nếu thiếu ông Kriegel. Họ giữ vững lập trường này cho đến khi phía Liên Xô buộc phải đưa ông trở lại, đoàn mới chịu lên máy bay bay về Prague.
138. Ngồi lỳ
Ngồi lì là một hành động bất hợp tác, trong đó người tham gia ngồi hẳn xuống đường phố, mặt đất hoặc sàn nhà, và từ chối rời đi, dù trong thời gian ngắn hay kéo dài vô thời hạn.
Hành động này có thể xảy ra tự phát, hoặc là phản ứng đã được tính toán trước — chẳng hạn khi bị ra lệnh giải tán một cuộc tuần hành hay biểu tình. Nó cũng có thể được kết hợp với việc bất tuân một quy định pháp luật nào đó, trở thành một hình thức phản kháng mang tính biểu tượng mạnh mẽ.
Ngoài ra, ngồi lì còn có thể dùng để chặn giao thông thông thường hoặc xe tăng, hoặc ngăn công nhân, quan chức thực hiện công việc của họ. Trong những trường hợp này, nó trở thành một hình thức can thiệp bất bạo động (gồm hai dạng: chen ngang bất bạo động hoặc cản trở bất bạo động, sẽ được trình bày ở chương sau).
Trong những năm gần đây, ngồi lì dường như được sử dụng phổ biến hơn trước rất nhiều.
Vào cuối tháng 4 năm 1960, trong thời gian diễn ra Chiến tranh Algeria, hơn 500 người biểu tình đã phản đối việc giam giữ 6.000 người Bắc Phi ở Pháp mà không qua xét xử hay điều trần. Họ diễu hành đến Trung tâm Tiếp nhận Vincennes (một trong những trung tâm tiếp nhận người Ả Rập của Pháp) rồi ngồi lì trước cửa. Khi những người đầu tiên bị bắt và áp giải đi bằng xe, những đợt người biểu tình mới lại tiếp tục kéo đến thay thế. Cuối tháng 5, những người biểu tình phản đối cùng chính sách này cũng tổ chức một cuộc ngồi lì gần đại lộ Champs-Élysées ở Paris, sau khi cảnh sát chặn đoàn diễu hành của họ đang trên đường đến Bộ Nội vụ.
Vào mùa thu năm 1961, 300 người Na Uy phản đối thử vũ khí hạt nhân đã tổ chức ngồi lì trước Đại sứ quán Liên Xô tại Oslo, sau khi Liên Xô tuyên bố ý định cho nổ một quả bom hạt nhân 50 megaton.
Tháng 5 năm 1962, khoảng 1.000 sinh viên Đại học Lisbon đã tổ chức ngồi lì để phản đối quyết định của Bộ trưởng Giáo dục Bồ Đào Nha cấm tổ chức lễ hội ngày sinh viên của họ.
Ngày 19 tháng 6 năm 1964, khoảng 500 người trẻ Nga yêu nghệ thuật đã đến dự lễ khai mạc (bị hoãn đến 5 giờ chiều) triển lãm tranh của họa sĩ gây tranh cãi Ilya Glazunov tại phòng trưng bày Manege ở Moscow. Khi Bộ Văn hóa Liên Xô thông báo buổi thảo luận công khai đã được lên lịch về các tác phẩm trưng bày bị hoãn lại, những người trẻ này từ chối rời đi, tuyên bố họ sẽ tự tổ chức buổi thảo luận của riêng mình. Khi ban tổ chức tắt đèn, mọi người liền ngồi bệt xuống sàn, đầu tiên vỗ tay đồng loạt, rồi sau đó thi nhau bày tỏ đủ loại ý kiến. Phải mất ba tiếng sau khi buổi lễ khai mạc, lực lượng dân quân mới thuyết phục được họ rời đi.
Còn sinh viên tại Đại học Madrid, trong chiến dịch đấu tranh đòi thành lập công đoàn sinh viên độc lập, vào ngày 24 tháng 2 năm 1965, trước tiên đã tổ chức một cuộc diễu hành trong im lặng, sau đó ngồi lì ngay tại hàng rào cảnh sát đang chặn đường họ.
Một biến thể khác của kiểu ngồi lì thông thường đã xảy ra ít nhất hai lần trong cuộc đấu tranh ở Ấn Độ giai đoạn 1930-31, khi chính cảnh sát — những người chặn đoàn diễu hành hay tuần hành bất bạo động — cũng ngồi lì xuống đường để chặn lối đi của người biểu tình.
Ngày 15 tháng 5 năm 1930, trong cuộc đột kích muối Dharasana, một nhóm satyagrahi (người thực hành đấu tranh bất bạo động) hướng về kho muối dưới sự dẫn dắt của nữ thi sĩ Sarojini Naidu đã bị một viên cảnh sát trưởng chặn lại. Ông ta nói với bà: “Chúng tôi cũng sẽ ở đây và thực hành Satyagraha… lâu như các người vậy.” Nhưng sau 28 giờ đối đầu bằng cách cả hai bên cùng ngồi lì, cảnh sát mất kiên nhẫn và quay lại dùng những biện pháp bạo lực hơn.
Vài tuần sau đó, cảnh sát có vũ trang ở Bombay đã chặn một đoàn diễu hành gồm khoảng 30.000 người — cả đàn ông, phụ nữ và trẻ em. Đoàn người liền ngồi lì xuống đường, khiến cảnh sát cũng ngồi lì theo để chặn họ, và hai bên đối mặt nhau như vậy suốt nhiều giờ liền. Khi những người ủng hộ mang đồ ăn, nước uống và chăn màn đến trong đêm mưa, các satyagrahi còn san sẻ những thứ đó cho chính lực lượng cảnh sát đang cản đường họ, như một cử chỉ thiện chí. Cuối cùng, cảnh sát nhượng bộ, và đoàn diễu hành kết thúc bằng một cuộc tuần hành đầy chiến thắng vào lúc nửa đêm.
139. Bất hợp tác với chế độ nghĩa vụ quân sự và trục xuất
Người dân có thể bày tỏ sự phản đối đối với các chính sách nghĩa vụ quân sự hay trục xuất bằng cách từ chối đăng ký hoặc từ chối trình diện khi có lệnh gọi. (Lý do khiến chính quyền tiến hành trục xuất có thể rất khác nhau: giảm dân số ở một khu vực, loại bỏ người bất đồng chính kiến, ép buộc lao động cưỡng bức, hoặc thậm chí là để tiêu diệt một nhóm người nào đó.)
Hình thức bất hợp tác này có nét giống với bất tuân dân sự hoặc bất tuân của quần chúng, nhưng được xếp riêng thành một phương pháp, vì điều quan trọng ở đây không phải là việc không tuân theo luật nói chung, mà cụ thể là từ chối hợp tác với chương trình nghĩa vụ quân sự hay trục xuất. Cách bất hợp tác này có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, chứ không chỉ đơn giản là không tuân lệnh.
Về nghĩa vụ quân sự:
Tại Hungary, trong giai đoạn 1820–1825, người dân đã đồng loạt từ chối lệnh tuyển quân do Áo áp đặt lên đất nước mình. Tình trạng phản kháng này không chỉ dừng lại ở đó, mà còn tái diễn một lần nữa bắt đầu từ năm 1861.
Trong cuộc đấu tranh giành quyền tự trị khỏi Nga, người Phần Lan cũng từ chối thực hiện nghĩa vụ quân sự bắt buộc. Năm 1901, khi Nga ban hành sắc lệnh áp đặt chế độ nghĩa vụ quân sự lên Phần Lan, sự phản đối lan rộng khắp xã hội: các mục sư từ chối công bố đạo luật này tại làng xã, thẩm phán và luật sư từ chối áp dụng luật, còn những thanh niên bị gọi nhập ngũ thì thẳng thừng từ chối thi hành.
Để xoa dịu phản ứng, Sa hoàng ra lệnh mỗi đợt tuyển quân chỉ bốc thăm chọn 1% tân binh phải thực sự nhập ngũ. Nhưng theo sử gia Eino Jutikkala, ngay trong đợt tuyển quân năm 1902, đã có tới 3/5 thanh niên trong độ tuổi nhập ngũ từ chối trình diện — riêng với sinh viên đại học, tỷ lệ này còn cao hơn, lên đến 5/6.
Hai đợt tuyển quân sau đó, dù mức độ phản kháng có giảm bớt, nhưng vẫn đủ mạnh để buộc phía Nga phải từ bỏ hẳn kế hoạch áp đặt nghĩa vụ quân sự lên Phần Lan. Kết quả là người Phần Lan được miễn hoàn toàn nghĩa vụ quân sự cá nhân, chỉ phải đóng một khoản thuế nhỏ hằng năm để thay thế. Nhờ đó, binh lính Phần Lan không phải tham gia cuộc Chiến tranh Nga–Nhật, cũng như không phải cầm súng phục vụ Sa hoàng trong cuộc Cách mạng năm 1905.
Tại New Zealand, năm 1913 đã xảy ra một làn sóng từ chối tham gia huấn luyện quân sự trên diện rộng, khiến nhiều người bị bắt giam vì hành động này. Đến năm 1930, tình trạng tương tự lại tiếp diễn với quy mô lớn hơn nhiều: khoảng 50.000 thanh niên trong độ tuổi 14–18 đã đồng loạt từ chối tham gia huấn luyện quân sự.
Về lao động cưỡng bức và trục xuất nhằm tiêu diệt:
Dưới thời Đức Quốc xã, dù chỉ là một số ít, vẫn có những người Do Thái chọn cách từ chối đăng ký hoặc không trình diện theo lệnh của chính quyền. Ví dụ, tại Bỉ, vào tháng 5/1939, ước tính có khoảng 85.000 người Do Thái đang sinh sống. Nhưng đến tháng 10/1940, khi bị yêu cầu phải đăng ký với cảnh sát, chỉ có khoảng 42.000 người thực hiện. Sử gia Gerard Reitlinger cho rằng phần lớn khoảng chênh lệch rất lớn này là do nhiều người đã cố tình không chịu đăng ký.
Tại Athens, tháng 12/1943, dù thành phố có khoảng 8.000 người Do Thái sinh sống, nhưng chỉ có 1.200 người đăng ký với Hội đồng Do Thái (Judenrat) theo lệnh.
Tại khu ổ chuột Lodz (Ba Lan), vào tháng 8/1944, người Do Thái đã tìm cách bất hợp tác với lệnh sơ tán của Đức bằng một cách khá tinh tế: họ từ chối đến nhận khẩu phần lương thực tại ga tàu hay tại Nhà tù Trung ương — bởi vì đến nhận lương thực đồng nghĩa với việc phải trình diện, nên né tránh việc nhận đồ ăn cũng chính là cách để né tránh việc bị đưa đi.
Tại Bratislava (Tiệp Khắc), ngày 16/11/1944, tất cả những người Do Thái còn sống sót bị ra lệnh phải đến trình diện tại Tòa thị chính để được chuyển đến trại Sered. Nhưng chỉ có vỏn vẹn 50 người tuân theo mệnh lệnh này, trong khi ít nhất 6.000 người khác vẫn kiên quyết ở lại, tiếp tục trốn trong các hầm trú ẩn.
Không chỉ người Do Thái, mà cả những người không phải Do Thái cũng áp dụng cách phản kháng này để chống lại Đức Quốc xã. Tại Hà Lan, chỉ có vài nghìn cựu quân nhân chịu trình diện để bị trục xuất và giam giữ tại Đức, trong khi có tới khoảng 70% sinh viên đã từ chối trình diện để bị đưa đi lao động cưỡng bức tại Đức. Điều đáng chú ý là phía Đức dường như cũng không mấy nỗ lực để truy lùng, bắt giữ những sinh viên này.
140. Trốn tránh, chạy trốn và mang danh tính giả
Trốn tránh, chạy trốn và mang danh tính giả thường không phải là một phần của đấu tranh bất bạo động. Thông thường, đây không hẳn là hành động phản kháng hay chống đối theo đúng nghĩa, mà thường phản ánh nỗi sợ hãi — điều mà làm suy yếu hiệu quả vận hành của phương pháp đấu tranh bất bạo động.
Tuy nhiên, trong một số hoàn cảnh nhất định, những hành vi này vẫn có thể được xem là một phương pháp đấu tranh bất bạo động. Đó phần lớn là những hoàn cảnh chính trị, khi chính quyền tìm cách bắt giữ, giam cầm, thậm chí tiêu diệt những nhóm người cụ thể vì lý do ý thức hệ, hoặc như một phần của làn sóng đàn áp quy mô lớn.
Điều này cũng có thể áp dụng cho những nhóm người bị truy tìm để làm con tin, để trả đũa, lao động cưỡng bức, hoặc bắt đi quân dịch. Và tất nhiên, việc nô lệ bỏ trốn chính là một hình thức phản kháng chống lại chế độ nô lệ. Trong một số hoàn cảnh nhất định, các thành viên của phong trào kháng chiến cũng có thể tìm cách biến mất, lẩn trốn.
Trước cuộc Nội chiến Mỹ, việc nô lệ bỏ trốn khỏi miền Nam, cùng với sự giúp đỡ của những người ủng hộ họ, là một cách phản kháng khá hiệu quả chống lại chế độ nô lệ. Theo Carleton Mabee, trong khoảng thời gian một thế hệ trước Nội chiến, ước tính có tới 100.000 nô lệ đã trốn thoát thành công. Điều đáng chú ý là dù lúc đó có Đạo luật Nô lệ Bỏ trốn của chính quyền liên bang — bắt buộc phải bắt và trả lại những nô lệ đã chạy trốn — thì số người trốn thoát trong thập niên 1850 vẫn nhiều hơn bất kỳ giai đoạn nào trước đó.
Với vai trò là một hành động bất hợp tác chính trị, phương pháp này được thực hành rất phổ biến ở Hà Lan trong Thế chiến II. Theo Tiến sĩ L. de Jong, phương pháp này không chỉ được các thành viên phong trào kháng chiến sử dụng — vì họ cần danh tính giả — mà còn được cả một bộ phận lớn dân chúng áp dụng, những người bị Đức truy lùng vì nhiều lý do khác nhau. Khoảng 25.000 người Do Thái ở Hà Lan đã đi trốn. Nhóm người “lặn mình ẩn náu” này sau đó còn mở rộng ra nhiều nhóm dân cư khác — những người có nguy cơ bị trục xuất sang Đức — bao gồm: quân nhân Hà Lan, sinh viên từ chối tuyên bố trung thành với chính quyền mới do Đức dựng lên, và công nhân bị Đức muốn bắt đi để tăng cường sản xuất cho họ. Đến mùa hè năm 1944, đã có hơn 300.000 người “lặn trốn” như vậy, cần được cung cấp nơi trú ẩn, giấy tờ tùy thân giả, thức ăn, và thường là cả tem phiếu lương thực.
Một số người Hà Lan cũng dùng cách trốn chạy để đối phó với các biện pháp của Đức Quốc xã — đặc biệt là những sinh viên Hà Lan mà (khác với những người được nhắc đến ở phần trước) đã đăng ký đi lao động ở Đức. Điều kiện sống của họ trong các trại ở Đức vô cùng tồi tệ, thậm chí có người đã chết. Vì vậy, một tuyến đường trốn chạy từ Đức trở về Hà Lan đã được tổ chức. Trước khi chiến tranh kết thúc, phần lớn những sinh viên này — một tác giả thậm chí còn nói là “đại đa số” — đã trốn thoát thành công và trở về được quê nhà.
Đây là một trong những phương pháp phổ biến mà người Do Thái ở nhiều nơi khác tại châu Âu cũng dùng để đối phó với các biện pháp đàn áp của Đức Quốc xã.
Khi quân Đức xâm lược Bỉ vào tháng 5 năm 1940, khoảng một phần ba số người Do Thái ở nước này đã chạy sang Pháp. Trong số 52.000 người còn lại vào cuối năm 1940, các cơ quan Đức chỉ trục xuất được 25.000 người. Theo báo cáo của Bargen, đại diện Bộ Ngoại giao Đức, vào tháng 9 năm 1942, một lý do quan trọng khiến phía Đức gặp khó khăn là tình trạng lẩn tránh quy mô lớn — bao gồm việc người Do Thái ẩn náu trong các gia đình người Bỉ, sử dụng giấy tờ tùy thân giả của người Bỉ, và chạy trốn sang cả vùng Pháp bị chiếm đóng lẫn vùng Pháp tự do.
Tại Athens, trong số 8.000 người Do Thái vào tháng 12 năm 1943, khoảng 6.800 người đã trốn ẩn khi bị lệnh phải đăng ký vào ngày 18 tháng 12; chỉ một vài trăm người trong số đó sau này bị phát hiện.
Trong vài tháng của giai đoạn 1941-42, hoạt động chính của Nhóm Baum — một nhóm thanh niên Do Thái kháng chiến ở Berlin — là gây quỹ để có được giấy tờ “Aryan” (giấy tờ chứng minh nguồn gốc “thuần Đức”) và hộ chiếu nước ngoài, phần lớn là giả mạo, giúp người Do Thái trốn thoát, hoặc thậm chí sinh sống ngay tại vùng ngoại ô Berlin.
Ước tính tại Warsaw, có tới 25.000 người Do Thái đã giả làm người “Aryan” bằng giấy tờ giả. Yuri Suhl kể lại câu chuyện của Simcha Poliakiewicz, người đã trốn thoát khỏi trại hủy diệt Treblinka, được những người Ba Lan tốt bụng cung cấp giấy tờ giả, biến ông thành “Stanislaw Frubel” — một người Ba Lan gốc Đức. Ước tính có vài trăm người Do Thái đã sống sót qua những năm tháng đó ở Slovakia, bằng cách ẩn náu hoặc sử dụng giấy tờ giả.
Ở Canada trong Thế chiến I, người Canada gốc Pháp đã chống lại lệnh cưỡng bức tòng quân bằng cách cho con em mình đi trốn và từ chối tiết lộ nơi ở của họ. Hơn 40% số thanh niên đã đăng ký nhập ngũ không bao giờ được tìm thấy, và còn nhiều người khác thậm chí chưa từng đăng ký.
141. Bất tuân dân sự đối với các luật “không chính đáng”
Bất tuân dân sự là hành động cố ý, công khai và ôn hòa vi phạm một luật, sắc lệnh, quy định, hay chỉ thị nào đó của quân đội hoặc cảnh sát — mà người ta cho là không chính đáng. Đây được xem là một trong những hình thức bất hợp tác chính trị mạnh mẽ nhất, dựa trên niềm tin rằng đôi khi con người có trách nhiệm về mặt đạo đức phải không tuân theo luật “do con người đặt ra”, để giữ vững những nguyên tắc mà họ tin là “cao hơn” luật pháp.
Ngay từ thời Socrates, nhiều người theo tôn giáo hay chính trị đã phải đối mặt với sự giằng xé nội tâm: nếu tuân theo luật pháp hiện hành, họ sẽ phản bội chính niềm tin của mình; còn nếu không tuân theo, họ lại vi phạm pháp luật.
Đôi khi, người ta cho rằng cần phải bất tuân vì một đạo luật vốn không chính đáng — do chính cơ quan ban hành ra nó không hề có thẩm quyền hợp pháp để làm vậy. Ví dụ, tháng 2/1766, luật sư nổi tiếng người Virginia là Edmund Pendleton đã viết thư cho James Madison (cha), bàn về việc liệu tòa án nên công khai bất tuân Đạo luật Tem thuế, hay chỉ nên âm thầm không hợp tác mà thôi.
Pendleton lập luận như sau: theo ông, Nghị viện Anh vốn không có quyền ban hành đạo luật này ngay từ đầu. Vì vậy, với tư cách là một thẩm phán, ông không thể coi nó là luật thật sự được. Và chính vì lý do đó, nếu ông từ chối xét xử các vụ án chỉ vì cái đạo luật (mà ông cho là vô lý) này, thì đó mới thực sự là hành động phản bội lời thề nghề nghiệp của một thẩm phán như ông.
Trong thời hiện đại, lý thuyết bất tuân dân sự được biết đến rộng rãi nhờ bài luận nổi tiếng của Henry David Thoreau. Nhưng người có công lớn nhất trong việc biến bất tuân dân sự thành một công cụ đấu tranh xã hội, chính trị ở quy mô lớn chính là Gandhi.
Theo Gandhi, để được gọi đúng là bất tuân dân sự, hành động đó phải được thực hiện công khai và hoàn toàn không dùng bạo lực — nói cách khác, đó là sự kết hợp giữa “văn minh” và “bất tuân”. Ông cũng cho rằng chỉ nên dùng đến bất tuân dân sự khi đã thử mọi cách khác mà không thành công, hoặc khi một người buộc phải tự hỏi: rốt cuộc, điều gì mới thực sự quan trọng nhất, đáng để mình trung thành nhất — pháp luật của nhà nước, hay lương tâm và niềm tin sâu xa của chính bản thân mình?
Ngày nay, người ta thường biện minh cho việc bất tuân dân sự bằng lý lẽ: nếu cứ tuân theo, con người sẽ trở thành đồng phạm cho một điều sai trái hoặc bất công.
Một ví dụ rất sinh động cho tinh thần này là câu nói của Pawel Herst ở Ba Lan năm 1954. Khi đó, Hội đồng Nghệ thuật và Văn hóa đã bãi nhiệm chức Tổng thư ký của ông Jerzy Putrament, vì ông này đã áp đặt những biện pháp kiểm soát quá hà khắc thay mặt Đảng Cộng sản. Herst đã nói một câu rất nổi tiếng: “Nếu Putrament bảo tôi nhảy ra khỏi cửa sổ, và tôi thực sự nhảy, thì cả hai chúng tôi đều có tội — ông ta có tội vì đã ra lệnh, còn tôi có tội vì đã nghe theo.”
(Ý câu nói: dù là người ra lệnh hay người thi hành, cả hai đều phải chịu trách nhiệm về một hành động sai trái — không thể lấy lý do “chỉ làm theo lệnh” để biện minh cho việc mình đã tuân theo một điều vô lý hay bất công.)
Câu nói này sau đó được truyền miệng và nhắc lại rất nhiều ở Ba Lan.
Bất tuân dân sự chống lại luật “không chính đáng” có thể được thực hiện bởi cá nhân, nhóm, cả một cộng đồng, hay thậm chí bởi chính các cơ quan nhà nước. Có thể chia thành 4 loại:
- Bất tuân mang tính thanh lọc: người ta không thực sự muốn phá bỏ trật tự hiện tại, chỉ muốn giữ vững niềm tin của bản thân.
- Bất tuân mang tính cải cách: nhằm thay đổi một chính sách hay quy định cụ thể bị coi là bất công.
- Bất tuân mang tính cách mạng: nhằm làm suy yếu và lật đổ cả một chế độ bị coi là áp bức, để thay bằng hệ thống mới.
- Bất tuân mang tính phòng vệ: nhằm chống lại một chính quyền mới bị coi là bất hợp pháp, để bảo vệ trật tự cũ vốn được xem là chính danh.
Bốn loại này đôi khi có thể đan xen vào nhau.
Gandhi xem bất tuân dân sự là một công cụ mạnh mẽ để phá bỏ những luật lệ bất công. Nhưng ông còn tin rằng nó có thể được dùng theo nhiều cách khác nữa: có thể chỉ để sửa một sai lầm nhỏ, mang tính cục bộ; có thể là một hình thức tự hy sinh nhằm đánh thức lương tri của công chúng trước một điều sai trái; hoặc có thể tập trung vào một vấn đề cụ thể, xem đó như một phần đóng góp cho cuộc đấu tranh chính trị lớn hơn.
Gandhi cũng nói rằng bất tuân dân sự là điều nguy hiểm đối với một chế độ chuyên chế, nhưng lại hoàn toàn vô hại đối với một nền dân chủ thực sự — nơi chính quyền biết lắng nghe ý kiến người dân. Ông còn xem đây là “quyền vốn có của mỗi công dân”, và cho rằng bất kỳ ai tìm cách đàn áp quyền này chẳng khác nào đang “giam cầm lương tâm” của người khác.
Một số ví dụ tiêu biểu:
Việc công khai tường thuật các cuộc tranh luận trong Nghị viện Anh — điều mà ngày nay chúng ta coi là hết sức bình thường — thực ra lại bắt nguồn từ một hành vi bất tuân dân sự trong lịch sử.
Trước đây, Nghị viện Anh từng ra lệnh cấm việc này từ năm 1660–1661, rồi tái khẳng định lệnh cấm đó vào các năm 1723 và 1760. Nhưng đến năm 1768, nhà báo John Almon bắt đầu công khai tường thuật chi tiết các phiên họp Nghị viện, và nhiều tờ báo khác cũng làm theo ông. Đầu năm 1771, tám tờ báo bị Hạ viện đưa ra truy tố vì vi phạm lệnh cấm. Căng thẳng lên đến đỉnh điểm khi hai chủ nhà in — John Wheble của tờ Middlesex Journal và Roger Thompson của tờ Gazetteer — công khai không thèm chấp hành lệnh bắt giữ mà Hạ viện ban hành.
Sự việc khiến công chúng vô cùng phẫn nộ, các cuộc biểu tình nổ ra khắp nơi để ủng hộ những nhà báo và nhà in này. Cuối cùng, các nhà in không hề bị trừng phạt, và báo chí vẫn tiếp tục đăng tải tin tức về các phiên họp Nghị viện như bình thường — dù về mặt hình thức, lệnh cấm cũ chưa bao giờ chính thức bị bãi bỏ.
Việc thương nhân thuộc địa Mỹ từ chối dùng tem thuế chỉ là bất hợp tác đơn thuần nếu họ ngừng hẳn các hoạt động cần tem; nhưng vì họ vẫn tiếp tục kinh doanh mà không dùng tem theo quy định, hành động đó đã trở thành bất tuân dân sự thực sự.
Ngay cả chính quyền cũng có thể thực hiện bất tuân dân sự. Ví dụ, thị trấn Salem (Massachusetts) vẫn tổ chức họp thị trấn ngày 20/8/1774 bất chấp lệnh cấm của Thống đốc Gage. Khi Hạ viện Massachusetts họp để chuẩn bị cho Đại hội Lục địa lần thứ nhất, sứ giả của thống đốc đến tuyên bố giải tán nhưng bị từ chối mở cửa, đành phải đọc sắc lệnh giải tán… ở ngoài cửa. Tương tự, tại Bắc Carolina, dù Thống đốc Martin cấm các cuộc họp “bất hợp pháp”, một hội nghị cấp tỉnh vẫn được tổ chức ngày 25/8 với đại diện của 32/38 quận, trong khi thống đốc chỉ biết đứng nhìn.
Tại Nga năm 1875, nông dân nghèo vùng Chigirin (gần Kiev) phản đối việc nông dân giàu chiếm đất bất công sau khi chế độ nông nô bị bãi bỏ. Họ từ chối ký các văn kiện chính thức, từ chối nộp một số khoản thanh toán, dù bị đàn áp, đánh đập, bỏ tù — cuối cùng thậm chí còn mất luôn phần đất được chia cho mình.
Tại Mỹ, mùa đông 1914–1915 ở Sioux City (Iowa), 83 thành viên tổ chức Công nhân Công nghiệp Thế giới bị bỏ tù vì cố tình vi phạm quy định cấm họp trên đường phố. Thập niên 1930, tại Toledo (Ohio), công nhân đình công ngành xe hơi cũng phớt lờ lệnh cấm, tự nguyện để bị bắt hàng loạt đến mức nhà giam chật cứng.
Tại Ấn Độ (1930–1931), bất tuân dân sự thể hiện qua việc tự sản xuất và bán muối trái phép, phát tán tài liệu bị cấm, phá vỡ lệnh cấm diễu hành, không tuân lệnh cảnh sát… Tại Nam Phi (1952), hơn 7.000 người bị bỏ tù vì phản đối luật giấy thông hành và phân biệt chủng tộc trên đường sắt. Năm 1960, Đại hội Toàn Phi (Pan Africanist Congress) đã kêu gọi người dân châu Phi để giấy thông hành ở nhà, không mang theo bên người, rồi tự nguyện đến đồn cảnh sát gần nhất để trình diện — với tinh thần hoàn toàn bất bạo động, sẵn sàng để bị bắt vì “vi phạm” quy định phải luôn mang theo giấy thông hành.
Một ví dụ đặc biệt — “biểu tình bằng đánh bắt cá” (1965, Mỹ): Người Mỹ bản địa thuộc nhiều bộ lạc khác nhau đã cùng nhau phản đối các quy định hạn chế đánh bắt cá của bang Washington — trong khi quyền đánh bắt cá của họ lẽ ra đã được bảo đảm từ trước, theo Hiệp ước Medicine Creek năm 1854.
Chiến dịch này do những thanh niên bản địa có học thức đứng ra tổ chức. Họ xuống sông đánh cá công khai mà không xin giấy phép, giữa sự chứng kiến của cả cảnh sát lẫn hàng trăm người ủng hộ đứng xem trên bờ. Một trong những người lãnh đạo, ông Mel Thom, tuyên bố: “Chúng tôi muốn cho đất nước này, và cho cả chính mình, thấy rằng người bản địa vẫn còn bản lĩnh.”
Theo thời gian, phong trào ngày càng lớn mạnh — từ vài trăm người ban đầu, đã tăng lên đến hàng nghìn người tham gia, thậm chí còn nhận được sự ủng hộ từ những người nổi tiếng như diễn viên Marlon Brando. Dù thỉnh thoảng vẫn xảy ra một vài va chạm bạo lực nhỏ lẻ, nhìn chung cả chiến dịch vẫn giữ vững tinh thần bất bạo động.
Năm 1968, vụ kiện lên Tòa án Tối cao liên quan đến vấn đề này cuối cùng đã thất bại. Nhưng một sinh viên người bản địa khi đó đã nói: “Thập niên vừa qua đã cho chúng ta thấy sức mạnh của bất tuân dân sự. Hãy thức tỉnh!”
