Nguồn: Gene Sharp. The Politics of Nonviolent Action.
Phong trào Duy Tân dịch.
Chương 1: Các phương pháp phản kháng và thuyết phục bất bạo động
Mục 1.6. Kịch và âm nhạc
Phản kháng và thuyết phục bất bạo động cũng có thể được thể hiện thông qua nghệ thuật biểu diễn và âm nhạc. Các phương pháp được trình bày dưới đây có thể được biến đổi và phát triển thành nhiều hình thức khác nhau.
35. Tiểu phẩm hài và trò đùa
Hài hước chính trị có thể trở thành một phương pháp hành động bất bạo động khi được thể hiện dưới những hình thức mang tính xã hội, chẳng hạn như những câu chuyện hài hước, các tiểu phẩm hoặc thậm chí những vở kịch châm biếm chính trị. Trong những trường hợp này, sự hài hước và châm biếm không còn đơn thuần là cách bày tỏ bất đồng chính trị bằng lời nói — như những câu chuyện cười chính trị được truyền miệng trong các chế độ độc tài — mà trở thành một hành động phản kháng chính trị công khai.
Không có tài liệu xác thực về sự việc sau đây, nhưng có một câu chuyện kể rằng tại Áo, trước khi hiệp ước hòa bình được ký kết, khi quân đội Liên Xô vẫn còn chiếm đóng một số khu vực ở Vienna và vùng nông thôn, các sinh viên đã buộc một chiếc va li vào tay một bức tượng Stalin.
Cuối năm 1956, sinh viên Đại học Jena ở Đông Đức đã đưa vào chương trình văn nghệ của buổi dạ hội mùa đông những tiểu phẩm hài hước nhại lại các vở kịch nghiệp dư vốn được sử dụng để tuyên truyền cho chế độ Cộng sản. Những tiểu phẩm này nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.
Một trong số đó kể về một người thợ săn và con chó của ông ta. Người thợ săn nói rằng con chó phải đeo rọ mõm để bảo vệ nó khỏi những con ong bắp cày hung dữ, còn sợi dây xích rất ngắn buộc con chó được gọi là “sợi dây tình bạn”. Sau đó, khi con chó bỏ chạy, người thợ săn bắn chết nó nhưng lại tuyên bố rằng mình đã bắn những con ong đang tấn công con chó.
Khi bị chỉ trích vì trước đó đã đánh đập con chó, người thợ săn đáp rằng đó chỉ là những lời buộc tội “quá khắt khe và cay nghiệt”. Cuối cùng, một nhân vật khác ca ngợi người thợ săn là “một người bảo vệ chân chính” của loài chó và khẳng định rằng công lao của ông ta sẽ được các thế hệ tương lai tôn kính.
36. Biểu diễn kịch và âm nhạc
Trong một số hoàn cảnh chính trị nhất định, việc biểu diễn một số vở kịch, opera hoặc các tác phẩm âm nhạc khác có thể trở thành một hình thức phản kháng chính trị bất bạo động.
Chẳng hạn, vào đầu tháng 1 năm 1923, trong những ngày đầu của cuộc đấu tranh Ruhr (Ruhrkampf) chống lại sự chiếm đóng của Pháp và Bỉ, “việc biểu diễn Wilhelm Tell tại nhà hát thành phố Essen đã trở thành một cuộc biểu tình thể hiện ý chí của dân tộc quyết tâm kháng cự. Cuối cùng, quân đội chiếm đóng đã tràn vào nhà hát và giải tán khán giả.”
Một ví dụ khác xảy ra vào tháng 1 năm 1943 tại Trondheim, Na Uy, khi đó đang bị Đức Quốc xã chiếm đóng. Ba tháng trước đó, quân Đức Quốc xã đã tiến hành các vụ hành quyết tại thành phố. Để thể hiện sự phản đối, các nhà hát trong thành phố chuyên biểu diễn những vở kịch nhẹ nhàng vẫn vắng khán giả, mặc dù chính quyền đã tìm mọi cách để lôi kéo người dân đến xem.
Tuy nhiên, khi nhạc sĩ Ingebørg Gresvik tổ chức hai buổi hòa nhạc trong cùng một ngày tại nhà thờ Fruekirka — nơi không cần chính quyền Đức Quốc xã cho phép — dòng người muốn vào nghe nhạc đã tràn ra, làm tắc nghẽn hai trong số những con phố chính của thành phố. Hơn 2.500 người ngồi kín nhà thờ để nghe những bản nhạc piano nặng nề và u buồn. Trong số các tác phẩm được biểu diễn có Ballade của nhà soạn nhạc Na Uy Grieg.
Như lời một nhà văn Na Uy nhận xét, “chương trình này phải được xem là một cuộc biểu dương văn hóa của người Na Uy.”
37. Ca hát
Trong những hoàn cảnh thích hợp, ca hát có thể trở thành một phương pháp phản kháng bất bạo động. Chẳng hạn, người ta có thể hát để át đi một bài phát biểu mà họ phản đối; hát những bài hát hoặc thánh ca mang nội dung dân tộc hay tôn giáo; tổ chức các chương trình ca hát để thay thế hoặc cạnh tranh với những chương trình do phía đối lập tổ chức nhưng đang bị tẩy chay; hát trong các cuộc tuần hành, khi thực hiện bất tuân dân sự hoặc trong những hoạt động phản kháng khác; hoặc hát những bài mang tính châm biếm xã hội, chính trị và thể hiện sự phản đối.
Trong phong trào bất tuân dân sự ở Phần Lan chống lại đạo luật nghĩa vụ quân sự mới do Sa hoàng đơn phương ban hành vào tháng 7 năm 1901, người Phần Lan cho rằng đạo luật này vi hiến và buộc thanh niên Phần Lan phải gia nhập quân đội Nga. Kagal, tổ chức bí mật lãnh đạo phong trào bất tuân, đã kêu gọi toàn dân không hợp tác. Theo lời kêu gọi này, thanh niên từ chối trình diện nhập ngũ; các bác sĩ từ chối khám sức khỏe cho tân binh; các xã không cử người tham gia hội đồng tuyển quân; còn các mục sư từ chối thông báo lệnh gọi nhập ngũ từ bục giảng. Tuy nhiên, hầu hết các mục sư đã không làm theo lời kêu gọi của Kagal mà tuân theo chỉ thị của Tổng Giám mục và thông báo lệnh gọi nhập ngũ. Khi đó, “giáo dân đã át tiếng nói từ bục giảng bằng cách hát thánh ca.”
Tại Đan Mạch dưới thời Đức Quốc xã chiếm đóng, người dân đã tẩy chay các buổi hòa nhạc của quân đội Đức và thay vào đó tổ chức những chương trình ca hát cộng đồng với các bài hát truyền thống của Đan Mạch.
Alexander Pechersky, một sĩ quan Hồng quân và là một trong những tù nhân Do Thái từ Liên Xô bị đưa đến trại hủy diệt Sobibor ở miền đông Ba Lan, đã ghi lại hai trường hợp các tù nhân thể hiện tinh thần phản kháng bằng cách ca hát. Ông kể rằng ngày 24 tháng 9 năm 1943, tức buổi sáng sau khi họ được đưa đến trại, Oberscharführer Franz ra lệnh cho các tù nhân Do Thái người Nga hát những bài hát Nga:
“Chúng tôi không biết được phép hát những bài nào,” tôi nói.
Một cai ngục — cũng là một tù nhân được giao nhiệm vụ giám sát những tù nhân khác — dịch lại lời tôi.
“Hãy hát những gì các anh biết,” Franz trả lời.
“Sasha, chúng ta nên hát bài gì?” Tsibulsky hỏi tôi. Anh là một người Do Thái đến từ Donbas, cao lớn và có khuôn mặt tròn.
“Nếu chiến tranh đến vào ngày mai (Yesli Zavtra Voina).”
“Anh bị làm sao vậy? Họ sẽ giết chúng ta mất.”
“Tôi bảo cứ hát đi. Chúng ta đâu biết bài nào khác.”
Tsibulsky bắt đầu:
“Nếu chiến tranh đến vào ngày mai,
Ngày mai chúng ta sẽ lên đường,
Nếu thế lực tàn ác tấn công—”
Tất cả những người khác đồng thanh:
“Đoàn kết một lòng,
Toàn thể nhân dân Liên Xô,
Sẽ đứng lên bảo vệ Tổ quốc tự do của mình.”
Những người lính canh từ các dãy nhà chạy túa ra khi đoàn của chúng tôi đi qua. Trong trại tử thần đầy tuyệt vọng này, bài ca Liên Xô vang lên như tiếng sấm mùa xuân. Chúng tôi cảm thấy sảng khoái và phấn chấn, như thể vừa nhận được một tin vui, một lời hứa về chiến thắng và sự giải phóng.
Sau khi một số lượng lớn các nhà lãnh đạo của phong trào kháng chiến Nam Phi bị bắt vào đầu tháng 12 năm 1956, một đám đông lớn đã tập trung bên ngoài Drill Hall ở Johannesburg vào ngày đầu tiên của phiên điều trần sơ bộ. Albert Luthuli viết:
“Ngay trước khi phiên xét xử bắt đầu, đám đông khổng lồ bắt đầu hát Nkosi Sikelel’ i Afrika, quốc ca của châu Phi. Âm thanh ấy vang lên như tiếng hợp xướng của các thiên thần; đối với chúng tôi, nó dường như vọng xuống từ bầu trời.”
Tháng 5 năm 1963, hơn 3.000 trẻ em da đen đã tập trung tại khu trung tâm thành phố Birmingham, Alabama. “Từng nhóm nhỏ nối nhau đi vào rồi đi ra khỏi các cửa hàng, vừa đi vừa hát Ain’t Gonna Let Nobody Turn Me ’Round và I’m on My Way to Freedom Land.”
Tại Praha, lúc 8 giờ sáng ngày 21 tháng 8 năm 1968, chỉ vài giờ sau cuộc xâm lược diễn ra trong đêm, tại một góc Quảng trường Phố Cổ, một nhóm người dân đã hát quốc ca trong khi những người khác tranh luận với một đại úy Liên Xô và thúc giục ông ta trở về nước. Ba mươi lăm phút sau, một đoàn xe Tiệp Khắc đi qua Quảng trường Wenceslas hướng về Quảng trường Phố Cổ. Trên xe là những người dân đang hát quốc ca Slovakia: “Trên dãy Tatra sấm chớp đang nổi lên, và tiếng sấm vang rền khủng khiếp…”
Các bài hát châm biếm chính trị, cùng với thơ ca dân gian và những câu châm ngôn, cũng được sử dụng như những phương tiện giáo dục và phản kháng trong các cuộc đấu tranh của Phật giáo ở miền Nam Việt Nam, đặc biệt là vào năm 1963. Thích Nhất Hạnh viết:
“Những bài hát châm biếm chính trị rất dễ thuộc và có thể được truyền bá rất nhanh. Chúng đã được sử dụng rộng rãi trong cuộc đấu tranh chống Ngô Đình Diệm [người bị lật đổ khỏi cương vị đứng đầu chính quyền vào năm 1963]. Có hàng trăm bài hát như vậy. Nổi tiếng nhất là bài Nghe vẻ, nghe ve, nghe vè Nhu Diệm, một bài hát nói về tình trạng tham nhũng của chế độ đó.”
Tuy nhiên, hát những bài ca châm biếm và phản kháng không phải là một sáng tạo của thời hiện đại, cũng không phải là hình thức chỉ riêng Việt Nam sử dụng. Hình thức này có nguồn gốc ít nhất từ đầu thế kỷ XIV ở Pháp và rất có thể còn xuất hiện sớm hơn. Alejandro Planchart, một học giả chuyên nghiên cứu âm nhạc Trung cổ, gọi đây là “một trong những thời kỳ hỗn loạn nhất trong lịch sử nước Pháp” — thời kỳ mà tham nhũng lan tràn trong giới tăng lữ và quý tộc, Chiến tranh Trăm năm diễn ra, Giáo hoàng phải sống lưu vong tại Avignon và Giáo hội rơi vào tình trạng ly giáo.
Trái ngược với cuộc sống xa hoa của triều đình, nạn đói hoành hành ở vùng nông thôn và nạn cướp bóc diễn ra khắp nơi. Vì thế, bên cạnh những bài tình ca của các thi sĩ cung đình, còn xuất hiện những tác phẩm chính trị hùng tráng với những lời công kích gay gắt nhằm vào tình trạng tham nhũng đang bao trùm xã hội.
Âm nhạc phản kháng chính trị còn được lưu giữ trong nhiều bản thảo, nổi tiếng nhất là Le Roman de Fauvel. Lời ca trong tác phẩm này được lấy từ một bài thơ châm biếm do Gervaise de Bus viết trong khoảng năm 1310–1314. Fauvel là một con vật mang tính biểu tượng, cụ thể là một con lừa. Tên “Fauvel” được ghép từ chữ cái đầu của sáu từ tiếng Pháp: flatterie (nịnh hót), avarice (tham lam), vilanie (đê tiện), variété (thất thường), envie (đố kỵ) và lascheté (hèn nhát).
Về sau, bài thơ gốc được bổ sung thêm nội dung từ nhiều văn bản khác, đồng thời được phổ nhạc và phối khí theo nhiều hình thức khác nhau. Một số bản được sáng tác dưới dạng motet, trong đó hai ca sĩ cùng hát hai văn bản khác nhau trên nền một giai điệu nhạc cụ riêng. Trong một motet như vậy, người hát thứ nhất lên án sự suy đồi trong đời sống giáo sĩ, trong khi người hát thứ hai bình luận về tình hình thế tục; giai điệu nhạc cụ Ruina làm nền cho cả hai. Lời ca của người hát thứ hai có đoạn:
Ngày nay, trên ngai vàng của thế gian là sự dối trá và cướp bóc. Những chiến binh của Hercules đã dừng bước. Kỷ cương của nhà thờ đang suy tàn. Vũ khí đã đẩy những bài thánh ca vào góc nhỏ bé nhất. Lòng tham và sự xảo quyệt thống trị khắp nơi, làm giàu trên máu của những con người nhỏ bé. Viên đá góc tường đã mất nền móng. Để làm gì? Để tuyên bố: sự hủy diệt đã cận kề!
