Người dân Chile lật đổ chế độ Pinochet (1983–1988)
Bản tiếng Anh: Shandra Bernath-Plaistad và Max Rennebohm. (31 tháng 10, 2008 và 7 tháng 9, 2011). Chileans overthrow Pinochet regime, 1983-1988. Global Nonviolent Action Database.
Dịch bởi: Phong trào Duy Tân.
Ngày 11 tháng 9 năm 1973, một cuộc đảo chính quân sự đã lật đổ Tổng thống Chile Salvador Allende, người được bầu lên một cách dân chủ. Sau cuộc đảo chính, Augusto Pinochet lên nắm quyền và thiết lập một chế độ độc tài quân sự, trong đó quân đội giữ vai trò trung tâm.
Trong thời gian cầm quyền, Pinochet sử dụng nhiều biện pháp đàn áp để dập tắt mọi sự phản đối. Chính quyền của ông cũng theo đuổi những chính sách nhằm chia rẽ và làm suy yếu các lực lượng đối lập. Về kinh tế, Pinochet chuyển Chile từ các chính sách xã hội chủ nghĩa sang nền kinh tế thị trường, nhờ đó giành được sự ủng hộ của một bộ phận dân chúng ủng hộ chủ nghĩa tư bản. Dù nền kinh tế có giai đoạn phục hồi mạnh, chế độ này cũng phải chịu trách nhiệm cho việc hàng nghìn người bất đồng chính kiến bị “mất tích”. Cơ quan an ninh của chế độ — Cục Tình báo Quốc gia, sau này là Trung tâm Tình báo Quốc gia (CNI) — đã nhắm vào nhà báo, lãnh đạo công đoàn và sinh viên hoạt động xã hội.
Để tạo cảm giác có sự ủng hộ của quần chúng, chính quyền Pinochet tổ chức các cuộc trưng cầu dân ý và các cuộc mít-tinh ủng hộ chính phủ, mà ở đó họ luôn tuyên bố giành chiến thắng. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng kinh tế bắt đầu từ năm 1982–1983 đã làm làn sóng bất mãn lan rộng, đặc biệt trước tình trạng thiếu dân chủ kéo dài. Mặc dù chế độ cố gắng làm suy yếu các tổ chức công đoàn, nhiều công đoàn — nổi bật là Liên đoàn Công nhân Đồng (CTC) do Rodolfo Seguel lãnh đạo — vẫn đứng ra tổ chức và dẫn dắt sự phản kháng của người dân.
Giữa năm 1983, các lãnh đạo công đoàn họp lại để xây dựng danh sách yêu cầu gửi tới chính phủ. Ngày 11 tháng 5 năm 1983, CTC kêu gọi cuộc phản kháng lớn đầu tiên, với sự ủng hộ của Bộ chỉ huy Công nhân Quốc gia và nhiều lãnh đạo đảng đối lập, bao gồm Đảng Cộng sản và Đảng Dân chủ Thiên Chúa giáo. Ban đầu, hành động này được dự định là một cuộc tổng đình công, nhưng sau đó được đổi thành Ngày Phản kháng Toàn quốc. Trong ngày hôm đó, người dân Santiago làm chậm lại mọi hoạt động sinh hoạt và lao động. Đến 8 giờ tối, họ đồng loạt tạo ra tiếng ồn: gõ nồi niêu, bấm còi xe và sử dụng nhiều cách khác để thể hiện sự đoàn kết với nhau và nỗi bất mãn đối với chế độ.
Cảnh sát đã đàn áp dữ dội cuộc phản kháng này, bắt giữ khoảng 600 người và khiến một số người biểu tình thiệt mạng. Dù vậy, hành động này đã đánh thức và huy động đông đảo người dân Chile, những người đã quá mệt mỏi với sự cai trị của chế độ độc tài quân sự.
Sau thành công của cuộc phản kháng đầu tiên, các nhóm tổ chức bắt đầu kêu gọi biểu tình định kỳ mỗi tháng. Qua từng lần, số người tham gia ngày càng đông, khi sinh viên và người nghèo từ khắp các vùng của Chile cùng nhập cuộc. Các đảng phái đối lập — trong khuôn khổ Liên minh Dân chủ được thành lập vào tháng 8 năm 1983 — cùng với Giáo hội Công giáo đã đóng vai trò quan trọng trong việc huy động và kết nối lực lượng phản kháng ngày càng lớn này.
Bất chấp sự đàn áp, nhiều nhóm nhà báo vẫn công khai đưa tin về các cuộc biểu tình thông qua báo chí, tạp chí và đài phát thanh. Vào thời điểm đó, tự do báo chí bắt đầu được nới lỏng đôi chút, dù chính quyền vẫn kiểm soát chặt chẽ sóng truyền hình.
Bên cạnh các cuộc biểu tình hàng tháng, những người vận động còn sử dụng hình thức “biểu tình chớp nhoáng” — những hành động phản kháng ngắn, tự phát, với số lượng người tham gia ít và nhanh chóng giải tán trước khi cảnh sát kịp can thiệp. Các hành động này thường bắt đầu bằng một nhóm nhỏ hô khẩu hiệu, hoặc bằng việc rải truyền đơn từ các tầng cao của tòa nhà.
Trong các cuộc biểu tình định kỳ, quân đội và lực lượng an ninh đã sử dụng bạo lực để đàn áp nhằm dập tắt phong trào đối lập. Chính quyền lợi dụng sự tồn tại của hai nhóm vũ trang — Mặt trận Yêu nước Manuel Rodríguez và Phong trào Cánh tả Cách mạng — vốn không liên quan đến phong trào đấu tranh bất bạo động, để biện minh cho việc trấn áp thô bạo những người biểu tình ôn hòa.
Khi gia tăng bạo lực đàn áp, chính quyền Pinochet đồng thời tìm cách mở ra một số cải cách hạn chế. Nhà nước nới lỏng phần nào tự do báo chí, cho phép một số người lưu vong chính trị trở về nước, và tiến hành đối thoại với các lực lượng đối lập. Trong các năm 1983–1984, Liên minh Dân chủ đã tận dụng việc Pinochet cho phép tổ chức hai cuộc biểu tình quy mô lớn. Nhờ đó, phe đối lập đã huy động hàng trăm nghìn người dân tham gia, tạo nên hai màn thể hiện sức mạnh quần chúng lớn nhất chống lại chính quyền quân sự cho đến thời điểm đó.
Tuy vậy, bạo lực đàn áp vẫn tiếp diễn, tiếp tục làm xói mòn tính chính danh của chế độ Pinochet. Sau khi lực lượng an ninh sát hại ba thành viên Đảng Cộng sản vào năm 1985, Tổng giám mục Santiago đã đứng ra tổ chức một cuộc gặp giữa các đảng phái đối lập và những lực lượng ủng hộ chính quyền. Từ các cuộc gặp này, các bên đã ký kết Hiệp định Quốc gia về Chuyển tiếp sang Dân chủ Toàn diện. Dù đạt được sự đồng thuận giữa các lực lượng chính trị đối lập nhau, chính quyền Pinochet đã bác bỏ hiệp định này.
Cùng lúc đó, khi lực lượng cảnh sát dần rút khỏi các hoạt động đàn áp, quân đội trực tiếp tiếp quản việc sử dụng bạo lực do nhà nước cho phép nhằm vào phe đối lập. Binh lính và xe tăng được triển khai tại Santiago, đàn áp và tấn công người biểu tình.
Sự hiện diện của quân đội thu hút sự chú ý mạnh mẽ của quốc tế khi một cuộc đình công do Bộ Chỉ huy Công nhân Quốc gia lãnh đạo diễn ra đúng vào thời điểm Hội nghị Liên minh Nghị viện Quốc tế họp tại Santiago vào tháng 5 năm 1986. Cảnh tượng quân đội trấn áp người biểu tình ngay giữa lúc hội nghị diễn ra đã gây bàng hoàng cho các đại biểu quốc tế. Các hãng truyền thông quốc tế tiếp tục đưa tin rộng rãi về phong trào phản kháng trong nước. Xuyên suốt giai đoạn này, nhiều quốc gia châu Âu và Bắc Mỹ ngày càng lên tiếng mạnh mẽ kêu gọi Chile chuyển sang dân chủ, đồng thời bày tỏ sự ủng hộ đối với các lực lượng đối lập trong nước.
Đầu tháng 7 năm 1986, Hội đồng Xã hội Dân sự (Asamblea de la Civilidad) — gồm các tài xế xe tải, tiểu thương và giới chuyên môn — kêu gọi tổ chức nhiều ngày tổng đình công trên toàn quốc. Với sự tham gia đông đảo của người dân, các cuộc đình công này lại được ghi nhớ nhiều hơn bởi mức độ bạo lực của quân đội. Ngày 2 tháng 7, binh lính đã tưới xăng và thiêu sống hai người biểu tình đang còn sống. Một cuộc đình công khác diễn ra vào tháng 9 cùng năm, nhưng thu hút ít sự ủng hộ hơn.
Cũng trong tháng 9, một nhóm vũ trang đã mưu sát Pinochet, phá hủy phần lớn đoàn xe hộ tống của ông. Dù Pinochet sống sót, vụ tấn công này đã làm suy giảm sự ủng hộ dành cho phong trào đấu tranh bất bạo động. Khi các hành động bạo lực của lực lượng vũ trang thất bại, còn các cuộc biểu tình kéo dài vẫn không buộc được chính quyền nhượng bộ dân chủ, hy vọng tiếp theo của phong trào chuyển sang một cuộc bỏ phiếu do nhà nước tổ chức.
Năm 1987, Pinochet tuyên bố sẽ tổ chức trưng cầu dân ý toàn quốc để quyết định có tiếp tục cho ông làm tổng thống hay không. Theo Hiến pháp năm 1980, cứ tám năm phải có một cuộc trưng cầu như vậy. Tuy nhiên, lý do Pinochet cho phép cuộc bỏ phiếu diễn ra vào năm 1988 vẫn còn gây tranh cãi. Có ý kiến cho rằng bối cảnh quốc tế thay đổi, sự suy yếu của các chế độ độc tài ở nơi khác và việc Hoa Kỳ chuyển trọng tâm khỏi cuộc đối đầu với chủ nghĩa cộng sản đã buộc Pinochet phải tỏ ra cởi mở hơn. Ý kiến khác cho rằng chuyến thăm của Giáo hoàng John Paul II năm 1987 đã có ảnh hưởng lớn. Cũng có lập luận rằng Pinochet tin chắc mình sẽ thắng, nên cho phép trưng cầu nhằm xoa dịu bất ổn xã hội và củng cố quyền lực.
Phe đối lập nhanh chóng tập hợp thành một chiến dịch thống nhất để đánh bại trưng cầu dân ý, thành lập liên minh mang tên “Liên minh các đảng vì lá phiếu KHÔNG”. Luật bầu cử theo Hiến pháp 1980 — mà Pinochet quyết định tuân thủ — cho phép các đảng hoạt động hợp pháp và quảng cáo chính trị. Mỗi bên được 30 phút phát sóng truyền hình mỗi ngày cho quảng cáo. Tuy nhiên, do các kênh truyền hình đều do nhà nước kiểm soát và ủng hộ Pinochet, trên thực tế phe đối lập có rất ít thời lượng so với chiến dịch “CÓ” của chính quyền. Dẫu vậy, phe đối lập đã tận dụng hiệu quả quỹ thời gian hạn chế này để tiếp cận đông đảo người dân. Các đoạn quảng cáo của họ mang thông điệp lạc quan, nói về tương lai tươi sáng của Chile, với hình ảnh những con người hạnh phúc tận hưởng cuộc sống. Biểu tượng của chiến dịch là một dải cầu vồng trên nền trắng cùng chữ “KHÔNG” màu đen nổi bật; hình ảnh này cũng xuất hiện dày đặc trong các cuộc tuần hành và biểu tình trước ngày bỏ phiếu.
Ngày 5 tháng 10 năm 1988, cuộc trưng cầu dân ý diễn ra và Pinochet thất bại, khi gần 55% cử tri bỏ phiếu “KHÔNG”. Sau vài ngày do dự, Pinochet cuối cùng chấp nhận rời bỏ quyền lực khi một tướng lĩnh cấp cao công khai thừa nhận chiến thắng của phe đối lập và các thành viên khác trong chính quyền quân sự từ chối tiếp tục ủng hộ ông. Đến ngày 10 tháng 3 năm 1990, sau 17 năm cầm quyền, Pinochet chính thức rời nhiệm sở, nhường chỗ cho một tổng thống được bầu lên dân chủ từ phe đối lập.
