Nguồn: Gene Sharp. The Politics of Nonviolent Action.
Phong trào Duy Tân dịch.
Chương 5. Bất hợp tác chính trị
GIỚI THIỆU
Bất hợp tác chính trị là nhóm phương pháp thứ ba trong các hình thức bất hợp tác. Nói đơn giản, đây là việc người dân từ chối tiếp tục làm những việc chính trị mà họ vẫn thường làm, trong điều kiện hiện tại của đất nước. Nhóm này đôi khi còn được gọi là “tẩy chay chính trị”.
Cá nhân hoặc nhóm nhỏ đều có thể áp dụng các phương pháp này.
Nhưng thông thường, bất hợp tác chính trị đòi hỏi một số lượng lớn người cùng nhau, có tổ chức, tạm ngừng việc tuân thủ, hợp tác và cư xử theo cách chính trị bình thường. Ngay cả các quan chức nhà nước, hoặc thậm chí cả một chính phủ, cũng có thể thực hiện hình thức bất hợp tác này.
Mục đích của việc ngừng hợp tác chính trị có thể đơn giản chỉ là để phản đối, hoặc để tự tách mình ra khỏi điều gì đó bị coi là sai trái về đạo đức hay chính trị, mà không quá quan tâm đến hậu quả. Nhưng phổ biến hơn, hành động bất hợp tác chính trị thường nhằm gây áp lực lên chính phủ, lên một nhóm không hợp pháp đang cố giành quyền kiểm soát bộ máy nhà nước, hoặc đôi khi nhằm vào một chính phủ khác.
Mục tiêu của bất hợp tác chính trị có thể là để đạt được một điều gì đó cụ thể, hoặc để thay đổi các chính sách lớn hơn của chính phủ. Nó cũng có thể nhằm thay đổi bản chất hay thành phần của chính phủ đó, thậm chí làm cho chính phủ đó tan rã. Trong trường hợp bất hợp tác chính trị nhắm vào những kẻ tiếm quyền, mục tiêu có thể là để bảo vệ và khôi phục lại chính phủ hợp pháp.
Ý nghĩa chính trị của các phương pháp này càng lớn khi có càng nhiều người tham gia, và khi sự hợp tác của họ càng quan trọng đối với việc vận hành hệ thống chính trị. Trong các cuộc đấu tranh thực tế, nhóm phương pháp này thường được kết hợp với các hình thức đấu tranh bất bạo động khác.
Bất hợp tác chính trị có thể biểu hiện dưới rất nhiều hình thức khác nhau, tùy vào từng hoàn cảnh cụ thể. Nhưng về cơ bản, tất cả đều xuất phát từ mong muốn không giúp đỡ đối phương bằng cách thực hiện một số hành vi chính trị nhất định.
38 phương pháp được trình bày trong phần này được chia thành 6 nhóm nhỏ:
- Từ chối công nhận quyền lực
- Người dân bất hợp tác với chính phủ
- Các cách người dân thay thế cho việc tuân lệnh
- Hành động của các quan chức nhà nước
- Hành động của chính phủ trong nước
- Hành động của chính phủ ở cấp độ quốc tế
Còn rất nhiều hình thức khác chưa được liệt kê ở đây. Ví dụ, có những hình thức liên quan riêng đến cách phản ứng khi bị bắt giữ, bị phạt tiền, hay nhận lệnh của tòa án — như: từ chối nộp tiền bảo lãnh, từ chối đóng tiền thế chân, ngừng xuất bản báo khi bị hạn chế, từ chối trình diện theo lệnh tạm tha, không tuân theo lệnh cấm hay lệnh hạn chế, và từ chối mua lại tài sản bị tịch thu.
Vẫn còn rất nhiều điều cần được nghiên cứu thêm về chủ đề này.
Mục 5.1. Từ chối công nhận quyền lực
120. Không thừa nhận hoặc rút lại sự trung thành đối với chính quyền
Hình thức bất hợp tác chính trị này là việc từ chối công nhận một chính quyền nào đó là hợp pháp hoặc xứng đáng được trung thành, phục vụ.
Ví dụ ở Hungary (thế kỷ 19)
Người Hungary từng chống lại sự cai trị của Áo bằng cách này. Hoàng đế Franz Josef không được công nhận là Vua của Hungary chừng nào ông chưa chịu tuân theo hiến pháp Hungary và chưa chính thức được làm lễ đăng quang làm vua nước này. Vì vậy, các nghị sĩ Hungary từ chối công nhận việc Franz Josef giải tán quốc hội là hợp pháp. Khi Hội đồng hạt Pesth phản đối việc giải tán quốc hội, chính hội đồng này cũng bị giải tán — nhưng họ không chấp nhận điều đó và vẫn tiếp tục họp như thường. Khi nhiều Hội đồng hạt khác (những nơi từng từ chối thi hành lệnh của Áo) bị giải tán, các thành viên của họ cũng từ chối chuyển sang làm việc cho chính quyền Áo.
Ví dụ ở Hà Lan (thế kỷ 16)
Trong cuộc đấu tranh của Hà Lan chống lại sự cai trị của Tây Ban Nha, người dân cũng thể hiện việc rút lại sự trung thành với nhà vua. Năm 1565, các truyền đơn được lưu truyền, gọi Vua Philip là kẻ bội ước, vi phạm các quyền tự do đã hứa, và theo luật cổ “Joyous Entry”, ông không còn được người dân trung thành nữa.
Đến mùa hè năm 1581, Hội đồng các Bang (States General) — cơ quan đại diện cho các tỉnh của Hà Lan — đã họp tại thành phố The Hague và đưa ra một quyết định rất quan trọng.
Họ tuyên bố rằng: Vua Philip của Tây Ban Nha đã cai trị quá hà khắc, chà đạp lên những quyền tự do vốn có của đất nước Hà Lan. Vì vậy, ông không còn xứng đáng và không còn quyền cai trị các tỉnh Hà Lan nữa — nói cách khác, họ chính thức phế truất ông.
Sau quyết định này, tất cả các quan chức, chỉ huy quân sự và những người giữ chức vụ trong chính quyền đều phải làm lễ tuyên thệ trung thành lại — nhưng lần này là trung thành với Các Tỉnh Liên hiệp (tức chính quyền mới của Hà Lan), chứ không còn trung thành với nhà vua Tây Ban Nha như trước.
Văn bản ghi lại quyết định này có tên là “Placard of Dismissal” (tạm dịch: Tuyên cáo Bãi nhiệm). Đây được xem là một cột mốc đẹp và có ý nghĩa lớn, vì nó thể hiện rõ tinh thần yêu tự do, không chịu khuất phục trước cường quyền — một truyền thống đã ăn sâu trong lịch sử Hà Lan từ thời trung cổ. Tuy nhiên, người ta cũng nói bản tuyên cáo này ra đời “khá muộn”, vì phải đến lúc đó — sau nhiều năm chịu đựng ách cai trị hà khắc — người Hà Lan mới chính thức đưa ra lời tuyên bố dứt khoát này.
Ví dụ ở Mỹ
Việc các thực dân Mỹ từ chối công nhận quyền lực của chính phủ Anh đối với họ cũng là một bước ngoặt quan trọng dẫn đến nền độc lập Mỹ. Thomas Jefferson viết năm 1774: lý do thực sự khiến họ coi các luật do Quốc hội Anh ban hành là vô hiệu, chính là vì Quốc hội Anh không có quyền cai trị họ. Sau này, John Adams cho rằng: cuộc cách mạng đã hoàn thành trong tâm trí người dân, và sự liên kết giữa các thuộc địa đã hình thành, còn trước khi chiến tranh thực sự bắt đầu bằng các cuộc đụng độ ở Concord và Lexington ngày 19/4/1775.
Hành động mang tính biểu tượng
Đôi khi việc rút lại sự trung thành được thể hiện bằng một hành động biểu tượng. Ví dụ, ngày 13/11/1905, tàu tuần dương Nga Ochakov đã kéo cờ đỏ lên như một cử chỉ kịch tính thể hiện việc “không công nhận” chính quyền. Cùng tháng đó, tại Vilna, 2.000 đại biểu của đại hội dân tộc Litva đã tuyên bố họ không công nhận tính hợp pháp của chính quyền Nga đang cai trị họ.
Ví dụ ở Đức (Ruhrkampf)
Trong cuộc đấu tranh Ruhrkampf, người Đức đã từ chối trung thành với chính quyền chiếm đóng của Pháp và Bỉ, coi các sắc lệnh và lệnh của lực lượng chiếm đóng là không hợp pháp. Ngày 19/1/1923, chính phủ Đức tuyên bố: mọi cơ quan nhà nước, tỉnh và địa phương đều bị cấm tuân theo lệnh của chính quyền chiếm đóng, và chỉ được làm theo chỉ đạo của các cơ quan Đức có thẩm quyền. Một biểu hiện cụ thể của sự từ chối này là các cảnh sát Đức từ chối chào các sĩ quan nước ngoài.
Ví dụ của người bản địa Mỹ
Người da đỏ ở Mỹ cũng nhiều lần từ chối công nhận quyền lực của chính phủ Mỹ và Canada đối với họ.
Ví dụ, năm 1921, người Iroquois thuộc Liên minh Sáu Bộ tộc ở Canada đã từ chối trở thành công dân Canada. Họ khẳng định mình có chủ quyền riêng, không thuộc quyền cai trị của Canada, và còn gửi đơn kiện lên Hội Quốc Liên (tổ chức tiền thân của Liên Hợp Quốc) để phản đối chính phủ Canada.
Đến thập niên 1940-1950, cả những người thuộc liên minh này ở Mỹ và Canada đều tìm cách để được Liên Hợp Quốc lắng nghe tiếng nói của họ, thậm chí muốn được công nhận là một thành viên riêng của tổ chức này.
Tương tự, năm 1946, một nhóm người Chippewa cũng đã gửi đơn kháng cáo lên Liên Hợp Quốc để bảo vệ quyền lợi của họ theo các hiệp ước đã ký trước đó. Đến năm 1960, một nhóm khác cùng bộ tộc này lại tiếp tục xin có một ghế đại diện tại Liên Hợp Quốc.
Ví dụ ở Tiệp Khắc (1968)
Ngay sau khi Liên Xô đưa quân vào Tiệp Khắc tháng 8/1968, người dân và các quan chức nước này đã từ chối công nhận việc Liên Xô có quyền can thiệp vào chính trị nội bộ của đất nước họ.
Ví dụ, ngày 24/8, thị trưởng thành phố Praha đã từ chối gặp mặt lực lượng chiếm đóng được gửi đến để đàm phán với ông.
Hai ngày sau, các đảng viên Cộng sản đang làm việc trong ngành an ninh nhà nước cũng tuyên bố rõ: họ chỉ nghe theo các cơ quan của chính đất nước mình, không phải của Nga. Họ khẳng định vẫn hoàn toàn trung thành với Đảng và Nhà nước Tiệp Khắc hợp pháp, và chỉ tuân theo lệnh của Bộ trưởng Nội vụ Josef Pavel.
121. Từ chối việc ủng hộ công khai
Trong một số tình huống chính trị, việc không lên tiếng ủng hộ chính quyền và các chính sách của họ cũng có thể coi là một cách bất hợp tác.
Ở những nơi mà sự đồng thuận bị dàn dựng và lòng nhiệt tình bị ép buộc, thì sự im lặng lại càng dễ bị chú ý và trở nên “nguy hiểm” trong mắt chính quyền. Ngay cả khi chế độ đó chưa hoàn toàn độc tài, vẫn có những người bị kỳ vọng — hoặc bị buộc — phải công khai thể hiện sự ủng hộ. Nếu họ từ chối làm điều đó, hành động ấy có thể bị coi là một hình thức phản đối.
Chẳng hạn, trong cuộc đấu tranh của Phật giáo chống lại chế độ Ngô Đình Diệm ở miền Nam Việt Nam năm 1963, chính quyền đã tổ chức các cuộc biểu tình để thể hiện sự ủng hộ dành cho mình, nhưng không thành công như mong đợi.
Có ít nhất một trường hợp đáng chú ý: một vị tướng đã được báo trước là sẽ họp báo để tuyên bố ủng hộ việc chính quyền tấn công các chùa Phật giáo. Nhưng đến giờ họp, ông lại không xuất hiện. Việc vắng mặt này cho thấy rõ ràng: ông không thực sự muốn ủng hộ hành động đó.
Sau khi cuộc cách mạng Hungary năm 1956 thất bại, các nhà văn trong nước đã thể hiện rõ sự bất mãn với chính quyền mới bằng cách giữ “im lặng” — họ không gửi bất kỳ tác phẩm nào để đăng báo, xuất bản. Lý do là vì: nếu họ công bố bài viết, truyện hay sách với tên mình, điều đó sẽ bị hiểu là họ đang chấp nhận hoặc thậm chí ủng hộ chế độ mới. Ngược lại, việc họ im lặng, không xuất bản gì cả, chính là cách để nói rõ: họ không ủng hộ chính quyền này.
Cuối tháng 1 năm 1957, nhà báo François Fejto viết rằng ông đã tìm mãi mà không thấy chữ ký của bất kỳ nhà văn nổi tiếng nào trên các báo, tạp chí chính thức. Ngay cả số báo Giáng sinh đặc biệt dày của tờ Nepszabadsag cũng không hề có bài viết hay bài thơ nào của các nhà văn tên tuổi đương thời.
Một ví dụ khác: vào mùa xuân năm 1968, khi Liên Xô tăng cường phát sóng radio nhắm vào Tiệp Khắc, có thông tin cho rằng một số nhân viên người Tiệp Khắc làm việc cho đài phát thanh Liên Xô tại Moscow (với vai trò phát thanh viên) đã từ chối đọc những bài bình luận chỉ trích quá trình cải cách, tự do hóa đang diễn ra ở quê hương họ. Sau đó, phía Liên Xô đã lên tiếng phủ nhận chuyện này. Cũng có tin cho biết Đài Phát thanh Tiệp Khắc đã cử một luật sư sang Moscow để giúp bảo vệ quyền lợi pháp lý cho những nhân viên đó tại đài Liên Xô.
122. Viết sách báo và diễn thuyết kêu gọi phản kháng
Trong nhiều tình huống, chỉ riêng việc diễn thuyết, in ấn hay phát tài liệu kêu gọi người dân bất hợp tác hoặc can thiệp bất bạo động — bản thân những việc đó đã là một hành động thách thức và phản kháng rồi. Điều này càng đúng ở những quốc gia mà bất kỳ lời kêu gọi phản kháng nào, đặc biệt là kêu gọi các hành động phản kháng bất hợp pháp, đều bị coi là phạm pháp hoặc là hành vi kích động nổi loạn.
Ví dụ, ở Anh, tháng 12 năm 1959, sáu thành viên của Ủy ban Hành động Trực tiếp Chống Vũ khí Hạt nhân đã bị bỏ tù vì phát tờ rơi kêu gọi người dân đột nhập bất hợp pháp vào căn cứ tên lửa Harrington.
Tại Madrid, mười bốn người đàn ông đến từ tỉnh Murcia bị buộc tội kích động binh biến và bị kết án từ sáu tháng đến sáu năm tù, vì đã phát tờ rơi kêu gọi tổng đình công trên toàn quốc vào ngày 18/6/1959.
