Phong Trào Duy Tân

198 phương thức bất bạo động. Chương 1, Mục 1: Tuyên bố chính thức

Nguồn: Gene Sharp. The Politics of Nonviolent Action.

Phong trào Duy Tân dịch.

Chương 1: Các phương pháp phản kháng và thuyết phục bất bạo động

Mục 1. Tuyên bố chính thức 

Thông thường, các tuyên bố bằng văn bản hoặc bằng lời nói, dù là của cá nhân, nhóm hay tổ chức, chỉ đơn thuần là sự bày tỏ quan điểm, sự bất đồng hoặc ý định bằng ngôn từ, chứ không phải là hành động phản kháng và thuyết phục bất bạo động theo định nghĩa đã nêu. Tuy nhiên, trong một số hoàn cảnh nhất định, những tuyên bố như vậy có thể tạo ra tác động lớn hơn bình thường, và khi đó chúng có thể được xếp vào nhóm hành động này. Việc một tuyên bố có thuộc nhóm này hay không phụ thuộc vào bối cảnh chính trị mà tuyên bố được đưa ra, vị thế của cá nhân hoặc tổ chức đưa ra tuyên bố, bản chất của chính tuyên bố đó, mức độ tuân thủ và bất tuân trong xã hội chính trị, cũng như mức độ rủi ro khi đưa ra tuyên bố đó. Giống như nhiều, nếu không muốn nói là tất cả, các hành động bất bạo động khác, những tuyên bố này có thể chủ yếu nhằm ủng hộ hoặc phản đối một vấn đề, chế độ, hệ thống, chính sách hoặc tình trạng nào đó. Chúng tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau, và dựa trên những hình thức này, chúng ta có thể phân biệt sáu phương pháp cụ thể. Những tuyên bố này chủ yếu nhắm vào đối thủ hoặc cá nhân hay tổ chức đang được ủng hộ hoặc phản đối; đồng thời, chúng cũng có thể ảnh hưởng đến một bộ phận công chúng rộng lớn hơn.

1. Diễn thuyết trước công chúng

Một số bài diễn thuyết trước công chúng có thể trở thành những hành động phản đối bất bạo động có ý nghĩa. Chúng có thể tự phát trong một tình huống bất ngờ, trong những bài diễn văn chính thức hoặc trong những bài giảng được đọc tại các buổi lễ tôn giáo. Chẳng hạn, vào năm 1934, khi Đảng Quốc xã vẫn chỉ là một lực lượng thiểu số trong nội các liên minh do Hitler đứng đầu với cương vị Thủ tướng, Phó Thủ tướng không thuộc Đảng Quốc xã là Franz von Papen. Trong một hành động đầy kịch tính và khá khác thường, trong bài phát biểu trước sinh viên Đại học Marburg vào ngày 17 tháng 6 năm 1934, Papen đã bày tỏ sự lo ngại trước diễn biến của tình hình kể từ khi Hitler trở thành Thủ tướng, đồng thời kêu gọi chấm dứt chính sách khủng bố của Quốc xã và khôi phục một số quyền tự do, đặc biệt là quyền tự do báo chí. Đến từ chính Phó Thủ tướng, đây là một hành động phản đối bất ngờ và mặc dù bị kiểm duyệt nhưng vẫn nhận được sự ủng hộ rộng rãi trong nước Đức, đồng thời thu hút sự chú ý lớn của dư luận quốc tế.

Tại Berlin vào ngày 11 tháng 11 năm 1941, linh mục Công giáo La Mã Lichtenberg, khi đó sáu mươi lăm tuổi, đã tuyên bố trong một bài giảng tại Nhà thờ Thánh Hedwig rằng ông mong muốn chia sẻ số phận với người Do Thái và bị trục xuất sang phương Đông để có thể ở bên họ và cầu nguyện cho họ. Nguyện vọng của ông đã trở thành hiện thực. Một sự kiện khác xảy ra vào ngày 18 tháng 11 năm 1943 được Joseph Goebbels, Bộ trưởng Tuyên truyền của Đức Quốc xã, ghi lại trong nhật ký của mình như sau: “Trong lễ an táng các nạn nhân của vụ đánh bom gần đây nhằm vào thủ đô Bulgaria, Giám mục Sofia đã có bài phát biểu chỉ trích gay gắt Chính phủ Bulgaria.”

2. Thư phản đối hoặc ủng hộ

Các bức thư, với tư cách là một phương thức thuộc nhóm này, có thể được thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Trước hết, đó có thể là những bức thư riêng gửi cho một cá nhân hoặc một tổ chức cụ thể, nhằm trình bày một quan điểm chính trị hoặc tuyên bố một ý định nhất định. Những bức thư này có thể do cá nhân hoặc một nhóm người viết; cũng có thể là những bức thư tương tự hoặc giống hệt nhau được nhiều người cùng gửi đi.

Trong một số trường hợp, những bức thư vốn mang tính riêng tư có thể, dù được chủ ý hay không, trở thành thông tin công khai. Hoặc bức thư có thể được công bố dưới dạng một “thư ngỏ” — được viết cho một cá nhân cụ thể, nhưng đồng thời, hoặc chủ yếu, nhằm tác động đến đông đảo công chúng đọc nó.

Những bức thư thường có đủ tầm quan trọng để được xem là một phương thức phản đối bất bạo động nhờ vào vị thế của người ký hoặc những người ký tên; số lượng người cùng ký vào một bức thư, hoặc cùng gửi những bức thư giống hay tương tự nhau; hoặc do bối cảnh chính trị khiến hành động ấy mang ý nghĩa đặc biệt.

Chẳng hạn, tại Hà Lan vào tháng 12 năm 1941, hơn 4.000 bác sĩ đã cùng ký và gửi một bức thư cho Reichskommissar Arthur Seyss-Inquart, yêu cầu từ bỏ kế hoạch thành lập một tổ chức bác sĩ theo chủ nghĩa Quốc xã mà mọi bác sĩ bắt buộc phải tham gia.

Tại Na Uy bị chiếm đóng, vào tháng 5 năm 1941, Reichskommissar Josef Terboven nhận được một bức thư có chữ ký của đại diện 43 tổ chức và hiệp hội. Bức thư nêu ra hàng loạt hành động cụ thể của chế độ Quisling, qua đó đưa ra cáo buộc chung rằng “các bộ trưởng đương nhiệm, trong một loạt trường hợp, đã ban hành những sắc lệnh và đưa ra những quyết định công khai đi ngược lại luật pháp quốc tế, luật pháp Na Uy và quan niệm chung của người Na Uy về công lý…”

Cũng tại Na Uy vào năm 1942 (như đã trình bày chi tiết ở chương trước), bên cạnh những bức thư theo mẫu do từng giáo viên tự viết và gửi đến Bộ Giáo hội và Giáo dục để từ chối gia nhập tổ chức giáo viên phát xít mới, hàng chục nghìn bức thư phản đối có chữ ký của phụ huynh học sinh cũng được gửi đến bộ này.

Trong số những ví dụ khác, có thể kể đến phong trào phản đối của người Bulgaria đối với các biện pháp bài Do Thái của Đức Quốc xã trong Chiến tranh Thế giới Thứ hai. Chẳng hạn, khi “Luật Bảo vệ Quốc gia”, một đạo luật nhằm chống lại người Do Thái, được đưa ra, sự phản đối đã được thể hiện qua “những làn sóng thư từ và điện tín gửi tới quốc hội, các bộ trưởng nội các, các chính khách, cùng những nhà lãnh đạo xã hội và chính trị”.

Bên cạnh những bức thư do các cá nhân gửi, Liên hiệp các Nhà văn Bulgaria cũng gửi một bức thư tới chính phủ và quốc hội, yêu cầu không biến dự luật thành luật, bởi đạo luật này sẽ “nô dịch một bộ phận người dân Bulgaria và làm hoen ố lịch sử hiện đại của Bulgaria”.

Những phản đối tương tự cũng được đưa ra bởi Hội đồng Điều hành của Liên hiệp các Nhà văn Bulgaria và Hội đồng Điều hành của Liên hiệp các Bác sĩ Bulgaria.

Chuyển sang lịch sử gần đây hơn, ngày 22 tháng 8 năm 1968, các đại biểu của Đại hội bất thường lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Tiệp Khắc đã gửi một bức thư bày tỏ sự ủng hộ tới Alexander Dubček, Bí thư thứ nhất của Đảng, khi đó đang ở Moskva.

Cũng trong ngày hôm đó, Đại sứ Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức) tại Praha đã từ chối tiếp nhận một bức thư của Quốc hội Tiệp Khắc gửi tới quốc hội và chính phủ Cộng hòa Dân chủ Đức, trong đó phản đối sự hiện diện của quân đội Đông Đức tại Tiệp Khắc.

Hai ngày sau, ngày 24 tháng 8, Đoàn Chủ tịch Hội đồng Trung ương Công đoàn Tiệp Khắc gửi thư cho Aleksandr Shelepin, Chủ tịch Hội đồng Trung ương Công đoàn Liên Xô, yêu cầu các công đoàn viên Liên Xô đòi rút ngay lập tức quân đội Liên Xô và lực lượng của Hiệp ước Warsaw khỏi Tiệp Khắc.

Những bức thư tương tự cũng được gửi tới các quan chức và người dân Liên Xô, trong đó có một bức thư ngỏ của Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học Tiệp Khắc gửi Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô.

3. Tuyên bố của các tổ chức và thể chế

Một trong những hình thức của các tuyên bố này là các thư mục vụ và những tuyên bố chính thức tương tự của Giáo hội. Chẳng hạn, trong Chiến tranh thế giới thứ hai, tại nước Pháp dưới chính quyền Vichy, vào tháng 8 và tháng 9 năm 1942, các linh mục tại Toulouse và giáo phận Lyon đã đọc từ bục giảng những tuyên bố phản đối việc trục xuất người Do Thái.

Ngày 16 tháng 2 năm 1941, một thư mục vụ được đọc tại hầu hết các nhà thờ ở Na Uy, đồng thời được phổ biến rộng rãi dưới dạng văn bản in, lên án những hành vi vi phạm nguyên tắc pháp quyền của chế độ phát xít và sự can thiệp của chính quyền Quisling vào nghĩa vụ giữ bí mật tòa giải tội của các linh mục đối với những lời xưng tội của giáo dân. Bức thư kêu gọi chính quyền “chấm dứt mọi hành động đi ngược lại những trật tự thiêng liêng mà Chúa đã đặt ra về công lý, sự thật, tự do lương tâm và điều thiện, đồng thời xây dựng mọi hoạt động của mình hoàn toàn trên luật sống của Chúa.”

Tháng 2 năm 1943, Giáo hội Cải cách Hà Lan và Giáo hội Công giáo La Mã tại Hà Lan cũng ra những tuyên bố và thư mục vụ tương tự, kêu gọi các giáo đoàn coi việc tham gia bất tuân dân sự và từ chối hợp tác là một nghĩa vụ tôn giáo. Về sau, Goebbels đã gọi đó là “một bức thư mục vụ vô cùng xấc xược”. Những thư mục vụ chống Đức Quốc xã cũng nhiều lần được đọc tại các nhà thờ ngay trên lãnh thổ Đức.

Trong những ngày đầu của cuộc chiếm đóng Tiệp Khắc, các tuyên bố công khai ủng hộ chính quyền Dubček và phản đối cuộc xâm lược do Liên Xô đứng đầu đã xuất hiện rộng khắp và có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Chúng là một trong những yếu tố khiến việc thành lập một chính quyền bù nhìn trở nên bất khả thi vào thời điểm đó. Ngay trong ngày đầu tiên sau khi quân đội Khối Hiệp ước Warsaw vượt qua biên giới, Đoàn Chủ tịch Quốc hội đã gửi một bản tuyên bố tới các chính phủ và nghị viện của năm quốc gia tham gia xâm lược, lên án hành động này và yêu cầu “rút quân ngay lập tức”. Tiếp đó, hàng loạt tổ chức đã ban hành các tuyên bố chính thức nhằm ủng hộ chính quyền Dubček và phản đối cuộc xâm lược.

4. Các tuyên bố công khai có chữ ký

Một tuyên bố chủ yếu hướng tới công chúng, hoặc đồng thời hướng tới công chúng và đối tượng mà tuyên bố muốn phản đối, và được công bố cùng với chữ ký của những người ủng hộ, là một phương thức phản đối và thuyết phục bất bạo động.

Những người ký tên có thể là thành viên của một tổ chức cụ thể, những người cùng hoạt động trong một ngành nghề hoặc chuyên môn, hoặc những cá nhân đến từ nhiều tầng lớp và thành phần khác nhau trong xã hội.

Chẳng hạn, tại St. Petersburg, sau những sự kiện của “Ngày Chủ nhật Đẫm máu” (9 tháng 1 năm 1905), mười sáu thành viên của Viện Hàn lâm Khoa học đã công khai tuyên bố rằng những biến cố xảy ra đã tạo ra nhu cầu phải thay đổi chính thể. Sau đó, họ cùng với 326 giáo sư và giảng viên đại học có uy tín tham gia phổ biến “Tuyên bố của 342 người”, trong đó khẳng định rằng nước Nga chỉ có thể hưởng được những lợi ích thực sự của giáo dục sau khi “những đại diện tự do do nhân dân bầu ra được trao quyền lập pháp và giám sát hoạt động của chính quyền”.

Tuyên bố này nhận được sự ủng hộ của 1.200 học giả danh tiếng nhất trong cả nước và được đánh giá là “một hành động nổi bật, và có lẽ là hiệu quả nhất, trong việc thức tỉnh giới trí thức có học trước nhu cầu cấp thiết phải thay đổi…”

Khoảng mười bốn giờ sau cuộc xâm lược Tiệp Khắc, một tuyên bố ủng hộ các cơ quan chính quyền hợp hiến và chính trị hợp pháp, đồng thời lên án cuộc xâm lược là một “hành động bất hợp pháp”, đã được công bố với chữ ký của mười bốn thành viên Chính phủ Tiệp Khắc. Một số quan chức khác khi đó đã bị quân đội Liên Xô bắt giữ.

5. Tuyên bố buộc tội và ý định

Một số tuyên bố bằng văn bản về những bất bình, hoặc bày tỏ những ý định nhằm tạo dựng một tình thế mới trong tương lai, hoặc kết hợp cả hai nội dung này, có thể tạo ra sức thuyết phục hoặc phản ứng mạnh mẽ đến mức bản thân văn bản trở thành một công cụ có ảnh hưởng đáng kể trong việc định hướng lòng trung thành và hành vi của con người.

Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ là một ví dụ tiêu biểu. Văn kiện này được Đại hội Lục địa lần thứ hai thông qua ngày 4 tháng 7 năm 1776. Một ví dụ khác là Hiến chương Tự do của Nam Phi, được Đại hội Nhân dân thông qua tại Kliptown, Johannesburg, vào ngày 25–26 tháng 6 năm 1955.

Tiến sĩ Albert Luthuli, lãnh đạo Đại hội Dân tộc Phi, từng viết: “Trong lịch sử phong trào giải phóng ở Nam Phi, chưa từng có điều gì khơi dậy trí tưởng tượng của quần chúng mạnh mẽ như văn kiện này, ngay cả Chiến dịch Bất tuân cũng không bằng.”

Trong giai đoạn đó, phong trào chống chế độ Apartheid vẫn kiên định với phương thức đấu tranh bất bạo động. Sau khi nêu một loạt mục tiêu xã hội và chính trị đầy sức lay động của những người phản đối chế độ Apartheid, văn kiện kết thúc bằng lời khẳng định: “Chúng ta sẽ chiến đấu vì những quyền tự do này, sát cánh bên nhau suốt cuộc đời, cho đến khi chúng ta giành được tự do.”

6. Kiến nghị tập thể hoặc kiến nghị quần chúng

Kiến nghị tập thể hoặc kiến nghị quần chúng là những yêu cầu hoặc thỉnh nguyện bằng văn bản nhằm đề nghị giải quyết một bất bình cụ thể, được ký bởi một số lượng lớn cá nhân, hoặc bởi một số lượng ít hơn từ những người đại diện cho các tổ chức, cơ quan, cộng đồng hay các nhóm cử tri.

Các kiến nghị do cá nhân tự mình gửi thường không được xếp vào nhóm “phản đối và thuyết phục bất bạo động”, bởi chúng thường chỉ đơn thuần là những nỗ lực cá nhân nhằm thuyết phục. Tuy nhiên, trong một số trường hợp ngoại lệ, chúng vẫn có thể được xem là một hình thức của phương thức này.

Trong vô số ví dụ có thể kể đến, dưới đây chúng tôi lựa chọn một vài trường hợp ít được biết đến hơn để minh họa cho sự đa dạng trong cách thức sử dụng phương pháp này.

Những ví dụ về kiến nghị đã xuất hiện ít nhất từ thời Đế quốc La Mã. Chẳng hạn, vào khoảng năm 183–185 sau Công nguyên, dưới thời Hoàng đế Commodus, con trai của Marcus Aurelius, những nông dân thuê đất tại một trong các điền trang hoàng gia ở châu Phi đã tìm cách giảm bớt khối lượng lao động bắt buộc mà họ phải thực hiện bằng cách trực tiếp gửi kiến nghị lên Hoàng đế. Họ cử một người có đầy đủ quyền đại diện, là công dân La Mã, mang bản kiến nghị tới Rome.

Trong kiến nghị, họ bày tỏ lòng tin đối với Hoàng đế, đồng thời lên án những kẻ áp bức họ — gồm người quản lý điền trang và các viên chức giám sát — và khẩn cầu Hoàng đế ban cho họ sự cứu giúp. Những người thuê đất yêu cầu được bảo vệ theo Lex Hadriana và khẳng định các quyền của mình. Kiến nghị này đã đạt được kết quả, mặc dù nhiều kiến nghị khác không thành công.

Một ví dụ khác từ lịch sử cổ đại là bản kiến nghị gửi Hoàng đế La Mã Septimius của cư dân làng Aga Bey ở Lydia (Tiểu Á). Trong hoàn cảnh của mình, những nông dân thuê đất tại một điền trang của hoàng gia đưa ra hai yêu cầu, trong đó một yêu cầu là được miễn giảm các nghĩa vụ đối với thành phố vốn đã bị áp đặt lên họ, mặc dù họ không cư trú trong các thành phố, cùng với một số hình thức cứu xét khác.

Những người nông dân đe dọa Hoàng đế rằng họ sẽ ngừng làm việc bằng cách đồng loạt “bỏ đi” khỏi điền trang. Cuối cùng, họ đã được miễn giảm các nghĩa vụ đối với thành phố.

M. Rostovtzeff mô tả một bản kiến nghị khác cũng thuộc thời kỳ này, vào năm 201 sau Công nguyên. Bản kiến nghị được gửi bởi các navicularii ở Arelate — những người có lẽ đã vận chuyển người và quân nhu bằng đường biển từ Gaul tới phương Đông trong cuộc viễn chinh Parthia lần thứ hai.

Theo Rostovtzeff, những người navicularii trong bản kiến nghị đã gay gắt phàn nàn về “những sự sách nhiễu và những khoản đòi hỏi mà họ phải chịu đựng khi thực hiện nghĩa vụ phục vụ nhà nước”. Ông cho rằng nhiều khả năng chính những lời phàn nàn lặp đi lặp lại, kết hợp với lời đe dọa đình công, đã khiến Septimius phải sửa đổi, hoàn thiện và thậm chí mở rộng một số đặc quyền dành cho nhóm người quan trọng này.

Khoảng một thiên niên kỷ rưỡi sau, những người thực dân Mỹ đã nhiều lần gửi kiến nghị tới các quan chức Anh, yêu cầu giải quyết những bất bình của họ. Những kiến nghị này đôi khi được trình dưới dạng các bản thỉnh nguyện của các nghị viện thuộc địa, đôi khi do các thương nhân đứng tên.

Chẳng hạn, vào tháng 11 năm 1766, 240 thương nhân của thành phố New York đã gửi kiến nghị tới Hạ viện Anh, yêu cầu tiến hành những thay đổi quan trọng đối với hệ thống thương mại và hàng hải.

Trong cuộc đấu tranh của những người dân nghèo ở vùng nội địa Bắc Carolina chống lại nhóm đang nắm quyền tại thuộc địa này, 260 cư dân của hạt Anson đã ký một bản kiến nghị gửi Hội đồng thuộc địa, liệt kê những bất bình mà họ mong muốn được giải quyết và tuyên bố rằng: “chúng tôi… đã cam chịu quá lâu khi trở thành nô lệ cho sự áp bức không khoan nhượng.”

Những người nô lệ gốc Phi tại tỉnh Massachusetts Bay cũng đã gửi kiến nghị vào ngày 25 tháng 5 năm 1774, trình lên Thống đốc (Tướng Gage), Hội đồng và Hạ viện. Họ khẳng định rằng, cũng như mọi con người khác, họ có quyền được tự do. Vì vậy, họ yêu cầu ban hành luật công nhận quyền tự do ấy — “quyền tự nhiên của chúng tôi” — và đặc biệt yêu cầu con cái của họ phải được trả tự do khi đủ 21 tuổi.

Trong thời hiện đại hơn, kiến nghị đã được sử dụng cả bởi những phong trào dân tộc chủ nghĩa phản đối sự cai trị của nước ngoài, như tại Phần Lan và Ai Cập, lẫn trong các cuộc đấu tranh nhằm phản đối những chính quyền cộng sản.

Chẳng hạn, vào năm 1898, 500.000 người Phần Lan — trong tổng dân số khoảng 3 triệu người — đã ký một bản kiến nghị phản đối đạo luật mới của Nga, theo đó thanh niên Phần Lan bị đưa vào các đơn vị quân đội Nga và phải thực hiện nghĩa vụ quân sự trong thời hạn năm năm.

Bất chấp lệnh cấm của Anh, tại Ai Cập, người dân đã thu thập được 2 triệu chữ ký cho một bản kiến nghị nhằm tạo ra một sự ủy nhiệm của quần chúng dành cho một phái đoàn dân tộc, với mục tiêu giành quyền tham gia Hội nghị Hòa bình Versailles sau Chiến tranh Thế giới Thứ nhất.

Tại Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức), ngày 7 tháng 7 năm 1953, 1.500 công nhân tại nhà máy Zeiss ở Jena đã ký một bản kiến nghị yêu cầu trả tự do cho Eckhardt Norkus — người đã bị kết án ba năm tù sau khi bị bắt giữ tùy tiện sau cuộc nổi dậy Tháng 6 — đồng thời yêu cầu trong vòng ba ngày phải trả tự do cho tất cả những người đình công mà không thể chứng minh được họ đã phạm tội hình sự.

Đầu tháng 11 năm 1956, vài chục nhà văn và nghệ sĩ Hungary thuộc giới tinh hoa của chế độ cộng sản đã ký một “Bản ghi nhớ”, yêu cầu Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản ngăn chặn các quan chức áp dụng “những phương pháp phản dân chủ đang làm tê liệt đời sống văn hóa của chúng ta”. Bản ghi nhớ đồng thời bày tỏ quan điểm rằng “… nền tảng duy nhất để loại bỏ những khó khăn và những quan điểm sai lầm… là một bầu không khí tự do, chân thành, lành mạnh và dân chủ, thấm nhuần tinh thần quyền lực thuộc về nhân dân.”

Cũng như những phương thức khác được trình bày trong chương này, những ví dụ về việc sử dụng kiến nghị còn có thể được kể ra vô tận.


Đăng ngày

trong

Thẻ: