Phong Trào Duy Tân

198 phương thức phản kháng phi bạo lực. Bất hợp tác kinh tế: Tẩy chay – Hành động của chính phủ (92-96)

Nguồn: Gene Sharp. The Politics of Nonviolent Action.

Dịch bởi: Phong trào Duy Tân

92. Cấm vận trong nước

Cấm vận trong nước là một hình thức tẩy chay kinh tế do chính phủ khởi xướng và thực hiện ngay trong phạm vi quốc gia của mình. Thay vì người dân hay các tổ chức xã hội từ chối giao dịch với một đối tượng nào đó, trong trường hợp này chính nhà nước sử dụng quyền lực của mình để hạn chế hoặc ngăn cản các hoạt động kinh tế của những cá nhân, doanh nghiệp hoặc nhóm mà họ muốn gây sức ép.

Một ví dụ điển hình là chính sách của Đức Quốc xã trong giai đoạn 1933–1935. Khi đó, chính quyền ban hành hai đạo luật về cartel (liên minh doanh nghiệp). Một đạo luật cho phép nhà nước thành lập các cartel bắt buộc và kiểm soát hoạt động đầu tư; đạo luật còn lại trao cho Bộ trưởng Kinh tế quyền giám sát giá cả trong các cartel và xử lý những doanh nghiệp không tham gia hệ thống này.

Trong ngành than đá, chính quyền hạn chế số lượng doanh nghiệp được phép mua bán than, cả ở cấp bán buôn lẫn bán lẻ. Những doanh nghiệp không phải thành viên của cartel gần như không thể tiếp tục kinh doanh vì không được cung cấp than. Các doanh nghiệp bị xem là “không cần thiết” hoặc “không phù hợp” sẽ bị loại khỏi danh sách được phép hoạt động. Họ vừa bị tẩy chay trên thị trường, vừa bị cắt nguồn cung hàng hóa thông qua các biện pháp hành chính của nhà nước.

Kết quả là chỉ trong vòng hai năm, khoảng 2.000 trong tổng số 54.000 doanh nghiệp kinh doanh than đã phải đóng cửa.

Tình trạng tương tự cũng diễn ra trong ngành kinh doanh thiết bị vô tuyến. Chỉ trong một năm, số lượng cửa hàng bán lẻ radio giảm từ khoảng 60.000 xuống còn 37.000, trong khi số doanh nghiệp bán buôn giảm từ 1.500 xuống còn 750.

Trường hợp này cho thấy cấm vận trong nước không phải là một hành động phản kháng từ bên dưới, mà là việc chính quyền sử dụng các biện pháp kinh tế để loại bỏ, kiểm soát hoặc gây áp lực lên những thành phần mà họ không muốn tồn tại hoặc cạnh tranh trong nền kinh tế.

93. Lập danh sách đen đối với thương nhân

Trong thời chiến hoặc khi áp dụng lệnh cấm vận, một chính phủ có thể tìm cách ngăn hàng hóa đến tay đối phương thông qua các nước trung lập. Vì vậy, họ không chỉ cấm giao dịch với quốc gia đối địch mà còn cấm giao dịch với những cá nhân hoặc doanh nghiệp bị nghi ngờ đang giúp đối phương mua bán hàng hóa.

Thông thường, tên của các cá nhân hoặc doanh nghiệp này sẽ được công bố trong một “danh sách đen”, và mọi người bị cấm giao dịch với họ. Tuy nhiên, đôi khi danh sách đó không được công khai. Khi đó, nó được gọi là “danh sách xám”.

Theo Giáo sư Thomas C. Schelling, một doanh nghiệp nằm trong danh sách xám có thể chỉ phát hiện ra điều đó khi giao dịch của mình bị trì hoãn hoặc từ chối. Lúc ấy họ mới nhận ra mình đã bị đưa vào danh sách và buộc phải tìm cách làm ăn với các đối tác khác.

Đây là một biện pháp mà Hoa Kỳ thường sử dụng trong Thế chiến II để ngăn chặn các hoạt động thương mại có thể gián tiếp hỗ trợ các quốc gia thù địch.

94. Cấm vận xuất khẩu quốc tế

Cấm vận xuất khẩu quốc tế là việc một chính phủ quyết định ngừng bán một số hoặc toàn bộ hàng hóa cho một quốc gia khác. Biện pháp này có thể do một quốc gia đơn lẻ hoặc nhiều quốc gia cùng thực hiện. Quyết định được đưa ra ở cấp quốc gia, nhưng tác động của nó thường vượt ra ngoài biên giới và ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế.

Động cơ của các lệnh cấm vận như vậy rất đa dạng. Một số được áp dụng vì phản đối bản chất của một chế độ cầm quyền, chẳng hạn do đường lối chính trị của chế độ đó hoặc do cách thức mà họ giành và duy trì quyền lực. Trong những trường hợp khác, mục tiêu chỉ là buộc quốc gia bị nhắm tới phải thay đổi một chính sách hoặc hành động cụ thể. Đôi khi, lệnh cấm vận còn được sử dụng với danh nghĩa ngăn chặn chiến tranh, hoặc nhằm hạn chế khả năng quân sự của một bên trong cuộc xung đột.

Một ví dụ nổi bật là Đạo luật Cấm vận (Embargo Act) của Hoa Kỳ năm 1807. Khi Anh tuyên bố quyền khám xét và bắt giữ thủy thủ trên các tàu buôn trung lập, nhiều người Mỹ cho rằng các biện pháp trước đó như cấm nhập khẩu hàng hóa Anh là chưa đủ mạnh. Tổng thống Thomas Jefferson tin rằng các quốc gia nước ngoài có thể bị buộc phải tôn trọng quyền lợi của Hoa Kỳ bằng những biện pháp hòa bình thay vì chiến tranh. Vì vậy, ông vận động Quốc hội thông qua một đạo luật cấm vận toàn diện.

Mục tiêu của đạo luật là gây sức ép lên các cường quốc châu Âu bằng cách ngăn chặn việc xuất khẩu các mặt hàng quan trọng của Mỹ, đặc biệt là bông và ngũ cốc, đồng thời cắt nguồn cung cho các thuộc địa Tây Ấn. Để thực hiện điều này, chính phủ cấm các tàu thuộc sở hữu công dân Mỹ tham gia vận chuyển hàng hóa ra nước ngoài.

Jefferson xem đây là một “thử nghiệm cưỡng chế bằng biện pháp hòa bình”. Theo quan điểm của ông và nhiều người cùng thời, việc cắt đứt quan hệ thương mại có thể trở thành một giải pháp thay thế cho chiến tranh, giúp bảo vệ lợi ích quốc gia mà không phải duy trì một quân đội thường trực lớn hoặc đưa đất nước vào những cuộc xung đột đẫm máu như ở châu Âu.

Tuy nhiên, trên thực tế, lệnh cấm vận đã gây ra nhiều khó khăn kinh tế cho chính Hoa Kỳ. Tình trạng buôn lậu và vi phạm lệnh cấm diễn ra rộng khắp, đến mức chính phủ phải sử dụng cả quân đội và hải quân để thực thi các quy định trong nước. Chính sách này nhanh chóng trở nên không được lòng dân, khiến uy tín của Jefferson suy giảm đáng kể. Sau khi James Madison trở thành tổng thống, các đạo luật cấm vận đã bị bãi bỏ, dù sau đó được thay thế bằng những chính sách hạn chế giao thương tương tự.

Một ví dụ khác là lệnh cấm vận vũ khí trong cuộc Chiến tranh Chaco (1933–1936) giữa Bolivia và Paraguay. Tương tự, các nỗ lực áp đặt trừng phạt kinh tế đối với Ý trong cuộc xâm lược Ethiopia giai đoạn 1935–1936 cũng thuộc nhóm biện pháp này.

Năm 1950, Hoa Kỳ tiếp tục sử dụng hình thức cấm vận xuất khẩu quốc tế đối với Trung Cộng. Chính phủ Mỹ cấm các tàu mang cờ Hoa Kỳ cập cảng Trung Quốc, đồng thời cấm xuất khẩu hàng hóa từ Hoa Kỳ sang Trung Quốc. Chính sách này được duy trì gần như nguyên vẹn trong khoảng hai thập niên.

Những ví dụ trên cho thấy cấm vận xuất khẩu quốc tế là một công cụ gây sức ép kinh tế và chính trị quan trọng. Thay vì sử dụng vũ lực, các quốc gia tìm cách tác động đến hành vi của đối phương bằng cách hạn chế khả năng tiếp cận hàng hóa, nguyên liệu hoặc nguồn lực cần thiết cho nền kinh tế và bộ máy nhà nước của họ.

95. Cấm vận hàng hóa quốc tế

Cấm vận hàng hóa quốc tế là việc ngừng mua hàng hoặc cấm nhập khẩu hàng hóa từ một quốc gia cụ thể. Mục đích của biện pháp này có thể khác nhau: gây sức ép để quốc gia đó thay đổi một chính sách nhất định, buộc chính quyền phải thực hiện những thay đổi sâu rộng hơn, hoặc trong một số trường hợp, góp phần làm suy yếu và dẫn đến sự sụp đổ của chế độ cầm quyền.

Một ví dụ nổi tiếng là Đạo luật Không Nhập khẩu của Hoa Kỳ ngày 18 tháng 4 năm 1806. Đạo luật này cấm nhập khẩu nhiều loại hàng hóa sản xuất tại Anh, đồng thời coi việc sở hữu những mặt hàng đó là bất hợp pháp.

Theo nhà sử học Henry Adams, mục đích của đạo luật này rất rõ ràng: dùng sức ép kinh tế để buộc Anh phải thay đổi chính sách. Ông nhận xét rằng giới lãnh đạo Mỹ khi đó xem biện pháp này như một giải pháp thay thế cho chiến tranh. Thay vì sử dụng vũ lực, họ tìm cách gây thiệt hại kinh tế cho Anh bằng việc cắt giảm thị trường tiêu thụ hàng hóa Anh tại Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, các nhà lãnh đạo Mỹ nhanh chóng nhận thấy rằng chỉ riêng Đạo luật Không Nhập khẩu là chưa đủ mạnh để đạt được mục tiêu mong muốn. Vì vậy, Quốc hội đã thông qua Đạo luật Cấm vận (Embargo Act), áp dụng những biện pháp hạn chế thương mại nghiêm ngặt hơn.

Sau đó, vào ngày 1 tháng 3 năm 1809, Đạo luật Cấm vận bị bãi bỏ và được thay thế bằng Đạo luật Không Giao thương (Non-Intercourse Act). Đạo luật mới tiếp tục cấm nhập khẩu hàng hóa từ Anh và Pháp, đồng thời cấm tàu thuyền của hai nước này hoạt động trong vùng biển Hoa Kỳ.

96. Cấm vận thương mại quốc tế

Cấm vận thương mại quốc tế là sự kết hợp giữa việc từ chối bán hàng cho một quốc gia và việc từ chối mua hàng từ quốc gia đó. Nói cách khác, đây là biện pháp ngừng gần như toàn bộ hoạt động thương mại với nước bị nhắm tới, đôi khi chỉ chừa lại một số mặt hàng thiết yếu như thuốc men hoặc hàng cứu trợ nhân đạo.

Một ví dụ là phản ứng của chính phủ Anh sau các cuộc đụng độ tại Lexington và Concord năm 1775, những sự kiện mở đầu cho Cách mạng Mỹ. Quốc hội Anh đã thông qua Đạo luật Cấm đoán (Prohibitory Act), theo đó cấm toàn bộ hoạt động thương mại với các thuộc địa nổi dậy ở Bắc Mỹ. Mọi tàu thuyền và hàng hóa vi phạm lệnh cấm đều có thể bị tịch thu.

Trong lịch sử Hoa Kỳ, nhiều nhà lãnh đạo đã xem cấm vận kinh tế là một giải pháp thay thế cho chiến tranh. Thomas Jefferson là một trong những người ủng hộ mạnh mẽ quan điểm này. Ngay từ năm 1793, ông đã lập luận rằng nếu các cường quốc châu Âu có hành động gây tổn hại đến quyền lợi của Hoa Kỳ, thay vì tuyên chiến, Mỹ có thể đáp trả bằng cách cắt đứt toàn bộ quan hệ thương mại với họ.

Jefferson tin rằng các quốc gia không chỉ bị tác động bởi vũ lực mà còn bởi lợi ích kinh tế. Theo ông, nếu một nước gây hấn bị mất quyền tiếp cận thị trường, hàng hóa và lợi ích thương mại từ Hoa Kỳ, họ có thể buộc phải thay đổi hành vi mà không cần đến chiến tranh. Ông xem đây là một cách giải quyết tranh chấp văn minh hơn, giúp tránh những tổn thất về người và của mà chiến tranh gây ra.

Ý tưởng này tiếp tục được nhiều nhà lãnh đạo Mỹ sau đó ủng hộ. Năm 1919, khi nói về Hội Quốc Liên, Tổng thống Woodrow Wilson cho rằng các biện pháp trừng phạt kinh tế có thể trở thành một công cụ mạnh mẽ hơn cả chiến tranh. Theo ông, thay vì sử dụng quân đội, cộng đồng quốc tế có thể cô lập về kinh tế một quốc gia vi phạm cam kết quốc tế, và sức ép đó đủ để buộc họ phải thay đổi.

Cùng quan điểm ấy, John Foster Dulles — người sau này trở thành Ngoại trưởng Hoa Kỳ — viết năm 1932 rằng ưu điểm lớn nhất của các biện pháp trừng phạt kinh tế là chúng có thể rất hiệu quả mà không cần sử dụng đến vũ lực. Nếu thế giới muốn ngăn chặn chiến tranh, ông cho rằng các công cụ kinh tế phải đóng vai trò trung tâm.

Một ví dụ hiện đại hơn là lệnh cấm vận toàn diện mà Hoa Kỳ áp đặt đối với Cuba. Từ năm 1960, Mỹ đã cấm xuất khẩu hàng hóa sang Cuba. Đến ngày 3 tháng 2 năm 1962, chính phủ Mỹ mở rộng biện pháp này thành một lệnh cấm vận thương mại toàn diện, ngăn chặn hầu như mọi hoạt động mua bán giữa hai nước.

Tuy nhiên, lịch sử cho thấy các lệnh cấm vận thương mại quốc tế không phải lúc nào cũng đạt được mục tiêu mong muốn. Nghiên cứu về giai đoạn 1933–1967 cho thấy số trường hợp thành công tương đối ít. Điều này đặt ra câu hỏi liệu hạn chế đó xuất phát từ bản thân công cụ cấm vận hay từ việc các quốc gia thường áp dụng chúng một cách thiếu nhất quán và không đủ quyết liệt.

Dù vậy, vẫn có một số trường hợp đáng chú ý. Năm 1933, các biện pháp trừng phạt kinh tế của Anh đối với Liên Xô cuối cùng dẫn đến một thỏa thuận giữa hai chính phủ, việc dỡ bỏ các biện pháp trừng phạt và trả tự do cho những công dân Anh bị bắt giữ.

Một trường hợp khác là Cộng hòa Dominica giai đoạn 1960–1962. Sau khi chính quyền độc tài Trujillo bị cáo buộc tham gia âm mưu ám sát Tổng thống Rómulo Betancourt của Venezuela, Hoa Kỳ và Tổ chức các Quốc gia Châu Mỹ (OAS) đã áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với Dominica. Dù Trujillo bị ám sát vào năm 1961, các biện pháp này vẫn được duy trì thêm nhiều tháng cho đến khi toàn bộ gia đình Trujillo rời khỏi đất nước, nhằm bảo đảm rằng sự thay đổi chế độ thực sự diễn ra.

Những ví dụ trên cho thấy cấm vận thương mại quốc tế là một công cụ gây sức ép kinh tế và chính trị quy mô lớn. Mục tiêu của nó là buộc đối phương phải thay đổi hành vi bằng cách cắt đứt các lợi ích thương mại, thay vì sử dụng sức mạnh quân sự. Tuy nhiên, hiệu quả của biện pháp này thường phụ thuộc vào mức độ đoàn kết của các quốc gia tham gia, khả năng thực thi lệnh cấm vận và mức độ phụ thuộc kinh tế của nước bị nhắm tới.


Đăng ngày

trong

Thẻ: