Phong Trào Duy Tân

198 phương thức hành động phi bạo lực. Bất hợp tác kinh tế: Tẩy chay – Hành động của chủ sở hữu và giới quản lý (81-85)

Nguồn: Gene Sharp. The Politics of Nonviolent Action.

Dịch bởi: Phong trào Duy Tân

81. Tẩy chay của thương nhân

Tẩy chay của thương nhân là hình thức mà các nhà bán lẻ từ chối mua hoặc kinh doanh một số loại hàng hóa nhất định. Cũng như các nhà sản xuất và nhà cung cấp có thể từ chối bán sản phẩm của mình cho những doanh nghiệp cụ thể nhằm bảo vệ hoặc thúc đẩy lợi ích kinh tế của bản thân, các nhà bán lẻ cũng có thể lựa chọn chỉ mua hàng từ những nhà sản xuất hoặc nhà bán buôn nhất định vì những lý do tương tự.

Bên cạnh các động cơ kinh tế, những mục tiêu chính trị hoặc các bất bình mang tính dân tộc cũng có thể trở thành nguyên nhân thúc đẩy những hành động như vậy.

Tẩy chay của thương nhân còn có thể bao gồm việc từ chối bán một số mặt hàng nhất định ngay cả khi những mặt hàng đó đã thuộc quyền sở hữu của họ. Chẳng hạn, hành động này có thể được thực hiện nhằm ủng hộ các cuộc tẩy chay quy mô lớn của người tiêu dùng đối với hàng hóa nước ngoài trong khuôn khổ những cuộc đấu tranh dân tộc rộng lớn hơn.

Chẳng hạn, vào năm 1930, trong phong trào đấu tranh giành độc lập của Ấn Độ, các thương nhân kinh doanh vải không chỉ hủy bỏ những đơn đặt hàng từ nước ngoài mà đôi khi còn từ chối bán cả số vải ngoại nhập đã có sẵn trong cửa hàng để hưởng ứng cuộc tẩy chay rộng khắp của người tiêu dùng đối với loại hàng hóa này. Tương tự, trong phong trào tẩy chay hàng hóa Nhật Bản tại Trung Quốc năm 1919, nhiều thương nhân Trung Quốc đã từ chối mua bán hàng hóa Nhật ngay cả khi chúng vẫn còn trong kho của họ.

Hiệp hội Lục địa (Continental Association) của các thuộc địa Mỹ năm 1774 cũng cam kết rằng kể từ ngày 1 tháng 12 năm đó, các thương nhân sẽ “… hoàn toàn chấm dứt việc buôn bán nô lệ; sẽ không tham gia vào hoạt động này dưới bất kỳ hình thức nào; cũng sẽ không cho thuê tàu thuyền, hoặc bán hàng hóa và sản phẩm của chúng tôi cho bất kỳ ai có liên quan đến hoạt động buôn bán nô lệ.”

82. Từ chối cho thuê hoặc chuyển nhượng tài sản

Chủ sở hữu nhà cửa, công trình hoặc các loại tài sản khác có thể từ chối cho thuê hoặc bán tài sản của mình cho một số cá nhân hay nhóm người nhất định vì nhiều lý do khác nhau. Đây là một hình thức gây sức ép xã hội hoặc kinh tế thông qua việc hạn chế quyền tiếp cận đối với tài sản và nơi ở.

Biện pháp này từng được sử dụng rộng rãi tại Hoa Kỳ nhằm phân biệt đối xử với người Mỹ gốc Phi và một số nhóm thiểu số khác. Tương tự, tại Trung Quốc trong thế kỷ XIX, nó cũng được áp dụng phổ biến đối với các nhà truyền giáo Cơ Đốc giáo phương Tây, những người thường bị nhìn nhận như “man di” hoặc “quỷ ngoại quốc”.

Một nhà truyền giáo từng ghi nhận rằng vào tháng 8 năm 1868, tại Dương Châu (Yangzhou), tỉnh Giang Tô, ông đã cố gắng thuê khoảng ba mươi căn nhà khác nhau nhưng đều bị chủ nhà từ chối trước khi cuối cùng tìm được một người đồng ý cho thuê. Tuy nhiên, ngôi nhà đó sau này đã trở thành mục tiêu của một cuộc tấn công do đám đông tiến hành.

Trường hợp này cho thấy việc từ chối cho thuê hoặc chuyển nhượng tài sản có thể được sử dụng như một công cụ để cô lập hoặc gây sức ép đối với những cá nhân và nhóm người bị xem là không được chào đón trong một cộng đồng nhất định.

83. Đóng cửa doanh nghiệp 

Trong biện pháp đóng cửa doanh nghiệp, người sử dụng lao động — chứ không phải người lao động — là bên khởi xướng việc ngừng hoạt động khi họ tạm thời đóng cửa hoạt động của một doanh nghiệp hoặc đơn vị kinh tế cụ thể như một biện pháp buộc người lao động phải tuân theo. 

Việc ngừng hoạt động theo hình thức này rõ ràng được xem là một biện pháp bất bạo động. Tuy nhiên, nếu ban quản lý sử dụng cảnh sát hoặc lực lượng vũ trang, dù là của nhà nước hay tư nhân, để đối phó với người lao động thì yếu tố bạo lực sẽ xuất hiện trong cuộc đình công. Tương tự, bất kỳ hành vi bạo lực nào từ phía người lao động hoặc người sử dụng lao động cũng sẽ khiến cuộc đình công mang tính bạo lực.

Trong một cuộc đình công, chính người lao động là bên làm gián đoạn hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh bằng cách ngừng làm việc, như sẽ được trình bày chi tiết ở chương sau. Tuy vậy, trong một số tranh chấp lao động cụ thể, ranh giới giữa đình công và đóng cửa doanh nghiệp (lockout) đôi khi không rõ ràng, khiến việc xác định bên nào là tác nhân khởi đầu cho sự ngừng hoạt động trở nên khá khó khăn.

Biện pháp đóng cửa doanh nghiệp có thể được thực hiện bởi một công ty đơn lẻ nhằm gây sức ép đối với người lao động. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, các chủ doanh nghiệp trong cùng một ngành hoặc cùng một địa phương cũng phối hợp tiến hành đóng cửa đồng loạt như một hình thức “đình công ủng hộ” từ phía giới sử dụng lao động. Mục đích của biện pháp này là tăng cường sức ép tập thể để đối phó với người lao động hoặc các nhóm công nhân đang tranh chấp.

Tại Anh trong thập niên 1860, các hiệp hội chủ doanh nghiệp từng sử dụng rộng rãi hình thức này bằng cách đóng cửa toàn bộ cơ sở sản xuất trong một ngành nghề nhất định nhằm kiểm soát hoặc buộc những nhóm công nhân bất đồng tại một hoặc hai doanh nghiệp phải nhượng bộ. Hiện tượng này đặc biệt nổi bật vào năm 1865, khi công nhân ngành luyện sắt ở Staffordshire và công nhân đóng tàu tại vùng Clyde của Scotland đồng loạt bị mất việc do các đợt đóng cửa doanh nghiệp trên quy mô lớn.

Biện pháp đóng cửa doanh nghiệp thường gắn liền với các ngành công nghiệp, nhưng không chỉ giới hạn trong lĩnh vực này. Tại Anh, khi lao động nông nghiệp bắt đầu nỗ lực thành lập công đoàn trong giai đoạn 1833–1834, giới chủ đã đáp trả bằng các đợt đóng cửa doanh nghiệp, điển hình là trường hợp xảy ra tại khu vực gần làng Chipping Norton thuộc hạt Oxfordshire. Tương tự, vào năm 1874, khi các công đoàn nông nghiệp yêu cầu nâng mức lương lên từ mười ba đến mười bốn shilling cho một tuần làm việc năm mươi bốn giờ, các chủ đất và chủ sử dụng lao động đã nhanh chóng phát động một cuộc đóng cửa trên quy mô lớn tại các hạt miền Đông và miền Trung nước Anh, khiến hơn mười nghìn đoàn viên công đoàn mất việc làm.

Những trường hợp này cho thấy rằng khái niệm “đóng cửa doanh nghiệp” không nên được hiểu đơn thuần là hành động khóa cổng hoặc ngăn người lao động tiếp cận nơi làm việc. Về bản chất, đó là việc người sử dụng lao động chủ động đình chỉ hoặc ngừng các hoạt động sản xuất, kinh doanh của mình nhằm gây sức ép trong các tranh chấp lao động.

Biện pháp đóng cửa doanh nghiệp cũng được sử dụng rộng rãi tại Hoa Kỳ như một công cụ nhằm đối phó với các tổ chức lao động, đặc biệt là trong các cuộc xung đột liên quan đến Hiệp sĩ Lao động (Knights of Labor) vào năm 1886. Riêng tại bang New York trong năm đó, khoảng mười lăm nghìn công nhân ngành giặt là ở thành phố Troy bị mất việc do các đợt đóng cửa doanh nghiệp. Tương tự, khoảng hai mươi nghìn công nhân ngành dệt kim tại Cohoes và Amsterdam cũng chịu chung số phận. Tại Chicago, hơn hai mươi nghìn công nhân trong các nhà máy chế biến thịt và đóng gói thực phẩm bị buộc phải ngừng làm việc do các chủ doanh nghiệp đồng loạt áp dụng biện pháp này.

Tại Nga, sau khi làn sóng cách mạng năm 1905 dần suy yếu, giới công nghiệp đã thành lập nhiều tổ chức nhằm phối hợp hành động để kiềm chế sự phát triển của phong trào công đoàn. Trong số các biện pháp được sử dụng, đóng cửa doanh nghiệp giữ vai trò quan trọng như một công cụ tập thể để gây sức ép đối với người lao động và các tổ chức đại diện của họ.

84. Từ chối hỗ trợ công nghiệp

Trong những hoàn cảnh đặc biệt, sự phản đối về kinh tế hoặc chính trị có thể được thể hiện thông qua việc từ chối cung cấp sự hỗ trợ về kỹ thuật, chuyên môn, kinh nghiệm quản lý hoặc các hình thức trợ giúp kinh tế khác mà một bên đang cần đến.

Chẳng hạn, vào năm 1936, nhằm đối phó với yêu cầu tăng mạnh giá thép từ các nhà công nghiệp thép Đức, Hermann Göring đã thúc đẩy việc thành lập một nhà máy thép mới thuộc sở hữu nhà nước mang tên Hermann-Göring-Werke. Để chống lại dự án này, phần lớn các nhà sản xuất thép tư nhân ở Đức đã tìm cách cản trở sự phát triển của nhà máy bằng cách thống nhất quan điểm rằng không một doanh nghiệp thép tư nhân nào nên cung cấp bất kỳ sự hỗ trợ nào cho cơ sở mới của chính phủ. Tuy nhiên, không phải tất cả các doanh nghiệp đều tham gia vào sự phản đối đó; các tập đoàn Krupp và Röchling vẫn hợp tác đầy đủ với Hermann-Göring-Werke.

Trường hợp này cho thấy việc từ chối hỗ trợ kỹ thuật hoặc công nghiệp có thể được sử dụng như một phương thức gây sức ép kinh tế. Thay vì trực tiếp cản trở hoạt động của đối phương, các bên liên quan tìm cách làm suy yếu khả năng triển khai hoặc mở rộng một dự án bằng cách không cung cấp những nguồn lực, kiến thức hoặc sự hợp tác cần thiết cho sự thành công của dự án đó.

85. “Tổng đình công” của thương nhân

Trong khi tổng đình công thường diễn ra dưới hình thức người lao động đồng loạt ngừng làm việc, thì việc các thương nhân cùng nhau đóng cửa cửa hàng và cơ sở kinh doanh cũng có thể gây ra sự tê liệt nghiêm trọng đối với đời sống kinh tế của một thành phố hoặc một khu vực. Tác động của hình thức này không chỉ giới hạn ở các cửa hàng nhỏ hay những cơ sở kinh doanh do cá nhân hoặc gia đình điều hành, mà còn có thể lan rộng đến các doanh nghiệp quy mô lớn hơn, buộc họ phải ngừng hoạt động dù điều đó không xuất phát từ ý chí của người lao động.

Một ví dụ tiêu biểu là cuộc tổng đình công của thương nhân (pa-shih) diễn ra vào năm 1742 tại một số địa phương ở phía bắc tỉnh Giang Tô, Trung Quốc. Cuộc vận động này được phát động nhằm phản đối cách thức chính quyền địa phương triển khai công tác cứu trợ sau một trận lũ lụt nghiêm trọng.

Khi “tổng đình công” của giới thương nhân kết hợp với tổng đình công của người lao động, hậu quả có thể dẫn tới tình trạng “đình trệ kinh tế” trên diện rộng, tức sự ngưng trệ đồng thời của các hoạt động sản xuất, lưu thông và trao đổi. Hiện tượng này sẽ được xem xét chi tiết hơn trong chương tiếp theo về đình công.


Đăng ngày

trong

Thẻ: