Nguồn: Gene Sharp. The Politics of Nonviolent Action.
Dịch bởi: Phong trào Duy Tân
86. Rút tiền gửi khỏi ngân hàng
Tiền gửi tại các ngân hàng tư nhân, ngân hàng nhà nước hoặc các hệ thống tiết kiệm do chính phủ quản lý có thể bị rút ra như một hình thức phản đối chính quyền hoặc như một biện pháp bất hợp tác nhằm làm suy yếu và thậm chí góp phần lật đổ một chính phủ đang trong tình trạng bất ổn.
Chẳng hạn, trong Cách mạng Nga năm 1905, việc rút tiền gửi khỏi ngân hàng đã được kêu gọi ít nhất hai lần. Lần thứ nhất là tại hội nghị thành lập Liên minh Nông dân Toàn Nga vào giữa năm 1905, trong trường hợp chính quyền tìm cách đàn áp tổ chức này. Lần thứ hai diễn ra vào ngày 2 tháng 12 năm 1905, khi Xô viết St. Petersburg phát động lời kêu gọi tương tự.
Mục tiêu của biện pháp này là làm suy giảm niềm tin của các nhà đầu tư và chủ nợ nước ngoài vào nền kinh tế cũng như chính phủ Nga, qua đó ngăn cản chính quyền vay được các khoản tín dụng quốc tế để tài trợ cho hoạt động đàn áp cách mạng. Kết quả là, trong những tuần tiếp theo, một lượng lớn tiền gửi đã bị rút khỏi các ngân hàng, dường như nhằm đáp lại lời kêu gọi đó, khiến chính phủ Nga rơi vào tình thế hết sức khó xử.
Trong một bối cảnh hoàn toàn khác, vào tháng 12 năm 1966, các nhà hoạt động đã phát động một chiến dịch kêu gọi người gửi tiền tại Ngân hàng First National City Bank và Ngân hàng Chase Manhattan rút tiền khỏi hai tổ chức này và chuyển sang gửi ở nơi khác. Lý do là hai ngân hàng trên có những lợi ích tài chính gắn với nền kinh tế Nam Phi dưới chế độ Apartheid. Chiến dịch đã đạt được một mức độ thành công nhất định và trở thành một ví dụ tiêu biểu về việc sử dụng quyền kiểm soát tài sản cá nhân như một công cụ gây sức ép chính trị và đạo đức.
87. Từ chối thanh toán phí, lệ phí và các khoản đóng góp
Các cá nhân, nhóm xã hội hoặc chính phủ đôi khi chủ động từ chối thanh toán các loại phí, lệ phí hay các khoản đóng góp tài chính cho các tổ chức tư nhân, cơ quan công quyền, chính phủ hoặc các tổ chức quốc tế nhằm thể hiện sự phản đối hoặc gây sức ép.
Chẳng hạn, năm 1942, các giáo viên Na Uy đã từ chối đóng các khoản đóng góp tự nguyện cho một tổ chức giáo viên mới do chính quyền phát xít kiểm soát. Năm 1947, sinh viên Nhật Bản cũng sử dụng việc từ chối nộp học phí đại học như một hình thức biểu tình.
Có lẽ ví dụ nổi tiếng nhất là việc các quốc gia thuộc khối Xô Viết, cùng với Pháp, Bỉ và Bồ Đào Nha, từ chối thanh toán phần đóng góp của mình cho lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc tại Congo. Các nước này lập luận rằng những khoản chi phát sinh từ chiến dịch đặc biệt đó, về mặt pháp lý, không thể được coi là “chi phí của tổ chức” theo quy định của Hiến chương Liên Hợp Quốc, và vì vậy các quốc gia thành viên không có nghĩa vụ phải thanh toán.
88. Từ chối thanh toán nợ hoặc lãi vay
Việc từ chối thanh toán các khoản nợ — hoặc trong một số trường hợp hiếm gặp, chỉ từ chối trả phần lãi vay đến hạn — cũng đã được sử dụng như một hình thức tẩy chay kinh tế. Biện pháp này thường xuất hiện khi khoản nợ được vay từ một đối thủ chính trị hoặc từ các cá nhân, doanh nghiệp thuộc quốc gia có chính phủ đang là đối tượng bị phản đối.
Đôi khi, phương pháp này còn được áp dụng đối với các khoản nợ của chính phủ. Người dân có thể từ chối đóng thuế để phản đối việc chính phủ dùng tiền thuế trả nợ. Trong khi đó, các nhà cho vay nước ngoài có thể được cảnh báo rằng nếu họ cho một chính quyền đang lung lay vay tiền, những khoản nợ đó có thể sẽ không được chính quyền kế nhiệm thừa nhận hoặc hoàn trả.
Một ví dụ tiêu biểu là Bản Tuyên ngôn Tài chính của Xô viết St. Petersburg vào tháng 12 năm 1905, cũng như Tuyên ngôn Vyborg được khoảng hai phần ba thành viên Duma ký tên sau khi Nga hoàng giải tán cơ quan này vào ngày 21 tháng 7 năm 1906. Tuyên ngôn tuyên bố:
Vì chính phủ đã giải tán Duma, nên nhân dân không còn nghĩa vụ phải cung cấp tiền bạc hay binh lính cho chính quyền. Nếu chính phủ vay tiền để có nguồn tài chính hoạt động, thì những khoản vay đó không có giá trị nếu không được sự chấp thuận của các đại diện nhân dân. Nhân dân Nga sẽ không bao giờ công nhận những khoản nợ ấy và cũng không có nghĩa vụ hoàn trả chúng.
Tuy nhiên, hình thức từ chối thanh toán nợ tỏ ra hiệu quả rõ rệt nhất khi được áp dụng đối với các khoản nợ tư nhân trong khuôn khổ một cuộc đấu tranh chính trị chống lại chính quyền. Một trong những ví dụ nổi bật nhất là cuộc đấu tranh của các thuộc địa Bắc Mỹ chống lại sự cai trị của Anh vào những năm trước Cách mạng Mỹ.
Biện pháp này được sử dụng đặc biệt mạnh mẽ trong giai đoạn phản đối Đạo luật Tem (Stamp Act) năm 1765–1766. Khi đó, phần lớn hoạt động thương mại giữa Anh và các thuộc địa Bắc Mỹ được thực hiện thông qua tín dụng, và các thuộc địa đang nợ giới thương nhân Anh những khoản tiền rất lớn. Nếu chỉ ngừng giao thương, nền kinh tế Anh chắc chắn sẽ bị ảnh hưởng; nhưng việc đồng thời ngừng thanh toán các khoản nợ đã tạo ra sức ép kinh tế còn nhanh chóng và nghiêm trọng hơn.
Ngay từ tháng 8 năm 1765, trước khi Đạo luật Tem chính thức có hiệu lực, một thương nhân tại Bristol đã than phiền rằng ông không còn nhận được các khoản thanh toán từ thuộc địa và không biết lấy đâu ra tiền để thực hiện các nghĩa vụ tài chính của mình.
Một trong những nguyên nhân khiến các thương nhân Anh không thể dễ dàng khởi kiện để đòi nợ là nhiều tòa án thuộc địa đã đóng cửa thay vì sử dụng tem thuế theo quy định của đạo luật hoặc hoạt động trái luật mà không có tem. Trong một số trường hợp, việc đóng cửa tòa án còn được thực hiện nhằm ngăn các thương nhân Anh sử dụng hệ thống pháp luật để thu hồi nợ.
George Washington đã sớm nhận ra hiệu quả của biện pháp này. Trong một bức thư đề ngày 20 tháng 9 năm 1765, ông nhận định rằng nếu các tòa án phải đóng cửa vì Đạo luật Tem, thì giới thương nhân Anh sẽ là những người đầu tiên mong muốn đạo luật đó bị bãi bỏ.
Nhà sử học Horace Walpole sau này nhận xét rằng vũ khí hiệu quả nhất mà các thuộc địa sử dụng chính là việc từ chối thanh toán những khoản nợ họ đang mắc các thương nhân Anh. Điều này đã biến giới thương nhân tại London, Liverpool, Manchester và nhiều thành phố lớn khác thành những người có chung lợi ích với các thuộc địa, bởi họ chỉ có thể thu hồi được các khoản tiền của mình nếu Đạo luật Tem bị bãi bỏ.
Theo sử gia Lawrence Gipson, tổng số nợ mà các thuộc địa đang mắc giới thương nhân Anh vào thời điểm đó lên tới khoảng bốn triệu bảng Anh — một công cụ gây sức ép kinh tế có sức công phá đặc biệt mạnh mẽ.
Đến mùa hè năm 1774, trước khi Đại hội Lục địa lần thứ nhất được triệu tập, việc tiếp tục sử dụng biện pháp này lại được đem ra thảo luận. Một số địa phương đã chủ động từ chối thanh toán nợ hoặc ngăn cản việc sử dụng tòa án để đòi nợ. Chẳng hạn, sau khi cảng Boston bị chính quyền Anh phong tỏa, cư dân Annapolis quyết định rằng sẽ không cho phép bất kỳ vụ kiện nào nhằm đòi các khoản nợ của cư dân Anh cho đến khi đạo luật liên quan bị bãi bỏ. Tại quận Westmoreland, bang Virginia, các luật sư cũng được kêu gọi không khởi kiện hoặc tiếp tục theo đuổi các vụ kiện đòi nợ trong thời gian các biện pháp tẩy chay kinh tế còn được áp dụng.
Một trường hợp đặc biệt khác là việc từ chối trả lãi vay trong khi vẫn tiếp tục hoàn trả nợ gốc. Hình thức này từng xuất hiện tại Đức vào những năm cuối của thời kỳ Cộng hòa Weimar, ngay trước khi Đảng Quốc xã lên nắm quyền. Khi đó, các lãnh đạo theo khuynh hướng Quốc xã trong các tổ chức của tầng lớp trung lưu không chỉ phát động các chiến dịch phản đối việc tịch thu trang trại do nợ nần, mà còn tổ chức các cuộc vận động tập thể kêu gọi nông dân ngừng thanh toán lãi suất đối với các khoản vay ngân hàng.
Những ví dụ trên cho thấy rằng việc từ chối thanh toán nợ không chỉ là một hành động kinh tế đơn thuần. Trong nhiều hoàn cảnh, nó trở thành một công cụ gây áp lực chính trị mạnh mẽ, có khả năng tác động trực tiếp đến các nhóm lợi ích tài chính và buộc họ phải tham gia vào việc thúc đẩy thay đổi chính sách hoặc thay đổi chế độ.
89. Cắt đứt nguồn tài trợ và tín dụng
Sức ép kinh tế cũng có thể được tạo ra bằng cách cắt đứt các nguồn tài chính của đối phương, chẳng hạn như tiền lương, các khoản phân bổ ngân sách, tín dụng, vốn vay hoặc đầu tư. Biện pháp này có thể được sử dụng bởi cá nhân, doanh nghiệp hoặc chính phủ nhằm gây áp lực buộc đối phương phải thay đổi hành vi hoặc chính sách.
Tại một số thuộc địa của Anh ở Bắc Mỹ, các cơ quan lập pháp địa phương từng giữ lại ngân sách chi trả lương cho thống đốc và thẩm phán như một cách ngăn họ hành động quá xa khỏi những mong muốn chính trị của cơ quan lập pháp.
Ở miền Nam Hoa Kỳ, những người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc đã cắt tín dụng ngân hàng và nhiều hình thức tín dụng khác đối với những người Mỹ gốc Phi tích cực tham gia phong trào đấu tranh chống phân biệt chủng tộc.
Một ví dụ đáng chú ý khác diễn ra tại quận Prince Edward, bang Virginia. Tháng 5 năm 1955, khi các quan chức địa phương được yêu cầu thực hiện việc xóa bỏ phân biệt chủng tộc trong hệ thống trường học công lập — nơi học sinh da đen chiếm khoảng 53% tổng số học sinh — họ đã lập tức và nhất trí cắt toàn bộ ngân sách dành cho các trường công trong quận. Lập luận của họ rất đơn giản: nếu không còn trường công hoạt động thì cũng sẽ không có việc học chung giữa các chủng tộc trong trường công.
Tháng 8 năm 1956, khi cơ quan lập pháp bang Virginia xem xét mười ba dự luật nhằm chống lại quá trình hội nhập chủng tộc trong giáo dục, dự luật đầu tiên do Thống đốc Thomas Stanley đề xuất quy định cắt nguồn tài trợ của bang đối với bất kỳ khu học chánh nào thực hiện tích hợp chủng tộc. Đây là một biện pháp đặc biệt nghiêm trọng bởi ngân sách từ bang chiếm tới 42% chi phí hoạt động của các trường học. Dự luật cuối cùng đã được cả hai viện thông qua, dù tại Thượng viện chỉ với đa số rất sít sao.
Sau đó, chính quyền quận Prince Edward vẫn tiếp tục cấp ngân sách cho hệ thống trường học, nhưng thay vì phân bổ theo năm như thông lệ, họ chỉ cấp theo từng tháng. Mục đích được công khai tuyên bố là khoản ngân sách này sẽ bị chấm dứt ngay nếu các trường trong quận bắt đầu thực hiện việc học chung giữa các chủng tộc. Tuy nhiên, khi sự phản đối của công chúng đối với việc hy sinh nền giáo dục công ngày càng gia tăng, hình thức kháng cự này cuối cùng đã bị từ bỏ.
Ở cấp độ liên bang, chính phủ Hoa Kỳ cũng nhiều lần sử dụng biện pháp giữ lại hoặc rút các khoản tài trợ và hợp đồng đối với những tổ chức, chương trình hoặc địa phương không tuân thủ các tiêu chuẩn do liên bang đặt ra, đặc biệt trong các lĩnh vực phúc lợi xã hội và giáo dục, cũng như trong các trường hợp có hành vi phân biệt chủng tộc.
Nhà hoạt động dân quyền James Farmer từng mô tả việc “cắt bỏ hỗ trợ tài chính đối với bất kỳ hoạt động phân biệt đối xử nào” là “vũ khí mạnh nhất” trong tay chính phủ liên bang. Theo ông, nếu nguy cơ mất đi các nguồn hỗ trợ kinh tế trở nên hiện hữu, nhiều người ủng hộ phân biệt chủng tộc ở miền Nam sẽ buộc phải thay đổi cách hành xử của mình.
Ngoài ra, trong thế kỷ XX cũng đã có nhiều lời kêu gọi rút vốn đầu tư nước ngoài khỏi Nam Phi như một biện pháp gây sức ép nhằm chấm dứt chế độ Apartheid.
90. Từ chối nộp ngân sách cho chính quyền
Phương pháp này là việc người dân từ chối nộp thuế hoặc các khoản tiền phải đóng cho chính quyền. Hành động này không chỉ thể hiện sự phản đối đối với nhà nước mà còn làm giảm nguồn tài chính của chính quyền, qua đó tạo ra sức ép chính trị và kinh tế.
Hình thức này bao gồm việc từ chối nộp nhiều loại thuế khác nhau, như thuế thu nhập, thuế tài sản, thuế mua bán hàng hóa, hoặc từ chối mua các loại giấy phép bắt buộc như giấy phép nuôi chó, đăng ký xe, giấy phép sử dụng radio, truyền hình và các loại giấy phép tương tự. Hành động này có thể nhằm phản đối một bất công cụ thể liên quan đến chính khoản thu đó, hoặc được sử dụng như biểu tượng của sự phản kháng rộng lớn hơn đối với chính quyền.
Việc từ chối nộp ngân sách cho nhà nước cũng có thể được thực hiện gián tiếp thông qua việc tẩy chay những mặt hàng chịu thuế. Trong trường hợp người dân phải trả tiền thuê đất hoặc tài sản cho nhà nước, họ cũng có thể từ chối thanh toán các khoản này.
Một biện pháp liên quan là từ chối mua trái phiếu chính phủ, chứng chỉ tiết kiệm quốc gia hoặc các khoản vay do nhà nước phát hành, cũng như rút các khoản tiền đã đầu tư hoặc gửi vào những chương trình đó. Dù các hành động này không trực tiếp làm giảm nguồn thu thuế, chúng vẫn làm suy yếu khả năng huy động tài chính của chính quyền.
Ở những giai đoạn đấu tranh quyết liệt hơn, người dân hoặc doanh nghiệp thậm chí có thể tiếp tục bán hàng hóa chịu thuế nhưng từ chối thu hoặc nộp khoản thuế đó cho nhà nước. Trong khi việc không mua trái phiếu hoặc không tham gia các chương trình tiết kiệm quốc gia thường là hợp pháp, thì việc từ chối nộp thuế hoặc các khoản phải nộp cho chính quyền thường là bất hợp pháp, bởi đây là hành động trực tiếp từ chối cung cấp nguồn lực cho nhà nước.
Từ chối nộp ngân sách thường được xem là một trong những biểu hiện mạnh mẽ nhất của sự bất mãn đối với chính quyền. Khi được thực hiện trên quy mô lớn, nó có thể trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với sự tồn tại của chế độ, không chỉ vì làm suy giảm nguồn tài chính của nhà nước mà còn vì nó cho thấy một bộ phận lớn dân chúng đã không còn sẵn sàng phục tùng chính quyền.
Đây có lẽ là một trong những hình thức phản kháng lâu đời nhất trong lịch sử. Các ghi chép từ Ai Cập cho thấy những cuộc từ chối nộp thuế đã xuất hiện từ rất sớm, ít nhất là từ thế kỷ thứ hai.
Tại Na Uy, nông dân từng nổi dậy chống lại các khoản thuế nặng nề do Vua Christian II của Đan Mạch áp đặt để tài trợ cho cuộc chiến chống Thụy Điển từ năm 1515. Họ từ chối nộp thuế và thậm chí giết các nhân viên thu thuế, dẫn đến những cuộc đàn áp khốc liệt. Vào thập niên 1630, các cuộc từ chối nộp thuế quy mô lớn của nông dân Na Uy đã buộc chính quyền không chỉ đàn áp mà còn phải tiến hành cải cách thuế. Một cuộc nổi dậy tương tự lại bùng phát vào các năm 1764–1765 nhằm phản đối mức thuế quá cao, tình trạng tham nhũng của giới thu thuế và việc chính quyền tịch thu các công cụ lao động thiết yếu của nông dân và ngư dân để trừ nợ thuế.
Trong cuộc đấu tranh chống Đạo luật Tem trước Cách mạng Mỹ, việc tẩy chay những hàng hóa chịu thuế cũng là một hình thức từ chối nộp ngân sách cho chính quyền Anh. Trong Cách mạng Pháp năm 1789, việc từ chối nộp thuế và các nghĩa vụ phong kiến cũng diễn ra trên quy mô rất rộng.
Tại Nga trong Cách mạng năm 1905, việc từ chối nộp thuế là một trong những biện pháp quan trọng nhằm làm suy yếu chế độ Nga hoàng. Sau đó, Tuyên ngôn Vyborg năm 1906 tiếp tục kêu gọi người dân không nộp thuế và không cung cấp binh lính cho chính quyền sau khi Nga hoàng giải tán Duma.
Việc từ chối nộp thuế cũng đóng vai trò quan trọng trong phong trào giành độc lập của Ấn Độ dưới sự lãnh đạo của Gandhi.
Tại Đức trước khi Đảng Quốc xã lên nắm quyền, một số tổ chức trung lưu do những người theo Quốc xã lãnh đạo cũng từng sử dụng các cuộc “đình công thuế” để phản đối điều mà họ cho là sự cạnh tranh không công bằng hoặc việc tịch thu tài sản của nông dân.
Trong những năm 1950 và 1960, hình thức phản kháng này tiếp tục xuất hiện ở nhiều nơi trên thế giới, từ Nyasaland (nay là Malawi), xứ Wales, Bắc Rhodesia (nay là Zambia) cho đến Angola dưới ách cai trị của Bồ Đào Nha.
Một câu chuyện đáng chú ý xảy ra tại Angola năm 1966. Mười hai tù trưởng địa phương đã từ chối thu thuế cho chính quyền Bồ Đào Nha vì cho rằng người dân không nhận được bất kỳ lợi ích nào từ số tiền họ phải đóng góp. Họ bị bắt giữ, đe dọa và giam cầm, nhưng vẫn từ chối ra lệnh cho dân làng nộp thuế. Cuối cùng, chính quyền phải trả tự do cho họ. Theo lời một lãnh đạo dân tộc chủ nghĩa Angola, người Bồ Đào Nha biết cách đối phó với du kích có vũ trang, nhưng lại lúng túng trước sự bất hợp tác có tổ chức của cả cộng đồng dân cư.
Ngoài thuế, việc từ chối nộp tiền phạt và án phí cũng có thể được sử dụng như một hình thức từ chối cung cấp nguồn thu cho chính quyền. Chẳng hạn, trong phong trào dân quyền tại Americus, bang Georgia năm 1963, các nhà hoạt động đã kêu gọi người dân không nộp tiền phạt và án phí với lý do số tiền đó đang được dùng để mua xe cảnh sát và tài trợ cho các hoạt động đàn áp người Mỹ gốc Phi. Kết quả là nguồn thu từ các khoản này giảm mạnh chỉ còn một phần nhỏ so với mức thông thường.
91. Từ chối sử dụng tiền do chính phủ phát hành
Phương pháp này bao gồm việc từ chối chấp nhận tiền giấy do chính phủ phát hành như một hành động phản kháng chính trị. Việc từ chối có thể diễn ra hoàn toàn hoặc chỉ giới hạn ở những giao dịch có giá trị lớn. Trong một số trường hợp khác, động cơ của hành động này cũng có thể xuất phát một phần từ các lý do kinh tế, chẳng hạn khi tiền giấy bị mất giá nghiêm trọng do lạm phát.
Khi từ chối sử dụng tiền giấy của chính phủ, người dân có thể chuyển sang các phương tiện trao đổi khác như vàng, bạc, hàng hóa hoặc những hình thức thanh toán thay thế tương tự.
Trên thực tế, đây là một biện pháp hiếm khi được sử dụng một cách có chủ đích nhằm làm suy yếu một chế độ chính trị. Tuy nhiên, một ví dụ đáng chú ý là Bản Tuyên ngôn Tài chính của Xô viết St. Petersburg trong Cách mạng Nga năm 1905. Văn kiện này không chỉ kêu gọi người dân yêu cầu được nhận vàng khi rút tiền gửi khỏi ngân hàng, mà còn khuyến khích công nhân đòi được trả lương bằng vàng và sử dụng vàng trong mọi giao dịch tài chính có giá trị lớn.
Mục tiêu của những biện pháp như vậy là làm suy giảm niềm tin vào đồng tiền do chính quyền phát hành, đồng thời hạn chế khả năng kiểm soát kinh tế của nhà nước đối với xã hội.
