Bản tiếng Anh: Rules for Radicals – A Practical Primer for Realistic Radicals.
Tác giả: Saul D. Alinsky
Dịch bởi: Nguyễn Huy Vũ
Lời mở đầu
Lực lượng cách mạng ngày nay đang nhắm tới hai mục tiêu cùng lúc: vừa mang tính đạo đức, vừa mang tính vật chất. Những người trẻ đi đầu trong phong trào này có lúc khiến ta nhớ tới các tín đồ Kitô giáo thời kỳ đầu với chủ nghĩa lý tưởng mãnh liệt của họ; nhưng cũng chính họ lại hô hào bạo lực và kêu lên: “Hãy thiêu rụi cả hệ thống!”
Họ không hề ảo tưởng về bản chất của hệ thống hiện tại, nhưng lại mang rất nhiều ảo tưởng về con đường thay đổi thế giới. Chính vì điều đó mà tôi viết cuốn sách này.
Những dòng chữ này được viết ra trong tâm trạng tuyệt vọng — một phần bởi chính những điều mà thế hệ trẻ hôm nay đang làm, và sẽ làm trong tương lai, sẽ quyết định liệu những gì tôi và những người cấp tiến thuộc thế hệ mình đã dành cả đời theo đuổi có còn ý nghĩa hay không.
Giờ đây, họ là đội tiên phong. Nhưng họ đã buộc phải bắt đầu gần như từ con số không.
Rất ít người trong thế hệ chúng tôi sống sót sau “cuộc tàn sát McCarthy” đầu những năm 1950; và trong số những người còn lại, càng ít hơn nữa những người có tư duy và nhận thức vượt ra khỏi chủ nghĩa duy vật biện chứng của chủ nghĩa Marx chính thống.
Những người cấp tiến cùng thế hệ với tôi — những người lẽ ra phải truyền lại ngọn đuốc kinh nghiệm và hiểu biết cho thế hệ mới — thực tế đã không còn hiện diện.
Khi người trẻ nhìn vào xã hội xung quanh mình, tất cả những gì họ thấy — theo chính lời họ — là: “một xã hội duy vật, suy đồi, tư sản trong các giá trị của nó, mục ruỗng và đầy bạo lực.”
Vậy thì có gì đáng ngạc nhiên khi họ phủ nhận toàn bộ chúng tôi?
Thế hệ ngày nay đang tuyệt vọng tìm cách lý giải cuộc đời của chính mình cũng như thế giới mà họ đang sống. Phần lớn họ xuất thân từ tầng lớp trung lưu. Họ đã quay lưng lại với nền tảng duy vật mà mình được nuôi dưỡng: mục tiêu có một công việc lương cao, một căn nhà ở vùng ngoại ô, một chiếc xe hơi, tư cách thành viên câu lạc bộ thượng lưu, những chuyến đi hạng nhất, địa vị xã hội, sự an toàn và tất cả những gì từng được cha mẹ họ xem là thành công.
Họ đã quá chán ngấy điều đó.
Họ chứng kiến con đường ấy dẫn cha mẹ mình đến thuốc an thần, rượu chè, những cuộc hôn nhân chịu đựng kéo dài hoặc ly hôn, huyết áp cao, loét dạ dày, sự thất vọng và nỗi vỡ mộng với cái gọi là “cuộc sống tốt đẹp”.
Họ cũng chứng kiến sự ngu xuẩn gần như khó tin của giới lãnh đạo chính trị. Trước đây, các chính trị gia — từ thị trưởng, thống đốc cho đến Nhà Trắng — từng được nhìn bằng ánh mắt kính trọng, gần như tôn sùng. Còn ngày nay, họ bị nhìn bằng sự khinh miệt.
Tinh thần phủ định ấy giờ đã lan sang mọi thiết chế: từ cảnh sát, tòa án cho đến toàn bộ “hệ thống”.
Chúng ta đang sống trong một thế giới của truyền thông đại chúng, nơi mỗi ngày xã hội đều bị lột trần sự đạo đức giả cố hữu, những mâu thuẫn nội tại và sự thất bại rõ rệt của gần như mọi mặt trong đời sống xã hội và chính trị.
Người trẻ đã chứng kiến thứ dân chủ tham gia mang tính “hoạt động xã hội” mà họ từng tin tưởng biến thành chính điều đối lập của nó — những vụ đánh bom và giết chóc mang tính hư vô.
Những “phương thuốc chính trị vạn năng” của quá khứ — như các cuộc cách mạng ở Nga và Trung Quốc — giờ đây cũng chỉ trở thành “bình mới rượu cũ”. Con đường tìm kiếm tự do dường như không còn lối đi hay điểm đến rõ ràng.
Người trẻ bị nhấn chìm trong một trận lũ thông tin và dữ kiện quá sức choáng ngợp, đến mức thế giới trở thành một cảnh hỗn loạn điên cuồng, khiến họ quay cuồng trong cơn mê loạn để tìm kiếm điều mà con người từ thuở khai thiên lập địa luôn đi tìm: một lối sống có ý nghĩa.
Một lối sống có ý nghĩa đòi hỏi một mức độ trật tự nhất định, nơi mọi sự vật có mối liên hệ với nhau và có thể được ghép lại thành một hệ thống ít nhất cũng giúp con người hiểu phần nào cuộc đời này là gì.
Con người từ trước đến nay luôn khao khát và tìm kiếm phương hướng bằng cách dựng lên các tôn giáo, phát minh ra các triết lý chính trị, xây dựng các hệ thống khoa học như của Newton, hay hình thành những hệ tư tưởng khác nhau.
Đó chính là điều nằm phía sau câu nói quen thuộc: “gắn kết mọi thứ lại với nhau” (getting it all together), dù người ta hiểu rằng mọi giá trị và yếu tố đều mang tính tương đối, luôn biến động và thay đổi, và việc “gắn kết mọi thứ” chỉ có thể đạt được trong tính tương đối mà thôi.
Các yếu tố của đời sống luôn dịch chuyển và kết hợp lại như những hoa văn biến đổi liên tục trong một ống kính vạn hoa đang quay.
Trong quá khứ, “thế giới” — cả về mặt vật chất lẫn trí tuệ — nhỏ hơn, đơn giản hơn và có trật tự hơn nhiều. Nó tạo cảm giác đáng tin cậy. Còn ngày nay, mọi thứ trở nên phức tạp đến mức gần như không thể hiểu nổi.
Làm sao có thể lý giải việc con người đặt chân lên Mặt Trăng trong khi những con người khác vẫn đang xếp hàng nhận trợ cấp xã hội? Hoặc việc ở Việt Nam, người ta giết và chết để bảo vệ một chế độ độc tài tham nhũng nhân danh tự do?
Đây là thời đại mà con người đặt tay lên những điều siêu việt, trong khi chân vẫn lún sâu trong bùn lầy của sự điên loạn.
Trật tự cầm quyền, trên nhiều phương diện, mang tính tự hủy chẳng kém gì phe cực tả — ngoại trừ việc nó có sức tàn phá lớn hơn vô hạn.
Kết quả của sự tuyệt vọng và vô vọng ấy là một trạng thái bệnh hoạn tinh thần. Có cảm giác như bóng dáng của cái chết đang bao trùm cả quốc gia.
Thế hệ trẻ ngày nay đối diện với tất cả những điều đó và nói:
“Tôi không muốn sống cuộc đời giống như gia đình tôi và bạn bè tôi đã sống. Tôi muốn làm một điều gì đó, muốn sáng tạo, muốn được là chính mình, muốn ‘sống theo cách của mình’, muốn thực sự được sống. Thế hệ lớn tuổi không hiểu — mà tệ hơn nữa, họ cũng chẳng muốn hiểu. Tôi không muốn chỉ là một mẩu dữ liệu để nạp vào máy tính, hay một con số thống kê trong các cuộc thăm dò dư luận, hay chỉ là một cử tri cầm thẻ tín dụng.” Trong mắt người trẻ, thế giới dường như đang phát điên và tan rã.
Ở phía bên kia là thế hệ lớn tuổi — những người thực ra cũng không bớt hoang mang hơn. Nếu họ không lên tiếng nhiều hoặc không ý thức rõ điều đó, có lẽ là vì họ vẫn còn khả năng trú ẩn trong ký ức về một thời mà thế giới đơn giản hơn. Họ vẫn có thể bám víu vào những giá trị cũ với niềm hy vọng giản đơn rằng bằng cách nào đó rồi mọi thứ cũng sẽ ổn.
Rằng thế hệ trẻ rồi sẽ “trưởng thành hơn” theo thời gian.
Không thể đối diện với thế giới đúng như nó đang là, họ thường rút lui trong mọi cuộc đối thoại với người trẻ bằng câu sáo ngữ đầy khó chịu:
“Rồi khi lớn tuổi hơn, con sẽ hiểu.”
Người ta không khỏi tự hỏi họ sẽ phản ứng thế nào nếu một người trẻ đáp lại: “Khi bác trẻ lại — điều sẽ chẳng bao giờ xảy ra — thì bác sẽ hiểu. Vì thế nên bác sẽ chẳng bao giờ hiểu được đâu.”
Những người thuộc thế hệ lớn tuổi nhưng thật sự muốn hiểu thường nói kiểu như sau: “Khi tôi nói chuyện với con cái mình hoặc bạn bè của chúng, tôi bảo chúng rằng: ‘Này, tôi tin điều các cháu muốn nói là quan trọng và tôi tôn trọng điều đó. Các cháu gọi tôi là đồ cổ hủ, bảo rằng tôi “không bắt kịp thời đại”, hay “không hiểu chuyện gì đang diễn ra”, hoặc “không thuộc về bối cảnh hiện tại”, cùng đủ kiểu từ ngữ khác mà các cháu dùng. Thôi được, tôi đồng ý với các cháu. Vậy thì hãy nói cho tôi biết đi. Các cháu muốn gì? Các cháu có ý gì khi nói rằng “tôi muốn sống theo cách của mình”? Rốt cuộc “cách của mình” là cái gì? Các cháu nói muốn một thế giới tốt đẹp hơn. Nhưng cụ thể là thế giới như thế nào? Và đừng chỉ nói với tôi nào là hòa bình, tình yêu hay những điều tương tự, bởi con người vẫn là con người — rồi các cháu sẽ hiểu điều đó khi lớn tuổi hơn… À xin lỗi, tôi không nên lại nói “khi lớn tuổi hơn”. Tôi thật sự tôn trọng điều các cháu muốn nói. Vậy tại sao các cháu không trả lời tôi? Các cháu có thực sự biết mình muốn gì không? Các cháu có thực sự hiểu điều mình đang nói không? Tại sao chúng ta không thể tìm được tiếng nói chung?’”
Và đó chính là điều mà chúng ta gọi là “khoảng cách thế hệ”.
Điều mà thế hệ hiện nay mong muốn thực ra cũng là điều mà mọi thế hệ trong lịch sử từng mong muốn: một ý nghĩa, một cảm nhận về thế giới và cuộc đời là gì — một cơ hội để phấn đấu hướng tới một dạng trật tự nào đó.
Nếu thế hệ trẻ hôm nay là những người viết Tuyên ngôn Độc lập của chúng ta, có lẽ họ sẽ mở đầu bằng câu: “Khi trong tiến trình của những biến cố phi nhân tính…”
Và bản cáo trạng của họ sẽ trải dài từ chiến tranh Việt Nam đến các khu ổ chuột của người da đen, người Chicano và Puerto Rico; từ những lao động nhập cư đến vùng Appalachia; từ lòng thù hận, sự ngu dốt, bệnh tật cho đến nạn đói trên toàn thế giới.
Một bản cáo trạng như thế sẽ nhấn mạnh tính phi lý của các vấn đề nhân loại, cũng như cảm giác hoang vắng, trống rỗng và cô đơn đầy sợ hãi phát sinh từ việc không biết liệu cuộc đời của chúng ta có thật sự mang ý nghĩa nào hay không.
Khi người trẻ nói về “giá trị”, điều họ thực sự tìm kiếm là một lý do để sống. Họ đang đi tìm một câu trả lời — dù chỉ là tạm thời — cho câu hỏi lớn nhất của con người: “Tại sao tôi tồn tại ở đây?” Người trẻ phản ứng với thế giới hỗn loạn của mình theo nhiều cách khác nhau.
Có người hoảng loạn và bỏ chạy, tự biện minh rằng hệ thống này sớm muộn gì cũng sẽ sụp đổ bởi chính sự mục ruỗng và tham nhũng của nó; vì thế họ chọn cách “rút lui”, trở thành hippie hay yippie, dùng ma túy, thử nghiệm đời sống cộng đồng — bất cứ điều gì giúp họ trốn thoát.
Có người lao vào những cuộc đối đầu vô nghĩa mà họ biết chắc sẽ thất bại, chỉ để củng cố cho sự tự biện minh của mình và có thể nói: “Ít nhất chúng tôi đã cố gắng và làm phần việc của mình.” Rồi cuối cùng họ cũng rút lui.
Những người khác, bị giày vò bởi cảm giác tội lỗi mà không biết phải đi đâu hay làm gì, đã phát điên. Đó là những nhóm như Weathermen và những tổ chức tương tự: họ chọn hình thức “rút lui tối hậu” — tự hủy hoại chính mình.
Đối với những người ấy, tôi không có gì để nói ngoài lòng thương hại — và trong một vài trường hợp, là cả sự khinh miệt; đặc biệt với những kẻ bỏ mặc đồng đội đã chết rồi chạy sang Algeria hay những nơi khác để lẩn trốn.
Những điều tôi viết trong cuốn sách này không phải là sự kiêu ngạo của những lời khuyên không ai yêu cầu. Đây là kinh nghiệm và những suy ngẫm được hình thành từ vô số cuộc trò chuyện xuyên đêm với rất nhiều người trẻ trên hàng trăm khuôn viên đại học khắp nước Mỹ — những người đã liên tục chất vấn tôi.
Cuốn sách này dành cho những người trẻ cấp tiến vẫn còn cam kết với cuộc đấu tranh, cam kết với chính cuộc sống.
Hãy nhớ rằng chúng ta đang nói về cách mạng, chứ không phải mặc khải. Bạn có thể trượt mục tiêu không chỉ vì bắn quá thấp mà còn vì bắn quá cao.
Trước hết, không tồn tại “quy tắc cho cách mạng”, cũng như không có quy tắc tuyệt đối cho tình yêu hay hạnh phúc. Nhưng vẫn có những quy tắc dành cho những người cấp tiến muốn thay đổi thế giới của mình; có những nguyên lý cốt lõi của hành động chính trị luôn vận hành bất kể bối cảnh hay thời đại nào. Hiểu được chúng là điều nền tảng đối với bất kỳ nỗ lực thực tiễn nào nhằm thách thức hệ thống.
Chính những nguyên tắc này tạo nên sự khác biệt giữa một người cấp tiến thực tế và một kẻ chỉ biết hùng biện — người cứ lặp đi lặp lại những khẩu hiệu cũ kỹ, gọi cảnh sát là “lợn”, “phát xít da trắng phân biệt chủng tộc” hay “đồ khốn kiếp”, rồi tự biến mình thành một hình mẫu sáo mòn đến mức người khác chỉ cần nhìn thấy là lập tức nói: “À, hắn thuộc loại đó,” và ngay sau đó đóng sập mọi cánh cửa đối thoại.
Sự thất bại của nhiều nhà hoạt động trẻ trong việc hiểu nghệ thuật giao tiếp đã gây ra hậu quả tai hại. Chỉ cần nắm được nguyên tắc sơ đẳng rằng người ta chỉ có thể giao tiếp hiệu quả trong phạm vi kinh nghiệm sống của đối tượng mình muốn thuyết phục — đồng thời phải thể hiện sự tôn trọng đầy đủ đối với các giá trị của họ — thì đã đủ để tránh những hành động như xúc phạm quốc kỳ Mỹ.
Một nhà tổ chức có trách nhiệm sẽ hiểu rằng chính tầng lớp cầm quyền mới là kẻ phản bội lá cờ ấy, trong khi bản thân lá cờ vẫn là biểu tượng cao đẹp cho những hy vọng và khát vọng của nước Mỹ. Và người đó sẽ tìm cách truyền tải thông điệp ấy tới công chúng.
Ở một cấp độ giao tiếp khác, hài hước là điều thiết yếu, bởi thông qua tiếng cười, con người có thể chấp nhận nhiều điều mà nếu được trình bày quá nghiêm túc thì họ sẽ từ chối ngay lập tức.
Đây là một thế hệ buồn bã và cô độc. Họ cười quá ít — và đó cũng là một bi kịch.
Đối với một người cấp tiến thực sự, việc “sống theo cách của mình” không có nghĩa là thu mình vào cái tôi cá nhân, mà là dấn thân vào những vấn đề xã hội — cùng với và vì người khác.
Trong một thế giới mà mọi thứ liên kết chằng chịt đến mức con người cảm thấy bất lực, không biết phải bắt đầu từ đâu hay hành động như thế nào, cảm giác thất bại rất dễ xuất hiện. Trong nhiều năm, đã có những người thấy xã hội quá sức phức tạp và choáng ngợp nên rút lui, chỉ tập trung vào việc “sống cuộc đời riêng của mình”.
Thông thường, xã hội đưa những người như thế vào bệnh viện tâm thần và gọi họ là những kẻ mắc chứng tâm thần phân liệt.
Nếu một người cấp tiến thực sự nhận ra rằng mái tóc dài đang tạo ra rào cản tâm lý đối với việc giao tiếp và tổ chức quần chúng, thì anh ta sẽ cắt tóc.
Nếu tôi tổ chức phong trào trong một cộng đồng Do Thái Chính thống giáo, tôi sẽ không bước vào đó vừa ăn bánh mì kẹp thịt heo — trừ khi tôi thực sự muốn bị từ chối để rồi có cớ rút lui khỏi cuộc đấu tranh.
“Việc của tôi”, nếu tôi muốn tổ chức phong trào, là xây dựng sự giao tiếp vững chắc với người dân trong cộng đồng ấy.
Không có giao tiếp, trên thực tế tôi là kẻ im lặng; mà trong suốt chiều dài lịch sử, im lặng luôn bị xem là sự đồng thuận — trong trường hợp này là đồng thuận với chính hệ thống hiện hữu.
Với tư cách là một nhà tổ chức, tôi bắt đầu từ thế giới đúng như nó đang tồn tại, chứ không phải như điều tôi mong muốn nó trở thành. Việc chấp nhận thế giới như nó vốn có hoàn toàn không làm suy giảm khát vọng biến đổi nó thành điều mà chúng ta tin rằng nó nên là — bởi nếu muốn thay đổi thế giới, trước tiên ta buộc phải bắt đầu từ chính hiện thực đang tồn tại.
Điều đó có nghĩa là phải hoạt động bên trong hệ thống.
Còn một lý do khác khiến phải làm việc trong lòng hệ thống. Dostoevsky từng nói rằng điều con người sợ hãi nhất chính là bước đi đầu tiên vào cái mới.
Bất kỳ thay đổi cách mạng nào cũng phải được mở đường bằng một tâm thế thụ động nhưng chấp nhận thay đổi nơi đại đa số quần chúng. Họ phải cảm thấy thất vọng, thất bại, lạc lõng và không còn tương lai trong hệ thống hiện hữu đến mức sẵn sàng buông bỏ quá khứ và đánh cược với tương lai.
Sự chấp nhận ấy chính là cuộc cải cách tinh thần cần thiết cho mọi cuộc cách mạng.
Muốn tạo ra sự chuyển hóa đó, người tổ chức phải làm việc bên trong hệ thống, không chỉ với tầng lớp trung lưu mà còn với 40 phần trăm gia đình Mỹ — hơn bảy mươi triệu người — có thu nhập từ 5.000 đến 10.000 đôla mỗi năm. Không thể đơn giản gạt bỏ họ bằng những nhãn dán như “công nhân cổ xanh” hay “nhóm mũ cứng (hard hat)”.
Họ sẽ không mãi mãi giữ thái độ tương đối thụ động và chỉ phản kháng ở mức nhẹ nhàng. Nếu chúng ta không giao tiếp với họ và không khuyến khích họ liên minh với chúng ta thì họ sẽ dịch chuyển sang cánh hữu.
Có thể cuối cùng họ vẫn sẽ làm như vậy. Nhưng ít nhất đừng để điều đó xảy ra chỉ vì chúng ta bỏ mặc họ.
Giới trẻ của chúng ta thiếu kiên nhẫn với những bước chuẩn bị vốn là điều thiết yếu cho hành động có mục tiêu. Việc xây dựng tổ chức hiệu quả thường bị phá hỏng bởi khát vọng thay đổi tức thì và đầy kịch tính — hay như tôi từng diễn đạt ở nơi khác: nhu cầu về “mặc khải” thay vì “cách mạng”.
Điều này giống như trong nghệ thuật viết kịch. Hồi một giới thiệu nhân vật và cốt truyện; hồi hai phát triển nhân vật và tình tiết, giữ cho khán giả tiếp tục theo dõi. Đến hồi cuối, thiện và ác mới bước vào cuộc đối đầu và đi đến kết cục.
Thế hệ hiện tại lại muốn nhảy thẳng vào hồi ba, bỏ qua hai hồi đầu.
Nhưng khi ấy sẽ chẳng còn vở kịch nào cả mà chỉ còn lại là sự đối đầu vô nghĩa, một đợt bùng phát ngắn ngủi rồi lại chìm vào bóng tối.
Xây dựng một tổ chức mạnh cần thời gian. Công việc ấy rất nhàm chán, nhưng đó là cách cuộc chơi vận hành — nếu bạn thật sự muốn tham gia cuộc chơi, chứ không chỉ đứng ngoài la hét:
“Giết trọng tài đi!”
Vậy lựa chọn thay thế cho việc hoạt động “bên trong” hệ thống là gì?Những tiếng nói dõng dạc bên trong những nhóm thanh niên cấp tiến chủ trương đập bỏ toàn bộ hệ thống sẽ hô lên rằng: “Cứ làm đi!” hay “Hãy sống theo cách của mình!” Rồi còn gì nữa? Bom đạn? Bắn tỉa? Im lặng khi cảnh sát bị giết nhưng lại gào lên: “Lũ phát xít sát nhân!” khi phía bên kia có người thiệt mạng? Khiêu khích và tấn công cảnh sát? Tự sát công khai?
Khẩu hiệu: “Quyền lực sinh ra từ nòng súng!” là một lời hiệu triệu phi lý khi toàn bộ súng ống đều nằm trong tay phía đối diện. Lenin là một người theo chủ nghĩa thực dụng. Khi trở về Petrograd từ nơi lưu đày, ông từng nói rằng những người Bolshevik ủng hộ việc giành chính quyền thông qua lá phiếu nhưng họ sẽ “xem xét lại” việc đó sau khi họ có súng trong tay!Hay chúng ta chỉ còn những lời lẽ hiếu chiến rỗng tuếch? Những câu trích dẫn từ Mao, Castro hay Che Guevara, vốn chẳng liên quan gì tới xã hội công nghệ cao, tin học hóa, điều khiển học, năng lượng hạt nhân và truyền thông đại chúng — những thứ mà chẳng khác nào như một chiếc xe ngựa chạy trên đường băng của sân bay Kennedy.
Nhân danh chủ nghĩa thực dụng cấp tiến, chúng ta đừng quên rằng trong hệ thống hiện tại — với tất cả sự đàn áp của nó — chúng ta vẫn còn có thể lên tiếng, chỉ trích chính quyền, tấn công các chính sách của họ và xây dựng một lực lượng đối lập về chính trị.
Đúng là vẫn có sự quấy nhiễu từ phía nhà nước, nhưng chúng ta vẫn còn một mức độ tự do tương đối để đấu tranh. Tôi có thể công khai chỉ trích chính phủ của mình, có thể tổ chức lực lượng nhằm thay đổi nó. Đó đã là điều nhiều hơn những gì tôi có thể làm ở Moskva, Bắc Kinh hay Havana. Hãy nhớ phản ứng của Hồng vệ binh trong “Cách mạng Văn hóa” và số phận của các sinh viên Trung Quốc. Chỉ cần vài vụ đánh bom hay một cuộc đấu súng trong phòng xử án như những gì từng xảy ra ở đây thôi cũng đủ để dẫn tới các cuộc thanh trừng quy mô lớn và hành quyết hàng loạt ở Nga, Trung Quốc hay Cuba. Hãy giữ một chút tỉnh táo về thực tế.
Chúng ta sẽ bắt đầu từ chính hệ thống này, bởi ngoài nó ra không còn nơi nào khác để bắt đầu — trừ sự điên loạn chính trị. Điều tối quan trọng đối với những ai mong muốn thay đổi mang tính cách mạng là phải hiểu rằng mọi cuộc cách mạng đều cần được mở đường bằng một cuộc cải cách xã hội. Tin rằng một cuộc cách mạng chính trị có thể tồn tại mà không có nền tảng hậu thuẫn từ sự chuyển biến trong nhận thức và tâm lý quần chúng là đòi hỏi một điều bất khả thi trong chính trị.
Con người không thích đột ngột bước ra khỏi cảm giác an toàn của những trải nghiệm quen thuộc; họ cần một cây cầu để đi từ thế giới kinh nghiệm hiện tại sang một con đường mới. Một nhà tổ chức cách mạng phải làm rung chuyển những khuôn mẫu đang chi phối đời sống của họ — phải khuấy động, tạo ra sự vỡ mộng và bất mãn đối với các giá trị hiện hành, nhằm hình thành, nếu không phải là một khát vọng mãnh liệt cho thay đổi, thì ít nhất cũng là một bầu không khí thụ động nhưng chấp nhận thay đổi và không còn chống đối quyết liệt.
John Adams từng viết: “Cuộc Cách mạng đã diễn ra trước khi chiến tranh bắt đầu. Cuộc cách mạng ấy nằm trong trái tim và tâm trí của nhân dân… Chính sự thay đổi tận gốc trong các nguyên tắc, quan điểm, tình cảm và cảm xúc của người dân mới là cuộc Cách mạng Mỹ thực sự.” Một cuộc cách mạng không được chuẩn bị trước bằng một cuộc cải cách xã hội sẽ sụp đổ, và biến thành một chế độ độc tài toàn trị.
Một cuộc cải cách xã hội có nghĩa là đại đa số người dân đã đi đến chỗ vỡ mộng với các giá trị và lối sống cũ. Họ chưa biết điều gì sẽ hiệu quả, nhưng họ biết rằng hệ thống hiện tại là thứ tự hủy hoại chính nó, gây thất vọng và không còn hy vọng. Họ có thể chưa sẵn sàng hành động để tạo ra thay đổi, nhưng cũng sẽ không còn phản đối mạnh mẽ những người làm điều đó nữa. Và khi ấy, thời cơ cho cách mạng mới thực sự chín muồi.
Những ai — vì bất kỳ lý do nào — lại thúc đẩy điều ngược lại với quá trình cải cách ấy, thực chất đang vô tình trở thành đồng minh của phe cực hữu. Một bộ phận của phe cực tả đã đi xa đến mức trong vòng tròn chính trị, họ giờ đây gần như không còn phân biệt được với cực hữu nữa. Điều đó khiến tôi nhớ tới thời Hitler mới xuất hiện trên chính trường, khi nhiều “nhà nhân đạo” còn biện hộ cho hành động của ông ta bằng các lý do như tuổi thơ tổn thương hay sự thiếu thốn tình cảm từ gia đình.
Khi có những kẻ ca ngợi vụ ám sát Thượng nghị sĩ Robert Kennedy, vụ thảm sát Tate, vụ bắt cóc và giết người tại tòa án Marin County, hay vụ đánh bom tại Đại học Wisconsin là những “hành động cách mạng”, thì chúng ta đang đối diện với những con người chỉ đơn thuần che giấu chứng loạn thần dưới chiếc mặt nạ chính trị. Đại đa số quần chúng nhìn những điều ấy với sự kinh hoàng và nói: “Đúng là cách sống hiện nay của chúng ta có nhiều điều sai trái, và chúng ta đã từng sẵn sàng muốn nó thay đổi. Nhưng chắc chắn không phải để đổi lấy kiểu điên loạn giết chóc này — bởi dù hiện tại có tồi tệ đến đâu thì nó vẫn còn tốt hơn thứ đó.” Và rồi họ bắt đầu quay ngược trở lại. Họ thoái lui và sẵn sàng chấp nhận đối với một làn sóng đàn áp quy mô lớn nhân danh “luật pháp và trật tự”.
Giữa làn hơi cay và bạo lực của cảnh sát Chicago cùng Vệ binh Quốc gia trong Đại hội Đảng Dân chủ năm 1968, nhiều sinh viên đã hỏi tôi:
“Ông vẫn tin rằng chúng tôi nên tiếp tục hoạt động bên trong hệ thống này sao?”
Đó là những sinh viên từng đi cùng với Eugene McCarthy ở New Hampshire rồi theo ông đi khắp cả nước. Một số khác đã sát cánh với Robert Kennedy cho đến khi ông bị ám sát ở Los Angeles. Nhiều giọt nước mắt đổ xuống ở Chicago hôm ấy không phải vì hơi cay. “Ông Alinsky,” họ nói, “chúng tôi đã đấu tranh hết cuộc bầu cử sơ bộ này đến cuộc bầu cử sơ bộ khác, và người dân đã bỏ phiếu phản đối chiến tranh Việt Nam. Nhưng hãy nhìn đại hội kia xem — họ chẳng hề quan tâm đến lá phiếu của dân chúng. Hãy nhìn cảnh sát của ông và quân đội của ông đi. Ông vẫn muốn chúng tôi tiếp tục hoạt động trong hệ thống này sao?”
Đau đớn biết bao khi chứng kiến quân đội Mỹ với lưỡi lê tuốt trần tiến về phía những chàng trai và cô gái Mỹ. Nhưng câu trả lời tôi đưa ra cho những người cấp tiến trẻ tuổi lúc ấy dường như vẫn là câu trả lời thực tế duy nhất: “Hãy làm một trong ba điều. Một là đi tìm một bức tường than khóc nào đó rồi ngồi thương hại chính mình. Hai là phát điên lên và bắt đầu đặt bom — nhưng điều đó chỉ khiến người dân ngả sang cánh hữu nhiều hơn. Ba là rút ra bài học. Hãy trở về nhà, tổ chức lực lượng, xây dựng quyền lực, và ở kỳ đại hội tiếp theo, chính các bạn sẽ là những đại biểu.”
Hãy nhớ điều này: một khi bạn tổ chức được người dân quanh một vấn đề mà hầu như ai cũng đồng tình — chẳng hạn như ô nhiễm môi trường — thì một cộng đồng đã được tổ chức sẽ bắt đầu chuyển động. Từ đó, chỉ còn một bước ngắn và tự nhiên để chuyển sang nói về ô nhiễm chính trị, rồi đến “ô nhiễm Lầu Năm Góc”.
Chỉ bầu được ứng cử viên của mình là chưa đủ. Bạn phải tiếp tục duy trì áp lực. Những người cấp tiến nên luôn ghi nhớ câu trả lời của Franklin D. Roosevelt dành cho một phái đoàn cải cách: “Được rồi, các anh đã thuyết phục được tôi. Giờ thì hãy ra ngoài và gây áp lực lên tôi đi!” Hành động chỉ xuất hiện khi sức ép được duy trì liên tục. Không một chính trị gia nào có thể ngồi yên trên một vấn đề nóng nếu bạn khiến nó trở nên đủ nóng.
Về Việt Nam, tôi mong đất nước chúng ta sẽ trở thành quốc gia đầu tiên trong lịch sử nhân loại công khai nói rằng:
“Chúng tôi đã sai. Những gì chúng tôi làm thật khủng khiếp. Chúng tôi can dự vào rồi ngày càng lún sâu hơn, và ở mỗi bước đi lại tự tạo ra những lý do mới để tiếp tục ở lại. Chúng tôi đã phải trả giá một phần bằng sinh mạng của bốn mươi bốn nghìn người Mỹ. Không có điều gì chúng tôi có thể làm để bù đắp cho nhân dân Đông Dương — hay cho chính người dân của mình — nhưng chúng tôi sẽ cố gắng. Chúng tôi tin rằng thế giới ngày nay đã trưởng thành đến mức việc từ bỏ lòng kiêu hãnh trẻ con và thừa nhận mình sai không còn là dấu hiệu của yếu đuối hay thất bại nữa.”
Một sự thừa nhận như vậy sẽ làm rung chuyển toàn bộ tư duy đối ngoại của các quốc gia và mở ra cánh cửa cho một trật tự quốc tế mới. Đó mới là giải pháp thay thế thực sự cho Việt Nam; còn mọi thứ khác chỉ là những mảnh vá tạm bợ kiểu cũ. Nếu điều ấy xảy ra, có lẽ cuộc chiến Việt Nam ít nhiều vẫn còn mang một ý nghĩa nào đó.
Xin nói một lời cuối cùng về hệ thống của chúng ta. Lý tưởng dân chủ được xây dựng trên các nguyên tắc về tự do, bình đẳng, quyền quyết định của đa số thông qua bầu cử tự do, sự bảo vệ quyền của các nhóm thiểu số, và quyền được gắn bó với nhiều lòng trung thành khác nhau — trong tôn giáo, kinh tế và chính trị — thay vì phải tuyệt đối trung thành với nhà nước.
Tinh thần của dân chủ nằm ở niềm tin rằng mỗi cá nhân đều có giá trị và tầm quan trọng riêng, cũng như niềm tin vào một thế giới nơi con người có thể phát huy tối đa tiềm năng của mình.
Những cơ hội lớn luôn đi kèm với những hiểm họa lớn. Khả năng hủy diệt luôn tiềm ẩn trong chính hành động sáng tạo. Vì thế, kẻ thù lớn nhất của tự do cá nhân rốt cuộc lại chính là bản thân con người.
Ngay từ đầu, điểm yếu cũng như sức mạnh của lý tưởng dân chủ đều nằm ở nhân dân. Con người không thể thực sự tự do nếu họ không sẵn sàng hy sinh một phần lợi ích của mình để bảo vệ tự do cho người khác.
Cái giá của dân chủ là sự theo đuổi không ngừng lợi ích chung của toàn xã hội.
Một trăm ba mươi lăm năm trước, Tocqueville(1) đã nghiêm túc cảnh báo rằng nếu công dân không thường xuyên tham gia vào việc tự quản trị chính mình, thì chế độ tự trị của nhân dân sẽ dần biến mất. Sự tham gia của công dân chính là sinh khí và động lực của một xã hội được xây dựng trên tinh thần tự nguyện.
Ở đây, chúng ta không bàn tới những người miệng thì tuyên xưng niềm tin dân chủ nhưng trong lòng lại khao khát sự an toàn tăm tối của trạng thái phụ thuộc — nơi họ được giải thoát khỏi gánh nặng phải tự mình đưa ra quyết định. Không muốn trưởng thành, hoặc không đủ khả năng trưởng thành, họ muốn mãi là những đứa trẻ được người khác chăm sóc. Những ai có khả năng trưởng thành thì cần được khuyến khích để trưởng thành; còn với những người khác, vấn đề không nằm ở hệ thống, mà nằm ở chính họ.
Điều khiến chúng ta thật sự lo lắng là khối đông đảo người dân — những con người vì thiếu quan tâm, thiếu cơ hội, hoặc cả hai, mà không tham gia vào những trách nhiệm thường nhật của đời sống công dân, rồi dần cam chịu một cuộc sống do người khác quyết định thay cho mình.
Đánh mất “bản sắc” của mình với tư cách một công dân trong nền dân chủ chỉ còn cách một bước ngắn nữa là đánh mất bản sắc của chính mình như một con người. Con người phản ứng trước sự bất lực ấy bằng cách hoàn toàn không hành động. Sự tách rời của nhân dân khỏi các chức năng công dân thường nhật là một bi kịch đau lòng đối với nền dân chủ.
Đó là một tình trạng nghiêm trọng khi người dân từ bỏ vai trò công dân của mình, hoặc khi một cư dân trong thành phố lớn dù muốn tham gia vào đời sống công cộng nhưng lại không có phương tiện để làm điều đó.
Người công dân ấy ngày càng chìm sâu hơn vào trạng thái thờ ơ, vô danh và mất nhân tính. Kết quả là họ bắt đầu phụ thuộc vào quyền lực công cộng, và một trạng thái “xơ cứng công dân” (civic sclerosis) dần hình thành.
Thông thường chúng ta phải đối mặt với ngoại thù vốn đứng bên ngoài cánh cổng. Nhưng nguy hiểm hơn luôn là nội thù — đó chính là sự thờ ơ và trì trệ âm thầm đang dần phá hủy cuộc sống và tương lai của chúng ta, và nó chắc chắn là công phá còn hơn cả bom hạt nhân. Không có bi kịch nào đen tối và tàn khốc hơn việc con người đánh mất niềm tin vào chính mình và vào khả năng định hình tương lai của mình.
Tôi xin gửi lời chào tới thế hệ hiện tại. Hãy giữ lấy một trong những điều quý giá nhất của tuổi trẻ: tiếng cười. Đừng đánh mất nó như quá nhiều người trong các bạn dường như đã đánh mất. Các bạn cần nó. Biết đâu, cùng nhau, chúng ta có thể tìm thấy đôi điều mà tất cả chúng ta vẫn luôn kiếm tìm — tiếng cười, cái đẹp, tình yêu và cơ hội để sáng tạo.
Saul Alinsky
—
(1) Không được quên rằng việc biến con người thành nô lệ trong những chi tiết nhỏ nhặt của đời sống mới là điều đặc biệt nguy hiểm. Về phần mình, tôi thậm chí có xu hướng cho rằng tự do trong những việc lớn còn ít quan trọng hơn tự do trong những việc nhỏ — nếu quả thật có thể giữ được cái này mà không cần đến cái kia.
Sự lệ thuộc trong những công việc nhỏ nhặt của đời sống diễn ra mỗi ngày và nó tác động lên toàn bộ cộng đồng mà không phân biệt ai. Nó không khiến con người lập tức phản kháng, nhưng liên tục cản trở họ ở mọi ngả đường, cho đến khi họ dần từ bỏ khả năng tự quyết của mình.
Tinh thần của họ theo đó bị bào mòn từng chút một, còn ý chí và nhân cách thì trở nên bạc nhược. Trong khi đó, kiểu phục tùng chỉ bị đòi hỏi trong một vài thời điểm quan trọng nhưng hiếm hoi chỉ khiến sự nô dịch lộ rõ vào từng giai đoạn nhất định, và gánh nặng của nó chỉ đè lên một số ít người.
Sẽ là vô ích nếu kêu gọi một dân tộc — vốn đã trở nên quá phụ thuộc vào quyền lực trung ương — thỉnh thoảng đi lựa chọn những người đại diện cho quyền lực ấy.
Sự thực thi hiếm hoi và ngắn ngủi quyền tự do lựa chọn của họ, dù quan trọng đến đâu, cũng sẽ không ngăn cản họ dần dần mất đi những khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hành động vì chính mình, và do đó dần dần rơi xuống dưới mức độ của nhân tính.
— Alexis de Tocqueville, Nền dân trị ở Mỹ
