Phong Trào Duy Tân

Sự yếu kém của hệ thống an sinh xã hội làm suy giảm khế ước chính trị tại Trung Quốc.

Tác giả: Thomas J. Duesterberg và Alexander Aibel

Bản tiếng Anh: Duesterberg, Thomas, and Alexander Aibel. How Weakness in the Social Safety Net Undermines the Political Compact in China. Hudson Institute, 9/12/2024, https://www.hudson.org/economics/how-weakness-social-safety-net-undermines-political-compact-china-thomas-duesterberg-alexander-aibel

“Để thúc đẩy thịnh vượng chung, chúng ta không thể đi theo ‘chủ nghĩa phúc lợi’. Trước đây, mức phúc lợi cao ở một số quốc gia Mỹ Latinh theo xu hướng dân túy đã tạo ra một bộ phận ‘người lười biếng’, những người nhận được lợi ích mà không cần đóng góp. Kết quả là, tài chính quốc gia của họ bị quá tải, và các nước này rơi vào ‘bẫy thu nhập trung bình’ trong một thời gian dài. Một khi các chế độ phúc lợi đã được nâng lên thì rất khó giảm xuống. Việc theo đuổi ‘chủ nghĩa phúc lợi’ vượt quá khả năng của nền kinh tế là không bền vững; điều đó tất yếu sẽ dẫn đến những vấn đề kinh tế và chính trị nghiêm trọng.”

— Tập Cận Bình

Tóm lược điều hành

Bản ghi nhớ chính sách này phân tích cách tiếp cận của Trung Quốc đối với phúc lợi xã hội và những tác động của nó đối với sự ổn định kinh tế – xã hội. Tập Cận Bình và các lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) nhìn chung không ủng hộ “chủ nghĩa phúc lợi”. Quan điểm này phù hợp với xu hướng lâu dài của Trung Quốc: xem người dân chủ yếu là nguồn lao động và nguồn thu thuế, thay vì là nguồn lực con người cần được đầu tư, hỗ trợ khi gặp khó khăn. Hệ quả là mạng lưới an sinh xã hội của Trung Quốc còn tụt hậu đáng kể so với tiêu chuẩn quốc tế, kể cả so với nhiều nước phát triển và các quốc gia thu nhập trung bình.

Chính quyền địa phương Trung Quốc đang chịu gánh nặng nợ cao, trong khi nguồn thu suy giảm, tỷ lệ sinh và kết hôn giảm, và dân số già hóa—tất cả làm xấu đi tình hình tài chính công. Những yếu tố này khiến các hộ gia đình trở nên dễ tổn thương hơn về tài chính và đặt ra thách thức lớn cho các thế hệ tương lai. Gia đình thường phải tự gánh phần lớn chi phí chăm sóc người cao tuổi, giáo dục con cái và chăm sóc y tế. Chi tiêu công cho y tế của Trung Quốc còn hạn chế, chỉ khoảng 7% GDP. Trung bình, các hộ gia đình phải tự chi trả ít nhất 27% tổng chi phí y tế do bảo hiểm không đủ, so với khoảng 11% ở Hoa Kỳ.

Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm hơn 90% chi phí cho các dịch vụ xã hội nhưng chỉ nhận khoảng 50% tổng thu thuế. Trong nhiều thập kỷ, họ phụ thuộc vào nguồn thu từ bán đất và bất động sản để cân đối ngân sách, nhưng các nguồn này đã giảm mạnh khi thị trường nhà ở đảo chiều. Theo Rhodium Group, hơn một nửa số thành phố Trung Quốc gặp khó khăn trong việc trả nợ, thậm chí trả lãi, làm hạn chế nghiêm trọng nguồn lực dành cho dịch vụ xã hội. Tổng nợ của Trung Quốc ước tính khoảng 140% GDP, làm giảm dư địa ngân sách để mở rộng an sinh xã hội.

Tỷ lệ tiết kiệm hộ gia đình ở Trung Quốc thuộc hàng cao trên thế giới, khi người dân phải dùng nguồn lực cá nhân để bù đắp những thiếu hụt của hệ thống an sinh. Hệ quả là chi tiêu và niềm tin tiêu dùng suy giảm. Tăng trưởng tiền lương những năm gần đây chậm lại, đặc biệt trong khu vực tư nhân, đảo ngược xu hướng tăng mạnh đầu thập niên 2010. Thông qua mô hình “tuần hoàn kép”, Tập Cận Bình kỳ vọng chuyển nền kinh tế từ dựa vào xuất khẩu và đầu tư sang dựa vào tiêu dùng trong nước. Tuy nhiên, gánh nặng ngày càng lớn đối với giới trẻ và các gia đình đang làm suy yếu mục tiêu này.

Việc tiếp cận và chất lượng giáo dục, y tế còn nhiều hạn chế, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Hệ thống hộ khẩu (hukou) càng làm trầm trọng thêm vấn đề, khi nhiều lao động di cư nông thôn không thể đăng ký cư trú tại đô thị, qua đó bị hạn chế tiếp cận các dịch vụ xã hội chất lượng cao.

Do bất bình đẳng tài sản nghiêm trọng, nguồn thu thuế thấp, và ưu tiên ngân sách cho an ninh quốc gia cùng đầu tư vào sản xuất và công nghệ, chính quyền Bắc Kinh có ít nguồn lực để cải thiện phúc lợi xã hội. Niềm tin của công chúng vào nền kinh tế và thị trường tiêu dùng suy giảm—một phần do các đợt phong tỏa COVID-19—càng khiến tỷ lệ sinh và kết hôn đi xuống. Tình trạng thất nghiệp trong giới trẻ và bất mãn xã hội gia tăng, thể hiện qua các hiện tượng như “nằm phẳng” (lying flat) hay các cuộc biểu tình “tóc trắng”, phản ánh sự phản đối đối với văn hóa làm việc quá mức, áp lực thành công nghề nghiệp, và cách ĐCSTQ xử lý các vấn đề như chăm sóc người cao tuổi và dịch vụ xã hội.

Tập Cận Bình và ĐCSTQ đã lựa chọn duy trì một hệ thống dịch vụ xã hội ở mức hạn chế. Sự do dự trong việc cải thiện hệ thống này góp phần tạo ra một vòng luẩn quẩn: tăng trưởng kinh tế chậm lại, nợ công cao, tài chính cá nhân bị căng thẳng, và niềm tin công chúng suy giảm. Tham vọng chuyển sang mô hình kinh tế dựa vào tiêu dùng sẽ đối mặt với nhiều thách thức, đồng thời có thể tiếp tục gây áp lực lên “khế ước xã hội” ngầm vốn đã giúp duy trì ổn định xã hội và chính trị trong nhiều thập kỷ qua.

Những lỗ hổng trong mạng lưới an sinh xã hội của Bắc Kinh

Trong lịch sử, các cơ quan nhà nước ở Trung Quốc chưa bao giờ cung cấp các phúc lợi xã hội ở mức hào phóng cho người dân. Vì vậy, do ảnh hưởng của chuẩn mực văn hóa và phần nào từ lợi thế dân số đông, chính quyền truyền thống Trung Quốc thường xem dân chúng như nguồn cung cấp thuế, binh lính và lao động cưỡng bức, hơn là nguồn lực con người cần được đầu tư và hỗ trợ. Những gì ngày nay được gọi là mạng lưới an sinh xã hội—bao gồm y tế, giáo dục và chăm sóc người cao tuổi—trước đây chủ yếu do gia đình mở rộng và cộng đồng làng xã đảm nhận, thay vì nhà nước. Mặc dù mang hệ tư tưởng cộng sản, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (CHND Trung Hoa) chưa bao giờ xây dựng được một hệ thống an sinh vững chắc cho các mục tiêu này, dù đã từng bước hình thành những cấu trúc cơ bản của một hệ thống hiện đại.

Hai nhà lãnh đạo có ảnh hưởng lớn nhất đến đặc điểm và thể chế của CHND Trung Hoa—Mao Trạch Đông và Tập Cận Bình—cũng như các hoàng đế thời trước, đã chấp nhận mức độ khai thác người dân ở quy mô mà phần lớn các quốc gia phát triển khó có thể thấy. Các chương trình phát triển của Mao, như “Đại Nhảy Vọt”, đã dẫn đến một trong những nạn đói nghiêm trọng nhất trong lịch sử, khiến hơn 45 triệu người thiệt mạng chỉ trong vài năm. Những nỗ lực xây dựng hạ tầng như đường sá và đập thủy điện—được tiếp tục bởi các thế hệ lãnh đạo sau—đã khiến hàng triệu người bị di dời, gây tổn hại lâu dài đến môi trường, và dẫn đến cái chết của hàng trăm nghìn người, cùng với sự phá hủy vô số đền chùa và làng mạc trên khắp Trung Quốc.

Như phần trích dẫn mở đầu cho thấy, Tập Cận Bình vẫn tỏ ra dè dặt với việc cung cấp phúc lợi xã hội và trợ cấp ở mức cao; điều này thể hiện rõ qua cách vận hành của các thiết chế nhà nước và mức độ tài trợ hạn chế dành cho chúng. Ông từng khuyên tầng lớp thanh niên Trung Quốc có học—những người ngày càng cảm thấy bị gạt ra bên lề—hãy “chịu khổ” như ông từng trải qua thời trẻ, trong bối cảnh họ phải đối mặt với cơ hội việc làm hạn chế và ít sự hỗ trợ từ nhà nước. Mặc dù Tập và các lãnh đạo tiền nhiệm đã nhiều lần cam kết xóa đói giảm nghèo và xây dựng một nền kinh tế hiện đại, đầu tư cho mạng lưới an sinh xã hội vẫn tụt hậu đáng kể so với tiêu chuẩn quốc tế.

Hiện nay, Trung Quốc đang đối mặt với một nền kinh tế tăng trưởng trì trệ, với GDP bình quân đầu người thấp hơn mức trung bình toàn cầu và chưa đến 20% so với Hoa Kỳ. Cũng như trong phần lớn lịch sử, trách nhiệm đảm bảo phúc lợi xã hội chủ yếu đặt lên vai chính quyền địa phương. Tuy nhiên, mức nợ cao cùng với sự suy giảm nguồn thu từ bán đất và thuế sau khi bong bóng bất động sản vỡ đã đe dọa nghiêm trọng đến tài chính của họ. Chính quyền địa phương phụ thuộc vào các khoản chuyển giao từ trung ương để cân đối ngân sách, trong khi phải gánh hơn 90% chi phí dịch vụ xã hội nhưng chỉ nhận khoảng một nửa tổng thu thuế quốc gia. Theo Rhodium Group, hơn một nửa số thành phố ở Trung Quốc gặp khó khăn trong việc trả nợ, nhiều nơi phải dành hơn một phần ba nguồn thu hàng năm chỉ để trả lãi. Điều này hạn chế nghiêm trọng khả năng duy trì, chưa nói đến cải thiện, hệ thống an sinh hiện có.

Do đó, các gia đình Trung Quốc phải tự bù đắp những thiếu hụt trong chăm sóc người cao tuổi, giáo dục, y tế, cũng như các rủi ro trong đời sống như thất nghiệp hay hỗ trợ con cái không có việc làm hoặc không đủ khả năng mua nhà. Trong khi đó, họ ngày càng gặp khó khăn do giá trị tài sản đầu tư chính (bất động sản và cổ phiếu) suy giảm, tăng trưởng thu nhập yếu, và chi phí sinh hoạt cao ở đô thị. Trong giai đoạn đầu của Trung Quốc cộng sản, các doanh nghiệp nhà nước và hợp tác xã nông thôn từng đảm nhận phần lớn phúc lợi xã hội. Tuy nhiên, các thiết chế này hiện không còn tồn tại, hoặc không còn nghĩa vụ cung cấp các dịch vụ như giáo dục và y tế. Bản thân các doanh nghiệp nhà nước cũng đang chịu áp lực nợ lớn và hiệu quả đầu tư thấp.

Cả chính quyền địa phương lẫn doanh nghiệp nhà nước đều không có đủ nguồn lực ổn định để cung cấp các phúc lợi xã hội ở mức phổ biến tại các quốc gia thu nhập trung bình.

Bản ghi nhớ chính sách này cung cấp cái nhìn chi tiết về thực trạng các chương trình phúc lợi xã hội ở Trung Quốc, đồng thời lý giải vì sao Tập Cận Bình và chính phủ của ông khó có khả năng khắc phục những thiếu sót rõ ràng, dù khẩu hiệu “thịnh vượng chung” cho thấy Trung Quốc muốn chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào tiêu dùng cá nhân—điều vốn đòi hỏi một hệ thống an sinh xã hội vững mạnh hơn—thay vì phụ thuộc vào đầu tư vốn, tăng trưởng công nghiệp và xuất khẩu. Phần kết luận phân tích cách mà vòng luẩn quẩn của tăng trưởng trì trệ này đang tác động đến sự đồng thuận chính trị trong Trung Quốc đương đại.

Gánh nặng dân số

Ai cũng biết rằng dân số đông của Trung Quốc hiện đang bước vào giai đoạn suy giảm và già hóa. Tỷ lệ sinh—chịu ảnh hưởng kéo dài của chính sách một con trong suốt 35 năm cho đến năm 2015—đã giảm đều đặn. Hiện nay, mức sinh vẫn thấp hơn khoảng 60% so với mức thay thế, tương đương khoảng một con cho mỗi phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ. Xu hướng suy giảm dân số này khó có khả năng đảo ngược, và tổng dân số có thể giảm xuống còn khoảng 800 triệu người vào cuối thế kỷ.

Tháp dân số thể hiện trong Hình 1 cho thấy rõ thực trạng của một xã hội đang già hóa với tỷ lệ sinh suy giảm. Cấu trúc dân số, vốn lẽ ra có dạng hình tháp, nay lại bị lệch về phía các nhóm trung niên, trong khi số lượng người trẻ giảm dần. Điều này cho thấy những ràng buộc mang tính cơ cấu về nhân khẩu học, khiến việc đảo ngược xu hướng trở nên rất khó khăn.

Hình 1: Tháp dân số của Trung Quốc, năm 2024. Nguồn: “Population Pyramids of the World from 1950 to 2100: China,” Population Pyramid, 2024, https://www.populationpyramid.net/china/2024/.

Các lựa chọn cá nhân giải thích phần lớn xu hướng suy giảm yếu ớt này. Tỷ lệ sinh đã giảm trong sáu năm qua; Trung Quốc hiện ghi nhận khoảng 10,478 ca sinh trên mỗi 1.000 người, giảm 1,57% so với năm 2023. Số cặp kết hôn trong chín tháng đầu năm 2024 cũng giảm gần một triệu so với cùng kỳ năm trước. Hình 2 cho thấy rõ sự sụt giảm của cả tỷ lệ sinh và tỷ lệ kết hôn trong suốt một thập kỷ qua.

Theo một viện nghiên cứu của Trung Quốc, chi phí tương đối để nuôi một đứa trẻ ở nước này thuộc hàng cao nhất thế giới, tương đương khoảng 6,3 lần thu nhập bình quân đầu người để trang trải chi phí trong 18 năm đầu đời. Trong bối cảnh phụ nữ Trung Quốc có tỷ lệ tham gia lực lượng lao động cao, tác động tiêu cực đến sự nghiệp của các bà mẹ trở thành một rào cản kinh tế đáng kể đối với việc sinh con. Trung bình, phụ nữ sau khi sinh con bị giảm thu nhập từ 12–17%. Một khảo sát năm 2022 về chế độ nghỉ thai sản tại các doanh nghiệp Trung Quốc cho thấy 63% số đơn vị được khảo sát không cung cấp quyền lợi này. Bên cạnh đó, theo truyền thống, phụ nữ còn phải đảm nhận trách nhiệm chăm sóc cha mẹ già và cha mẹ chồng, càng làm gia tăng những khó khăn khi cân nhắc kết hôn và sinh con.

Hình 2: Tỉ lệ sinh và kết hôn của Trung Quốc cho tới năm 2023. Nguồn: Micah McCartney, “China Marriage Data Spells Bad News as Birth Rate Struggles,” Newsweek, November 5, 2024, data from the UN Population Division and the National Bureau of Statistics, https://www.newsweek.com/china-news-marriage-data-bad-news-birth-rate-1980209

Xu hướng suy giảm kéo dài của tỷ lệ sinh cũng góp phần thúc đẩy quá trình già hóa dân số Trung Quốc và những hệ lụy đi kèm. Hiện nay, có hơn 300 triệu người trên 60 tuổi. Trong nhóm này, hơn 60% sống một mình, và phần lớn cho biết họ không đủ khả năng chi trả cho các cơ sở chăm sóc người cao tuổi, theo một khảo sát chính thức gần đây. Những người sống ở khu vực nông thôn còn gặp nhiều khó khăn hơn trong việc đáp ứng các nhu cầu cơ bản—một thực trạng phổ biến trên toàn quốc.

Tổng thể, tỷ lệ người cao tuổi phụ thuộc—tức số người già trên mỗi lao động đang làm việc—đã tăng từ khoảng 1:10 vào năm 1950 lên khoảng 1:2 hiện nay. Nếu xu hướng này tiếp diễn, tỷ lệ này có thể đạt mức 1:1 vào năm 2100.

Chính quyền Tập Cận Bình tỏ ra khá dè sẻn trong việc hỗ trợ thế hệ trẻ và lực lượng lao động khi họ phải đồng thời chăm sóc con cái và người thân lớn tuổi. Giới trẻ vốn đã chịu áp lực do tỷ lệ thất nghiệp cao—hiện khoảng 17% theo số liệu của Bắc Kinh—cùng với thu nhập trì trệ. Sự sụt giảm giá trị của các kênh tích lũy tài sản truyền thống, đặc biệt là bất động sản và ngày càng cả cổ phiếu, càng làm trầm trọng thêm khó khăn của họ.

Trong bối cảnh đó, có thể đặt câu hỏi: chính quyền đang làm gì để giúp giới trẻ vừa xây dựng sự nghiệp, vừa thực hiện các nghĩa vụ gia đình? 

Đáng tiếc, ngay cả khi nhìn theo hướng tích cực nhất, chương trình hỗ trợ chăm sóc trẻ em của CHND Trung Hoa vẫn còn rất sơ khai. Một thông báo chính thức của Quốc vụ viện năm 2023 cho biết “chính phủ Trung Quốc sẽ nỗ lực hoàn thiện các chính sách dân số, xây dựng hệ thống dịch vụ chăm sóc trẻ em dễ tiếp cận cho mọi người, và khuyến khích cả cha lẫn mẹ cùng chia sẻ trách nhiệm nuôi dạy con cái.” Tuy nhiên, báo cáo cũng cho thấy chỉ khoảng 6% trẻ em dưới ba tuổi được chăm sóc tại nhà trẻ. Mục tiêu của chính quyền là đạt năng lực chăm sóc cho 4,5% trẻ nhỏ vào năm 2025, trong khi hơn 30% gia đình có con nhỏ thực sự có nhu cầu gửi trẻ.

Vốn con người

Phát triển vốn con người là một yêu cầu cốt lõi của quá trình hiện đại hóa. Tại Trung Quốc, số năm đi học trung bình của học sinh là 7,6 năm, xếp thứ 101 trong số 150 quốc gia có dữ liệu đáng tin cậy. Về tỷ lệ hoàn thành bậc trung học phổ thông, Trung Quốc xếp thứ 45 trên 46 quốc gia thành viên và đối tác của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Tỷ lệ hoàn thành trình độ tương đương đại học chỉ đạt 18,5%, cũng xếp thứ 45/46. Cuối cùng, chỉ khoảng 1,1% dân số có bằng cấp sau đại học, so với mức 14% của các nước OECD và 13% của Hoa Kỳ.

Sự yếu kém rõ rệt của khu vực nông thôn và nhóm dân di cư trong việc đạt được ngay cả những kỹ năng cơ bản cho lực lượng lao động hiện đại là một vấn đề then chốt. Nghiên cứu của Scott Rozelle và Natalie Hell cho thấy tình trạng thiếu giáo dục ở nông thôn đã gây ra những hệ quả nghiêm trọng, cả về sức khỏe lẫn sự phát triển dài hạn của lực lượng lao động—yếu tố cần thiết để duy trì nền kinh tế sản xuất và công nghệ quy mô lớn của Trung Quốc. 

Theo các khảo sát thực địa và phân tích thống kê của họ đối với cư dân nông thôn trong hệ thống hộ khẩu (hukou)—nhóm chiếm tới 70% tổng số học sinh vào năm 2015—ít nhất một nửa có biểu hiện “chậm phát triển về nhận thức, ngôn ngữ hoặc kỹ năng xã hội – cảm xúc”. Những thiếu hụt này một phần bắt nguồn từ điều kiện y tế và sinh hoạt không đầy đủ. Các tác giả cũng dự báo, ngay cả trong kịch bản lạc quan nhất, phải đến sau năm 2035 mới có khoảng 42% lực lượng lao động đạt trình độ “tốt nghiệp trung học phổ thông trung bình”. Để so sánh, họ lưu ý rằng “không quốc gia nào thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình khi tỷ lệ tốt nghiệp trung học dưới 50%”. Những hạn chế này đã khiến phần lớn các gia đình trung lưu ở đô thị phải chi tiêu lớn cho gia sư và các hình thức hỗ trợ đắt đỏ khác nhằm giúp con cái có cơ hội vào các cơ sở giáo dục ưu tú.

Các nghiên cứu khác cũng chỉ ra chất lượng giáo dục ở Trung Quốc còn nhiều hạn chế, phần lớn do đa số trẻ em sống ở nông thôn hoặc thuộc các gia đình di cư không thể cho con theo học tại các trường đô thị. Một nghiên cứu năm 2015 về năng lực đọc hiểu cho thấy học sinh ở ba tỉnh của Trung Quốc xếp cuối trong số 50 quốc gia, bao gồm cả Colombia, Azerbaijan và Morocco. Một đánh giá so sánh đối với sinh viên ngành kỹ thuật kết luận rằng sinh viên đại học tại Trung Quốc không có sự cải thiện đáng kể về năng lực nhận thức trong hai năm đầu học tập. Một nghiên cứu khác cho thấy học sinh trong các trường dạy nghề ở Trung Quốc bị giảm năng lực toán học và không có tiến bộ trong kỹ năng tin học trong suốt quá trình đào tạo.

Sự kìm hãm của hệ thống hộ khẩu (Hukou)

Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ xã hội, và chất lượng của những dịch vụ này khác biệt đáng kể giữa các vùng ở Trung Quốc, như đã thấy trong lĩnh vực giáo dục. Nhìn chung, nguồn lực dành cho an sinh xã hội còn hạn chế, trong khi chính quyền trung ương ít ưu tiên các vấn đề này, dẫn đến chất lượng dịch vụ ở khu vực nông thôn thấp hơn. Một vấn đề lớn đối với những người di cư từ nông thôn ra thành thị—xu hướng đã được chính quyền CHND Trung Hoa khuyến khích từ thời Mao Trạch Đông—là họ thường phải giữ nguyên tình trạng hộ khẩu nông thôn theo quy định cư trú. Hệ thống hộ khẩu (hukou) là cơ chế phân loại cư trú mà nhà nước sử dụng để xác định người dân thuộc diện thành thị hay nông thôn, đồng thời quyết định quyền tiếp cận các dịch vụ xã hội. Để được hưởng các dịch vụ tốt hơn ở đô thị, người dân phải trải qua một quy trình phức tạp, thiếu minh bạch và đôi khi bị chi phối bởi tham nhũng ở cấp địa phương. Hiện nay, có ít nhất 300 triệu lao động di cư tại các thành phố chưa có hộ khẩu đô thị; con cái của họ thường mang cùng tình trạng hộ khẩu, ngay cả khi sinh ra tại thành phố.

Con cái của những lao động di cư chưa chuyển đổi sang hộ khẩu đô thị thường không được theo học tại các trường ở nơi họ sinh sống. Nhiều em phải ở lại các làng quê nơi cha mẹ sinh ra để đi học. Năm 2020, số lượng “trẻ em bị bỏ lại phía sau”—tức những trẻ có cha mẹ lên thành phố làm việc nhưng để con ở quê—ước tính ít nhất là 60 triệu. Học sinh tốt nghiệp trung học ở nông thôn nhận được nền giáo dục kém hơn, và có khả năng vào đại học thấp hơn bảy lần, cũng như ít có cơ hội vào các trường đại học danh tiếng hơn gấp 11 lần so với học sinh đô thị.

Người lao động di cư còn gặp thêm nhiều khó khăn khác: họ thường nhận mức lương thấp hơn so với người có hộ khẩu đô thị, và trong nhiều trường hợp bị chậm trả lương trong thời gian dài. Dữ liệu từ hơn một thập kỷ trước cho thấy thu nhập của lao động di cư thường thấp hơn khoảng 40% so với cư dân đô thị. Bảo hiểm thất nghiệp cũng thường không áp dụng cho nhóm này.

Ngoài ra, lao động di cư không đủ điều kiện tham gia chương trình trợ cấp xóa đói giảm nghèo quốc gia (Dibao), và gần như bị loại khỏi hệ thống lương hưu quốc gia, vốn yêu cầu ít nhất 15 năm làm việc liên tục để đủ điều kiện hưởng. Từ năm 2030, ngưỡng này sẽ dần tăng lên 20 năm, với mức tăng mỗi sáu tháng. Dữ liệu cũng cho thấy chưa đến một phần ba số người đủ điều kiện nhận trợ cấp Dibao thực sự tiếp cận được chương trình. Một nghiên cứu khác phát hiện rằng hai phần ba những người nhận trợ cấp thành công lại không đủ điều kiện theo quy định pháp lý. Điều này phản ánh tình trạng tham nhũng và lợi ích nhóm, khi nhiều người thụ hưởng không hợp lệ là thân nhân của các quan chức địa phương quản lý chương trình.

Hệ thống quản lý việc chuyển đổi từ hộ khẩu nông thôn sang đô thị vẫn rất cứng nhắc vì nhiều lý do. Các thành phố chịu áp lực tài chính và muốn tránh gánh thêm chi phí cung cấp dịch vụ xã hội như giáo dục, lương hưu, bảo hiểm thất nghiệp và y tế. Quan chức địa phương thường coi quá trình xét duyệt hộ khẩu đô thị như một cơ hội trục lợi, đồng thời sử dụng nó như công cụ kiểm soát và giám sát xã hội. Họ cũng có xu hướng ưu tiên thu hút những người giàu có, trình độ cao đến định cư để đóng góp cho kinh tế địa phương, thông qua các hệ thống chấm điểm dựa nhiều vào học vấn, tài sản và quan hệ gia đình. Cuối cùng, nhiều lao động di cư vẫn muốn giữ quyền sử dụng đất ở nông thôn—thường là quyền thừa kế đối với đất chung của làng và đất nông nghiệp gắn với quê hương tổ tiên. Trong khi đó, đất đô thị nhìn chung không thuộc sở hữu tư nhân, và việc tiếp cận nhà ở đối với người không có hộ khẩu đô thị vẫn còn khó khăn, dù một số địa phương đã bắt đầu nới lỏng. Hơn một chục thành phố tại Trung Quốc đã đưa ra kế hoạch cấp quyền cư trú cho người mua nhà mới, trong đó nổi bật là Quảng Châu—thành phố “hạng nhất” đầu tiên áp dụng chính sách này.

Lương hưu và y tế chưa đáp ứng nhu cầu

Các dịch vụ hỗ trợ những gia đình đang gặp khó khăn tài chính trong việc chăm lo cho con cái còn ở mức thấp, và những hạn chế tương tự cũng tồn tại trong các chương trình an sinh lớn hơn dành cho người cao tuổi. Hệ thống y tế hiện nay đặt gánh nặng tài chính đáng kể lên những người trong độ tuổi lao động—những người vừa phải nuôi con vừa chăm sóc người già—bởi hệ thống này không phải lúc nào cũng chi trả cho các bệnh nghiêm trọng hoặc cung cấp mức bảo hiểm đủ để trang trải các dịch vụ đắt đỏ như phẫu thuật hay chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu.

Do những thiếu hụt này, người lao động và các hộ gia đình trên khắp Trung Quốc buộc phải tăng tiết kiệm để bù đắp phần chi phí còn thiếu. Tuy nhiên, mức tiết kiệm cao (hơn 40% GDP được dành cho tiết kiệm, như thể hiện ở Hình 3) lại làm suy giảm sức mua của người tiêu dùng, tạo ra một vòng luẩn quẩn: tiêu dùng thấp dẫn đến nguồn thu thuế giảm (thuế tiêu dùng hiện chiếm khoảng 40% tổng thu ngân sách của Trung Quốc), từ đó làm hạn chế nguồn lực dành cho việc cải thiện dịch vụ xã hội. Tình trạng tiết kiệm dư thừa cũng làm suy yếu nền kinh tế vĩ mô và buộc Trung Quốc phải tiếp tục phụ thuộc vào xuất khẩu để duy trì tăng trưởng kinh tế.

Hình 3: Tỉ lệ tiết kiệm quốc gia của Trung Quốc dựa trên tỉ lệ so với GDP. Nguồn: Martin Wolf, “China’s Excess Savings Are a Danger,” Financial Times, March 5, 2024, data from the IMF, https://www.ft.com/content/cc40794b-abbb-4677-8a2a-4b10b12b6ff5.

Cùng với y tế, hệ thống lương hưu là một trong những yếu tố gây áp lực lớn lên tài chính của người dân Trung Quốc. Chương trình lương hưu cho người cao tuổi hiện bao phủ phần lớn dân số. Về nguyên tắc, hệ thống này được tài trợ thông qua việc khấu trừ khoảng 8% tiền lương của người lao động và khoảng 16% từ phía doanh nghiệp. Tuy nhiên, theo các số liệu gần đây, chỉ khoảng một phần ba số doanh nghiệp tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ đóng góp cho quỹ lương hưu và bảo hiểm thất nghiệp. Nhiều công ty khai thấp mức lương hoặc thuê lao động thời vụ để né tránh nghĩa vụ này. Hệ thống lương hưu vì vậy rơi vào tình trạng thiếu hụt kinh niên và thiếu vốn, buộc phải dựa vào trợ cấp từ chính phủ trung ương để đáp ứng các nghĩa vụ hiện tại. Một nghiên cứu của Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc ước tính hệ thống này có thể thâm hụt tới 10 nghìn tỷ nhân dân tệ (khoảng 1,4 nghìn tỷ USD) vào đầu những năm 2030. Ngay cả khi người có hộ khẩu đô thị được nhận lương hưu ổn định, mức chi trả vẫn rất thấp: khoảng 460 USD mỗi tháng ở đô thị, trong khi người nhận ở nông thôn chỉ khoảng 25 USD mỗi tháng. Trong khi đó, chi phí chăm sóc tại viện dưỡng lão lên tới khoảng 700 USD/tháng ở các thành phố lớn và ít nhất 140 USD ở khu vực nông thôn.

Bảo hiểm thất nghiệp—cũng được tài trợ từ thuế tiền lương—tương tự cũng rơi vào tình trạng thiếu hụt, với các điều kiện để đủ điều kiện hưởng rất nghiêm ngặt. Dữ liệu năm 2020 cho thấy chỉ khoảng 200 triệu lao động đủ điều kiện nhận trợ cấp, nhưng trong số 25 triệu người thất nghiệp khi đó, chỉ có 2,3 triệu người thực sự nhận được hỗ trợ. Trong khi đó, tổng số người có việc làm lên tới ít nhất 750 triệu. Quỹ này thường xuyên chi nhiều hơn thu (mức đóng góp chỉ khoảng 2% tiền lương), khiến việc hỗ trợ thất nghiệp trở nên rất hạn chế, ngay cả khi tỷ lệ thất nghiệp chính thức là 5,1% và lên tới 17% đối với nhóm 16–24 tuổi.

Mức hỗ trợ y tế hạn chế của nhà nước cũng là một vấn đề lớn đối với các gia đình Trung Quốc, đồng thời là rào cản đáng kể đối với mục tiêu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa vào tiêu dùng nội địa—điều mà Tập Cận Bình kỳ vọng trong chiến lược “tuần hoàn kép”. Dù phần lớn dân số được bao phủ bởi hệ thống bảo hiểm y tế toàn dân do nhà nước quản lý, mức chi trả lại không đáp ứng được các nhu cầu thiết yếu.

Các chương trình bảo hiểm này được tài trợ từ mức đóng góp 5–12% tiền lương của doanh nghiệp và khoảng 2% từ người lao động. Hệ thống được chia tách giữa nhóm có hộ khẩu đô thị và nông thôn, dẫn đến sự chênh lệch rõ rệt. Trước đây, các doanh nghiệp nhà nước và hợp tác xã nông thôn từng cung cấp dịch vụ y tế, nhưng nay đã được thay thế bởi hệ thống quốc gia do chính quyền địa phương vận hành dưới sự chỉ đạo của trung ương. Tuy nhiên, tương tự như với lương hưu, nhiều doanh nghiệp không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đóng góp cho hệ thống y tế, buộc chính quyền địa phương—đôi khi với sự hỗ trợ từ trung ương—phải bù đắp thiếu hụt hoặc cắt giảm dịch vụ. Nhà nước trực tiếp chi trả chi phí điều trị tại bệnh viện, trong khi các khoản đóng góp từ tiền lương được dùng để thanh toán thuốc men và chi phí khám chữa bệnh ngoại trú.

Tổng chi tiêu y tế của Trung Quốc chỉ tương đương khoảng 7% GDP—một mức thấp so với tiêu chuẩn quốc tế. Chi phí mà người dân phải tự chi trả, sau khi đã tính đến bảo hiểm và các dịch vụ không được chi trả, chiếm khoảng 27% tổng chi tiêu y tế, trong khi con số này ở Hoa Kỳ là khoảng 11%. Đáng chú ý, chương trình bảo hiểm dành cho khu vực nông thôn bao phủ 73% số người tham gia nhưng chỉ nhận 39% tổng nguồn tài trợ, và mức hoàn trả cũng thấp hơn so với khu vực đô thị. Trong 20 năm qua (tính đến 2023), mức phí bảo hiểm của nhóm này đã tăng gấp 38 lần, tương đương khoảng 20% mỗi năm, khiến số người tham gia giảm 25 triệu chỉ riêng trong năm 2022. Trong khi đó, hệ thống đô thị bao phủ số còn lại nhưng nhận hơn 60% nguồn lực. Dù vậy, vẫn có hơn 200 triệu người cao tuổi—đặc biệt là lao động di cư không có hộ khẩu đô thị—không có bảo hiểm y tế.

Các chỉ số chất lượng cũng cho thấy kết quả yếu kém, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Hệ thống y tế nông thôn chỉ có khoảng một nửa số bác sĩ và giường bệnh so với khu vực đô thị. Tính chung, Trung Quốc có khoảng 4 giường chăm sóc tích cực (ICU) trên mỗi 100.000 dân, trong khi Hoa Kỳ có khoảng 38.

Đại dịch COVID-19 đã gây áp lực nghiêm trọng lên hệ thống này, buộc chính quyền phải cắt giảm các khoản chi trả cho tài khoản cá nhân trên toàn quốc. Khi nguồn tài trợ cho xét nghiệm COVID bị cắt, gánh nặng chuyển sang các chính quyền địa phương vốn đã chịu áp lực nợ, khiến họ phải hoặc bù đắp hoặc tiếp tục cắt giảm chi trả. Tại Vũ Hán—tâm dịch ban đầu—các khoản chi cho người nghỉ hưu đã bị cắt tới 70%. Các cuộc biểu tình quy mô lớn, kể cả trong các khu dân cư bị phong tỏa ở Thượng Hải và các thành phố khác, cuối cùng đã buộc chính quyền phải nới lỏng chính sách phong tỏa.

Các quyền lợi y tế cũng có xu hướng nghiêng về tầng lớp trung lưu, quan chức nhà nước và đảng viên ĐCSTQ. Một nghiên cứu gần đây của hai học giả Trung Quốc cho thấy các dịch vụ y tế đặc biệt dành cho đảng viên đã cải thiện đáng kể tình trạng sức khỏe và điều kiện kinh tế của họ. Những lợi ích này, đến lượt nó, tạo ra “sự kháng cự lớn hơn đối với các cải cách chính trị”. Một số nhà xã hội học cho rằng sự thiên lệch này là đặc trưng của các chế độ độc đoán. Như chuyên gia Trung Quốc Yanzhong Huang nhận định, một hệ thống an sinh phân mảnh và phân tầng không chỉ hạn chế sự liên kết giữa các nhóm xã hội mà còn khuyến khích tầng lớp trung lưu gắn lợi ích của mình với việc duy trì hiện trạng. Trong bối cảnh tăng trưởng chậm lại và gánh nặng chăm sóc người cao tuổi gia tăng, việc mở rộng nhà nước phúc lợi ở Trung Quốc có thể đã chạm tới giới hạn.

Những vấn đề mới nổi về niềm tin công chúng và bất đồng tại CHND Trung Hoa

Như đã nêu trước đó, nền kinh tế Trung Quốc đang rơi vào trạng thái tăng trưởng trì trệ, trong khi chính phủ dần chạm tới giới hạn trong khả năng vay nợ và đầu tư để kích thích tăng trưởng. Hoa Kỳ và các đối tác nhập khẩu lớn khác ngày càng hạn chế thâm hụt thương mại với Trung Quốc, khiến Bắc Kinh khó tiếp tục dựa vào xuất khẩu—đặc biệt là hàng hóa—để duy trì đà tăng trưởng. Tốc độ tăng trưởng vĩ mô suy giảm cùng với sự sụp đổ của bong bóng bất động sản càng làm gia tăng tâm lý bi quan về khả năng của chính quyền trong việc đảo ngược xu hướng suy yếu của nền kinh tế. Trong khi đó, ngân sách của chính quyền địa phương bị bó hẹp, hạn chế khả năng cải thiện và duy trì hệ thống an sinh xã hội.

Người dân ngày càng gặp khó khăn trong việc tự chi trả cho các dịch vụ xã hội không được nhà nước bao phủ. Hình 4 cho thấy tăng trưởng tiền lương tại Trung Quốc đã chậm lại đáng kể trong thập kỷ qua. Tăng trưởng thu nhập trong khu vực tư nhân thấp hơn khu vực công, trong khi sự mở rộng của khu vực kinh tế phi chính thức càng làm gia tăng những thách thức. Theo ước tính của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), tăng trưởng tiền lương trong khu vực phi chính thức tại đô thị—với khoảng 200 triệu lao động—thậm chí còn chậm hơn so với khu vực chính thức.

Hình 4: Mức thay đổi lương trung bình hằng năm ở Trung Quốc. Nguồn: “China Average Yearly Wages,” showing percent change, Trading Economics, accessed November 2024, data from the National Bureau of Statistics of China, https://tradingeconomics.com/china/wages.

Tập Cận Bình và các nhà lãnh đạo tiền nhiệm đã đưa ra một loạt lựa chọn chính sách dẫn đến tình trạng kinh tế hiện nay—tăng trưởng ngày càng chậm lại và mức nợ ngày càng gia tăng ở cả cấp trung ương lẫn địa phương. Mô hình phát triển này chủ yếu dựa vào đầu tư vào công nghiệp, thương mại đối ngoại và an ninh quốc gia, trong khi xem nhẹ tiêu dùng nội địa và hệ thống an sinh xã hội. Như đã phân tích ở phần trước, đầu tư cho phúc lợi công cộng không theo kịp và vẫn thấp hơn đáng kể so với mức của các nền kinh tế công nghiệp và cả các quốc gia thu nhập trung bình như Mexico. Trong nhiều năm, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và nhiều nhà kinh tế phương Tây đã khuyến nghị Trung Quốc chuyển hướng nguồn lực sang giảm nợ và thúc đẩy tiêu dùng trong nước như một mô hình tăng trưởng bền vững hơn.

Rhodium Group lập luận một cách thuyết phục rằng mức nợ cao của Trung Quốc làm suy giảm đáng kể khả năng thực hiện chính sách tài khóa mở rộng, đặc biệt ở cấp địa phương. Các nghiên cứu của tổ chức này cho thấy mức nợ tổng thể khoảng 140% GDP trong lịch sử thường gắn liền với các vấn đề kinh tế nghiêm trọng. Đây có thể là một trong những lý do khiến Trung Quốc không còn khả năng triển khai các gói kích thích tài khóa quy mô lớn như trong các giai đoạn trước, chẳng hạn thời kỳ Đại Suy thoái, khủng hoảng bất động sản năm 2015, hay giai đoạn phục hồi sau COVID-19.

Một dấu hiệu khác cho thấy sự suy yếu là tình trạng chính quyền địa phương gần đây phải tạm ngừng chi trả tiền lương. Theo tổ chức phi lợi nhuận China Labour Bulletin có trụ sở tại Hồng Kông, từ đầu năm đến nay đã có khoảng 1.200 cuộc biểu tình liên quan đến việc không được trả lương hoặc các vấn đề bồi thường khác, sau hơn 1.600 cuộc biểu tình tương tự trong năm 2023. Về lý thuyết, Trung Quốc có thể tăng thuế—hiện chỉ chiếm khoảng 14% GDP, thấp hơn so với mức trung bình toàn cầu—để bù đắp thiếu hụt ngân sách. Tuy nhiên, cơ cấu thu thuế cho thấy thuế thu nhập cá nhân chỉ chiếm khoảng 7% tổng thu, thuế doanh nghiệp khoảng 19%, trong khi thuế tiêu dùng chiếm gần 40%. Dù vậy, Tập Cận Bình dường như không muốn tăng thuế đối với các nhóm giàu có, quan chức nhà nước và lãnh đạo doanh nghiệp nhà nước—những lực lượng thường ủng hộ ông. Một hệ quả của hệ thống thuế mang tính lũy thoái này là duy trì mức bất bình đẳng cao, thể hiện qua hệ số Gini. Hình 6 minh họa một số chỉ số Gini của Trung Quốc so sánh với các quốc gia khác.

Hình 5: Ngân sách công tổng thể của Trung Quốc năm 2023. Nguồn: Brian Hart et al., “Making Sense of China’s Government Budget,” China Power, Center for Strategic and International Studies, March 14, 2024, https://chinapower.csis.org/making-sense-of-chinas-government-budget/.
Hình 6: So sánh các ước tính hệ số Gini. Nguồn: Ilaria Mazzocco, “How Inequality Is Undermining China’s Prosperity,” Center for Strategic and International Studies, May 26, 2022, https://www.csis.org/analysis/how-inequality-undermining-chinas-prosperity.

Hệ thống thuế của Trung Quốc vì vậy hầu như không hỗ trợ đáng kể cho người dân—ngoại trừ nhóm giàu có—trong việc gánh vác chi phí ngày càng cao của y tế, giáo dục và chăm sóc trẻ em, chưa kể đến trách nhiệm chăm sóc người thân cao tuổi. Một câu hỏi quan trọng đặt ra là: liệu áp lực nghĩa vụ ngày càng siết chặt này có dẫn đến sự suy giảm niềm tin và bất mãn chính trị khi người dân không còn đủ nguồn lực để đáp ứng các nhu cầu cơ bản hay không. Những dấu hiệu suy giảm niềm tin vào tương lai đang ảnh hưởng đến cách công chúng nhìn nhận giới lãnh đạo, đồng thời cho thấy những thách thức ngày càng lớn đối với “khế ước xã hội” ngầm trong hệ thống chính trị Trung Quốc.

Đáng chú ý, bằng chứng rõ rệt nhất về sự suy giảm niềm tin lại đến từ chính các khảo sát chính thức của chính phủ. Hình 7 cho thấy sự sụt giảm mạnh mẽ ở nhiều chỉ số niềm tin trong giai đoạn đỉnh điểm của khủng hoảng COVID-19 và kéo dài cho đến hiện tại. Sự lao dốc này bắt đầu vào khoảng tháng 3–4 năm 2022, trùng với các đợt phong tỏa nghiêm ngặt và gây nhiều lo ngại tại Thượng Hải. Như đã đề cập, các quyền lợi y tế bị cắt giảm, và cư dân của nhiều khu phố bị buộc phải ở yên trong căn hộ của mình. Các cuộc biểu tình lan rộng tại Thượng Hải và nhiều thành phố lớn khác cuối cùng đã buộc chính quyền phải xem xét lại các biện pháp cực đoan này.

Một số cuộc biểu tình sau đó mở rộng thành sự phản đối rộng hơn đối với chất lượng dịch vụ xã hội kém và việc cắt giảm các quyền lợi khác, đặc biệt là lương hưu dành cho người cao tuổi—hiện tượng mà một số nhà quan sát gọi là “phong trào tóc trắng”. Ngoài ra, việc mất tiền đặt cọc và tình trạng chậm bàn giao nhà ở đã mua trước cũng góp phần làm gia tăng làn sóng bất mãn. Tuy nhiên, cú sốc đối với niềm tin công chúng không chỉ mang tính nhất thời mà đã kéo dài đến tận năm 2024.

Hình 7: Niềm tin của người tiêu dùng tại Trung Quốc. Nguồn: Logan Wright, Camille Boullenois, Charles Austin Jordan, Endeavour Tian, and Rogan Quinn, No Quick Fixes: China’s Long-Term Consumption Growth (Rhodium Group, July 2024), 10, data from the National Bureau of Statistics, https://rhg.com/research/no-quick-fixes-chinas-long-term-consumption-growth/.

Hiện có rất ít nguồn dữ liệu đáng tin cậy cung cấp thông tin toàn diện theo thời gian về các sự kiện bất đồng tại Trung Quốc. Khả năng của chính quyền CHND Trung Hoa trong việc phát hiện và xóa bỏ các nội dung trực tuyến liên quan đến biểu tình ngày càng được cải thiện, dù những người theo dõi sát sao đôi khi vẫn có thể ghi nhận các thông tin này trước khi bị kiểm duyệt. Do đó, các nhà phân tích thường phải dựa vào các báo cáo mang tính giai thoại về các phong trào hoặc hành động đơn lẻ để rút ra nhận định.

Một trong những nguồn đáng chú ý là China Dissent Monitor của Freedom House, dù vẫn chưa đủ toàn diện để đưa ra kết luận chắc chắn, mà chủ yếu phản ánh xu hướng. Được triển khai từ năm 2022, dữ liệu của công cụ này cho thấy số sự kiện bất đồng được ghi nhận đã tăng gấp đôi trong năm tiếp theo. Tuy nhiên, với khoảng 250 sự kiện mỗi tháng, quy mô này vẫn còn hạn chế để đưa ra đánh giá dứt khoát. Gần đây, báo cáo cho biết số sự kiện bất đồng trong quý III năm 2024 đã tăng 27% so với cùng kỳ năm 2023.

Dù vậy, các quan sát thực tế vẫn cho thấy những hiện tượng như “phong trào tóc trắng”, xu hướng “nằm phẳng”, hay tình trạng thanh niên sống phụ thuộc vào gia đình (“full-time children”)—những biểu hiện rõ ràng của sự bất mãn, thậm chí là tâm lý buông xuôi. Đặt trong bối cảnh tỷ lệ thất nghiệp thanh niên cao, một nghiên cứu ước tính rằng khoảng 40% nhóm tuổi 16–24 đã từ bỏ hoặc không còn theo đuổi lối sống năng động, đầy tham vọng như thế hệ trước. Một số chỉ số nhân khẩu học đã đề cập—như tỷ lệ sinh và kết hôn thấp—cũng cho thấy một bộ phận đáng kể giới trẻ Trung Quốc có cái nhìn tiêu cực về tương lai.

Chính quyền Trung Quốc chưa tạo ra những kênh hiệu quả để người dân bày tỏ và giải quyết các khiếu nại. Bên cạnh tình trạng kiểm duyệt internet phổ biến, một nghiên cứu năm 2013 cho thấy chính quyền chỉ xem xét và xử lý chưa đến 1% số đơn khiếu nại gửi tới các cơ quan tiếp dân.

Một khảo sát dư luận dài hạn do Trung tâm Ash của Đại học Harvard thực hiện trong giai đoạn 2003–2016 cho thấy mức độ hài lòng cao đối với chính phủ trung ương (có lúc lên tới 95%), nhưng chỉ có khoảng 11% người được hỏi cho biết “rất hài lòng” với chính quyền địa phương—cấp chính quyền chịu trách nhiệm chính trong việc cung cấp dịch vụ công.

Nghiên cứu của Scott Rozelle, Martin Whyte và Michael Alinsky cho thấy một sự thay đổi đáng kể trong nhận thức của công chúng về hệ thống kinh tế – chính trị trong hai thập kỷ qua. Trong một loạt khảo sát bắt đầu từ năm 2004, các nhà nghiên cứu đã hỏi người dân về những yếu tố quyết định thành công hay thất bại trong xã hội Trung Quốc hiện đại. Kết quả cho thấy một sự chuyển biến rõ rệt sau năm 2014: trước đó, người dân chủ yếu quy nguyên nhân nghèo đói cho các yếu tố cá nhân như “thiếu năng lực”, “thiếu nỗ lực” hay “thái độ kém”. Các yếu tố mang tính cấu trúc như “hệ thống kinh tế không công bằng” hay “cơ hội không bình đẳng” ít được xem là nguyên nhân chính. Tuy nhiên, từ 2014 đến 2023, quan điểm này đã đảo chiều: các yếu tố cấu trúc ngày càng được coi là quyết định hơn so với đặc điểm cá nhân trong việc giải thích sự khác biệt về thu nhập và cơ hội. Yếu tố xuất thân gia đình vẫn giữ vai trò quan trọng xuyên suốt các khảo sát, dù có thể được diễn giải theo nhiều cách khác nhau.

Hình 8: Giải thích nguyên nhân nghèo đói tại Trung Quốc. Nguồn: Ilaria Mazzocco and Scott Kennedy, Is It Me or the Economic System? Changing Evaluations of Inequality in China (Center for Strategic and International Studies, July 2024),https://bigdatachina.csis.org/is-it-me-or-the-economic-system-changing-evaluations-of-inequality-in-china/; data from Michael Alisky, Scott Rozelle, and Martin King Whyte, “Getting Ahead in Today’s China: From Optimism to Pessimism,” China Journal 92 (July 2024), https://doi.org/10.1086/733178.

Kết luận

Tập Cận Bình và Đảng Cộng sản Trung Quốc nhiều khả năng không thể—hoặc không sẵn sàng—cải thiện cả về quy mô lẫn chất lượng của các dịch vụ thiết yếu cho một hệ thống an sinh xã hội hiệu quả. Ông Tập có xu hướng đồng nhất việc mở rộng phúc lợi với một xã hội “chủ nghĩa phúc lợi” kém hiệu quả, nơi con người trở nên thụ động và làm suy giảm sức sống quốc gia. Trong khi đó, những thách thức từ tăng trưởng kinh tế chậm lại, mức nợ cao, và một mô hình kinh tế cứng nhắc, khó cải cách, càng khiến việc cải thiện hệ thống an sinh trở nên khó khăn hơn. Các nhóm tinh hoa đã được bảo đảm lợi ích cũng có xu hướng chống lại thay đổi.

Tình trạng trì trệ này làm gia tăng gánh nặng vốn đã lớn đối với các cá nhân—những người đang phải vật lộn để thực hiện trách nhiệm gia đình, phát triển sự nghiệp, và theo đuổi các mục tiêu cá nhân. Việc không cải thiện hệ thống an sinh xã hội cũng làm suy yếu khả năng hiện thực hóa mục tiêu “thịnh vượng chung” trong khuôn khổ mô hình “tuần hoàn kép”, vốn được kỳ vọng sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và sức mạnh quốc gia trong tương lai. Hệ quả là một vòng luẩn quẩn của trì trệ: làm suy giảm động lực kinh tế, bào mòn niềm tin của người dân vào chính quyền và triển vọng tương lai. Tâm lý buông xuôi trong giới trẻ, sự bất an của người cao tuổi, cùng với các hình thức phản kháng xã hội ngày càng gia tăng, đều góp phần làm suy yếu hơn nữa “khế ước xã hội” tại Trung Quốc.