Bản tiếng Anh: Blueprint for Revolution: How to Use Rice Pudding, Lego Men, and Other Nonviolent Techniques to Galvanize Communities, Overthrow Dictators, or Simply Change the World
Tác giả: Srdja Popovic, cùng với Matthew Miller
Dịch bởi: Phạm Nguyên Trường
Hiệu đính: Nguyễn Huy Vũ
Chương 3: Tầm nhìn về ngày mai
Harvey Milk đã có thể biến vấn nạn phân chó trên đường phố thành một chất xúc tác nhằm tiếp thêm sinh lực cho phong trào đấu tranh vì quyền của người đồng tính tại Hoa Kỳ; trong khi đó, những người biểu tình ở Israel lại lấy món pho mát tươi làm biểu tượng cho cuộc vận động đòi công bằng kinh tế. Bởi vậy, việc các nhà hoạt động tại Maldives khơi mào một cuộc cách mạng chỉ từ một mẻ bánh pudding gạo khổng lồ, xét cho cùng, không phải là điều quá khó hiểu—dù thoạt nghe vẫn khiến nhiều người bất ngờ.
Sự bất ngờ ấy càng lớn hơn nếu đặt trong hình dung phổ biến về Maldives như một thiên đường nghỉ dưỡng xa hoa—nơi từng gắn với tuần trăng mật của Tom Cruise và Katie Holmes vào năm 2006. Ít ai nghĩ rằng cư dân của một quốc gia được thiên nhiên ưu đãi đến vậy lại phải trải qua những biến động chính trị sâu sắc. Maldives, với hơn 1.200 đảo san hô trải dài trên Ấn Độ Dương, từ lâu đã được xem là một trong những cảnh quan nhiệt đới tráng lệ nhất thế giới.
Đời sống thường nhật ở đây dường như cũng củng cố cảm nhận ấy. Người Maldives vốn nổi tiếng điềm đạm và dễ tính. Họ có thể đánh bắt cá ngừ chỉ với một chiếc móc kim loại và một túi nhựa đơn sơ làm mồi, nên nạn đói hầu như không hiện diện. Dừa—nguồn thực phẩm thiết yếu—có thể dễ dàng thu hoạch chỉ bằng cách rung cây. Đối với những nhu yếu phẩm khác, từ cà chua đến Coca-Cola, nguồn thu dồi dào từ du lịch cho phép quốc gia này nhập khẩu thuận lợi từ Ấn Độ hoặc Sri Lanka. Trong bối cảnh ấy, một trong những thú vui mang tính “quốc gia” chính là sự thư giãn—điển hình là việc cùng nhau ngắm hoàng hôn trên bãi biển.
Tuy nhiên, chính vẻ thanh bình ấy lại có thể gây ngộ nhận. Đằng sau những truyền thống đảo quốc lâu đời và các đầm phá trong vắt, Maldives cũng từng là nơi mà một cá nhân—Mamoon Abdul Gayoom—duy trì quyền lực theo kiểu độc đoán suốt ba thập niên.
Không phải ai cũng nhất thiết phải biết đến thực tế ấy. Nếu bạn từng đến Maldives với tư cách một du khách, rất có thể hành trình của bạn chỉ dừng lại ở việc hạ cánh tại sân bay chính ở thủ đô Malé, rồi chuyển sang một chuyến bay nhỏ để đến thẳng một trong hàng trăm hòn đảo được quy hoạch riêng cho các khu nghỉ dưỡng. Bởi nguồn thu chủ yếu của quốc gia phụ thuộc vào ngành du lịch cao cấp này, Gayoom và bộ máy cầm quyền của ông ta đã nỗ lực duy trì các khu nghỉ dưỡng trong trạng thái “sạch sẽ” và tách biệt khỏi mọi bất ổn. Chẳng hạn, đây gần như là những không gian duy nhất tại Maldives—một quốc gia Hồi giáo với các quy định nghiêm ngặt—mà việc phục vụ và tiêu thụ đồ uống có cồn được cho phép.
Trong khi du khách đắm mình trong trải nghiệm nghỉ dưỡng xa hoa—thậm chí có những khách sạn sở hữu nhà hàng dưới nước, nơi người ta có thể nhâm nhi rượu sâm panh giữa lòng đại dương, bao quanh là các rạn san hô sống và những đàn cá mập hiền hòa—thì phần đông người dân Maldives lại không được hưởng đặc quyền tương tự. Phần lớn cư dân của quốc đảo này tập trung sinh sống tại Malé.
Trái ngược hoàn toàn với vẻ quyến rũ nguyên sơ của các đảo nghỉ dưỡng, thủ đô Malé hiện lên khắc nghiệt và ảm đạm. Ngay khi đặt chân lên cầu tàu của hải cảng thành phố, thứ đập vào mắt bạn không phải là những căn nhà mái tranh quen thuộc trên các trang quảng bá du lịch, mà là Bộ Quốc phòng và An ninh Quốc gia—một khối kiến trúc quét vôi trắng mang dáng dấp pháo đài, với các tháp canh và biển cảnh báo nghiêm ngặt cấm chụp ảnh. Đó là một màn “chào đón” lạnh lẽo, tương phản sâu sắc với cái nóng oi bức bao trùm thành phố.
Với hàng trăm nghìn cư dân chen chúc trên một hòn đảo nhỏ chỉ hơn hai dặm vuông, Malé trở thành một trong những đô thị đông đúc và ngột ngạt nhất thế giới. Biệt danh “Manhattan trong một cái chai” vì thế không phải là ngẫu nhiên. Không gian đô thị ở đây là một mê cung của những khối nhà cao tầng, một sân vận động và một công viên nhỏ bé; các tuyến phố ngoằn ngoèo luôn đặc kín dòng xe máy hối hả, len lỏi qua từng ngõ ngách, trong khi vỉa hè gần như bị chiếm dụng làm nơi đỗ xe.
Lực lượng bán quân sự tuần tra trên các con phố trong bộ đồng phục ngụy trang màu xanh lam, tạo nên một bầu không khí căng thẳng thường trực. Ở phía chân trời, người ta thường thấy những cột khói bốc lên từ các lò đốt rác đang hoạt động quá tải trên “đảo rác” khổng lồ—một rạn san hô nhân tạo cách bờ Malé khoảng bốn dặm—nơi mỗi ngày phải xử lý thêm khoảng 330 tấn rác thải. Độ ẩm cao khiến không khí luôn nặng nề, mồ hôi dường như không ngừng tuôn chảy; giữa cái nóng và áp lực ấy, những cơn nhức đầu trở thành điều khó tránh khỏi.
Tuy nhiên, giữa không gian đô thị ngột ngạt ấy, vẫn tồn tại một địa điểm mang lại cảm giác thư giãn tương đối: bãi biển nhân tạo ở phía đông hòn đảo. Xét theo tiêu chuẩn của Maldives, bãi biển này không có gì nổi bật—thực chất chỉ là một dải cát hẹp chen giữa lòng đô thị—nhưng đối với những ai đang ở Malé và tìm kiếm một lối thoát khỏi sự bức bối của thành phố, đây gần như là lựa chọn khả dĩ nhất. Ít nhất, nơi đây còn có một vài quán cà phê ngoài trời hướng ra biển, thu hút giới trẻ thành thị; và không hiếm khi bắt gặp những người đàn ông trung niên lặng lẽ hút cần sa trong các bụi cây gần đó. Phụ nữ trong trang phục burka đưa con cái ra vui đùa với sóng nước, còn vào những mùa thích hợp, toàn bộ dải bờ biển trở nên sôi động với những nhóm thanh niên lướt sóng hoặc trượt ván.
Trong một đô thị thông thường, một bãi biển như vậy hẳn sẽ không mấy thu hút sự chú ý. Nhưng ở Malé, các lựa chọn giải trí gần như không tồn tại: không trung tâm thương mại, không rạp chiếu phim quy mô, không rượu bia, cũng không có đời sống văn hóa đáng kể. Nếu bạn tìm kiếm một lý do để rời khỏi căn nhà chật chội và tránh cái nóng oi ả, thì bãi biển gần như là lựa chọn duy nhất. Dĩ nhiên, thành phố có một quảng trường chính thức gần khu cầu tàu, nhưng đó chỉ là một khoảng không hình chữ nhật đơn điệu, với lá cờ Maldives khổng lồ mang tính phô trương và những mảng cỏ khô cằn. Hơn nữa, quảng trường này lại bị bao quanh bởi Đại Thánh đường Hồi giáo và trụ sở cảnh sát với mặt kính phản chiếu; và trong bối cảnh lịch sử gần đây của Maldives, không khó hiểu khi người dân không mấy mặn mà với việc tụ tập, gặp gỡ ngay trước sự hiện diện thường trực của lực lượng an ninh.
Sở dĩ như vậy là bởi trong thời kỳ cầm quyền của mình, Gayoom đã vận hành đất nước như một “Baghdad thu nhỏ” bên bờ biển. Là một đồng minh thân cận của Saddam Hussein, nhà lãnh đạo Maldives đã tiếp thu không ít kinh nghiệm từ chế độ độc tài Iraq trong việc duy trì một hệ thống cai trị mang tính áp bức.
Tương tự như ở Iraq, lực lượng cảnh sát Maldives nổi tiếng với sự tàn bạo. Họ được trao quyền lực gần như tuyệt đối dưới tình trạng khẩn cấp kéo dài vốn cho phép họ bắt giữ hoặc hành hung bất kỳ ai mà không cần phải giải trình. Thậm chí, bộ máy thân cận của Gayoom còn khét tiếng với những hình thức trừng phạt mang tính sáng tạo nhưng vô cùng dã man, nhằm vào những người dám lên tiếng chỉ trích chính quyền.
Những người bất đồng chính kiến có thể bị bôi mật dừa lên cơ thể rồi bỏ mặc trên bãi cát cho côn trùng tấn công; hoặc bị trói vào thân cây cọ, chịu đựng các hành vi đánh đập và xâm hại kéo dài hàng giờ; hoặc bị giam giữ trong những nhà kho bằng tôn lợp sóng, nơi nhiệt độ khắc nghiệt kéo dài triền miên trên các hòn đảo xa xôi được biến thành nhà tù. Các đảng phái đối lập bị cấm đoán, tự do ngôn luận bị triệt tiêu. Trong một môi trường như vậy, việc chống lại Gayoom dường như là điều không tưởng—đặc biệt khi chế độ này còn được bảo đảm bởi nguồn thu ổn định và dồi dào từ ngành du lịch.
Và rồi, nước biển dâng lên.
Vào buổi sáng ngay hôm sau lễ Giáng sinh năm 2004, các bữa sáng tự chọn tại những khu nghỉ dưỡng ở Maldives vẫn hiện ra hoàn hảo như mọi ngày. Khi những vị khách cuối cùng thong thả thưởng thức bữa ăn ngoài trời, nhấp những ngụm cuối của nước ép xoài và trà đen, lũ trẻ chân trần chạy về phía bãi biển chỉ cách đó vài bước chân—tất cả dường như tạo nên một buổi sáng lý tưởng nơi thiên đường nhiệt đới. Nhiệt độ vào khoảng 32 độ C, làn gió nhẹ khiến những tán dừa khẽ lay động. Những du khách còn đang ngủ nướng bắt đầu thức dậy muộn hơn thường lệ, khi ánh nắng rực rỡ len qua những cánh cửa chớp khép kín của các biệt thự ven biển, mở ra một ngày tưởng chừng bình yên như bao ngày khác.
Rồi bất ngờ, những tiếng la hét vang lên từ phía biển. Âm thanh ầm ầm ban đầu nhanh chóng dâng lên thành một tiếng gầm chói tai. Một con sóng khổng lồ ập vào hòn đảo, quật gãy cây cối và cuốn phăng mọi thứ trên đường đi. Bức tường nước dội vào các khu biệt thự như một vụ nổ dữ dội, làm vỡ tung cửa kính chỉ trong khoảnh khắc. Nước trắng xóa tràn qua những khung cửa méo mó, đổ ào qua các bệ cửa sổ tan hoang. Khăn tắm, rèm cửa, những chiếc cốc cà phê bị cuốn vào một dòng xoáy hỗn loạn, xoay vòng khắp các căn phòng. Mực nước dâng lên nhanh chóng, không để lại bất kỳ lối thoát nào.
Trong cơn hoảng loạn, một số người lao ra ngoài và trèo lên cây, số khác chạy về khu lễ tân, bám chặt vào những cột trụ kiên cố. Có người kịp leo lên mái các khu spa sang trọng hoặc những nhà kho thô sơ, từ đó chứng kiến toàn cảnh sự tàn phá diễn ra trước mắt. Khi làn sóng rút đi—sau một khoảng thời gian tưởng chừng vô tận—cảnh tượng hiện ra chỉ còn là những đống đổ nát: ván gỗ vỡ vụn, đồ đạc tan hoang, mái tranh xơ xác. Những người bị thương nằm rải rác, cơ thể đẫm máu, rên rỉ trong đau đớn.
Với độ cao tối đa của lãnh thổ chỉ khoảng 2,7 mét so với mực nước biển, nguy cơ nước biển dâng luôn là một mối đe dọa mang tính sinh tồn đối với Maldives. Người dân nơi đây hiểu rằng biến đổi khí hậu, sớm hay muộn, sẽ làm biến đổi căn bản đời sống của họ—nhưng điều đó vốn được hình dung như một tiến trình dài hạn, diễn ra chậm rãi qua nhiều thập niên. Thế nhưng, chỉ trong một khoảnh khắc, Ấn Độ Dương đã cuốn trôi gần một nửa nền kinh tế của quốc đảo này. Gần một phần tư số đảo có người sinh sống bị tàn phá nghiêm trọng; khoảng 10% trong số đó bị coi là không còn khả năng cư trú. Tổng thể, thảm họa đã ảnh hưởng đến gần một phần ba dân số Maldives. Trước quy mô tàn phá ấy, Gayoom buộc phải thừa nhận rằng ông không thể tự mình xoay xở—và con đường duy nhất là kêu gọi sự hỗ trợ từ cộng đồng quốc tế.
Tuy nhiên, các quốc gia phương Tây—những bên sắp được kêu gọi cung cấp hàng trăm triệu đô la viện trợ—đã đặt ra những điều kiện rõ ràng. Họ sẵn sàng hỗ trợ Gayoom những nguồn lực cần thiết, nhưng đổi lại, Maldives phải mở cửa cho các đảng phái chính trị hoạt động và tổ chức các cuộc bầu cử thực chất; những “chiến thắng” được dàn dựng với tỷ lệ gần như tuyệt đối dành cho nhà lãnh đạo đương nhiệm sẽ không còn được chấp nhận. Gayoom nhanh chóng chấp thuận các điều khoản này—ít nhất bề ngoài, chúng không có vẻ đe dọa. Trong tính toán của ông, viện trợ quốc tế là điều thiết yếu, còn việc hợp pháp hóa các đảng phái đối lập dường như chỉ mang tính hình thức. Xét cho cùng, phe đối lập vốn dĩ luôn phân tán và thiếu gắn kết.
Và nếu vào năm 2005, bạn có dịp lắng nghe một nhóm các nhà hoạt động Maldives trình bày về hoàn cảnh của họ trước chúng tôi—những người Serbia—có lẽ bạn cũng sẽ đồng tình với đánh giá ấy. Thật khó hình dung một lực lượng nào lại có triển vọng mong manh đến vậy trong vai trò lãnh đạo đối lập. Theo họ, về mặt lịch sử, các lực lượng chống lại Gayoom chỉ quy tụ quanh ba nhóm xã hội rời rạc.
Thứ nhất là những người bất đồng chính kiến, phần lớn được đào tạo ở nước ngoài và cũng sinh sống chủ yếu ở nước ngoài. Điều này, trên thực tế, không phải là ngẫu nhiên: hệ thống giáo dục dưới chế độ Gayoom có xu hướng khuyến khích những cá nhân ưu tú nhất—những người có khả năng đặt ra yêu cầu thay đổi—rời khỏi đất nước. Tuy nhiên, các tiếng nói đối lập này thường tập trung vào những vấn đề mang tính khái niệm, như tự do báo chí, vốn xa lạ với mối quan tâm thiết thân của một ngư dân bình thường trên các đảo san hô.
Thứ hai là các nhóm Hồi giáo cực đoan, bất mãn với tính thế tục của chính quyền và mong muốn áp đặt luật Sharia. Tuy nhiên, lực lượng này không nhận được nhiều sự ủng hộ trong xã hội, đặc biệt khi nền kinh tế phụ thuộc đáng kể vào du lịch—một lĩnh vực gắn liền với lối sống tự do của du khách phương Tây.
Cuối cùng là những người nghiện ma túy—những cá nhân mà điểm chung duy nhất với hai nhóm người trên thường chỉ là việc từng cùng chia sẻ không gian trong các trại giam. Đây không phải là hiện tượng xa lạ; tại Serbia, chúng tôi cũng từng chứng kiến mối quan hệ tương tự giữa chế độ độc tài và tệ nạn ma túy: trong bối cảnh thiếu vắng hy vọng, con người tìm đến bất kỳ hình thức an ủi nào có thể. Tuy nhiên, tại Maldives, tình hình còn phức tạp hơn khi có những cáo buộc cho rằng chính quyền đôi khi phân phát heroin chất lượng thấp cho tù nhân, nhằm biến họ thành những đối tượng lệ thuộc, dễ kiểm soát. Sau đó, những người này bị buộc phải thực hiện các “công việc bẩn” phục vụ chế độ.
Hệ quả là, dù bạn thuộc nhóm bất đồng chính kiến, một phần tử Hồi giáo cực đoan hay một người nghiện ma túy, chỉ cần lên tiếng phản đối Gayoom, bạn đều có nguy cơ bị chính xã hội nhìn nhận bằng sự nghi ngờ và dè chừng.
Rõ ràng, trong số các lực lượng đối lập, chỉ những trí thức bất đồng chính kiến mới thực sự có khả năng tạo ra thay đổi theo hướng tích cực. Tuy nhiên, để làm được điều đó, họ cần một chiến lược khả thi. Họ không muốn liên minh với các nhóm Hồi giáo cực đoan—một lựa chọn dễ hiểu—và cũng không mặn mà với việc cùng xuống đường với những người nghiện ma túy. Vấn đề đặt ra là: còn ai sẵn sàng hợp tác với họ? Họ gần như không tìm thấy điểm tương đồng nào với người dân bình thường. Tuy vậy, họ nhận ra có một yếu tố mà mọi tầng lớp xã hội ở Maldives đều có thể đồng thuận: bánh pudding gạo. Dù nghe có vẻ tầm thường đối với một phong trào dân chủ còn non trẻ, đôi khi người ta buộc phải tận dụng chính những “quân bài” sẵn có.
Nếu điều này có vẻ khó tin, hãy hình dung vị trí của pudding gạo trong đời sống Maldives. Đối với người dân nơi đây, món ăn này gần như mang tính biểu tượng quốc gia—tương tự như vodka ở Nga hay pasta ở Ý—một món ăn quen thuộc gắn kết các tầng lớp xã hội. Vì vậy, khi tin đồn lan khắp Malé vào một buổi sáng rằng sẽ có một “bữa tiệc pudding gạo” gần bãi biển nhân tạo, hàng trăm người tò mò đã nhanh chóng đổ về đúng giờ. Trong một thành phố vốn thiếu vắng hoạt động giải trí như Malé, sự kiện này lập tức trở thành tâm điểm chú ý.
Khi hoàng hôn buông xuống, từ khắp các ngõ ngách của thủ đô, người dân lên xe máy, đổ về bãi biển để thưởng thức pudding miễn phí và tận hưởng làn gió biển cuối ngày. Chẳng bao lâu, các con phố xung quanh chật kín người. Tại quảng trường ven biển, đám đông bắt gặp hàng loạt người đã ngồi sẵn, trên tay là những chiếc đĩa dùng một lần đầy ắp pudding. Trong số đó có cả các nhà hoạt động đối lập—họ vừa chia pudding, vừa bắt tay và trò chuyện thân thiện với những người thợ sửa tàu, nhạc công, hay nhân viên khu nghỉ dưỡng. Dường như toàn bộ thành phố đều hiện diện, kể cả một số phụ nữ che mặt cũng đến quan sát sự việc.
Cuối cùng, khi lực lượng cảnh sát Maldives trong bộ đồng phục ngụy trang màu xanh lam xuất hiện để giải tán đám đông—việc tụ tập đông người vốn bị coi là bất hợp pháp—và tịch thu toàn bộ số pudding còn lại, buổi tụ họp khép lại. Tuy nhiên, khi chứng kiến cảnh chính quyền phải vội vã chất những thùng pudding lên xe cảnh sát, các nhà hoạt động nhận ra rằng họ đã tìm được một điểm quy tụ hiệu quả cho phong trào của mình. Chẳng bao lâu sau, các “bữa tiệc pudding” lan rộng khắp Maldives, trở thành không gian để người dân gặp gỡ, trò chuyện và hình thành ý thức cộng đồng. Theo thời gian, món tráng miệng tưởng chừng giản dị này đã trở thành biểu tượng gắn liền với phe đối lập—dễ nhận diện ở Maldives, tương tự như hình ảnh nắm đấm từng là biểu tượng của phong trào tại Serbia.
Tuy nhiên, một cuộc cách mạng không thể giành thắng lợi chỉ nhờ những bữa tiệc pudding gạo. Dù các nhà hoạt động đã thành công trong việc nâng cao nhận thức và định hình một biểu tượng cho phong trào, Gayoom vẫn nắm trong tay sự ủng hộ của hầu hết các thiết chế quyền lực chủ chốt tại Maldives. Khó có khả năng cử tri sẽ đặt niềm tin vào một nhóm đối lập non trẻ, phần lớn được đào tạo ở nước ngoài, chỉ vì họ được mời tham dự một sự kiện mang tính xã hội. Hơn nữa, những thông điệp mang màu sắc chính trị phương Tây—như nhân quyền hay tự do ngôn luận—chỉ có sức hấp dẫn hạn chế đối với phần đông người dân Maldives. Vấn đề đặt ra là: làm thế nào để chuyển hóa sự chú ý mà các “bữa tiệc pudding” tạo ra thành sức mạnh chính trị thực sự?
Giống như nhiều phát hiện quan trọng khác, câu trả lời lại đến từ một nguồn tưởng chừng không liên quan: điện ảnh.
Năm 2002, đạo diễn Steve York thực hiện bộ phim tài liệu Bringing Down a Dictator (Lật đổ một nhà độc tài), kể về chiến dịch của phong trào Otpor!. Với phần dẫn chuyện của Martin Sheen, bộ phim ban đầu được phát sóng trên kênh PBS trước khi được phổ biến rộng rãi dưới dạng DVD. Không rõ bằng cách nào, một số bản sao đã được đưa lén vào Maldives, được dịch sang tiếng Dhivehi và trình chiếu một cách kín đáo. Trong những rạp chiếu ngoài trời tạm bợ, dưới bầu trời đầy sao, các nhà hoạt động Maldives đã theo dõi câu chuyện về cách những thanh niên Serbia lật đổ chế độ Milošević bằng các phương pháp bất bạo động chỉ vài năm trước đó.
Chính tại một hội nghị NGO khá tẻ nhạt ở Nantes, Pháp—một địa điểm xa xôi đến mức khó có thể liên tưởng tới những bãi biển nhiệt đới của Ấn Độ Dương—tôi lần đầu gặp hai người Maldives đã từng xem bộ phim này. Họ đến dự hội nghị vì một công việc hoàn toàn khác và tìm đến tôi sau khi tôi vừa kết thúc bài thuyết trình. Tôi vẫn nhớ mình khi đó đang cầm một cốc cà phê nguội ngắt, đeo tấm thẻ tên ép nhựa trông khá buồn cười, thì hai người đàn ông lạ mặt tiến lại bắt tay một cách thân thiện. Sau hai ngày tham gia các cuộc thảo luận kéo dài về phát triển quốc tế, đầu óc tôi gần như tê liệt; vì vậy, khi họ nói rằng tôi là người “nổi tiếng” ở đất nước họ, tôi hoàn toàn không hiểu họ đang ám chỉ điều gì. Nhưng điều đó không quan trọng. Chỉ cần vài phút trò chuyện—khi họ kể lại những câu chuyện rùng rợn về các nhà tù ven biển và về nhân vật đáng sợ mang tên Gayoom—tôi nhận ra rằng chúng tôi có chung một mối quan tâm. Và tôi biết mình có thể kết nối họ với một người phù hợp.
Giống như phần lớn người dân Maldives, hai người bạn mới của tôi có vóc dáng khá nhỏ bé; họ chỉ cao đến ngang ngực tôi. Trái lại, người bạn thân của tôi, Slobodan Djinovic, còn vạm vỡ hơn cả tôi—cao lớn, rắn rỏi, mái tóc cắt ngắn gọn gàng, toát lên dáng vẻ của một vị tướng. Nếu chỉ nhìn bề ngoài, bạn có thể dễ dàng lầm tưởng rằng anh là một trong những chỉ huy khét tiếng của lực lượng mật vụ dưới thời Milošević. Nhưng thực tế hoàn toàn ngược lại: Slobodan là một trong số chúng tôi—một thành viên xuất sắc của phong trào Otpor!, đồng thời là một chiến lược gia sắc sảo với năng lực tổ chức đáng nể. Tôi kể cho hai người bạn Maldives về anh và trấn an họ rằng Slobodan sẽ sẵn sàng đến Malé để trực tiếp gặp gỡ và hỗ trợ.
Kể từ năm 2003, Slobodan và tôi cùng hợp tác trong tổ chức do chúng tôi đồng sáng lập—CANVAS (Trung tâm Hành động và Chiến lược Phi bạo lực Ứng dụng)—với mục tiêu lan tỏa các phương pháp đấu tranh bất bạo động trên phạm vi toàn cầu. Lời kêu gọi từ Maldives chính là điều mà Slobodan luôn hướng tới; chỉ vài ngày sau cuộc gặp gỡ tại Nantes, anh đã lên đường tới “thiên đường” này.
Khi đặt chân đến Malé, Slobodan được các nhà hoạt động địa phương đón tiếp nồng hậu. Họ tổ chức những cuộc gặp bí mật trong các quán cà phê hay trên bãi biển, và có lúc thậm chí còn giấu thân hình to lớn của anh trong một chiếc thùng các-tông cỡ lớn để đưa vào nhà của Mohammed Nasheed—một nhà báo và nhà hoạt động nổi bật khi đó đang bị quản thúc tại gia. Nasheed, với trí tuệ sắc bén, sự tận tụy và năng lực chính trị vượt trội, là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với chế độ của Gayoom; ông liên tục bị bắt giam hoặc buộc phải lưu vong.
Những người mà Slobodan gặp đều chia sẻ những câu chuyện tương tự: về Gayoom, về một phong trào phản kháng đang manh nha, và về những “bữa tiệc pudding” kỳ lạ nhưng hiệu quả. Tuy nhiên, trong số họ, có một nhà tổ chức đặc biệt quan tâm không phải đến những câu trả lời, mà là câu hỏi. Anh ta hỏi Slobodan: đâu là mảnh ghép còn thiếu của phong trào dân chủ này?
Slobodan thậm chí không cần suy nghĩ lấy một giây.
“Đó là một mảnh ghép then chốt,” Slobodan giải thích. “Những bữa tiệc pudding, dĩ nhiên, rất hiệu quả—ai cũng thấy rõ điều đó. Nhưng chỉ dừng lại ở những cuộc tụ họp như vậy thì không bao giờ là đủ. Suy cho cùng, người ta có thể dự tiệc mỗi ngày mà chẳng đạt được điều gì đáng kể, ngoài—có lẽ—một cơn say. Nếu thực sự muốn tạo ra thay đổi, các bạn cần điều mà trong giới kinh doanh chúng tôi gọi là một ‘tầm nhìn về tương lai’.”
Anh tiếp tục: ở Hoa Kỳ, những người cách mạng từng công bố Tuyên ngôn Độc lập, qua đó xác lập những nền tảng của một xã hội dân chủ. Tại Nam Phi, Đại hội Dân tộc Phi cũng đã làm điều tương tự với Hiến chương Tự do. Còn ở Maldives, theo Slobodan, các nhà hoạt động mới chỉ dừng lại ở việc mời mọi người thưởng thức pudding.
Người tổ chức Maldives tỏ ra chững lại, phần nào thất vọng. Anh cho rằng mình và các đồng nghiệp đã nỗ lực không ngừng, vậy mà giờ đây lại được chỉ ra rằng họ thậm chí còn thiếu một yếu tố căn bản nhất. Tuy nhiên, Slobodan nhanh chóng trấn an. Việc chưa có một tầm nhìn rõ ràng không phải là điều không thể khắc phục; ngược lại, đó là thứ hoàn toàn có thể được xây dựng—và không nhất thiết phải quá phức tạp.
Anh đang chuẩn bị đi sâu vào giải thích thì bị gián điệp của Gayoom theo dõi và “khuyên” rời khỏi đất nước. Tuy vậy, điều này rốt cuộc không mang tính quyết định. Chỉ vài tháng sau, một số thành viên của CANVAS đã tới Sri Lanka và tổ chức một khóa huấn luyện cho một nhóm đông đảo các nhà hoạt động Maldives trên một bãi biển vắng gần Hikkaduwa. Và một trong những nhiệm vụ đầu tiên của chúng tôi chính là giúp họ kiến tạo thứ mà họ còn thiếu: một tầm nhìn chung cho phong trào.
Chúng tôi bắt đầu bằng việc chia sẻ với các bạn Maldives rằng, ngay cả dưới chế độ độc tài của Slobodan Milošević, người Serbia chúng tôi vẫn có một lợi thế nhất định: theo bản năng, chúng tôi hình dung được tương lai mà mình hướng tới sẽ như thế nào. Lý do là bởi trước đó, chúng tôi từng sống trong một bối cảnh không quá xa rời hình dung ấy—dưới thời Nguyên soái Tito của Nam Tư.
Dù là một nhà lãnh đạo Cộng sản, Tito không chỉ là một chi tiết phụ trong vở bi hài kịch của thời Chiến tranh Lạnh. Ông là một nhân vật phức tạp, mang phong cách riêng biệt—có thể nói, giống như Frank Sinatra, ông luôn “làm theo cách của mình”. Chính điều đó khiến ngay cả một bộ phận trong chúng tôi—những nhà hoạt động dân chủ trẻ, có học—cũng dành cho ông một mức độ tôn trọng nhất định. Dưới thời Tito, người dân Nam Tư được phép đi lại tương đối tự do, và dù không có các thiết chế dân chủ đúng nghĩa, chúng tôi vẫn được tiếp cận với những dòng chảy văn hóa và nghệ thuật tiên tiến nhất từ thế giới bên ngoài.
Ngay từ năm 1966, Nam Tư đã có một tạp chí âm nhạc mang hơi hướng Rolling Stone, mang tên Jukebox, với hình ảnh các ngôi sao nhạc rock như Mick Jagger xuất hiện trên trang bìa. Đến năm 1969, vở nhạc kịch phản chiến Hair được công diễn tại Belgrade—thậm chí trước cả khi đến Berlin hay Paris. Trong khi nội dung và các cảnh khỏa thân trên sân khấu gây tranh cãi tại phương Tây, thì ở Nam Tư xã hội chủ nghĩa, Hair lại được đón nhận theo cách hoàn toàn khác: nó trở thành niềm tự hào văn hóa của Belgrade. Thậm chí, theo nhiều giai thoại, vào đêm giao thừa năm 1970, Tito đã tham gia một buổi hát tập thể cùng dàn diễn viên mang phong cách hippie, và khi ông cất giọng với ca khúc Let the Sunshine In, khán giả hẳn đã nhận ra rằng đây là một nhà độc tài mang diện mạo rất khác biệt.
Tính cởi mở của Tito đối với nghệ thuật còn thể hiện ở việc hãng thu âm quốc doanh Jugoton trở thành công ty duy nhất trong khối Đông Âu phát hành các sản phẩm âm nhạc của những nghệ sĩ như Beatles, David Bowie, Kraftwerk, Whitesnake hay Deep Purple. Lớn lên trong thập niên 1980, tôi và bạn bè hầu như không cảm nhận rõ rệt sức nặng của chế độ độc tài, bởi chúng tôi còn đang say mê khám phá những âm thanh và trào lưu văn hóa đến từ khắp nơi trên thế giới.
Rồi mọi thứ thay đổi. Sau khi Tito qua đời và Liên Xô tan rã, Nam Tư cũng bị phân rã thành nhiều quốc gia nhỏ, và đến năm 1989, Slobodan Milošević cùng bộ máy của ông ta nắm quyền tại Serbia. Chính quyền mới nhanh chóng từ bỏ tầm nhìn quốc tế cởi mở của Tito, thay vào đó thúc đẩy một cách diễn giải lịch sử mang màu sắc dân tộc chủ nghĩa và bài ngoại. Những thế hệ từng lớn lên trong tinh thần gắn kết và hữu nghị giữa người Serbia, Croatia, Bosnia, Macedonia, Slovenia và Montenegro bỗng rơi vào trạng thái choáng váng, khi bộ máy tuyên truyền nhà nước bắt đầu mô tả chính những người hàng xóm của họ như kẻ thù, đồng thời khẳng định rằng mọi giá trị tốt đẹp trên thế giới đều thuộc về riêng người Serbia.
Dường như mọi vấn đề của xã hội đều được giản lược thành một logic nguy hiểm: loại trừ “kẻ khác” và đoạn tuyệt với những ảnh hưởng bên ngoài. Những đĩa nhạc Jugoton của các nghệ sĩ quốc tế bị vứt bỏ; âm nhạc ngoại quốc dần bị khinh miệt. Thay vào đó, một dòng nhạc được gọi là “turbo folk” tràn ngập không gian công cộng—đó là sự pha trộn giữa giai điệu dân ca sến sẩm với tiết tấu techno nặng nề, gợi cảm giác như sự kết hợp giữa thứ nhạc đồng quê tầm thường nhất và âm bass dồn dập của những hộp đêm rẻ tiền. Ngoại trừ những kênh phát thanh độc lập như B92 ở Belgrade, sóng phát thanh Serbia lúc bấy giờ gần như chỉ còn lại turbo folk và những cuộc tranh luận triền miên về chiến tranh. Bầu không khí ấy thật ngột ngạt và bế tắc.
Chính vì vậy, khi phong trào Otpor! ra đời, chúng tôi gần như đã sẵn có một hình dung rõ ràng về tương lai mà mình mong muốn.
Cụm từ “tầm nhìn về ngày mai” có thể gợi liên tưởng đến những bài thuyết trình doanh nghiệp khô khan, nhưng đối với chúng tôi, nó mang một ý nghĩa giản dị và cụ thể hơn nhiều. Chúng tôi chỉ mong muốn một đất nước bình thường—một Serbia cởi mở với thế giới, nơi đời sống văn hóa phong phú và âm nhạc trở lại đúng vị trí của nó. Chúng tôi khao khát chấm dứt xung đột sắc tộc, khôi phục quan hệ láng giềng lành mạnh, và xây dựng một nền dân chủ vận hành hiệu quả. Đó chính là “tầm nhìn về ngày mai” mà Otpor! theo đuổi cho Serbia.
May mắn thay, dù từng sống dưới chế độ độc tài của Tito—nơi người Serbia không có cơ hội tham gia các cuộc bầu cử thực sự—chúng tôi vẫn có một lợi thế quan trọng: chúng tôi hiểu thế nào là hội nhập với thế giới bên ngoài. Vì vậy, khi Otpor! đưa ra tầm nhìn về tương lai, đó không phải là một viễn cảnh xa vời hay trừu tượng; chúng tôi đã từng phần nào trải nghiệm nó. Ngược lại, người Maldives không có được lợi thế ấy. Sau hàng thập niên cầm quyền của Gayoom, phần lớn người dân gần như không thể hình dung một đời sống khác. Do đó, phong trào đối lập buộc phải bắt đầu từ con số không. Để xây dựng một tầm nhìn có sức thuyết phục, chúng tôi nhấn mạnh rằng trước hết họ phải hiểu: người dân Maldives bình thường mong muốn điều gì cho đất nước của mình.
Và thế là, hai người Serbia cao lớn cùng một nhóm các nhà hoạt động Maldives nhỏ bé ngồi lại với nhau trên một bãi biển hẻo lánh gần Hikkaduwa, Sri Lanka, để cùng phác thảo tương lai cho Maldives. Chúng tôi tổ chức một khóa huấn luyện ngoài trời, tránh xa sự theo dõi của mạng lưới an ninh của Gayoom. Trong không gian mặn mòi của biển cả và dưới những hàng dừa rì rào, đó là một sự thay đổi dễ chịu so với những căn phòng họp chật hẹp với ánh đèn huỳnh quang lạnh lẽo trong các khách sạn tầm trung—nơi chúng tôi thường tổ chức hội thảo.
Chúng tôi đề nghị các học viên Maldives chia thành từng nhóm và tham gia một bài tập nhập vai. Trong khoảng một giờ tiếp theo, họ không còn là những nhà hoạt động được đào tạo ở Luân Đôn hay Paris, mà hóa thân thành những công dân bình thường. Một vài người đóng vai giới doanh nghiệp và chủ khách sạn; một số khác đại diện cho các bậc trưởng lão trên đảo; có người vào vai cộng đồng người Maldives ở nước ngoài, tại Ấn Độ và các quốc gia khác; thậm chí có người đảm nhận vai trò của lực lượng cảnh sát và an ninh. Mỗi nhóm đại diện cho một bộ phận quan trọng trong cấu trúc xã hội Maldives.
Sau đó, đồng nghiệp của tôi, Sinisa, lần lượt tiếp cận từng nhóm và đặt câu hỏi: điều gì là quan trọng nhất đối với cộng đồng mà họ đại diện? Người vào vai cảnh sát trả lời rằng anh cần được tôn trọng, được trả lương đầy đủ và đúng hạn, và mong muốn sống trong một xã hội có trật tự, ổn định. Chúng tôi quay lại hỏi cả nhóm: liệu những điều đó có thể được tích hợp vào tầm nhìn mà phong trào đối lập hướng tới hay không? Liệu một tương lai mới có thể bảo đảm sự công nhận xứng đáng, thu nhập ổn định và sự an toàn trong đời sống thường nhật? Câu trả lời gần như là hiển nhiên. Những người bất đồng chính kiến lập tức đồng thuận: suy cho cùng, có ai lại không mong muốn những điều ấy?
“Nếu đúng như vậy,” tôi nói, “thì hoàn toàn có khả năng lực lượng cảnh sát sẽ đứng về phía các bạn—nhưng chỉ khi tầm nhìn về tương lai mà các bạn đề xuất giải quyết được những mối quan tâm cụ thể của họ.” Một số nhà hoạt động tỏ ra miễn cưỡng trước ý tưởng phải hợp tác với lực lượng cảnh sát vốn bị nhiều người bất mãn. Tuy nhiên, chúng tôi đã kể cho họ nghe về Zoran Djindjic—một người bạn của phong trào Otpor! và sau này trở thành Thủ tướng Serbia đầu tiên trong giai đoạn hậu cách mạng. Trong suốt cuộc đấu tranh chống Milošević, ngay cả khi cảnh sát đàn áp, bắt bớ và đánh đập chúng tôi, Djindjic vẫn luôn nhắc nhở rằng cảnh sát, trước hết, cũng chỉ là những con người khoác lên mình bộ đồng phục. Ông khuyên chúng tôi không nên đối đầu một cách vô điều kiện, mà hãy đối thoại với họ như với những người cùng một cộng đồng. Nếu được đối xử như “một trong chúng ta”, họ có thể lựa chọn trở thành “một trong chúng ta”. Và thực tế đã chứng minh ông đúng.
Điều chúng tôi muốn các bạn Maldives nhận ra là: chỉ đấu tranh cho các quyền và tự do một cách trừu tượng là chưa đủ. Để thành công, phong trào cần lắng nghe những mối quan tâm thực sự của người dân và tích hợp chúng vào một tầm nhìn cụ thể về tương lai. Phần lớn mọi người chỉ sẵn sàng chấp nhận rủi ro và tham gia khi họ cảm thấy lý tưởng đó có ý nghĩa trực tiếp đối với đời sống của chính mình. Vì vậy, việc hiểu rõ người dân coi trọng điều gì là yếu tố then chốt.
Và đây chính là phần khó khăn. Trong mỗi lần chúng tôi tiến hành bài tập này—tại Maldives, Syria hay Serbia—khi yêu cầu người tham gia hình dung về điều quan trọng đối với cộng đồng của họ, gần như không ai nhắc đến những khái niệm lớn như quyền công dân, tự do tôn giáo hay quyền hội họp. Thay vào đó, những câu trả lời luôn xoay quanh những điều tưởng chừng giản dị: được tôn trọng và giữ gìn phẩm giá, đảm bảo an toàn cho gia đình, và được trả công xứng đáng cho lao động chân chính. Không phải những khẩu hiệu bao quát, mà chính những nhu cầu đời thường ấy mới là điều lay động con người.
Tuy nhiên, các nhà hoạt động—dù có học thức và đầy nhiệt huyết—thường không nhận ra điều này. Họ dễ bị cuốn vào những trích dẫn hùng biện từ các nhân vật lịch sử hay những khái niệm trừu tượng về tự do, mà quên rằng đối tượng mà họ cần thuyết phục không phải là những lý thuyết gia, mà là những con người cụ thể: một người bán hàng mệt mỏi, với những nhu cầu, suy nghĩ và niềm tin thiết thân hơn nhiều.
Với mong muốn hiểu rõ người dân Maldives thực sự cần gì, một trong những học viên của chúng tôi, Imran Zahir, đã lên thuyền đến thăm những đảo san hô xa xôi nhất của quốc gia này vào thời điểm ngay trước cuộc bầu cử đầu tiên sau thảm họa sóng thần. Imran là một người cởi mở, dễ kết nối, và có lẽ quen biết nhiều người ở Malé hơn bất kỳ ai khác—một phần vì anh biết lắng nghe và quan sát một cách tinh tế.
Trong một chuyến ghé thăm một hòn đảo nhỏ chỉ khoảng chín mươi cư dân, Imran nhận ra một điều khiến anh không thể quên. Đó là hình ảnh lặp đi lặp lại trên nhiều đảo mà anh từng đặt chân đến: những “bức tượng sống”—những người đàn ông cao tuổi ngồi bất động bên bờ biển, nhìn ra xa xăm suốt cả ngày, gần như trong trạng thái vô thức. Anh nhanh chóng hiểu rằng đây là thực tại của những cộng đồng xa xôi, nằm ngoài vùng ảnh hưởng trực tiếp của các dòng tiền từ du lịch hay các cơ chế phân phối lợi ích của chính quyền Gayoom. Trong một nền kinh tế méo mó, nơi việc tìm được một công việc ổn định với thu nhập đủ sống là điều hiếm hoi—trừ khi bạn có quan hệ—những người cao tuổi ấy trở thành biểu tượng cho sự đổ vỡ của hệ thống. Họ sống phụ thuộc vào con cháu, trong khi chính thế hệ trẻ cũng rơi vào cảnh thiếu việc làm, thiếu thu nhập và thiếu cả hy vọng. Không còn lựa chọn nào khác, họ chỉ có thể ngồi đó, và lặng lẽ nhìn ra biển.
Cảnh tượng ấy khiến Imran đau lòng, nhưng đồng thời cũng khơi gợi trong anh một ý tưởng. Anh tự hỏi: điều gì sẽ xảy ra nếu phong trào đối lập đưa việc cung cấp lương hưu cho người cao tuổi và chăm sóc sức khỏe toàn dân trở thành một phần trung tâm trong cương lĩnh của mình? Chẳng phải đó chính là những nhu cầu thiết thực nhất của những “bức tượng sống” ấy hay sao? Dĩ nhiên, những chính sách như vậy sẽ không gây được tiếng vang quốc tế mạnh mẽ như việc lên án tra tấn hay kiểm duyệt. Nhưng khác với các khẩu hiệu trừu tượng, lời hứa về một bảo đảm cụ thể trong đời sống có thể tạo ra tác động thực sự—đặc biệt khi cuộc bầu cử đang đến gần.
Có lẽ vào thời điểm đó, Imran chưa nhận ra hết ý nghĩa của phát hiện của mình. Nhưng thực chất, anh đã chạm tới một nguyên lý quan trọng: người cao tuổi luôn đóng vai trò then chốt trong các phong trào bất bạo động thành công. Họ có thời gian, có sự gắn bó sâu sắc với gia đình và cộng đồng, và vì thế, họ trở thành một nguồn lực xã hội đặc biệt.
Tại Serbia, bà tôi—Branka—đã ngoài bảy mươi khi chúng tôi, những sinh viên, xuống đường liên tục trong suốt mùa đông năm 1996. Bà không thể tham gia trực tiếp, và ngay cả khi có thể, tôi cũng không muốn bà phải chịu đựng cái lạnh khắc nghiệt. Nhưng bà đã ủng hộ chúng tôi theo cách riêng của mình: gõ xoong nồi từ cửa sổ hàng giờ liền để cổ vũ người biểu tình. Và bởi bà làm những món bánh Bosnia tuyệt vời, các sinh viên tham gia tuần hành luôn có thức ăn. Bà tôi không phải là trường hợp duy nhất. Hàng trăm nghìn người cao tuổi—những tình nguyện viên đã nghỉ hưu—đã trở thành trụ cột thầm lặng của phong trào Otpor!: họ nấu ăn, pha trà, tiếp tế và giữ cho tinh thần của thế hệ trẻ luôn được duy trì trong những ngày dài mệt mỏi của biểu tình và chiếm lĩnh đường phố. Họ làm vậy vì phong trào đại diện cho những giá trị có ý nghĩa đối với chính cuộc đời họ. Milošević có thể không để ý đến họ, nhưng chúng tôi thì chắc chắn là có.
Ý tưởng của Imran—đưa lương hưu và chăm sóc y tế cho người cao tuổi vào chương trình hành động—vì thế trở thành một chiến lược đặc biệt hiệu quả, giúp thu hút một trong những nhóm xã hội quan trọng nhất đứng về phía phong trào đối lập. Theo thời gian, Imran và các đồng sự còn mở rộng cách tiếp cận này, xây dựng thêm những cam kết cụ thể khác, chẳng hạn như chấm dứt nạn tham nhũng lan rộng dưới thời Gayoom và sử dụng nguồn lực tiết kiệm được—ước tính khoảng 350 triệu đô la—để phát triển nhà ở giá rẻ, các chương trình an sinh và hạ tầng bến cảng.
Đó chính là “tầm nhìn về ngày mai” của họ: một Maldives vận hành hiệu quả, đáp ứng những nhu cầu thiết yếu của người dân. Tuy nhiên, có một tầm nhìn rõ ràng mới chỉ là điểm khởi đầu của bất kỳ phong trào bất bạo động nào. Vấn đề tiếp theo—và không kém phần quan trọng—là nhận diện các trụ cột quyền lực trong xã hội; bởi để một chiến dịch có cơ hội thành công, trước hết cần hiểu rõ những trụ cột ấy được cấu thành và vận hành như thế nào.
