Tác giả: John Spencer
Giám đốc điều hành the Urban Warfare Institute.
Cuộc chiến giữa Mỹ và Iran đã bước sang ngày thứ 29. Càng lúc, việc phân biệt giữa phân tích quân sự – chiến lược thực sự với những ý kiến mang tính chính trị, suy đoán hay kể chuyện càng trở nên khó khăn. Nhiều người vội vàng nhảy từ tình hình hiện tại sang kịch bản xâm lược toàn diện bằng bộ binh. Họ cho rằng lựa chọn duy nhất là Mỹ phải chiếm Tehran, kiểm soát vật liệu hạt nhân bằng vũ lực, tiêu diệt một đội quân hàng triệu người, rồi sa lầy vào công cuộc “xây dựng quốc gia” kéo dài hàng thập kỷ hoặc đối phó với chiến tranh du kích kiểu Mao. Đó không phải là phân tích—đó là cách nghĩ hời hợt, dựa trên những mô hình chiến tranh lỗi thời và thiên lệch.
Tổng thống Trump đã phát tín hiệu tạm dừng 10 ngày các cuộc tấn công vào hạ tầng năng lượng của Iran, hiện kéo dài đến ngày 6/4. Nhưng câu hỏi thực sự không phải là đã làm gì, mà là còn những lựa chọn nào phía trước.
Rõ ràng, Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM) và Israel sẽ tiếp tục tấn công có hệ thống vào bộ máy quân sự của Iran. Khi bước vào cuộc chiến, Iran có hàng nghìn tên lửa đạn đạo, hàng trăm bệ phóng, mạng lưới drone phân tán, năng lực hải quân nhiều tầng ở Vịnh Ba Tư, tàn dư của chương trình hạt nhân và một nền công nghiệp quốc phòng được thiết kế để chịu đựng và phục hồi. Hệ thống này đang bị phá hủy—nhưng chưa bị xóa sổ hoàn toàn.
Đồng thời, Israel đang nhắm vào một thứ còn quan trọng hơn năng lực quân sự: khả năng cai trị của chế độ sau khi bom đạn dừng lại. Điều đó bao gồm việc truy lùng và loại bỏ lãnh đạo chính trị và quân sự, làm suy yếu lực lượng Basij—cánh tay đàn áp trong nước, và đánh vào các trạm kiểm soát, mạng lưới tình báo, cùng hạ tầng an ninh nội bộ.
Đây không chỉ là hành động chiến thuật, mà là áp lực chiến lược đồng thời lên cả “khả năng” và “ý chí” của Iran—khả năng chiến đấu và khả năng cai trị đều bị tấn công. Đó là cách buộc đối phương thay đổi hành vi mà không cần chiếm đóng thủ đô.
Mục tiêu chiến lược đã được xác định rõ: phá hủy kho tên lửa và năng lực sản xuất của Iran, vô hiệu hóa hải quân và khả năng đe dọa tuyến vận tải qua eo biển Hormuz, và ngăn Iran sở hữu vũ khí hạt nhân.
Việc thay đổi chế độ có được nhắc đến, nhưng không phải mục tiêu chính thức. Mục tiêu là buộc chế độ thay đổi hành vi. Iran đã được đưa ra các con đường—bao gồm cả ngoại giao—để thay đổi. Điều này định hình các lựa chọn: không phải chiếm Tehran, mà là làm tê liệt chế độ, phá hủy năng lực và buộc họ chấp nhận điều kiện mới.
Nếu chế độ sụp đổ dưới áp lực quân sự và khủng hoảng kinh tế, Mỹ vẫn có thể đạt mục tiêu trong một bối cảnh chiến lược mới. Nhưng điều đó không bắt buộc.
Từ đây, các lựa chọn không thu hẹp mà mở rộng.
Một lựa chọn là đánh vào trung tâm kinh tế của chế độ. Đảo Kharg xử lý khoảng 85–90% lượng dầu xuất khẩu của Iran (1,5–2 triệu thùng/ngày). Đây là nguồn ngoại tệ chính. Nếu kiểm soát hoặc phá hủy, không chỉ kinh tế bị tổn hại—mà cả khả năng tài trợ quân đội, duy trì mạng lưới quyền lực và kiểm soát xã hội cũng bị tê liệt.
Điều này quan trọng vì chế độ đã cho thấy dấu hiệu mong manh. Các cuộc biểu tình tháng 1/2026 xuất phát từ lạm phát, khủng hoảng ngân hàng, thiếu nước nghiêm trọng. Thậm chí có bàn đến việc dời thủ đô vì không đủ nước sạch. Chính quyền đáp trả bằng bạo lực, giết hơn 32.000 dân thường. Áp lực kinh tế đã từng đẩy chế độ đến sát bờ vực.
Một lựa chọn khác là tấn công lưới điện quốc gia. Hệ thống điện tập trung ở các đô thị lớn; đánh vào các trạm biến áp và nút truyền tải có thể gây mất điện dây chuyền. Tehran có thể chìm trong bóng tối.
Không có điện, hệ thống chỉ huy, liên lạc, giám sát và kiểm soát nội bộ sẽ tê liệt.
Các hoạt động tác chiến mạng còn mở rộng hình thức gây áp lực này. Iran nhiều lần cắt internet để kiểm soát người dân—nhưng khả năng đó cũng có thể bị đảo ngược. Có thể làm tê liệt hệ thống chỉ huy của chính quyền, đồng thời mở lại kết nối cho người dân thông qua các mạng lưới bên ngoài. Khi đó, thông tin trở thành một thứ vũ khí: quyền kiểm soát câu chuyện, khả năng phối hợp và nhận thức xã hội sẽ dần rời khỏi tay chế độ.
Eo biển Hormuz vẫn là điểm then chốt—khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu đi qua đây. Iran lâu nay tìm cách kiểm soát dòng chảy này.
Một lựa chọn là chuyển từ răn đe sang kiểm soát: chiếm hoặc vô hiệu hóa các đảo chiến lược như Abu Musa hay các đảo Tunb. Đảo Qeshm cũng là căn cứ quân sự quan trọng. Kiểm soát các điểm này sẽ làm thay đổi hoàn toàn khả năng Iran kiểm soát eo biển.
Iran còn thiết lập hệ thống “thu phí” không chính thức tại đây—tàu phải xin phép, đi theo tuyến do Iran kiểm soát, thậm chí trả tới 2 triệu USD để đi qua an toàn.
Mỹ và Israel có thể phá vỡ hệ thống này: tiêu diệt lãnh đạo, phá radar và trung tâm chỉ huy, tiêu diệt tàu tấn công nhanh, drone và tên lửa ven biển.
Một lựa chọn khác là chặn việc xuất khẩu dầu của Iran trên biển—hiện chiếm khoảng 1,5–2 triệu thùng/ngày, chủ yếu qua mạng lưới né cấm vận. Việc này hiện được thực hiện ở một qui mô giới hạn. Nếu việc kiểm soát và tịch thu tàu chở dầu ở quy mô lớn, nguồn thu của chế độ có thể về gần 0.
Không có tiền—không có tên lửa, không có lực lượng ủy nhiệm, không có đàn áp, nhà nước chỉ sụp đổ.
Một hướng khác là thay đổi từ bên trong: Iran có hơn 85 triệu dân, trẻ, đô thị hóa và bất mãn. Nhiều dấu hiệu cho thấy hơn một nửa dân số phản đối chế độ.
Cho đến nay, dân thường chủ yếu được yêu cầu trú ẩn. Nhưng điều đó có thể thay đổi—thông qua tuyên truyền, hành lang an toàn, và chiến tranh tâm lý để tách dân khỏi chế độ.
Điều này có thể kết hợp với hỗ trợ lực lượng đối kháng trong nước thông qua cung cấp vũ khí, thông tin và liên lạc. Iran có nhiều điểm yếu nội tại (dân tộc, chính trị, và khu vực). Khi áp lực bên ngoài kết hợp với kháng cự bên trong, chế độ dễ rạn nứt hơn.
Cùng lúc, các cuộc tấn công có thể mở rộng sang toàn bộ mạng lưới kiểm soát: lãnh đạo, lực lượng Vệ binh Cách mạng, Basij, cảnh sát, tình báo.
Lịch sử cho thấy áp lực sẽ tạo ra chia rẽ: lãnh đạo quân sự do dự, tình báo rạn nứt, giới tinh hoa tái định vị, đào ngũ xảy ra.
Chúng ta không biết hết mọi điểm mạnh – yếu của chế độ. Nhưng các dấu hiệu như việc hạ độ tuổi tuyển quân xuống 12 cho thấy áp lực rất lớn.
Các lựa chọn này không tồn tại riêng lẻ—chúng có thể kết hợp.
Tấn công đồng thời vào cả khả năng và ý chí của chế độ. Không phải tuần tự, mà cùng lúc. Mục tiêu là tạo ra nhiều “bài toán” vượt quá khả năng xử lý của họ.
Chiến tranh không phải là danh sách việc cần làm—mà là sự kết hợp giữa mục tiêu, cách thức và nguồn lực trong điều kiện bất định.
Mỹ chưa hề hết lựa chọn. Vẫn còn nhiều phương án chưa được sử dụng—thậm chí chưa được công khai.
Cuối cùng, cần cẩn trọng với những “chuyên gia” nói chắc như đinh đóng cột. Iran không phải Việt Nam, Afghanistan hay Iraq. Bối cảnh, mục tiêu và điều kiện hoàn toàn khác.
Chúng ta biết nhiều về những gì đã bị tấn công—nhưng chưa biết hết những gì còn lại. Và quan trọng hơn, chưa biết các quyết định tiếp theo của hai bên.
Sự bất định đó không phải là sai sót trong phân tích—mà chính là bản chất của chiến tranh.
