Các Kitô hữu người Pháp cứu người Do Thái khỏi thảm họa diệt chủng của Đức Quốc xã: Le Chambon (1940–1944)
Bản tiếng Anh: Soul Han (Ngày 9 tháng 12, 2012). French Christians save Jews from Nazi holocaust, Le Chambon, 1940-1944. Global Nonviolent Action Database.
Dịch bởi: Phong trào Duy Tân.
Le Chambon-sur-Lignon là một cộng đồng nằm ở khu vực trung nam nước Pháp. Với truyền thống lịch sử từng là nơi trú ẩn cho các tín đồ Tin Lành người Huguenot bị đàn áp vào thế kỷ XVII, thị trấn này chủ yếu theo hệ phái Trưởng Lão (Presbyterian).
Năm 1934, Andre Trocme cùng vợ là Magda Trocme đến Le Chambon để đảm nhiệm chức vụ mục sư. Ông dần khơi dậy sinh khí trong cộng đồng vốn còn nghèo khó này, đồng thời thành lập trường trung học đầu tiên của thị trấn. Năm 1938, ông gặp Edouard Theis, người sau đó trở thành mục sư phụ tá của ông và giảng dạy tại ngôi trường trung học mới thành lập. Sự kết hợp giữa niềm tin tôn giáo vững chắc (gắn với chủ nghĩa hòa bình) và tinh thần hoạt động xã hội đã khiến gia đình Trocme và Edouard Theis trở thành những nhà lãnh đạo tự nhiên của cộng đồng Le Chambon.
Tháng 5 năm 1940, quân đội Đức Quốc xã chiếm đóng thành công lãnh thổ Pháp. Ngày 22 tháng 6 năm 1940, Đức Quốc xã và phần còn lại của nội các Pháp ký Hiệp định đình chiến. Theo thỏa thuận này, nước Pháp bị chia thành hai khu vực: miền Bắc và miền Tây trở thành “Vùng chiếm đóng” dưới sự kiểm soát trực tiếp của Đức Quốc xã; phần lãnh thổ còn lại là “Vùng tự do”, do chính quyền Vichy của Thống chế Philippe Petain quản lý. Dưới sự giám sát của Đức Quốc xã, chính quyền Petain đã ban hành và thực thi các đạo luật bài Do Thái, theo đó họ phải giao nộp người Do Thái theo yêu cầu của chính quyền Đức.
Xuất phát từ nguyên tắc tôn giáo, Trocme và Theis cho rằng sự thờ ơ trong thời khủng hoảng như vậy là vi phạm điều răn của Thiên Chúa. Vì thế, vào tháng 11 năm 1940, họ đã đến các trại giam giữ tại Marseille (khi đó là trung tâm của các nỗ lực cứu trợ và tổ chức vượt biên chiến lược của nhiều tổ chức quốc tế) để gặp Burns Chalmers thuộc Ủy ban Phục vụ Bạn hữu Hoa Kỳ (American Friends Service Committee). Hai mục sư đã hỏi Chalmers cách thức để họ có thể hỗ trợ những người đang cần giúp đỡ.
Chalmers cho biết rằng những người bị giam giữ tại Marseille phải chịu mức độ kiểm soát tương đối nhẹ, do đó dễ được bác sĩ xác nhận là không đủ sức khỏe để tham gia lao động cưỡng bức trong các trại tập trung. Mặc dù những người này may mắn không bị trục xuất đến các trại tập trung khắc nghiệt ở Đức, họ lại không có nơi cư trú. Bên cạnh đó, con cái của những người bị trục xuất cũng cần được bảo vệ và chăm sóc.
Chalmers đã hỏi liệu Le Chambon có thể tiếp nhận những người được trả tự do khỏi các trại giam hay không, và liệu trẻ em có thể được theo học tại các trường học trong thị trấn. Khi Trocme và Theis đồng ý với đề nghị này, Chalmers cam kết sẽ thuyết phục tổ chức Quaker của mình cùng các tổ chức cứu trợ khác cung cấp tài chính cho chi phí sinh hoạt, đồng thời huy động các tình nguyện viên tham gia vào nỗ lực cứu trợ này.
Ngay sau khi Andre Trocme và Edouard Theis đồng ý tiếp nhận người Do Thái và biến thị trấn của mình thành nơi trú ẩn, họ trở về Le Chambon-sur-Lignon và bắt đầu giảng dạy, thuyết phục người dân ủng hộ kế hoạch này. Trocme kêu gọi cộng đồng hãy “vâng lời Thiên Chúa hơn là vâng lời con người khi có sự xung đột giữa mệnh lệnh của chính quyền và các điều răn trong Kinh Thánh.”
Mặc dù một bộ phận thiểu số—chủ yếu là người Công giáo—đặt câu hỏi với Trocme về lý do tại sao họ phải quan tâm đến sinh mạng của người Do Thái trong khi những nỗ lực đó có thể đe dọa sự an toàn của toàn thể cư dân Chambonnais, thì đa số cư dân Le Chambon, đặc biệt là các tín đồ Huguenot và Darbyist, đã sẵn sàng đồng thuận trong việc che chở cho người Do Thái.
Nỗ lực bảo vệ những người bị giam giữ cũng nhận được sự hỗ trợ từ nhiều tổ chức cứu trợ quốc tế. Đáng chú ý nhất là Secours Suisse aux Enfants, một tổ chức được thành lập dưới sự bảo trợ của Hội Chữ thập đỏ Thụy Sĩ, đã đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nơi trú ẩn cho trẻ em Do Thái. Tổng cộng, khoảng 800 trẻ em đã được che giấu và giáo dục trong các cơ sở của Secours Suisse.
Bên cạnh việc tiếp nhận người Do Thái, cư dân Le Chambon còn tham gia các hình thức kháng cự mang tính biểu tượng đối với chế độ Vichy. Khi chính phủ ra lệnh cho tất cả các thị trấn trên khắp nước Pháp đánh chuông nhà thờ vào ngày 1 tháng 8 năm 1941 để kỷ niệm ngày thành lập chính quyền của Thống chế Philippe Petain, Trocme đã chỉ thị người đánh chuông không thực hiện mệnh lệnh. Người dân Le Chambon cũng từ chối chào cờ và không tuyên thệ trung thành, trái với yêu cầu của chính quyền Vichy.
Khi sự đàn áp người Do Thái tại Vùng Tự do ngày càng gia tăng do Đức Quốc xã gây sức ép buộc chính quyền Petain phải áp dụng các biện pháp hà khắc hơn, Le Chambon bắt đầu tiếp nhận cả những người Do Thái không bị giam tại Marseille, mà là những người tị nạn đến từ các thị trấn hẻo lánh khác. Người tị nạn đầu tiên đến Le Chambon vào mùa đông năm 1941, và trong suốt năm 1942, làn sóng người tị nạn gia tăng mạnh mẽ.
Thay vì quay lưng, đa số cư dân Chambonnais đã dang tay đón nhận những người Do Thái cần sự giúp đỡ. Họ thậm chí không hỏi về nguồn gốc sắc tộc của những người tị nạn. Người Do Thái được che giấu tại nhiều địa điểm khác nhau, bao gồm các nông trại, cơ sở công cộng và nhà riêng. Hoạt động cứu trợ này không được tổ chức chính thức. Mặc dù Trocme và Theis cùng đảm nhận vai trò lãnh đạo, nhưng không tồn tại hồ sơ văn bản hay hệ thống quản lý thứ bậc, bởi cộng đồng cho rằng điều đó quá nguy hiểm. Thay vào đó, họ sử dụng những chiến lược phi truyền thống để thực hiện sứ mệnh.
Toàn bộ hoạt động dựa trên trí nhớ chính xác và giao tiếp trực tiếp giữa các cư dân Le Chambon. Khi phải liên lạc bằng thư từ, họ sử dụng mật mã.Chẳng hạn, Theis in các bưu thiếp có hình Tháp Constance (một biểu tượng quen thuộc với người dân Le Chambon vì từng là nơi trú ẩn của người Huguenot vào thế kỷ XVII) và khi gửi đi, ông viết: “Hôm nay tôi gửi cho anh năm cuốn Cựu Ước” (ám chỉ năm người Do Thái). Bên cạnh đó, Roger Darcissac, hiệu trưởng trường trung học, đã lãnh đạo một nỗ lực làm giấy tờ tùy thân giả cho người Do Thái.
Theis còn trực tiếp chỉ đạo việc thiết lập các tuyến đường trốn thoát để đưa người Do Thái đến Thụy Sĩ an toàn. Những người Do Thái có ý định rời khỏi Pháp được tập trung tại Le Chambon, nơi họ được cấp giấy tờ giả và hướng dẫn cụ thể. Sau đó, Theis cùng họ di chuyển bằng tàu hỏa, nếu có thể thì vào ban đêm. Khi mua vé, họ chỉ mua vé đến ga kế tiếp, nhằm che giấu điểm đến cuối cùng. Sau khi đến ga, Theis đưa họ tới các địa điểm ẩn náu tạm thời (như nhà xứ Tin Lành hoặc nhà thờ Công giáo ở các thị trấn khác) đã được sắp xếp từ trước. Quy trình này được lặp đi lặp lại nhiều lần, cho đến khi họ đến được biên giới Thụy Sĩ.
Bên cạnh đó, Edouard Theis thỉnh thoảng cũng thực hiện những chuyến đi tương tự tới khu vực biên giới Thụy Sĩ, nhằm bí mật tiếp nhận nguồn tài chính từ các tổ chức cứu trợ, trong đó có Hiệp hội Cho vay Tin Lành Quốc tế (International Protestant Loan Association).
Vào mùa hè năm 1942, kế hoạch cứu trợ của Le Chambon bị đe dọa bởi chuyến thăm của Georges Lamirand, người đứng đầu Ban Thư ký Thanh niên. Lamirand ra lệnh cho Andre Trocme phải chỉ rõ danh tính và giao nộp những người Do Thái đang được che giấu tại Le Chambon. Trocme kiên quyết từ chối, khẳng định rằng ông không biết tên tuổi hay nguồn gốc sắc tộc của những người tị nạn, và ngay cả khi biết, ông cũng sẽ không cho phép cảnh sát tìm ra họ.
Để đối phó với mối đe dọa này, cư dân Le Chambon đã tắt toàn bộ hệ thống đèn đường. Trocme rời đi khỏi Lamirand, tập hợp Đội Hướng đạo sinh Le Chambon, rồi cử họ đến các nông trại ở ngoại ô để cảnh báo người Do Thái nhanh chóng tản vào rừng.
Ngày hôm sau, cảnh sát đến và tiến hành cuộc lục soát kéo dài ba tuần. Tuy nhiên, họ chỉ phát hiện được hai người Do Thái (một trong số đó sau đó được thả vì là “nửa Do Thái”). Mỗi khi một người bị bắt và đưa lên một trong số hàng chục chiếc xe buýt do cảnh sát điều đến, cư dân Le Chambon lại vây quanh chiếc xe và đặt đầy những món quà bên cạnh người bị bắt.
Sau đợt lục soát này, người dân Le Chambon đã giảm bớt các hình thức kháng cự mang tính biểu tượng (như không chào cờ, không rung chuông nhà thờ, v.v.) và tập trung toàn lực vào việc cứu sống người Do Thái. Đến tháng 11 năm 1942, sự đàn áp trở nên khốc liệt hơn khi lực lượng cảnh sát Vichy bị Gestapo giám sát chặt chẽ.
Ngày 13 tháng 2 năm 1943, Trocme, Theis và Roger Darcissac bị hai cảnh sát bắt giữ. Khi hay tin, hàng xóm đã bao quanh xe cảnh sát, trao quà cho những người bị bắt (như cá mòi, xà phòng, giấy vệ sinh và nến) và hát thánh ca.
Đến ngày 15 tháng 3, Trocme, Theis và Darcissac bất ngờ được thông báo sẽ được trả tự do, với điều kiện chỉ cần ký cam kết tuân thủ các mệnh lệnh của chính quyền Vichy. Cả ba đã từ chối ký, nhưng sau đó vẫn được cho phép rời đi.
Bi kịch lớn nhất của Le Chambon xảy ra vào tháng 6 năm 1943, khi các sĩ quan Gestapo cùng binh lính đột nhập Nhà Đá (House of Rocks), nơi che giấu và giáo dục trẻ em Do Thái. Mười tám trẻ em Do Thái cùng với Daniel Trocme (em họ của Andre Trocme, người chịu trách nhiệm chăm sóc và giáo dục các em) đã bị bắt và đưa tới các trại tập trung để rồi thiệt mạng. Daniel Trocme bị xử tử một năm sau đó tại trại tập trung Majdanek ở Ba Lan.
Vài tuần sau thảm kịch này, Andre Trocme và Theis được một chiến sĩ kháng chiến ngầm—tự nhận là “điệp viên hai mang”—cảnh báo rằng tên của họ đã có trong danh sách ám sát của Đức Quốc xã. Trong tình thế bất đắc dĩ, hai người rời Le Chambon vào tháng 7, sống ẩn dật và di chuyển bí mật khắp nước Pháp trong gần một năm.
Một số thanh niên Le Chambon gia nhập Maquis (lực lượng kháng chiến vũ trang hoạt động bí mật), điều mà Trocme và Theis đã lo ngại trong thời gian họ vắng mặt. Tuy nhiên, đa số cư dân Le Chambon vẫn tiếp tục sự kháng cự bất bạo động bằng cách che chở cho người Do Thái.
Trocme và Theis trở lại Le Chambon vào tháng 6 năm 1944, và đến tháng 9, thị trấn này được giải phóng khỏi chế độ Vichy nhờ thắng lợi quân sự của lực lượng kháng chiến. Tính đến thời điểm đó, Le Chambon đã cứu sống khoảng 5.000 người Do Thái.
