Tác giả: Tiến sĩ Nguyễn Thế Hùng* & Giáo sư Steve Young*
Sau chuyến công du Mỹ từ 18 đến 20 tháng 2 về, bất luận Tổng Bí thư và bộ sâu tuyên bố thế nào, vấn đề cốt lõi nhất tới đây vẫn là: Thứ tự ưu tiên của ĐCSVN thực sự sẽ là gì? Bảo toàn hệ thống và chế độ đảng trị? Tái cấu trúc mô hình phát triển cho đất nước? Hay đơn thuần chỉ là để củng cố quyền lực của cá nhân và phe nhóm?
I. Quẻ Càn và hành trình của ý chí quyền lực
Trong Kinh Dịch, quẻ Càn tượng trưng cho Trời – cho sức sáng tạo thuần dương, cho ý chí vươn lên không ngừng. Sáu hào của quẻ Càn không chỉ là biểu tượng triết học; nó là một mô hình vận động của quyền lực.
Từ “Tiềm long vật dụng” – rồng còn ẩn mình – cho đến “Phi long tại thiên” – rồng bay trên trời – là một tiến trình tự kiến tạo vị thế. Đó là hành trình của người có ý chí cá nhân mạnh, từng bước vượt qua cản trở để đạt đỉnh cao chính danh.
Nhưng Kinh Dịch không dừng lại ở đỉnh cao. Ngay sau “Phi long tại thiên” là một lời cảnh báo: “Kháng long hữu hối.”
Triết lý ở đây rất sâu sắc: đỉnh cao không phải điểm kết thúc, mà là điểm thử thách mới. Khi đã ở trên cao nhất, người lãnh đạo không còn đối thủ cụ thể. Thứ họ phải đối diện chính là tổng thể xã hội, hệ thống, lịch sử và cả kỳ vọng của quần chúng. Nếu tiếp tục vận hành bằng tâm thế chinh phục, họ sẽ gặp phản lực. Đó là “hữu hối” – sự hối tiếc đến từ việc không biết chuyển trạng thái đúng lúc.
II. “Kháng Long” dưới góc nhìn tâm lý quyền lực hiện đại
“Kháng” không đơn thuần là chống lại ai đó. Ở tầng sâu hơn, đó là tâm thế đối đầu khi đã nắm quyền tối cao.
Trong tâm lý học quyền lực, có một quy luật khá phổ quát: người leo lên bằng ý chí mạnh thường tin rằng chính ý chí ấy là chìa khóa cho mọi giai đoạn. Khi chưa đạt đỉnh, cứng rắn là vũ khí. Nhưng khi đã ở đỉnh, nếu vẫn giữ tư thế cứng rắn tuyệt đối, quyền lực sẽ dần tách khỏi xã hội.
Bởi trên đỉnh cao, “con rồng khác” không còn là một cá nhân hay phe phái. Nó là “tổng hòa” của cấu trúc lợi ích phức tạp, là thị trường, là truyền thông, là tầng lớp trung lưu đang lớn lên, là áp lực quốc tế… Nếu chỉ biết “kháng” mà không biết “hòa”, quyền lực sẽ tạo ra lực đối kháng âm thầm.
Vì vậy, “kháng long hữu hối” không phải là lời đe dọa, mà là một định luật cân bằng. Sức mạnh không được điều hòa sẽ tự sinh ra phản lực, thậm chí là đối lực. Ý chí không được tiết chế sẽ mài mòn chính nền tảng của mình.
III. “Khế Lý” và “Khế Cơ”: Mục tiêu thật và tuyên bố công khai
Tô Lâm và đội cố vấn thừa hiểu rằng, trong ngôn ngữ Kinh Dịch hiện đại hóa, có thể phân biệt hai tầng: “khế cơ” và “khế lý”.
“Khế cơ” là lý lẽ được trình bày ra trước công chúng và thế giới – những tuyên bố về ổn định, phát triển, kỷ cương, hội nhập và “kỷ nguyên mới”. Đây là tầng ngôn từ cần thiết trong mọi nền chính trị.
“Khế lý” là mục tiêu tối hậu – điều người lãnh đạo thực sự hướng tới, dù không nói hết ra và không phải ai cũng hiểu.
Trong chính trị hiện đại, “khế lý” hiếm khi được công bố một cách trọn vẹn và đầy đủ. Nó thường được che bằng ba lớp: ngôn ngữ đạo lý, cải cách từng phần và chiến lược đối ngoại cân bằng. Giới quan sát chỉ có thể suy đoán “khế lý” thông qua hành động dài hạn và thứ tự ưu tiên chính sách.
Với trường hợp hiện nay, câu hỏi không phải là Tổng Bí thư và bộ sâu nói gì, mà là: thứ tự ưu tiên của họ thực sự là gì? Bảo toàn hệ thống? Tái cấu trúc mô hình phát triển? Hay đơn thuần chỉ là để củng cố quyền lực?
Chưa ai có thể trả lời dứt khoát những câu hỏi này. Nhưng lịch sử sẽ cho thấy: khi một nhà lãnh đạo đạt vị thế không phải do “tình thế” mà do “quá trình tự kiến tạo”, khả năng cao là họ đã có một ý chí định hình từ trước. Vấn đề là ý chí ấy hướng về bảo tồn hay chuyển hóa???
IV. Đối ngoại và chuyến đi Mỹ: Dấu hiệu của “kháng” hay “hòa”?
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược toàn cầu, một chuyến thăm Mỹ không chỉ mang ý nghĩa ngoại giao. Nó còn là thông điệp đối nội và tái xác lập chính danh.
Một nhà lãnh đạo ở đỉnh cao quyền lực có hai lựa chọn: Hoặc dùng đối ngoại để củng cố hình ảnh cứng rắn; Hoặc dùng đối ngoại để mở không gian phát triển.
Nếu trọng tâm là thu hút đầu tư, hợp tác công nghệ, mở rộng thị trường và cân bằng chiến lược, thì đó là dấu hiệu của tư duy “Hòa Long” – tức là nhận thức rằng quyền lực quốc gia không thể dựa mãi vào kiểm soát nội bộ, mà phải dựa vào năng lực hội nhập.
Ngược lại, nếu đối ngoại chỉ là công cụ củng cố vị thế chính trị trong nước, mà không đi kèm cải cách cấu trúc, thì “Kháng Long” vẫn chiếm ưu thế.
Sự khác biệt nằm ở chiều sâu chính sách sau chuyến đi, chứ không ở các nghi thức ngoại giao.
V. Thành công hay “hữu hối”?
Lịch sử chính trị cũng cho thấy: vươn lên được đỉnh cao chưa bao giờ là điểm khó nhất. Khó nhất là phải chuyển từ tâm thế chinh phục sang tâm thế điều hòa.
Nếu “khế lý” là dung hòa lợi ích, làm mềm cấu trúc cứng, mở rộng không gian sáng tạo cho xã hội, thì “hòa long” sẽ giúp khiến quyền lực bền vững hơn.
Nếu “khế lý” chỉ dừng ở việc giữ vững vị trí bằng ý chí sắt đá, thì quy luật cân bằng của Kinh Dịch sẽ vận hành: rồng bay quá cao mà không biết hạ mình, ắt sinh hối (hữu hối!).
Kinh Dịch không tiên tri cá nhân. Nó chỉ chỉ ra quy luật. Và cái quy luật ấy rất giản dị: Khi quyền lực đạt cực thịnh, sự sống còn không còn phụ thuộc vào sức mạnh, mà phụ thuộc vào khả năng tự điều chỉnh.
Câu hỏi về “khế lý” vì thế không phải là tò mò về một con người, mà là câu hỏi về hướng đi của cả một giai đoạn lịch sử.
———————————————-
* Tiến sĩ Nguyễn Thế Hùng, với học vị Tiến sĩ Vật lý, là một học giả được biết đến nhờ nền tảng khoa học vững vàng và phương pháp phân tích toàn diện trong các nghiên cứu triết học và văn hóa. Với niềm quan tâm sâu sắc tới việc khám phá những nguyên lý cổ xưa, ông mang đến một góc nhìn khoa học hiện đại khi tiếp cận tư tưởng truyền thống phương Đông. Tác phẩm mới nhất của TS. Hùng về “Kinh Dịch: Hành trình của ý chí, do Nhà Xuất bản Thế giới (Việt Nam) ấn hành năm 2025” – cuốn sách nghiên cứu về một trong những kinh điển triết học lâu đời nhất của Đông Á – thể hiện rõ tinh thần liên ngành ấy. Bản dịch tiếng Anh các phần luận giải về 64 quẻ Kinh Dịch cũng đang được dự kiến xuất bản nhằm phục vụ bạn đọc gần xa.
Trong cuốn sách, Tiến sĩ Hùng tìm cách diễn giải Kinh Dịch – một hệ thống tư tưởng xoay quanh các khái niệm âm dương, sự biến dịch và tính vận động không ngừng của vũ trụ – dưới ánh sáng của tư duy khoa học đương đại. Thay vì xem các quẻ đơn thuần như những biểu tượng huyền bí hay công cụ bói toán, ông tiếp cận chúng như một chỉnh thể biểu tượng hàm chứa những minh triết sâu sắc về sự thay đổi, trật tự và trải nghiệm nhân sinh. Công trình của ông là nỗ lực kết nối vật lý học hiện đại với minh triết cổ truyền, qua đó làm cho chiều sâu triết học của Kinh Dịch trở nên gần gũi và dễ tiếp cận hơn đối với độc giả hôm nay. Cuốn sách không chỉ là một đóng góp học thuật, mà còn mở ra một cuộc đối thoại văn hóa giữa khoa học và nhân văn.
* Stephen B. Young, một học giả về Luật học và Luật Đông Á tại Trường Luật Harvard, là tác giả cuốn The Tradition of Human Rights in China and Vietnam. Ông từng nghiên cứu Kinh Dịch tại Việt Nam cùng ông Dương Thái Ban và hằng năm viết bình luận cho Caux Round Table vào dịp Tết Âm lịch, nhằm chia sẻ những giá trị thực tiễn có thể rút ra từ Kinh Dịch để vận dụng vào việc ra quyết định trong năm mới. Ông tốt nghiệp Harvard College và Trường Luật Harvard, từng giữ chức Phó Khoa Trường Luật Harvard, cũng như Hiệu trưởng và Giáo sư Luật tại Trường Luật Hamline. Hiện ông là Giám đốc Điều hành Toàn cầu của Caux Round Table for Moral Capitalism.
* Một phiên bản bằng tiếng Anh của bài viết nói trên có thể đọc được tại đây: https://www.cauxroundtable.org/2026/02/19/from-arrogant-dragon-will-have-regret-to-the-question-of-ultimate-intent-power-at-its-apex-and-the-dilemma-of-harmony-or-confrontation/
