Phong Trào Duy Tân

Từ độc tài đến dân chủ. Chương 2: Những nguy cơ của đàm phán

Bản tiếng Anh: Gene Sharp. From Dictatorship to Democracy: A Conceptual Framework for Liberation. 4th ed., Albert Einstein Institution, 2010.

Dịch bởi: Nguyễn Huy Vũ

Chương 2: Những nguy cơ của đàm phán

Khi phải đối mặt với những khó khăn nghiêm trọng trong việc chống lại một chế độ độc tài (như đã phân tích ở Chương Một), một số người có thể trở lại trạng thái cam chịu thụ động. Những người khác, không thấy triển vọng đạt được dân chủ, có thể đi đến kết luận rằng họ phải chấp nhận thỏa hiệp với một chế độ độc tài tưởng như vĩnh viễn, với hy vọng rằng thông qua “hòa giải”, “nhượng bộ” và “đàm phán”, họ có thể giữ lại được một vài yếu tố tích cực và chấm dứt sự tàn bạo. Thoạt nhìn, trong bối cảnh thiếu vắng những lựa chọn thực tế, cách suy nghĩ này có sức hấp dẫn nhất định.

Đấu tranh nghiêm túc chống lại một chế độ độc tài tàn bạo không phải là con đường dễ dàng. Vậy tại sao vẫn phải chọn con đường ấy? Chẳng lẽ nào mọi người lại không thể trở nên lý trí và cùng ngồi lại nói chuyện với nhau để dần dần chấm dứt chế độ độc tài hay sao?Liệu những người đấu tranh cho dân chủ có thể kêu gọi lương tri và tính nhân bản của các nhà độc tài, thuyết phục họ từng bước nới lỏng sự kiểm soát, và cuối cùng tự nguyện chuyển giao quyền lực cho một nền dân chủ?

Đôi khi có người lập luận rằng sự thật không hoàn toàn thuộc về một phía. Có thể những người đấu tranh cho dân chủ đã hiểu chưa đúng về các nhà độc tài — rằng họ thực ra hành động với ý định tốt trong những hoàn cảnh khó khăn? Hoặc có người tin rằng các nhà độc tài sẵn sàng rút lui, nếu được khuyến khích và tạo điều kiện thích hợp. Theo cách nhìn này, có thể tìm ra một giải pháp “đôi bên cùng có lợi”, nơi mỗi bên đều đạt được điều gì đó. Khi đó, những rủi ro và đau khổ của cuộc đấu tranh kéo dài có thể trở nên không cần thiết, nếu phe dân chủ chấp nhận giải quyết xung đột bằng con đường hòa bình thông qua đàm phán — thậm chí với sự hỗ trợ của các bên trung gian hay một chính phủ khác. Vậy chẳng phải con đường ấy dễ chấp nhận hơn so với một cuộc đấu tranh gian nan — ngay cả khi cuộc đấu tranh đó được tiến hành bằng phương thức bất bạo động thay vì chiến tranh vũ trang?

Ưu điểm và giới hạn của đàm phán

Đàm phán là một công cụ rất hữu ích trong việc giải quyết một số loại vấn đề trong xung đột, và không nên bị xem nhẹ hay bác bỏ khi nó phù hợp.

Trong những tình huống không liên quan đến các vấn đề cốt lõi mang tính nền tảng, và vì vậy thỏa hiệp là khả dĩ, thì đàm phán có thể trở thành một công cụ hiệu quả để giải quyết xung đột. Một ví dụ rõ ràng là các cuộc đình công đòi tăng lương: kết quả đàm phán thường là một mức tăng nằm giữa các đề xuất ban đầu của hai bên. Tuy nhiên, những tranh chấp lao động như vậy khác về bản chất so với các xung đột mà ở đó vấn đề đặt ra là sự tồn tại của một chế độ độc tài tàn bạo hay việc giành lấy tự do chính trị.

Khi những vấn đề đặt ra mang tính cốt lõi, liên quan đến nguyên tắc tôn giáo, quyền tự do của con người, hay định hướng phát triển lâu dài của toàn xã hội, thì đàm phán không thể đem lại một giải pháp thỏa đáng cho cả hai bên. Với những vấn đề nền tảng như vậy, không thể có sự thỏa hiệp. Điều cần thiết là một sự thay đổi trong tương quan quyền lực theo hướng có lợi cho lực lượng dân chủ, nhằm bảo vệ những giá trị cốt lõi đó. Và sự chuyển dịch này chỉ có thể đạt được thông qua đấu tranh, chứ không phải bằng đàm phán. Điều này không có nghĩa là đàm phán hoàn toàn vô ích. Vấn đề ở đây là: đàm phán không phải là con đường thực tế để loại bỏ một chế độ độc tài mạnh, nếu không có một lực lượng đối lập dân chủ đủ mạnh.

Trên thực tế, đàm phán đôi khi không phải là một lựa chọn khả thi. Những nhà độc tài đã củng cố vững chắc quyền lực và cảm thấy an toàn trong vị thế của mình có thể từ chối hoàn toàn việc đối thoại với phe dân chủ. Ngay cả khi đàm phán được khởi xướng, vẫn có nguy cơ các đại diện phía dân chủ “biến mất” và không bao giờ còn được nghe tin tức trở lại.

Đầu hàng thông qua đàm phán?

Những cá nhân và nhóm chống lại chế độ độc tài nhưng ủng hộ đàm phán thường xuất phát từ những động cơ chân thành. Đặc biệt khi một cuộc đấu tranh — nhất là đấu tranh vũ trang — đã kéo dài nhiều năm mà vẫn chưa đạt được thắng lợi, thì việc mọi người, bất kể khuynh hướng chính trị nào, đều khao khát hòa bình là điều dễ hiểu.

Đàm phán càng trở nên hấp dẫn khi phía độc tài nắm ưu thế quân sự rõ rệt, trong khi mức độ tàn phá và thương vong đối với chính người dân đã trở nên không thể chịu đựng thêm. Khi đó, sẽ xuất hiện một cám dỗ rất lớn: tìm kiếm bất kỳ con đường nào khác có thể nhằm giữ lại một phần mục tiêu của phe dân chủ, đồng thời chấm dứt vòng xoáy bạo lực và phản bạo lực.

Lời đề nghị “hòa bình” thông qua đàm phán từ phía một chế độ độc tài, dĩ nhiên, thường không thành thật. Trên thực tế, bạo lực hoàn toàn có thể chấm dứt ngay lập tức, nếu chính các nhà độc tài ngừng tiến hành chiến tranh chống lại người dân của mình. Họ hoàn toàn có thể, không cần bất kỳ mặc cả nào, tự mình khôi phục sự tôn trọng đối với phẩm giá và quyền con người, trả tự do cho tù nhân chính trị, chấm dứt tra tấn, ngừng các hoạt động quân sự, rút khỏi bộ máy cầm quyền, và công khai xin lỗi người dân.

Khi chế độ độc tài còn vững mạnh nhưng phải đối mặt với một phong trào kháng cự dai dẳng, họ có thể tìm cách lôi kéo phe đối lập vào đàm phán để buộc phải đầu hàng, dưới danh nghĩa “lập lại hòa bình”. Lời kêu gọi đàm phán khi đó có thể nghe rất hấp dẫn, nhưng những nguy cơ nghiêm trọng có thể ẩn giấu ngay trong chính bàn đàm phán.

Ngược lại, khi lực lượng đối lập đủ mạnh và thực sự đe dọa chế độ, các nhà độc tài có thể chủ động tìm đến đàm phán nhằm giữ lại càng nhiều quyền lực hoặc lợi ích của mình càng tốt. Trong cả hai trường hợp, những người đấu tranh cho dân chủ không nên vô tình giúp các nhà độc tài đạt được mục tiêu của họ.

Những người đấu tranh cho dân chủ cần hết sức cảnh giác với những “cái bẫy” mà các nhà độc tài có thể cố ý giăng ra trong tiến trình đàm phán. Khi những vấn đề cốt lõi như các quyền tự do chính trị đang bị đặt lên bàn, lời kêu gọi đàm phán có thể chỉ là một cách để dẫn dụ phe dân chủ đi đến đầu hàng trong hòa bình, trong khi bạo lực của chế độ vẫn tiếp diễn không hề suy giảm. Trong những dạng xung đột như vậy, vai trò thích hợp của đàm phán — nếu có — thường chỉ xuất hiện ở giai đoạn cuối của một cuộc đấu tranh mang tính quyết định, khi quyền lực của chế độ độc tài đã bị bào mòn đến mức không còn khả năng duy trì, và họ chỉ còn tìm cách đảm bảo một lối rút lui an toàn cho cá nhân, chẳng hạn ra nước ngoài.

Quyền lực và công lý trong đàm phán

Nếu nhận định trên nghe có vẻ quá khắt khe đối với đàm phán, thì có lẽ cần giảm bớt sự lãng mạn hóa thường gắn liền với nó. Điều cần thiết là phải suy nghĩ một cách tỉnh táo và rõ ràng về cách thức đàm phán thực sự vận hành.

“Đàm phán” không có nghĩa là hai bên ngồi lại với nhau trên một nền tảng bình đẳng để cùng thảo luận và giải quyết những khác biệt đã dẫn đến xung đột. Có hai điểm cần ghi nhớ: Thứ nhất, trong đàm phán, không phải mức độ chính đáng của quan điểm hay mục tiêu của mỗi bên quyết định nội dung của thỏa thuận. Thứ hai, nội dung của một thỏa thuận đàm phán phần lớn được quyết định bởi tương quan sức mạnh của mỗi bên.

Có những câu hỏi khó cần được suy xét thấu đáo: Nếu đàm phán thất bại, mỗi bên có thể làm gì sau đó để đạt được mục tiêu của mình? Và ngay cả khi đã đạt được thỏa thuận, điều gì sẽ xảy ra nếu một bên phá vỡ cam kết, rồi tận dụng các nguồn lực sẵn có để áp đặt mục tiêu của mình bất chấp thỏa thuận đã ký?

Một thỏa thuận trong đàm phán không hình thành từ việc phân định đúng – sai của các vấn đề tranh chấp. Dù những điều đó có thể được bàn luận nhiều, kết quả thực sự của đàm phán lại phụ thuộc chủ yếu vào tương quan sức mạnh — cả tuyệt đối lẫn tương đối — giữa các bên.

Phe dân chủ có thể làm gì để đảm bảo những yêu cầu tối thiểu của mình không bị gạt bỏ? Các nhà độc tài có thể làm gì để duy trì quyền kiểm soát và vô hiệu hóa đối phương? Nói cách khác, nếu một thỏa thuận được đạt tới, thì rất có thể đó là kết quả của việc mỗi bên đánh giá tương quan lực lượng, rồi tính toán xem một cuộc đối đầu trực diện sẽ kết thúc như thế nào.

Cũng cần phải xem xét mỗi bên sẵn sàng từ bỏ điều gì để đạt được thỏa thuận. Trong những cuộc đàm phán thành công, thường có sự thỏa hiệp — tức là mỗi bên nhượng bộ một phần. Mỗi bên đạt được một phần mục tiêu của mình, đồng thời từ bỏ một phần yêu cầu ban đầu của mình.

Trong trường hợp các chế độ độc tài cực đoan, lực lượng ủng hộ dân chủ sẽ phải nhượng bộ những gì cho phía độc tài? Họ phải chấp nhận đến mức nào những mục tiêu của chế độ đó? Liệu phe dân chủ có nên trao cho các nhà độc tài — dù là một đảng phái chính trị hay một nhóm quân sự — một vai trò thường trực được hiến định trong bộ máy quyền lực tương lai? Vậy thì dân chủ còn ý nghĩa gì?

Ngay cả khi mọi việc trong đàm phán diễn ra suôn sẻ, vẫn cần đặt ra câu hỏi: kết quả sẽ là một nền “hòa bình” như thế nào? Cuộc sống khi đó sẽ tốt hơn hay tệ hơn so với trường hợp những người đấu tranh cho dân chủ bắt đầu hoặc tiếp tục con đường đấu tranh?

Những “nhà độc tài dễ thỏa hiệp”

Các nhà độc tài có thể bị thúc đẩy bởi nhiều động cơ và mục tiêu khác nhau: quyền lực, địa vị, của cải, hay tham vọng tái định hình xã hội, v.v. Tuy nhiên, cần nhớ rằng không mục tiêu nào trong số đó có thể được duy trì nếu họ từ bỏ vị thế kiểm soát của mình. Vì vậy, trong quá trình đàm phán, các nhà độc tài sẽ luôn tìm cách bảo toàn những lợi ích và mục tiêu cốt lõi của họ.

Dù các nhà độc tài có đưa ra những lời hứa hẹn gì trong bất kỳ thỏa thuận đàm phán nào, cũng không nên quên rằng họ có thể hứa bất cứ điều gì để buộc đối phương dân chủ phải khuất phục, rồi sau đó công khai phá vỡ chính những cam kết ấy.

Nếu lực lượng dân chủ đồng ý ngừng kháng cự để đổi lấy sự nới lỏng đàn áp, họ rất có thể sẽ thất vọng sâu sắc. Trên thực tế, việc dừng kháng cự hiếm khi dẫn đến giảm bớt đàn áp.

Khi sức ép từ đối lập trong nước và quốc tế suy giảm hoặc biến mất, các nhà độc tài thậm chí có thể tăng cường đàn áp và bạo lực còn khốc liệt hơn trước. Sự suy yếu hoặc tan rã của phong trào kháng cự quần chúng đồng nghĩa với việc mất đi lực đối trọng vốn đã phần nào kiềm chế quyền lực và sự tàn bạo của chế độ. Khi đó, những kẻ chuyên quyền có thể tự do ra tay với bất kỳ ai họ muốn. Như Krishnalal Shridharani từng viết: “Kẻ bạo chúa chỉ có thể gây ra những gì mà chúng ta không đủ sức chống lại.”(5)

Trong những xung đột mà các vấn đề cốt lõi mang tính nền tảng đang bị đặt ra, đấu tranh — chứ không phải đàm phán — mới là yếu tố then chốt để tạo ra thay đổi. Trong hầu hết các trường hợp, phong trào kháng cự cần được duy trì và phát triển liên tục để buộc chế độ độc tài phải rời bỏ quyền lực. Thành công hiếm khi đến từ một thỏa thuận đàm phán, mà chủ yếu phụ thuộc vào việc vận dụng một cách sáng suốt những phương thức kháng cự phù hợp và hiệu quả nhất. Lập luận của chúng tôi — sẽ được trình bày chi tiết hơn ở các phần sau — là: bất tuân chính trị, hay đấu tranh bất bạo động, chính là phương tiện mạnh mẽ nhất mà những người đấu tranh cho tự do có thể sử dụng.

Một nền “hòa bình” như thế nào?

Nếu các nhà độc tài và lực lượng dân chủ thực sự bàn đến hòa bình, thì cần có tư duy hết sức tỉnh táo và rõ ràng, bởi những nguy cơ tiềm ẩn là rất lớn. Không phải ai sử dụng từ “hòa bình” cũng mong muốn một nền hòa bình gắn liền với tự do và công lý.

Sự khuất phục trước áp bức tàn bạo và cam chịu trước những nhà độc tài nhẫn tâm — những kẻ đã gây ra tội ác đối với hàng trăm nghìn người — không phải là hòa bình thực sự. Hitler từng nhiều lần kêu gọi “hòa bình”, nhưng điều ông ta muốn thực chất chỉ là sự phục tùng đối với ý chí của mình. “Hòa bình” của các nhà độc tài thường không hơn gì sự yên lặng của nhà tù — hoặc của nấm mồ.

Ngoài ra còn có những nguy cơ khác. Những người tham gia đàm phán với thiện chí đôi khi nhầm lẫn giữa mục tiêu của đàm phán và bản thân quá trình đàm phán.

Hơn nữa, các đại diện phía dân chủ — hoặc các chuyên gia đàm phán quốc tế được mời hỗ trợ — có thể vô tình, chỉ trong một bước, trao cho các nhà độc tài tính chính danh cả trong nước lẫn quốc tế mà trước đó họ không có, do đã chiếm đoạt quyền lực, vi phạm nhân quyền và thực hiện những hành vi tàn bạo.

Một khi có được sự chính danh mà họ rất cần, các nhà độc tài có thể kéo dài sự cai trị của mình. Vì vậy, những người theo đuổi hòa bình không nên vô tình cung cấp cho họ điều đó.

Những lý do để hy vọng

Như đã đề cập trước đó, các lãnh đạo đối lập đôi khi cảm thấy bị buộc phải theo đuổi đàm phán vì cho rằng cuộc đấu tranh dân chủ không còn hy vọng. Tuy nhiên, cảm giác bất lực ấy không phải là bất biến — nó có thể thay đổi.

Các chế độ độc tài không phải là vĩnh viễn. Người dân sống dưới chế độ độc tài không nhất thiết phải mãi yếu thế, và các nhà độc tài không thể nắm quyền vô hạn. Aristotle từ lâu đã nhận xét: “Chế độ đầu sỏ và chế độ chuyên chế là những hình thức tồn tại ngắn ngủi nhất… Nói chung, các chế độ bạo chúa không tồn tại lâu dài.”(6)

Các chế độ độc tài hiện đại cũng không phải là bất khả xâm phạm. Chúng có những điểm yếu nội tại, và những điểm yếu đó có thể bị khoét sâu, khiến quyền lực của chúng dần tan rã. (Chương Bốn sẽ phân tích chi tiết hơn những điểm yếu này.)

Lịch sử gần đây cho thấy các chế độ độc tài thực chất rất dễ bị tổn thương, và hoàn toàn có thể sụp đổ trong một khoảng thời gian tương đối ngắn. Tại Ba Lan, phải mất khoảng mười năm (1980–1990) để chấm dứt chế độ cộng sản, nhưng ở Đông Đức và Tiệp Khắc năm 1989, điều đó chỉ diễn ra trong vòng vài tuần.

Tại El Salvador và Guatemala năm 1944, các cuộc đấu tranh chống lại những chế độ quân sự tàn bạo và cố thủ lâu dài cũng chỉ kéo dài khoảng hai tuần. Ở Iran, chế độ của Shah — dù có sức mạnh quân sự lớn — đã bị làm suy yếu chỉ trong vài tháng. Tại Philippines năm 1986, chế độ độc tài của Marcos sụp đổ trước sức mạnh quần chúng trong vài tuần; khi nhận thấy lực lượng đối lập ngày càng lớn mạnh, chính phủ Hoa Kỳ cũng nhanh chóng từ bỏ Marcos.

Cuộc đảo chính cứng rắn ở Liên Xô tháng 8 năm 1991 đã bị đánh bại chỉ trong vài ngày nhờ đấu tranh bất tuân chính trị. Sau đó, nhiều quốc gia từng bị kiểm soát trong liên bang này đã giành lại độc lập chỉ trong vài ngày, vài tuần hoặc vài tháng.

Quan niệm cũ cho rằng bạo lực luôn đem lại kết quả nhanh chóng, còn đấu tranh bất bạo động luôn đòi hỏi thời gian rất dài, rõ ràng là không đúng. Dù việc thay đổi những điều kiện nền tảng của xã hội có thể cần nhiều thời gian, nhưng cuộc đấu tranh thực sự chống lại chế độ độc tài đôi khi lại diễn ra khá nhanh thông qua phương thức bất bạo động.

Đàm phán không phải là lựa chọn duy nhất bên cạnh hai cực đối lập: một bên là cuộc chiến tiêu diệt kéo dài, bên kia là sự đầu hàng. Những ví dụ vừa nêu, cũng như các trường hợp ở Chương Một, cho thấy vẫn tồn tại một con đường khác cho những ai mong muốn cả hòa bình lẫn tự do: bất tuân chính trị.

(6) Aristotle. The Politics. Dịch bởi T. A. Sinclair. (Harmondsworth, Middlesex, Anh; Baltimore, Maryland: Penguin Books, 1976 [1962]), Quyển V, Chương 12, tr. 231–232.


Đăng ngày

trong