Phong Trào Duy Tân

Làm sao để thắng. Chương 20 (cuối): Sử dụng tầm nhìn để xây dựng một phong trào của các phong trào

Bản tiếng Anh: How We Win: A Guide to Nonviolent Direct Action Campaigning.

Tác giả: George Lakey

Dịch giả: Nguyễn Huy Vũ

Chương 20 (cuối): Sử dụng tầm nhìn để xây dựng một phong trào của các phong trào

Come and go with me to that land,

Come and go with me to that land,

Come and go with me to that land, where I’m bound.

(Hãy đến đây và đi với tôi tới miền đất đó. Hãy đến đây và đi với tôi tới miền đất đó. Hãy đến đây và đi với tôi tới miền đất đó, nơi tôi đang hướng đến.)

Đây là điệp khúc của một bài thánh ca cổ nổi tiếng của người Mỹ gốc Phi, diễn tả một nhu cầu rất sâu xa của con người: hướng về phía ánh sáng, chứ không chỉ đơn thuần chạy trốn bóng tối.

Ở Hoa Kỳ, sẽ rất khó hình thành những phong trào quần chúng đủ mạnh và bền bỉ để theo đuổi những thay đổi lớn, nếu phong trào không giúp mọi người nhìn thấy rõ đích đến của mình. Chỉ khi gắn kết với nhu cầu rất căn bản ấy — nhu cầu biết mình đang đi về đâu — thì phong trào mới có thể duy trì được sức mạnh và sự kiên định lâu dài.

Nhà hoạt động nữ quyền da đen và tác giả Grace Lee Boggs đã diễn đạt điều này rất rõ ràng:

Nhiều người nhận ra rằng chúng ta không thể tiếp tục sống theo cách cũ. Tuy nhiên, họ vẫn rơi vào trạng thái bất động, bởi họ không thể hình dung ra một con đường khác.

Vì vậy, chúng ta cần một tầm nhìn mới — một tầm nhìn nhận thức rằng nhân loại đang đứng trước một bước ngoặt lớn của lịch sử. Để hành tinh của chúng ta có thể tồn tại và để phẩm giá con người được khôi phục, chúng ta cần một sự thay đổi sâu sắc, mang tính bước ngoặt, trong các giá trị sinh thái, kinh tế, chính trị và tinh thần của mình.(1)

Trong những thập niên gần đây, văn hóa chính trị ở Hoa Kỳ ngày càng né tránh những tầm nhìn lớn. Xu hướng này diễn ra song song với sự suy yếu của cánh tả kể từ thập niên 1980. Chính sự suy giảm về tầm nhìn chiến lược của cánh tả là một trong những lý do khiến nhiều phong trào khó duy trì được sự ủng hộ rộng rãi của quần chúng mà trước đó họ đã từng giành được.

Các nhà hoạt động thường kêu gọi:

“Hãy cùng chúng tôi tham gia, vì chúng tôi đang phản đối sự bất công này hay sự bất công kia.”

Nhưng nếu một người đứng ngoài hỏi: “Vậy các bạn đang đi tới đâu?” thì thường không có câu trả lời rõ ràng. Các phong trào dần đánh mất hình dung về đích đến mà mình hướng tới. Nhiều nhà hoạt động tin rằng chỉ cần mô tả thật sinh động mức độ nghiêm trọng của biến đổi khí hậu, hay sự bất công của nạn phân biệt chủng tộc, bất bình đẳng giới hoặc nghèo đói, thì đông đảo quần chúng sẽ tự sắp xếp lại các ưu tiên của mình và tham gia phong trào. Nhưng thực tế không vận hành theo cách đó.

Hãy cùng làm một thí nghiệm tưởng tượng. Giả sử chúng ta đang đi bộ trên vỉa hè, thì một chiếc xe chở đầy người lạ dừng lại bên đường, hạ cửa kính và hỏi liệu chúng ta có muốn đi cùng họ không. Có thể chúng ta sẽ cảm thấy tò mò hoặc quan tâm. Nhưng rất có khả năng, câu hỏi đầu tiên chúng ta sẽ đặt ra là: “Các bạn đang đi đâu?”.

Nếu người mời bạn nhún vai và nói: “Tôi cũng không biết”, rồi bạn nhìn sang những hành khách khác trong xe và họ cũng chỉ nhún vai như vậy, thì bạn có bước lên chiếc xe đó không?

Phần lớn chúng ta chắc sẽ từ chối lời mời đó. Một chiếc xe chạy ngẫu nhiên như vậy có thể đi đến bất cứ đâu. Còn đa số mọi người thì muốn tự mình biết và lựa chọn điểm đến của chuyến đi.

Tầm nhìn không giống như một bản thiết kế chi tiết. Đó là một mô hình định hướng, có thể tiếp tục phát triển và điều chỉnh khi ngày càng nhiều người tham gia và đóng góp những ý tưởng sáng tạo.

Tuy vậy, những nguyên tắc cốt lõi của tầm nhìn ấy vẫn phải rõ ràng.

Một tầm nhìn được phát triển đầy đủ cũng cần có những phân tích và luận chứng chặt chẽ dành cho các chuyên gia chính sách — giống như cách mô hình Bắc Âu đã làm. Tuy nhiên, khi trình bày trước công chúng, tầm nhìn đó cần được diễn đạt bằng ngôn ngữ giản dị và gần gũi, để mọi người có thể dễ dàng hình dung và cảm nhận cuộc sống sẽ ra sao nếu, chẳng hạn, nền kinh tế đặt con người lên trước lợi nhuận.

Một tầm nhìn vừa thực tiễn vừa mang tính căn bản có thể xây dựng “một phong trào của nhiều phong trào” theo bốn cách.

Trước hết, tầm nhìn giúp xây dựng uy tín và sự tin cậy. Chúng ta đang sống trong một thời đại đầy hoài nghi, sợ hãi và tuyệt vọng. Mọi người đều biết rằng việc ca ngợi một vài giá trị rồi lập tức chuyển sang lên án điều này hay điều kia là điều rất dễ làm — và các chính trị gia thường xuyên sử dụng công thức đó.

Năm 2016, bang Pennsylvania — với cách biệt rất sít sao — đã bỏ phiếu cho Donald Trump, sau khi một cuộc khảo sát cho thấy 72% cử tri tin rằng “những cách làm cũ không còn hiệu quả và đã đến lúc cần một sự thay đổi căn bản.”(2) Một phong trào độc lập hoàn toàn có thể đi xa hơn và mang lại mức độ tin cậy lớn hơn nhiều so với một tỷ phú bất động sản. Câu hỏi đặt ra là: chúng ta có sẵn sàng hình dung xem sự thay đổi căn bản mà 72% cử tri mong muốn đó sẽ trông như thế nào hay không?

Thứ hai, việc khẳng định một tầm nhìn rõ ràng giúp củng cố nhận thức ngày càng phổ biến rằng các mục tiêu tiến bộ trong xã hội đang bị tầng lớp tinh hoa kinh tế ngăn cản. Các cuộc thăm dò cho thấy đa số người Mỹ đã nhận ra điều này. Khi các phong trào sẵn sàng đứng cùng với đa số đó và gọi tên đối thủ chung của mình, họ đã tiến thêm một bước quan trọng. Bernie Sanders đã làm điều này trong chiến dịch năm 2016. Tuy nhiên, kinh nghiệm của ông cũng cho thấy rằng chỉ phàn nàn về những rào cản là chưa đủ — phong trào còn cần một tầm nhìn rõ ràng để hoàn thiện bức tranh.

Thứ ba, tầm nhìn giúp kết nối tương lai mà chúng ta mong muốn với những đổi mới đang diễn ra ngay lúc này. Khi biết rõ mình đang hướng tới đâu, chúng ta sẽ dễ dàng nhận ra rằng những phát triển trong xã hội hiện nay chính là dấu hiệu báo trước cho sự thay đổi sắp tới, đồng thời hiểu rằng nhiều người đã và đang tạo ra những bước tiến để đưa chúng ta đến đó. Trong cuốn sách của mình về sự lan rộng của các mô hình kinh tế thay thế ở nhiều nơi khác nhau, Gar Alperovitz đã mô tả hiện tượng này.(3) Ông đưa ra nhiều ví dụ, trong đó có Southwest Key Programs tại khu vực East Austin, Texas, nơi có đông cộng đồng người Latino sinh sống. Đây là một tổ chức phi lợi nhuận cung cấp đào tạo nghề và cơ hội việc làm cho học viên, đồng thời hỗ trợ thành lập các doanh nghiệp mới như nhà hàng và dịch vụ vệ sinh, tạo việc làm và hỗ trợ hơn một nghìn lao động.(4)

Thứ tư, tầm nhìn tạo ra một nền tảng chung để nhiều phong trào khác nhau có thể liên kết với nhau. Khi tranh cử trong vòng bầu cử sơ bộ tổng thống, Bernie Sanders đã ủng hộ mục tiêu của nhiều nhóm xã hội khác nhau: mức lương tối thiểu 15 đô la một giờ cho người lao động bán lẻ, giáo dục đại học miễn phí cho những người trẻ muốn vào đại học, Medicare cho tất cả đối với các gia đình có người mắc bệnh mãn tính, v.v.

Tuy nhiên, điều khiến những phong trào đa dạng nhưng cùng chí hướng này không thể kết hợp thành một “phong trào của nhiều phong trào” chính là sự thiếu vắng một tầm nhìn rõ ràng về một nền kinh tế thay thế — một nền kinh tế có thể mang lại những điều mà hệ thống kinh tế hiện tại không thể cung cấp.

Chúng ta không thể giành được sự ủng hộ của đa số chỉ bằng cách hứa hẹn một danh sách các lợi ích — điều đó không thuyết phục về mặt lẽ thường. Mọi người đều biết rằng không có ông già Noel, và nhiều người còn lo ngại rằng những lợi ích ấy sẽ kéo theo gánh nặng thuế cao hơn.

Cuộc thảo luận sẽ trở nên khác đi khi chúng ta đưa ra một tầm nhìn về một nền kinh tế thay thế — một nền kinh tế đặt các gia đình lao động lên hàng đầu. Trong mô hình đó, các doanh nhân vẫn được hỗ trợ, nhưng chỉ theo những cách giúp phát triển nền kinh tế đồng thời bảo đảm rằng lợi ích của người lao động, các hộ nông dân gia đình và tầng lớp trung lưu chuyên môn vẫn là ưu tiên chính.(5)

Những độc giả của cuốn sách này có thể góp một bước vào việc xây dựng một tầm nhìn chung, nhằm hỗ trợ hình thành một “phong trào của nhiều phong trào”. Một cách làm là mời các tổ chức mà bạn quen biết cùng nghiên cứu và ủng hộ tầm nhìn do phong trào Movement for Black Lives đề xuất.(6)

Ngoài ra, Leap Manifesto được hình thành tại Canada và “Agenda for a Democratized Economy” cũng là những đóng góp quan trọng cho hướng đi này.(7)

Một bước đi hữu ích khác là xem mô hình chính trị–kinh tế Bắc Âu như một bản dự thảo ban đầu. Đây là một trong những mô hình hiện có tiêu biểu về một hệ thống xã hội công bằng, hòa bình và dân chủ, vừa khuyến khích tinh thần đoàn kết, vừa bảo đảm tự do cá nhân. Từ nền tảng đó, chúng ta có thể điều chỉnh và phát triển thêm để phù hợp với những đặc điểm văn hóa của Vương quốc Anh và Hoa Kỳ.(8)

CUỐN CẨM NANG NÀY GIÚP XÂY DỰNG “MỘT PHONG TRÀO CỦA NHIỀU PHONG TRÀO” NHƯ THẾ NÀO

Tôi hiểu rằng nhiều người tìm đến cuốn sách này chủ yếu vì họ muốn giành thắng lợi trong một chiến dịch cụ thể, nhằm giải quyết một bất công đang hiện hữu ngay trước mắt mình. Tôi tôn trọng điều đó, và tin rằng cuốn sách này có thể giúp họ đạt được mục tiêu ấy.

Tuy nhiên, tôi cố ý viết cuốn sách này như một cẩm nang về nghệ thuật vận động, trong đó trình bày cách xây dựng một “phong trào của nhiều phong trào.” Việc gọi đó là “một nghệ thuật” nhằm nhắc chúng ta rằng mọi hành động cần bắt đầu từ một tầm nhìn — giống như cách một họa sĩ hay một nhà soạn nhạc luôn khởi đầu sáng tạo của mình.

Tôi hiểu rằng trong xã hội Mỹ tồn tại một sự dị ứng khá phổ biến đối với “ý thức hệ”. Nhiều người xem ý thức hệ như một tập hợp những khẳng định giáo điều về việc xã hội lý tưởng phải trông như thế nào. Đặc biệt trong bối cảnh chính trị phân cực sâu sắc hiện nay, ý thức hệ thường trở thành một yếu tố kích động cảm xúc, thay vì góp phần thúc đẩy đối thoại. Đây cũng là một lý do khiến những nhóm chỉ tập trung vào vấn đề bản sắc và áp bức đang gặp nhiều khó khăn: họ thường bị nhìn nhận như những người theo đuổi các lập luận mang tính ý thức hệ cứng nhắc, hơn là những người tìm kiếm sự trao đổi cởi mở.(9)

Điểm hấp dẫn của việc chọn các chiến dịch vận động làm không gian hành động là ở chỗ: các chiến dịch có thể khơi dậy những cuộc đối thoại về tầm nhìn, đồng thời vẫn giữ được sự cởi mở và tinh thần khám phá — giống như những gì đã diễn ra trong các chiến dịch phản đối điện hạt nhân. Khi ngành công nghiệp hạt nhân cáo buộc rằng những người phản đối chỉ muốn gây ra tình trạng thiếu điện và làm suy sụp nền kinh tế, các nhà hoạt động đã đáp lại bằng cách đưa ra một tầm nhìn về nền kinh tế thay thế thân thiện với môi trường, dựa trên các nguồn năng lượng tái tạo. Thành công lớn của phong trào chống hạt nhân tại Đan Mạch đã góp phần đưa quốc gia này trở thành một trong những nước có tầm nhìn tiên phong về năng lượng ở châu Âu. Nhiều thập niên sau, Đan Mạch vẫn tiếp tục đi đầu so với nhiều quốc gia khác trong lĩnh vực này.

Những giai đoạn thành công nhất của phong trào môi trường tại Đan Mạch thường được dẫn dắt bởi những người nhìn thấy rõ mối liên hệ giữa vấn đề môi trường với công bằng kinh tế và công bằng xã hội. Điều này không có gì đáng ngạc nhiên, bởi những lĩnh vực này vốn gắn bó chặt chẽ với nhau, và mối liên hệ đó càng trở nên rõ ràng hơn khi chúng ta đi xa hơn trên con đường thay đổi. Quá trình này thường diễn ra theo một chuỗi suy nghĩ như sau: “Nếu chúng ta thay đổi điều này, thì còn điều kia thì sao… rồi điều khác nữa… và cả điều đó nữa?”

Chẳng hạn, một phong trào vận động tại Hoa Kỳ cho chương trình Medicare for All (Medicare cho Tất cả)có thể tạo ra những cuộc đối thoại rộng hơn về bức tranh tổng thể của xã hội, nhưng điều đó chỉ thực sự xảy ra khi phong trào được dẫn dắt bởi một chiến dịch hành động trực tiếp của quần chúng. Nếu phong trào chủ yếu được dẫn dắt bởi một chiến dịch chính trị, thì khả năng khơi gợi tư duy về các vấn đề mang tính hệ thống sẽ thấp hơn nhiều. Lý do là những thỏa hiệp và các bước đi mang tính đồng hóa trong chính trị đảng phái thường khiến những câu hỏi lớn bị che khuất, thay vì được nêu ra một cách thẳng thắn.(10) Trên thực tế, đối với các chính trị gia ủng hộ Medicare for All, việc giảm nhẹ mức độ thay đổi mà chính sách này hàm ý lại có lợi về mặt chính trị. Họ muốn tránh những chuỗi câu hỏi kiểu như: “Nếu chúng ta thay đổi điều này, thì còn điều kia… rồi điều khác nữa… thì sao?” Bởi lẽ những câu hỏi như vậy dễ nhanh chóng trở thành vấn đề khó xử đối với các chính trị gia thuộc dòng chính.

Phong trào dân quyền cho chúng ta một ví dụ hoàn toàn khác với cách Đảng Dân chủ thường xây dựng chiến lược cho vấn đề y tế. Phong trào này khởi đầu từ một yêu cầu rất cụ thể của các sinh viên da đen: được phục vụ cà phê tại các quầy ăn, nhưng nhanh chóng mở rộng thành những câu hỏi sâu sắc hơn về tình trạng nghèo đói trên toàn quốc, lịch sử phân biệt chủng tộc và bản chất của nền kinh tế Mỹ. Không chỉ dừng lại ở đó, chiến lược hành động trực tiếp của phong trào không những khơi nguồn cho nhiều phong trào xã hội khác, mà còn thúc đẩy những suy nghĩ táo bạo về các mô hình xã hội thay thế. Tuy nhiên, như tôi đã nhấn mạnh, đó là một giai đoạn lịch sử mà các thiết chế quản trị và hệ thống kinh tế hiện hành lúc đó vẫn được xã hội nhìn nhận với mức độ chính danh khá cao. Vì vậy, các phong trào khi đó không thể tiến xa theo cách mà họ có thể làm trong những hoàn cảnh khác.

Ngày nay, tính chính danh của hệ thống chính trị đang bị bào mòn rõ rệt, đến mức tỷ lệ cử tri tham gia bầu cử ở nhiều nơi xuống mức thấp kỷ lục. Bản thân tôi vẫn đi bỏ phiếu. Điểm bỏ phiếu ở gần nhà, tôi có thể trò chuyện với hàng xóm, việc đó mất ít thời gian hơn nhiều so với tham gia một hành động trực tiếp, và tôi cũng thấy vui khi bày tỏ sự ủng hộ đối với một số ứng cử viên hoặc một số vấn đề trên lá phiếu. Tôi không kêu gọi người khác ở nhà không đi bầu. Tuy vậy, tôi không dành thời gian vận động cho các ứng cử viên của hai đảng lớn, bởi theo tôi đấu trường bầu cử ở Hoa Kỳ đã bị sắp đặt quá nặng nề, đến mức những nỗ lực trong đó thường khó mang lại kết quả tương xứng. Trong lịch sử, đã nhiều lần xảy ra tình huống một không gian đấu tranh trở nên bế tắc, trong khi một không gian khác lại mở ra cơ hội. Và theo tôi, hiện nay chính là một thời điểm như vậy: các chiến dịch vận động xã hội vẫn có thể tạo ra những thay đổi đáng để đấu tranh, trong khi đấu trường bầu cử thì khó có thể làm được điều đó.

Dù mỗi người trong chúng ta lựa chọn thế nào trong việc tham gia bầu cử, một thực tế vẫn ngày càng rõ ràng: tầng lớp chính trị đã tự làm suy giảm uy tín của mình, và đấu trường bầu cử bị nhiều người tin rằng đã bị sắp đặt. Chính trong những thời điểm như vậy, các phong trào xã hội có cơ hội mở ra một không gian hành động mới. Họ có thể dựa trên các chiến dịch đang diễn ra để xây dựng sức mạnh, tránh rơi vào sự đồng hóa, liên kết với nhau, và từ đó giành được những thắng lợi có ý nghĩa thực sự.

Nếu mục tiêu của bạn là tạo ra những thay đổi lớn mang tính cấu trúc trong xã hội, thì dưới đây là tóm tắt một số phương pháp và giá trị cốt lõi được trình bày trong cuốn sách này, có thể giúp biến mục tiêu đó thành hiện thực.

Những thực hành nhằm xây dựng sự đoàn kết và tính bao trùm. Trong bất kỳ tổ chức hay phong trào nào cũng thường hình thành nhóm dòng chính và những vùng rìa. Việc nhận ra sớm hiện tượng này và có những can thiệp phù hợp sẽ giúp củng cố sự đoàn kết trong chiến dịch — không chỉ trong từng nhóm riêng lẻ, mà còn trong các phong trào và cả “một phong trào của nhiều phong trào.”

Khuyến khích đổi mới. Mọi tổ chức và phong trào đều phải đối mặt với những vấn đề riêng. Giải quyết được những vấn đề đó sẽ giúp các nhóm và phong trào phát triển lớn mạnh hơn. Việc học hỏi các giải pháp từ nơi khác, thử nghiệm những cách làm mới, đánh giá kết quả rồi tiếp tục đổi mới sẽ giúp chúng ta xây dựng năng lực hình thành “một phong trào của nhiều phong trào.” Điều đó cũng có nghĩa là không chỉ dừng lại ở những cuộc tuần hành hay mít-tinh quen thuộc.

Biến lời nói thành hành động. Việc nghiên cứu và đối thoại có thể giúp các phong trào tổ chức những hành động tập thể hiệu quả hơn. Một cuộc tuần hành có thể có ý nghĩa, khi người ta tổ chức nó thay cho những hội nghị mang tính hình thức và họ thực sự tập hợp được các lực lượng rộng lớn hơn, cùng hướng tới mục tiêu hình thành một “phong trào của nhiều phong trào.”

Tính bền vững và tinh thần tích cực. Càng tiến gần tới việc hình thành một “phong trào của nhiều phong trào”, phong trào càng phải đối mặt với nhiều áp lực và làn sóng tiêu cực từ phía đối thủ. Thế nhưng, không ít khi các nhà hoạt động lại vô tình truyền sự căng thẳng đó cho chính nhau. Năm 2017, khi tham dự một hội nghị của các nhà hoạt động trẻ, tôi thấy rằng trong giờ nghỉ họ thường kể cho nhau nghe những câu chuyện đáng lo ngại mới nhất về chính quyền Trump. Như vậy, vô tình họ đang làm thay công việc của đối thủ — mà lại không được trả công. Tôi đã nói đùa rằng: nếu họ đang làm việc cho đối thủ như vậy, ít nhất họ cũng nên gửi cho ông ta một hóa đơn để kêu ông thanh toán. Các nhóm vận động nên trở thành những không gian giúp chúng ta phục hồi năng lượng, hít thở và mở rộng sức mạnh của mình, thay vì thu mình lại dưới áp lực của căng thẳng và tiêu cực.

Phát triển năng lực lãnh đạo trong bối cảnh làm việc theo nhóm và nỗ lực tập thể. Việc liên tục bồi dưỡng năng lực cho nhiều người trong phong trào sẽ giúp tránh tình trạng quyền lãnh đạo bị tập trung vào một số ít cá nhân, đồng thời hạn chế cám dỗ dẫn đến sự đồng hóa hoặc tha hóa. Khi biết cân bằng giữa sự gắn kết và sự khác biệt, phong trào vừa có thể khuyến khích đổi mới, vừa giúp kết nối các phong trào lại với nhau để hướng tới những mục tiêu lớn hơn.

Uy tín được tạo dựng từ kỷ luật bất bạo động. Hãy nhớ rằng, dù đối thủ của chúng ta có trở nên bạo lực đến đâu, mục tiêu của phong trào vẫn là làm nổi bật sự tương phản giữa hành vi đó và những giá trị chung của xã hội. Như Barbara Deming từng chỉ ra, thách thức lớn nhất ở đây là cảm giác choáng váng và mất thăng bằng — đó là nguy cơ khiến chúng ta đánh mất sự bình tĩnh của mình. Chính vì vậy, thực hành đối mặt với các cuộc tấn công bằng phương pháp bất bạo động sẽ giúp các nhà hoạt động giữ được sự cân bằng cần thiết trong những thời điểm đầy biến động.(11)

Một quá trình học hỏi gắn với việc đặt mục tiêu dựa trên tầm nhìn. Phong trào Movement for a New Society (Phong trào vì một Xã hội Mới) từng có một khẩu hiệu rất đáng suy ngẫm: “Phần lớn những điều chúng ta cần biết, chúng ta vẫn còn chưa học được.”(12) Chúng ta sẽ học thông qua hành động, cả ở cấp độ chiến dịch lẫn phong trào. Điều quan trọng là phải không ngừng suy ngẫm, rút kinh nghiệm từ chính mình, học hỏi từ các phong trào khác, và chia sẻ với nhau. Chỉ như vậy, quá trình học hỏi và phát triển của phong trào mới có thể tiếp tục mở rộng.

***

Khi còn là một thiếu niên, tôi đã dành khá nhiều thời gian tham gia các cuộc diễu hành, chơi kèn tuba trong nhiều ban nhạc khác nhau — có năm lên tới ba ban. Vì vậy, tôi cũng đã nhiều lần đứng xem các đoàn người diễu hành. Nhưng tôi hiểu rất rõ rằng tham gia trực tiếp luôn sống động và ý nghĩa hơn nhiều so với chỉ đứng bên lề quan sát.

Tôi hy vọng rằng, nếu bạn chưa bắt đầu hành động một cách mạnh mẽ, bạn sẽ có cơ hội trải nghiệm niềm vui và cảm giác được trao quyền mà tôi đã tìm thấy khi quyết định tham gia vào dòng chảy của lịch sử, thay vì chỉ đứng nhìn nó trôi qua. Cuốn sách này trình bày những phương pháp tốt nhất mà tôi biết, về cách mọi người có thể cùng nhau hành động để tạo ra sự thay đổi thực sự. Nếu bạn chưa biết mình có thể đóng góp một cách hiệu quả nhất bằng cách nào, tôi khuyến khích bạn thử tham gia một chiến dịch gần nơi mình sống, hoặc tập hợp những người mà bạn tin tưởng để cùng khởi xướng một chiến dịch của riêng mình.

Chưa bao giờ có một thời điểm thích hợp hơn lúc này để chúng ta tôn trọng chính mình, nâng cao năng lực học hỏi và dấn bước mạnh mẽ hơn. Phải chăng, đó chính là hình dáng của tình yêu trong những thời khắc đầy đe dọa?

CHÚ THÍCH TRONG CÁC CHƯƠNG: 

Lời Giới thiệu

  1. Oppenheimer, Martin., và Lakey, George. A Manual for Direct Action. Chicago: Quadrangle Books, 1965.
  2. Lakey, George. Viking Economics: How the Scandinavians Got It Right and How We Can, Too. Brooklyn: Melville House, 2016.
  3. Global Nonviolent Action Database (GNAD) hiện tiếp tục được quản lý bởi Lee Smithey, giáo sư tại Swarthmore College và là một nhà xã hội học chuyên nghiên cứu các phong trào xã hội. Cuốn sách mới nhất của ông (đồng biên tập với nhà xã hội học Lester R. Kurtz) là The Paradox of Repression and Nonviolent Movements. Syracuse, NY: Syracuse University Press, 2018.

Sinh viên và giảng viên từ nhiều trường đại học khác cũng đã đóng góp cho GNAD (http://nvdatabase.swarthmore.edu). Các trường hợp trong cơ sở dữ liệu này được thu thập từ gần 200 quốc gia.

Chương 1: Các chiến dịch hành động trực tiếp

  1. Greenpeace. “Commercial Whaling Banned.” Ngày 2 tháng 6 năm 1986.
    https://www.greenpeace.org/usa/commercial-whaling-banned/.
  2. Musynske, Gavin. “Hungarians Campaign for Independence from Austrian Empire, 1859–1867.” Global Nonviolent Action Database, ngày 12 tháng 12 năm 2009.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/hungarians-campaign-independence-austrian-empire-1859-1867.
    Popa, Adriana. “Ghanaians Campaign for Independence from British Rule, 1949–1951.” Global Nonviolent Action Database, ngày 7 tháng 11 năm 2010.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/ghanaians-campaign-independence-british-rule-1949-1951.
  3. Cho đến nay, mười chiến dịch thoái vốn khỏi nhiên liệu hóa thạch tại Hoa Kỳ đã được đưa vào Global Nonviolent Action Database. Xem: “Browse Waves: Fossil Fuel Divestment Movement (2010–).” Global Nonviolent Action Database.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/browse_waves/results/taxonomy%3A20321 (truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2018).
  4. Schils, Nathalie. “Puerto Ricans Expel United States Navy from Culebra Island, 1970–1974.” Global Nonviolent Action Database, ngày 6 tháng 7 năm 2011.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/puerto-ricans-expel-united-states-navy-culebra-island-1970-1974.
    Schils, Nathalie. “Puerto Ricans Force United States Navy out of Vieques Island, 1999–2003.” Global Nonviolent Action Database, ngày 7 tháng 7 năm 2011.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/puerto-ricans-force-united-states-navy-out-vieques-island-1999-2003.
  5. Để tìm các trường hợp này, bạn có thể chọn mục “Browse Waves of Campaigns” trên trang web của Global Nonviolent Action Database. Ví dụ, tại đây có thể tìm thấy một làn sóng các chế độ độc tài trong khối Xô viết bị lật đổ bởi các chiến dịch bất bạo động. Một cách khác là chọn “Advanced Search”, sau đó vào “Categorization of Campaign”, và trong mục “Cluster” chọn “Democracy”. Các trường hợp trong cơ sở dữ liệu được rút ra từ nhiều thế kỷ khác nhau, nhưng phần lớn thuộc thế kỷ XX và XXI.
  6. Schoolmeester, Kelly. “Greensboro, NC, Students Sit-in for U.S. Civil Rights, 1960.” Global Nonviolent Action Database, ngày 1 tháng 2 năm 2010.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/greensboro-nc-students-sit-us-civil-rights-1960.
  7. Leitner, Ryan. “British Students Force End of Barclays Bank’s Investments in South African Apartheid, 1969–1987.” Global Nonviolent Action Database, ngày 8 tháng 2 năm 2014.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/british-students-force-end-barclays-bank-s-investments-south-african-apartheid-1969-1987.
  8. Fortuna, Thomas. “Polish Artisans Strike for the Right to Vote, Jamestown, Virginia, 1619.” Global Nonviolent Action Database, ngày 8 tháng 12 năm 2012.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/polish-artisans-strike-right-vote-jamestown-virginia-1619.
  9. Saunders, Peter J. “Miami College Students March to U.S. Capitol in Support of Immigrant Rights (Trail of Dreams), 2010.” Global Nonviolent Action Database, ngày 25 tháng 2 năm 2012.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/miami-college-students-march-us-capitol-support-immigrant-rights-trail-dreams-2010.
    Schils, Nathalie. “Love Canal Residents Campaign for a Clean Environment, New York, USA, 1978–1980.” Global Nonviolent Action Database, ngày 22 tháng 6 năm 2016.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/love-canal-residents-campaign-clean-environment-new-york-usa-1978-1980.
    Mười sáu chiến dịch chống lao động bóc lột trong các xưởng may (anti-sweatshop) cũng được ghi nhận trong Global Nonviolent Action Database. Xem: “Browse Waves: Student Anti-Sweatshop Labor Movements.” Global Nonviolent Action Database. https://nvdatabase.swarthmore.edu/browse_waves/results/taxonomy%3A20323?page=1 (truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2018).
  10. Hameed, Fatimah. “Native American and Environmentalist Groups Block Nuclear Waste Site in Ward Valley, California, 1995–2000.” Global Nonviolent Action Database, ngày 2 tháng 10 năm 2013.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/native-american-and-environmentalist-groups-block-nuclear-waste-site-ward-valley-california.
  11. Lakey, George. “Technique and Ethos in Nonviolent Action: The Woman Suffrage Case.” Sociological Inquiry (Mùa đông 1967–1968).
  12. King, Martin Luther Jr. Why We Can’t Wait. New York: New American Library, 1963; Branch, Taylor. Parting the Waters: America in the King Years 1954–63. New York: Simon & Schuster, 1988, chương 19–20.
  13. Sharp, Gene. The Politics of Nonviolent Action. Boston: Porter Sargent Publishers, 1973, tr. 109–435. Một số dịch vụ trên Internet cung cấp bản tải miễn phí.
  14. Chenoweth, Erica., và Stephan, Maria J. Why Civil Resistance Works: The Strategic Logic of Nonviolent Conflict. New York: Columbia University Press, 2011, tr. 7.
  15. “Local, Community or Neighborhood-Level Campaigns.” Global Nonviolent Action Database.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/category/pcs-tags/local-community-or-neighborhood-level-campaign (truy cập ngày 25 tháng 7 năm 2018).
  16. Moyer, Bill. Doing Democracy. Gabriola Island, B.C.: New Society Publishers, 2001, tr. 21–41. Một bản tóm tắt hữu ích cũng có sẵn trực tuyến:
    http://www.newjimcroworganizing.org/img/pdf/4%20Roles.pdf. Với sự cho phép của Bill Moyer, tôi đã đổi tên một số thuật ngữ của ông khi sử dụng khuôn khổ này trong các buổi đào tạo, và trong cuốn sách này tôi dùng các tên gọi đã điều chỉnh đó.

Chương 2: Vận động trong bối cảnh phân cực và biến động chính trị

  1. Nhận xét mang tính quan sát của tôi cũng được một cuộc thăm dò của Washington Post / Đại học Maryland về dân chủ xác nhận. Cuộc thăm dò được tiến hành từ 27 tháng 9 đến 5 tháng 10 năm 2017, và được công bố ngày 28 tháng 10 năm 2017.
    https://www.washingtonpost.com/news/politics/polling/washington-post-university-of-maryland-democracy-poll-sept/2017/10/28/103b9f34-bbd7-11e7-9b93-b97043e57a22_page.html.
  2. Wagner, John., và Clement, Scott. “‘It’s Just Messed Up’: Most Say Political Divisions Are as Bad as in Vietnam War Era, Poll Shows.” The Washington Post, ngày 28 tháng 10 năm 2017.
    https://www.washingtonpost.com/politics/its-just-messed-up-most-say-political-divisions-are-as-bad-as-in-vietnam-era-poll-shows/2017/10/27/ad304f1a-b9b6-11e7-9e58-e6288544af98_story.html.
    Một câu chuyện rất đáng chú ý khác, “My Effing First Amendment,” phát sóng trên chương trình phát thanh This American Life ngày 4 tháng 5 năm 2008, mô tả cách một sự cố nhỏ tại Lincoln, bang Nebraska, đã leo thang ngoài tầm kiểm soát, làm gia tăng sự phân cực giữa cánh tả và cánh hữu, đồng thời đặt ban lãnh đạo trường đại học vào tình thế khó xử. Chương trình có các cuộc phỏng vấn với những nhân vật chính liên quan đến sự việc. Có thể nghe hoặc đọc bản chép lại tại:
    https://www.thisamericanlife.org/645/my-effing-first-amendment.
  3. McCarty, Nolan., Poole, Keith T., và Rosenthal, Howard. Polarized America: The Dance of Ideology and Unequal Riches. Cambridge, MA: MIT Press, 2006.
  4. Neate, Rupert. “Number of Billionaires Worldwide Surged to 2,754 in 2017.” The Guardian, ngày 15 tháng 5 năm 2018.
    https://www.theguardian.com/business/2018/may/15/number-of-billionaires-worldwide-wealth-x-census (truy cập ngày 16 tháng 8 năm 2018).
  5. Được trích dẫn bởi Taylor, Daniel R. “Poverty Stress Is a Disease for Children.” Philadelphia Inquirer, ngày 22 tháng 5 năm 2018, tr. A15.
  6. Lakey, George. “Did the Norwegians Have a Revolution?” Waging Nonviolence, ngày 15 tháng 5 năm 2013.
    https://wagingnonviolence.org/feature/how-swedes-and-norwegians-broke-the-power-of-the-1-percent/;
    https://wagingnonviolence.org/feature/did-the-norwegians-have-a-revolution/.
  7. Lộ trình này chịu ảnh hưởng từ những gì Thụy Điển, Na Uy và Đan Mạch đã thực hiện để thay đổi xã hội của mình. Vào đầu thế kỷ trước, các nước này bị phân cực sâu sắc hơn cả xã hội chúng ta hiện nay, đồng thời phải đối mặt với tình trạng nghèo đói và bất công trầm trọng. Với nguồn lực ít hơn nhiều so với chúng ta, họ vẫn thực hiện được những thay đổi sâu rộng, và dần trở thành những quốc gia dẫn đầu thế giới về công bằng xã hội, dân chủ và tự do cá nhân. Dĩ nhiên, văn hóa và hoàn cảnh của họ có nhiều khác biệt so với chúng ta, nhưng nếu muốn tìm một “phòng thí nghiệm” của những thử nghiệm về thay đổi xã hội quy mô lớn với kết quả ấn tượng, thì khu vực Bắc Âu mang lại nhiều gợi ý đáng giá.
  8. Bethune, Sophie. “Many Americans Stressed About the Nation’s Future.” American Psychological Association, tháng 4 năm 2017, Tập 48, số 4, tr. 16 (bản in).
    http://www.apa.org/monitor/2017/04/stressed-future.aspx (truy cập ngày 7 tháng 8 năm 2018).
  9. Smith, Samantha. “6 Key Takeaways About How Americans View Their Government.” Pew Research Center, ngày 23 tháng 11 năm 2015.
    https://www.pewresearch.org/fact-tank/2015/11/23/6-key-takeaways-about-how-americans-view-their-government/.
  10. Holodny, Elena. “The US Has Been Downgraded to a ‘Flawed Democracy.’” Business Insider, ngày 25 tháng 1 năm 2017.
    https://www.businessinsider.com/economist-intelligence-unit-downgrades-united-states-to-flawed-democracy-2017-1.
  11. Lakey, George. “Where the Gun Control Campaign Went Wrong.” Waging Nonviolence, ngày 23 tháng 4 năm 2013.
    https://wagingnonviolence.org/feature/where-the-gun-control-campaign-went-wrong/.
  12. Cluster, Dick. They Should Have Served That Cup of Coffee: Seven Radicals Remember the ’60s. Boston: South End Press, 1998.
  13. Lakey, George. “‘A Vision for Black Lives’ Is a Vision for Everyone.” Waging Nonviolence, ngày 18 tháng 8 năm 2016.
    https://wagingnonviolence.org/feature/a-vision-for-black-lives-is-a-vision-for-everyone/; Solutionary Rail. “Solutionary Rail: A People-Powered Campaign to Electrify America’s Railroads and Open Corridors to a Clean Energy Future.” http://www.solutionaryrail.org (truy cập ngày 25 tháng 7 năm 2018); It’s Our Economy. “It’s Our Economy: People and the Planet Before Profits.” http://itsoureconomy.us/issues/ (truy cập ngày 25 tháng 7 năm 2018).
  14. Newport, Frank. “Majority in U.S. Want Wealth More Evenly Distributed.” Gallup, ngày 17 tháng 4 năm 2013.
    https://news.gallup.com/poll/161927/majority-wealth-evenly-distributed.aspx.
    (Gallup bắt đầu đặt câu hỏi này từ năm 1984.)
  15. Stein, Ben. “In Class Warfare, Guess Which Class Is Winning.” The New York Times, ngày 26 tháng 11 năm 2006.
    https://www.nytimes.com/2006/11/26/business/yourmoney/26every.html.

Chương 3: Dùng các chiến dịch để tấn công

  1. Fuller, John Grant Jr. We Almost Lost Detroit. Berkeley: Berkley Books, 1984.
  2. “Browse Waves: Anti-Nuclear Power Wave of Cases.” Global Nonviolent Action Database.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/browse_waves/results/taxonomy%3A17448 (truy cập ngày 25 tháng 7 năm 2017).
  3. Lakey, George. “Power Analysis: Types and Sources of Power.” (chuyển thể từ tài liệu của nhà văn và nhà đào tạo Starhawk).
    http://leadershiplearning.org/system/files/Power+Analysis+Types+and+Sources+of+Power.pdf (truy cập ngày 14 tháng 8 năm 2018).

Chương 4: Đối diện với áp bức để giải phóng sức mạnh của chúng ta

  1. Lakey, George. Facilitating Group Learning: Strategies for Success with Adult Learners. San Francisco: Jossey-Bass, 2010. Xem đặc biệt các chương về đa dạng, nơi tác giả đề xuất những phương pháp sư phạm thay thế.
  2. Chúng tôi học được điều này từ Arnold Mindell, người đã phát triển nhiều công cụ để làm việc với các nhóm có xung đột sâu sắc. Xem: Mindell, Arnold. Sitting in the Fire: Large Group Transformation Using Conflict and Diversity. Portland, OR: Lao Tse Press, 1995, tr. 21, 25, 37–38, 64, 124, 143.

Chương 5: Lựa chọn trọng tâm của chiến dịch

  1. Stewart, James B. “A Clash of Ideals and Investments at Swarthmore.” The New York Times, ngày 16 tháng 5 năm 2014.
    https://www.nytimes.com/2014/05/17/business/a-clash-of-ideals-and-investments-at-swarthmore.html.
  2. King, Martin Luther Jr. The Autobiography, chương 16: “The Albany Movement.”
    https://kinginstitute.stanford.edu/chapter-16-albany-movement.
    Biên tập bởi Clayborne Carson (New York: Intellectual Properties Management, phối hợp với Abacus, 2002).

Chương 6: Sáng tạo một chiến dịch mới

  1. Hunter, Daniel. Strategy and Soul: A Campaigner’s Tale of Fighting Billionaires, Corrupt Officials, and Philadelphia Casinos. Tự xuất bản, 2013. Trong cuốn sách này, Daniel cũng kể về một chiến thuật đáng chú ý khác của chiến dịch Casino-Free ở chương 12; toàn bộ câu chuyện được trình bày chi tiết trong cuốn sách giàu tính tiết lộ này.
  2. Những người thiết kế chiến dịch nhằm ngăn chặn máy bay ném bom B-1 và thúc đẩy chuyển đổi sang kinh tế hòa bình ban đầu cho rằng lý do mà Lầu Năm Góc đưa ra cho loại máy bay này—mối đe dọa từ Liên Xô—chỉ là vỏ bọc cho mục tiêu thực sự, đó là sử dụng nó trong những cuộc phiêu lưu quân sự kiểu đế quốc, như việc ném bom Việt Nam. Vì vậy, cách định khung ban đầu của chiến dịch là phản đối B-1 như một vũ khí cho những “Việt Nam mới” trong tương lai.
    Tuy nhiên, khi tiếp xúc với công chúng, chúng tôi nhận ra rằng khi nghĩ về vũ khí, nhiều người vẫn lo sợ Liên Xô hơn là những “Việt Nam mới” trong tương lai. Vì vậy, chúng tôi điều chỉnh lại cách định khung của chiến dịch. Nhờ đó—và cũng nhờ sự hỗ trợ của các đồng minh trong phong trào lao động—chiến dịch đã thuyết phục được Tổng thống Jimmy Carter hủy bỏ chương trình B-1. Sau đó, Tổng thống Ronald Reagan đã khôi phục chương trình này như một phần trong chính sách tăng lợi nhuận cho các nhà sản xuất vũ khí, trong khi cắt giảm các chương trình xã hội.
  3. Những tài liệu hữu ích khác về cách định khung chiến dịch (framing) có thể tìm thấy tại Center for Story-based Strategy:
    https://www.storybasedstrategy.org.
    Xem thêm: Reinsborough, Patrick., và Canning, Doyle. Re-imagining Change: How to Use Story-Based Strategy to Win Campaigns, Build Movements, and Change the World. Oakland, CA: PM Press, 2017, ấn bản thứ hai.

Chương 7: Phân tích mục tiêu và động lực quyền lực

  1. Nhiều chiến dịch trong số này được ghi nhận trong Global Nonviolent Action Database.
  2. Branch, Taylor. Parting the Waters: America in the King Years 1954–63. New York: Simon & Schuster, 1988, tr. 769.
  3. Lakey, George. “How a Small Quaker Group Forced PNC Bank to Stop Financing Mountaintop Removal.” Waging Nonviolence, ngày 4 tháng 3 năm 2015.
    https://wagingnonviolence.org/feature/small-quaker-group-forced-pnc-bank-stop-financing-mountaintop-removal/.
    Sorkin, Andrew Ross. “A New Tack in the War on Mining Mountains.” The New York Times, ngày 9 tháng 3 năm 2015.
    https://www.nytimes.com/2015/03/10/business/dealbook/pnc-joins-banks-not-financing-mountaintop-coal-removal.html.
    Mathiesen, Karl. “Barclays Ends Financing of Controversial Mountaintop Removal Mining.” The Guardian, ngày 7 tháng 4 năm 2015.
    https://www.theguardian.com/environment/2015/apr/07/barclays-ends-financing-of-controversial-mountaintop-removal-mining.
  4. Murray, Joshua., và Schwartz, Michael. “Moral Economy, Structural Leverage, and Organizational Efficacy: Class Formation and the Great Flint Sit-Down Strike, 1936–1937.” Critical Historical Studies (Mùa thu 2015): tr. 248.
  5. Ibid., tr. 253.
  6. Fine, Sidney. “The General Motors Sit-Down Strike: A Re-examination.” American Historical Review 70, số 3 (tháng 4 năm 1965): tr. 702.
  7. Fine, Sidney. Sit-Down: The General Motors Strike of 1936–1937. Ann Arbor, MI: The University of Michigan Press, 1969, tr. 5.
  8. Phần mô tả về Ford và quan hệ chủng tộc dựa trên:
    Goldfield, Michael. “Race and the CIO: The Possibilities for Racial Egalitarianism During the 1930s and 1940s.” International Labor and Working-Class History 44 (Mùa thu 1993): tr. 1–32.
    https://libcom.org/files/raceciomain.pdf.
  9. Xem bài điểm sách về: Bates, Beth Tompkins. The Making of Black Detroit in the Age of Henry Ford. Chapel Hill: University of North Carolina Press, 2012.
    Trong: Feeley, Dianne. “Black Workers, Fordism and the UAW.” Solidarity, tháng 1–2 năm 2014.
    https://www.solidarity-us.org/node/4017.
  10. Brueggemann, John., và Boswell, Terry. “Realizing Solidarity: Sources of Interracial Unionism During the Great Depression.” Sage Journals, ngày 1 tháng 11 năm 1998.
    https://journals.sagepub.com/doi/abs/10.1177/0730888498025004003.

Chương 8: Các công cụ chiến lược để đi từ hiện tại đến mục tiêu

  1. Cuộc trao đổi này diễn ra tại một hội nghị ở Clarens, Thụy Sĩ, do American Friends Service Committee tổ chức năm 1970. Sau đó, Bernard Lafayette đã lấy bằng tiến sĩ và giảng dạy nghiên cứu hòa bình và xung đột ở cấp đại học.
  2. Bringing Down a Dictator là một bộ phim tài liệu hấp dẫn kể lại câu chuyện của Serbia. Một số lãnh đạo của phong trào Otpor! sau đó đã xuất bản các tài liệu chiến lược và trở thành những nhà đào tạo cho các phong trào bất bạo động. York, Steve (đạo diễn và biên kịch). Bringing Down a Dictator. Belgrade, Serbia, 2002 (DVD).
  3. Moyer, Bill. Doing Democracy. Gabriola Island, BC: New Society Publishers, 2001.
  4. Lakey, George. Toward a Living Revolution.
    Ấn bản Vương quốc Anh: London: Peace News Press, 2012.
    Ấn bản Hoa Kỳ: Eugene, Oregon: Wipf & Stock, 2016.

Chương 9: Xây dựng đồng minh và thuyết phục những người trung lập

  1. Walczak, Jared. “Trends in State Tax Policy, 2018.” Tax Foundation, số 598, tháng 12 năm 2017.
    https://files.taxfoundation.org/20171213151239/Tax-Foundation-FF568.pdf (truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2018).
  2. Jamieson, Dave. “How Tax Cuts Led to West Virginia’s Massive Teacher Strike.” Huffington Post.
    https://www.huffingtonpost.com/entry/how-tax-cuts-led-to-west-virginias-massive-teacher-strike_us_5a99bde9e4b0a0ba4ad3513b (truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2018).
  3. McAlevey, Jane. “It Takes a Crisis: What West Virginia Teachers Won—and How.” The Nation, ngày 9 tháng 4 năm 2018, tr. 4–5.
  4. Watterson, Kathryn. Not by the Sword: How a Cantor and His Family Transformed a Klansman. Lincoln, NE: University of Nebraska Press, 2012.

Chương 10: Tập hợp đội ngũ để tổ chức hành động

  1. Smucker, Jonathan Matthew. Hegemony How-To: A Roadmap for Radicals. Chico, CA: AK Press, 2017, đặc biệt chương 6, “Beyond the Low Plateau,” tr. 155–186.
    Engler, Mark., và Engler, Paul. This Is an Uprising: How Nonviolent Revolt Is Shaping the Twenty-First Century. New York: Nation Books, 2016, đặc biệt chương 10, “The Ecology of Change,” tr. 251–280.

Chương 11: Khởi động

  1. “Six Steps for Nonviolent Direct Action.” Martin Luther King Jr. Research and Education Institute, Stanford University.
    https://kinginstitute.stanford.edu/sites/default/files/lesson-activities/six_steps_for_nonviolent_direct_action_2.pdf (truy cập ngày 25 tháng 7 năm 2018).
  2. Tôi không biết có nguồn xuất bản chính thức nào cho bài tập huấn luyện này của Bill. Ông thường vẽ ba cột trên bảng, với các tiêu đề: Myths (Huyền thoại), Secrets (Điều bị che giấu) và Widely Shared Values (Các giá trị được chia sẻ rộng rãi).
    Sau đó ông yêu cầu nhóm nêu ra một “huyền thoại”, ghi nó vào cột thứ nhất; tiếp theo xác định “bí mật” mà huyền thoại đó che đậy; và cuối cùng là giá trị phổ quát liên quan.
    Ví dụ:
    • Huyền thoại: Trong đất nước chúng ta, ai cũng có thể vươn lên trong cuộc sống.
    • Bí mật: Người nghèo bị đặt vào vị thế bất lợi một cách có hệ thống.
    • Giá trị chung: Công bằng đòi hỏi phải có cơ hội bình đẳng.
  3. Bill tiếp tục đưa ra nhiều ví dụ khác cho đến khi nhóm hiểu được cách thức vận hành của mô hình này và có thể áp dụng nó vào chính chiến dịch của mình. Qua đó họ nhận ra rằng nếu “bí mật” không được đặt đối lập với một giá trị chung thông qua hành động, thì rất có thể nó sẽ không bao giờ bị phơi bày, và huyền thoại sẽ tiếp tục giữ vai trò thống trị.

Chương 12: Logic của hành động và thế giới phong phú của các chiến thuật

  1. Hơn 70 chiến dịch của phong trào dân quyền tại Hoa Kỳ, bao gồm cả các cuộc ngồi phản đối của sinh viên (student sit-ins), có thể được tìm thấy trong Global Nonviolent Action Database. Xem: “Browse Waves: U.S. Civil Rights Movements (1950s–1960s).”
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/browse_waves/results/taxonomy%3A9941 (truy cập ngày 25 tháng 7 năm 2018).
  2. Chiến dịch này được mô tả trong Global Nonviolent Action Database:
    Jones, Hannah., và Lawrence, William. “Canadian Activists Demand Transparency in FTAA Negotiations, 2000–2001.” Global Nonviolent Action Database, ngày 17 tháng 10 năm 2010.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/canadian-activists-demand-transparency-ftaa-negotiations-2000-2001.
  3. Tedla, Aden., và Lakey, George. “Indians Campaign for Independence (Salt Satyagraha), 1930–1931.” Global Nonviolent Action Database, ngày 9 tháng 1 năm 2011.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/indians-campaign-independence-salt-satyagraha-1930-1931.
  4. Roseberry-Polier, Alison. “Environmental Activists Prevent Construction of Coal-Fired Power Plant in Kingsnorth, England, 2007–2010.” Global Nonviolent Action Database, ngày 20 tháng 2 năm 2011.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/environmental-activists-prevent-construction-coal-fired-power-plant-kingsnorth-england-2007-2010.
  5. Amador, Nico. “Transgender Activists End Policy of Gender Markers on Philadelphia Public Transit.” Global Nonviolent Action Database, ngày 20 tháng 8 năm 2015.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/transgender-activists-end-policy-gender-markers-philadelphia-public-transit.
  6. Chiến dịch này được mô tả trong Global Nonviolent Action Database:
    Bernhardt, Arielle., và Ensign, Olivia. “Women Form Peace Camp to Protest Housing of Cruise Missiles at Greenham Common, 1981–1993.” Global Nonviolent Action Database, ngày 19 tháng 3 năm 2010.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/women-form-peace-camp-protest-housing-cruise-missiles-greenham-common-1981-1993.
  7. Engler, Mark., và Engler, Paul. This Is an Uprising: How Nonviolent Revolt Is Shaping the Twenty-First Century. New York: Nation Books, 2016.
  8. Noble, Sarah. “U.S. National Woman’s Party Campaigns for Suffrage, 1914–1920.” Global Nonviolent Action Database, ngày 18 tháng 8 năm 2008.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/us-national-womans-party-campaigns-suffrage-1914-1920.
  9. Lawrence, William. “Philadelphians Campaign for a Casino-Free City, 2006–2010.” Global Nonviolent Action Database, ngày 1 tháng 4 năm 2011.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/philadelphians-campaign-casino-free-city-2006-2010.
  10. Musynske, Gavin., và Lakey, George. “Freedom Riders End Racial Segregation in Southern U.S. Public Transit, 1961.” Global Nonviolent Action Database, ngày 9 tháng 9 năm 2011.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/freedom-riders-end-racial-segregation-southern-us-public-transit-1961.

Chương 13: Trao quyền thông qua vai trò hành động, nhóm ái lực (nhóm thân cận) và hướng dẫn cho người tham gia

  1. Thông tin hữu ích hơn về tiềm năng của các nhóm ái lực (nhóm thân cận) (affinity groups) và cách chúng có thể hỗ trợ quá trình ra quyết định của phong trào có thể tìm thấy trong Handbook for Nonviolent Campaigns, ấn bản thứ hai, do Andrew Dey điều phối (New York: War Resisters’ League, 2014). Trong cuốn sách của tôi Toward a Living Revolution, tôi tiếp nối truyền thống vô chính phủ khi coi nhóm ái lực là một thành phần quan trọng của đấu tranh cách mạng.
    Lakey, George. Toward a Living Revolution. Eugene, OR: Wipf & Stock, 2016 (tái bản từ Strategy for a Living Revolution, 1973).
  2. Lakey, George. Toward a Living Revolution. Eugene, OR: Wipf & Stock, 2016 (phiên bản chỉnh sửa của Strategy for a Living Revolution, 1973).
  3. Resilience Circles (http://localcircles.org/2012/05/17/what-is-an-affinity-group/) là một nguồn trực tuyến hữu ích để tìm hiểu thêm về các nhóm ái lực, bao gồm nhiều gợi ý thực hành cụ thể.
  4. Xem chương 18 để biết thêm về sự đa dạng trong chiến thuật. Dưới đây là một ví dụ về hướng dẫn dành cho người tham gia, đặt các quy tắc trong bối cảnh an toàn và thông tin liên hệ: Earth Quaker Action Team: Thỏa thuận hành động

Bạn đồng ý với các nguyên tắc sau:

  • Bạn sẽ giữ thái độ thân thiện và tôn trọng với bất kỳ ai bạn gặp;
  • Bạn sẽ giữ bình tĩnh, tập trung và không đối đầu;
  • Bạn sẽ hành xử đúng mực trong mọi tình huống, nhận thức rằng tất cả chúng ta đều đại diện cho phong trào này;
  • Bạn không sử dụng ngôn từ thô tục, cũng như không dùng bạo lực bằng lời nói hoặc thể chất đối với khách hàng, ban quản lý, nhân viên, cảnh sát — hay bất kỳ ai;
  • Bạn không can thiệp hoặc làm hư hại tài sản;
  • Bạn không mang theo hoặc sử dụng vũ khí, ma túy, rượu, hoặc các chất bất hợp pháp khác trước hoặc trong suốt sự kiện.

Chương 15: Giáo dục trực tiếp cho hành động trực tiếp

  1. Một bản tóm tắt ngắn gọn về lý thuyết sư phạm của Paulo Freire, nền tảng của phương pháp giáo dục bình dân (popular education), có thể xem tại:
    http://catherinedonnellyfoundation.org/national/wp-content/uploads/2017/01/Principles_of_Freire.doc.
  2. Tôi đã tổng hợp lý thuyết và thực hành của phương pháp giáo dục trực tiếp (direct education) từ kinh nghiệm của các điều phối viên trong tổ chức Training for Change. Xem:
    Lakey, George. Facilitating Group Learning. San Francisco: Jossey-Bass, 2010.
    Tôi nhận thấy phương pháp này hiệu quả không chỉ trong lớp học đại học mà còn trong nhiều bối cảnh học tập của người trưởng thành. Tôi cũng cố ý thử nghiệm nó tại hơn 20 quốc gia để xác định những công cụ giáo dục trực tiếp có khả năng vượt qua ranh giới văn hóa tốt nhất. Những công cụ này hiện được giảng dạy trong các khóa đào tạo nâng cao dành cho huấn luyện viên (train-the-trainer) của Training for Change:
    https://www.trainingforchange.org.
  3. Lakey, George. “Ingredients for Building Courage.” Waging Nonviolence, ngày 11 tháng 2 năm 2015.
    https://wagingnonviolence.org/feature/ingredients-building-courage/.
  4. Handbook for Nonviolent Campaigns, ấn bản thứ hai, do Andrew Dey điều phối. New York: War Resisters’ League, 2014.

Chương 16: Đối phó với các cuộc tấn công nhằm vào chiến dịch của bạn

  1. “UC Davis Pepper Spray Incident.” Wikipedia.
    https://en.wikipedia.org/wiki/UC_Davis_pepper_spray_incident (truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2018).
  2. Kurtz, Lester R., và Smithey, Lee A., biên tập. The Paradox of Repression and Nonviolent Movements. Syracuse, NY: Syracuse University Press, 2018.
  3. Pérez-Peña, Richard. “White Supremacists Were Ready for Violence in Charlottesville. The Police Were Not.” The New York Times, ngày 1 tháng 12 năm 2017.
    https://www.nytimes.com/2017/12/01/us/charlottesville-white-supremacist-rally.html.
  4. Ibid.
  5. Ibid.
  6. Kurtz, Lester R., và Smithey, Lee A., biên tập. The Paradox of Repression and Nonviolent Movements. Syracuse, NY: Syracuse University Press, 2018.
  7. Sørensen, Majken Jul. Responses to Nonviolent Campaigns: Beyond Repression or Support. Sparsnås, Thụy Điển: Irene Publishing, 2015.
  8. Lakey, George. “Strategies of the 1 Percent Revealed!” Waging Nonviolence, ngày 17 tháng 3 năm 2015.
    https://wagingnonviolence.org/feature/strategies-1-percent-revealed/.
    Lakey, George. “How the 1 Percent Stays on Top.” Waging Nonviolence, ngày 1 tháng 4 năm 2015.
    https://wagingnonviolence.org/feature/how-the-1-percent-stays-on-top/.
    Lakey, George. “How Do You Beat the 1 Percent? Start by Learning Their Favorite Moves.” Waging Nonviolence, ngày 18 tháng 4 năm 2015.
    https://wagingnonviolence.org/feature/beat-1-percent-start-learning-favorite-moves/.
  9. Kutz, Celia. “How Black Lives Matter Came Back Stronger After White Supremacist Attacks.” Waging Nonviolence, ngày 30 tháng 11 năm 2015.
    https://wagingnonviolence.org/feature/black-lives-matter-came-back-stronger-white-supremacist-attacks/.
  10. Chenoweth, Erica., và Stephan, Maria J. Why Civil Resistance Works. New York: Columbia University Press, 2011, tr. 51.
  11. Ibid., tr. 7.
  12. Phalen, Anthony. “Brazilian Priests Intervene Nonviolently to Prevent Violence, 1968.” Global Nonviolent Action Database, ngày 18 tháng 11 năm 2009.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/brazilian-priests-intervene-nonviolently-prevent-violence-1968.
  13. Rennebohm, Max. “Chileans Overthrow Dictator Carlos Ibañez del Campo, 1931.” Global Nonviolent Action Database, ngày 21 tháng 9 năm 2009.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/chileans-overthrow-dictator-carlos-ibanez-del-campo-1931 (truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2018).
  14. Đội bảo vệ không vũ trang / hộ tống bảo vệ (protective accompaniment) là một trong những phương pháp được sử dụng trong hoạt động gìn giữ hòa bình dân sự không vũ trang. Phương pháp này được áp dụng cả trong nội bộ quốc gia lẫn ở cấp quốc tế. Ngày càng có nhiều tổ chức cung cấp dịch vụ này, trong đó có Nonviolent Peaceforce. Để xem 20 nghiên cứu trường hợp tại hơn một chục quốc gia, hãy tìm mục “Third Party Nonviolent Intervention” trong Global Nonviolent Action Database.
  15. Hall, Michael Alex. “Omanis Make Economic Gains, Press for Democracy.” Global Nonviolent Action Database, ngày 1 tháng 8 năm 2013.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/omanis-make-economic-gains-press-democracy-2011-0.
  16. Carpenter, Lindsey., và Weeks, Maurice. “U.S. Farmworkers in California Campaign for Economic Justice (Grape Strike), 1965–70.” Global Nonviolent Action Database, ngày 3 tháng 8 năm 2011.
    https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/us-farmworkers-california-campaign-economic-justice-grape-strike-1965-70.
  17. Bell, Jessica., và Spalding, Dan. “Security Culture for Activists.” The Ruckus Society, ngày 25 tháng 11 năm 2017.
    https://ruckus.other98action.org/wp-content/uploads/sites/25/2017/11/Security-Culture-for-Activists.pdf.
  18. Lakey, George. “Ingredients for Building Courage.” Waging Nonviolence, ngày 11 tháng 2 năm 2015.
    https://wagingnonviolence.org/feature/ingredients-building-courage/.
  19. Strain, Christopher B. “‘We Walked Like Men’: The Deacons for Defense and Justice.” Louisiana History 38, số 1 (Mùa đông 1997): tr. 43–62. Xem thêm: Hill, Rickey. “The Bogalusa Movement: Self-Defense and Black Power in the Civil Rights Struggle.” The Black Scholar 41, số 3 (2011): tr. 43–54.
  20. Một cuốn sách mới tổng hợp kinh nghiệm của các chiến dịch ở nhiều châu lục là:
    Kurtz, Lester R., và Smithey, Lee A., biên tập. The Paradox of Repression and Nonviolent Movements. Syracuse, NY: Syracuse University Press, 2018. Chương của tôi trong cuốn sách này bàn về cách các nhà hoạt động có thể giảm thiểu rủi ro và chuẩn bị khi xảy ra thương tích. Xem thêm chương của Jenni Williams về việc vượt qua nỗi sợ hãi.

Chương 17: Sự đa dạng chiến thuật và việc phá hoại tài sản

  1. Churchill, Ward. The Pathology of Pacifism. Oakland, CA: PM Press, 2017.
    Gelderloos, Peter. How Nonviolence Protects the State. Cambridge, MA: South End Press, 2007.
  2. Lakey, George. The Sword That Heals: Challenging Ward Churchill’s “Pacifism as Pathology.” Tập sách mỏng. Philadelphia: Training for Change, 2001.
  3. Chenoweth, Erica., và Stephan, Maria J. Why Civil Resistance Works: The Strategic Logic of Nonviolent Conflict. New York: Columbia University Press, 2011, tr. 30.
  4. Global Nonviolent Action Database (GNAD) sử dụng cách định nghĩa về bạo lực của nhà khoa học chính trị Mulford Sibley, theo đó bạo lực là “lực gây tổn hại” (injurious force).
    Định nghĩa của GNAD tiếp tục được phát triển và nêu rõ rằng “lực gây tổn hại” ở đây được hiểu là lực gây tổn hại đối với con người và những vật thể được gắn với giá trị nhân cách của con người, ví dụ như một tác phẩm nghệ thuật của họa sĩ.
    Theo cách hiểu này, GNAD không coi việc phá hủy những thứ như hồ sơ hành chính hay vũ khí quân sự là bạo lực.
  5. Xem thêm phần thảo luận hữu ích của Mark Engler và Paul Engler về động lực của sự phân cực trong phản ứng đối với các chiến dịch bất bạo động, trong:
    Engler, Mark., và Engler, Paul. This Is an Uprising: How Nonviolent Revolt Is Shaping the Twenty-First Century. New York: Nation Books, 2016, tr. 211-214.

Chương 18: Những bước tiến tới sự đoàn kết

  1. Tôi cho mỗi sinh viên quyền tự chấm điểm cho chính mình, với điều kiện duy nhất là họ phải gặp một nhóm nhỏ gồm vài bạn học và tôi để giải thích lý do của mình. Lý do đó có thể là, chẳng hạn, họ cần điểm A để nộp hồ sơ vào trường y, hoặc bất kỳ lý do nào khác. Nhóm này không được phép thuyết phục sinh viên thay đổi quyết định, mà chỉ lắng nghe và trao đổi theo cách mà sinh viên mong muốn.
  2. Solnit, Rebecca. Men Explain Things to Me. Chicago: Haymarket Books, 2014.

Chương 19:Làm sao để các chiến dịch trở thành một phong trào mạnh mẽ

  1. Một số trường hợp có thể được tìm thấy trong Global Nonviolent Action Database
    (https://nvdatabase.swarthmore.edu/browse_waves) bằng cách chọn nút “Browse” rồi tiếp tục chọn “Browse Waves.”
    GNAD hiện lưu trữ bộ sưu tập lớn nhất về các chiến dịch dân quyền được công bố công khai, mỗi chiến dịch đều có bản tường thuật riêng và các dữ liệu liên quan.
  2. GNAD chấm điểm mức độ thành công của các chiến dịch theo thang điểm từ 0 đến 10, trong đó 10 là thành công hoàn toàn. Có 17 chiến dịch được chấm dưới 5 điểm, và 39 chiến dịch đạt từ 8 đến 10 điểm.
  3. Tôi cũng áp dụng cùng bộ tiêu chí chấm điểm đó để xác định mức độ thành công hoặc thất bại.
  4. Lakey, George. Toward a Living Revolution. Eugene, OR: Wipf & Stock, 2016 (tái bản từ Strategy for a Living Revolution, 1973), tr. 140–141.
  5. King, Martin Luther Jr. Why We Can’t Wait. New York: New American Library, 1963.
  6. Những quốc gia thường thay nhau đứng đầu các bảng xếp hạng quốc tế là Đan Mạch, Thụy Điển và Na Uy. Điều đáng chú ý là chiến lược thay đổi lớn của họ cách đây một thế kỷ không chủ yếu dựa vào con đường nghị viện, mà chủ yếu dựa vào sức mạnh của các chiến dịch hành động trực tiếp bất bạo động quy mô lớn.
    Xem thêm:
    Lakey, George. Viking Economics: How the Scandinavians Got It Right—and How We Can, Too. New York: Melville House, 2016.
    Lakey, George. “Why Are the Danes So Happy? Because Their Economy Makes Sense.” Waging Nonviolence, ngày 19 tháng 7 năm 2017.
    https://wagingnonviolence.org/feature/denmark-nordic-model-economy-happiness/.
  7. Gilens, Martin., và Page, Benjamin I. “Testing Theories of American Politics: Elites, Interest Groups, and Average Citizens.” Perspectives on Politics 12, số 3 (tháng 9 năm 2014).
    https://scholar.princeton.edu/sites/default/files/mgilens/files/gilens_and_page_2014_testing_theories_of_american_politics.pdf.
  8. Một điểm khởi đầu tốt là:
    Chenoweth, Erica., và Stephan, Maria J. Why Civil Resistance Works: The Strategic Logic of Nonviolent Conflict. New York: Columbia University Press, 2011.

Chương 20: Sử dụng tầm nhìn để xây dựng một phong trào của các phong trào

  1. Boggs Center. Living for Change, bản tin ngày 26 tháng 6 năm 2017.
    http://boggscenter.org/boggs-center-living-for-change-newsletter-june-26-2017/.
  2. Baer, John. “Could Pennsylvania Be in Play?” Philadelphia Inquirer, ngày 22 tháng 7 năm 2016, tr. A16, trích dẫn từ khảo sát Quinnipiac thực hiện vào tháng 7.
    Trên toàn quốc, tỷ lệ cử tri đi bầu trong cuộc bầu cử này thấp nhất trong hai thập niên, chỉ đạt 58%. Khoảng 97 triệu cử tri đã không bỏ phiếu cho bất kỳ ứng cử viên nào. Trong cuộc đua tổng thống, Clinton nhận khoảng 62 triệu phiếu, Trump khoảng 61 triệu, trong khi 108 triệu cử tri hoàn toàn không đi bỏ phiếu.
  3. Alperovitz, Gar. What Then Must We Do? Straight Talk About the Next American Revolution. White River Junction, VT: Chelsea Green Publishing, 2013.
  4. Ibid., tr. 37.
  5. Xem Lakey, George. Viking Economics: How the Scandinavians Got It Right and How We Can, Too. Brooklyn: Melville House, 2016, để biết cách tầm nhìn kinh tế này đã mang lại lợi ích cho lợi ích chung.
    Ví dụ, Na Uy có số lượng doanh nghiệp khởi nghiệp nhiều hơn Hoa Kỳ, và Thụy Điển có nhiều bằng sáng chế hơn. Đan Mạch, một quốc gia thịnh vượng, đang tiến nhanh tới mục tiêu trung hòa carbon. Iceland đã phục hồi sau cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2008 theo cách làm gia tăng mức độ bình đẳng vốn đã rất cao của họ, trái ngược với Hoa Kỳ, nơi cuộc khủng hoảng này lại làm gia tăng bất bình đẳng.
  6. Movement for Black Lives. A Vision for Black Lives (còn được gọi là nền tảng chính sách của phong trào).
    https://policy.m4bl.org/platform/.
  7. Klein, Naomi. No Is Not Enough. Chicago: Haymarket Books, 2017, tr. 267–271.
    Popular Resistance. “Agenda for a Democratized Economy.” 2013.
    http://itsoureconomy.us/issues/ (truy cập ngày 4 tháng 8 năm 2018).
  8. Lakey, George. Viking Economics: How the Scandinavians Got It Right and How We Can, Too. Brooklyn: Melville House, 2016.
  9. Một bước đi khác là khuyến khích các chiến dịch mới thiết kế yêu sách theo cách liên kết liên ngành (intersectional), tức là kết nối nhiều mục tiêu khác nhau.
    Earth Quaker Action Team (EQAT), sau khi giành thắng lợi trong một chiến dịch kết hợp công bằng kinh tế và công bằng khí hậu, đã thiết kế một chiến dịch mới với ba chiều mục tiêu, bổ sung thêm công bằng chủng tộc.
    Xem: Lakey, George. “The Sun as the Center of a New Campaign for Economic and Racial Justice.” Waging Nonviolence, ngày 14 tháng 9 năm 2015.
    https://wagingnonviolence.org/feature/sun-center-new-campaign-economic-racial-justice/.
  10. Chiến dịch chính trị xung quanh Đạo luật Chăm sóc Sức khỏe Giá phải chăng (Affordable Care Act – “Obamacare”) cho thấy sự thiếu khả năng tư duy ở tầm lớn: không chỉ việc kiểm soát chi phí thực sự bị từ bỏ, mà ngay cả phương án bảo hiểm công (public option) cũng bị gạt bỏ, qua đó làm suy yếu toàn bộ dự án và khiến nó mất đi một phần sự ủng hộ của công chúng.
  11. Deming, Barbara. Revolution and Equilibrium. Sách mỏng. New York: War Resisters’ League, 1968.
    https://www.warresisters.org/store/revolution-and-equilibrium-barbara-deming.
  12. Cornell, Andrew. Oppose and Propose: Lessons from Movement for a New Society. Oakland, CA: AK Press, 2011, tr. 58.

LỜI CẢM ƠN

Cũng như bất kỳ chiến dịch thành công nào, đằng sau cuốn sách này là cả một cộng đồng.

Khi còn là một nhà hoạt động trẻ, tôi đã học hỏi rất nhiều từ Bayard Rustin, Lillian và George Willoughby, Larry Scott và Marty Oppenheimer. Trong nhiều năm, những người hào phóng như Berit Lakey, Viki Laura List và Johnny Lapham đã ủng hộ các sáng kiến mà tôi theo đuổi trong hành động trực tiếp, tổ chức phong trào và đào tạo. Các thành viên trong gia đình tôi đã phải hy sinh nhiều thời gian đáng lẽ họ có thể ở bên tôi, còn nhóm Quaker của tôi thì dần quen với việc tôi liên tục đi và về vì các hoạt động.

Các biên tập viên của Waging Nonviolence, Bryan Farrell và Eric Stoner, đã khuyến khích tôi phát triển những ý tưởng từng xuất hiện trên tạp chí trực tuyến này thành cuốn sách hiện tại.

Tôi cũng xin cảm ơn Zein Nakhoda của Training for Change vì đã gợi ý tên cuốn sách, và đội ngũ tuyệt vời của Melville House, đặc biệt là Marina Drukman, Susan Rella, Stephanie DeLuca, cùng biên tập viên của tôi Ryan Harrington.

Cuốn sách này được dành tặng cho năm đứa trẻ — thế hệ trẻ nhất của gia đình Lakey: Christopher, Yasin, Zaine, Ella và Anwar. Mong rằng các em sẽ gặt hái được những thành quả dồi dào từ những hạt giống mà thế hệ các nhà hoạt động hôm nay đang gieo trồng.

TÀI LIỆU THAM KHẢO BỔ SUNG

Tổng quan, bao gồm tầm nhìn

  • Klein, Naomi. No Is Not Enough. Chicago: Haymarket Books, 2017.
  • Movement for Black Lives. A Vision for Black Lives: Policy Demands for Black Power, Freedom, & Justice. 2016. https://policy.m4bl.org.
  • Solnit, Rebecca. Hope in the Dark: Untold Stories, Wild Possibilities. Chicago: Haymarket Books, 2016.
  • Yes! Magazine. Tạp chí đăng tải các bài viết về những mô hình và giải pháp thay thế đầy hứa hẹn đang được hình thành hiện nay.

Chiến lược và chiến thuật

  • Bartkowski, Maciej J., ed. Recovering Nonviolent History: Civil Resistance in Liberation Struggles. Boulder, CO: Lynne Rienner, 2013.
  • Boyd, Andrew, ed. Beautiful Trouble: A Toolbox for Revolution. New York: OR Books, 2012.
  • Center for Story-based Strategy. https://www.storybasedstrategy.org
  • Chenoweth, Erica., và Stephan, Maria J. Why Civil Resistance Works: The Strategic Logic of Nonviolent Conflict. New York: Columbia University Press, 2011.
  • Engler, Mark., và Engler, Paul. This Is an Uprising: How Nonviolent Revolt Is Shaping the Twenty-First Century. New York: Nation Books, 2016.
  • Dey, Andrew (điều phối). Handbook for Nonviolent Campaigns, ấn bản thứ hai. New York: War Resisters’ League, 2014.
  • Hunter, Daniel. Strategy and Soul: A Campaigner’s Tale of Fighting Billionaires, Corrupt Officials, and Philadelphia Casinos. Tự xuất bản, 2013.
  • Hunter, Daniel. Building a Movement to End the New Jim Crow: An Organizing Guide. The Veterans of Hope Project, 2015.
  • King, Martin Luther, Jr. Why We Can’t Wait. New York: New American Library, 1963.
  • Kurtz, Lester R., và Smithey, Lee A., eds. The Paradox of Repression and Nonviolent Movements. Syracuse, NY: Syracuse University Press, 2018.
  • Lakey, George. Toward a Living Revolution. Eugene, OR: Wipf & Stock, 2016.
  • Lakey, George. Viking Economics: How the Scandinavians Got It Right and How We Can, Too. Brooklyn: Melville House, 2016.
  • Marovic, Ivan. The Path of Most Resistance: A Step-by-Step Guide to Planning a Nonviolent Campaign. Washington, D.C.: ICNC Press, 2018.
  • Moyer, Bill. Doing Democracy. Gabriola Island, B.C.: New Society Publishers, 2001.
  • Reinsborough, Patrick., và Canning, Doyle. Re-imagining Change: How to Use Story-Based Strategy to Win Campaigns, Build Movements, and Change the World, ấn bản thứ hai. Oakland, CA: PM Press, 2017.
  • Sharp, Gene. The Politics of Nonviolent Action. Boston: Porter Sargent Publishers, 1973.

Đào tạo và xây dựng nhóm

  • Cornell, Andrew. Oppose and Propose: Lessons from Movement for a New Society. Oakland, CA: AK Press, 2011.
  • Lakey, George. Facilitating Group Learning. San Francisco: Jossey-Bass, 2010.
  • Lakey, Berit., Lakey, George., Napier, Rod., và Robinson, Janice. Grassroots and Nonprofit Leadership: A Guide for Organizations in Changing Times. Gabriola Island, B.C.: New Society Publishers, 1995.
  • Smucker, Jonathan Matthew. Hegemony How-To: A Roadmap for Radicals. Chico, CA: AK Press, 2017.
  • Starhawk. The Empowerment Manual: A Guide for Collaborative Groups. Gabriola Island, B.C.: New Society Publishers, 2011.

NHỮNG NGUỒN TÀI LIỆU TIẾP TỤC HỖ TRỢ CHO CUỐN SÁCH “LÀM SAO ĐỂ THẮNG” (HOW WE WIN)

Waging Nonviolence – Chuyên mục “Living Revolution”

Waging Nonviolence (wagingnonviolence.org) là một tạp chí trực tuyến chuyên đưa tin về các phong trào xã hội trên khắp thế giới đang sử dụng hành động trực tiếp bất bạo động. Đây là nguồn tham khảo phong phú về ý tưởng chiến thuật và những cách tiếp cận mới khi đối mặt với các tình huống khó khăn.

Đối với những người ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, những nơi đôi khi bị cuốn vào các dấu hiệu của sự suy giảm quốc gia, Waging Nonviolence nhắc nhở chúng ta rằng trên khắp thế giới, người dân vẫn đang đứng lên với sức sống và sự sáng tạo mạnh mẽ.

Chuyên mục của tôi trên Waging Nonviolence có tên “Living Revolution”. Gần một trăm bài viết của tôi hiện đã được lưu trữ trên trang này. Trong chuyên mục đó, tôi bày tỏ quan điểm về những tranh luận và vấn đề đang diễn ra trong các phong trào xã hội, đồng thời hoan nghênh các ý kiến phản hồi của độc giả — dù đồng tình hay phản đối — bên dưới mỗi bài viết.

Giáo dục trực tiếp / Đào tạo 

Những người dấn thân vào các chiến dịch hành động trực tiếp cần những phương pháp đào tạo hiệu quả giúp trao quyền cho họ nhanh chóng và sâu sắc nhất. Đến cuối thập niên 1980, các nhà cải cách trong lĩnh vực giáo dục người trưởng thành đã phát triển những phương pháp có tác động chuyển hóa mạnh mẽ, thậm chí vượt qua mô hình “giáo dục phổ biến” (popular education) trước đó.

Tôi đã học hỏi các phương pháp mới này, kết hợp thêm những kỹ thuật nâng cao về động lực học nhóm, rồi điều chỉnh chúng để phục vụ việc xây dựng các phong trào xã hội. Tôi cũng bảo đảm rằng toàn bộ phương pháp sư phạm này có thể xử lý xung đột một cách tích cực, sau đó thử nghiệm nó tại nhiều quốc gia và trong nhiều bối cảnh văn hóa khác nhau để chắc chắn rằng nó có thể áp dụng rộng rãi. Kết quả của quá trình đó là Direct Education (Giáo dục trực tiếp).

Năm 1991, tôi cùng với nhà hoạt động và nhà giáo dục Barbara Smith sáng lập tổ chức Training for Change, với mục tiêu triển khai phương pháp đào tạo mới này và hướng dẫn những người khác cách áp dụng nó. Tổ chức TfC sau đó đã phát triển ra phạm vi toàn cầu và hiện vẫn tổ chức các khóa đào tạo “train-the-trainer” (đào tạo huấn luyện viên), trong đó có chương trình “Super-T” kéo dài 17 ngày, bao gồm bốn mô-đun về kỹ năng điều phối nâng cao (TrainingforChange.org).

Để mở rộng phạm vi tiếp cận của phương pháp giáo dục trực tiếp, nhà xuất bản Jossey-Bass đã phát hành cuốn sách của tôi Facilitating Group Learning (Hỗ trợ học nhóm) vào năm 2010. Cuốn sách này đã ảnh hưởng đến các chương trình đào tạo cho hành động trực tiếp ở nhiều nơi trên thế giới, từ Anh cho đến Tây Papua.

GLOBAL NONVIOLENT ACTION DATABASE (GNAD)

http://nvdatabase.swarthmore.edu

Đây là một cơ sở dữ liệu trực tuyến có thể tìm kiếm, hiện lưu trữ hơn 1.100 chiến dịch hành động trực tiếp bất bạo động, và con số này vẫn tiếp tục được các nhà nghiên cứu bổ sung.

Các chiến dịch trong cơ sở dữ liệu được thu thập từ gần 200 quốc gia. Mỗi trường hợp đều có một bản tường thuật chi tiết, giúp người đọc hiểu rõ hơn những động lực và diễn biến trong cuộc đấu tranh giữa các nhà hoạt động và đối thủ của họ, cũng như vai trò của các lực lượng đồng minh.

Người dùng có thể tìm kiếm các chiến dịch theo từng lĩnh vực vấn đề. Khi đọc những câu chuyện về các chiến dịch liên quan đến chủ đề mà bạn quan tâm, bạn có thể tìm thấy những ý tưởng mới để tiếp tục giữ thế chủ động trong cuộc đấu tranh của mình.

Bạn cũng có thể sắp xếp các chiến dịch theo mức độ thành công (mỗi chiến dịch đều được chấm điểm về kết quả đạt được). Nhờ đó, bạn có thể đọc về những chiến dịch mắc phải các sai lầm điển hình, hoặc những chiến dịch đạt điểm tuyệt đối — mười trên mười.

Các chiến dịch cũng có thể tìm kiếm theo đặc điểm nhân khẩu học của lực lượng tham gia chính, chẳng hạn như: người bản địa, phụ nữ, sinh viên, người lao động, hoặc người da màu. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm các chiến dịch ở cấp độ khu phố, địa phương hoặc cộng đồng bằng cách sử dụng nút “Browse Cases by Tags”.

Cơ sở dữ liệu này còn cho phép tìm kiếm theo quốc gia, bang hoặc thành phố, nhờ đó bạn có thể khám phá những kinh nghiệm hành động trực tiếp từng diễn ra tại chính địa phương mình, dù nhiều người trong cộng đồng có thể không hề biết rằng đó là một phần trong di sản đấu tranh của họ.

Cơ sở dữ liệu hiện ghi nhận 199 phương pháp hành động khác nhau, trong đó có nhiều phương pháp có thể bạn chưa từng nghe đến, chẳng hạn như:

  • “đình công ngược” (reverse strike) — đã được sử dụng trong các chiến dịch tại ba quốc gia;
  • “mua trước để ngăn chặn” (preclusive purchasing) — chiến thuật mà Tim DeChristopher từng sử dụng;
  • các cuộc đột kích bất bạo động (nonviolent raids) — được ghi nhận trong mười một quốc gia;
  • và “bất hợp tác Lysistrata” hoặc “đình công tình dục” (sex strike) — xuất hiện trong mười một chiến dịch tại tám quốc gia.

Trong cơ sở dữ liệu này, dòng thời gian của mỗi chiến dịch được chia thành sáu giai đoạn, giúp người đọc nhận ra xu hướng về thời điểm một chiến thuật nhất định có thể phát huy hiệu quả cao nhất. Chẳng hạn, tổng đình công thường hiệu quả hơn khi được sử dụng ở giai đoạn cuối của cuộc đấu tranh, thay vì ngay từ đầu.

Văn hóa của mỗi phong trào thường giới hạn những chiến thuật mà chúng ta nghĩ tới. Vì vậy, việc tìm hiểu những chiến thuật được sử dụng ở các quốc gia có nền văn hóa khác có thể gợi mở những ý tưởng đáng suy ngẫm để áp dụng.

Điều tuyệt vời của các chiến dịch hành động trực tiếp bất bạo động là ngay cả trong việc lựa chọn chiến thuật, chúng ta vẫn đang đứng về phía của tự do.


Đăng ngày

trong