Bản tiếng Anh: How We Win: A Guide to Nonviolent Direct Action Campaigning.
Tác giả: George Lakey
Dịch giả: Nguyễn Huy Vũ
Chương 19: Làm sao để các chiến dịch trở thành một phong trào mạnh mẽ
Tôi học trung học vào những năm 1950, lúc đó phong trào dân quyền chỉ mới tồn tại trong trí tưởng tượng của một vài người có tầm nhìn xa. Xung quanh tôi, hầu như chẳng ai dám thừa nhận – huống chi là nói ra – về nạn phân biệt chủng tộc đang hiện diện khắp nơi. Bố tôi, một công nhân mỏ đá phiến ở rìa thị trấn toàn người da trắng, đã cố gắng khơi dậy mọi người.
Một ngày nọ, khi cả nhóm thợ dừng lại mở hộp cơm trưa nghỉ giải lao, bố tôi nói: “Tôi ước gì ông Ralph Bunche ra tranh cử tổng thống, để tôi được bỏ phiếu cho ông ấy.” Năm 1950, Ralph Bunche đã nhận giải Nobel Hòa bình và là một trong những người da đen nổi tiếng nhất nước Mỹ. Câu nói ấy của bố đã châm ngòi cho một cuộc tranh cãi gay gắt, kéo dài qua mấy ngày làm việc. Tối về nhà, bố kể lại với nụ cười mãn nguyện.
Đến năm 1955, khi cuộc tẩy chay xe buýt Montgomery bắt đầu, A. Philip Randolph, một nhà lãnh đạo lao động, và Bayard Rustin, một người theo chủ nghĩa hòa bình, nhìn thấy đây có thể là bước ngoặt lớn. Rustin rời khỏi Liên đoàn Chống Chiến tranh (War Resisters League) để đến Montgomery giúp hỗ trợ huấn luyện Martin Luther King Jr., người lúc ấy vẫn còn rất non kinh nghiệm, nhưng là người dẫn dắt chiến dịch.
Sau chiến thắng ở Montgomery, một số chiến dịch địa phương khác được phát động ở các thành phố miền Nam – chủ yếu là tẩy chay xe buýt và ngồi phản đối (sit-ins).(1) Các tổ chức như Congress of Racial Equality (CORE), Highlander Folk School… lặng lẽ tổ chức các lớp huấn luyện kỹ năng hành động trực tiếp, giúp mở rộng đội ngũ người có thể tham gia.
Tôi quen biết Bayard Rustin. Một trong những câu nói yêu thích của ông là “in motion” — nghĩa là “đang chuyển động”. Khi một số địa phương miền Nam đã “chuyển động”, được hỗ trợ bởi nguồn quyên góp từ các đồng minh miền Bắc (do Rustin, Ella Baker và những người khác đứng ra), ông muốn đưa phong trào lên tầm quốc gia để khơi dậy thêm nhiều nơi nữa.
Năm 1957, Rustin và Randolph chọn chiến thuật tổ chức cuộc tuần hành tại Washington D.C. Hồi đó, một cuộc tuần hành đông người không phải là chuyện thường như ngày nay vì vào thập niên 1950 lúc đó, nó còn khá “cực đoan”, khiến ngay cả Tổng thống Dwight Eisenhower cũng lo lắng.
Rustin đã tổ chức liên tiếp ba cuộc tuần hành tại Washington từ 1957 đến 1959. Tôi là một trong hàng ngàn sinh viên được truyền cảm hứng từ những cuộc tuần hành ấy – đặc biệt là cơ hội được nghe Mục sư Martin Luther King phát biểu (một mục tiêu phụ của Rustin là đưa Tiến sỹ King ra sân khấu quốc gia).
Những cuộc tuần hành được tính toán rất kỹ lưỡng để đạt được nhiều mục đích cùng lúc:
(a) Thúc đẩy các nhóm vốn hay cạnh tranh nhau hợp tác với nhau, vì sự đoàn kết tự nó đã tạo ra năng lượng mạnh mẽ.
(b) Tập trung vào các vấn đề dân quyền mà chính phủ liên bang có thể can thiệp được, dù họ không muốn (như tích hợp trường học).
(c) Tạo cơ hội mở rộng liên minh, kết nối với nhiều đồng minh tiềm năng hơn.
(d) Giúp các nhà hoạt động địa phương trải nghiệm sức mạnh của số đông, trở về nhà với cảm giác được tiếp thêm sức mạnh để khởi động thêm nhiều chiến dịch mới.
Ngày 24 tháng 1 năm 1960, A. Philip Randolph phát biểu “Lời kêu gọi toàn dân hành động ngay lập tức” tại một buổi họp lớn ở Carnegie Hall, New York. Chỉ tám ngày sau, ngày 1 tháng 2, bốn sinh viên da đen ngồi vào quầy ăn trưa được dành riêng cho người da trắng ở Greensboro, Bắc Carolina, và yêu cầu một tách cà phê. Từ đó, làn sóng ngồi phản đối (sit-ins) lan rộng khắp miền Nam. Tiếp theo là các chuyến Freedom Rides (Hành trình Tự do) và phong trào hành động tập thể tại hàng chục nơi.
Mục tiêu của Randolph và Bayard Rustin – một phong trào dân quyền toàn quốc với hàng triệu người da đen tham gia, cùng ngày càng nhiều đồng minh da trắng – đang dần hiện ra trước mắt. Nhưng họ tin chắc rằng: phân biệt chủng tộc không thể bị xóa bỏ nếu không đồng thời giải quyết bất công kinh tế. Tôi từng nghe Rustin nói đi nói lại:
“Nếu chúng ta không tận dụng khoảnh khắc này để thay đổi nền kinh tế, thì năm mươi năm nữa, chúng ta vẫn sẽ đối mặt với nạn phân biệt chủng tộc xấu xí.”
Hôm nay, chúng ta đang sống đúng với lời dự báo ấy của ông.
Randolph và Rustin suy nghĩ rất có chiến lược, theo kiểu phát triển dài hạn. Họ hình dung một “phong trào của các phong trào” đủ lớn để chạm đến vấn đề kinh tế. Bước tiếp theo là xây dựng liên minh với các nhóm tôn giáo và phong trào công nhân.
Năm 1963, khi khắp đất nước tràn ngập các chiến dịch đòi quyền dân sự ở địa phương và sự phản kháng của nhiều người da trắng đang gia tăng nhanh chóng và ngày càng bạo lực, họ đã chọn một chiến thuật có thể vừa thống nhất vừa mở rộng phong trào: Cuộc tuần hành tại Washington vì Việc làm và Tự do.
Tổng thống John F. Kennedy cho rằng đây là ý tưởng tồi tệ. Ông khuyên các nhân viên liên bang nên ở nhà vào ngày 28 tháng 8 năm 1963. Các tổng thống thời đó – dù Dân chủ hay Cộng hòa – đều không thích thấy đám đông người da đen tuần hành về Washington.
Đó là cuộc tuần hành lớn nhất từng diễn ra ở Hoa Kỳ cho đến thời điểm đó, một phần nhờ số lượng tham gia đông đảo từ phong trào lao động mà chủ yếu là người da trắng. Nỗi lo sợ của Kennedy đã không xảy ra. Khi mọi người bắt đầu trở về nhà, tôi tình cờ gặp lại một cựu sinh viên của mình, người từng là một trong hàng trăm điều phối viên bất bạo động được huấn luyện cho ngày hôm đó.
‘John,’ tôi nói, ‘cậu trông không vui như những người khác mà tôi thấy ở đây.’
Cậu ấy trả lời thẳng thắn: “Thật tình thì em hơi thất vọng. Chúng em được huấn luyện rất nhiều, vậy mà cả ngày tôi chẳng phải làm gì cả. Một phần tư triệu người—tất cả đều hòa bình!”
Cuộc tuần hành ấy không chỉ là một sự kiện lớn – nó là minh chứng cho sức mạnh của sự đoàn kết có tổ chức, của tầm nhìn dài hạn, và của việc kết nối các vấn đề dân quyền với công bằng kinh tế. Chính những bước đi như thế đã giúp phong trào dân quyền Mỹ trở thành một trong những phong trào thay đổi xã hội mạnh mẽ nhất thế kỷ 20.
TỔ CHỨC HÀNH ĐỘNG THAY VÌ CHỈ NÓI SUÔNG
Tôi kể câu chuyện này vì trong suốt quá trình nghiên cứu về các phong trào xã hội, tôi chưa từng gặp ai có tư duy chiến lược tinh tế và sâu sắc hơn Randolph, Rustin, Ella Baker, Bob Moses và nhiều người khác trong phong trào dân quyền. Ngay cả Malcolm X sau này cũng phải thừa nhận sự xuất sắc trong chiến lược của họ.
Randolph và Rustin luôn đặt trọng tâm vào hành động chứ không phải nói chuyện khi xây dựng phong trào. Thay vì triệu tập một hội nghị quốc gia để liên kết các lãnh đạo da đen, công nhân và tôn giáo, họ chọn tổ chức một cuộc tuần hành.
Vì sao lại như vậy? Nếu nhìn dưới góc độ triết học, có thể nói rằng vũ trụ luôn ưu ái những người dám hành động. Khi con người bắt tay vào làm điều gì đó, họ thường tạo ra kết quả và sự thay đổi.
Còn nếu nhìn từ góc độ xã hội học, vấn đề nằm ở chỗ những người chưa thật sự tin tưởng nhau thường lo lắng về cách người khác nhìn nhận mình. Khi môi trường giao tiếp chỉ là nói chuyện, như trong các hội nghị hay cuộc thảo luận, mọi người dễ rơi vào việc cạnh tranh lời nói—cố gắng nói nhiều hơn, nói hay hơn hoặc chứng tỏ mình đúng, dù là một cách tinh tế hay công khai. Trong hoàn cảnh như vậy, sự đoàn kết khó hình thành.
Ngược lại, khi mọi người cùng tham gia vào một chiến dịch hay một hoạt động chung, họ sẽ cùng tổ chức, hợp tác và tiếp xúc với nhau theo nhiều cách khác nhau. Qua quá trình cùng làm việc, sự tin tưởng và gắn kết dần được xây dựng. Khi đó, sự đoàn kết không được tạo ra bởi lời nói, mà bởi hành động chung của mọi người.
KẾT NỐI ĐỊA PHƯƠNG VỚI CẤP TIỂU BANG VÀ QUỐC GIA: BỐN THỬ THÁCH ĐỂ TỔ CHỨC HÀNH ĐỘNG QUỐC GIA
Một bài học quan trọng khác từ chiến lược của phong trào dân quyền là sự phối hợp hiệu quả giữa các hoạt động ở cấp địa phương và cấp quốc gia.
Mỗi người thường có sở thích và thế mạnh khác nhau: có người muốn làm việc ở cộng đồng địa phương, trong khi người khác lại muốn hoạt động ở cấp bang, khu vực hoặc trên toàn quốc. Điều này là hoàn toàn tự nhiên.
Thay vì tranh luận xem cấp độ nào quan trọng hơn, các chiến dịch nên tìm cách kết nối những cấp độ này lại với nhau. Khi các hoạt động ở địa phương và ở tầm lớn hơn hỗ trợ lẫn nhau, chúng sẽ tạo ra sức mạnh chung và giúp phong trào phát triển mạnh mẽ hơn.
Tôi cho rằng Randolph và Rustin đã để lại cho chúng ta bốn “tiêu chí” để xác định khi nào nên tổ chức một hoạt động ở cấp quốc gia hoặc khu vực.
Thứ nhất là cần đưa các nhóm có năng lực cùng hợp tác với nhau để đạt mục tiêu chung.
Thứ hai là cần giải quyết một vấn đề vốn nằm ở một cấp độ lớn hơn, chẳng hạn như một chính sách của công ty hoặc tổ chức và nó ảnh hưởng đến nhiều người ở các cấp bậc khác nhau.
Thứ ba là khi cần thu hút thêm các đồng minh tiềm năng tham gia vào phong trào.
Và thứ tư là khi muốn giúp các nhà hoạt động địa phương trải nghiệm sức mạnh của một phong trào đông đảo, từ đó họ có thêm cảm hứng và sự tự tin để hành động mạnh mẽ hơn khi trở về cộng đồng của mình.
Cách làm này tạo ra hiệu quả cộng hưởng, nghĩa là nó mang lại những tác động tích cực ở nhiều cấp độ khác nhau. Nhờ đó, các chiến dịch ở địa phương được củng cố và cuối cùng hình thành nên một phong trào mạnh mẽ hơn nhiều so với từng phần riêng lẻ của nó.
Tuy nhiên, cần lưu ý một điều: họ tổ chức các hoạt động ở cấp quốc gia sau khi chiến dịch Montgomery đã diễn ra, chứ không phải thay thế cho chiến dịch đó. Như Rustin từng nói, mọi người khi ấy đã bắt đầu hành động và phong trào đã được khởi động rồi.
PHONG TRÀO CÓ THỂ THẮNG DÙ MỘT SỐ CHIẾN DỊCH RIÊNG LẺ THẤT BẠI
Phong trào dân quyền Mỹ còn dạy chúng ta một bài học quan trọng: không phải mọi chiến dịch riêng lẻ đều đạt được mục tiêu, nhưng phong trào tổng thể vẫn có thể chiến thắng.
Cơ sở dữ liệu Hành động Bất bạo động Toàn cầu (Global Nonviolent Action Database – GNAD) không ghi nhận hết tất cả các chiến dịch dân quyền những năm 1950–1960, nhưng trong số những chiến dịch đã được đưa vào cơ sở dữ liệu, có 17 chiến dịch thất bại và 39 chiến dịch thành công.(2)
Phong trào vẫn thắng vì nó đã tích lũy đủ sức mạnh ở cấp quốc gia – một phần nhờ thu hút được rất nhiều đồng minh từ khắp nơi. Sức mạnh ấy đủ lớn để buộc chính phủ liên bang ban hành luật mới, buộc các địa phương và tiểu bang phải chấp nhận sự hòa nhập (integration), điều mà trước đó họ đã từ chối ở các chiến dịch địa phương.
Cùng một mô hình “thua vài trận nhưng thắng cả cuộc chiến” cũng xảy ra trong phong trào đòi các trường đại học, công ty, quỹ đầu tư rút vốn khỏi chế độ phân biệt chủng tộc (apartheid) ở Nam Phi (divestment movement). Cuối cùng, phong trào này đã thành công trong việc chấm dứt sự ủng hộ của Mỹ đối với chế độ phân biệt chủng tộc (apartheid).
Theo hồ sơ các chiến dịch tại Mỹ được ghi nhận trong GNAD, có 4 chiến dịch thất bại – bao gồm cả những chiến dịch ở các trường danh tiếng như Stanford và Yale – nhưng có 10 chiến dịch thành công.
Điều này cho thấy:
- Một phong trào không cần thắng 100% mọi trận đánh nhỏ.
- Nó chỉ cần thắng đủ để tạo ra sức ép tổng thể, thay đổi luật lệ, và chính sách ở cấp cao hơn.
- Khi luật quốc gia thay đổi, những địa phương từng chống đối buộc phải tuân thủ.
Bài học này rất quý giá cho bất kỳ phong trào nào hôm nay: đừng nản lòng khi một số chiến dịch thất bại. Hãy tiếp tục tích lũy sức mạnh, mở rộng đồng minh, kết nối các cấp độ – từ địa phương đến quốc gia, thậm chí quốc tế. Khi phong trào đủ lớn và đủ bền bỉ, nó có thể biến những thất bại cục bộ thành nền tảng cho chiến thắng toàn diện.(3)
SỬ DỤNG “LƯỚI ĐIỆN PHONG TRÀO” ĐỂ KẾT NỐI CÁC CHIẾN DỊCH ĐỊA PHƯƠNG CHẶT CHẼ HƠN
Một lựa chọn chiến lược rất sáng suốt khác của phong trào dân quyền là xây dựng một dạng “mạng lưới sức mạnh”, nhằm kết nối các chiến dịch đấu tranh ở địa phương với phong trào ở tầm quốc gia. Tuy nhiên, đây không phải là ý tưởng hoàn toàn mới. Trước đó, vào đầu những năm 1900, tổ chức Industrial Workers of the World (IWW) – thường được gọi là “Wobblies” – cũng đã áp dụng một mô hình tương tự.(4)
“Mạng lưới điện” giúp dòng điện được truyền đến nơi đang cần nhất. Phong trào Southern Christian Leadership Conference (SCLC) được tổ chức theo cách tương tự. Tổ chức này do Ella Baker, Bayard Rustin và những cộng sự làm việc với Mục sư Martin Luther King Jr. xây dựng.
Theo mô hình đó, nếu một chiến dịch đấu tranh ở địa phương vượt quá khả năng kiểm soát của những người tham gia — đặc biệt khi họ phải đối mặt với sự đàn áp bạo lực ngày càng gia tăng — thì họ có thể “kết nối” với phong trào ở cấp quốc gia. Khi đó, các nguồn lực từ toàn quốc sẽ được huy động và đưa đến nơi đang cần nhất.
Những nguồn lực này bao gồm: sự chú ý của truyền thông lớn, quan hệ với các tổ chức đồng minh, sự hiện diện của Mục sư King, nguồn tài chính, và các nhà tổ chức phong trào.
Mô hình này mang lại sự linh hoạt về chiến lược cho các chiến dịch ở địa phương. Nó tôn trọng những cuộc đấu tranh do người dân địa phương lãnh đạo, đồng thời giúp họ yên tâm rằng họ sẽ không phải đơn độc nếu cuộc đấu tranh trở nên quá sức.
Bên cạnh đó, SCLC vẫn có thể tập trung vào cấp độ quyền lực ở tầm quốc gia — bởi quyền lực không chỉ được tổ chức ở địa phương mà còn ở cấp quốc gia. Nhờ vậy, tổ chức này có thể phối hợp chiến lược với các chiến dịch địa phương, đưa sự chú ý của cả nước vào một cuộc đấu tranh cụ thể khi cần thiết.
Chúng ta không nên kỳ vọng rằng việc xây dựng một “mạng lưới sức mạnh của phong trào” sẽ luôn dễ dàng. Trên thực tế, những người hoạt động ở một cấp độ nhất định — dù là địa phương hay quốc gia — thường dễ trở nên nhạy cảm với “địa bàn” của mình, và đôi khi cảm thấy có sự cạnh tranh hoặc bị đe dọa từ phía bên kia.
Vì vậy, trong quá trình điều phối và thương lượng, cần chú ý không chỉ đến lợi ích khách quan, mà còn đến yếu tố tâm lý và cảm xúc của các bên liên quan. Chỉ khi làm được điều đó thì nó mới có thể tạo ra những giải pháp cùng có lợi thực sự cho tất cả các bên.
Một ví dụ kinh điển — dù không phải là trường hợp duy nhất — về mô hình “mạng lưới sức mạnh” được Mục sư Martin Luther King Jr. kể lại trong cuốn sách Why We Can’t Wait (Tại Sao Chúng Tôi Không Thể Đợi). Ông nhắc đến chiến dịch năm 1963 tại Birmingham, bang Alabama, khi các nguồn lực của phong trào từ khắp nơi trên cả nước được huy động và dồn về thành phố này.
Nhờ sự hỗ trợ mạnh mẽ đó, phong trào tại Birmingham đã tạo ra áp lực lớn trên phạm vi toàn quốc, buộc Tổng thống John F. Kennedy phải lên tiếng ủng hộ việc chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc trong các cơ sở công cộng.(5)
Năm 1963, Birmingham, bang Alabama là một trung tâm công nghiệp quan trọng của Hoa Kỳ. Tuy nhiên, đây cũng là nơi chống đối rất mạnh mẽ các chiến dịch đấu tranh do chi nhánh của SCLC tại địa phương lãnh đạo, đứng đầu là vị mục sư kiên cường Fred Shuttlesworth.
Vì vậy, thay vì khởi động ngay một chiến dịch vận động luật liên bang tại Washington, Mục sư Martin Luther King Jr. đã quyết định tập trung các nguồn lực của SCLC vào Birmingham, với hy vọng tạo ra một tình thế mà cả phong trào và xã hội đều có thể đạt được những kết quả tích cực.
Kết quả là các cuộc biểu tình và tự nguyện vào tù với quy mô lớn đã diễn ra. Đồng thời, truyền hình trên khắp thế giới phát đi những hình ảnh gây chấn động: cảnh sát da trắng dùng chó nghiệp vụ và vòi rồng tấn công những người biểu tình da đen đang đấu tranh bất bạo động.
Thành phố công nghiệp Birmingham, theo cách nói của Bayard Rustin, khi đó đã rơi vào một trạng thái rối loạn xã hội sâu sắc.
Giữa lúc cuộc khủng hoảng đang leo thang, Tổng thống John F. Kennedy — dù ban đầu còn do dự — được cho là đã trực tiếp gọi điện cho nhiều nhà lãnh đạo công nghiệp chủ chốt, và thuyết phục họ đồng ý rằng nước Mỹ cần một đạo luật về quyền dân sự.
Sau đó, Lyndon B. Johnson đảm nhận vai trò thúc đẩy và điều hành quá trình thông qua dự luật này. Kết quả là chính phủ liên bang đã có một sự can thiệp mang tính hệ thống và có ý nghĩa lớn, dẫn tới sự ra đời của Đạo luật Quyền Dân sự năm 1964 (Civil Rights Act of 1964).
Chiến dịch đấu tranh táo bạo ở cấp địa phương năm 1963 đã trở thành chất xúc tác cho sự thay đổi ở tầm quốc gia, đồng thời cho thấy sức mạnh cộng hưởng khi hành động đồng thời ở cả hai cấp độ: địa phương và quốc gia.
Đòn bẩy chiến lược này tiếp tục được phát huy hai năm sau, khi chiến dịch tại Selma, bang Alabama góp phần dẫn tới việc Quốc hội Hoa Kỳ thông qua Đạo luật Quyền Bầu cử năm 1965 (Voting Rights Act of 1965).
ĐỒNG HOÁ PHONG TRÀO: CÁM DỖ LỚN NHẤT
Một dấu hiệu cho thấy chiến dịch của bạn đang bắt đầu giành được thắng lợi là khi các chính trị gia theo khuynh hướng tự do đề nghị hỗ trợ. Dĩ nhiên, họ có thể thực sự chia sẻ những giá trị giống với bạn. Tuy vậy, với tư cách là chính trị gia, công việc của họ vẫn là tích lũy và sử dụng quyền lực nhằm hai mục tiêu: (a) giữ vững vị trí của mình và (b) gia tăng ảnh hưởng trong lĩnh vực chính sách và quản trị quốc gia.
Vì thế, nếu chiến dịch của bạn đang phát triển và họ có thể thu hút sự ủng hộ của bạn bằng cách đứng về phía phong trào, thì ảnh hưởng chính trị của họ cũng sẽ tăng lên.
Thoạt nhìn, điều này giống như một tình huống cùng có lợi cho cả hai bên. Tuy nhiên, khi các chính trị gia càng làm nhiều việc cho mục tiêu của phong trào, thì thành công của phong trào cũng càng phụ thuộc vào họ. Từ đó, một mối quan hệ phụ thuộc tự nhiên dần hình thành.
Trong thế giới chính sách và quyền lực nhà nước, các chính trị gia trước hết phải trung thành với chính hệ thống đó. Vì vậy, nếu hệ thống này chỉ sẵn sàng chấp nhận một nửa yêu cầu của chiến dịch, thì chính trị gia ủng hộ bạn sẽ khuyên bạn hãy “thực tế” và nhượng bộ.
Thay vì tiếp tục leo thang chiến dịch — điều có thể gây ra những hệ quả mang tính đối đầu hoặc làm xáo trộn trật tự theo cách nhìn của họ — họ có thể gây áp lực để bạn chấp nhận thỏa thuận mà họ có thể đạt được.
Suy cho cùng, theo lập luận quen thuộc của họ, “có được một nửa ổ bánh mì vẫn còn tốt hơn là không có gì.”
Đó chính là quá trình đồng hóa phong trào (co-optation) — một trò chơi tinh vi thường bắt đầu bằng lợi ích cho cả hai bên. Tuy nhiên, đến cuối cùng, bên trở nên phụ thuộc thường phải tiếc nuối, vì họ đã chấp nhận một kết quả thấp hơn những gì có thể đạt được.
Nếu vẫn giữ được sự độc lập, tiếp tục tìm kiếm thêm đồng minh, và gây sức ép mạnh mẽ hơn, họ có thể đã đạt được nhiều hơn.
Những người sáng lập Casino-Free Philly hiểu rõ đó là cách chính trị vận hành. Vì vậy, họ không làm theo kỳ vọng thông thường rằng phong trào sẽ phải tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chính trị gia. Thay vào đó, họ xây dựng một trung tâm quyền lực độc lập, đủ mạnh để buộc các chính trị gia phải chủ động tìm đến họ.
Khi phát biểu khai mạc tại một hội nghị toàn bang của các nhà hoạt động môi trường ở vùng New England năm 2017, tôi đã giải thích rõ cơ chế này. Biết rằng trong khán phòng có một chính trị gia từng giữ chức vụ cao trong nhiều năm và khi đó đang tranh cử vị trí thống đốc, tôi đã đặt ra một câu hỏi cho các nhà hoạt động của phong trào: Các bạn sẽ để mình bị đồng hóa và gia nhập “câu lạc bộ” của giới quyền lực, hay sẽ giữ vững sự độc lập của mình?
Sau khi bài phát biểu của tôi kết thúc, vị chính trị gia đó bước thẳng lên sân khấu để trao đổi với tôi. Tôi mỉm cười chào ông, và ông cũng mỉm cười đáp lại rồi nói:
“Anh biết không, George, tôi phải thừa nhận rằng chúng tôi thực sự làm như vậy… Các chính trị gia của Đảng Dân chủ quả thật thường tìm cách đồng hóa các phong trào khi có thể.”
Ông dừng lại một chút rồi nói thêm:
“Và chúng tôi làm việc đó rất giỏi.”
Tôi cảm ơn ông vì sự thẳng thắn đó. Sau này, khi nhìn lại bài phát biểu của mình, tôi thấy thật may vì đã nhắc với khán phòng rằng phong trào dân quyền đạt được những thành tựu lớn nhất trong thập niên đầu tiên, khi phong trào còn giữ được mức độ độc lập cao nhất.
(Bộ phim Selma có một cảnh cho thấy Mục sư Martin Luther King Jr. trong Phòng Bầu dục năm 1965, khi ông từ chối yêu cầu gần như mang tính mệnh lệnh của Tổng thống Lyndon B. Johnson rằng phong trào phải dừng việc leo thang chiến dịch.)
Mục sư King vẫn tiếp tục giữ lập trường độc lập của mình. Tuy nhiên, sau năm 1965, phần lớn các lãnh đạo của phong trào dân quyền đã để mình bị cuốn vào quá trình đồng hóa bởi hệ thống chính trị.
Tôi hiểu rõ sức cám dỗ đó. Sau khi bị gạt ra ngoài các trung tâm quyền lực trong nhiều thập niên — thậm chí hàng thế kỷ đối với người da đen — bỗng nhiên lại có những người đang nắm quyền mời họ ngồi vào bàn quyết định. Đó là một thời điểm phải lựa chọn. Nhưng đối với nhiều người, dường như không có lựa chọn nào khác: họ tin rằng đây là con đường duy nhất để nâng cao ảnh hưởng của phong trào.
CON ĐƯỜNG THAY THẾ CHO SỰ ĐỒNG HOÁ
Dĩ nhiên, có những chiến dịch đặt ra mục tiêu khá khiêm tốn, và những mục tiêu đó Đảng Dân chủ hoàn toàn có thể đáp ứng. Chẳng hạn như điều chỉnh một số quy định về súng, giảm bớt những yếu tố trừng phạt trong các chương trình phúc lợi, hay cải cách chính sách dành cho người nhập cư — đặc biệt là những nhóm có khả năng bỏ phiếu cho các ứng cử viên của Đảng Dân chủ.
Tuy nhiên, những người theo đuổi bình đẳng về chủng tộc và giới, công bằng kinh tế, cơ hội giáo dục rộng mở, cũng như hành động mạnh mẽ về khí hậu — ở mức tương đương với các quốc gia đứng đầu trên các bảng xếp hạng quốc tế — sẽ không chấp nhận để phong trào của mình bị đồng hóa, nếu họ còn một con đường khác để lựa chọn.(6)
Con đường thay thế cho sự đồng hóa là buộc phải tạo ra một sự dịch chuyển quyền lực, từ tay tầng lớp tài phiệt sang một nền dân chủ thực chất. Tình trạng tài phiệt ở nước Mỹ thực ra không phải là hiện tượng mới, cũng không chỉ xuất hiện sau phán quyết Citizens United của Tối cao Pháp viện, vốn đã mở đường cho một dòng tiền khổng lồ tràn vào quá trình bầu cử. Trên thực tế, một nghiên cứu của Đại học Princeton, dựa trên dữ liệu từ 1981 đến 2002, đã cho thấy quyền lực mang tính tài phiệt đã tồn tại từ trước khi làn sóng tiền bạc hiện nay bùng nổ.(7)
May mắn là, nhiều bằng chứng cho thấy hành động trực tiếp bất bạo động có thể buộc các chế độ tài phiệt phải rời bỏ quyền lực. Global Nonviolent Action Database cùng với hàng loạt nghiên cứu học thuật đã ghi nhận và phân tích rõ những trường hợp như vậy.(8)
Mặc dù đã có nhiều bằng chứng cho thấy các phong trào từ cơ sở xã hội có thể, bằng phương pháp bất bạo động, lật đổ cả những chế độ độc tài được quân đội bảo vệ, nhưng một câu hỏi khó hơn vẫn còn bỏ ngỏ: làm thế nào các phong trào có thể xây dựng một nền dân chủ để lấp đầy khoảng trống quyền lực sau khi chế độ cũ sụp đổ.
Hoa Kỳ và Anh có một lợi thế nhất định trong vấn đề này. Hai nước đã sở hữu những thiết chế quản trị nhà nước có thể vận hành khá hiệu quả, miễn là không bị tầng lớp tinh hoa kinh tế chi phối. Ở điểm này, cấu trúc chính trị của họ có nhiều nét tương đồng với các quốc gia Bắc Âu, nơi các thể chế dân chủ có thể hoạt động ổn định khi không bị giới tài phiệt thống trị.
Thụy Điển và Na Uy từ lâu đã có quốc hội và các cuộc bầu cử tự do. Tuy nhiên, phía sau những thiết chế đó, tầng lớp tài phiệt kinh tế vẫn là lực lượng thực sự đưa ra các quyết định quan trọng. Chính các phong trào quần chúng sử dụng hành động trực tiếp bất bạo động đã tạo ra một sự chuyển dịch quyền lực, khiến giới tinh hoa kinh tế không còn giữ vị thế thống trị như trước. Sau khi giành thắng lợi, các phong trào này quyết định duy trì các cuộc bầu cử tự do và cơ chế nghị viện làm nền tảng cho hệ thống quản trị nhà nước.
Sự chuyển dịch quyền lực đó đã mở ra không gian để hình thành điều mà các nhà kinh tế gọi là “mô hình Bắc Âu”. Mô hình này gần như xóa bỏ tình trạng nghèo đói, đồng thời thúc đẩy mức độ tự do cá nhân và bình đẳng rất cao trong xã hội — thậm chí từ trước khi Na Uy phát hiện nguồn dầu mỏ dồi dào của mình.
Điều đáng chú ý là sự thay đổi này không đòi hỏi một mức độ giàu có cực lớn, mà chủ yếu dựa vào việc phân phối của cải công bằng hơn trong xã hội. Thụy Điển không có nguồn dầu mỏ như Na Uy, nhưng vẫn cùng Na Uy nằm trong nhóm quốc gia dẫn đầu thế giới về các chỉ số công bằng xã hội và sự thịnh vượng được chia sẻ rộng rãi.
Một trong những thách thức chiến lược lớn của họ là xây dựng được sự đoàn kết đủ mạnh để giành thắng lợi: sự liên kết giữa phong trào công nhân, phong trào nông dân, cùng với các đồng minh thuộc tầng lớp trung lưu chuyên môn. Nói cách khác, để chiến thắng, họ cần tạo ra một “phong trào của nhiều phong trào” — một liên minh rộng lớn kết nối nhiều lực lượng xã hội khác nhau. Theo tôi, đó cũng chính là điều chúng ta cần làm.
Chú thích:
(1) Vài điều này có thể được tìm thấy ở dự án Global Nonviolent Action Database
(2) The GNAD ghi điểm sự thành công theo thang bậc 1-10, với 10 tượng trưng cho sự thành công. Mười bảy chiến dịch có điểm thấp hơn 5 và 39 chiến dịch có điểm 8-10.
(3) Tôi áp dụng cùng một tiêu chí điểm để xác định thành công và thất bại.
(4) George Lakey, Toward a Living Revolution (Eugene, OR: Wipf & Stock, 2016; reprint of Strategy for a Living Revolution, 1973), 140–41.
(5) Martin Luther King Jr., Why We Can’t Wait (New York: New American Library, 1963).
(6) Những quốc gia thường xuyên luân phiên giữ các vị trí dẫn đầu trên các bảng xếp hạng quốc tế là Đan Mạch, Thụy Điển và Na Uy. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là các chiến lược tạo ra những thay đổi lớn của họ cách đây khoảng một thế kỷ không chủ yếu dựa vào con đường nghị viện. Thay vào đó, họ dựa trước hết vào sức mạnh của các chiến dịch hành động trực tiếp bất bạo động của quần chúng để thúc đẩy những cải cách sâu rộng trong xã hội. Đọc cuốn sách của tôi: Viking Economics: How the
Scandinavians Got It Right-and How We Can, Too (New York: Melville House, 2016) và bài báo của tôi, “Why are the Danes so happy? Because their economy makes sense, ”Waging Nonviolence, ngày 19 tháng 7, năm 2017.
(7) Martin Gilens and Benjamin I. Page, “Testing Theories of American Politics: Elites, Interest Groups, and Average Citizens,”Perspectives on Politics 12, no. 3 (September 2014).
(8) Một tài liệu để khởi đọc đầu tiên là: Erica Chenoweth and Maria J. Stephan, Why Civil Resistance Works: The Strategic Logic of Nonviolent Conflict (New York: Columbia University Press, 2011).
