Phong Trào Duy Tân

Làm sao để thắng. Chương 17: Đa dạng chiến thuật và phá hoại tài sản

Bản tiếng Anh: How We Win: A Guide to Nonviolent Direct Action Campaigning.

Tác giả: George Lakey

Dịch giả: Nguyễn Huy Vũ

Chương 17: Đa dạng chiến thuật và phá hoại tài sản

Những năm 1960, Lily Everett là một học viên cao học tại Trường Martin Luther King Jr. về Thay đổi Xã hội — nơi tôi đang giảng dạy. Lily là một phụ nữ da đen đến từ miền Nam nước Mỹ và rất thích trêu tôi.

Cô thường nói:
“Rồi thầy sẽ thấy. Khi em đi thực tập ở Bắc Philadelphia, thầy sẽ hiểu rằng người dân ở đó đã quá chán ngán với chuyện bất bạo động rồi.”

Hai tháng sau khi bắt đầu thực tập, Lily quay lại gặp tôi.

“Tình hình thế nào?” tôi hỏi.

Cô trả lời:
“Họ tức giận lắm. Thật sự rất giận. Nhưng mỗi lần em gợi ý rằng có thể kết hợp một chút bạo lực chiến lược bên cạnh các cuộc biểu tình, họ lại nhìn em và nói: ‘Con làm gì vậy? Muốn chúng ta bị giết sao?’”

Câu chuyện của Lily cho thấy một điều quan trọng: sự phẫn nộ không tự động dẫn đến lựa chọn bạo lực. Ngay cả những cộng đồng chịu nhiều bất công cũng hiểu rất rõ cái giá phải trả nếu xung đột leo thang.

ĐA DẠNG CHIẾN THUẬT 

Ở chương trước, tôi bàn về việc dùng bạo lực để tự vệ. Nhưng điều Lily nêu ra lại là một vấn đề khác: liệu có nên bổ sung bạo lực vào “hộp công cụ” chiến thuật của phong trào khi tiến hành đấu tranh — tức là áp dụng cái gọi là “đa dạng chiến thuật”.

Một số nhà hoạt động và học giả như Ward Churchill, Peter Gelderloos và những người khác ủng hộ cách tiếp cận này. Họ đặt câu hỏi: nếu mục tiêu là khiến đối phương phải trả giá đắt hơn, khó khăn hơn khi duy trì bất công, thì tại sao lại loại bỏ những chiến thuật không giết người?

Tôi từng tranh luận công khai với Ward Churchill về chủ đề này, và tôi cho rằng đây là những câu hỏi nghiêm túc, cần được trả lời một cách thận trọng và sâu sắc — chứ không thể bác bỏ qua loa.

“NGƯỜI DÂN” ĐANG Ở ĐÂU?

Lily không phải người duy nhất nhận phản ứng tiêu cực từ cộng đồng khi đề xuất kết hợp bạo lực với các hành động bất bạo động.

Tại một trại hè dành cho các nhà hoạt động ở Anh năm 2012, khi chủ đề “đa dạng chiến thuật” được đưa ra, tôi đã hỏi:

“Nếu những người ủng hộ đa dạng chiến thuật tin rằng cách này hiệu quả hơn để giành chiến thắng, tại sao họ không tự khởi xướng một chiến dịch nhắm vào một mục tiêu tương tự và chứng minh điều đó?”

Chẳng hạn, ở Mỹ hiện nay, nhiều phong trào nhắm vào các ngân hàng. Vậy tại sao không tổ chức một chiến dịch sử dụng đa dạng chiến thuật để buộc một ngân hàng phải nhượng bộ, rồi so sánh kết quả với các chiến dịch bất bạo động có kỷ luật?

Sau khi thảo luận, nhóm đi đến một kết luận thẳng thắn:
“Những người ủng hộ đa dạng chiến thuật thường không tự tổ chức chiến dịch. Họ chỉ can thiệp vào chiến dịch của người khác — vì ở đó mới có đông người tham gia.”

Năm 2007, khi tôi và Daniel Hunter tổ chức hội thảo tại Hàn Quốc, văn hóa phong trào ở đó gần như mặc định là đa dạng chiến thuật. Các cuộc biểu tình đông người thường đi kèm với phá hoại tài sản và đụng độ với cảnh sát.

Tuy nhiên, một sinh viên hoạt động người Hàn Quốc mà tôi gặp lại ở trại hè Anh năm 2012 cho biết văn hóa phong trào đã thay đổi trong năm năm sau đó. Sau một cuộc tranh luận toàn quốc, các nhà hoạt động nhận ra rằng họ gặp khó khăn trong việc thu hút người dân bình thường xuống đường. Chủ yếu chỉ có những người trẻ và tự nhận mình là “nhà hoạt động” tham gia. Nói cách khác, họ đã vô tình đẩy phần lớn lực lượng tiến bộ ra ngoài lề.

Nếu ở nhiều nền văn hóa khác nhau, chúng ta đều thấy rằng — trong các điều kiện tương đương — số người tham gia giảm xuống khi bạo lực trở thành một phần của biểu tình, thì tại sao vẫn chọn con đường đó?

Một lập luận chiến lược có thể là: để chiến thắng, số lượng người tham gia không quan trọng bằng việc khai thác “sức mạnh của bạo lực”. Theo logic đó, chúng ta có thể chấp nhận việc nhiều người bị thương hơn nếu sự pha trộn với bạo lực giúp phong trào thắng lợi. Nhưng điều đó có đúng không?

Nghiên cứu của Erica Chenoweth và Maria J. Stephan cho thấy các chiến dịch bất bạo động có tỷ lệ thành công gấp đôi so với các chiến dịch bạo lực. Họ cũng phát hiện một yếu tố quan trọng khác: quy mô phong trào càng lớn thì khả năng đạt được mục tiêu càng cao.

Nghiên cứu của họ so sánh hai loại phong trào đều sử dụng hành động trực tiếp: một bên có bạo lực và một bên không. Cả hai đều có thể rất kịch tính và gây chú ý.

Trong cuốn sách này, tôi đưa ra một so sánh khác: giữa một bên có số lượng rất đông nhưng thiếu hành động trực tiếp tạo kịch tính, và một bên có số lượng nhỏ hơn nhưng sử dụng “kịch tính” bất bạo động một cách chiến lược. Tôi cho rằng cách thứ hai hiệu quả hơn — giống như khi Alice Paul chọn làm việc với lực lượng ít người hơn nhưng tạo ra những hành động bất bạo động giàu tính biểu tượng và thu hút sự chú ý mạnh mẽ.

PHÁ HOẠI TÀI SẢN

Cá nhân tôi không xem phá hoại tài sản là bạo lực theo nghĩa trực tiếp. Cơ sở dữ liệu Global Nonviolent Action Database cũng không xếp hành vi này vào nhóm bạo lực.

Tuy nhiên, quan điểm cá nhân không phải là điều quyết định. Về mặt chiến lược, điều quan trọng hơn là xã hội nhìn nhận hành vi đó như thế nào.

Tại Mỹ và Anh, phá hoại tài sản thường bị xem là hành vi bạo lực. Vì vậy, câu hỏi chiến lược đặt ra là: nếu một phong trào vốn bất bạo động bắt đầu leo thang bằng cách phá hoại tài sản, điều đó có làm tăng hay giảm cơ hội chiến thắng?

Bộ phim Anh Suffragette (Bầu cử) khiến tôi nghĩ đến sự so sánh giữa hai phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ: một ở Anh và một ở Mỹ.

Tại Anh, lãnh đạo phong trào là Emmeline Pankhurst tin rằng việc leo thang bằng cách đốt phá và đặt bom sẽ giúp phong trào giành thắng lợi nhanh hơn.

Trong khi đó, ở phía bên kia Đại Tây Dương, Alice Paul cũng chọn cách leo thang — nhưng bằng những chiến thuật bất bạo động, loại trừ việc phá hoại tài sản. Khi còn là sinh viên ở London, Paul đã tham gia phong trào tại Anh và học hỏi từ đó. Tuy nhiên, khi trở về Mỹ, bà đưa ra một lựa chọn chiến lược khác.

Khi sống ở Anh, tôi từng trò chuyện với những phụ nữ từng tham gia phong trào tại đó. Sau khi trở về Mỹ, tôi nghiên cứu kỹ những gì phụ nữ Mỹ đã làm. Tôi cũng có một cuộc phỏng vấn dài với Alice Paul, người từng bị bắt nhiều lần ở Anh trước khi quay về Mỹ để tổ chức các hoạt động trực tiếp.

Khi Pankhurst thành lập Liên minh Xã hội và Chính trị Phụ nữ (WSPU) năm 1903, bà tổ chức các cuộc tuần hành, biểu tình và gây gián đoạn ôn hòa tại các buổi phát biểu của chính trị gia nổi tiếng — điều mà ngày nay ta gọi là “chất vấn trực diện”.

Thời điểm lúc đó rất thuận lợi. Đến năm 1908, WSPU đã huy động được 60.000 người tham gia một cuộc “xâm nhập” bất bạo động vào Tòa nhà Quốc hội Anh. Cảnh sát được tăng cường lực lượng và chặn họ lại.

Cũng trong năm đó, Alice Paul — khi ấy đang học tại một trường Quaker ở Birmingham, Anh — đã tham gia phong trào WSPU. Bà bị cảnh sát đánh đập, bị bắt bảy lần và phải ngồi tù ba lần.

WSPU bắt đầu một bước leo thang gây tranh cãi bằng việc đập phá cửa kính và một phần tường của Tòa nhà Quốc hội Anh.

Sau khi Quốc hội không thông qua quyền bầu cử cho phụ nữ vào năm 1910, tổ chức này chuyển sự tức giận và thất vọng thành những hành động mạnh hơn: đặt bom vào các hòm thư của chính phủ và phóng hỏa nhà của các nghị sĩ. Emmeline Pankhurst biết rằng những hành động này sẽ gây chia rẽ dư luận, nhưng bà tin rằng sự phân cực đó sẽ tạo áp lực khủng hoảng buộc chính phủ phải nhượng bộ.

Trong khi đó, năm 1910, Alice Paul và Lucy Burns trở về Hoa Kỳ. Tổ chức lớn nhất lúc bấy giờ — Hiệp hội Quốc gia Vì Quyền Bầu Cử của Phụ nữ Mỹ (NAWSA) — chỉ tập trung vào vận động hành lang và thu thập chữ ký. Chiến lược của họ là giành quyền bầu cử từng bang một. Với Paul, cách làm đó quá chậm, và tốc độ của nó tương đương với sự dịch chuyển của những tảng băng. 

Trong mọi chiến dịch, việc chọn mục tiêu là yếu tố then chốt. Paul sử dụng thời gian học cao học tại Đại học Pennsylvania để suy nghĩ lại mục tiêu: thay vì vận động ở từng bang, bà muốn nhắm thẳng vào chính phủ liên bang. Trong thời gian đó, bà hoạt động tại Philadelphia và khuyến khích phụ nữ đứng lên thùng gỗ trên vỉa hè để diễn thuyết trước những người qua đường còn ngỡ ngàng — một cách trực tiếp và táo bạo.

Trong thời đại mạng xã hội ngày nay, các nhà hoạt động dễ bị cuốn theo những hành động đang gây chú ý ở nơi khác mà quên cân nhắc bối cảnh địa phương có giống hay khác ra sao. Điều này từng xảy ra khi phong trào Occupy Wall Street (Chiếm Phố Wall) cố gắng sao chép mô hình chiếm giữ quảng trường Tahrir ở Cairo. Tuy nhiên, sự cứng nhắc trong khẩu hiệu “Giữ không gian!” lại khiến phong trào thiếu linh hoạt, trong khi một phong trào thành công cần khả năng thích ứng với các điều kiện rất khác biệt.

Khi gia nhập ban lãnh đạo toàn quốc của NAWSA, Alice Paul đã tổ chức một cuộc Diễu hành Vì Quyền Bầu Cử của Phụ nữ tại Washington vào tháng 1 năm 1913 — đúng một ngày trước lễ nhậm chức của Tổng thống Woodrow Wilson. Cuộc diễu hành sau đó đã biến thành bạo loạn khi người biểu tình bị tấn công và cảnh sát không bảo vệ họ. Sự kiện này được tái hiện trong bộ phim của HBO Iron Jawed Angels, với Hilary Swank thủ vai Alice Paul. Ngoại trừ chi tiết hư cấu về một mối tình của Paul, bộ phim bám khá sát diễn biến thực tế của chiến dịch và phản ánh câu chuyện lịch sử một cách đáng tin cậy.

Hàng nghìn phụ nữ tham gia cuộc diễu hành hôm đó — cùng với những hành vi ngược đãi mà họ hứng chịu — đã đưa yêu cầu đòi sửa đổi Hiến pháp để trao quyền bầu cử cho phụ nữ đã trở thành tâm điểm của dư luận cả nước. Sau sự kiện này, Alice Paul và Lucy Burns tin rằng nước Mỹ đã sẵn sàng cho một chiến dịch hành động trực tiếp nhắm thẳng vào Tổng thống Wilson. Những chiến thuật của họ được đẩy lên từng bước, ngày càng táo bạo hơn. Chính hướng đi này đã khiến họ mâu thuẫn với NAWSA và cuối cùng tách ra để thành lập một tổ chức mới: Đảng Phụ nữ Quốc gia (National Woman’s Party).

Đến tháng 12 năm 1916, họ đã xây dựng được một chiến dịch hành động trực tiếp hoàn chỉnh.

Giống như những người đồng chí ở Anh, họ sử dụng nhiều hình thức gây sức ép: làm gián đoạn các sự kiện chính trị — thậm chí treo biểu ngữ ngay trong Quốc hội khi Tổng thống Woodrow Wilson đọc diễn văn nhậm chức — và tổ chức biểu tình trước Nhà Trắng, trở thành nhóm đầu tiên trong lịch sử làm điều đó.

Bất tuân dân sự là trung tâm của chiến lược. Khi phong trào giành thắng lợi, nhà hoạt động Julia Emory đã bị bắt tới 34 lần.

Họ còn áp dụng chiến thuật “vào tù tập thể” (jail-in): mỗi khi cảnh sát bắt giữ, họ lại huy động thêm phụ nữ tiếp tục biểu tình và từ chối nộp tiền phạt, khiến hệ thống nhà tù quá tải. Trong tù, nhiều người từ chối lao động và tiến hành tuyệt thực để phản đối.

Chiến dịch của họ không chỉ nhằm gây áp lực chính trị, mà còn buộc chính quyền phải đối mặt trực tiếp với sự kiên định và hy sinh của những người phụ nữ đòi quyền bầu cử.

LEO THANG KHI MỌI NGƯỜI NGHĨ NÊN LÙI LẠI

Năm 1914, khi Anh bước vào Thế chiến thứ Nhất, Emmeline Pankhurst quyết định tạm ngừng chiến dịch của WSPU để ủng hộ nỗ lực chiến tranh.

Nhưng đến năm 1917, khi Hoa Kỳ tham gia chiến tranh, các tổ chức ở Mỹ cũng chịu áp lực phải thể hiện tinh thần yêu nước và ủng hộ chính phủ. Alice Paul lại chọn con đường ngược lại: bà quyết định leo thang đấu tranh.

Paul công khai thách thức Tổng thống Woodrow Wilson: nếu ông kêu gọi chiến đấu vì dân chủ ở nước ngoài, thì tại sao không thực hiện dân chủ ngay tại quê nhà bằng cách trao quyền bầu cử cho phụ nữ?

Trước Nhà Trắng, các phụ nữ giơ cao biểu ngữ gọi tổng thống bằng danh xưng của Hoàng đế Đức: “Kaiser Wilson!” — một cách châm biếm mạnh mẽ trong bối cảnh chiến tranh.

Những người đàn ông tức giận đã tấn công, đánh đập các phụ nữ biểu tình, trong khi cảnh sát làm ngơ. Thậm chí có báo cáo cho thấy cảnh sát bắt giữ cả những người đàn ông cố gắng can thiệp để bảo vệ họ.

Một số thành viên của Đảng Phụ nữ Quốc gia rời bỏ phong trào, phản đối điều họ cho là thiếu lòng yêu nước. Nhưng đồng thời, nhiều phụ nữ khác lại tham gia, phẫn nộ trước sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động của Wilson.

Họ công khai đốt các bài diễn văn của tổng thống mỗi khi ông nhắc đến “nghĩa vụ của nước Mỹ trong việc bảo vệ dân chủ”. Các bản án tù ngày càng nặng nề hơn.

Cuối cùng, Tổng thống Wilson phải nhượng bộ. Dù chiến tranh vẫn tiếp diễn, ông kêu gọi Quốc hội thông qua tu chính án trao quyền bầu cử cho phụ nữ.

Quốc hội đã làm điều đó. Sau một chiến dịch vận động quyết liệt trên toàn quốc — với sự tham gia của cả NAWSA — đủ số bang đã phê chuẩn tu chính án.

Năm 1920, phụ nữ Mỹ chính thức giành được quyền bầu cử.

Phá hoại tài sản và câu hỏi chiến thắng

Đảng Phụ nữ Quốc gia ở Mỹ cũng sử dụng chiến lược leo thang, giống như WSPU ở Anh. Cả hai đều hiểu rằng khi leo thang, xã hội sẽ phân hóa: một số đồng minh, thậm chí một số thành viên, có thể tạm thời rời xa phong trào. (Sau này, trong phong trào dân quyền ở Mỹ, chúng ta cũng thấy quy luật tương tự: ban đầu là phân cực, sau đó là sự mở rộng ủng hộ.)

Điểm khác biệt quan trọng là: ngay cả khi leo thang mạnh mẽ vào năm 1917, Alice Paul vẫn kiên định với các chiến thuật bất bạo động và không sử dụng đến chiến thuật phá hoại tài sản.

Đảng Phụ nữ Quốc gia chấm dứt hành động trực tiếp khi Quốc hội thông qua Tu chính án thứ 19 vào năm 1919. Tính từ đầu đến cuối, chiến dịch hành động trực tiếp của họ kéo dài sáu năm.

Trong khi đó, WSPU ở Anh có lợi thế về số lượng. Giữa chiến dịch, họ từng huy động được 60.000 phụ nữ tham gia một cuộc “xâm nhập” bất bạo động vào Quốc hội — con số còn lớn hơn tổng số thành viên của Đảng Phụ nữ Quốc gia ở Mỹ. Điều này càng đáng chú ý khi dân số Anh nhỏ hơn Mỹ, và hệ thống chính trị Anh đơn giản hơn (không cần sửa đổi hiến pháp như ở Mỹ).

Chiến dịch của WSPU bắt đầu năm 1903 và kết thúc năm 1914 — kéo dài 11 năm, tức là lâu hơn phong trào ở Mỹ năm năm. Khi Quốc hội Anh cuối cùng phản hồi vào năm 1918 rằng chỉ 40% phụ nữ được quyền bầu cử: những người trên 30 tuổi và có tài sản. Phải đến năm 1928, phụ nữ Anh mới có quyền bầu cử ngang bằng nam giới — trong khi phụ nữ Mỹ đã đạt được điều đó từ năm 1920.

Nếu xét riêng mục tiêu của leo thang — tức là rút ngắn thời gian đến chiến thắng — thì sự so sánh càng rõ ràng hơn.

Ở Mỹ, hành động trực tiếp bất bạo động được tăng cường mạnh mẽ trong hai năm cuối và dẫn đến thắng lợi. Ở Anh, WSPU sử dụng chiến thuật phá hoại tài sản trong sáu năm cuối trước khi tạm ngừng chiến dịch. Nhiều sử gia Anh cho rằng chính việc phá hoại tài sản đã phản tác dụng và làm chậm chiến thắng.

Tại sao phá hoại tài sản lại có thể làm chậm thay vì thúc đẩy mục tiêu?

Câu trả lời nằm ở việc ai kiểm soát câu chuyện. Trong nhận thức phổ biến và qua truyền thông đại chúng, phá hoại tài sản thường bị đóng khung như hành vi bạo lực. Khi đó, sự chú ý không còn tập trung vào yêu sách của phong trào, mà chuyển sang lên án hành vi của người biểu tình.

Tôi không nghĩ rằng cách nhìn này sẽ sớm thay đổi. Vì vậy, có lẽ nên học theo Alice Paul: bà hiểu rằng leo thang bằng các chiến thuật bất bạo động — dù có thể dẫn đến việc người biểu tình phải chịu đau khổ — ban đầu sẽ gây phân cực. Nhưng chính sự tương phản rõ nét giữa người đấu tranh ôn hòa và phản ứng thô bạo của chính quyền lại tạo ra điều gọi là “nghịch lý của đàn áp”: đàn áp càng mạnh, phong trào càng nhận được sự cảm thông và ủng hộ rộng rãi hơn.

Điều làm phong trào ở Anh chậm lại — dù họ thể hiện lòng dũng cảm đáng khâm phục — là họ chưa nhìn thấy điều mà ngày nay chúng ta có thể hiểu rõ hơn: nếu muốn leo thang mà vẫn tăng cơ hội chiến thắng, hãy chọn những chiến thuật bất bạo động.


Đăng ngày

trong