Bản tiếng Anh: How We Win: A Guide to Nonviolent Direct Action Campaigning.
Tác giả: George Lakey
Dịch giả: Nguyễn Huy Vũ
Chương 16: Đối mặt với các cuộc tấn công nhắm vào chiến dịch của bạn
Ngày 18 tháng 11 năm 2011, cảnh sát trong khuôn viên đại học UC Davis đã xịt hơi cay vào các sinh viên đang ngồi yên trên một lối đi lát đá giữa sân trường. Những sinh viên này đang thể hiện hành động đoàn kết với phong trào Occupy, vốn đang lan rộng trên khắp nước Mỹ, đồng thời phối hợp với sinh viên ở các cơ sở khác của hệ thống UC để phản đối việc học phí tăng vọt, diễn ra song song với sa thải giảng viên và nhân viên, trong khi lương của ban quản trị lại được tăng.
Video cho thấy cảnh sát mặc đồ chống bạo động dùng dùi cui đánh đập những người biểu tình ôn hòa, nắm tóc kéo lê hai người, đồng thời xịt hơi cay liên tục vào họ.
Những đoạn video ghi lại hành vi bạo lực của cảnh sát đã khiến cả nước chấn động. Chúng đánh thức hàng loạt người trước đó còn thờ ơ, biến họ thành những người ủng hộ tiềm năng, đồng thời tiếp thêm sức mạnh và động lực mạnh mẽ cho phong trào.
“Nghịch lý của sự đàn áp” là cách các nhà xã hội học gọi hiện tượng này. Nó xảy ra khi những hành động tàn bạo nhằm dập tắt một phong trào lại vô tình tiếp thêm sức mạnh và năng lượng cho chính phong trào ấy.
Một ví dụ nổi tiếng khác là vụ cảnh sát tấn công những người tham gia Occupy Wall Street khi họ đi bộ qua Cầu Brooklyn vào năm 2011. Cuộc tấn công đó đã khơi dậy một làn sóng ủng hộ khổng lồ dành cho phong trào Occupy, khiến nó lan rộng và mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
Khi phong trào của bạn ngày càng lớn mạnh, rất có thể nó sẽ gặp phải sự phản đối mạnh mẽ, thậm chí là các cuộc tấn công bằng vũ lực trực tiếp.
Nếu phong trào của bạn là một phần trong một phong trào lớn hơn, nguy cơ bị tấn công sẽ càng cao hơn.
Ngoài ra, một số yếu tố làm tăng khả năng xảy ra bạo lực thể chất chính là chủng tộc và các đặc điểm nhận dạng không thuộc nhóm chính thống, chẳng hạn như cộng đồng LGBTQ+. Những nhóm này thường phải đối mặt với mức độ đàn áp và bạo lực cao hơn do sự chồng chéo của nhiều hình thức phân biệt đối xử (intersectional oppression), khiến họ dễ trở thành mục tiêu hơn trong các tình huống xung đột.
Dù vậy, lịch sử đã chứng minh rằng bạo lực đàn áp không phải lúc nào cũng thành công trong việc dập tắt phong trào. Đôi khi, nó lại tạo ra nghịch lý của sự đàn áp: những hành động tàn bạo nhằm triệt tiêu lại vô tình khơi dậy sự phẫn nộ trong công chúng, thu hút thêm sự ủng hộ từ nhiều phía, và khiến phong trào trở nên mạnh mẽ, lan tỏa hơn bao giờ hết.
Nhiều người tham gia các nhóm hoạt động theo nguyên tắc chiếm lĩnh vị thế đạo đức cao – chẳng hạn như các liên minh liên tôn ôn hòa (nonviolent interfaith coalitions) – thường cho rằng họ ít có khả năng bị tấn công.
Quả thực, trong những bối cảnh như vậy, chính quyền thường thận trọng kiểm soát chặt chẽ lực lượng cảnh sát để tránh hình ảnh đàn áp trực tiếp. Tuy nhiên, họ vẫn có thể ngầm dung túng hoặc để mặc cho các cá nhân hay những nhóm tự do (freelancers) – thường là những phần tử cực đoan – thay mặt can thiệp và gây bạo lực.
Một ví dụ điển hình là sự kiện ở Charlottesville, Virginia năm 2017. Các lãnh đạo liên tôn (interfaith leaders) nằm trong số những người bị đe dọa nghiêm trọng khi chính quyền địa phương, thành phố và bang không thực hiện trách nhiệm ngăn chặn kịp thời bạo lực do một nhóm bạch quyền thượng đẳng (white supremacists) lên kế hoạch. Kết quả là ba người thiệt mạng và hơn 30 người bị thương trong các cuộc đụng độ và vụ tấn công bằng xe hơi cố ý.
Như báo The New York Times đưa tin về sự việc: “Cảnh sát đã xử lý các cuộc biểu tình của nhóm bạch quyền thượng đẳng ở Charlottesville vào tháng 8/2017 theo một cách rất sai lầm. Họ đã không cung cấp việc đào tạo, trang bị và chỉ thị cần thiết cho sĩ quan, đồng thời giữ thái độ thụ động khi các cuộc đụng độ đẫm máu giữa người biểu tình và người phản đối diễn ra xung quanh. Một cựu công tố viên liên bang đã báo cáo điều này vào thứ Sáu.”
Cảnh sát bang Virginia đã chỉ thị cho các sĩ quan tại hiện trường đứng sau hàng rào thay vì can thiệp vào xung đột leo thang. Cảnh sát thành phố cũng được yêu cầu giữ thái độ thụ động tương tự. Sự thụ động này đã tạo điều kiện cho một phần tử bạch quyền lái xe lao vào đám đông người biểu tình ôn hòa, giết chết Heather D. Heyer. Cảnh sát thậm chí còn được hướng dẫn: “Nếu tình hình nguy hiểm, nếu xảy ra bạo lực, hãy vào trong xe và khóa cửa.” Ngay cả các quan chức Đại học Virginia cũng biết trước về sự kiện kích động hàng giờ đồng hồ nhưng không hành động để tách biệt các nhóm.
Vì lực lượng cảnh sát đôi khi vắng mặt hoặc không hiệu quả, những người tham gia phong trào cần tự chuẩn bị để giảm thiểu rủi ro và – nếu bạo lực xảy ra – biết cách biến nó thành cơ hội để mở rộng phong trào. Hàng trăm chiến dịch trong Cơ sở dữ liệu Hành động Ôn hòa Toàn cầu (Global Nonviolent Action Database) đã thành công biến các cuộc tấn công bạo lực thành đòn bẩy tăng trưởng. Trong cuốn sách mới The Paradox of Repression and Nonviolent Movements (Nghịch lý giữa đàn áp và phong trào bất bạo động), các nhà hoạt động và xã hội học mô tả cách sử dụng leo thang ôn hòa cùng các công cụ khác để biến tấn công bạo lực thành nhiên liệu thúc đẩy phong trào phát triển.
Đồng thời, đối thủ thường áp dụng các cách tiếp cận tránh bạo lực trực tiếp. Như nhà nghiên cứu Đan Mạch Majken Jul Sørensen chỉ ra, phong trào có thể bị bỏ qua, chỉ được công nhận hình thức, hoặc đối phương tìm cách xoa dịu, lôi kéo, kiềm chế, hoặc dùng công cụ quan hệ công chúng để hạ thấp giá trị của phong trào. Nghiên cứu của bà được trình bày trong báo cáo Responses to Nonviolent Campaigns: Beyond Repression or Support (Các phản ứng đối với phong trào bất bạo động: Không chỉ là đàn áp hay ủng hộ).
Bạn có thể tìm thêm các chiến lược đối phó với những thủ đoạn tinh vi, ít lộ liễu của giới tinh hoa trong các bài viết trên Waging Nonviolence, nơi liệt kê gần một tá phương thức mà phong trào có thể gặp phải.
Vì mối lo ngại lớn nhất của các nhà hoạt động thường là các cuộc tấn công chủ động – từ phía đối tượng chính hoặc từ các nhóm “tự do” như nhóm bạch quyền – chương này tập trung phân tích khả năng đó.
CÔNG CỤ GIẢM THIỂU RỦI RO VÀ BIẾN CUỘC TẤN CÔNG THÀNH SỨC MẠNH CHO PHONG TRÀO
Dù chủ đề về nguy cơ bạo lực nghe rất nặng nề và đáng sợ, nhưng điểm sáng lớn nhất chính là kho công cụ ngày càng phong phú – những cách làm đã thực sự hiệu quả với rất nhiều phong trào khác trên thế giới.
Một số công cụ rất đơn giản và dễ áp dụng ngay, chẳng hạn, mời nhân viên y tế (medics) đến hiện trường để sẵn sàng hỗ trợ, hay chỉ định người chuyên quay video, chụp ảnh để ghi lại mọi chuyện xảy ra.
Trong chương trước, chúng ta đã nói về nhóm thân hữu (affinity groups) – cách tổ chức nhỏ, gắn bó giúp bảo vệ thành viên khỏi bạo lực.
Dưới đây là một số công cụ khác nữa. Việc chọn công cụ nào, dùng vào lúc nào, kết hợp chúng ra sao chính là nghệ thuật chiến lược. Và đây là lúc bạn nên gọi điện cho cố vấn của nhóm, hoặc rủ một người có kinh nghiệm lâu năm (“old head”) ngồi uống cà phê và trò chuyện sâu để cùng bàn bạc.
Chủ động tiến lên – biến đau thương thành sức mạnh.
Ngày 22 tháng 11 năm 2015, năm nhà hoạt động Black Lives Matter bị những kẻ bạch quyền thượng đẳng bắn trong một cuộc biểu tình khuya tại Minneapolis, Minnesota. Họ đang đòi hỏi thành phố phải xử lý công bằng vụ cảnh sát giết chết Jamar Clark – một người đàn ông da đen không vũ khí.
Chỉ trong một đêm, Black Lives Matter đã nhanh chóng tổ chức cuộc diễu hành lớn từ đồn cảnh sát quận 4 đến tòa thị chính.
Nhà hoạt động Celia Kutz (sau này chuyển đến Philadelphia để dẫn dắt tổ chức Training for Change (Huấn luyện để Thay đổi)) đã suy ngẫm: “Chúng ta cần nhận ra mọi chuyện có thể đã diễn ra rất khác nếu không hành động khôn ngoan.”
Thay vì tê liệt vì sợ hãi hay đáp trả bằng bạo lực, họ chọn tổ chức diễu hành để: thừa nhận nỗi đau vừa xảy ra, và thể hiện sức mạnh tập thể ngay trong khoảnh khắc khó khăn nhất.
Celia kể tiếp: “Khi biết rằng những người đang căng thẳng rất cần được vận động cơ thể, chúng tôi dẫn mọi người đi vòng quanh đồn cảnh sát, và hô to: ‘Hãy để họ thấy mặt chúng ta, hãy để họ biết ai đang ở đây.’”
Một người bị bắn vào đầu gối vẫn quay lại hiện trường, chống gậy nặng nề nhưng kiên quyết tham gia hành động. Những người làm về văn hóa tổ chức một vòng tròn chữa lành. Nghệ sĩ địa phương chơi nhạc và hát để xoa dịu tâm hồn. Có cả những người làm về trị liệu cơ thể đã dựng lều di động để hỗ trợ riêng tư nếu ai cần.
Những hành động này không chỉ giúp nhóm vượt qua nỗi đau, mà còn biến nỗi đau thành biểu tượng kiên cường, khiến mọi người thêm gắn kết và phong trào lan tỏa mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
Đó chính là cách các nhà hoạt động biến tấn công bạo lực thành nhiên liệu để phong trào lớn mạnh hơn.
Celia tiếp tục phân tích rằng những kẻ tấn công luôn mong muốn phong trào rơi vào một trong hai phản ứng: rút lui vì sợ hãi, hoặc chuyển sang bạo lực để đáp trả.
Dù theo cách nào – bị đe dọa khuất phục hay đánh mất vị thế đạo đức cao – thì cuối cùng những kẻ bạch quyền thượng đẳng vẫn thắng.
Nhưng ở Minneapolis, mọi chuyện đã diễn ra ngược lại. Những kẻ bạch quyền phải rút lui, không dám tiếp tục tấn công. Đồng thời, Black Lives Matter cùng các đồng minh da trắng từ tổ chức Standing Up for Racial Justice (SURJ) vẫn kiên trì tiếp tục chiến dịch đòi hỏi trách nhiệm của cảnh sát.
Các nhà nghiên cứu Erica Chenoweth và Maria J. Stephan đã đưa câu hỏi này vào kho phân tích dữ liệu lớn của họ. Họ xem xét toàn bộ 323 cuộc đấu tranh cấp quốc gia trên thế giới từ năm 1900 đến 2006, bao gồm cả đấu tranh bạo lực và ôn hòa.
Kết quả cho thấy:
- Trong 88% các trường hợp, đối phương đáp trả bằng bạo lực đàn áp (dù phong trào là bạo lực hay ôn hòa).
- Nhưng khi các phong trào ôn hòa tiếp tục giữ vững chiến thuật ôn hòa trước đàn áp, xác suất thành công của họ tăng thêm khoảng 22%.
So sánh tổng thể, các phong trào ôn hòa có tỷ lệ thành công gấp đôi so với các phong trào bạo lực trong cùng thời kỳ.
Sử dụng cơ thể một cách có chủ đích.
Cuối thập niên 1950, khi làm việc ở Pháp, tôi từng hỏi về tình hình của những người ủng hộ cuộc đấu tranh giành độc lập của Algeria. Họ kể rằng họ thường xuyên bị cảnh sát và dân thường tấn công bạo lực.
Các nhà hoạt động đã học được một cách rất đơn giản: ngồi xuống đất ngay khi cuộc tấn công bắt đầu. Họ thuộc lòng câu nói:
“Khi không biết phải làm gì, hãy ngồi xuống.”
Kết quả không chỉ là giảm đáng kể thương tích, mà còn tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ: cảnh sát đứng giơ gậy trên đầu những người đang ngồi yên bình dưới đất.
Sự tương phản này lan truyền qua truyền thông và những người chứng kiến, khiến công chúng nhìn nhận các nhà hoạt động theo hướng tích cực hơn. Nhờ đó, phong trào mở rộng và thu hút thêm nhiều người ủng hộ.
Rõ ràng công cụ này hiệu quả vượt qua ranh giới văn hóa. Tôi còn nhớ Andrew Young – một cộng sự thân cận của tiến sĩ Martin Luther King Jr. – từng chia sẻ với các nhà tổ chức ở miền Bắc rằng: chúng ta có lẽ đang hiểu sai về chiến thuật thường thấy trong phong trào dân quyền miền Nam.
Họ thường đưa đám đông đến sát điểm bùng nổ bạo lực, rồi bất ngờ quỳ xuống cầu nguyện. Hành động này không phải yếu đuối, mà là một cách sử dụng cơ thể có chủ đích để làm nổi bật sự bất công, giữ vững vị thế đạo đức và khiến đối phương rơi vào thế khó xử trước công luận.
Andrew Young mỉm cười và nói tiếp:
“Bạn có lẽ nghĩ chúng tôi quỳ xuống cầu nguyện để xin Chúa can thiệp thần thánh. Đúng là chúng tôi cầu nguyện thật, nhưng chúng tôi còn biết rõ một điều nữa: nếu những người đang đối mặt với súng ống và chó nghiệp vụ hoảng loạn bỏ chạy, thì sẽ có nhiều người bị thương hơn nữa! Và chúng tôi sẽ thua trận ngay lập tức.
Điều đặc biệt của việc cầu nguyện là…” – nụ cười của anh ấy rộng hơn – “bạn không thể chạy khi đang quỳ!”
Giữ thế chủ động là điều rất quan trọng.
Chỉ bình tĩnh và kiềm chế thôi chưa đủ – hãy tìm thêm những hành động khác mà bạn có thể thực hiện ngay.
Như trong bộ phim Freedom Song đã tái hiện, các nhà hoạt động dân quyền Mỹ học được cách hỗ trợ lẫn nhau một cách không đe dọa: họ đặt thân mình đứng chắn giữa kẻ tấn công và người biểu tình. Hành động này vẫn có thể làm được ngay cả khi bạn đã bị đánh, miễn là bạn chưa bị thương nặng đến mức không cử động được. Hãy ở lại trong cuộc chơi.
Bắt đầu hát một bài hát – nhóm của bạn rất có thể sẽ hát theo.
Trong một buổi tập huấn tại Thái Lan, khi quy tụ các nhà hoạt động từ Myanmar, Campuchia và Thái Lan, tôi hỏi họ thấy cách nào hiệu quả nhất khi đối mặt với cảnh sát và binh lính. Cả ba nhóm đều đồng ý: hát làm giảm bạo lực đáng kể. Cả cảnh sát lẫn binh lính đều khó lòng tiếp tục đánh đập khi những người biểu tình vừa hát vừa nhìn thẳng vào mắt họ.
Họ cũng nhận thấy ngồi xuống giúp giảm bạo lực – giống như kinh nghiệm ở Mỹ. Ngoài ra, các hành động hòa giải chủ động rất có tác dụng: mời cảnh sát uống nước từ chai của mình, hoặc dùng ngôn ngữ cơ thể mở (mở lòng bàn tay, giao tiếp bằng mắt) – đặc biệt hiệu quả trong tình huống ồn ào, hỗn loạn.
Khi huấn luyện cho phong trào tự do ở Nam Phi, tôi học được sức mạnh của nhảy múa ngay trong các cuộc biểu tình – ngay cả khi xe bọc thép đang tiến tới. Sau đó tôi mới biết, ở El Salvador, trong những lần đối đầu với quân đội, người dân cũng làm y như vậy và đã tránh được bạo lực quy mô lớn.
Những hành động nhỏ nhưng có chủ đích này – quỳ cầu nguyện, hát, nhảy múa, ngồi xuống, chắn thân, giao tiếp bằng mắt – không chỉ giúp bảo vệ an toàn mà còn giữ vững vị thế đạo đức, làm lung lay ý chí đàn áp của đối phương, và thường biến tình thế nguy hiểm thành cơ hội để phong trào lan tỏa mạnh mẽ hơn.
Tổ chức hành động chặt chẽ – nền tảng để giảm bạo lực và tăng hiệu quả
Tất cả những hành vi tích cực nhỏ bé (micro-behaviors) mà chúng ta vừa đề cập – như hát, nhảy múa, ngồi xuống, chắn thân, giao tiếp bằng mắt, quỳ cầu nguyện – đều dễ thực hiện hơn rất nhiều khi hành động được tổ chức tốt.
Thực tế, một hành động kỷ luật, có tổ chức, chính là một biện pháp răn đe bạo lực hiệu quả. Khi đám đông di chuyển gọn gàng, đoàn kết, có trật tự rõ ràng, đối phương (cảnh sát, binh lính hay phần tử khiêu khích) sẽ khó lòng biện minh hoặc dễ dàng leo thang bạo lực hơn.
Ví dụ thực tế từ Campuchia
Tôi và huấn luyện viên người Canada Karen Ridd từng làm việc với cuộc diễu hành hòa bình hàng năm ở Campuchia mà ở đó một số người tham gia vừa bị tấn công và giết hại. Các nhà sư Phật giáo dẫn đầu cuộc hành trình dài qua vùng đất mà quân chính phủ và Khmer Đỏ đang giao tranh. Mục tiêu của cuộc tuần hành là hỗ trợ và củng cố tinh thần cho nông dân – những người bị cả hai bên bóc lột.
Ban đầu, cuộc diễu hành khá thiếu tổ chức. Mỗi tối đoàn tuần hành dừng chân lại, cắm trại và cầu nguyện. Sáng hôm sau, sau khi ăn sáng, ban lãnh đạo thường khởi hành trước khi dọn dẹp xong. Một số người theo sau, rồi ngắt quãng, rồi một số người khác tham gia, nó tạo thành một hàng dài lê thê, lỏng lẻo.
Chúng tôi tổ chức hàng loạt buổi diễn tập tình huống (role-plays) cho khoảng 30 lãnh đạo. Trong các tình huống khó khăn do chúng tôi mô phỏng, họ nhận ra rằng nếu mọi người đi cùng nhau, có tổ chức và kỷ luật, thì hầu hết các vấn đề đều có thể giải quyết tốt hơn.
Họ đã xây dựng một hệ thống phù hợp với văn hóa địa phương: diễu hành trên đường như một đoàn thể thống nhất và chặt chẽ. Từ đó, các chuyến đi sau diễn ra không còn thương vong.
Chuẩn bị đối phó với kẻ khiêu khích (provocateurs)
Một thủ đoạn rất phổ biến của đối phương là cài đặc vụ khiêu khích (agents provocateurs) – giả làm người tham gia phong trào để kích động bạo lực, tạo ra cảnh hỗn loạn mà truyền thông có thể gọi là “bạo loạn”.
Vào những năm 1960, thủ đoạn này xảy ra thường xuyên đến mức trở thành dự đoán được. Vì vậy, chúng tôi luôn chuẩn bị trước bằng cách huấn luyện đội trưởng đoàn hay những người giữ hòa bình (marshals / peacekeepers).
Những người này hoạt động giữa đám đông lớn và có nhiệm vụ phát hiện và cô lập nhanh chóng các vụ ẩu đả giữa kẻ tấn công và người biểu tình. Thỉnh thoảng họ cũng bao vây khu vực xung đột để ngăn không cho bạo lực lan rộng, và sau đó cố gắng giảm leo thang bạo lực bằng cách can thiệp bình tĩnh, không dùng bạo lực.
Nhờ đội ngũ này, nhiều tình huống nguy hiểm đã được kiểm soát, giúp duy trì tính ôn hòa của phong trào và bảo vệ hình ảnh đạo đức – yếu tố then chốt để thu hút thêm sự ủng hộ từ công chúng.
Tóm lại, hành động có tổ chức và kỷ luật không chỉ giảm rủi ro mà còn tự nó là một công cụ mạnh mẽ chống lại bạo lực. Chuẩn bị sẵn sàng đối phó với kẻ khiêu khích giúp phong trào giữ vững thế chủ động và tránh rơi vào bẫy truyền thông của đối phương.
Khi mọi người di chuyển như một khối thống nhất, bình tĩnh và có mục đích rõ ràng, thì ngay cả những kẻ muốn gây rối cũng khó lòng thành công.
Hồi sinh công cụ “người giữ hòa bình” (marshals) ngày nay
Ngày nay, chúng ta đang chứng kiến sự hồi sinh mạnh mẽ của công cụ này trong các phong trào. Hiệu quả của đội ngũ trưởng đoàn (marshals) được tăng cường đáng kể khi kết hợp với các nhóm thân hữu (affinity groups). Đội ngũ trưởng đoàn không thể có mặt ở khắp mọi nơi, nhưng như câu chuyện ngồi xuống trước Tòa án Tối cao mà tôi kể ở chương 13, các nhóm thân hữu có thể tạo ra sự khác biệt lớn lao.
Nếu có đủ thời gian và tiếp cận được đủ huấn luyện viên, bạn hoàn toàn có thể tổ chức việc huấn luyện theo quy mô lớn cho những người biểu tình, nhằm đạt đến ngưỡng tới hạn (critical mass) – đủ đông để duy trì tính kỷ luật và toàn vẹn của hành động.
Ví dụ, trước một cuộc biểu tình chống chiến tranh căng thẳng ở Berkeley, một nhà thờ lớn đã được sử dụng để huấn luyện 3.000 người biểu tình chỉ trong một đêm.
Chuyển đổi chiến thuật để giảm rủi ro
Dưới thời độc tài của Tướng Augusto Pinochet trong những năm 1980, người dân Chile đấu tranh cho dân chủ phải đối mặt với đàn áp cực kỳ tàn bạo. Họ đã sử dụng chiến thuật mở cửa sổ đập nồi niêu vào một giờ cố định – một hành động gần như không thể đàn áp trực tiếp, đồng thời xây dựng cảm giác đoàn kết mạnh mẽ giữa hàng triệu người.
Một số phong trào khác đã áp dụng các chiến thuật tương tự. Chẳng hạn, vào một giờ cao điểm được thống nhất, hàng loạt tài xế chạy chậm rì rì cùng lúc, gây tắc nghẽn giao thông mà không vi phạm luật. Một chiến thuật khác đó là “làm việc theo đúng quy định” (working to rule), theo đó công nhân tuân thủ mọi quy định một cách cực kỳ nghiêm ngặt và chậm chạp – khiến năng suất giảm mạnh mà không cần đình công công khai. Những cách này vừa an toàn, vừa khó bị đàn áp, lại dễ lan tỏa.
Răn đe bằng cách tận dụng đồng minh
Cách tốt nhất để đối phó với tấn công không phải là đương đầu, mà là ngăn chặn chúng xảy ra ngay từ đầu – thông qua việc răn đe một cách ôn hòa.
Những đồng minh có vị thế cao luôn có vai trò đặc biệt hiệu quả trong chiến thuật này.
Ở Brazil trong những năm 1960, Tổng giám mục Dom Hélder Câmara đã huy động các chủng sinh mặc áo dòng để tham gia biểu tình — họ đứng thành một hàng giữa người biểu tình và cảnh sát, tạo thành một “lá chắn đạo đức” khiến cảnh sát khó ra tay bằng bạo lực.
Nữ tu Margaret McKenna, một nữ tu Công giáo rất được kính trọng ở Philadelphia, và dù dòng tu đã bỏ thói quen mặc áo dòng đen, bà vẫn giữ lại để mặc khi tham gia các cuộc biểu tình căng thẳng. Sự hiện diện của bà thường đủ để giảm bớt nguy cơ bạo lực.
Một ví dụ lịch sử ấn tượng ở Chile năm 1931: Sinh viên khởi xướng cuộc nổi dậy ôn hòa quy mô lớn chống lại nhà độc tài đang áp đặt chương trình thắt lưng buộc bụng. Sinh viên chiếm một tòa nhà đại học. Cảnh sát bao vây và đe dọa xông vào bằng súng. Tình hình nguy kịch hơn khi một số sinh viên có vũ khí bắn ra từ cửa sổ.
Nhưng cha mẹ của các sinh viên – nhiều người thuộc các tổ chức nghề nghiệp quốc gia – đã cảnh báo thẳng với nhà độc tài: nếu ông ra lệnh tàn sát sinh viên, họ sẽ tổng đình công và kêu gọi mọi người cùng đình công. Lời đe dọa này đã ngăn chặn được cuộc thảm sát, đồng thời mở rộng phong trào sang tầng lớp chuyên gia và trí thức.
Ví dụ từ Sri Lanka.Ở Sri Lanka năm 1989, tôi từng tham gia cùng đội Peace Brigades International (PBI) làm vệ sĩ không vũ trang cho các luật sư nhân quyền — những người bị đe dọa ám sát liên tục. PBI đã ở lại suốt một thập kỷ, và không một ai trong số những người mà họ bảo vệ bị giết – dù xung quanh họ, các đội ám sát đang loại bỏ hàng loạt người khác.
Tóm lại, các công cụ này – từ tổ chức chặt chẽ, huấn luyện quy mô lớn, chuyển đổi chiến thuật thông minh, đến tận dụng đồng minh có vị thế – đều giúp phong trào giảm thiểu rủi ro, ngăn chặn bạo lực, và thậm chí biến sự hiện diện của đồng minh thành lá chắn bảo vệ. Khi được áp dụng khéo léo, chúng không chỉ giữ an toàn mà còn làm phong trào mạnh mẽ và lan tỏa hơn.
Nếu mất kỷ luật ôn hòa, hãy “tái lập (reset)” ngay lập tức
Khi người Oman tham gia làn sóng Thức tỉnh Arab (Arab Awakening) vào ngày 27 tháng 2 năm 2011, phong trào nhanh chóng biến thành xung đột trực tiếp với cảnh sát và bạo lực đã xảy ra từ cả hai phía.
Nhưng phong trào đã nhấn nút tái lập: họ dừng lại, tái khởi động bằng chiến dịch hoàn toàn ôn hòa, và lần này đặc biệt chú trọng tạo sự tương phản rõ nét giữa người biểu tình (bình tĩnh, kỷ luật) và cảnh sát (bắt giữ, xịt hơi cay, bắn đạn cao su).
Họ đặt ra những mục tiêu cụ thể, và mang tính khả thi: tăng lương; tạo thêm việc làm; quốc hội do dân bầu; và một hiến pháp mới.
Họ sử dụng đa dạng phương pháp: chiếm đóng, cản trở giao thông, biểu tình chặn đường, đình công hạn chế, rồi dần leo thang lên đình công toàn diện.
Chỉ hơn một tháng sau, họ đã giành được phần lớn những gì đòi hỏi.
Ví dụ từ United Farm Workers (Mỹ, 1965). Khi bắt đầu cuộc đình công nho ở California, công nhân bị đàn áp nặng nề: bị chó nghiệp vụ cắn, đánh đập, xe hơi đe dọa, thậm chí bị phun thuốc trừ sâu. Tòa án hầu như luôn đứng về phía chủ đồn điền.
Sau ba năm bế tắc, ngày càng nhiều công nhân bàn đến việc tự vệ bằng bạo lực.
César Chávez, chủ tịch công đoàn, đã công bố tại cuộc họp: ông bắt đầu nhịn ăn và sẽ không ăn gì cho đến khi mọi người cam kết giữ kỷ luật ôn hòa.
Sau nhiều ngày nhịn ăn của ông, các thành viên (dù một số miễn cưỡng) đã đồng ý chấp nhận kỷ luật này. Phong trào lan rộng khắp California, cuộc tẩy chay nho trở thành phong trào quốc gia, và đến năm 1970, công nhân nông trại California giành được thắng lớn đầu tiên trong lịch sử.
Xây dựng lòng can đảm cho thành viên – chống lại nỗi sợ
Mục tiêu của đối phương là khiến bạn rút lui hoặc tốt nhất là dừng hẳn phong trào. Một cách phổ biến là gieo rắc nỗi sợ.
Khi cuộc tẩy chay xe buýt Montgomery đang diễn ra tốt đẹp, chính quyền thành phố tung tin đồn rằng cảnh sát sắp bắt giữ ban lãnh đạo phong trào.
Các lãnh đạo họp lại và quyết định chủ động phá vỡ vòng xoáy sợ hãi: họ cùng nhau đến tòa thị chính, công khai tuyên bố sẵn sàng bị bắt.
Họ còn mời thêm một số thành viên không phải lãnh đạo nổi bật đi cùng. Nếu tên họ không có trong danh sách, họ sẽ giận dữ đòi được bắt: “Tôi cũng là lãnh đạo, sao không bắt tôi?”
Hành động này đã vô hiệu hóa hoàn toàn mối đe dọa – chứng minh rằng nỗi sợ không thể bị dùng làm vũ khí để dừng cuộc tẩy chay. Phong trào da trắng thượng đẳng mất đi lợi thế tâm lý.
Về “văn hóa an ninh” (security culture)
Một số nhà hoạt động rất nhiệt tình với văn hóa an ninh, đó vốn là một bộ quy tắc nhấn mạnh tính bí mật và giảm rủi ro bằng cách giấu giếm thông tin.
Tôi từng (dù rất hiếm) ở trong tình huống mà sự kín đáo thực sự cần thiết cho lợi ích lớn. Nhưng trong hầu hết các trường hợp, việc cố gắng xây dựng một “văn hoá an ninh” sẽ làm tăng nỗi sợ hãi – điều hoàn toàn ngược với mục tiêu – đồng thời thu hẹp quy mô phong trào, làm giảm khả năng chiến thắng.
Tóm lại:
- Khi mất kỷ luật ôn hòa, hãy tái lập ngay, và tái khởi động với sự tương phản rõ ràng hơn.
- Xây dựng lòng can đảm tập thể bằng hành động chủ động, công khai, thay vì để nỗi sợ chi phối.
- Tránh lạm dụng bí mật và giấu giếm, vì nó thường phản tác dụng, khiến phong trào co lại thay vì lớn mạnh.
- Phong trào mạnh mẽ không phải vì không sợ, mà vì biết cách biến nỗi sợ thành động lực và giữ vững nguyên tắc ôn hòa đến cùng.
Xử lý tình huống khi phát hiện nội gián hoặc bị theo dõi
Vào những năm 1960, tôi từng là lãnh đạo một phong trào và phát hiện ra một thành viên chủ chốt thực chất đang báo cáo cho FBI. Một bản sao báo cáo của FBI được gửi đến tay tôi qua thư.
Dĩ nhiên, tôi phải yêu cầu người đó rời nhóm. Nhưng điều đáng ngạc nhiên là: sự phản bội của anh ta không hề gây tổn hại gì cho phong trào. Chúng tôi vẫn tiếp tục mạnh mẽ như trước.
Tôi rất mừng vì nhóm đã không chọn “văn hóa an ninh” (security culture). Cách tiếp cận này thường tạo ra sự nghi ngờ lẫn nhau trong nội bộ, đặc biệt nhắm vào những người mới tham gia. Người mới cảm nhận được không khí căng thẳng, thiếu tin tưởng, và hầu như không quay lại.
Văn hóa an ninh thường sinh ra paranoia, một nỗi sợ hãi lan tỏa khiến mọi người e dè và giảm tinh thần đoàn kết, trong khi điều mà phong trào cần nhất là một đội ngũ gắn bó, cùng nỗ lực.
Thay vì lo lắng, cách hiệu quả hơn là tuyên bố chiến thắng khi phát hiện bị theo dõi. Tôi thường nói:
“Hãy xem này, chúng ta hiệu quả đến mức đối phương phải lo lắng, phải đầu tư tiền bạc để theo dõi chúng ta. Chúc mừng chúng ta!”
Tại các cuộc họp, tôi hay chào mừng mọi người và đặc biệt gửi lời chào thêm đến “bất kỳ ai có thể là cảnh sát chìm đang có mặt hôm nay”. Câu nói ấy luôn khiến cả phòng bật cười, và mọi người trở nên gần gũi, đoàn kết hơn bao giờ hết.
Một số nhà hoạt động cho rằng nhược điểm lớn nhất của việc bị theo dõi là không thể dùng chiến thuật bí mật. Nhưng điều đó chỉ chứng tỏ chúng ta đang đánh giá thấp sáng tạo của chính mình.
Như đã đề cập ở chương 12, không bao giờ hết ý tưởng chiến thuật. Nếu 5 chiến thuật đầu tiên bạn nghĩ ra không thực hiện được vì đối phương biết trước, hãy động não thêm 5 ý tưởng khác – những ý tưởng hoàn toàn công khai nhưng vẫn hiệu quả.
Một chiến thuật yêu thích của Earth Quaker Action Team (Nhóm Hành Động Người Quaker vì Trái Đất) là: bước vào sảnh ngân hàng, xếp thành vòng tròn, ngồi xuống sàn để cầu nguyện, hát thánh ca và làm chứng. Chúng tôi gọi vui là “Cướp ngân hàng kiểu Quaker” vì nó làm gián đoạn hoạt động hoàn toàn.
Biết trước kế hoạch, ngân hàng đôi khi khóa cửa để ngăn cản. Nhưng khóa cửa thì khách hàng cũng không vào được, vậy là họ tự làm hại chính mình. Phản ứng của chúng tôi? Tuyên bố chiến thắng và tiếp tục lan tỏa thông điệp.
Nếu bạn thực sự cần các biện pháp an ninh cụ thể cho phong trào, tôi khuyên nên đọc tài liệu “Security Culture for Activists” (Văn Hoá An Ninh Cho Người Hoạt Động) của Jessica Bell và Dan Spalding, do Ruckus Society xuất bản. Để tìm hiểu thêm về cách xây dựng lòng can đảm trong phong trào, bạn có thể xem bài viết của tôi “Ingredients for building courage” (Thành Tố Giúp Hình Thành Lòng Can Đảm), một trong những bài quan trọng đăng trên mục Living Revolution trên trang Waging Nonviolence.
Tóm lại:
- Đừng để nội gián hay sự theo dõi làm lung lay tinh thần.
- Tránh “văn hóa an ninh” nếu không thực sự cần thiết – vì nó thường phản tác dụng.
- Hãy biến việc bị theo dõi thành bằng chứng cho sức mạnh của phong trào.
- Luôn giữ sự cởi mở, sáng tạo và đoàn kết – đó mới là vũ khí mạnh nhất.
Phong trào ôn hòa không thắng nhờ bí mật, mà thắng nhờ sự dũng cảm công khai và sáng tạo không ngừng.
TẠI SAO KHÔNG TỰ BẢO VỆ MÌNH BẰNG BẠO LỰC?
Gandhi tin rằng con người có quyền tự vệ. Ông chưa bao giờ phủ nhận điều đó. Thậm chí, ông từng nói rõ: nếu không tìm ra được cách tự vệ ôn hòa, thì việc dùng bạo lực trong tình huống cụ thể có thể chấp nhận được.
Quan điểm ấy cho thấy Gandhi không phải người mơ mộng xa rời thực tế. Ông hiểu rằng khi bị tấn công, phản ứng tự nhiên của con người là chống trả.
Có lẽ ông cũng sẽ phần nào đồng cảm với Deacons for Defense and Justice – một nhóm dân quyền ở miền Nam nước Mỹ thập niên 1960, mang súng để bảo vệ cộng đồng da đen khỏi bạo lực của Ku Klux Klan và cảnh sát phân biệt chủng tộc.
Tuy nhiên, Gandhi cũng tin một điều quan trọng hơn: với đủ sáng tạo và kỷ luật, con người luôn có thể tìm ra cách tự vệ ôn hòa. Ông không ảo tưởng rằng ôn hòa sẽ luôn thành công. Ông thừa nhận cả bạo lực lẫn ôn hòa đều có thể thất bại trong những hoàn cảnh nhất định. Ai tin rằng đấu tranh ôn hòa bảo đảm an toàn 100% thì đang tin vào phép màu.
Sự thật phũ phàng là: không có cách nào đảm bảo an toàn tuyệt đối. Điều chúng ta có thể làm là gia tăng xác suất sống sót cho bản thân và đồng đội, đồng thời xây dựng một phong trào đủ mạnh để giành thắng lợi lâu dài.
Trong hơn một thế kỷ qua, các nhà hoạt động đã liên tục sáng tạo ra những phương pháp giảm thiểu rủi ro một cách có chủ đích, kể cả khi đối đầu với những lực lượng cực kỳ hung hãn. Điều đáng chú ý là nhiều biện pháp phòng vệ trong đấu tranh bạo lực và ôn hòa thực ra có những điểm tương đồng về mặt chiến thuật.
Chẳng hạn, Cornel West – giáo sư Đại học Harvard – kể lại rằng trong cuộc đụng độ tại Charlottesville năm 2017, ông cảm thấy mình được bảo vệ khỏi bị thương nặng hoặc bị giết nhờ sự hiện diện của các thành viên Antifa có vũ trang. Đây là một quan điểm khá phổ biến: nhiều người tin rằng cách tốt nhất để ngăn chặn bạo lực là đe dọa hoặc đáp trả bằng bạo lực.
Nhưng nếu bạo lực thực sự là phương án tự vệ tối ưu, thì nó phải chứng minh được hiệu quả rõ rệt nhất ở những nơi nguy hiểm nhất. Và nơi thử thách khắc nghiệt nhất chính là miền Nam nước Mỹ trong thập niên 1960, thời kỳ mà:
- Ku Klux Klan là tổ chức khủng bố lớn và dai dẳng nhất nước Mỹ.
- Cảnh sát địa phương và bang công khai từ chối bảo vệ người đấu tranh dân quyền.
- Chính quyền liên bang chậm chạp và miễn cưỡng can thiệp.
- Ngay cả FBI cũng từng hỗ trợ phe bạch quyền thượng đẳng.
Nếu tự vệ bằng bạo lực là con đường hiệu quả nhất, thì miền Nam chính là nơi kiểm nghiệm lý tưởng. Hãy nhìn vào thực tế tại đó để xem: bạo lực có thật sự đem lại sự bảo vệ bền vững hơn, hay chính sự sáng tạo và kỷ luật ôn hòa mới là chiến lược khôn ngoan?
Năm 1965, tại các thị trấn nhỏ ở Louisiana như Jonesboro và Bogalusa, người da đen – với sự hỗ trợ của Congress of Racial Equality – đang đấu tranh đòi quyền dân sự giữa làn sóng chống đối dữ dội của phe phân biệt chủng tộc.
Một nhóm cựu chiến binh da đen, không thể chịu đựng thêm cảnh người biểu tình ôn hòa bị tấn công, đã quyết định mang súng đến bảo vệ cộng đồng. Họ công khai tuyên bố sẽ dùng vũ lực nếu cần. Đó là sự ra đời của Deacons for Defense and Justice (Nhóm Phó tế Bảo vệ và vì Công lý) – và nhóm này dần nhận được sự công nhận nhất định từ CORE cũng như Student Nonviolent Coordinating Committee (SNCC – Ủy ban Điều phối Sinh viên Bất Bạo động).
Trên thực tế, họ đã nhiều lần ngăn chặn thành công các cuộc tấn công.
Một buổi tối tháng 7 năm 1965 tại Bogalusa, đoàn xe khoảng 25 chiếc do thành viên Ku Klux Klan điều khiển tràn vào khu dân cư da đen, la hét, chửi bới, giơ súng đe dọa và bắn bừa bãi. Lần đầu tiên, họ nhận lại loạt đạn đáp trả từ phía trong. Đoàn Klan hoảng loạn rút lui. Họ vừa chạm trán Deacons.
Nhóm Deacons for Defense and Justice được ghi nhận là rất cẩn trọng. Họ luôn cố gắng không vượt ranh giới từ “bảo vệ” sang “trả đũa”. Không có tài liệu nào cho thấy họ tấn công người da trắng để trả thù những vụ hành hung trước đó.
Họ hoạt động giống như một đội bảo vệ chuyên nghiệp: chỉ can thiệp khi cần thiết để ngăn chặn bạo lực. Dù biết rằng với tư cách người da đen, họ khó có thể được đối xử công bằng trước pháp luật, họ vẫn cố gắng hành xử trong khuôn khổ luật pháp.
Phần lớn mọi người khi nhìn vào trường hợp này đều không thấy có vấn đề gì về mặt đạo đức. Ngay cả James Farmer, một người theo chủ nghĩa hòa bình và khi đó là lãnh đạo của Congress of Racial Equality (CORE), cũng tuyên bố công khai rằng ông không định chỉ trích người dân địa phương vì đã chấp nhận sự bảo vệ của Deacons.
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở khía cạnh đạo đức, chúng ta sẽ bỏ lỡ điều quan trọng hơn. Câu hỏi cần đặt ra không phải là “đúng hay sai”, mà là: về mặt chiến lược, điều đó có lợi lâu dài cho phong trào hay không?
Không thể phủ nhận rằng việc đe dọa dùng bạo lực đã nhiều lần khiến kẻ xấu dừng tay. Hầu như ai cũng có thể kể một ví dụ từ trải nghiệm cá nhân: một người sắp làm điều sai trái nhưng chùn bước vì sợ bị đáp trả. Đó là “khoảnh khắc tức thời”.
Nhưng chiến lược không phải là khoảnh khắc. Chiến lược là cả một chuỗi hệ quả kéo dài theo thời gian, là những gì xảy ra sau đó.
Vấn đề của răn đe bằng bạo lực là: nó hiệu quả — cho đến khi nó không còn hiệu quả nữa.
Ai cũng từng nghe những câu chuyện trong đó lời đe dọa không ngăn được điều xấu xảy ra. Thậm chí, một lời đe dọa có thể dẫn đến lời đe dọa đáp trả, rồi leo thang thành xung đột lớn hơn.
Câu chuyện về Deacons không cho chúng ta thấy điều gì sẽ xảy ra nếu phía bên kia — ví dụ như Ku Klux Klan — tổ chức một đòn phản công bạo lực hơn. Khi đó, tình hình có thể chuyển từ một phong trào đòi bình đẳng thành cuộc chiến giữa hai nhóm chủng tộc.
Không ai mong muốn điều đó, kể cả Charles Sims, người sáng lập nổi bật nhất của Deacons. Ông tin rằng con đường hiệu quả nhất để giành quyền dân sự là gây áp lực bằng hành động trực tiếp ôn hòa. Theo ông, Deacons chỉ nên đóng vai trò phụ, không phải trung tâm của phong trào.
Nhưng để giữ vai trò “phụ” ấy, phía đối phương phải hành xử một cách lý trí. Vai trò “bảo vệ” mà Charles Sims mong muốn chỉ có thể tồn tại nếu những người phân biệt chủng tộc vẫn giữ được sự kiềm chế khi phong trào ngày càng mạnh lên và tiến gần đến chiến thắng. Điều đó nghe giống như là hy vọng hơn là một tính toán chiến lược chắc chắn.
Chúng ta biết rõ những kẻ bạch quyền thượng đẳng có thể làm gì khi họ cảm thấy sắp thua. Vụ đánh bom nhà thờ ở Birmingham năm 1963 là một minh chứng đau lòng. Sau khi phong trào dân quyền đạt được thỏa thuận chấm dứt phân biệt chủng tộc, một nhà thờ dành cho người da đen bị đánh bom trong giờ học vào Chủ nhật và làm bốn em nhỏ thiệt mạng.
Nhiều người da đen ở Birmingham khi đó muốn trả đũa. Tình hình có thể đã biến thành một cuộc chiến chủng tộc thảm khốc, hủy hoại toàn bộ phong trào. May mắn thay, lãnh đạo dân quyền đã làm việc không ngừng để kiềm chế sự phẫn nộ và giữ mọi người tập trung vào mục tiêu lớn. Kết quả là Birmingham giành được chiến thắng lịch sử về chống phân biệt chủng tộc.
Câu chuyện leo thang bạo lực lẫn nhau đã lặp lại nhiều lần trong lịch sử — và thường kết thúc trong bi kịch. Đi theo con đường đó là một sai lầm chiến lược.
Giải pháp thay thế là sáng tạo những hình thức răn đe ôn hòa. Student Nonviolent Coordinating Committee (SNCC – Ủy ban Điều phối Sinh viên Không Bạo lực) đã tồn tại và hoạt động tại Mississippi giữa vô vàn hiểm nguy mà không cần lực lượng vũ trang bảo vệ.
Phong trào dân quyền luôn tràn đầy sáng tạo
Mười năm trước khi Deacons xuất hiện, trong cuộc tẩy chay xe buýt ở Montgomery, Ku Klux Klan tổ chức một đoàn xe nhằm đe dọa khu dân cư da đen. Người dân biết trước kế hoạch này. Họ ngồi trước hiên nhà, uống nước chanh, trò chuyện vui vẻ như đang xem một cuộc diễu hành thú vị. Đoàn Klan nhanh chóng quay đầu rời đi.
Học hỏi từ người khác, suy nghĩ có chiến lược và không ngừng sáng tạo sẽ giúp phong trào của bạn giành chiến thắng — bất chấp những cuộc tấn công nhắm vào mình, và đôi khi chính nhờ những cuộc tấn công đó mà nó đem lại lợi thế cho phong trào.
Vì thế, học giả Gene Sharp gọi hiện tượng này là “chính trị nhu thuật” (political jiu-jitsu): giống như trong võ thuật, người đấu tranh ôn hòa biết dùng chính lực của đối phương để tạo lợi thế cho mình.
CHÍNH TRỊ NHU THUẬT (POLITICAL JIU-JITSU) HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO
Một số cuộc tấn công đến từ những đối thủ hoảng loạn hoặc hành động theo cảm xúc. Nhưng những đối thủ nguy hiểm hơn là những người suy tính chiến lược và có mục tiêu rõ ràng.
Họ muốn đe dọa bạn để bạn mất tinh thần, mất thành viên. Hoặc họ muốn khiêu khích để bạn phản ứng bằng bạo lực. Điều họ không muốn là hành vi bạo lực của họ lại khiến công chúng thương cảm bạn, từ đó giúp bạn thu hút thêm thành viên và đồng minh.
Mức độ cảm thông mà bạn nhận được không phải là điều hoàn toàn ngẫu nhiên. Bạn có thể tác động đến nó.
Chìa khóa nằm ở việc làm nổi bật sự tương phản giữa bạn và đối phương.
Hãy nhớ đến video nổi tiếng tại Đại học California, Davis: một nhóm sinh viên trông rất bình thường, ngồi yên lặng trên sân trường, đối diện với cảnh sát mặc đồng phục đi lại và xịt hơi cay thẳng vào mặt họ. Sự đối lập trong hình ảnh ấy quá rõ ràng — và chính sự tương phản đó đã tạo nên làn sóng phẫn nộ trong dư luận.
Sinh viên da đen trong các cuộc biểu tình ngồi tại quầy ăn năm 1960 cũng hiểu rất rõ điều này. Họ xuất hiện với váy được ủi phẳng, áo sơ mi trắng, cà vạt, giày đánh bóng, tay cầm sách giáo khoa — hoàn toàn đối lập với hình ảnh đám đông da trắng hắt cà phê lên đầu họ hay dí tàn thuốc vào cổ họ.
Tương tự, các sinh viên Pháp “ngồi xuống” ủng hộ những người láng giềng Algeria của mình cũng sử dụng cùng một nguyên tắc: giữ hình ảnh ôn hòa, để bạo lực của phía đối diện tự bộc lộ sự tàn nhẫn.
Ngược lại, nếu phía bạn trông kỳ quặc hoặc có vẻ đe dọa trong mắt nhóm dòng chính, thì bạo lực của đối phương lại dễ được xem là “cần thiết”. Vì vậy, họ thường dùng những kẻ khiêu khích (provocateurs) trà trộn vào để gây rối, khiến phong trào trông như đang bạo lực, từ đó tạo cớ để đàn áp.
Một cách khác mà đối thủ sử dụng là gài bẫy bằng chứng nhằm gán cho bạn hình ảnh bạo lực.
Tại Philadelphia những năm 1960, một nhóm thanh niên chống phân biệt chủng tộc — phần lớn là người da trắng — không đạt được đồng thuận để tuyên bố công khai rằng họ theo đường lối bất bạo động, dù thực tế họ không có ý định dùng bạo lực. Khi chiến dịch của họ bắt đầu có hiệu quả, cảnh sát tổ chức một cuộc đột kích vào ngôi nhà tập thể nơi một số thành viên sinh sống. Họ gom tất cả vào phòng khách, lục soát khắp nơi, rồi “phát hiện” (thực chất là gài vào) chất nổ trong tủ lạnh.
Số “bằng chứng” đó gần như phá hủy hoàn toàn nhóm. Những người trẻ phải vật lộn trên truyền thông và trước tòa án để tự bảo vệ mình — trong khi họ đã không chủ động khẳng định rõ ràng lập trường bất bạo động từ đầu.
Một chiến lược hiệu quả là kết hợp của cả hai hướng:
- Giảm thiểu rủi ro bị tổn hại.
- Và nếu vẫn bị tấn công, hãy biến cuộc tấn công đó thành lợi thế bằng cách làm nổi bật sự tương phản giữa những người đấu tranh ôn hòa và lực lượng sử dụng bạo lực.
Chính sự tương phản ấy có thể biến đàn áp thành nguồn sức mạnh cho phong trào, đẩy phong trào phát triển mạnh mẽ hơn – đó chính là chính trị nhu thuật (political jiu-jitsu) trong thực tế.
