Phong Trào Duy Tân

Làm sao để thắng. Chương 2: Vận động trong bầu không khí phân cực và bất ổn chính trị

Bản tiếng Anh: How We Win: A Guide to Nonviolent Direct Action Campaigning.

Tác giả: George Lakey

Dịch giả: Nguyễn Huy Vũ

Chương 2: Vận động trong bầu không khí phân cực và bất ổn chính trị

Trong vài năm trở lại đây, tôi dành phần lớn thời gian đi khắp nơi để giới thiệu và vận động cho cuốn sách Viking Economics (Kinh tế Viking). Tại hàng trăm thị trấn và thành phố trên khắp nước Mỹ — từ Arizona, Alaska, North Dakota đến Georgia — tôi liên tục nghe thấy cùng một nỗi lo từ những người đang tích cực tham gia các cuộc đấu tranh vì công lý xã hội.

Họ nói với tôi rằng họ nhận thấy ngày càng nhiều tiếng la hét hơn là lắng nghe, nhiều kịch tính hơn là suy ngẫm, và sự leo thang cực đoan ở hai đầu của đời sống chính trị. Họ cũng nhận thấy các nhà báo trong truyền thông đại chúng ngày càng dành ít thời gian để phản ánh đầy đủ các sáng kiến của phong trào xã hội, khiến những nỗ lực này dễ dàng bị nhấn chìm trong làn sóng ồn ào và đối đầu.

Trong chuyến đi giới thiệu sách tại Anh và Scotland, tôi cũng bắt gặp tình trạng phân cực tương tự, xoay quanh các vấn đề như bất bình đẳng gia tăng, nhập cư, Brexit và độc lập của Scotland.

Theo một cuộc khảo sát toàn quốc, 70% người Mỹ cho rằng sự chia rẽ chính trị hiện nay ít nhất cũng sâu sắc như thời kỳ chiến tranh Việt Nam. Ở cả hai bờ Đại Tây Dương, tôi thường được hỏi: liệu tình trạng này có khiến chúng ta rơi vào bế tắc hay không?

Câu trả lời của tôi bao gồm cả tin tốt lẫn tin xấu. Và như thường lệ, đa số mọi người đều muốn nghe tin xấu trước.

TRƯỚC HẾT, TIN XẤU VỀ SỰ PHÂN CỰC 

Chúng ta không đang đối mặt với một trào lưu nhất thời hay một xu hướng thoáng qua. Nghiên cứu của ba nhà khoa học chính trị — Nolan McCarty, Keith Poole và Howard Rosenthal — cho thấy phân cực chính trị đi theo đường cong của bất bình đẳng kinh tế. Trong nhiều thập niên sau Thế chiến II, mức độ bất bình đẳng (đặc biệt trong nhóm nam giới da trắng) tại Hoa Kỳ tương đối thấp, và hoạt động điều hành đất nước phần lớn mang tinh thần lưỡng đảng. Chính trị Mỹ bắt đầu phân cực đúng vào thời điểm bất bình đẳng thu nhập bắt đầu gia tăng.

Kể từ năm 2006 — năm McCarty, Poole và Rosenthal công bố cuốn sách của họ — sự phân cực đã tăng tốc song hành với bất bình đẳng thu nhập. Chẳng hạn, số lượng và tài sản của các tỷ phú bùng nổ vào năm 2017, và đây không chỉ là vấn đề của riêng Hoa Kỳ. Theo The Guardian, “số tỷ phú trên toàn thế giới đã tăng 14,9%, lên 2.754 người vào năm 2017.” Tổng tài sản của họ vượt quá ba lần GDP của Vương quốc Anh. Trong khi đó, Quỹ Bảo vệ Trẻ em (Children’s Defense Fund) ước tính có ba triệu trẻ em tại Mỹ đang sống trong các gia đình phải xoay xở với chưa đến hai đô la mỗi người mỗi ngày.

Đạo luật thuế liên bang được thông qua vào tháng 1 năm 2018 càng làm gia tăng bất bình đẳng, và sẽ tiếp tục đổ thêm dầu vào lửa.

Những người theo khuynh hướng tiến bộ cần hít thở sâu và chấp nhận một sự thật nền tảng: sự chia rẽ chính trị phản chiếu trực tiếp thực tại kinh tế. Đây không phải là vấn đề có thể giải quyết đơn giản bằng những lời kêu gọi đối thoại lịch sự hơn hay giảm giọng điệu tranh cãi.

Dĩ nhiên, chúng ta vẫn cần vận dụng các kỹ năng giải quyết xung đột để xử lý những phân cực trong phạm vi gần gũi của mình — bao gồm cả những biện pháp tự bảo vệ được trình bày trong cuốn sách này. Nhưng đồng thời, chúng ta cũng phải chuẩn bị tinh thần rằng kịch tính ở hai cực sẽ tiếp tục leo thang, kéo theo nhiều biểu hiện xấu xí và bạo lực hơn.

GIỜ THÌ ĐẾN TIN TỐT 

Trong những năm 1920–1930, Hoa Kỳ và nhiều quốc gia châu Âu đã trải qua những giai đoạn phân cực chính trị dữ dội. Tại Ý và Đức, các lực lượng phát xít diễu hành rầm rộ trên đường phố, trong khi một bộ phận cánh tả lại tổ chức nhằm thiết lập “chuyên chính vô sản”. Ở rìa tây bắc châu Âu, Thụy Điển và Na Uy cũng đối mặt với mức độ phân cực nghiêm trọng nhất trong lịch sử của họ — thậm chí có cả các cuộc diễu hành của phát xít Quốc xã.

Tuy nhiên, kết cục của sự phân cực ở bốn quốc gia này lại hoàn toàn khác nhau. Tại Đức và Ý, Hitler và Mussolini lên nắm quyền. Còn tại Thụy Điển và Na Uy, các phong trào xã hội dân chủ đã buộc giới tinh hoa kinh tế phải rời khỏi vị thế đặc quyền, đồng thời kiến tạo nên mô hình kinh tế Bắc Âu bình đẳng. Tạm biệt quá khứ nghèo đói và phân tầng giai cấp, người dân Thụy Điển và Na Uy tiến tới những mức độ chưa từng có về bình đẳng, tự do cá nhân và thịnh vượng chung.

Sự đối lập giữa các kết quả này không thể rõ rệt hơn. Cả bốn quốc gia đều trải qua phân cực cực độ trong thập niên 1920–1930, nhưng hai nước rơi vào thảm họa, còn hai nước khác vươn lên từ nghèo đói và áp bức để trở thành hình mẫu tiến bộ hàng đầu. Từ những ví dụ này, ta có thể thấy rằng phân cực có thể đảm bảo một cuộc đấu chính trị lớn, nhưng nó không quyết định kết cục sẽ là độc tài hay dân chủ.

Ngay tại Hoa Kỳ, phân cực cũng không định đoạt số phận. Trong thập niên 1920–1930, Ku Klux Klan phát triển mạnh mẽ, song song với sự trỗi dậy của các phong trào Quốc xã. Ở cánh tả, các phong trào cấp tiến cũng lớn mạnh. Thế nhưng, kết quả không phải là một chế độ phát xít, mà là Chính sách New Deal của Franklin D. Roosevelt. Từ chính sự phân cực đó, Hoa Kỳ đã bước vào thập niên tiến bộ nhất của mình trong nửa đầu thế kỷ XX.

Tiến nhanh đến những năm 1960 — một giai đoạn phân cực khác. Một lần nữa, Quốc xã và Ku Klux Klan lại phát triển, trong khi phía cánh tả xuất hiện những nhóm cực đoan như Weather Underground hay Symbionese Liberation Army. Đồng thời, các phong trào tiến bộ đấu tranh cho quyền dân sự, công đoàn và chấm dứt chiến tranh Việt Nam đã khơi nguồn cho làn sóng vận động trong thập niên 1970, mở rộng sang quyền phụ nữ, quyền LGBTQ, bảo vệ môi trường và nhiều lĩnh vực khác.

Những phong trào này đã giành được hàng loạt thay đổi quan trọng: từ Medicare, không khí và nguồn nước sạch, các chương trình chống đói nghèo, cải cách giáo dục, đến việc chấm dứt chiến tranh Việt Nam và ngăn chặn sự can thiệp quân sự của Hoa Kỳ vào Nicaragua. Hoa Kỳ đã đạt được những bước tiến lớn nhất của mình trong nửa sau thế kỷ XX.

Vì vậy, phân cực có thể trở thành lực đẩy cho các phong trào tiến bộ. Trong một chuyến đi giới thiệu sách tại Scotland, tôi ở nhờ nhà John Creed tại Glasgow. John là một nghệ sĩ điêu khắc kim loại. Anh cho tôi xem lò rèn — trái tim của xưởng nghệ thuật, nơi tạo ra sức nóng cần thiết để biến kim loại cứng lạnh thành tác phẩm nghệ thuật. Tôi chợt nhận ra một ẩn dụ hữu ích: đối với các phong trào tiến bộ, phân cực chính là “nhiệt” mà người thợ rèn cần để làm cho kim loại đủ mềm để thay đổi hình dạng.

Sức nóng tạo ra sự bất ổn — trong kim loại cũng như trong xã hội. Nó phá vỡ những cấu trúc đã kết tinh, mở ra khả năng cho những điều mới thay thế các thiết chế cứng nhắc và áp bức, vốn thể hiện qua bạo lực phân biệt giới và chủng tộc, nghèo đói tràn lan bên cạnh sự giàu có cực đoan, tàn phá môi trường, tham nhũng chính trị và chủ nghĩa quân phiệt.

Vì chúng ta có thể dự đoán rằng sự phân cực sẽ còn gia tăng, câu hỏi đặt ra là: làm thế nào để sử dụng sức nóng và sự biến động ấy nhằm tạo ra điều gì đó hữu ích như một chiếc móng ngựa, hay đẹp đẽ như một tác phẩm điêu khắc? Chúng ta sẽ có lợi thế ban đầu nếu học hỏi những gì đã từng hiệu quả trong các giai đoạn phân cực trước đây, rồi điều chỉnh và củng cố chúng cho bối cảnh hiện tại.

Từ đây, tôi sẽ sắp xếp những kinh nghiệm thành công đó thành một dạng bản đồ lộ trình. Trình tự có lý do của nó, nhưng không cứng nhắc đến mức không thể linh hoạt.

LỘ TRÌNH CHO SỰ CHUYỂN HOÁ 

Bước 1. Nói với mọi người rằng chúng ta đang xây dựng một kế hoạch

Lập kế hoạch khơi dậy cảm giác tự trọng và tinh thần chủ động. Nhiều người thậm chí còn chưa nhận ra rằng hoàn toàn có thể xây dựng một kế hoạch để thoát khỏi tình trạng bế tắc hiện nay. Theo Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ, 63% người Mỹ cho biết nỗi lo về tương lai của đất nước là một trong những nguồn căng thẳng lớn trong cuộc sống của họ.

Lập kế hoạch đứng về phía tinh thần tích cực, năng lực hành động và sự trao quyền. Hãy chia sẻ với mọi người rằng việc tham gia vào kế hoạch này đã giúp bạn bắt đầu cảm nhận những phẩm chất ấy trong chính đời sống của mình ra sao. Tin tốt là nhiều người đã và đang miệt mài thực hiện bước thứ hai và thứ ba trong lộ trình này. Khi niềm tin và sự tự tin được bồi đắp, chúng ta sẽ tiến tới bước thứ tư, từ đó củng cố uy tín và huy động đủ lực lượng để bước thứ năm trở thành hiện thực.

Bước 2. Mở rộng các mối liên kết cho một xã hội mới

Sự rối loạn và kém hiệu quả của bộ máy chính quyền tại Hoa Kỳ ngày càng bộc lộ rõ. Du khách Mỹ trở về từ nước ngoài với những câu chuyện về hạ tầng hiện đại ở các quốc gia khác, trong khi người dân trong nước lại chứng kiến những phản ứng yếu kém trước các thảm họa như khủng hoảng nhiễm độc chì hay cơn bão Katrina. Năm 2015, Trung tâm Nghiên cứu Pew cho biết chỉ 19% người Mỹ tin rằng chính phủ “luôn luôn hoặc hầu hết thời gian làm điều đúng đắn”.

Một thế kỷ trước, các quốc gia Bắc Âu cũng từng có mức độ tin tưởng vào chính phủ rất thấp. Khi đó, các nhà tổ chức đã khuyến khích người dân hợp tác với nhau ở cấp cơ sở để đáp ứng các nhu cầu chung: trong khu phố, nơi làm việc, thậm chí cả trong các câu lạc bộ thể thao. Vì tình trạng nghèo đói lan rộng, các hợp tác xã trở thành một động lực quan trọng. Những nhóm có lợi ích chồng chéo học cách đỡ nâng lẫn nhau. Khi không thể tin vào chính phủ, họ học cách tin vào nhau. (Và sau khi đã đẩy giới tinh hoa kinh tế ra khỏi vị thế thống trị, họ có thể chuyển sự tin cậy ấy sang những đại diện mới trong chính quyền.)

Người Mỹ ngày nay có lẽ cũng đã sẵn sàng chủ động giải quyết vấn đề ở cấp địa phương. Một nghiên cứu khác của Pew cho thấy 55% người dân tin rằng những người Mỹ bình thường sẽ “làm tốt hơn trong việc giải quyết các vấn đề” so với các quan chức được bầu.

Bước 3. Tổ chức các chiến dịch hành động trực tiếp bất bạo động, táo bạo

Năm 2018, các học sinh trung học tại Trường Marjory Stoneman Douglas ở Florida đã theo bản năng nắm bắt được một chân lý mà phần lớn người trưởng thành trong phong trào vận động kiểm soát súng đạn từ lâu vẫn chần chừ không muốn thừa nhận: muốn mở được cánh cửa thay đổi, cần đến những hành động trực tiếp táo bạo. Và để giữ cho cánh cửa ấy không khép lại, cần có những chiến dịch hành động trực tiếp được duy trì bền bỉ.

Hành động trực tiếp chính là yếu tố biến công việc vận động hành lang — vốn là sở trường của các nhà hoạt động chính sách — thành một phong trào xã hội thực thụ. Vào thập niên 1920, phần lớn người dân Thụy Điển và Na Uy dần nhận ra rằng giới tinh hoa kinh tế mới là lực lượng thực sự chi phối đất nước họ, còn nghị viện chỉ vận hành như những nền dân chủ mang tính hình thức. Vì thế, họ quyết định bỏ qua tầng trung gian — tức các chính trị gia được bầu — để đi thẳng lên đỉnh, tập trung phần lớn các chiến dịch vào những người sở hữu và kiểm soát quyền lực kinh tế, thay vì vào giới chính trị.

Bước 4. Kết nối nhiều chiến dịch quanh một tầm nhìn rộng lớn nhằm thay thế các thể chế bất công và kém hiệu quả

Nhiều chiến dịch xoay quanh một vấn đề chung sẽ tạo thành một phong trào. Khi mỗi phong trào lớn dần, các chiến dịch bên trong nó lại tiếp tục khơi nguồn cho những chiến dịch mới — hoặc đối mặt với một nhóm vấn đề khác, hoặc huy động những nhóm lợi ích khác. Những chiến dịch mới này, đến lượt mình, lại hình thành nên các phong trào bổ sung.

Trong thập niên 1960, phong trào dân quyền đã truyền cảm hứng cho hàng loạt phong trào khác: cải cách giáo dục, phản đối chiến tranh Việt Nam, vận động cho người khuyết tật, người cao tuổi, Phong trào Người Da đỏ Mỹ, vận động cho sức khỏe tâm thần, an toàn người tiêu dùng, bảo vệ môi trường, quyền lao động, phong trào nữ quyền, cộng đồng LGBTQ, công nhân nông nghiệp tại California, người Puerto Rico ở New York, và nhiều nhóm khác nữa.

Nhà sử học Dick Cluster đã dí dỏm nắm bắt hiện tượng này qua tựa đề cuốn sách viết về phong trào hoạt động xã hội những năm 1960–1970 của ông: They Should Have Served That Cup of Coffee (“Lẽ ra họ nên phục vụ tách cà phê đó”).

Thách thức lúc bấy giờ là làm sao kết nối các phong trào riêng lẻ thành “một phong trào của các phong trào”. Bayard Rustin và A. Philip Randolph đã tiến một bước theo hướng này khi tổ chức Cuộc Tuần hành Washington vì Việc làm và Tự do năm 1963, cuộc biểu tình lớn nhất trong lịch sử Hoa Kỳ tính đến thời điểm đó.

Ngay từ tên gọi “Việc làm và Tự do”, có thể thấy họ mong muốn gắn kết các phong trào dân quyền thông qua một tầm nhìn chung, phác họa hình ảnh về một nước Mỹ công bằng và dân chủ hơn.

Tuy nhiên, Rustin và Randolph đã chưa thể hiện thực hóa mục tiêu ấy, bởi vào thời điểm đó, chính phủ và các cấu trúc kinh tế hiện hành vẫn sở hữu mức độ chính danh rất cao. Đến nay, nền chính danh ấy đã suy giảm rõ rệt. Ngay cả trong cuộc bầu cử năm 2016 — được truyền thông đưa tin dày đặc và phủ đầy tranh cãi — cử tri vẫn quay lưng với lá phiếu. Số người đủ điều kiện nhưng không tham gia bỏ phiếu còn nhiều hơn số người thực sự đi bầu. Trong bối cảnh đó, chính trị gia nằm ở đáy bảng xếp hạng các nghề nghiệp được xã hội tin cậy, còn giới doanh nhân cũng chỉ nhỉnh hơn một chút.

Trong số những người tham gia bầu cử sơ bộ năm 2016, một tỷ lệ đặc biệt lớn cử tri ở cả hai đảng lớn đã quay lưng với các ứng viên chủ trương cải cách tiệm tiến, để lựa chọn những nhân vật “ngoại biên” — Bernie Sanders và Donald Trump — những người hứa hẹn thay đổi lớn. Khi Hillary Clinton giành được đề cử của Đảng Dân chủ, nhiều cử tri từng ủng hộ ứng viên “của sự thay đổi” Barack Obama đã chọn ở nhà hoặc chuyển sang bỏ phiếu cho “ứng viên thay đổi mới” là Donald Trump.

Tương tự, trong thập niên 1920–1930, nhiều người Thụy Điển và Na Uy cũng coi những lời hứa cải cách nhỏ giọt là không đủ, thậm chí mang tính xúc phạm. Các nhà xã hội dân chủ Bắc Âu đã thành công bởi vì tầm nhìn của họ đủ cấp tiến, thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với người dân, và đồng thời có tính thực tiễn cao.

Ít người sẵn sàng đi cùng bạn nếu họ không biết bạn đang hướng tới đâu. Các phong trào Bắc Âu lớn mạnh một phần vì những người tổ chức công khai điểm đến mà họ mong muốn: chẳng hạn như hệ thống trường công chất lượng cao, hay việc xóa bỏ nghèo đói. Khi chia sẻ tầm nhìn của mình, họ cho thấy rằng họ tôn trọng người dân hơn giới chính trị gia.

May mắn là tại Hoa Kỳ, Phong trào Vì Sinh mạng Người Da đen (Movement for Black Lives) đã đưa ra một tầm nhìn như vậy, và ngày càng có thêm nhiều bản phác thảo tầm nhìn khác đang hình thành.

Khi các tầm nhìn trở nên rõ ràng hơn, những phong trào đang trưởng thành sẽ tìm thấy nền tảng cho sự đồng thuận rộng rãi. Nếu tầm nhìn đủ cấp tiến và hợp lý, phong trào sẽ phát triển mạnh mẽ hơn rất nhiều, bởi nó không chỉ mời gọi con người bày tỏ bất bình, mà còn cùng nhau tiến về một đích đến chung.

Bước 5. Xây dựng một “phong trào của các phong trào” đủ mạnh để làm lung lay sự thống trị của 1%

Đó chính là điều người Thụy Điển và Na Uy đã làm. Các phong trào đã hợp tác với nhau vì họ nhận ra rằng những mục tiêu riêng lẻ của mình đều bị cản trở bởi cùng một lực lượng — giới tinh hoa kinh tế. Dù đối phương tìm cách đàn áp họ bằng bạo lực, các phong trào vẫn phối hợp chặt chẽ, nâng cao mức độ đấu tranh bất bạo động cho đến khi giành được thắng lợi.

Một số người Mỹ không thấy được sự tương đồng giữa cuộc đấu tranh Bắc Âu và tình hình hiện nay, bởi họ không tin rằng giới tinh hoa kinh tế ở Hoa Kỳ sẽ cản trở việc xây dựng một xã hội mà đa số người dân — theo các cuộc thăm dò — đều mong muốn. (Trong suốt 30 năm qua, một đa số ổn định người Mỹ cho rằng chính phủ nên tái phân phối của cải bằng cách đánh thuế nặng người giàu.)

Ở đây, Warren Buffett giúp chúng ta gạt bỏ những nghi ngờ đó. Năm 2006, Buffett — một người cực kỳ giàu có và từng trải — đã trả lời một cuộc phỏng vấn dài với Ben Stein cho New York Times. Tại một thời điểm trong cuộc trò chuyện, Buffett nhận xét rằng ông phải trả tỷ lệ thuế trên thu nhập thấp hơn so với nhiều nhân viên của mình.

Stein đáp lại rằng: “Bất cứ khi nào ai đó nêu vấn đề này, họ đều bị cáo buộc là kích động chiến tranh giai cấp.”

Buffett trả lời thẳng thắn:
“Đúng là có chiến tranh giai cấp. Nhưng đó là giai cấp của tôi — giai cấp giàu có — đang tiến hành cuộc chiến, và chúng tôi đang thắng.”

Giống như các phong trào ở Na Uy và Thụy Điển cách đây một thế kỷ, chúng ta ngày nay cũng phải đối mặt với một lực lượng đối lập đã bám rễ sâu. Người Scandinavia có một số điều kiện thuận lợi, như mức độ đồng nhất văn hóa cao, nhưng họ cũng gặp không ít bất lợi. Một khó khăn lớn là tầm nhìn về một nền kinh tế công bằng của họ chưa từng có tiền lệ — không ai có thể chắc chắn rằng mô hình xã hội dân chủ sẽ vận hành hiệu quả. Một khó khăn khác là họ không có trong lịch sử của mình một hiện tượng tương tự như phong trào dân quyền tại Hoa Kỳ — một phong trào đã đối mặt với bạo lực bằng bất bạo động và giành chiến thắng.

Người Mỹ và người Anh ngày nay có phần may mắn hơn: chúng ta biết rằng một nền kinh tế bình đẳng là khả thi — các quốc gia Bắc Âu thường xuyên vượt trội Hoa Kỳ và Vương quốc Anh — và kinh nghiệm của phong trào dân quyền vẫn còn sống động trong ký ức tập thể.

Tại Hoa Kỳ, chúng ta cũng biết rằng khát vọng của người lao động da trắng, da đen và Latin; của phụ nữ và các nhóm thiểu số về xu hướng tính dục; của người nhập cư và những người đấu tranh cho công lý khí hậu; của sinh viên và các nhà hoạt động về quyền sở hữu súng; của người dân sống ở cả nông thôn lẫn đô thị — tất cả đều đang bị 1% giàu có nhất kìm hãm và gây thất vọng.

Tuy nhiên, cho đến nay, chúng ta vẫn chưa thực sự thử gắn kết những nhóm đa dạng ấy thông qua một tầm nhìn về sự thay đổi lớn, đủ sức nói lên những lợi ích khác nhau của họ. Khi bước đi này được thực hiện, sự hợp tác cho những cuộc đấu tranh sâu rộng sẽ trở nên khả thi hơn nhiều.

Điều này đáng được nhắc lại: nhiều người sẽ sẵn sàng đi cùng bạn hơn khi họ biết rõ bạn đang hướng tới đâu.

NHƯNG SAU CUỘC ĐẤU TRANH, LIỆU CHÚNG TA CÓ CÒN BỊ PHÂN CỰC?

Tôi đã sống và học tập tại Scandinavia vài thập niên sau cuộc đấu tranh quyết liệt dẫn đến sự chuyển dịch quyền lực ở khu vực này. Những nền kinh tế mới của họ đã giảm mạnh bất bình đẳng — nguyên nhân cốt lõi tạo ra phân cực. Trong quá trình đó, toàn bộ phổ chính trị đã dịch chuyển đáng kể sang cánh tả. Các chính sách của phe cánh hữu khi ấy thực chất tương đương với lập trường của Đảng Dân chủ tại Hoa Kỳ ngày nay. Tôi đã chứng kiến những xã hội đáng kinh ngạc về mức độ yên bình, với sự đồng thuận xã hội rất cao.

Cũng như người Scandinavia trước đây — và cũng như chúng ta hiện nay — con đường duy nhất để thoát ra là đi xuyên qua cuộc đấu tranh.


Đăng ngày

trong