Phong Trào Duy Tân

Làm sao để thắng. Chương 1: Chiến dịch hành động trực tiếp: Hiện diện mà ít ai nhận ra

Bản tiếng Anh: How We Win

Tác giả: George Lakey

Dịch giả: Nguyễn Huy Vũ

Chương 1: Chiến dịch hành động trực tiếp: Hiện diện mà ít ai nhận ra

Phụ nữ ở Anh và Hoa Kỳ đã giành được quyền bầu cử thông qua các chiến dịch hành động trực tiếp. Greenpeace dùng hành động trực tiếp để đánh thức thế giới, dẫn tới việc cấm săn bắt cá voi vì mục đích thương mại. Những người theo đuổi độc lập ở Ghana và Hungary đã vận động và lật đổ ách thống trị của đế quốc. Sinh viên ở Hoa Kỳ và Anh đã gây sức ép buộc các trường đại học rút vốn khỏi các công ty nhiên liệu hóa thạch. Người Puerto Rico đã buộc Hải quân Hoa Kỳ ngừng dùng đảo của họ làm bãi tập bắn.

Hành động trực tiếp không hề mới. Cơ sở dữ liệu GNAD (một kho dữ liệu trực tuyến có thể tìm kiếm, được xây dựng tại Swarthmore College) cho thấy rằng những chiến dịch thành công đã diễn ra suốt hàng nghìn năm, do công nhân, nông dân, khu dân cư, các cộng đồng bản địa và nhiều nhóm khác tiến hành. Các chiến dịch hành động trực tiếp bất bạo động quy mô lớn thậm chí đã lật đổ các nhà độc tài ở nhiều quốc gia — kể cả những kẻ bạo ngược được hậu thuẫn bằng sức mạnh quân sự.

Tuy vậy, với tư cách là một khái niệm, những chiến dịch như thế vẫn đứng ngoài dòng chính của thảo luận chính trị.

Một chiến dịch hành động trực tiếp bất bạo động thường làm ba việc:

  1. đưa ra yêu cầu cụ thể về một hay nhiều thay đổi;
  2. xác định đối thủ hoặc “mục tiêu” có khả năng đáp ứng yêu cầu đó;
  3. triển khai một chuỗi chiến thuật bất bạo động, được tăng dần cường độ theo thời gian.

Xét đến tính kịch tính thường đi kèm với các hành động của người tham gia, thật đáng ngạc nhiên là khái niệm “chiến dịch bất bạo động” vẫn ít được biết đến. Khi bàn về cách huy động quyền lực, hành động trực tiếp thường bị bỏ qua. Một số người lập tức nghĩ tới việc đi tình nguyện cho một ứng viên tranh cử — đó lại là một kiểu “chiến dịch” khác. Còn đa số chỉ hình dung tới vận động hành lang, viết thư, thu thập chữ ký hoặc đi biểu tình.

CHIẾN DỊCH HÀNH ĐỘNG TRỰC TIẾP KHÔNG PHẢI LÀ BIỂU TÌNH

Biểu tình thì ai cũng biết, và cũng rất phổ biến. Nhưng vấn đề là, khi tôi nhìn lại những cuộc biểu tình chỉ diễn ra một lần mà mình từng tham gia trong nhiều năm qua, tôi không nhớ nổi một cuộc nào thực sự làm thay đổi chính sách mà chúng tôi phản đối.

Tháng 2 năm 2003, tôi cùng hàng triệu người trên khắp thế giới xuống đường phản đối việc Tổng thống George W. Bush chuẩn bị xâm lược Iraq. Cuộc biểu tình đó được đưa tin rất lớn, thậm chí còn lên trang nhất của The New York Times. Nhưng Bush chỉ cần chờ đến khi chúng tôi giải tán về nhà là xong.

The New York Times khi đó viết rằng làn sóng biểu tình phản chiến toàn cầu cho thấy sự xuất hiện của một “siêu cường toàn cầu thứ hai”. Nhưng tờ báo đã đánh giá quá cao. Một cuộc biểu tình diễn ra một lần chủ yếu để xả bức xúc, chứ không phải để tạo ra quyền lực thực sự.

Ngay hôm đó, tôi nhận ra rằng cuộc biểu tình này không thể ngăn được cuộc chiến của Bush, bởi vì ban tổ chức không nói cho chúng tôi biết bước tiếp theo là gì, cũng không chỉ ra cách leo thang hành động, hay nói cách khác là làm sao chuyển sang thế chủ động. Họ không đưa ra một chiến dịch.

Bush thì có kế hoạch lâu dài. Còn chúng tôi thì không. Cho đến tận ngày nay, phong trào phản chiến vẫn chưa hồi phục hoàn toàn sau sự khởi đầu sai lầm đó, dù đa số người dân Mỹ trong suốt thời gian dài vẫn phản đối cuộc chiến.

Chính vì lựa chọn chiến lược kém — chỉ tổ chức một cuộc biểu tình đơn lẻ — mà sau đó là chán nản và bất động.

Muốn xây dựng sức mạnh đủ để tạo ra thay đổi, chúng ta cần một chiến dịch hành động trực tiếp, trong đó nhiều hành động được nối lại với nhau thành một chuỗi leo thang dần. Một cuộc biểu tình thông thường thường rỗng về tổ chức, khó duy trì lâu dài, và thực ra không phải là mối đe dọa lớn đối với một đối thủ mạnh — bởi điều mà đối thủ sợ nhất chính là khả năng bền bỉ của chúng ta.

Các chiến dịch của phong trào dân quyền trước đây, nhìn chung, đều có được sự bền bỉ ấy. Bạo lực công khai được sử dụng rộng rãi để chống lại các yêu cầu về công lý; lực lượng thực thi pháp luật ở cấp địa phương và bang đứng về phía những lực lượng phân biệt chủng tộc. Chính quyền liên bang thường từ chối ủng hộ phong trào, thậm chí không bảo vệ những người tham gia.

Dù trong hoàn cảnh hết sức bất lợi, suốt một thập kỷ các chiến dịch ấy vẫn đạt được những thay đổi lớn. Mỗi chiến dịch dân quyền đều xác định một “mục tiêu” rõ ràng: có thể là một cửa hàng bách hóa, một nhà hàng, một hội đồng giáo dục, hay một công ty xe buýt. Như các giảng viên về tổ chức cộng đồng tại Midwest Academy chỉ ra, mục tiêu là một tổ chức hay cơ quan có khả năng nói “đồng ý” trước yêu cầu của chiến dịch.

Khi một chiến dịch truyền cảm hứng cho các chiến dịch khác, tổng hợp của chúng sẽ trở thành một phong trào. Ngày nay, chúng ta cũng thấy điều tương tự: nhiều chiến dịch liên quan đến cùng một chủ đề hợp lại thành một phong trào, như cuộc đấu tranh đòi lương đủ sống hay cuộc phản đối các đường ống dẫn dầu và khí đốt.

Chiến dịch khác hẳn biểu tình, vì nó được thiết kế để duy trì lâu dài và leo thang dần. Bốn sinh viên dũng cảm ở Greensboro, bang North Carolina, những người khởi đầu phong trào ngồi lì (sit-in) của dân quyền vào ngày 1/2/1960, không hề lên kế hoạch cho một cuộc biểu tình một lần rồi thôi. Họ hiểu rằng không thể xóa bỏ phân biệt chủng tộc tại quầy ăn nếu không quay lại hết lần này đến lần khác, bất chấp việc bị bắt hay bị đánh đập. Hơn nữa, họ là sinh viên da đen, những người hiểu rất rõ rằng người da đen phải đối mặt với rủi ro lớn hơn khi tham gia bất tuân dân sự.

Một lý do khiến nhiều người nghi ngờ các nhà hoạt động Black Lives Matter có đủ sức bền hay không là vì chưa rõ bao nhiêu cuộc biểu tình địa phương đã trở thành các chiến dịch thật sự. Những chiến dịch như vậy cần có yêu cầu cụ thể, mục tiêu có thể đáp ứng, và kế hoạch để mở rộng và leo thang. Nếu không chuyển từ biểu tình sang chiến dịch, thì khó có thể kỳ vọng công lý sẽ tiến lên, dù các vụ cảnh sát giết người da đen không vũ trang vẫn tiếp tục xảy ra và gây đau xót.

Những hành vi lạm quyền mang tính hệ thống của cảnh sát, vốn được nuôi dưỡng bởi văn hóa không bị trừng phạt, không thể bị thay đổi chỉ bằng sự phẫn nộ. Muốn tạo ra chuyển biến thực sự, cần có sức mạnh được xây dựng và duy trì lâu dài.

Biểu tình thường nhằm bày tỏ nỗi đau, sự tức giận hoặc sự phản đối đối với một chính sách hay hành động cụ thể. Khi thu hút được đông người, các cuộc biểu tình ấy có thể được tổ chức lặp lại, nhưng bản thân chúng chưa đủ để tạo ra thay đổi sâu sắc.

Ngược lại, những người làm chiến dịch ngay từ đầu đã lên kế hoạch cho một chuỗi hành động bất bạo động, và tiếp tục cho đến khi đạt được mục tiêu.

Các chiến dịch mang lại cho chúng ta phản hồi rõ ràng về hiệu quả hành động, từ đó có thể điều chỉnh và cải thiện chiến thuật. Ngược lại, tác động của những cuộc biểu tình đơn lẻ rất khó đo lường, nên cũng khó xác định cần thay đổi hay cải thiện điều gì.

So với biểu tình, chiến dịch hưởng lợi nhiều hơn từ việc huấn luyện — và huấn luyện giúp người tham gia gắn bó lâu dài. Huấn luyện giúp đón nhận người mới, đồng thời đáp ứng những nhu cầu cụ thể, như cải thiện giao tiếp vượt qua rào cản về chủng tộc, giai cấp và giới tính.

Huấn luyện thúc đẩy quá trình học hỏi mạnh mẽ, điều thiết yếu để chiến dịch giành thắng lợi, đồng thời nuôi dưỡng các thủ lĩnh tương lai.

Đúng là để giành chiến thắng có thể phải mất vài tuần, vài tháng, thậm chí vài năm. Sinh viên Anh từng duy trì tẩy chay Ngân hàng Barclays suốt 18 năm, cuối cùng buộc ngân hàng này rút vốn khỏi chế độ apartheid ở Nam Phi.

Tuy vậy, đa số các chiến dịch giành thắng lợi trong thời gian ngắn hơn nhiều. Chiến dịch bất bạo động sớm nhất được ghi nhận ở Mỹ sau khi người châu Âu định cư diễn ra tại Jamestown, bang Virginia, thời thuộc địa. Khi ấy, những người thợ thủ công gốc Ba Lan — những người định cư đầu tiên không thuộc cộng đồng người Anh — đã vận động đòi quyền bầu cử bình đẳng với người Anh, và đạt được yêu cầu chỉ sau ba tháng.

Tôi không biết có quốc gia nào từng trải qua những thay đổi lớn chỉ nhờ vào các cuộc biểu tình đơn lẻ. Đối phương hiểu rất rõ rằng dù có bao nhiêu người tham gia các cuộc biểu tình rời rạc, thì rồi mọi người cũng sẽ giải tán và trở về nhà.

Muốn giành được những yêu cầu quan trọng, cần có sức bền, và như cuốn cẩm nang này sẽ trình bày, còn cần nhiều yếu tố khác nữa.

MỘT CHIẾN DỊCH CÓ YÊU CẦU CỤ THỂ VÀ CÓ MỤC TIÊU RÕ RÀNG

Những người làm chiến dịch bất bạo động luôn biết rõ mình muốn gì: nước sạch ở Bắc Dakota cho người Dakota Sioux; thông qua Đạo luật DREAM cho những sinh viên được đưa vào Mỹ khi còn nhỏ bởi cha mẹ không có giấy tờ; làm sạch hóa chất độc hại cho khu dân cư Love Canal; hay các vật dụng của trường đại học phải được sản xuất bởi những người lao động được đối xử công bằng và làm việc trong điều kiện an toàn.

Khi các bộ tộc bản địa ở California chiếm giữ Ward Valley trong chiến dịch bảo vệ vùng đất linh thiêng, họ đã ngăn chặn việc xây dựng một bãi chôn chất thải hạt nhân.

Những người làm chiến dịch cũng biết rõ ai là người có quyền đưa ra quyết định mà họ cần. Alice Paul lãnh đạo chiến dịch hành động trực tiếp của Đảng Phụ nữ Quốc gia nhằm giành quyền bầu cử cho phụ nữ, và bà nhắm thẳng vào Tổng thống Woodrow Wilson. Như bộ phim Iron Jawed Angels cho thấy, trong Thế chiến I, những phụ nữ tham gia biểu tình đã so sánh tổng thống với hoàng đế Đức, gọi ông là “Hoàng đế Wilson”!

Nhiều năm sau, khi tôi phỏng vấn Alice Paul, bà nói rằng mình tin chắc Tổng thống Wilson có thể tạo ra khác biệt, thuyết phục một Quốc hội còn do dự thông qua Tu chính án thứ 19, trao quyền bầu cử cho phụ nữ. Và bà đã đúng. Nhóm của bà biểu tình trước Nhà Trắng — điều chưa từng có vào thời điểm đó — và khi bị bắt, họ tuyệt thực.

Việc leo thang chiến dịch vào năm 1917 của bà đã giúp phụ nữ giành được quyền bầu cử chỉ trong vòng ba năm.

NGHỆ THUẬT LEO THANG

Phong trào dân quyền thập niên 1960 đã trở nên rất thành thạo trong việc chọn đúng nơi và sắp xếp đúng thứ tự các hành động trong một chiến dịch, sao cho áp lực lên đối phương ngày càng tăng.

Khi Tổng thống John F. Kennedy từ chối yêu cầu của Martin Luther King Jr. về việc ủng hộ một dự luật dân quyền, Hội nghị Lãnh đạo Cơ Đốc miền Nam (SCLC) đã đưa ra một quyết định chiến lược khác thường.

Thay vì làm theo thông lệ — tức là tập trung hành động ở thủ đô để giành chiến thắng tại đó — SCLC quyết định leo thang tại Birmingham, bang Alabama, khi ấy là một trung tâm công nghiệp lớn. Mục sư Fred Shuttlesworth, một thành viên của SCLC, đã dẫn dắt cuộc đấu tranh tại Birmingham suốt nhiều năm, đòi quyền tiếp cận bình đẳng trong sinh hoạt công cộng.

Vào mùa xuân năm 1963, SCLC đưa thêm những người tổ chức và huấn luyện đến Birmingham, cùng với sức hút cá nhân của Martin Luther King Jr., để sát cánh với phong trào địa phương. Những người tham gia chiến dịch leo thang chiến thuật, đối mặt với chó nghiệp vụ và vòi rồng của cảnh sát phân biệt chủng tộc bằng kỷ luật bất bạo động. Mức độ rối loạn của thành phố đã kéo chính quyền liên bang vào cuộc.

Khi ngày càng nhiều người tham gia, chiến dịch lan rộng vào khu trung tâm buôn bán, gây áp lực lớn lên hoạt động kinh doanh. Trước tình hình đó, giới chủ buộc phải ngồi vào bàn thương lượng. Cuối cùng, hai bên đã đạt được một thỏa thuận, và thỏa thuận này vẫn được giữ vững dù có những hành động bạo lực từ các nhóm cực đoan muốn duy trì chế độ phân biệt chủng tộc hà khắc.

CHIẾN DỊCH + CHIẾN DỊCH + CHIẾN DỊCH = PHONG TRÀO

Chiến thắng tại Birmingham năm 1963 đã đưa phong trào dân quyền lên tầm quốc gia. Chuỗi sự kiện này bắt đầu từ năm 1955 với cuộc tẩy chay xe buýt ở Montgomery — khi đó rất quan trọng đối với bang Alabama, nhưng chưa tạo ảnh hưởng lớn cho toàn miền Nam. Trong những năm sau đó, tại hết thị trấn này đến thị trấn khác, nhiều chiến dịch nhỏ đã diễn ra, đạt được những thành công khiêm tốn.

Sau khi bốn sinh viên đại học khởi xướng chiến dịch ngồi lì (sit-in) ở Greensboro, sinh viên ở nhiều nơi khác nhanh chóng làm theo. Chỉ trong vòng một tháng, các cuộc sit-in của sinh viên đã lan khắp miền Nam, và thậm chí còn có một chiến dịch ủng hộ nhỏ tại các cửa hàng Woolworth ở các thành phố miền Bắc.

Năm 1961, tổ chức Congress of Racial Equality (CORE) (Đại hội Bình đẳng Chủng tộc) phát động một chiến dịch khác — Freedom Rides (Phong trào “Chuyến xe Tự do”) — nhằm chấm dứt phân biệt chủng tộc trên các tuyến xe buýt liên bang. Đến thời điểm chiến dịch Birmingham năm 1963, những người tham gia đã gọi toàn bộ nỗ lực này là “Phong trào Tự do”, và từ đó phong trào phát triển rất nhanh.

Đây chỉ là một trong rất nhiều ví dụ cho thấy khi nhiều chiến dịch kết hợp lại, chúng sẽ tạo thành một phong trào có sức mạnh, mạnh hơn rất nhiều so với bất kỳ chiến dịch đơn lẻ nào có thể tạo ra.

VÌ SAO CHƯA CÓ NHIỀU NGƯỜI HỌC ĐƯỢC NHỮNG KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ VẬN ĐỘNG BẤT BẠO ĐỘNG?

Truyền thông dòng chính ở Hoa Kỳ chủ yếu tập trung vào các chiến dịch tranh cử, nơi tạo ra hàng chục tỷ đô la tiền quảng cáo. Ở Đan Mạch thì khác: một chiến dịch bầu cử toàn quốc chỉ kéo dài sáu tuần, và quảng cáo trả tiền trên truyền hình bị cấm. Truyền thông Đan Mạch có một khoảng thời gian ngắn nhưng đủ để giới thiệu và làm rõ sự khác biệt về quan điểm giữa các đảng phái và ứng cử viên. Sau đó, người dân đi bỏ phiếu — với tỷ lệ cao hơn nhiều so với Hoa Kỳ.

Trong khi đó, truyền thông Mỹ dội bom thông tin suốt cả năm hoặc hơn, chủ yếu xoay quanh “cuộc đua thắng–thua” của bầu cử.

Trái lại, truyền thông Mỹ hầu như không cung cấp thông tin về việc các chiến dịch bất bạo động giành chiến thắng như thế nào, hay những lựa chọn chiến lược của họ là gì. Báo chí có thể đưa tin về những hành động kịch tính, nhưng rất ít bối cảnh. Chẳng hạn, chúng ta không được biết một chiến dịch như Standing Rock khác gì so với những chiến dịch khác của các cộng đồng bản địa trong việc bảo vệ quyền bộ tộc và môi trường. Thứ chúng ta thấy chủ yếu chỉ là những cuộc đối đầu gay gắt giữa người bảo vệ nguồn nước và cảnh sát.

Kết quả không có gì bất ngờ. Công chúng bị đặt vào tình thế thiếu thông tin và thiếu lựa chọn, trong khi phải đối mặt với một tổng thống có khuynh hướng độc đoán, hoặc với hàng loạt chính sách làm xói mòn nhân quyền, phúc lợi con người và sự bền vững của Trái Đất.

CHIẾN DỊCH HÀNH ĐỘNG TRỰC TIẾP CÓ THỂ CHỌN TỪ HÀNG TRĂM CHIẾN THUẬT

Dù truyền thông đại chúng thường đưa tin một chiều và hạn chế hiểu biết của công chúng, các nhà hoạt động vẫn có thể học được rất nhiều nếu biết tìm đúng nguồn. Các nhà nghiên cứu đã công bố những câu chuyện điển hình về các chiến dịch trong quá khứ, và cũng có một số bộ phim tư liệu. Học giả Gene Sharp đã xây dựng một bảng phân loại 198 phương thức hành động trong cuốn sách nền tảng The Politics of Nonviolent Action (Chính trị của Hành động Bất bạo động).

Những phương thức hành động mà Sharp nêu ra có thể tìm kiếm trên GNAD, nơi ghi lại cách chúng được sử dụng trong các chiến dịch trên khắp thế giới. Những người làm chiến dịch trong tương lai có thể đọc để học cách áp dụng, đồng thời đóng góp thêm các phương thức mới của riêng mình.

Nhiều nghiên cứu khác cho thấy nhiều chế độ độc tài quân sự đã bị lật đổ thông qua chuỗi các chiến dịch hành động trực tiếp bất bạo động. Ngay cả những nhà độc tài khét tiếng tàn bạo như Quốc vương Iran (Shah) cũng đã sụp đổ, dù ông ta dùng mật vụ và thảm sát để cố bám quyền lực. Hai nhà khoa học chính trị Erica Chenoweth và Maria J. Stephan phát hiện rằng, trong các cuộc đấu tranh quy mô lớn thế kỷ 20, những chiến dịch bất bạo động có tỷ lệ thành công gấp đôi so với các cuộc đấu tranh dùng bạo lực.

Rõ ràng, đây là một dạng sức mạnh có khả năng đối mặt với những mục tiêu rất lớn. Tuy vậy, các chiến dịch bất bạo động cũng có thể giành thắng lợi ngay cả khi đối thủ không phải là những tập đoàn khổng lồ hay các chính quyền độc đoán. Những chiến thuật này đã giúp nhân viên thư viện đại học ký được hợp đồng công đoàn, người lao động về hưu bảo vệ được quyền chăm sóc y tế, học sinh trung học vận động thành công để thành lập các câu lạc bộ đồng tính, cùng nhiều trường hợp khác.

Việc bạn đối đầu với đối thủ lớn hay nhỏ phụ thuộc vào mục tiêu của bạn, đánh giá bối cảnh chính trị, và năng lực của nhóm bạn.

BỐN VAI TRÒ THAY ĐỔI XÃ HỘI VÀ CÁC CHIẾN DỊCH

Nhà hoạt động xã hội Bill Moyer (đã qua đời) xuất thân từ tầng lớp lao động, lớn lên ở một khu nghèo khó tại Philadelphia. Nhà thờ đã giúp ông tin rằng số phận của mình gắn liền với cộng đồng, cả người da trắng lẫn da đen. Ông tham gia phong trào dân quyền và sau đó trực tiếp tham gia cũng như cố vấn cho nhiều chiến dịch hành động trực tiếp.

Khi nghiên cứu các phong trào xã hội thành công, ông nhận ra rằng chúng thường có bốn loại vai trò khác nhau. Hiểu điều này giúp chúng ta đưa ra lựa chọn đúng khi xây dựng phong trào, và biết mình nên đóng góp thời gian, năng lượng theo cách nào cho hiệu quả nhất.

Vai trò thứ nhất: Phục vụ trực tiếp (người trợ giúp).


Đây là những người giải quyết vấn đề xã hội một cách trực tiếp. Ví dụ: tình nguyện viên của Habitat for Humanity xây nhà cho người nghèo, hay các nhà môi trường đi dọn sạch sông suối.

Vai trò thứ hai: Vận động chính sách (người bênh vực).


Những người này tìm cách thay đổi chính sách từ phía nhà chức trách. Ví dụ: luật sư bảo vệ người nhập cư có nguy cơ bị trục xuất, hay những người vận động để tăng ngân sách cho trường học ở khu nghèo.

Vai trò thứ ba: Tổ chức (người tổ chức).


Vai trò này bao gồm nhiều công việc để kết nối và huy động con người: lập một chiến dịch mới, huy động hàng chục nghìn người tham gia một hành động, hay tổ chức sự kiện gây quỹ với người nổi tiếng.

Vai trò thứ tư: Phản kháng (người nổi loạn).


Vai trò này tập trung vào gây gián đoạn để buộc xã hội phải chú ý. Ví dụ: Susan B. Anthony bỏ phiếu trái luật trong cuộc bầu cử tổng thống năm 1876; Martin Luther King Jr. từ chối lệnh của Tổng thống Lyndon B. Johnson yêu cầu dừng Cuộc tuần hành Selma vì quyền bầu cử; hay César Chávez lãnh đạo công nhân nông nghiệp California đình công chống lại chủ nông trại và hãng rượu.

Khi chúng ta bắt đầu một chiến dịch hành động trực tiếp bất bạo động, thì thường những người giữ vai trò “phản kháng” là những người xung phong đầu tiên.

Về nguyên tắc, gần như ai cũng có thể đảm nhận hai hay nhiều vai trò thay đổi xã hội, nhưng tôi nhận thấy rằng mỗi người thường bị thu hút mạnh nhất bởi một vai trò, phù hợp với tính cách hoặc năng lực riêng của họ. Các tổ chức cũng thường chuyên về một vai trò nhất định. Ví dụ, Liên đoàn Tự do Dân sự Mỹ (ACLU) chủ yếu làm vận động pháp lý và chính sách, trong khi các tổ chức cộng đồng thì giúp người dân tự tổ chức các dự án của khu phố mình.

Tôi cũng nhận thấy rằng sự cạnh tranh và xung đột đôi khi nảy sinh giữa các vai trò khác nhau: những người làm vai trò này chỉ trích hoặc cảm thấy bị đe dọa bởi vai trò khác. Chẳng hạn, những người phản kháng thường xung đột với những người vận động chính sách. Một tình huống quen thuộc là khi một nhà vận động tin chắc rằng một thượng nghị sĩ sắp nói “đồng ý” với dự luật, nhưng nhóm phản kháng lại muốn ngồi lì trong văn phòng của vị thượng nghị sĩ đó — dù nhà vận động tin rằng hành động này sẽ khiến ông ta nổi giận và quay lưng.

Lời khuyên của Bill là: hãy chấp nhận thực tế rằng trong các phong trào xã hội thành công, tất cả các vai trò này đều cần xuất hiện, và tốt nhất là hòa giải với điều đó. Ông nói rằng ta nên tập trung làm tốt vai trò của mình, cùng với những người có cùng khuynh hướng, thay vì lãng phí thời gian và năng lượng để chỉ trích những người đang đảm nhận vai trò khác.

Khi các vai trò xung đột, hãy tìm đến những người lớn tuổi, nhiều kinh nghiệm để làm trung gian, và tìm cách để hai hay nhiều vai trò có thể hỗ trợ lẫn nhau — như trường hợp các luật sư của Hiệp hội Quốc gia vì Sự Tiến bộ của Người Da màu (NAACP) ra tòa bào chữa cho những sinh viên bị bắt khi tham gia ngồi lì.

Trong thực tế, các tổ chức giữ vai trò phản kháng thường vẫn có những thành viên thích làm công việc tổ chức, hoặc phục vụ trực tiếp, như hỗ trợ người tham gia khi họ vừa ra khỏi trại giam, hay làm công tác bênh vực nội bộ cho những người trong nhóm có thể đã bị gạt ra bên lề một cách vô thức. Một số người trong nhóm hành động trực tiếp không tự xem mình là “người phản kháng”, mà ở đó để đồng hành và hỗ trợ những người bạn phản kháng của mình. Hoặc họ tin rằng hành động trực tiếp là điều bắt buộc để phong trào có thể thành công, và vì vậy sẵn sàng giúp bằng bất cứ cách nào có thể.

Trong bối cảnh chính trị hiện nay, chúng ta không thể không hợp tác với nhau.


Đăng ngày

trong