Phong Trào Duy Tân

Kinh tế học cơ bản – Cẩm nang kinh tế dành cho công dân. Chương 4: Tổng quan

Bản tiếng Anh: Basic Economics – A Citizen’s Guide to the Economy.

Tác giả: Thomas Sowell.

Biên dịch: Phong trào Duy Tân.

Chương 4: Tổng quan

“…chúng ta cần được giáo dục về những điều hiển nhiên hơn là điều tra những điều mơ hồ.” — Thẩm phán Oliver Wendell Holmes

Để hiểu bất kỳ lĩnh vực nào, trước hết cần xác định rõ khái niệm, nhằm phân biệt điều đang bàn tới và điều không thuộc phạm vi đó. Kinh tế học không chỉ được xác định bởi đối tượng nghiên cứu, mà còn bởi phương pháp và mục đích. Cũng như một bài thơ về thời tiết không phải là khí tượng học, thì việc đưa ra phán xét đạo đức hay tín điều chính trị về nền kinh tế không phải là kinh tế học. Kinh tế học nghiên cứu quan hệ nhân–quả trong nền kinh tế, với mục đích xác định hệ quả của các cách phân bổ nguồn lực khan hiếm có phương án sử dụng thay thế. Nó không bàn về triết học xã hội hay giá trị đạo đức, cũng như không bàn về âm nhạc, văn học hay y học.

Những lĩnh vực khác không kém phần quan trọng, nhưng không phải là điều kinh tế học hướng tới. Không ai kỳ vọng toán học giải thích tình yêu, và cũng không nên kỳ vọng kinh tế học làm những việc ngoài khả năng của nó. Tuy vậy, toán học và kinh tế học đều rất quan trọng trong phạm vi áp dụng của mình. Tính toán chính xác có thể là ranh giới giữa việc tàu vũ trụ hạ cánh an toàn hay thảm họa; tương tự, hiểu sai các nguyên lý kinh tế cơ bản có thể dẫn đến hệ quả xã hội nghiêm trọng.

Ngay cả khi tiền không tham gia, các nguyên lý kinh tế vẫn có thể áp dụng.

Trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, các phi công tiêm kích Nhật Bản ban đầu là đối thủ đáng gờm đối với phi công Mỹ, vốn thiếu kinh nghiệm không chiến so với người Nhật đã tích lũy kinh nghiệm khi tham chiến tại Trung Quốc và các khu vực khác. Tuy nhiên, theo thời gian, hai quốc gia áp dụng chính sách khác nhau đối với phi công chiến đấu. Hoa Kỳ chủ động rút phi công khỏi chiến đấu sau một số phi vụ nhất định và sử dụng họ làm huấn luyện viên, nhằm lan tỏa kinh nghiệm cho các phi công mới.

Ngược lại, Nhật Bản (tương tự Đức) theo đuổi phương châm “bay đến chết”, một cách tiếp cận coi nhẹ các nguyên lý kinh tế.

Những chính sách quân sự này đồng thời là chính sách kinh tế, bởi kinh nghiệm không chiến là nguồn lực khan hiếm và có giá trị, với các phương án sử dụng thay thế: tiếp tục tham chiến hoặc đào tạo người khác. Do yếu tố rủi ro trong không chiến, ngay cả phi công xuất sắc cũng có thể bị bắn hạ nếu bay đủ lâu. Khi nhiều phi công kỳ cựu của Nhật lần lượt bị loại khỏi vòng chiến, họ được thay bằng phi công thiếu kinh nghiệm, buộc phải học trong chiến đấu—nơi sai sót nhỏ cũng có thể gây tử vong. Trong khi đó, phi công Mỹ được đào tạo bởi các cựu binh dần chiếm ưu thế.

Mức độ thay đổi về kỹ năng tương đối giữa các phi công hai bên trong suốt cuộc chiến được thể hiện rõ nét trong một trận không chiến cuối chiến tranh trên quần đảo Mariana ở Thái Bình Dương. Trận này được gọi là “cuộc thảm sát gà tây Mariana”, vì phi công Mỹ bắn hạ hàng trăm máy bay Nhật trong khi tổn thất của họ rất nhỏ.

Đến thời điểm đó, nhiều phi công hàng đầu của Nhật đã thiệt mạng, đến mức một phi công Nhật được tuyên dương công khai hiếm hoi cũng không còn xem đó là vinh dự lớn, bởi những đối thủ tiềm năng—“các phi công vĩ đại của Hải quân chúng ta như Nishizawa, Ota, Sasai”—đều đã chết. Trong hồi ký sau chiến tranh, phi công này cho biết người Mỹ “gần như quét sạch toàn bộ lực lượng máy bay trên tàu sân bay của chúng ta tại Mariana”.

Các lãnh đạo quân sự Nhật Bản đã không coi kinh nghiệm không chiến là nguồn lực khan hiếm và có giá trị, và không phân bổ hiệu quả nguồn lực này cho các phương án sử dụng thay thế. Đó là một sai lầm về kinh tế, dù không liên quan đến tiền bạc, nhưng dẫn tới hệ quả quân sự nghiêm trọng.

1. NGUYÊN NHÂN VÀ HỆ QUẢ

Phân tích các hành động kinh tế theo quan hệ nhân–quả đòi hỏi xem xét logic của các động cơ được tạo ra, thay vì chỉ nhìn vào mục tiêu được theo đuổi. Đồng thời, cần đối chiếu với bằng chứng thực nghiệm về những gì thực sự xảy ra dưới các động cơ đó.

Quan hệ nhân–quả trong nền kinh tế thường mang tính tương tác hệ thống, chứ không phải nhân quả một chiều đơn giản như khi một viên bi va vào viên bi khác. Nhân quả hệ thống bao gồm các tương tác qua lại phức tạp, tương tự như khi trộn xút với axit hydrochloric tạo ra nước muối: cả hai chất đều biến đổi do tác động lẫn nhau, từ nguy hiểm trở thành vô hại.

Trong nền kinh tế, kế hoạch của người mua và người bán cũng thay đổi khi họ nhận ra phản ứng của nhau trước điều kiện cung–cầu và biến động giá buộc họ đánh giá lại quyết định. Chẳng hạn, người dự định mua biệt thự ven biển có thể chấp nhận nhà nhỏ sâu trong đất liền sau khi thấy giá quá cao. Tương tự, nhà cung cấp đôi khi phải bán dưới chi phí khi cầu không đủ để đạt mức giá mong muốn, và phương án thay thế là không bán được gì ở mức giá ban đầu.

2. NHÂN QUẢ HỆ THỐNG

Vì nhân quả hệ thống bao gồm tương tác qua lại, chứ không phải nhân quả một chiều, nên vai trò của ý định cá nhân bị giảm thiểu. Như Friedrich Engels nhận định: “ý chí của mỗi cá nhân bị những người khác cản trở, và kết quả xuất hiện là điều không ai chủ định.” Kinh tế học quan tâm đến kết quả xuất hiện, không phải đến ý định của bất kỳ ai. Lập luận tương tự đã xuất hiện sớm hơn trong các trước tác của Adam Smith, khi lợi ích của chủ nghĩa tư bản cạnh tranh được cho là “không nằm trong ý định” của nhà tư bản.

(Đó là lý do Adam Smith đánh giá cao chủ nghĩa tư bản, dù không đánh giá cao các nhà tư bản.) Nếu thị trường chứng khoán đóng cửa ở mức 10.463 vào một ngày nào đó, thì đó là kết quả cuối cùng của chuỗi tương tác phức tạp giữa vô số người mua và người bán, không ai trong số họ chủ định mức đóng cửa đó—dù chính các hành động riêng lẻ nhằm theo đuổi những mục tiêu khác đã tạo ra kết quả ấy.

Trong khi quan hệ nhân–quả đôi khi có thể được giải thích bằng hành động có chủ ý, và đôi khi bằng tương tác hệ thống, thì kết quả của tương tác hệ thống lại thường bị quy sai cho ý định cá nhân. Cũng như các xã hội nguyên thủy từng quy hiện tượng cây đung đưa trong gió cho ý chí của linh hồn vô hình, thay vì cho nguyên nhân hệ thống như biến động áp suất khí quyển, thì trong kinh tế, khi thiếu hiểu biết về các nguyên lý cơ bản, người ta có xu hướng giải thích có chủ ý cho những hiện tượng mang tính hệ thống. Chẳng hạn, giá cả tăng thường phản ánh thay đổi cung–cầu, nhưng những người không am hiểu kinh tế lại quy nguyên nhân cho “lòng tham”.

Cách giải thích theo ý định này đặt ra nhiều câu hỏi hơn là trả lời. Nếu lòng tham là nguyên nhân, thì vì sao giá cả biến động mạnh theo thời gian và không gian? Liệu lòng tham có thay đổi nhiều và theo cùng một mô hình như vậy không? Ở khu vực Los Angeles, nhà gần biển có giá cao hơn nhiều so với những căn tương tự trong nội địa ô nhiễm—phải chăng không khí trong lành làm tăng lòng tham, còn khói mù khiến người bán dễ dãi hơn?

Quy giá cả cho lòng tham hàm ý rằng người bán có thể định giá bằng ý chí. Nếu vậy, không doanh nghiệp nào phá sản, vì họ chỉ cần tăng giá để bù mọi chi phí. Nhưng tương tác hệ thống của thị trường thông qua cung–cầu buộc doanh nghiệp chi phí cao phải giữ giá ngang mức đối thủ, dẫn tới thua lỗ và phá sản. Giữ giá cao chỉ khiến mất doanh số và phá sản nhanh hơn.

Những người bức xúc trước mức giá cao tại các khu dân cư thu nhập thấp thường nhanh chóng quy trách nhiệm cho “lòng tham” hoặc sự bóc lột của các chủ cơ sở kinh doanh. Tương tự, khi thấy lãi suất cao hơn nhiều do hiệu cầm đồ và công ty tài chính nhỏ áp dụng ở các khu vực này—so với lãi suất ngân hàng tại khu trung lưu—người ta cũng đưa ra cách giải thích theo ý định cá nhân. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp nội đô nhìn chung không cao hơn nơi khác; hơn nữa, việc nhiều doanh nghiệp rời bỏ các khu vực này—và chuỗi siêu thị tránh xa—càng củng cố kết luận đó.

Thực tế người nghèo phải trả nhiều hơn cho nhiều hàng hóa và dịch vụ có một lời giải thích hệ thống rất rõ ràng. Chi phí cung ứng tại khu thu nhập thấp thường cao hơn. Chi phí bảo hiểm và chi phí an ninh tăng—do tỷ lệ tội phạm và phá hoại cao—là những nguyên nhân hệ thống thường bị bỏ qua khi tìm kiếm động cơ cá nhân. Chẳng hạn, một trung tâm mua sắm nội đô ở vùng Trung Tây Hoa Kỳ phải chi cao hơn 15% cho bảo vệ và chiếu sáng so với các khu mua sắm ngoại ô tương đương. Tất cả các chi phí này cuối cùng được chuyển vào giá bán cao hơn cho khách hàng địa phương.

Ngoài ra, chi phí kinh doanh tính trên mỗi đơn vị doanh thu thường cao hơn tại các khu dân cư có thu nhập thấp. Việc cho vay 100 USD cho 50 người vay tại hiệu cầm đồ hoặc công ty tài chính địa phương đòi hỏi nhiều thời gian và chi phí xử lý hơn so với cho vay 5.000 USD cho một khách hàng trung lưu tại ngân hàng, dù tổng số tiền trong cả hai trường hợp là như nhau. Tương tự, xe bọc thép vận chuyển tiền mệnh giá nhỏ đến cơ sở đổi séc trong khu nghèo có chi phí không thấp hơn so với việc vận chuyển giá trị tiền lớn gấp nhiều lần bằng tiền mệnh giá lớn đến ngân hàng ở khu ngoại ô.

Khi chi phí trên mỗi đô la kinh doanh cao hơn trong cộng đồng thu nhập thấp, việc chuyển các chi phí này sang giá bán cao hơn và lãi suất cao hơn là điều khó tránh. Giá cao áp lên những người ít khả năng chi trả nhất là một kết cục đáng tiếc, nhưng nguyên nhân của nó mang tính hệ thống.

Đây không chỉ là phân biệt mang tính triết học; cách hiểu quan hệ nhân–quả kéo theo hệ quả thực tiễn lớn. Khi giá cao và lãi suất cao tại khu thu nhập thấp bị quy cho lòng tham cá nhân hay bóc lột, rồi tìm cách khắc phục bằng kiểm soát giá và trần lãi suất, kết quả thường là nguồn cung hợp pháp càng suy giảm.

Cũng như kiểm soát tiền thuê làm giảm cung nhà ở, kiểm soát giá và kiểm soát lãi suất có thể làm giảm số lượng cửa hàng, hiệu cầm đồ và công ty tài chính địa phương sẵn sàng hoạt động tại các khu vực chi phí cao, khi giá và lãi suất hợp pháp không đủ bù đắp chi phí. Phương án thay thế đối với nhiều cư dân thu nhập thấp có thể là vay ngoài khuôn khổ pháp luật từ tín dụng đen, nơi lãi suất còn cao hơn và phương thức thu hồi còn khắc nghiệt hơn.

Khi cửa hàng và tổ chức tài chính đóng cửa tại khu dân cư thu nhập thấp, nhiều người buộc phải di chuyển sang khu vực khác để mua sắm hoặc giao dịch ngân hàng, phát sinh chi phí đi lại như xe buýt hay taxi. Trên thực tế, tình trạng này đã xảy ra vì nhiều lý do—bao gồm bạo loạn và tỷ lệ trộm cắp cao—khiến cư dân phải mua sắm và giao dịch ở nơi khác.

Có một châm ngôn cổ: “Trước hết, đừng gây hại.” Việc phân biệt giữa nhân quả hệ thống và nhân quả theo ý định là một cách để giảm tác hại của chính sách kinh tế—đặc biệt quan trọng đối với những người vốn đã chịu thiệt thòi kinh tế.

Cũng cần nhấn mạnh rằng đa số cư dân — ngay cả tại những khu vực có tỷ lệ tội phạm cao — không phải là tội phạm. Trên thực tế, chính một tỷ lệ nhỏ những cá nhân thiếu trung thực trong các khu vực này mới là nguồn gốc trực tiếp của nhiều chi phí gia tăng, qua đó buộc các doanh nghiệp hoạt động tại đây phải áp dụng mức giá cao hơn. Tuy nhiên, xét về cả phương diện lý trí lẫn cảm xúc, con người thường dễ quy trách nhiệm cho những người thu giá cao hơn là cho những nguyên nhân thực sự làm phát sinh chi phí. Đồng thời, trong đời sống chính trị, việc đổ lỗi cho các “tác nhân bên ngoài” — đặc biệt khi họ thuộc những nhóm sắc tộc khác — thường tỏ ra dễ chấp nhận và được ủng hộ hơn.

Các nguyên nhân mang tính hệ thống — vốn phổ biến trong phân tích kinh tế — không mang lại cho công chúng sự giải tỏa cảm xúc, cũng không tạo nên những màn kịch đạo đức hấp dẫn đối với truyền thông và giới chính trị, như các cách lý giải dựa trên ý định chủ quan kiểu “lòng tham”, “bóc lột”, “chặt chém”, “phân biệt đối xử” và những thuật ngữ tương tự. Những cách giải thích dựa trên ý định như vậy cũng thường được xem là “tự nhiên” hơn, theo nghĩa rằng các cá nhân và xã hội có mức độ phát triển tư duy thấp hơn thường có xu hướng viện đến chúng trước tiên.

Trong lịch sử, đã có những trường hợp phải mất hàng thế kỷ để các cách giải thích mang tính chủ ý, thể hiện qua những niềm tin mê tín về tự nhiên, dần nhường chỗ cho các cách giải thích mang tính hệ thống dựa trên khoa học. Cho đến nay, vẫn chưa thể khẳng định liệu các nguyên lý nền tảng của kinh tế học có cần một khoảng thời gian dài tương tự để thay thế xu hướng tự nhiên của nhiều người trong việc quy các kết quả mang tính hệ thống về ý định của một cá nhân hay một nhóm người cụ thể hay không.

3. TÍNH PHỨC TẠP VÀ QUAN HỆ NHÂN–QUẢ

Mặc dù các nguyên lý kinh tế cơ bản không quá phức tạp, chính sự dễ học của chúng lại khiến nhiều người bác bỏ là “đơn giản hóa”, nhất là khi các phân tích này mâu thuẫn với niềm tin sẵn có. Trên thực tế, lẩn tránh điều hiển nhiên thường phức tạp hơn chính sự thật. Cũng không đúng rằng hệ quả phức tạp tất yếu phải có nguyên nhân phức tạp: những hệ quả rất phức tạp có thể phát sinh từ nguyên nhân rất đơn giản.

Chẳng hạn, việc Trái Đất nghiêng trên trục—một thực tế đơn giản—đã tạo ra vô số hệ quả phức tạp đối với thực vật, động vật và con người, cũng như các hiện tượng phi sinh học như dòng hải lưu, thời tiết, và độ dài ngày–đêm. Nếu trục Trái Đất thẳng đứng, thì ngày và đêm sẽ dài bằng nhau quanh năm và ở mọi nơi trên thế giới.

Nếu Trái Đất không nghiêng, khí hậu vẫn sẽ khác nhau giữa xích đạo và hai cực, nhưng tại mỗi địa điểm cụ thể, thời tiết sẽ không còn khác biệt giữa mùa đông và mùa hè. Việc Trái Đất nghiêng trên trục khiến ánh sáng Mặt Trời chiếu vào cùng một khu vực với góc khác nhau trong chu kỳ quỹ đạo hằng năm, dẫn đến nhiệt độ thay đổi và độ dài ngày–đêm biến đổi.

Những thay đổi này tiếp theo kích hoạt các phản ứng sinh học phức tạp như sinh trưởng của thực vật, ngủ đông và di cư của động vật, cùng với biến đổi tâm lý ở con người và những dao động theo mùa của hoạt động kinh tế. Biến động thời tiết còn ảnh hưởng đến dòng hải lưu và tần suất bão nhiệt đới, cùng nhiều hiện tượng khác. Tuy nhiên, toàn bộ các hệ quả phức tạp này đều bắt nguồn từ một thực tế đơn giản: Trái Đất nghiêng trên trục, chứ không đứng thẳng.

Tóm lại, hệ quả phức tạp có thể xuất phát từ nguyên nhân đơn giản hoặc nguyên nhân phức tạp; các dữ kiện cụ thể mới cho biết trường hợp nào đúng. Những tuyên bố tiên nghiệm về cái gọi là “đơn giản hóa” thì không.

Ít điều gì đơn giản hơn thực tế rằng người tiêu dùng mua nhiều hơn khi giá thấp và mua ít hơn khi giá cao. Kết hợp điều này với thực tế nhà sản xuất cung nhiều hơn khi giá cao và cung ít hơn khi giá thấp đã đủ để dự đoán hàng loạt phản ứng phức tạp trước kiểm soát giá—dù trong thị trường nhà ở, lương thực, điện năng hay chăm sóc y tế. Hơn nữa, những phản ứng này đã được ghi nhận trên mọi châu lục có người ở và trong hàng nghìn năm lịch sử. Nguyên nhân đơn giản tạo ra hệ quả phức tạp là điều phổ biến trong nhiều xã hội và nền văn hóa.

4. TÍNH HỢP LÝ CÁ NHÂN VÀ TÍNH HỢP LÝ HỆ THỐNG

Xu hướng cá nhân hóa quan hệ nhân–quả không chỉ dẫn đến việc quy giá cao trong kinh tế thị trường cho “lòng tham”, mà còn quy những thất bại của chương trình nhà nước cho “sự ngu dốt” của quan chức. Trên thực tế, nhiều trục trặc phát sinh từ hành động hoàn toàn hợp lý nếu xét theo các động cơ mà quan chức phải đối mặt, cũng như giới hạn thông tin vốn có của người ra quyết định.

Khi chính sách hay thiết chế do lãnh đạo chính trị cấp cao thiết lập, các quan chức cấp dưới thường ngần ngại phản biện, càng không muốn chỉ ra hệ quả phản tác dụng về sau. Người đưa tin xấu có thể đánh đổi sự nghiệp—hoặc, dưới Stalin hay Mao, thậm chí tính mạng.

Vì vậy, những người thi hành chính sách có thể hành động hợp lý ở cấp độ cá nhân, dù tác động xã hội tổng thể của các chính sách đó lại tiêu cực.

Trong thời kỳ Stalin tại Liên Xô, đã có lúc xảy ra việc thiếu hụt nghiêm trọng các thiết bị khai khoáng, nhưng quản đốc một nhà máy sản xuất máy móc lại giữ hàng trong kho sau khi hoàn thiện, thay vì chuyển đến các mỏ đang rất cần. Lý do là mệnh lệnh chính thức yêu cầu máy phải được sơn bằng màu đỏ chống dầu; trong khi nhà máy chỉ có sơn xanh chống dầu và sơn đỏ không chống dầu. Dưới chế độ Stalin, vi phạm mệnh lệnh dù nhỏ cũng là tội nghiêm trọng—“tôi không muốn bị tám năm tù,” người quản đốc nói.

Khi trình bày sự việc với cấp trên và xin phép dùng sơn xanh chống dầu, ông nhận được câu trả lời: “tôi cũng không muốn bị tù tám năm.” Tuy vậy, vị này vẫn điện báo lên bộ để xin phép. Sau thời gian trì hoãn dài, bộ cuối cùng cũng chấp thuận, và máy móc mới được chuyển đến các mỏ. Không ai trong số họ hành động ngu ngốc hay phi lý; họ phản ứng hợp lý trước động cơ và ràng buộc của hệ thống nơi mình làm việc. Trong bất kỳ hệ thống kinh tế–chính trị nào, con người chỉ có thể lựa chọn trong tập phương án sẵn có—và mỗi hệ thống tạo ra những phương án khác nhau.

5. ĐỘNG CƠ VÀ MỤC TIÊU

Do kinh tế học là ngành nghiên cứu các quan hệ nhân – quả trong hành vi của con người, nên nó tập trung vào các cơ chế khuyến khích và những hệ quả phát sinh từ các cơ chế đó. Cách tiếp cận này thường dẫn đến những kết luận khác biệt căn bản so với những cách nhìn chỉ — hoặc chủ yếu — dựa trên mục tiêu mong muốn. 

Như đã phân tích ở Chương 3, mục tiêu cung cấp “nhà ở giá phải chăng” cho người nghèo thông qua chính sách kiểm soát tiền thuê, trên thực tế, có thể lại khiến các nguồn lực bị chuyển dịch sang việc xây dựng nhà ở cao cấp hoặc các cao ốc văn phòng. Nguyên do là các loại hình này thường được miễn áp dụng kiểm soát giá thuê và vì vậy mang lại tỷ suất sinh lợi cao hơn so với việc đầu tư vào nhà ở dành cho người nghèo. Tóm lại, những hệ quả đạt được lại đi ngược hoàn toàn với mục tiêu ban đầu của chính sách.

Bên cạnh những động cơ khuyến khích mà chính sách kiểm soát tiền thuê tạo ra đối với các nhà đầu tư xây dựng, chính sách này còn tạo ra các động cơ tương ứng đối với người thuê nhà. Cụ thể, người thuê có xu hướng sử dụng diện tích nhà ở nhiều hơn so với trường hợp họ phải trả đúng giá trị đầy đủ của nhà ở đó, được xác định thông qua mức giá mà những người khác sẵn sàng trả để cạnh tranh thuê.

Đối với chủ nhà, kiểm soát tiền thuê không chỉ hạn chế lợi nhuận — đôi khi xuống bằng không hoặc thậm chí âm — mà còn làm suy yếu động cơ duy tu, bảo dưỡng nhà ở hiện có. Trong một thị trường tự do, nơi các chủ nhà phải cạnh tranh để thu hút người thuê, việc bảo trì nhà ở là cần thiết; trái lại, trong thị trường bị kiểm soát tiền thuê, khi số người có nhu cầu vượt xa số căn hộ sẵn có, áp lực cạnh tranh này giảm đi đáng kể.

Trước những động cơ và ràng buộc như vậy, không có gì đáng ngạc nhiên khi các bằng chứng thực nghiệm cho thấy kiểm soát tiền thuê thường dẫn đến tình trạng thiếu hụt nhà ở, sự suy giảm trong hoạt động xây dựng nhà ở mới, cũng như sự xuống cấp nhanh hơn của quỹ nhà ở hiện hữu do mức độ bảo dưỡng bị cắt giảm.

Cần đặc biệt nhấn mạnh rằng đây là những hệ quả được xác lập trên cơ sở bằng chứng thực nghiệm. Tuy nhiên, một số người dường như vẫn cho rằng vai trò của giá cả trong nền kinh tế chỉ là một học thuyết do những người “có niềm tin vào thị trường” xây dựng nên. Trái lại, chính một nhà xã hội chủ nghĩa Thụy Điển — người có thể được giả định là không hề mang thứ “niềm tin” đó vào thị trường tư bản chủ nghĩa — đã từng nhận xét rằng kiểm soát tiền thuê “dường như là biện pháp hiệu quả nhất từng được biết đến để phá hủy một thành phố, ngoại trừ việc ném bom.” Nhận định này được đưa ra bởi một nhà kinh tế học có hiểu biết sâu rộng về các bằng chứng thực nghiệm.

Một so sánh tương tự giữa ném bom và kiểm soát tiền thuê được đưa ra bởi một quan chức chính phủ Cộng sản Việt Nam, vài năm sau Chiến tranh Việt Nam: “Người Mỹ không thể phá hủy Hà Nội bằng bom, nhưng chúng tôi đã phá hủy thành phố bằng tiền thuê rất thấp.” Với tư cách người Cộng sản không có thiên kiến thị trường tự do, ông đã rút ra bài học rằng giá thuê thấp nhân tạo khuyến khích cầu trong khi làm nản lòng cung—một nguyên lý rất đơn giản, nhưng gây tác động lớn nếu bị bỏ qua.

Dù ném bom gây tổn hại tức thời lớn hơn, chiến tranh kết thúc và nhiều thành phố được tái thiết nhanh chóng. Kiểm soát tiền thuê gây tổn hại lâu dài hơn vì đa số không hiểu kinh tế học cơ bản, khiến chính sách này tiếp tục làm suy giảm nguồn cung nhà ở trong nhiều thập kỷ.

Kinh tế học được mệnh danh là “khoa học ảm đạm” chính vì những phân tích của nó thường làm tiêu tan nhiều kỳ vọng và mong muốn. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, việc nhận thức rõ những điều không thể thực hiện được có thể giúp chúng ta tránh khỏi nhiều thất vọng, đồng thời ngăn ngừa không ít thảm họa.

Vì con người có thể sai lầm không chỉ trong sự lạc quan mà cả trong sự bi quan của mình, kinh tế học còn đóng vai trò quan trọng trong việc vạch rõ những ngụy biện của nhiều “nhà tiên tri u ám”. Điều này sẽ trở nên đặc biệt rõ nét trong Chương 12, nơi phân tích các nguyên nhân kinh tế giải thích vì sao vô số dự báo về sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên đã liên tục chứng minh là sai — với mức độ sai lệch rất lớn — trong suốt nhiều năm, thậm chí qua nhiều thế hệ.

Các cơ chế khuyến khích có ý nghĩa then chốt bởi trong phần lớn trường hợp, con người thường hành động vì lợi ích của bản thân mình nhiều hơn là vì lợi ích của người khác. Chính các cơ chế khuyến khích này đã kết nối hai mối quan tâm đó với nhau. Một nhân viên phục vụ mang thức ăn đến bàn của bạn không phải vì sự đói bụng của bạn, mà bởi thu nhập của cô — bao gồm tiền lương và tiền boa — phụ thuộc trực tiếp vào hành vi đó.

Khi những cơ chế khuyến khích như vậy không tồn tại, chất lượng dịch vụ trong các nhà hàng tại Liên Xô trước đây đã trở nên tồi tệ một cách khét tiếng. Hơn nữa, việc hàng hóa không tiêu thụ được chất đống trong các kho bãi chỉ là một trong số nhiều hệ quả phát sinh từ sự thiếu vắng một hệ thống giá cả dựa trên thị trường tự do.

Giá cả không chỉ giúp xác định những loại hàng hóa và dịch vụ cụ thể nào sẽ được sản xuất, mà còn là một trong những cơ chế dùng để phân bổ tình trạng khan hiếm vốn có của mọi hàng hóa và dịch vụ. Tuy nhiên, giá cả không tạo ra sự khan hiếm đó; trong bất kỳ hệ thống kinh tế nào khác, sự khan hiếm vẫn tồn tại và đều đòi hỏi phải có một hình thức phân bổ nhất định.

Mặc dù những lập luận trên có vẻ hết sức đơn giản, chúng lại đi ngược với nhiều chương trình và chính sách được thiết kế nhằm làm cho các loại hàng hóa và dịch vụ khác nhau trở nên “có thể chi trả được” hoặc nhằm ngăn chặn chúng trở nên “quá đắt đỏ”. Thực chất, chính việc trở nên “quá đắt” là cách mà giá cả giới hạn mức độ sử dụng của mỗi cá nhân. Nếu mọi thứ đều được làm cho “có thể chi trả” bằng các mệnh lệnh hành chính của nhà nước, thì tổng lượng hàng hóa và dịch vụ sẵn có cũng sẽ không nhiều hơn so với khi chúng bị xem là quá đắt đỏ. Khi đó, chỉ đơn giản là phải áp dụng một phương thức phân bổ khác.

Dù phương thức đó là tem phiếu, sự chi phối của quyền lực chính trị, thị trường chợ đen, hay thậm chí là việc tranh giành hàng hóa khi chúng được bán giảm giá, thì việc phân bổ vẫn là điều không thể tránh khỏi, bởi việc áp đặt giá “có thể chi trả” một cách nhân tạo không làm gia tăng tổng sản lượng. Trái lại, các mức “trần giá” thường có xu hướng làm giảm lượng hàng hóa và dịch vụ được sản xuất.

Trong khi sự khan hiếm là đặc tính vốn có, thì tình trạng thiếu hụt lại không phải như vậy. Sự khan hiếm đơn thuần có nghĩa là không có đủ nguồn lực để thỏa mãn hoàn toàn mọi mong muốn của tất cả mọi người. Chỉ trong “Vườn Địa Đàng” mới tồn tại điều kiện đó. Trái lại, thiếu hụt được hiểu là tình trạng trong đó có những người sẵn sàng trả mức giá của một sản phẩm nhưng vẫn không thể mua được nó. Do đó, giá cả là một yếu tố cấu thành không thể tách rời của khái niệm thiếu hụt, mặc dù nhiều người lầm tưởng rằng trong thời kỳ thiếu hụt, nguyên nhân là do mức độ khan hiếm vật chất của hàng hóa gia tăng.

Tuy nhiên, như trường hợp Thụy Điển đã cho thấy, ngay cả tốc độ xây dựng nhà ở nhanh nhất thế giới cũng không ngăn chặn được tình trạng thiếu hụt nhà ở ngày càng trầm trọng. Nguyên nhân là danh sách chờ nhà ở gia tăng với tốc độ còn nhanh hơn, khi thu nhập tăng lên cùng với mức giá nhà ở bị duy trì ở mức thấp một cách nhân tạo dưới chính sách kiểm soát tiền thuê, đã khiến nhiều người sử dụng nhiều nhà ở hơn so với trường hợp họ phải trả đầy đủ giá trị của các nguồn lực được sử dụng để tạo ra nhà ở đó.

Trong khi sự khan hiếm là đặc tính vốn có, thì tình trạng thiếu hụt lại không phải như vậy. Sự khan hiếm đơn thuần có nghĩa là không có đủ nguồn lực để thỏa mãn hoàn toàn mọi mong muốn của tất cả mọi người. Chỉ trong “Vườn Địa Đàng” mới tồn tại điều kiện đó. Trái lại, thiếu hụt được hiểu là tình trạng trong đó có những người sẵn sàng trả mức giá của một sản phẩm nhưng vẫn không thể mua được nó. Do đó, giá cả là một yếu tố cấu thành không thể tách rời của khái niệm thiếu hụt, mặc dù nhiều người lầm tưởng rằng trong thời kỳ thiếu hụt, nguyên nhân là do mức độ khan hiếm vật chất của hàng hóa gia tăng.

Tuy nhiên, như trường hợp Thụy Điển đã cho thấy, ngay cả tốc độ xây dựng nhà ở nhanh nhất thế giới cũng không ngăn chặn được tình trạng thiếu hụt nhà ở ngày càng trầm trọng. Nguyên nhân là danh sách chờ nhà ở gia tăng với tốc độ còn nhanh hơn, khi thu nhập tăng lên cùng với mức giá nhà ở bị duy trì ở mức thấp một cách nhân tạo dưới chính sách kiểm soát tiền thuê, đã khiến nhiều người sử dụng nhiều nhà ở hơn so với trường hợp họ phải trả đầy đủ giá trị của các nguồn lực được sử dụng để tạo ra nhà ở đó.

Nhiều chính sách mang màu sắc nhân đạo đã phản tác dụng trong lịch sử do không hiểu vai trò của giá cả. Những nỗ lực kìm giá lương thực bằng kiểm soát giá đã dẫn đến đói khát, thậm chí chết đói, từ Ý thế kỷ XVII, Ấn Độ thế kỷ XVIII, Pháp sau Cách mạng, Nga sau Cách mạng Bolshevik, cho đến nhiều quốc gia châu Phi sau khi giành độc lập thập niên 1960. Một số nước châu Phi—cũng như vài nước Đông Âu—từng dư thừa lương thực và xuất khẩu, nhưng kỷ nguyên kiểm soát giá và kế hoạch hóa nhà nước đã biến họ thành những quốc gia không tự nuôi sống được.

Động cơ của kiểm soát giá lương thực có thể là làm cho người nghèo dễ tiếp cận, nhưng “dễ chi trả” không đồng nghĩa với nhiều lương thực hơn. Trái lại, giá thấp nhân tạo khiến không bù đắp chi phí và lao động, dẫn đến sản lượng giảm. Dưới các động cơ bị bóp méo do kiểm soát giá, nông dân có xu hướng sản xuất ít hơn, giữ lại phần lớn sản phẩm cho gia đình, thậm chí bỏ nghề vì không sinh lợi và di cư lên thành thị—đồng thời giảm cung lương thực và tăng số người tiêu dùng đô thị.

Những hiện tượng này không hề mới, cũng không riêng của nền kinh tế tư bản hiện đại. Ngay từ thời Đế chế La Mã, Hoàng đế Diocletian đã ban hành sắc lệnh ấn định giá cho nhiều hàng hóa; hệ quả là “người dân không còn mang lương thực ra chợ”, như ghi nhận đương thời. Gần hai nghìn năm sau, câu chuyện lặp lại tại Hoa Kỳ, khi kiểm soát giá dưới chính quyền Nixon dẫn đến nguồn cung suy giảm đối với các mặt hàng bị kiểm soát.

Tại Ghana, quốc gia này mất vị thế nhà sản xuất ca cao số một thế giới khi chính phủ khống chế giá mua đối với nông dân trồng ca cao; và giành lại vị thế đó sau khi suy giảm thảm hại sản lượng buộc chính sách phải thay đổi. Tương tự, khi Ấn Độ cho phép giá lúa mì tăng, sản lượng đã tăng hơn 5% mỗi năm trong giai đoạn 1967–1977. Điều này chấm dứt các nạn đói lịch sử của Ấn Độ và tạo ra dư thừa lúa mì, đủ để viện trợ lương thực cho Ethiopia trong thập niên 1980.

Cần phân biệt rõ giữa không cung ứng được hàng hóa do hạn chế chính trị đối với nền kinh tế và không có khả năng sản xuất. Thiếu hụt lương thực có thể xảy ra ngay cả ở quốc gia có đất đai đặc biệt màu mỡ, như Nga hậu cộng sản khi chưa vận hành theo kinh tế thị trường tự do:

Thung lũng Plava, cách Moscow 150 dặm về phía nam, là “giấc mơ của nông dân”—cửa ngõ vào vùng Chernozym (Đất Đen), nơi có đất canh tác màu mỡ bậc nhất châu Âu, chỉ cách một đại đô thị đông đúc vài giờ lái xe. Đất Đen có tiềm lực tự nhiên để nuôi sống cả quốc gia, rốt cuộc lại chỉ vừa đủ nuôi chính mình.

Trong nền kinh tế thị trường tự do, thật khó hình dung một thành phố thiếu ăn phải nhập khẩu lương thực, khi đất nông nghiệp cực kỳ màu mỡ ở ngay gần. Thế nhưng, người dân trên vùng đất ấy lại nghèo không kém mức đói của cư dân đô thị. Lao động nông nghiệp chỉ kiếm được khoảng 10 USD/tuần, thậm chí được trả bằng hiện vật—bao khoai tây hoặc dưa chuột—do thiếu tiền mặt.

Như thị trưởng một thị trấn trong khu vực này nói: “Chúng tôi đáng lẽ phải giàu có. Chúng tôi có đất đai tuyệt vời. Chúng tôi có tri thức khoa học. Chúng tôi có nhân lực đủ trình độ. Nhưng rốt cuộc thì được gì?”

Tối thiểu, những phân tích này cũng cung cấp một cơ sở vững chắc để nhìn nhận kinh tế học như một công cụ nhằm đạt tới sự phân bổ hiệu quả các nguồn lực khan hiếm, vốn luôn tồn tại nhiều khả năng sử dụng thay thế. Trong trường hợp nước Nga, điều còn thiếu không phải là tiềm năng sản xuất, mà là một cơ chế thị trường có khả năng kết nối các đô thị đang thiếu lương thực với sản lượng của những vùng nông nghiệp phì nhiêu, cùng với một nhà nước sẵn sàng cho phép cơ chế đó vận hành một cách tự do.

Thực tế cho thấy, tại một số địa phương, các quan chức Nga đã áp đặt lệnh cấm lưu thông lương thực qua các ranh giới hành chính nhằm duy trì mức giá thực phẩm thấp trong phạm vi quyền hạn của mình, qua đó bảo đảm sự ủng hộ chính trị ở cấp địa phương. Cần nhấn mạnh rằng, xét từ góc độ của những quan chức tìm cách tối đa hóa sự ủng hộ của người tiêu dùng thông qua việc giữ giá lương thực ở mức thấp, đây không phải là một chính sách “phi lý”. Những biện pháp như vậy có thể bảo vệ lợi ích chính trị ngắn hạn của họ, song lại gây ra những hệ quả đặc biệt nghiêm trọng đối với lợi ích chung của toàn bộ quốc gia.

Mặc dù quan hệ nhân quả mang tính hệ thống, xét trên một phương diện, có thể được xem là phi cá nhân — theo nghĩa rằng các kết quả của nó không do bất kỳ cá nhân cụ thể nào chủ ý định trước — thì “thị trường”, rốt cuộc, vẫn là cơ chế thông qua đó những mong muốn riêng lẻ của con người được điều hòa và dung hợp lẫn nhau. Tuy vậy, người ta quá thường xuyên dựng lên một sự đối lập mang tính giả tạo giữa thị trường, vốn bị mô tả như vô cảm và phi nhân tính, với các chính sách được cho là giàu lòng trắc ẩn của những chương trình do nhà nước triển khai.

Trên thực tế, cả hai hệ thống đều phải đối diện với cùng một ràng buộc nền tảng: sự khan hiếm của các nguồn lực. Do đó, cả hai đều buộc phải đưa ra các lựa chọn trong khuôn khổ những giới hạn mà sự khan hiếm này đặt ra. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở chỗ: trong một hệ thống, mỗi cá nhân tự đưa ra các quyết định cho chính mình; trong hệ thống kia, một số ít người đưa ra các quyết định thay cho hàng triệu người khác. Các cơ chế vận hành của thị trường có thể mang tính phi cá nhân, nhưng các quyết định được hình thành trong khuôn khổ đó lại phản ánh những lựa chọn cá nhân sâu sắc, không khác gì các quyết định được đưa ra trong bất kỳ lĩnh vực nào khác của đời sống xã hội.

Việc giới báo chí nói đến “những thất thường của thị trường” như thể đó là một thực thể tách biệt khỏi các mong muốn của con người đã trở nên khá phổ biến; cũng giống như trước đây từng thịnh hành cách diễn đạt “sản xuất để sử dụng, chứ không vì lợi nhuận”, như thể lợi nhuận có thể được tạo ra bằng cách sản xuất ra những thứ mà con người không thể hoặc không muốn sử dụng. Do đó, sự đối lập thực sự không nằm giữa thị trường và lòng trắc ẩn, mà nằm giữa các lựa chọn do cá nhân tự quyết cho bản thân mình và các lựa chọn được áp đặt lên họ bởi những người khác, những người tự cho mình quyền xác định xem các cá nhân ấy “thực sự” cần gì.

6. KHAN HIẾM VÀ CẠNH TRANH

Sự khan hiếm có nghĩa là mong muốn của tất cả mọi người không thể được thỏa mãn một cách trọn vẹn, bất kể chúng ta lựa chọn hệ thống kinh tế hay chính sách kinh tế nào — và bất kể một cá nhân hay một xã hội là nghèo hay giàu. Do đó, sự cạnh tranh giữa con người với nhau để giành các nguồn lực khan hiếm là điều tất yếu. Vấn đề không nằm ở chỗ chúng ta thích hay không thích cạnh tranh. Chính sự khan hiếm khiến chúng ta không có lựa chọn về việc có hay không một nền kinh tế dựa trên cạnh tranh giữa con người. Đó là kiểu nền kinh tế duy nhất có thể tồn tại; và lựa chọn duy nhất của chúng ta chỉ là các phương thức cụ thể được sử dụng để tổ chức và điều tiết sự cạnh tranh ấy.

Thiết Chế Kinh Tế

Một cách thức mà thông qua đó sự cạnh tranh đối với các nguồn lực khan hiếm có thể được tổ chức là việc những người nắm giữ quyền lực chính trị đảm nhận vai trò quyết định cách phân bổ các nguồn lực cho những mục đích sử dụng khác nhau, cũng như cách thức phân chia chúng giữa các cá nhân. Mô hình này từng tồn tại trong các chế độ chuyên chế cổ đại và trong các xã hội cộng sản hiện đại.

Về mặt lý thuyết, cũng có thể hình dung một phương án khác, trong đó chính các cá nhân tự nguyện thỏa thuận với nhau về việc phân chia nguồn lực, như đã từng diễn ra trong một số xã hội bộ lạc hoặc trong các cộng đồng kibbutz tại Israel. Tuy nhiên, rất khó để hình dung rằng một cơ chế dựa trên sự tự nguyện như vậy có thể vận hành một cách bền vững và hiệu quả trong các xã hội có quy mô lên tới hàng triệu người.

Một phương thức khác để phân bổ nguồn lực giữa các mục đích và các cá nhân cạnh tranh là đấu giá các nguồn lực và sản phẩm tạo ra từ chúng. Trong nền kinh tế điều phối bằng giá, những người muốn dùng gỗ để sản xuất đồ nội thất phải trả giá cạnh tranh với những người dùng gỗ cho giấy, nhà ở hay gậy bóng chày; những người dùng sữa làm phô mai phải cạnh tranh với những người làm sữa chua hoặc kem. Phần lớn mọi người có thể không nhận thức mình đang cạnh tranh, mà chỉ thấy bản thân quyết định mua bao nhiêu ở mức giá hiện có. Tuy nhiên, khan hiếm bảo đảm rằng họ đang cạnh tranh với người khác, dù trong ý thức chỉ là cân nhắc quyết định mua sắm so với nguồn tiền sẵn có của mình.

Một lợi ích phụ của việc cạnh tranh và phân bổ thông qua giá cả là các nhóm khác nhau ít có xu hướng xem nhau như đối thủ, từ đó giảm sự thù địch mà cạnh tranh trực diện có thể tạo ra. Chẳng hạn, lao động và vật liệu xây dựng dùng để xây nhà thờ Tin Lành cũng có thể dùng cho nhà thờ Công giáo. Tuy nhiên, khi một giáo đoàn Tin Lành tự gây quỹ để xây nhà thờ, họ chủ yếu quan tâm đến khả năng tài chính và chi phí cần thiết cho loại công trình mong muốn. Giá xây dựng có thể buộc họ điều chỉnh quy mô hoặc lược bớt hạng mục, nhưng họ khó quy trách cho người Công giáo, dù nhu cầu cạnh tranh về cùng vật liệu khiến giá cao hơn.

Nếu, ngược lại, chính phủ đảm nhận việc xây dựng nhà thờ và phân phát chúng cho các cộng đồng tôn giáo khác nhau, thì các nhóm Tin Lành và Công giáo sẽ trở thành những đối thủ công khai trong việc tranh giành nguồn phân bổ này. Khi đó, không bên nào có động cơ tài chính để tự nguyện thu hẹp kế hoạch xây dựng của mình nhằm nhường chỗ cho bên kia. Trái lại, mỗi bên đều có động cơ trình bày và bảo vệ các yêu cầu của mình một cách tối đa, đồng thời phản đối mọi đề nghị yêu cầu họ giảm bớt quy mô kế hoạch.

Sự khan hiếm vốn có của vật liệu và lao động vẫn sẽ đặt ra những giới hạn đối với những gì có thể được xây dựng, nhưng trong trường hợp này, các giới hạn ấy sẽ được áp đặt thông qua các quyết định chính trị và sẽ bị mỗi bên nhìn nhận như là hệ quả của sự cạnh tranh từ phía bên kia. Hiến pháp Hoa Kỳ, dĩ nhiên, ngăn cấm chính phủ Mỹ xây dựng nhà thờ cho các nhóm tôn giáo — nhiều khả năng nhằm tránh chính những xung đột chính trị như vậy, cũng như sự cay đắng và thậm chí đổ máu mà các xung đột này đã từng gây ra ở nhiều quốc gia khác.

Tuy nhiên, cùng một nguyên lý kinh tế này cũng áp dụng cho các nhóm không được hình thành trên cơ sở tôn giáo, mà dựa trên các tiêu chí như sắc tộc, khu vực địa lý hay nhóm tuổi. Tất cả các nhóm ấy, xét về bản chất, đều ở trong trạng thái cạnh tranh lẫn nhau để tiếp cận cùng một tập hợp nguồn lực, đơn giản bởi các nguồn lực đó vốn hữu hạn.

Dẫu vậy, sự cạnh tranh diễn ra một cách gián tiếp — thông qua việc mỗi cá nhân tự giới hạn các yêu cầu của mình trong khuôn khổ khả năng tài chính do chính họ tạo ra — khác biệt căn bản với việc các mong muốn về những lợi ích do nhà nước phân phối bị cản trở bởi các yêu sách cạnh tranh và ảnh hưởng chính trị của những nhóm khác. Trong cơ chế phân bổ của thị trường, mức độ đòi hỏi của mỗi cá nhân đối với sản lượng của người khác được giới hạn bởi giá trị mà chính năng suất của họ tạo ra; trái lại, trong cơ chế phân bổ mang tính chính trị, các yêu cầu ấy bị ràng buộc bởi sức mạnh cạnh tranh và quyền lực vận động của những chủ thể khác.

Thay Thế Từng Phần

Vì nguồn lực kinh tế không chỉ khan hiếm mà còn có các phương án sử dụng thay thế, việc sử dụng hiệu quả đòi hỏi cả người tiêu dùng lẫn nhà sản xuất phải đánh đổi và thay thế. Giá cả tạo ra động cơ cho các quyết định này.

Khi giá cam tăng, một số người tiêu dùng chuyển sang quýt. Khi thịt xông khói đắt hơn, một số chuyển sang giăm bông. Khi kỳ nghỉ ở bãi biển tăng chi phí, một số người chọn du thuyền.

Điều diễn ra ở đây không chỉ là thay thế, mà là thay thế từng phần. Không phải ai cũng ngừng ăn cam khi giá tăng: có người giữ nguyên, có người giảm nhẹ, có người giảm nhiều, và có người bỏ hẳn để chuyển sang trái cây khác.

Khi giá cam tăng, nhiều khả năng là vì lượng cầu tại mức giá hiện hành vượt quá lượng cung sẵn có. Phải có sự điều chỉnh. Thay thế từng phần do giá tăng giúp giảm thiểu tổn thất, bằng cách để gánh nặng rơi nhiều hơn vào những người không quá gắn bó giữa cam và các phương án thay thế, thay vì những người rất ưa cam—những người sẽ chấp nhận trả giá cao hơn và giữ nguyên mức tiêu thụ, bù đắp bằng cách cắt giảm các khoản chi khác trong ngân sách.

Thay thế từng phần diễn ra trong sản xuất cũng như trong tiêu dùng. Chẳng hạn, dầu mỏ có thể dùng để sản xuất dầu sưởi hoặc xăng, cùng nhiều sản phẩm khác. Mùa đông, khi cầu dầu sưởi cao, nhiều dầu mỏ được chuyển sang dầu sưởi; mùa hè, khi nhu cầu đi lại tăng, nhiều dầu mỏ được chuyển sang xăng. Đây không phải thay thế hoàn toàn, vì cả hai sản phẩm (và nhiều sản phẩm khác) vẫn được sản xuất quanh năm; đó là thay thế từng phần—tăng dần A đánh đổi giảm dần B. Giá cả tạo điều kiện cho quá trình này, khi chúng phản ánh các biến động cầu theo từng nấc, dẫn đến điều chỉnh cung tương ứng.

Đánh đổi và thay thế có thể diễn ra có chủ đích hoặc mang tính hệ thống. Một đánh đổi có chủ đích là trường hợp LTV, hãng thép ở Cleveland, thiết lập thiết bị tự động chuyển từ dầu sang khí tự nhiên khi giá dầu vượt ngưỡng. Xe hơi cũng được điều chỉnh có chủ đích theo hướng tiết kiệm nhiên liệu hơn. Vì vậy, năm 1998, xe hơi trung bình tại Mỹ chạy nhiều hơn 2.000 dặm so với năm 1973, nhưng lại tiêu thụ ít hơn khoảng 200 gallon xăng so với một phần tư thế kỷ trước. Nguyên nhân là công nghệ cao được bổ sung vào động cơ—có chi phí, nhưng thay thế từng phần cho chi phí xăng dầu.

Đánh đổi mang tính hệ thống xảy ra khi toàn bộ nền kinh tế sử dụng ít dầu hơn do cơ cấu sản lượng thay đổi. Khi tỷ trọng dịch vụ trong sản lượng kinh tế Hoa Kỳ tăng lên theo thời gian—thay cho hàng hóa vật chất—thì nhu cầu nhiên liệu cho sản xuất giảm. Sản xuất phần mềm tiên tiến cần ít nhiên liệu hơn nhiều so với luyện thép hay chế tạo xe hơi. Nhìn chung, lượng nhiên liệu sử dụng trên mỗi đô la sản lượng quốc gia của Hoa Kỳ đã giảm đều kể từ đầu thập niên 1970, khi giá dầu bị liên minh dầu mỏ quốc tế đẩy lên mạnh.

Bên cạnh tầm quan trọng của việc nhận thức vai trò của các khả năng thay thế, cũng cần nhấn mạnh rằng sự phân bổ hiệu quả các nguồn lực chỉ có thể đạt được khi các sự thay thế này diễn ra theo hướng gia tăng từng phần, chứ không mang tính toàn phần hay tuyệt đối. Chẳng hạn, người ta có thể cho rằng sức khỏe quan trọng hơn các hình thức giải trí; tuy nhiên, dù nhận định ấy có vẻ hợp lý ở cấp độ nguyên tắc chung, hầu như không ai thực sự tin rằng việc tích trữ đủ băng cá nhân cho hai mươi năm lại đáng giá hơn việc phải từ bỏ hoàn toàn âm nhạc để có thể chi trả cho chúng.

Một nền kinh tế được điều phối bằng giá cả tạo điều kiện cho những sự thay thế mang tính gia tăng như vậy; trái lại, quá trình ra quyết định mang tính chính trị thường có xu hướng thiết lập các ưu tiên mang tính phân loại cứng nhắc — tức là khẳng định một thứ là tuyệt đối quan trọng hơn một thứ khác — và từ đó ban hành các luật lệ và chính sách dựa trên những ưu tiên mang tính tuyệt đối ấy.

Khi một chính trị gia nói rằng cần “xác lập các ưu tiên quốc gia” cho vấn đề này hay vấn đề khác, điều đó thực chất là xếp A quan trọng tuyệt đối hơn B. Cách làm này đối lập với thay thế từng phần, trong đó giá trị của mỗi yếu tố phụ thuộc vào lượng hiện có tại thời điểm đó, và vì thế phụ thuộc vào mức độ sẵn sàng đánh đổi giữa A và B khi điều kiện thay đổi.

Sự thay thế mang tính gia tăng hàm ý rằng giá trị tương đối của mỗi yếu tố thay đổi tùy theo mức độ mà chúng ta đã có sẵn bao nhiêu của từng yếu tố đó. Mức độ biến thiên này có thể lớn đến mức khiến một yếu tố vốn có lợi trở thành có hại, và ngược lại. Chẳng hạn, con người không thể sống thiếu muối, chất béo và cholesterol; tuy nhiên, phần lớn người Mỹ lại tiêu thụ quá nhiều cả ba loại này, đến mức tuổi thọ bị rút ngắn. Ngược lại, mặc dù rượu gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng — từ tai nạn giao thông chết người đến tử vong do xơ gan — các nghiên cứu cho thấy việc tiêu thụ rượu với lượng rất khiêm tốn có thể mang lại lợi ích sức khỏe, thậm chí cứu sống con người. Vì vậy, không thể xếp các yếu tố này một cách tuyệt đối là tốt hay xấu.

Khi có hai yếu tố đều mang một mức giá trị nhất định, thì không thể khẳng định một cách tuyệt đối rằng yếu tố này luôn có giá trị cao hơn yếu tố kia: với số lượng đủ lớn, những đồng xu nhỏ cũng có thể có giá trị vượt qua bất kỳ viên kim cương nào. Chính vì vậy, các sự đánh đổi mang tính gia tăng từng phần thường dẫn đến những kết quả tốt hơn so với việc áp đặt các ưu tiên mang tính phân loại tuyệt đối.

Trợ Cấp Và Thuế

Về mặt lý tưởng, giá cả cho phép những người sử dụng khác nhau cạnh tranh với nhau trên thị trường để tiếp cận các nguồn lực khan hiếm. Tuy nhiên, sự cạnh tranh này sẽ bị bóp méo khi một số hàng hóa hoặc nguồn lực phải chịu các loại thuế đặc biệt trong khi những loại khác thì không, hoặc khi một số hàng hóa hay nguồn lực được nhà nước trợ cấp còn những loại khác thì không được như vậy. Trong những trường hợp đó, mức giá mà người tiêu dùng phải trả cho các hàng hóa và dịch vụ bị đánh thuế đặc biệt hoặc được trợ cấp không phản ánh đầy đủ chi phí thực sự của việc sản xuất chúng, và do đó không tạo ra các sự đánh đổi giống như khi các chi phí ấy được phản ánh trung thực.

Dẫu vậy, trong thực tiễn chính trị, luôn tồn tại một sự cám dỗ mạnh mẽ nhằm trợ cấp cho những thứ được cho là “tốt” và đánh thuế những thứ bị coi là “xấu”.

Theo Tạp chí Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ (Journal of the American Medical Association), số ra ngày 25 tháng 9 năm 2000, những nam giới không uống rượu hoặc chỉ uống trung bình một ly mỗi tuần đã giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch khi mức tiêu thụ rượu của họ tăng lên từ một đến sáu ly mỗi tuần. Tuy nhiên, đối với những nam giới vốn đã tiêu thụ trung bình bảy ly rượu trở lên mỗi tuần, việc gia tăng lượng rượu uống vào lại dẫn đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao hơn.

Bên cạnh đó, tạp chí y khoa The Lancet trong số ra ngày 26 tháng 1 năm 2002 cho biết rằng việc tiêu thụ rượu ở mức nhẹ đến vừa có mối liên hệ với nguy cơ mắc chứng sa sút trí tuệ thấp hơn ở những người từ 55 tuổi trở lên.

Tuy nhiên, khi cả những thứ được coi là “tốt” lẫn những thứ bị xem là “xấu” đều không mang tính tốt hay xấu một cách tuyệt đối, thì việc cho phép con người tự do lựa chọn — không bị chi phối bởi những mức giá bị điều chỉnh vì mục tiêu chính trị — mới giúp chúng ta nhận diện được chính xác mức độ tốt hay xấu thực sự của từng yếu tố đó.

Chẳng hạn, một nguyên nhân của các khủng hoảng nước định kỳ tại California là nước dùng trong nông nghiệp được trợ cấp nặng nề, đến mức giá nước với nông dân chỉ dưới 1% so với chi phí nước mà cư dân Los Angeles hay San Francisco phải trả cho cùng một lượng. Hệ quả là nông nghiệp—chỉ chiếm khoảng 3% sản lượng của bang—lại tiêu thụ hơn bốn phần năm nguồn nước.

Một hệ quả khác của trợ cấp nước là nông dân trồng các loại cây cần nhiều nước như lúa gạo và bông trong khí hậu bán sa mạc của California—những cây trồng sẽ không bao giờ được trồng nếu phải trả đủ chi phí thực của nước. Dù có thể truyền cảm hứng khi thấy đất khô hạn tạo ra sản lượng lớn trái cây và rau củ nhờ nước trợ cấp, thì chính những sản phẩm ấy có thể được sản xuất rẻ hơn ở nơi khác, nơi nước được cung cấp miễn phí từ mây trời.

Cách tiếp cận phù hợp để đánh giá liệu nông sản của California có thực sự xứng đáng với chi phí trồng trọt phát sinh hay không là để các chi phí đó được phản ánh đầy đủ trong các quyết định sản xuất của chính các nông dân California, những người buộc phải cạnh tranh với nông dân tại các bang khác có điều kiện lượng mưa tự nhiên thuận lợi hơn. Theo cách tiếp cận này, không cần thiết để các quan chức nhà nước đưa ra những phán đoán mang tính tùy tiện — và mang tính phân loại tuyệt đối — về việc liệu việc trồng một số loại cây nhất định tại California bằng nguồn nước được cung cấp nhân tạo từ các dự án thủy lợi liên bang là “tốt” hay “xấu”. Những vấn đề như vậy có thể được giải quyết một cách hiệu quả hơn thông qua các quyết định mang tính gia tăng từng bước, được hình thành trong tiến trình cạnh tranh giá cả của một thị trường tự do.

Đáng tiếc thay, California không phải là trường hợp cá biệt; trên thực tế, đây cũng không phải là một vấn đề chỉ riêng của Hoa Kỳ. Ở một bối cảnh hoàn toàn khác, theo The Economist, chính phủ Ấn Độ đã cung cấp “điện và nước gần như miễn phí” cho nông dân, qua đó khuyến khích việc canh tác quá mức các loại cây “tiêu thụ nhiều nước” như lúa gạo. Hệ quả là mực nước ngầm tại vùng Punjab đang suy giảm với tốc độ đáng báo động.

Nói một cách khái quát, việc làm cho bất kỳ nguồn lực hay hàng hóa nào trở nên rẻ một cách nhân tạo thường dẫn đến sự lãng phí chính nguồn lực hoặc hàng hóa đó — bất kể đó là gì và được áp dụng trong bối cảnh địa lý nào.

Từ góc độ phân bổ nguồn lực, nhà nước hoặc không nên áp đặt thuế đối với các nguồn lực, hàng hóa và dịch vụ, hoặc nếu có đánh thuế thì cần áp dụng một cách đồng đều đối với tất cả, nhằm giảm thiểu những bóp méo trong các lựa chọn của người tiêu dùng và nhà sản xuất. Với cùng lập luận đó, cũng không nên trợ cấp cho các nguồn lực, hàng hóa hay dịch vụ cụ thể, ngay cả trong những trường hợp mà việc trợ cấp cho các cá nhân riêng lẻ được coi là cần thiết vì các lý do nhân đạo — chẳng hạn như họ là nạn nhân của thiên tai, dị tật bẩm sinh hoặc những bất hạnh khác nằm ngoài khả năng kiểm soát của họ.

Tuy nhiên, từ góc độ chính trị, các chính trị gia thường giành được phiếu bầu bằng cách ban phát những ưu đãi đặc biệt cho các nhóm lợi ích cụ thể, hoặc áp đặt các loại thuế đặc thù lên những cá nhân hay đối tượng đang trở nên không được ưa chuộng tại một thời điểm nhất định.

Ý Nghĩa Của Chi Phí

Khi xem xét vai trò của các sự đánh đổi và khả năng thay thế, ta có thể hiểu rõ hơn ý nghĩa thực chất của chi phí: đó chính là những cơ hội bị từ bỏ trong việc sử dụng cùng một nguồn lực cho các mục đích khác. Bởi nền kinh tế vận hành dựa trên các nguồn lực khan hiếm có nhiều khả năng sử dụng thay thế, nên mọi lợi ích đạt được đều tất yếu kéo theo một chi phí, thể hiện ở những phương án sử dụng khác đã không được lựa chọn đối với chính các nguồn lực tạo ra lợi ích ấy.

Vì vậy, chúng ta không đơn thuần “áp đặt” giá lên sự vật. Mỗi hàng hóa hay dịch vụ đều hàm chứa những chi phí vốn có, và lựa chọn mang tính chính trị của chúng ta chỉ giới hạn ở hai khả năng: hoặc tìm cách kìm nén việc truyền tải các chi phí đó đến người sử dụng thông qua giá cả, hoặc cho phép các chi phí vốn có ấy được bộc lộ một cách đầy đủ và minh bạch trong cơ chế vận hành của thị trường.

Giá cả trong nền kinh tế thị trường tự do không phải là những rào cản tùy tiện ngăn con người đạt được điều họ mong muốn. Trái lại, giá cả là những biểu hiện của một thực tại nền tảng — một thực tại ít chịu sự thao túng chính trị hơn nhiều so với bản thân các mức giá. Giá cả giống như các chỉ số đo nhiệt độ: một bệnh nhân đang sốt sẽ không thể được chữa khỏi chỉ bằng cách nhúng chiếc nhiệt kế vào nước đá để làm hạ con số hiển thị.

Ngược lại, nếu chúng ta nghiêm túc tin vào những con số mới đó và tưởng rằng cơn sốt đã chấm dứt, thì các nguy cơ sẽ còn lớn hơn, bởi khi ấy thực tại nền tảng gây ra cơn sốt đang bị bỏ qua.

Mặc dù những lập luận trên có vẻ hiển nhiên, các sáng kiến chính sách mang tính chính trị nhằm né tránh những thực tại được truyền tải thông qua giá cả vẫn liên tục được đưa ra. Những sáng kiến này có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau: từ việc áp đặt các biện pháp kiểm soát giá trực tiếp, làm cho một số hàng hóa hay dịch vụ trở nên “có thể chi trả” thông qua trợ cấp, cho đến việc để chính phủ trực tiếp cung ứng miễn phí các hàng hóa và dịch vụ nhất định, coi đó như những “quyền” mặc nhiên.

Có lẽ không có ngụy biện nào trong hoạch định chính sách kinh tế lại phổ biến hơn việc xem giá cả chỉ như những phiền toái cần phải vượt qua. Điểm chung của tất cả các phương án như vậy là chúng loại trừ một số hàng hóa và dịch vụ khỏi quá trình cân nhắc chi phí và lợi ích lẫn nhau — một quá trình nền tảng đối với việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực khan hiếm.

Đôi khi, lý do được đưa ra để loại trừ một số lĩnh vực khỏi quá trình cân nhắc giữa chi phí và lợi ích được diễn đạt dưới dạng những câu hỏi tu từ như: “Làm sao có thể định giá nghệ thuật?” — hay giáo dục, y tế, âm nhạc, v.v. Ngụy biện cốt lõi ẩn sau những câu hỏi như vậy nằm ở niềm tin rằng giá cả chỉ đơn thuần là thứ được con người “gán” cho sự vật.

Thực tế, chừng nào nghệ thuật, giáo dục, y tế, âm nhạc, cũng như hàng nghìn lĩnh vực khác còn đòi hỏi thời gian, công sức và các nguồn lực vật chất, thì chi phí của những đầu vào đó chính là các mức giá vốn có. Những chi phí này không biến mất chỉ vì một đạo luật ngăn cản việc chúng được thể hiện thông qua giá cả trên thị trường. Sau cùng, đối với toàn xã hội, chi phí chính là những sản phẩm hoặc giá trị khác lẽ ra có thể được tạo ra bằng cùng những nguồn lực ấy. Các dòng tiền và biến động giá cả chỉ là những biểu hiện của thực tế đó — và việc kìm nén các biểu hiện này không thể làm thay đổi bản chất nền tảng của vấn đề.


Đăng ngày

trong