Phong Trào Duy Tân

Phương thức bất bạo động số 19: Mang biểu tượng

Người Mông Cổ giành được nền dân chủ đa đảng (1989–1990)

Bản tiếng Anh: Jasper Goldberg và Max Rennebohm. (Ngày 23 tháng 5, 2011). Mongolians win multi-party democracy, 1989-1990. Global Nonviolent Action Database.

Dịch bởi: Phong trào Duy Tân.

Năm 1921, Đảng Nhân dân Cách mạng Mông Cổ (MPRP) lên nắm quyền và nhanh chóng đưa đất nước đi theo Liên Xô. Trong gần 70 năm sau đó, cho đến phong trào dân chủ năm 1989, MPRP cai trị Mông Cổ bằng một chế độ độc đảng được hiến pháp cho phép.

Đến giữa những năm 1980, làn sóng cải cách và tư tưởng đổi mới đã lan rộng ở Đông Âu, đặc biệt trong giới sinh viên và các trường đại học. Tuy nhiên, phần lớn người dân Mông Cổ gần như bị tách biệt hoàn toàn khỏi những biến chuyển này. Chỉ một số rất ít sinh viên có điều kiện du học ở Đông Âu mới tiếp xúc được với các ý tưởng cải cách.

Sau cuộc đảo chính năm 1984, Jambyn Batmunkh lên nắm quyền và tiến hành một vài cải cách rất hạn chế. Dù trong nội bộ đảng đã xuất hiện nhiều người có thiện cảm với cải cách, những thay đổi thực chất vẫn không diễn ra. Tuy vậy, đến năm 1989, sinh viên bắt đầu tổ chức các cuộc họp bí mật và lén dán áp phích phản đối việc đảng cầm quyền độc chiếm quyền lực.

Ngày 10 tháng 12 năm 1989 — trùng với Ngày Nhân quyền Quốc tế — một nhóm đối lập, sau này trở thành Liên minh Dân chủ Mông Cổ (MDU), đã tổ chức cuộc biểu tình công khai đầu tiên tại Quảng trường Sukhbaatar, với khoảng 200 người tham gia. Trước đó, các nhóm đối lập chỉ hoạt động bí mật và treo biểu ngữ rải rác quanh thủ đô Ulaanbaatar, chứ chưa từng dám xuất hiện công khai, nhất là tại quảng trường nơi đặt trụ sở quốc hội và thường xuyên diễn ra các cuộc mít-tinh ủng hộ chính quyền.

Những yêu sách trong cuộc biểu tình đầu tiên này còn khá ôn hòa: kêu gọi minh bạch, tôn trọng nhân quyền và tự do báo chí. Các bài phát biểu phản biện hôm đó còn được xen kẽ với âm nhạc của ban nhạc rock Khonkh.

Sau cuộc biểu tình ngày 10 tháng 12, những người vận động chính thức thành lập Liên minh Dân chủ Mông Cổ và bắt đầu tổ chức các cuộc họp công khai, thu hút ngày càng nhiều người ủng hộ. Trong khi đó, Bộ Chính trị của MPRP cũng bắt đầu phát đi những tín hiệu cải cách ban đầu, như bày tỏ sự ủng hộ đối với minh bạch và tái cấu trúc, dù trên thực tế chưa ban hành bất kỳ chính sách cải cách cụ thể nào.

Ngày 17 tháng 12, Liên minh Dân chủ Mông Cổ (MDU) tiếp tục tổ chức một cuộc mít-tinh khác tại Quảng trường Sukhbaatar. Lần này, số người tham gia lên tới khoảng 2.000 người, gấp mười lần so với cuộc biểu tình đầu tiên. Khi đã có được sự ủng hộ rộng rãi hơn và tổ chức chặt chẽ hơn, MDU đã gửi lên Bộ Chính trị một bản kiến nghị với những mục tiêu cụ thể. Trong đó, nổi bật là yêu cầu bầu cử tự do, đa đảngchuyển sang nền kinh tế thị trường để thay thế mô hình kinh tế kế hoạch tập trung vốn đã thất bại. Đồng thời, họ tiếp tục kêu gọi tôn trọng các quyền con người cơ bản, minh bạch và tự do báo chí.

Suốt tháng 12, MDU đều đặn tổ chức các cuộc biểu tình tại Quảng trường Sukhbaatar. Phong trào vì thế ngày càng lớn mạnh và thu hút lực lượng tham gia đa dạng hơn, phản ánh rõ hơn bức tranh của xã hội Mông Cổ. Các đại diện của MDU còn vận động được công nhân mỏ tại thành phố Erdenet, những người vốn bất mãn sâu sắc trước sự kiểm soát của Liên Xô đối với mỏ khai thác ở đây. Tinh thần chống sự chi phối của Liên Xô cũng dần lan rộng và trở thành một xu hướng chung trong phong trào.

Ngày 14 tháng 1, MDU tổ chức một cuộc họp với khoảng 1.000 người tại Bảo tàng Lenin ở Ulaanbaatar. Đây là một phần trong chuỗi các buổi gặp gỡ công khai nhằm thảo luận cởi mở về khả năng xây dựng một nền dân chủ thực sự tại Mông Cổ. Cuối tháng đó, phong trào tiếp tục làm suy yếu ảnh hưởng của MPRP khi MDU nhận được sự ủng hộ của Liên hiệp Nhà báo Mông Cổ, tổ chức sau đó được đổi tên thành Liên hiệp Nhà báo Dân chủ Mông Cổ — một dấu hiệu cho thấy triển vọng hình thành tự do báo chí.

Ngày 21 tháng 1, vốn là ngày các chính quyền cộng sản thường kỷ niệm Lenin, ban điều phối mới của MDU đã tổ chức một cuộc mít-tinh lớn khác. Hàng nghìn người tham gia, nhưng lần này họ không tôn vinh biểu tượng cộng sản mà đề cao chủ nghĩa dân tộc và văn hóa Mông Cổ. Thay vì hát những bài ca của MPRP vốn quen thuộc tại Quảng trường Sukhbaatar, những người biểu tình — lúc này đã đại diện cho người dân từ nông thôn, thị trấn nhỏ, thành phố lớn và mọi tầng lớp xã hội — cùng nhau hát các bài dân ca truyền thống, ca ngợi vị anh hùng chinh phục của Mông Cổ là Thành Cát Tư Hãn (Genghis Khan).

Trong suốt tháng 1 và tháng 2, Bộ Chính trị Mông Cổ lâm vào bế tắc và không tìm ra cách chấm dứt làn sóng biểu tình ngày càng lan rộng. Họ hiểu rằng việc đàn áp bằng bạo lực sẽ bị Liên Xô lên án, nhất là trong bối cảnh dư luận quốc tế vẫn còn chấn động sau vụ đàn áp đẫm máu tại Quảng trường Thiên An Môn ở Trung Quốc. Thế nhưng, từng ngày trôi qua, chính quyền MPRP lại tiếp tục mất dần tính chính danh trong mắt người dân.

Giữa tháng 2, thách thức trực diện chế độ độc đảng được hiến pháp bảo vệ, các lãnh đạo của Liên minh Dân chủ Mông Cổ (MDU) đã thành lập nhiều đảng chính trị mới, trong đó có Đảng Dân chủ Mông Cổ và Đảng Tiến bộ Quốc gia. Cùng lúc đó, sự kiểm soát truyền thông của MPRP tiếp tục suy yếu khi các nhà báo đối lập bắt đầu xuất bản báo chí không cần sự cho phép của nhà nước. Ngày 22 tháng 2, những người biểu tình — được sự ủng hộ mạnh mẽ của các lực lượng theo chủ nghĩa dân tộc — đã giật đổ bức tượng Stalin đặt trước Thư viện Quốc gia Mông Cổ, một hành động mang tính biểu tượng sâu sắc.

Một bước ngoặt quan trọng khác diễn ra vào ngày 7 tháng 3 năm 1990, khi 10 thành viên MDU, mặc trang phục truyền thống vốn bị cấm, bắt đầu tuyệt thực tại Quảng trường Sukhbaatar. Hình thức phản kháng này còn mới mẻ đối với xã hội Mông Cổ, ban đầu gây tò mò, nhưng khi kết hợp với trang phục truyền thống, nó nhanh chóng trở thành biểu tượng của phong trào dân chủ. Trong ngày hôm đó, người ủng hộ kéo đến quảng trường ngày một đông; sinh viên ngừng học để tham gia; các nhà sư Phật giáo cũng xuất hiện để bày tỏ sự ủng hộ. Ở nhiều địa phương trên khắp đất nước, trong đó có Erdenet, công nhân tiến hành các cuộc đình công ngắn nhằm hưởng ứng phong trào tại thủ đô.

Trước tình hình này, Bộ Chính trị — dù vẫn còn chia rẽ — đã cố gắng thương lượng để chấm dứt cuộc tuyệt thực, với hy vọng tránh phải sử dụng bạo lực. Tuy nhiên, những người tuyệt thực tuyên bố sẽ không dừng lại cho đến khi các yêu sách được đáp ứng. Trong ngày hôm đó, sự ủng hộ dành cho họ và cho phong trào dân chủ tiếp tục gia tăng.

Khi số người tham gia ngày càng đông, MDU bắt đầu gặp khó khăn trong việc kiểm soát đám đông. Sang ngày thứ hai của cuộc tuyệt thực, một số người biểu tình đã chiếm xe hơi và xe buýt chạy quanh Ulaanbaatar, hô vang các khẩu hiệu chống Liên Xô và chống MPRP. Ở vài nơi, đã xảy ra bạo lực và phá hoại, dù ban lãnh đạo phong trào vẫn kiên trì kêu gọi đấu tranh bất bạo động. Dẫu vậy, Bộ Chính trị vẫn từ chối đàn áp bằng vũ lực, do lo ngại hậu quả chính trị và xã hội nghiêm trọng.

Ngày 9 tháng 3, trước làn sóng ủng hộ rộng khắp dành cho những người tuyệt thực và tình trạng hỗn loạn gia tăng, toàn bộ Bộ Chính trị tuyên bố từ chức. Điều này mở đường cho Quốc hội Mông Cổ đề xuất các cải cách chính trị và lựa chọn ban lãnh đạo mới cho MPRP. Trong những ngày tiếp theo, Quốc hội tổ chức các cuộc họp với đại diện MDU và các tổ chức xã hội mới trên cả nước. Sau đó, Quốc hội chính thức chấm dứt sự bảo hộ hiến pháp đối với chế độ độc đảng và bầu ra một Bộ Chính trị mới gồm những thành viên trẻ hơn, có tư tưởng cải cách.

Trong khi đó, MDU vẫn tiếp tục tổ chức các cuộc biểu tình. Nhờ sự chuẩn bị này, khi cảnh sát lần đầu tiên bắt giữ người biểu tình vào đầu tháng 4, MDU lập tức phản ứng bằng một cuộc tuyệt thực lần thứ hai, và cuối cùng đã buộc chính quyền phải thả những người bị bắt. Đến cuối tháng 4, số người tham gia biểu tình đã vượt quá 40.000 người, nhiều đảng đối lập tổ chức đại hội lần đầu tiên, và Quốc hội tiếp tục đẩy mạnh cải cách chính quyền MPRP.

Cuối cùng, vào ngày 10 tháng 5 năm 1990, Quốc hội tuyên bố sẽ tổ chức bầu cử tự do, đa đảng vào tháng 7. Dù Đảng Cộng sản vẫn giành được gần ba phần tư số ghế trong cuộc bầu cử này, các nhân vật bảo thủ đã bị thay thế bởi những người theo đường lối cải cách. Thời kỳ Mông Cổ là một nhà nước cộng sản độc đảng chính thức chấm dứt. Đến năm 1996, Đảng Cộng sản mất quyền chiếm đa số trong chính phủ.

Người Serbia lật đổ Milosevic (Cách mạng Xe ủi), năm 2000

Bản tiếng Anh: Max Rennebohm. (Ngày 8, tháng 9, 2011).Serbians overthrow Milosevic (Bulldozer Revolution), 2000. Global Nonviolent Action Database.

Dịch bởi: Phong trào Duy Tân.

Trong bảy năm đầu tiên giữ chức tổng thống Serbia, Slobodan Milosevic đã đẩy đất nước vào nhiều cuộc chiến với Croatia và Bosnia, khiến Serbia bị cô lập trên trường quốc tế. Trong khi chính quyền chi tiêu mạnh cho lực lượng công an mật và quân đội, tỷ lệ thất nghiệp trong nước tăng vọt, có lúc lên tới 50% trước năm 1996. Đầu thập niên 1990, người dân đã tổ chức nhiều phong trào phản đối chiến tranh và đòi dân chủ, nhưng đều thất bại do thiếu sự ủng hộ từ bên ngoài. Các nhóm đối lập tiếp tục đấu tranh chống chế độ, cả bằng bạo lực lẫn bất bạo động, song không cách nào đạt được kết quả rõ rệt.

Ngày 17 tháng 11 năm 1996, Serbia tổ chức bầu cử chính quyền địa phương trên toàn quốc. Liên minh đối lập Zajedno, gồm nhiều đảng phái ủng hộ dân chủ, đã giành chiến thắng tại 40 thành phố, đánh bại các ứng viên do Milosevic hậu thuẫn. Tuy nhiên, Milosevic từ chối công nhận kết quả bầu cử. Trước tình hình đó, Zajedno kêu gọi các cuộc tuần hành và biểu tình đường phố. Cùng lúc, sinh viên đại học — đặc biệt tại thủ đô Belgrade — cũng phát động các cuộc biểu tình tương tự. Các cuộc phản đối này buộc chính quyền phải công nhận những quan chức địa phương được bầu hợp pháp, nhưng chế độ độc tài của Milosevic vẫn tiếp tục tồn tại.

Sau thắng lợi trong bầu cử địa phương, liên minh Zajedno tan rã do mâu thuẫn nội bộ. Đến năm 1997, khi nhiệm kỳ tổng thống Serbia kết thúc, Milosevic chuyển sang giữ chức Tổng thống Nam Tư, nhưng vẫn duy trì gần như toàn bộ quyền lực mà ông nắm giữ suốt tám năm trước đó. Tháng 3 năm 1998, trong bối cảnh xung đột leo thang tại Kosovo, lực lượng công an mật đã mở chiến dịch đàn áp Quân đội Giải phóng Kosovo (KLA), khiến 80 người, bao gồm cả phụ nữ và trẻ em, thiệt mạng.

Tháng 10 năm 1998, các sinh viên từng tham gia biểu tình năm 1996 thành lập một phong trào đối lập bất bạo động mới mang tên Otpor. Tháng 12 cùng năm, họ tổ chức cuộc tuần hành đầu tiên mang tính biểu tượng, đi bộ từ Belgrade đến thành phố Novi Sad. Khi đã nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ tại các đô thị lớn, mục tiêu của cuộc tuần hành này là mở rộng phong trào ra các vùng nông thôn.

Otpor được tổ chức theo mô hình lãnh đạo ngang, dựa trên vận động từ cơ sở. Ngay từ đầu, phong trào đã cam kết chỉ sử dụng các phương thức đấu tranh bất bạo động, điều được khẳng định rõ bởi một trong những lãnh đạo của nhóm là Srdja Popovic. Mục tiêu lớn nhất của Otpor là loại bỏ Milosevic khỏi quyền lực. Bên cạnh đó, phong trào còn kêu gọi bầu cử tự do và công bằng, tự do đại học, cùng với một nền truyền thông độc lập và tự do.

Tháng 3 năm 1999, sau khi Milosevic không hợp tác trong các cuộc đàm phán với NATO, liên minh này đã phát động chiến dịch không kích Nam Tư, kéo dài suốt 78 ngày. Trong thời gian bị ném bom, các thành viên của phong trào Otpor hầu như án binh bất động. Cho đến thời điểm đó, các phong trào đấu tranh bất bạo động ở Serbia nhận được rất ít hỗ trợ từ bên ngoài. Hoa Kỳ chỉ chi khoảng 15 triệu USD cho truyền thông độc lập tại Serbia, trong khi lại tiêu tới 1 tỷ USD cho tên lửa hành trình và các loại vũ khí khác nhằm đối đầu với Milosevic.

Tháng 2 năm 2000, sau khi các cuộc không kích kết thúc, Otpor tổ chức đại hội thành lập chính thức, với sự tham gia của 80 chi nhánh trên khắp cả nước. Tại đây, phong trào thống nhất một kế hoạch ba giai đoạn để lật đổ Milosevic:
(1) buộc phải tổ chức bầu cử tổng thống sớm;
(2) giành chiến thắng trong cuộc bầu cử đó bằng cách huy động số lượng cử tri đông đảo chưa từng có;
(3) tận dụng khí thế chính trị mới để thay đổi toàn bộ hệ thống chính trị.

Nhiều hoạt động của Otpor mang tính biểu tượng và hài hước, bắt đầu từ biểu tượng nắm đấm đen, một sự châm biếm hình ảnh nắm đấm đẫm máu mà Milosevic thường sử dụng. Những hành động này giúp giảm bớt nỗi sợ hãi trong xã hội. Otpor phát áo thun, tờ rơi và nhãn dán để lan truyền thông điệp phản kháng. Các nhà hoạt động còn dàn dựng những vở kịch đường phố mang tính châm biếm. Trong một màn diễn nổi tiếng, họ dùng một chiếc kính thiên văn tự chế để “cho người đi đường xem” hiện tượng “nhật thực Milosevic”.

Otpor cũng nhận được hỗ trợ từ bên ngoài. Viện Dân chủ Quốc gia Hoa Kỳ (NDI) tài trợ cho phong trào. Trung tâm Sáng kiến Công dân phân phát cho Otpor cuốn sách Từ độc tài đến dân chủ của Gene Sharp. Viện Cộng hòa Quốc tế (IRI) đào tạo 400 nhà hoạt động Otpor về đấu tranh bất bạo động. Bên cạnh đó, Otpor còn phát hành sổ tay huấn luyện đấu tranh bất bạo động, dựa trên tác phẩm Chính trị của đấu tranh bất bạo động của Gene Sharp.

Trước sự lan rộng của phong trào, chính quyền đáp trả bằng kiểm duyệt, bắt bớ và bạo lực. Công an mật đột kích hai cơ quan truyền thông độc lập là Studio B và đài phát thanh B-92, chiếm quyền kiểm soát chương trình phát sóng. Sau mỗi vụ bắt giữ các nhà hoạt động Otpor, người ủng hộ lại tụ tập trước nhà giam để đòi thả người. Chính quyền Milosevic thậm chí đóng cửa Đại học Belgrade và tuyên bố Otpor là tổ chức bất hợp pháp.

Dù bị đàn áp như vậy, sự ủng hộ dành cho Otpor vẫn tiếp tục lan rộng, cả ở thành thị lẫn nông thôn. Để đối phó với chiến thuật gieo rắc sợ hãi, các nhà hoạt động càng đẩy mạnh những hành động châm biếm, hài hước và “ngớ ngẩn” một cách có chủ ý, khiến các vụ bắt bớ ngày càng trông phi lý và bất công trong mắt công chúng.

Tháng 6 năm 2000, Milosevic thông qua một đạo luật cho phép ông tiếp tục ra tranh cử tổng thống thêm một nhiệm kỳ nữa. Đến ngày 27 tháng 7, ông bất ngờ đẩy sớm ngày bầu cử lên 24 tháng 9, với hy vọng tái đắc cử trước khi phe đối lập kịp tập hợp và xây dựng một chiến dịch thống nhất chống lại mình.

Để đối phó, phong trào Otpor phát động hai chiến dịch tuyên truyền lớn phục vụ bầu cử. Trong chiến dịch đầu tiên, họ in khẩu hiệu “Hắn đã hết thời” (Gotov je!) lên nhãn dán, áo thun và áp phích, nhằm phá vỡ huyền thoại “bất khả chiến bại” của Milosevic và ngăn cử tri tiếp tục bỏ phiếu cho người đương nhiệm chỉ vì sợ hãi hay thói quen. Trong chiến dịch thứ hai, họ sử dụng khẩu hiệu “Đã đến lúc”, với mục tiêu kêu gọi số lượng cử tri đi bỏ phiếu đông nhất có thể. Lãnh đạo Otpor hiểu rằng tỷ lệ cử tri tham gia càng cao thì gian lận bầu cử càng khó thực hiện.

Song song với đó, Otpor cũng nỗ lực hàn gắn và thống nhất các đảng đối lập. Dù tồn tại nhiều khác biệt giữa 18 đảng phái riêng rẽ, Otpor đã vận động, gây sức ép và đưa ra lời hứa về 500.000 phiếu bầu, nếu các đảng chấp nhận cùng ủng hộ một ứng cử viên duy nhất. Từ đó, liên minh Đối lập Dân chủ Serbia (DOS) được thành lập và thống nhất chọn Vojislav Kostunica làm ứng cử viên.

Trong cuộc bầu cử ngày 24 tháng 9, 80% cử tri Serbia đã đi bỏ phiếu — một tỷ lệ rất cao. Kết quả sau đó cho thấy Kostunica giành 50,24% số phiếu, trong khi Milosevic chỉ đạt 37,15%. Tuy nhiên, Ủy ban Bầu cử Liên bang tuyên bố rằng Kostunica chưa đạt đa số tuyệt đối và yêu cầu tổ chức vòng bầu cử thứ hai. Trước quyết định này, các lãnh đạo đối lập kêu gọi biểu tình quy mô lớn để phản đối, bắt đầu từ ngày 27 tháng 9. Ngay cả Giáo hội Chính thống Serbia cũng công khai kêu gọi Milosevic từ chức và đề nghị cảnh sát cùng quân đội bảo vệ chiến thắng của phe đối lập. Những người vận động chỉ còn thời gian đến ngày 8 tháng 10, thời điểm dự kiến diễn ra vòng hai, để đảo ngược tình thế.

Khoảng 200.000 người đã tập trung tại Belgrade để ủng hộ chiến thắng của Kostunica thông qua các cuộc biểu tình lớn. Tại nhiều thành phố khác, nơi các chính trị gia đối lập đã thắng trong bầu cử địa phương, người dân cũng đồng loạt xuống đường. Cùng lúc đó, các lãnh đạo Otpor tiến hành tiếp xúc với các nhóm cảnh sát, đạt được sự đồng thuận rằng những lực lượng cảnh sát ủng hộ phe đối lập sẽ tuân lệnh cấp trên về hình thức, nhưng không thực thi mệnh lệnh đàn áp người biểu tình.

Các thợ mỏ tại mỏ Kolubara — nơi cung cấp than cho một nửa sản lượng điện của Serbia — đã tiến hành đình công. Nhân viên các cơ quan truyền thông quốc gia cũng phản đối tình trạng đưa tin thiên lệch và không tuân lệnh chính quyền. Thị trưởng Belgrade kêu gọi tổng đình công, bắt đầu từ ngày 2 tháng 10. Trên khắp cả nước, người dân làm tê liệt các thành phố và hoạt động sản xuất bằng đình công, dựng rào chắn và bất tuân dân sự. Ngày 3 tháng 10, cảnh sát phát lệnh bắt các lãnh đạo Otpor và giải tán các hàng rào người biểu tình. Tuy nhiên, đã xuất hiện nhiều báo cáo cho thấy một bộ phận cảnh sát không chấp hành mệnh lệnh.

Ngày 4 tháng 10, công an mật tìm cách chiếm quyền kiểm soát các mỏ than, nhưng 20.000 người ủng hộ phe đối lập đã tổ chức các cuộc biểu tình ôn hòa để ngăn chặn. Đến ngày hôm sau, lực lượng cảnh sát đã rút khỏi các mỏ, và thợ mỏ tiếp tục đình công.

Trước đó, các lãnh đạo đối lập đã kêu gọi người dân từ các tỉnh đổ về Belgrade vào ngày 5 tháng 10 để biểu tình. Kế hoạch là ngồi lỳ trước tòa nhà Quốc hội Liên bang cho đến khi Milosevic chấp nhận thất bại. Thị trưởng thành phố Cacak, Velimir Ilic, dẫn đầu đoàn người từ các tỉnh tiến vào Belgrade với sự hỗ trợ của các đồng minh trong lực lượng cảnh sát. Một số người biểu tình còn mang theo xe ủi để phá các chốt chặn. Họ hội tụ cùng hàng trăm nghìn người khác trước tòa nhà Quốc hội Liên bang và trụ sở truyền thông quốc gia.

Tại khu vực Quốc hội, cảnh sát thân đối lập chủ động đứng sang một bên hoặc ngăn lực lượng cảnh sát khác can thiệp khi người biểu tình tràn vào tòa nhà, một số mang theo gậy gộc hoặc thanh kim loại. Lực lượng cảnh sát không ủng hộ đã bắn hơi cay vào đám đông. Trước trụ sở truyền thông quốc gia, cảnh sát bắn đạn thật, làm bốn người bị thương. Dù Otpor vẫn kiên trì chủ trương bất bạo động, một số nhóm người biểu tình đã đốt trụ sở truyền thông và một vài phòng trong tòa nhà Quốc hội.

Ngày 6 tháng 10, Ngoại trưởng Nga gặp Milosevic và Kostunica. Sau đó, Tòa án Hiến pháp đảo ngược phán quyết trước đó và công nhận chiến thắng của Kostunica. Tối cùng ngày, Milosevic tuyên bố từ chức tổng thống. Ngày 7 tháng 10 năm 2000, Vojislav Kostunica chính thức nhậm chức Tổng thống Nam Tư.

Phong trào Otpor đã lật đổ Milosevic thành công, chủ yếu bằng một chiến lược đấu tranh bất bạo động kiên định. Sau sự kiện này, Liên minh châu Âu viện trợ 2 tỷ USD cho công cuộc tái thiết. Serbia bước vào giai đoạn phục hồi, và đến tháng 12 năm đó, đất nước tổ chức bầu cử quốc hội tự do, dân chủ, mở ra một chương mới sau nhiều năm độc tài.