Phong Trào Duy Tân

Phương thức bất bạo động số 17: Bầu cử giả định

Chiến thuật bầu cử giả định (mock election): Cuộc đấu tranh giành quyền bầu cử của phụ nữ Kuwait (Cách mạng Xanh Lam), giai đoạn 2002–2005

NguồnKuwaiti women struggle for suffrage (Blue Revolution), 2002–2005Global Nonviolent Action Database.

Dịch bởi: Phong trào Duy Tân.

Kuwait giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1961. Trong bầu không khí tự do mới, đặc biệt là phụ nữ, nhiều người đã nắm lấy cơ hội này để đòi hỏi thêm quyền tự do cho mình. Như một hành động phản kháng, nhiều phụ nữ đã đốt bỏ áo choàng truyền thống. Qua đó, họ từ chối những quan niệm cũ về trang phục nữ giới và bắt đầu lựa chọn phong cách ăn mặc mang hơi hướng phương Tây hơn.

Tuy nhiên, chỉ một năm sau, phong trào này gặp phải trở ngại lớn. Năm 1962, Quốc hội Kuwait thông qua luật bầu cử mới, trong đó giới hạn rất chặt chẽ quyền bầu cử. Cụ thể, chỉ những nam giới trên 21 tuổi, có gia đình sinh sống tại Kuwait trước năm 1920 mới được đi bầu. Ngoài ra, cảnh sát và quân nhân cũng không có quyền bầu cử. Hệ quả là một hệ thống cử tri cực kỳ khép kín, trong đó toàn bộ phụ nữ đều bị loại khỏi đời sống chính trị.

Để tổ chức đấu tranh, năm 1963, những phụ nữ thuộc các khóa sinh viên tốt nghiệp đầu tiên của các trường đại học Kuwait đã thành lập Hội Văn hóa và Xã hội Phụ nữ (WCSS). Đây là tổ chức phụ nữ đầu tiên của Kuwait, với mục tiêu nâng cao nhận thức về quyền phụ nữ và thúc đẩy sự tiến bộ của phụ nữ Kuwait. Nhờ có WCSS và ảnh hưởng từ phương Tây, phụ nữ Kuwait có nhiều tự do hơn so với phụ nữ ở các nước láng giềng, đặc biệt là cơ hội tiếp cận giáo dục đại học.

Dù sống trong một xã hội có vẻ đã “Tây hóa”, phụ nữ Kuwait vẫn kiên trì đấu tranh cho nhiều quyền hơn, nhất là quyền bầu cử. Năm 1973, Quốc hội Kuwait – khi đó toàn bộ là nam giới – xem xét một dự luật cho phép phụ nữ được bầu cử và ứng cử. Trước áp lực lớn từ các nhóm Hồi giáo bảo thủ, dự luật này bị bác bỏ và hầu như không có cơ hội được thông qua. Việc bị từ chối như vậy sau này trở thành xu hướng lặp lại.

Năm 1982, phụ nữ Kuwait giành được một thắng lợi quan trọng khi Kuwait trở thành quốc gia Ả Rập đầu tiên ở vùng Vịnh Ba Tư hợp pháp hóa việc phá thai. Ngay trong đêm thông báo, nhiều phụ nữ đã xuống đường để tiếp tục đòi quyền bầu cử. Trớ trêu thay, chỉ một tuần trước đó, Quốc hội toàn nam giới lại một lần nữa bác bỏ dự luật trao quyền bầu cử cho phụ nữ. Một nữ giảng viên đại học Kuwait đã chỉ trích quyết định này là “một phán quyết phi tôn giáo, chẳng khác nào chôn sống phụ nữ”.

Đến năm 1984, phong trào đòi quyền bầu cử có vẻ như đang mạnh lên. Quốc vương Kuwait khi đó là Jaber Sabah và Thủ tướng – Thái tử Saad Sabah – đều công khai ủng hộ dự luật về quyền bầu cử cho phụ nữ. Lúc này, phụ nữ chiếm khoảng 52% dân số Kuwait, tức là nếu được đi bầu, họ sẽ chiếm đa số nhẹ trong cử tri. Tuy nhiên, lãnh đạo WCSS là Lulwa Qattami nhận ra rằng phe phản đối vẫn rất mạnh và có tổ chức tốt. Bà thừa nhận: “Họ rất có tổ chức… còn chúng tôi, những phụ nữ theo khuynh hướng tự do, thì không được như vậy.”

Năm 1985, phong trào lại kêu gọi quyền bầu cử. Một cuộc khảo sát của Đại học Kuwait cho thấy 58% nam giới đủ điều kiện bỏ phiếu phản đối việc trao quyền bầu cử cho phụ nữ, chỉ 27% ủng hộ. Năm 1986, Quốc hội lại bác bỏ một dự luật tương tự. Khi đó, vị trí cao nhất trong chính phủ mà phụ nữ Kuwait có thể đảm nhiệm chỉ là chức trợ lý thư ký.

Trong thập niên 1980, Kuwait bắt đầu gặp nhiều vấn đề ngoại giao trong khu vực Trung Đông. Nước này hỗ trợ tài chính cho Iraq trong cuộc chiến với Iran, nhưng sau đó từ chối gánh khoản nợ mà Iraq để lại. Để trả đũa, quân đội Iraq xâm lược Kuwait năm 1990 và chiếm đóng cho đến năm 1991. Dù nhiều phụ nữ lo sợ cuộc chiếm đóng sẽ cản trở phong trào đòi quyền bầu cử, một số sử gia cho rằng chính giai đoạn này lại giúp phong trào nhận được nhiều sự ủng hộ hơn.

Trong thời gian bị chiếm đóng, phụ nữ đóng vai trò rất quan trọng: nhiều người làm tình nguyện viên tại bệnh viện, nhiều người khác tham gia kháng chiến, bí mật vận chuyển lương thực và vũ khí qua các trạm kiểm soát. Sau khi Iraq rút quân, chính phủ Kuwait hứa sẽ ghi nhận đóng góp của phụ nữ bằng cách cho họ tham gia nhiều hơn vào chính trị. Năm 1993, Nabila al-Mulla được bổ nhiệm làm nữ đại sứ đầu tiên trong khu vực Vịnh Ba Tư. Tuy vậy, quyền bầu cử cho phụ nữ vẫn chưa được thực hiện.

WCSS tiếp tục mở rộng sự ủng hộ cho phong trào, đôi khi đến từ những nguồn không ngờ tới. Sau chiến tranh, một nhóm nam giới Hồi giáo chính thống tuyên bố ủng hộ quyền bầu cử cho phụ nữ. Nhóm này, mang tên Phong trào Hiến pháp Hồi giáo, được hình thành trong thời kỳ chiếm đóng của Iraq và có vai trò đấu tranh tương tự như phụ nữ Kuwait. Tháng 5 năm 1999, Quốc vương ban hành sắc lệnh cho phép phụ nữ được bầu cử và ứng cử. Tuy nhiên, theo hiến pháp, Quốc hội có quyền bác bỏ sắc lệnh này – và họ đã làm như vậy.

Sau thất bại đó, phong trào bắt đầu chấp nhận nhiều rủi ro hơn và tổ chức nhiều hoạt động phản kháng hơn. Năm 1996, khoảng 500 phụ nữ đồng loạt ngừng làm việc trong một giờ để đòi quyền bầu cử. Năm 2002, nhiều phụ nữ biểu tình gần hai trung tâm đăng ký cử tri, giương biểu ngữ trước khi bị yêu cầu rời đi. Năm 2003, phong trào trở nên mạnh mẽ hơn nữa, với các cuộc biểu tình lên tới hơn 1.000 người trong một quốc gia chỉ có khoảng 2 triệu dân. Phong trào cũng khởi kiện Bộ trưởng Nội vụ và Chủ tịch Quốc hội nhưng không thành công. Trong cuộc bầu cử năm 2003, phụ nữ tổ chức các lá phiếu “tượng trưng”, cho phép hàng trăm người bỏ phiếu mang tính biểu đạt cho các ứng viên thật.

Dựa trên đà phát triển đó, năm 2005 phong trào thực sự thu hút sự chú ý của cả nước. Đồng thời, một phong trào phản đối quyền phụ nữ – chủ yếu gồm các nhóm Hồi giáo bảo thủ – cũng xuất hiện, tổ chức biểu tình và chỉ trích ảnh hưởng từ nước ngoài. Tuy nhiên, phong trào phụ nữ cũng nhận được sự ủng hộ mới từ Đảng Ummah Hồi giáo Kuwait, trở thành nhóm Hồi giáo Sunni đầu tiên ở vùng Vịnh công khai ủng hộ quyền bầu cử cho phụ nữ.

Tháng 3 năm đó, khoảng 1.000 người biểu tình ôn hòa trước trụ sở Quốc hội Kuwait để tái khẳng định yêu cầu của mình. Một nhóm nhỏ nam giới phản đối cũng có mặt, nhưng bị lu mờ trước lực lượng ủng hộ đông đảo. Nhiều phụ nữ mặc trang phục màu xanh nhạt, tượng trưng cho cuộc đấu tranh giành quyền bầu cử. Cuối cùng, ngày 17 tháng 5, sau nhiều năm đối mặt với sự phản đối quyết liệt từ phe bảo thủ, Quốc hội Kuwait đã thông qua luật cho phép phụ nữ được bầu cử và ứng cử. Kết quả bỏ phiếu là 37 phiếu thuận và 21 phiếu chống.

Chiến thuật bầu cử giả định: Chiến dịch Mùa hè Tự do vì quyền bầu cử của người Mỹ gốc Phi tại Mississippi, năm 1964

Bản tiếng Anh: Rachel S Ohrenschall. (2012). Freedom Summer campaign for African American voting rights in Mississippi, 1964Global Nonviolent Action Database, ngày 19 tháng 3. 

Dịch bởi: Phong trào Duy Tân

Đến năm 1964, một nhóm nhỏ cán bộ thực địa của Ủy ban Điều phối Sinh viên Bất bạo động (SNCC) đã trải qua ba năm liên tiếp bị đàn áp khi họ dấn thân chống lại chế độ phân biệt chủng tộc ở bang Mississippi. Năm 1962, chỉ có 6,7% người Mỹ gốc Phi tại bang này được đăng ký đi bầu cử — tỷ lệ thấp nhất trên toàn nước Mỹ. Đến năm 1963, chiến dịch của SNCC tại Mississippi rơi vào tình trạng bế tắc. Kể từ khi bắt đầu hoạt động ở đây vào năm 1961, họ gần như không có thành quả cụ thể nào để chứng minh cho những nỗ lực đầy hiểm nguy của mình. Rất ít người dám thử đăng ký bầu cử, và số người thực sự thành công lại càng hiếm hoi.

Một nguyên nhân quan trọng là SNCC không tạo được sự chú ý của truyền thông như cách Martin Luther King Jr. từng làm rất hiệu quả để thúc đẩy chính quyền liên bang hành động. Việc thiếu sự hậu thuẫn từ liên bang đã khiến công việc của SNCC ở Mississippi gặp vô vàn khó khăn. Trong suốt thời gian tổ chức hoạt động tại bang này, đã xảy ra khoảng 150 vụ bạo lực và đe dọa, nhưng không vụ nào nhận được phản ứng quyết liệt từ chính quyền trung ương. Các nỗ lực đăng ký cử tri cho người da đen hầu như không mang lại kết quả, trong khi những chiến dịch phản kháng khác, như ngồi biểu tình tại quầy ăn trưa, lại vô cùng nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng.

Trước thực tế đó, SNCC đã tổ chức chiến dịch mang tên “Freedom Vote” (Bầu cử Tự do) — một cuộc bầu cử mang tính biểu tượng dành cho người Mỹ gốc Phi ở Mississippi, diễn ra song song với cuộc bầu cử chính thức vào tháng 11 năm 1963. Mục tiêu của chiến dịch là chứng minh khát vọng tham gia đời sống chính trị của người da đen, đồng thời thu hút sự quan tâm của dư luận cả nước đối với phong trào. Một trăm sinh viên da trắng từ các trường đại học miền Bắc đã tình nguyện tham gia, đi vận động tại các khu dân cư da đen, hỗ trợ đăng ký cử tri và trực tiếp tổ chức cuộc bầu cử giả định. Kết quả vượt xa mong đợi: 80.000 người da đen đã tham gia đăng ký. Việc SNCC huy động sinh viên da trắng — vừa bổ sung nguồn nhân lực quý giá, vừa tạo được sự chú ý tích cực của truyền thông — đã mở đường cho một chiến dịch lớn hơn vào năm sau. Khi ấy, các cán bộ SNCC gọi nó là “Dự án Mùa Hè”, về sau được biết đến với tên gọi Mùa Hè Tự Do năm 1964 (Freedom Summer 1964).

Mục tiêu nền tảng của Freedom Summer là giúp người Mỹ gốc Phi giành lại quyền bầu cử của mình. Việc thu hút tình nguyện viên từ miền Bắc nhằm “tập trung sự chú ý của cả nước vào Mississippi, qua đó buộc chính quyền liên bang phải can thiệp” (McAdam, tr. 39). SNCC, Đại hội Bình đẳng Chủng tộc (CORE) cùng nhiều tổ chức khác đã tuyển mộ khoảng 600 tình nguyện viên, phần lớn là sinh viên da trắng thuộc tầng lớp trung lưu và thượng lưu. Hội đồng Quốc gia các Nhà thờ tổ chức hai khóa huấn luyện, mỗi khóa kéo dài một tuần, tại Đại học Miami ở Oxford, bang Ohio. Tại đây, các tình nguyện viên được huấn luyện về tự vệ bất bạo động và cách tham gia một phong trào bất bạo động với lòng can đảm và kỷ luật.

Sau huấn luyện, các tình nguyện viên làm việc sát cánh cùng cán bộ SNCC để đăng ký cử tri da đen và giảng dạy tại các “Trường học Tự do” — một nỗ lực nhằm chống lại những bất bình đẳng rõ rệt và các thông điệp chính trị méo mó ăn sâu trong hệ thống giáo dục. Họ cũng hỗ trợ hoạt động tại các trung tâm cộng đồng của người da đen.

Tại Jackson, thủ phủ của Mississippi, chính quyền đã tăng cường lực lượng cảnh sát với súng shotgun, hơi cay và thậm chí cả xe tăng để đối phó với Freedom Summer. Khi tin tức về “Dự án Mùa Hè” bị rò rỉ, làn sóng phẫn nộ và thù địch từ những người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc da trắng bùng lên dữ dội. Điều đó cho thấy mức độ chống đối mà người Mỹ gốc Phi phải đối mặt khi khẳng định quyền công dân của mình, đồng thời làm nổi bật tầm vóc của Freedom Summer như một chiến dịch bất bạo động kiên cường. Báo chí Mississippi cảnh báo về một “cuộc xâm lăng từ miền Bắc”, còn Thống đốc Johnson công khai lên án những “kẻ xâm nhập” cùng “âm mưu đê hèn” của họ, tuyên bố sẽ duy trì “trật tự và pháp luật theo kiểu Mississippi”.

Chỉ trong vòng 24 giờ sau khi đặt chân đến Mississippi — khi khóa huấn luyện thứ hai ở Ohio vẫn đang diễn ra — cán bộ SNCC James Chaney cùng hai tình nguyện viên Andrew Goodman và Michael Schwerner đã đi điều tra một vụ đánh bom nhà thờ gần thành phố Philadelphia, Mississippi. Họ bị tạm giữ vì một lỗi giao thông, được thả vào buổi tối, rồi bị bắt cóc, đánh đập và sát hại.

Tin dữ nhanh chóng được gửi về Ohio, khiến toàn bộ khóa huấn luyện rơi vào bàng hoàng và đau đớn. Các cán bộ SNCC cùng những người huấn luyện đã giúp hàng trăm tình nguyện viên vượt qua nỗi sợ, lên xe buýt và tiếp bước những đồng đội đã ngã xuống để tiến vào Mississippi.

Vụ việc này thu hút sự chú ý lớn nhất của truyền thông. Tuy nhiên, trong suốt chiến dịch, bạo lực không hề dừng lại: 80 cán bộ bị đánh đập, khoảng 1.000 người bị bắt giữ, và 37 nhà thờ bị đánh bom hoặc thiêu rụi. Phong trào không thể trông cậy vào lực lượng cảnh sát Mississippi, bởi nhiều người trong số họ bị phát hiện có liên quan đến bạo lực. Phó cảnh sát trưởng quận Neshoba, Cecil Price, thậm chí còn trực tiếp điều phối vụ bắt cóc và sát hại Goodman, Chaney và Schwerner. Dù vậy, làn sóng đàn áp này không dập tắt được Freedom Summer; trái lại, nó khơi dậy thêm sự ủng hộ từ công chúng và dẫn đến những can thiệp dè dặt từ chính quyền liên bang.

Dù quyền bầu cử là trọng tâm của chiến dịch — và của phong trào dân quyền nói chung — các cán bộ SNCC sớm nhận ra rằng sự áp bức đối với người da đen ở Mississippi không chỉ nằm ở lá phiếu. Năm 1964, chi tiêu giáo dục của bang cho thấy sự chênh lệch rõ rệt: mỗi học sinh da trắng được đầu tư 81,64 đô la, trong khi mỗi học sinh da đen chỉ nhận 21,77 đô la.

Chương trình giảng dạy cũng bị kiểm soát chặt chẽ. Sách giáo khoa của bang ca ngợi “lối sống miền Nam” và hoàn toàn bỏ qua những đóng góp của người Mỹ gốc Phi. Các Trường học Tự do không chỉ nhằm bù đắp những thiếu hụt trong hệ thống giáo dục Mississippi, mà còn giúp học sinh và cộng đồng nhận ra rằng những bất công đó là có thật. Tại đây, học sinh được học đọc viết, toán bổ trợ, khoa học, ngôn ngữ, thậm chí cả múa và tranh biện; các em lập báo, diễn kịch, học lịch sử người da đen cũng như lịch sử và triết lý của phong trào dân quyền.

Các Trường học Tự do đạt được thành công lớn, không chỉ về số lượng — ban đầu dự kiến 1.000 học sinh nhưng thực tế thu hút tới 3.000–3.500 em — mà còn ở tinh thần kiên cường của người học. Tại McComb, Mississippi, 75 học sinh vẫn đến lớp vào sáng hôm sau, dù nhà thờ dùng làm trường học đã bị bom san phẳng trong đêm. Lớp học được tổ chức ngay trên bãi cỏ. Từ đó, Trường học Tự do trở thành hình mẫu cho các chương trình xã hội sau này như Head Start, cũng như cho các mô hình giáo dục thay thế.

Dẫu vậy, mục tiêu then chốt của chiến dịch vẫn là mở rộng quyền bầu cử cho người da đen Mississippi. Đảng Dân chủ của bang trên thực tế đóng kín cánh cửa với họ, nên việc đăng ký cử tri đơn thuần là chưa đủ. Khi đi vận động tại các khu dân cư da đen, các cán bộ thực địa đồng thời thực hiện hai nhiệm vụ: thuyết phục người dân đến tòa án để đăng ký bầu cử chính thức, và khuyến khích họ tham gia một cuộc bầu cử giả định khác, tương tự chiến dịch “Freedom Vote” năm 1963.

Trong thời gian này, 17.000 người da đen đã đến tòa án để đăng ký bầu cử, dù cuối cùng chỉ có 1.600 người được chính quyền bang chấp thuận. Các tổ chức dân quyền coi đây là một bước tiến quan trọng trong quá trình dân chủ hóa quyền bầu cử tại Mississippi. Chiến dịch đăng ký cử tri được đưa tin rộng rãi đã làm nổi bật tình trạng tước quyền bầu cử của người da đen, góp phần dẫn đến sự ra đời của Đạo luật Quyền Bầu cử năm 1965 — đạo luật liên bang chấm dứt các biện pháp ngăn cản người da đen đi bầu ở miền Nam.

Một thành công khác của Freedom Summer là khả năng thu hút truyền thông, nhờ cách làm việc bài bản của bộ phận truyền thông SNCC. Từ chỗ ít được nhắc đến, vấn đề phân biệt chủng tộc và bất bình đẳng ở miền Nam nước Mỹ đã liên tục xuất hiện trên các phương tiện truyền thông quốc gia.

Một trong những thành tựu nổi bật của Freedom Summer là sự ra đời của Đảng Dân chủ Tự do Mississippi (MFDP), xuất phát từ các cuộc bầu cử giả định. 80.000 người da đen Mississippi gia nhập đảng này và bầu ra 68 đại biểu tham dự Đại hội Toàn quốc của Đảng Dân chủ tại Atlantic City, bang New Jersey.

MFDP thách thức tính hợp pháp của đoàn đại biểu toàn người da trắng đại diện cho Đảng Dân chủ bang Mississippi, buộc đại hội phải đối mặt với hai đoàn cùng tuyên bố đại diện cho bang. Sau bài phát biểu đầy xúc động của Fannie Lou Hamer, hàng triệu khán giả truyền hình trên khắp nước Mỹ đã gửi thông điệp đến các đại biểu, kêu gọi ủng hộ MFDP. Bên ngoài trung tâm hội nghị, những người biểu tình tuần hành dọc bờ biển Atlantic City, yêu cầu trao ghế cho MFDP thay vì cho đoàn đại biểu phân biệt chủng tộc.

Trong khi đó, Tổng thống Lyndon Baines Johnson gây sức ép lên Ủy ban Thẩm tra Tư cách Đại biểu để không công nhận MFDP, bởi các bang miền Nam khi ấy vừa là thành trì của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, vừa là lực lượng nòng cốt của Đảng Dân chủ, và ông không muốn đánh mất sự ủng hộ của họ trong cuộc tái tranh cử.

Giải pháp thỏa hiệp được đưa ra là trao cho MFDP hai ghế trong đoàn đại biểu Mississippi và hứa sẽ cấm mọi đoàn đại biểu có hành vi phân biệt đối xử tham dự các đại hội trong tương lai.

MFDP từ chối thỏa hiệp này, khẳng định rằng “không thể giải quyết một vấn đề đạo đức bằng cách ban phát hai chiếc ghế.” Để thể hiện lập trường, họ ngồi vào những ghế mà các đại biểu Mississippi khác bỏ trống, nhưng sau đó đã bị ban lãnh đạo Đảng Dân chủ toàn quốc yêu cầu rời khỏi hội trường.

Dù MFDP không giành được quyền đại diện chính thức cho Mississippi vào năm 1964, hành động của họ đã mở đường cho việc cấm các đoàn đại biểu được lựa chọn thông qua phân biệt chủng tộc trong tương lai. Sau một mùa hè của giáo dục, vận động bầu cử, đòn roi và cái chết, cuộc đối đầu của MFDP với Đảng Dân chủ toàn quốc đã khép lại Freedom Summer bằng một dấu mốc bi tráng và khó quên.


Đăng ngày

trong

Thẻ: