Nguồn: U.S. Relations With Iran. Council on Foreign Relations.
Phong trào Duy Tân dịch và chú giải.
Hoa Kỳ và Iran từng là đồng minh thân cận, nhưng quan hệ đã căng thẳng triền miên suốt hơn bốn thập kỷ kể từ Cách mạng Hồi giáo 1979.
19 tháng 8, 1953
CIA hỗ trợ đảo chính
Các cơ quan tình báo Mỹ (CIA) và Anh (MI6) đã phối hợp thực hiện Chiến dịch Ajax (hay Operation Boot của Anh), lật đổ Thủ tướng Mohammad Mosaddegh – nhà lãnh đạo được bầu dân chủ của Iran.
Nguyên nhân chính: Năm 1951, Mosaddegh quốc hữu hóa ngành dầu mỏ, lấy lại quyền kiểm soát từ Công ty Dầu mỏ Anh-Ba Tư (Anglo-Persian Oil Company, sau là BP), dẫn đến Anh áp đặt cấm vận dầu mỏ và khủng hoảng kinh tế.
CIA và MI6 sử dụng các biện pháp bí mật: mua chuộc, tuyên truyền, kích động bạo loạn, thuê đám đông, và hỗ trợ quân đội Iran. Sau nỗ lực thất bại ban đầu (Shah chạy trốn), ngày 19/8, quân đội lật đổ Mosaddegh, đưa tướng Fazlollah Zahedi lên nắm quyền và khôi phục Shah Mohammad Reza Pahlavi – vị vua thân phương Tây.
Shah trở nên phụ thuộc vào sự ủng hộ của Mỹ để duy trì quyền lực, nhưng ngày càng độc tài và mất lòng dân, dẫn đến Cách mạng Hồi giáo lật đổ ông năm 1979. Sự kiện này để lại di sản căng thẳng sâu sắc giữa Mỹ và Iran đến nay.
Ngày 29 tháng 8, năm 1954
Thỏa thuận Consortium – Shah nhượng bộ dưới sức ép Mỹ-Anh
Dưới áp lực mạnh mẽ từ Mỹ và Anh, Shah Mohammad Reza Pahlavi ký Thỏa thuận Consortium (Consortium Agreement) vào tháng 4/1954 (có hiệu lực từ tháng 10/1954).
Nội dung chính:
- Ngành dầu mỏ Iran – vốn đã được quốc hữu hóa năm 1951 – được chia lại.
- Một liên minh công ty dầu mỏ quốc tế (Consortium) nắm 40% quyền sở hữu và khai thác trong 25 năm (đến 1979).
- Cụ thể:
- Công ty Anh (British Petroleum) – 40%
- 5 công ty Mỹ (Standard Oil, Gulf, Texaco, Mobil, Exxon) – tổng 40%
- Công ty Pháp (Compagnie Française des Pétroles) – 6%
- Công ty Hà Lan (Royal Dutch Shell) – 14%
- Iran nhận lại 60% lợi nhuận từ dầu mỏ (tăng đáng kể so với trước), nhưng mất quyền kiểm soát thực sự.
Thỏa thuận này khôi phục ảnh hưởng của phương Tây lên dầu mỏ Iran, giúp Shah củng cố quyền lực nhờ hỗ trợ kinh tế và quân sự từ Mỹ. Tuy nhiên, nó cũng nuôi dưỡng sự bất mãn sâu sắc trong dân chúng, coi đây là biểu tượng của sự can thiệp ngoại bang và sự phụ thuộc vào phương Tây – một trong những nguyên nhân góp phần dẫn đến Cách mạng Hồi giáo 1979.
Ngày 5 tháng 3 năm 1957
Thỏa thuận Hợp tác Nguyên tử Dân sự Mỹ-Iran
Ngày 5 tháng 3 năm 1957, Mỹ và Iran ký Thỏa thuận Hợp tác về Sử dụng Nguyên tử vì Mục đích Hòa bình (Cooperation Concerning Civil Uses of Atoms), nằm trong chương trình “Atoms for Peace” của Tổng thống Dwight D. Eisenhower.
Mục tiêu: Hỗ trợ các nước đang phát triển tiếp cận công nghệ và giáo dục hạt nhân dân sự.
- Mỹ cung cấp kiến thức, thiết bị và hỗ trợ kỹ thuật cho Iran.
- Năm 1967, Mỹ giúp xây dựng lò phản ứng nghiên cứu Tehran (Tehran Research Reactor – TRR) tại Đại học Tehran.
- Mỹ cung cấp nhiên liệu uranium làm giàu cao (weapons-grade, khoảng 93% U-235) cho lò phản ứng này.
Hợp tác hạt nhân Mỹ-Iran diễn ra suôn sẻ trong hơn hai thập kỷ, góp phần đặt nền móng cho chương trình hạt nhân của Iran.
Mọi hoạt động hợp tác chấm dứt sau Cách mạng Hồi giáo năm 1979, khi quan hệ hai nước trở nên thù địch.
Ngày 14 tháng 9, năm 1960
Khai sinh OPEC
Ngày 14 tháng 9 năm 1960, tại Baghdad, Iran, Iraq, Kuwait, Saudi Arabia và Venezuela chính thức thành lập Tổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC).
Mục tiêu:
- Đối trọng với các công ty dầu mỏ phương Tây (như “Seven Sisters”) đang thống trị thị trường toàn cầu.
- Khôi phục quyền kiểm soát thực sự đối với trữ lượng dầu mỏ trong nước.
- Phối hợp sản lượng và giá cả để bảo vệ lợi ích kinh tế của các nước thành viên.
Đến những năm 1970, OPEC đạt lợi nhuận khổng lồ nhờ kiểm soát nguồn cung dầu thế giới. Tổ chức này trở thành lực lượng có ảnh hưởng lớn, đặc biệt sau khủng hoảng dầu mỏ 1973, khi giá dầu tăng vọt và gây áp lực mạnh mẽ lên kinh tế phương Tây.
Với vị thế ngày càng quan trọng trong OPEC và thị trường dầu mỏ toàn cầu, Iran trở thành đồng minh chiến lược then chốt của Mỹ ở Trung Đông. Shah Mohammad Reza Pahlavi nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ Washington về quân sự, kinh tế và tình báo để duy trì quyền lực và ổn định nguồn cung dầu.
1972
Nixon thăm Iran – Cam kết vũ khí đổi lấy hỗ trợ an ninh
Tháng 5 năm 1972, Tổng thống Richard Nixon và Ngoại trưởng Henry Kissinger đến Tehran gặp Shah Mohammad Reza Pahlavi.
Mục tiêu chính:
- Yêu cầu Iran giúp bảo vệ lợi ích an ninh Mỹ ở Trung Đông, đặc biệt là đối phó với Iraq – đồng minh của Liên Xô.
- Iran được coi là “cảnh sát vùng Vịnh” (policeman of the Gulf) thay thế lực lượng Mỹ rút khỏi khu vực sau học thuyết Nixon.
Đổi lại, Nixon cam kết: Iran có thể mua bất kỳ hệ thống vũ khí phi hạt nhân nào mà nước này muốn, không giới hạn (trừ vũ khí hạt nhân).
1973
Khủng hoảng dầu mỏ – Shah mua vũ khí ồ ạt
Tháng 10 năm 1973, Chiến tranh Yom Kippur (Arab-Israel) bùng nổ. Các nước Ả Rập (dẫn đầu bởi OPEC) áp đặt cấm vận dầu mỏ đối với Mỹ và các nước ủng hộ Israel. Giá dầu tăng vọt gấp 4 lần (từ khoảng 3 USD lên hơn 12 USD/thùng).
Iran – không tham gia cấm vận – hưởng lợi lớn từ giá dầu cao kỷ lục. Doanh thu dầu mỏ tăng đột biến, cho phép Shah chi tiêu hàng tỷ USD mua vũ khí hiện đại từ Mỹ: máy bay F-14 Tomcat, tên lửa Hawk, xe tăng, trực thăng, tàu khu trục…
Quy mô mua sắm vượt xa dự tính ban đầu của Mỹ, khiến Washington lo ngại về việc Iran trở nên quá mạnh và phụ thuộc quá mức vào Tehran. Sự mất cân bằng này góp phần làm phức tạp thêm quan hệ Mỹ-Iran trong những năm sau.
1978–1979
Cách mạng Hồi giáo – Shah lưu vong, Khomeini lên nắm quyền
Tháng 1/1979: Trước làn sóng biểu tình, bạo loạn và bất ổn dân sự lan rộng, Shah Mohammad Reza Pahlavi rời Iran (ngày 16/1/1979), chính thức lưu vong. Ông sau đó đến Mỹ để điều trị ung thư (tháng 10/1979), quyết định này châm ngòi cho cuộc khủng hoảng con tin tại Đại sứ quán Mỹ ở Tehran.
Tháng 2/1979: Grand Ayatollah Ruhollah Khomeini – nhà lãnh đạo Hồi giáo Shiite từng phản đối mạnh mẽ chính sách Tây hóa và hiện đại hóa của Shah – trở về Iran sau 14 năm lưu vong (chủ yếu ở Pháp). Ông được hàng triệu người đón tiếp nồng nhiệt.
Tháng 4/1979: Iran tổ chức trưng cầu dân ý, chính thức thành lập Cộng hòa Hồi giáo Iran.
Tháng 12/1979: Hiến pháp mới được thông qua, Khomeini trở thành Lãnh tụ Tối cao (Supreme Leader), nắm quyền tối thượng về chính trị và tôn giáo. Iran chuyển từ chế độ quân chủ thân phương Tây sang nhà nước thần quyền Hồi giáo Shiite cực kỳ chống Mỹ và phương Tây.
Khomeini công khai tuyên bố Iran sẽ “xuất khẩu cách mạng” đến các nước láng giềng, truyền bá tư tưởng Hồi giáo cách mạng và chống lại ảnh hưởng phương Tây.
1985
Hezbollah ra đời – Cam kết trung thành với Khomeini
Nhóm vũ trang Hezbollah (Đảng của Chúa) được thành lập tại Lebanon, với sự hậu thuẫn trực tiếp từ Iran. Hezbollah tuyên bố trung thành với Lãnh tụ Tối cao Khomeini và trở thành lực lượng vũ trang Shiite mạnh mẽ, chống lại Israel và ảnh hưởng Mỹ ở Trung Đông – một biểu tượng rõ nét cho việc “xuất khẩu cách mạng” của Iran.
1979–1981
Khủng hoảng con tin tại Đại sứ quán Mỹ ở Tehran
Ngày 4 tháng 11 năm 1979: Một nhóm sinh viên Hồi giáo cực đoan (tự xưng là “Sinh viên theo đường lối Imam Khomeini”) đột nhập Đại sứ quán Mỹ tại Tehran, bắt giữ 52 công dân Mỹ làm con tin. Họ đòi Mỹ dẫn độ Shah Mohammad Reza Pahlavi (đang lưu vong và điều trị ung thư tại Mỹ) về Iran để xét xử.
Hậu quả xuất hiện ngay lập tức:
- Mỹ cắt đứt quan hệ ngoại giao với Iran.
- Áp đặt cấm vận nhập khẩu dầu mỏ từ Iran.
- Đóng băng hàng tỷ USD tài sản của Iran tại Mỹ.
Khủng hoảng kéo dài 444 ngày, trở thành biểu tượng cho sự thù địch Mỹ-Iran và làm suy yếu nghiêm trọng chính quyền Tổng thống Jimmy Carter.
Ngày 20 tháng 1 năm 1981: Các con tin được thả tự do chỉ vài phút sau khi Ronald Reagan nhậm chức Tổng thống Mỹ. Việc thả con tin được thực hiện theo Thỏa thuận Algiers (Algiers Accords), ký kết tại Algeria ngày 19/1/1981.
Nội dung chính của thỏa thuận:
- Mỹ cam kết không can thiệp vào nội bộ chính trị Iran.
- Thả con tin đổi lấy việc Mỹ giải phóng tài sản Iran bị đóng băng (khoảng 8 tỷ USD, sau khi trừ nợ và bồi thường).
- Thành lập cơ chế giải quyết tranh chấp tài chính giữa hai nước (Iran–United States Claims Tribunal).
Chiến dịch tranh cử tổng thống 1980 của Reagan đã tận dụng mạnh mẽ thất bại của Carter trong việc giải cứu con tin, góp phần lớn vào chiến thắng của ông. Khủng hoảng này đánh dấu bước ngoặt, biến quan hệ Mỹ-Iran từ căng thẳng thành thù địch lâu dài.
1980–1988
Chiến tranh Iran-Iraq – Iraq xâm lược Iran, Mỹ ủng hộ Baghdad
Ngày 22 tháng 9 năm 1980: Iraq dưới sự lãnh đạo của Saddam Hussein phát động cuộc xâm lược toàn diện Iran – nước láng giềng và đối thủ đang trỗi dậy sau Cách mạng Hồi giáo.
Nguyên nhân chính: Saddam lo ngại làn sóng cách mạng Shiite từ Iran (dưới thời Khomeini) sẽ kích động nổi dậy chống lại chính quyền Ba’ath Sunni của ông ở Iraq – nơi người Shiite chiếm đa số dân số.
Chiến tranh kéo dài 8 năm, trở thành một trong những cuộc xung đột đẫm máu nhất thế kỷ 20, với chiến tranh tiêu hao, sử dụng vũ khí hóa học quy mô lớn.
Mỹ ủng hộ Iraq (chế độ thế tục) để kiềm chế Iran Hồi giáo cực đoan:
- Cung cấp viện trợ kinh tế, tín dụng nông nghiệp, công nghệ lưỡng dụng (dual-use technology – có thể dùng cho quân sự).
- Chia sẻ tình báo vệ tinh, bản đồ, thông tin chiến trường.
- Hỗ trợ huấn luyện đặc biệt và gián tiếp qua các đồng minh.
Dù CIA có bằng chứng từ năm 1983 rằng Iraq sử dụng vũ khí hóa học (mustard gas, sarin, tabun) chống lại lực lượng Iran, Mỹ vẫn tiếp tục hỗ trợ Baghdad đến khi chiến tranh kết thúc năm 1988 – coi đây là cách ngăn Iran thắng lợi.
Thiệt hại của chiến tranh:
- Khoảng 1 triệu người Iran thiệt mạng (quân sự và dân sự).
- 250.000–500.000 người Iraq thiệt mạng.
Tổng thương vong ước tính vượt 1 triệu người, kèm theo tổn thất kinh tế khổng lồ và di chứng lâu dài từ vũ khí hóa học.
Chiến tranh kết thúc bằng ngừng bắn theo Nghị quyết 598 của Liên Hợp Quốc (tháng 8/1988), không bên nào giành được lợi ích lãnh thổ đáng kể, nhưng để lại hận thù sâu sắc và làm phức tạp thêm quan hệ Mỹ-Iran.
1983
Vụ đánh bom lính Mỹ và Pháp ở Beirut – Hezbollah (Iran hậu thuẫn) tấn công
Ngày 23 tháng 10 năm 1983: Hai xe tải chở chất nổ lao vào doanh trại của lực lượng đa quốc gia ở Beirut, Lebanon – nơi đóng quân của lính Mỹ và lính Pháp.
- Vụ nổ tại doanh trại Mỹ giết chết 241 quân nhân Mỹ (220 Thủy quân lục chiến, 18 lính Hải quân, 3 lính Lục quân) – con số tử vong cao nhất trong một ngày của quân đội Mỹ kể từ cuộc Tổng tiến công Tết Mậu Thân (1968) trong Chiến tranh Việt Nam.
- Vụ nổ thứ hai tại doanh trại Pháp giết chết 58 lính Pháp và 6 dân thường.
Nhóm Islamic Jihad (Jihad Hồi giáo) nhận trách nhiệm. Nhóm này được coi là mặt trận ngụy trang của Hezbollah – lực lượng Shiite Lebanon do Iran thành lập và hậu thuẫn trực tiếp.
Hậu quả:
- Vụ tấn công khiến Mỹ và các nước phương Tây nhanh chóng rút quân khỏi Lebanon (Mỹ rút hoàn toàn Thủy quân lục chiến vào tháng 2/1984).
- Năm 1984, Bộ Ngoại giao Mỹ chính thức liệt Iran vào danh sách các quốc gia tài trợ khủng bố (State Sponsors of Terrorism) – danh sách vẫn duy trì đến nay.
Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt quan trọng, củng cố hình ảnh Iran như mối đe dọa khủng bố toàn cầu và làm sâu sắc thêm sự thù địch Mỹ-Iran.
1985–1986
Vụ Iran-Contra – Bán vũ khí bí mật cho Iran để tài trợ phiến quân Contra
Dù Mỹ áp đặt lệnh cấm vận vũ khí đối với Iran (từ năm 1979), các quan chức cấp cao trong chính quyền Reagan vẫn bí mật bán vũ khí cho Iran từ năm 1985.
Mục đích chính:
- Đổi lấy việc Iran sử dụng ảnh hưởng với Hezbollah (Lebanon) để giải phóng 7 con tin Mỹ bị bắt giữ từ năm 1982–1984.
- Hezbollah (do Iran hậu thuẫn) đã bắt giữ nhiều công dân phương Tây, bao gồm người Mỹ.
Các quan chức (như Oliver North, John Poindexter, Robert McFarlane) thực hiện giao dịch qua trung gian Israel: bán tên lửa TOW, Hawk, phụ tùng máy bay F-4, và các vũ khí khác với giá cao.
Phần thứ hai của scandal:
- Tiền thu được từ việc bán vũ khí (khoảng 30 triệu USD) được chuyển bí mật để tài trợ cho nhóm phiến quân Contra (chống chính quyền Sandinista cánh tả ở Nicaragua).
- Quốc hội Mỹ đã cấm tài trợ trực tiếp cho Contra qua các sửa đổi Boland (1982–1984), nên đây là hoạt động bất hợp pháp.
1986–1987: Scandal bị phanh phui
- Tháng 11/1986: Báo chí Lebanon và sau đó là Mỹ công bố vụ việc.
- Tháng 3/1987: Tổng thống Ronald Reagan phát biểu trên truyền hình, thừa nhận trách nhiệm cá nhân (“Tôi chịu trách nhiệm”), nhưng khẳng định không biết chi tiết về việc chuyển tiền cho Contra.
Hậu quả:
- Một số quan chức bị truy tố, kết án (Oliver North bị kết tội nhưng sau được ân xá hoặc hủy án).
- Hezbollah giết hại 2 con tin Mỹ (William Buckley và Peter Kilburn), thả dần những người còn lại từ 1986 đến 1991.
- Scandal làm tổn hại nghiêm trọng uy tín của Reagan và chính sách đối ngoại Mỹ, đồng thời củng cố hình ảnh Iran như một đối thủ khó lường.
Sự kiện này đánh dấu đỉnh điểm mâu thuẫn nội tại trong chính sách Mỹ: vừa coi Iran là “khủng bố”, vừa bí mật đàm phán để đạt mục tiêu chiến lược.
1988
Chiến dịch Praying Mantis và vụ bắn rơi máy bay dân sự Iran
Tháng 4/1988: Một quả mìn Iran đánh trúng tàu khu trục Mỹ USS Samuel B. Roberts trong Eo biển Hormuz, gây hư hại nghiêm trọng nhưng không chìm. Đây là đỉnh điểm căng thẳng trong “Chiến tranh tàu chở dầu” (Tanker War) – phần mở rộng của Chiến tranh Iran-Iraq.
Ngày 18/4/1988: Mỹ đáp trả bằng Chiến dịch Praying Mantis – cuộc tấn công hải quân lớn nhất của Mỹ kể từ Thế chiến II.
- Lực lượng Mỹ phá hủy hai giàn khoan dầu Iran (Sassan và Sirri) dùng làm căn cứ quân sự.
- Hải quân Mỹ đánh chìm tàu khu trục Sahand của Iran, làm hư hại nặng tàu Sabalan, và tiêu diệt nhiều tàu tuần tra nhỏ.
Iran chịu tổn thất nặng về hải quân và cơ sở hạ tầng dầu mỏ.
Tháng 7/1988: Ngày 3/7/1988, tàu khu trục USS Vincennes (trang bị hệ thống Aegis) bắn rơi chuyến bay dân sự Iran Air 655 bằng tên lửa SM-2. Máy bay Airbus A300 đang bay từ Bandar Abbas đến Dubai bị nhầm là máy bay chiến đấu F-14 của Iran. Toàn bộ 290 người trên máy bay (bao gồm 66 trẻ em) thiệt mạng.
Hậu quả:
- Iran coi đây là hành động khủng bố có chủ ý; Mỹ khẳng định là tai nạn do nhầm lẫn trong tình huống chiến đấu căng thẳng.
- Mỹ sau đó bồi thường tài chính cho gia đình nạn nhân (khoảng 61,8 triệu USD vào năm 1996), nhưng không xin lỗi chính thức.
- Vụ việc làm sâu sắc thêm lòng thù hận của Iran đối với Mỹ, góp phần củng cố lập trường chống Mỹ của chế độ Hồi giáo.
Hai sự kiện này đánh dấu cao trào đối đầu quân sự trực tiếp Mỹ-Iran trong những năm 1980, ngay trước khi Chiến tranh Iran-Iraq kết thúc (tháng 8/1988).
1991
Chiến tranh Vùng Vịnh – Liên minh do Mỹ dẫn đầu giải phóng Kuwait
Ngày 2 tháng 8 năm 1990: Iraq dưới sự lãnh đạo của Saddam Hussein xâm lược và chiếm đóng Kuwait – nước láng giềng giàu dầu mỏ.
Tháng 1–2 năm 1991: Mỹ dẫn đầu Liên minh 35 quốc gia (bao gồm Anh, Pháp, Ả Rập Saudi, Ai Cập…) phát động Chiến dịch Bão táp Sa mạc (Operation Desert Storm).
Sau không kích dữ dội và chiến dịch mặt đất ngắn (chỉ 100 giờ), lực lượng Iraq bị đẩy lui hoàn toàn khỏi Kuwait. Iraq đầu hàng ngày 28/2/1991.
Hậu quả chính:
- Liên Hợp Quốc áp đặt kiểm tra vũ khí nghiêm ngặt (UNSCOM) để ngăn Iraq tái khởi động chương trình vũ khí hủy diệt hàng loạt (WMD: hóa học, sinh học, hạt nhân).
- Cấm vận toàn diện kinh tế kéo dài gần một thập kỷ, gây khủng hoảng nhân đạo nghiêm trọng ở Iraq (thiếu lương thực, thuốc men, tử vong trẻ em tăng cao).
- Chương trình Dầu đổi Thực phẩm (Oil-for-Food, 1996) được thiết lập để cho phép Iraq bán dầu hạn chế nhằm mua hàng thiết yếu dân sự, nhưng bị tham nhũng lan rộng và lạm dụng, không lật đổ được Saddam Hussein.
Iran tuyên bố trung lập trong cuộc chiến, không ủng hộ Iraq hay liên minh. Tuy nhiên, Mỹ nghi ngờ Iran lợi dụng sự suy yếu của Iraq để tăng cường ảnh hưởng, nhằm thay thế Baghdad trở thành cường quốc thống trị ở Vùng Vịnh – một lo ngại chiến lược lâu dài của Washington đối với Tehran.
Sự kiện này củng cố vị thế Mỹ ở Trung Đông nhưng cũng làm phức tạp thêm quan hệ Mỹ-Iran, khi Tehran dần trỗi dậy trong khoảng trống quyền lực sau chiến tranh.
1992–1996
Mỹ tăng cường cấm vận Iran dưới thời Bush và Clinton
Dưới các chính quyền George H.W. Bush và Bill Clinton, Mỹ áp đặt hàng loạt biện pháp trừng phạt kinh tế nghiêm khắc nhằm cô lập Iran, ngăn chặn chương trình vũ khí và ảnh hưởng khu vực của Tehran.
- 1992: Quốc hội Mỹ thông qua Đạo luật Không phổ biến Vũ khí Iran-Iraq (Iran-Iraq Arms Nonproliferation Act).
Đạo luật cấm xuất khẩu bất kỳ vật liệu, công nghệ hay thiết bị nào có thể hỗ trợ Iran hoặc Iraq phát triển vũ khí hủy diệt hàng loạt (WMD) hoặc vũ khí tiên tiến. - 1995: Tổng thống Bill Clinton ký sắc lệnh hành pháp, áp đặt cấm vận toàn diện đối với Iran:
Cấm hoàn toàn thương mại và đầu tư của công dân, công ty Mỹ với Iran.
Cấm nhập khẩu dầu mỏ Iran và các giao dịch liên quan đến dầu khí. - 1996: Quốc hội thông qua Đạo luật Trừng phạt Iran và Libya (Iran and Libya Sanctions Act – ILSA).
Áp đặt trừng phạt thứ cấp (secondary sanctions) đối với các công ty nước ngoài (không phải Mỹ) nếu đầu tư hơn 20 triệu USD/năm vào lĩnh vực dầu khí của Iran.
Các hình thức trừng phạt bao gồm cấm tiếp cận thị trường tài chính Mỹ, cấm xuất khẩu công nghệ, và các biện pháp khác.
Các biện pháp này nhằm làm suy yếu kinh tế Iran, hạn chế nguồn thu từ dầu mỏ – nguồn sống chính của chế độ – và ngăn chặn Tehran phát triển vũ khí hạt nhân cũng như hỗ trợ các nhóm vũ trang khu vực. Chúng đánh dấu sự chuyển dịch từ đối đầu quân sự sang chiến lược cô lập kinh tế lâu dài.
1998–2000
Tiếp xúc cấp cao và lời thừa nhận lịch sử từ Mỹ
Tháng 9/1998: Tại các cuộc họp Six-Plus-Two bên lề Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, Ngoại trưởng Mỹ Madeleine Albright gặp Phó Ngoại trưởng Iran.
Đây là cuộc gặp cấp cao nhất giữa hai nước kể từ năm 1979 (sau Cách mạng Hồi giáo và khủng hoảng con tin), đánh dấu nỗ lực đối thoại hạn chế dưới thời Tổng thống Bill Clinton nhằm giảm căng thẳng.
Tháng 4/2000: Trong bài phát biểu tại Đại học Mỹ (American University), Madeleine Albright thừa nhận vai trò của Mỹ trong việc lật đổ Thủ tướng Mohammad Mosaddegh năm 1953. Bà gọi chính sách trước đây của Mỹ đối với Iran là “đáng tiếc và thiếu tầm nhìn” (regrettably shortsighted).
Tuy nhiên, Mỹ không xin lỗi chính thức hay thừa nhận bồi thường.
Hậu quả:
- Một số biện pháp trừng phạt kinh tế đối với Iran được nới lỏng (ví dụ: cho phép xuất khẩu một số mặt hàng nông sản, thực phẩm và thảm thủ công).
- Dù vậy, cấm vận toàn diện vẫn được duy trì, đặc biệt liên quan đến dầu khí và công nghệ nhạy cảm.
Những bước đi này thể hiện nỗ lực cải thiện quan hệ dưới thời Clinton, nhưng vẫn chưa đủ để thay đổi căn bản sự thù địch kéo dài giữa hai nước.
2001
Hợp tác Mỹ-Iran sau 11/9 – Đối phó Taliban và xây dựng Afghanistan
Sau vụ tấn công khủng bố 11/9/2001, chính quyền Tổng thống George W. Bush thiết lập kênh liên lạc bí mật (back channel) với Iran – dù hai nước đang thù địch – để phối hợp đánh bại Taliban ở Afghanistan.
Lý do: Taliban là kẻ thù chung, đã cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho al-Qaeda (tổ chức của Osama bin Laden) và chịu trách nhiệm cho các cuộc tấn công 11/9. Iran (chính quyền Hồi giáo Shiite) cũng coi Taliban (Sunni cực đoan) là mối đe dọa lớn, từng xung đột biên giới và hỗ trợ lực lượng đối lập ở Afghanistan.
Mỹ và Iran hợp tác gián tiếp:
- Iran cung cấp thông tin tình báo, hỗ trợ hậu cần cho Liên minh phương Bắc (Northern Alliance) – lực lượng chống Taliban.
- Phối hợp chiến lược để đẩy nhanh sự sụp đổ của Taliban (tháng 11/2001).
Sau khi Mỹ dẫn đầu liên minh lật đổ Taliban (tháng 12/2001), hai nước tiếp tục hợp tác trong Hội nghị Bonn (tháng 11–12/2001):
- Thỏa thuận Bonn (Bonn Agreement) được ký kết dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc.
- Nội dung: Xây dựng chính phủ lâm thời Afghanistan (Hamid Karzai làm lãnh đạo), lập kế hoạch chuyển tiếp dân chủ, và hỗ trợ hồi hương hàng triệu người tị nạn Afghanistan (nhiều người tị nạn ở Iran).
Iran đóng vai trò tích cực trong đàm phán, ủng hộ chính phủ mới thân thiện hơn với Tehran.
Đây là giai đoạn hợp tác hiếm hoi giữa Mỹ và Iran kể từ năm 1979, dù chỉ mang tính chiến thuật và ngắn hạn. Quan hệ nhanh chóng xấu đi sau đó do Mỹ cáo buộc Iran can thiệp vào Afghanistan và chương trình hạt nhân.
2002
Bush gọi Iran là “trục ma quỷ” – Hợp tác bí mật chấm dứt
Ngày 29 tháng 1 năm 2002: Trong bài diễn văn Tình trạng Liên bang (State of the Union), Tổng thống George W. Bush gọi Iran, Iraq và Triều Tiên là “trục ma quỷ” (axis of evil).
Ông cáo buộc Iran:
- “Hung hăng theo đuổi vũ khí hủy diệt hàng loạt” (aggressively pursues weapons of mass destruction).
- “Xuất khẩu khủng bố” (exports terror).
- “Một nhóm thiểu số không do dân bầu đàn áp hy vọng tự do của người dân Iran” (an unelected few repress the Iranian people’s hope for freedom).
Phản ứng từ Iran:
Chính quyền Tổng thống Mohammad Khatami ngay lập tức ngừng các cuộc họp bí mật đang diễn ra với các nhà ngoại giao Mỹ.
Những cuộc gặp này (bắt đầu sau 11/9/2001) tập trung vào:
- Hợp tác bắt giữ các phần tử al-Qaeda chạy trốn sang Iran.
- Phối hợp chống lại tàn dư Taliban và ổn định Afghanistan.
Sự chỉ trích công khai của Bush bị Tehran coi là sự phản bội và xúc phạm, dù Iran từng hợp tác chiến thuật với Mỹ sau vụ tấn công 11/9.
Hậu quả: Cơ hội đối thoại hiếm hoi bị phá hủy, quan hệ Mỹ-Iran trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết, mở đường cho các cáo buộc lẫn nhau về chương trình hạt nhân và khủng bố trong những năm sau.
2003
Mỹ xâm lược Iraq – Iran nổi lên như bên thắng cuộc
Ngày 20 tháng 3 năm 2003: Mỹ dẫn đầu liên minh (chủ yếu Anh) phát động Chiến tranh Iraq (Operation Iraqi Freedom), xâm lược Iraq với lý do chính thức: loại bỏ mối đe dọa từ chương trình vũ khí hủy diệt hàng loạt (WMD) mà Washington cáo buộc Saddam Hussein đã khôi phục.
Sau cuộc tấn công nhanh chóng, Baghdad thất thủ ngày 9/4/2003. Chế độ độc tài Saddam sụp đổ hoàn toàn. Saddam bị bắt tháng 12/2003, xét xử và bị hành quyết bằng treo cổ ngày 30/12/2006.
Iran phản ứng bằng cách:
- Hỗ trợ mạnh mẽ các lực lượng dân quân Shiite ở Iraq (như Mahdi Army của Moqtada al-Sadr, Badr Organization, và sau này là Asa’ib Ahl al-Haq).
- Một số nhóm này tham gia trực tiếp các cuộc tấn công chống lực lượng Mỹ và đồng minh (IED, rocket, ám sát).
- Iran cung cấp vũ khí, huấn luyện và tài chính, tận dụng sự trỗi dậy của cộng đồng Shiite (đa số dân số Iraq) sau khi Saddam (Sunni) bị lật đổ.
Hậu quả dài hạn:
- Chiến tranh kéo dài, bất ổn nội bộ, và sự trỗi dậy của các nhóm cực đoan (sau này dẫn đến ISIS).
- Báo cáo nghiên cứu của Quân đội Mỹ năm 2019 kết luận: “Một Iran được khuyến khích và bành trướng dường như là bên thắng cuộc duy nhất” trong cuộc chiến Iraq.
Iran loại bỏ được kẻ thù truyền kiếp Saddam, mở rộng ảnh hưởng sâu rộng qua các lực lượng ủy nhiệm Shiite, và củng cố vị thế thống trị ở Iraq mà không phải chịu tổn thất trực tiếp.
Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt lớn: Mỹ vô tình tạo điều kiện cho Iran trở thành thế lực chi phối chính ở Iraq – một di sản chiến lược kéo dài đến nay.
2006
Thư Ahmadinejad gửi Bush – Lá thư đầu tiên kể từ 1979
Tháng 5 năm 2006: Tổng thống Iran Mahmoud Ahmadinejad gửi một bức thư dài 18 trang cho Tổng thống George W. Bush – lá thư đầu tiên từ một lãnh đạo Iran đến lãnh đạo Mỹ kể từ năm 1979.
Nội dung chính:
- Ahmadinejad kêu gọi đối thoại, chỉ trích chính sách Mỹ ở Trung Đông (chiến tranh Iraq, ủng hộ Israel), và đề xuất cách tiếp cận dựa trên công lý, tôn giáo, và lợi ích chung.
- Ông cố gắng giảm căng thẳng về chương trình hạt nhân Iran, khẳng định Iran chỉ theo đuổi năng lượng hạt nhân dân sự (không phải vũ khí).
Tuy nhiên:
- Iran không thực hiện bất kỳ bước nào để làm chậm chương trình làm giàu uranium (uranium enrichment) – hoạt động mà Mỹ và phương Tây coi là bước tiến tới vũ khí hạt nhân.
- Iran tiếp tục mở rộng các cơ sở hạt nhân (Natanz, Fordow) và tăng mức độ làm giàu.
Cùng năm, tháng 9/2006: Quốc hội Mỹ thông qua Đạo luật Hỗ trợ Tự do Iran (Iran Freedom Support Act).
- Đạo luật cho phép tài trợ cho các tổ chức dân sự, nhóm đối lập, và hoạt động thúc đẩy dân chủ, nhân quyền ở Iran.
- Mục tiêu: Hỗ trợ “xã hội dân sự” và làm suy yếu chế độ Hồi giáo từ bên trong.
Bức thư được xem là nỗ lực ngoại giao công khai của Ahmadinejad (thời kỳ cứng rắn), nhưng không dẫn đến đột phá. Mỹ bác bỏ nội dung thư, coi đây là chiêu trò tuyên truyền, và tiếp tục thúc đẩy các biện pháp trừng phạt quốc tế đối với chương trình hạt nhân Iran.
2007
Ahmadinejad tại Liên Hợp Quốc – Tuyên bố dự án hạt nhân “đã khép lại”
Tháng 9/2007: Tại phiên khai mạc Đại hội đồng Liên Hợp Quốc ở New York, Tổng thống Iran Mahmoud Ahmadinejad tuyên bố:
- Tranh chấp về chương trình hạt nhân Iran đã “khép lại” (closed).
- Chính phủ Iran sẽ bỏ qua các nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc yêu cầu ngừng làm giàu uranium.
Sau bài phát biểu, tại cuộc họp báo, ông gọi chính phủ Israel là “chế độ Zionist bất hợp pháp” (illegal Zionist regime) – một phát ngôn gây tranh cãi mạnh mẽ và bị Mỹ, Israel cùng nhiều nước phương Tây lên án gay gắt.
Tháng 12/2007: Báo cáo National Intelligence Estimate (NIE) của cộng đồng tình báo Mỹ được công bố.
Kết luận chính:
- Iran đã chấm dứt chương trình vũ khí hạt nhân (nuclear arms program) vào năm 2003 (do áp lực quốc tế và các yếu tố nội bộ).
- Tuy nhiên, Iran vẫn tiếp tục chương trình làm giàu uranium – hoạt động có thể dùng cho mục đích dân sự nhưng cũng có tiềm năng quân sự nếu đẩy mức độ làm giàu cao hơn.
Báo cáo NIE làm thay đổi phần nào lập luận của chính quyền Bush về “mối đe dọa hạt nhân Iran khẩn cấp”, dẫn đến tranh cãi nội bộ Mỹ và làm chậm lại đà áp đặt thêm trừng phạt quốc tế ngay lập tức. Dù vậy, căng thẳng hạt nhân vẫn tiếp diễn.
2013
Obama gọi điện cho Rouhani – Bước ngoặt ngoại giao hạt nhân
Tháng 9/2013: Tổng thống Mỹ Barack Obama gọi điện trực tiếp cho Tổng thống Iran mới đắc cử Hassan Rouhani – cuộc điện đàm cấp cao nhất giữa hai nước kể từ năm 1979.
Hai bên thảo luận về chương trình hạt nhân Iran, mở đường cho đối thoại trực tiếp sau nhiều thập kỷ thù địch.
Tháng 11/2013: Tại Geneva, Iran và nhóm P5+1 (Mỹ, Anh, Pháp, Nga, Trung Quốc + Đức) ký Thỏa thuận hạt nhân tạm thời (Joint Plan of Action – JPOA).
Nội dung chính:
- Iran cam kết hạn chế làm giàu uranium (giới hạn ở mức 5%, giảm tồn kho uranium làm giàu cao), dừng xây dựng cơ sở mới, cho phép thanh sát viên IAEA tiếp cận nhiều hơn.
- Đổi lại, P5+1 nới lỏng một phần cấm vận (giải phóng khoảng 7 tỷ USD tài sản bị đóng băng, cho phép xuất khẩu dầu mỏ và kim loại quý hạn chế).
Obama ca ngợi thỏa thuận cắt đứt “các con đường khả dĩ nhất dẫn đến bom hạt nhân” của Iran.
Rouhani gọi đây là “chiến thắng chính trị” cho Iran, khẳng định chương trình hạt nhân chỉ phục vụ mục đích hòa bình.
Thỏa thuận tạm thời này là nền tảng dẫn đến Hiệp định hạt nhân toàn diện JCPOA năm 2015, đánh dấu giai đoạn hiếm hoi giảm căng thẳng Mỹ-Iran dưới thời Obama và Rouhani.
2015
Hiệp định hạt nhân JCPOA – Thỏa thuận toàn diện giữa Iran và P5+1
Tháng 7 năm 2015: Sau nhiều năm đàm phán căng thẳng, Iran, nhóm P5+1 (Mỹ, Anh, Pháp, Nga, Trung Quốc + Đức) và Liên minh châu Âu đạt được Kế hoạch Hành động Toàn diện Chung (Joint Comprehensive Plan of Action – JCPOA), còn gọi là Hiệp định hạt nhân Iran.
Nội dung chính:
- Iran cam kết:
- Giảm số máy ly tâm làm giàu uranium xuống còn khoảng 5.060 chiếc (từ hơn 19.000), giới hạn mức làm giàu ở 3,67% trong 15 năm.
- Giảm tồn kho uranium làm giàu xuống dưới 300 kg.
- Tháo dỡ lõi lò phản ứng nước nặng Arak và thiết kế lại để không sản xuất plutonium cấp vũ khí.
- Cho phép thanh sát viên IAEA tiếp cận rộng rãi, giám sát liên tục các cơ sở hạt nhân và chuỗi cung ứng (cơ chế xác minh xâm nhập nhất từ trước đến nay).
- Đổi lại:
P5+1 và Liên Hợp Quốc nới lỏng hoặc dỡ bỏ hầu hết các lệnh trừng phạt kinh tế, tài chính, dầu mỏ, ngân hàng và thương mại liên quan đến chương trình hạt nhân (UN, EU, Mỹ). Iran được tiếp cận lại hệ thống tài chính toàn cầu và xuất khẩu dầu mỏ tự do hơn.
Mục tiêu: Tăng “thời gian đột phá” (breakout time) – thời gian cần để Iran sản xuất đủ vật liệu phân hạch cho một quả bom hạt nhân – từ vài tuần lên ít nhất 1 năm.
Phản ứng:
- Tổng thống Obama và các nhà đàm phán phương Tây ca ngợi đây là thỏa thuận ngoại giao thành công, ngăn chặn Iran có vũ khí hạt nhân mà không cần chiến tranh.
- Nhiều nghị sĩ Cộng hòa (và một số Dân chủ) phản đối mạnh mẽ, cho rằng việc dỡ cấm vận sẽ giúp Iran có thêm tiền tài trợ khủng bố, lực lượng ủy nhiệm (Hezbollah, dân quân Iraq, Houthi…), và gây bất ổn khu vực. Quốc hội Mỹ không phê chuẩn chính thức, nhưng Obama dùng quyền hành pháp để thực thi thỏa thuận.
JCPOA được xem là đỉnh cao của ngoại giao hạt nhân dưới thời Obama-Rouhani, nhưng cũng là nguồn tranh cãi lớn, đặt nền móng cho các diễn biến căng thẳng sau này.
2018
Trump rút khỏi JCPOA – Chiến dịch “Áp lực tối đa”
Ngày 8 tháng 5 năm 2018: Tổng thống Donald Trump tuyên bố Mỹ rút khỏi Hiệp định hạt nhân JCPOA (Joint Comprehensive Plan of Action), gọi đây là “thỏa thuận tồi tệ nhất từ trước đến nay”.
Lý do Trump đưa ra:
- JCPOA không giải quyết triệt để chương trình tên lửa đạn đạo của Iran.
- Không ngăn chặn lâu dài khả năng Iran phát triển vũ khí hạt nhân (các điều khoản “sunset clauses” hết hạn sau 10–15 năm).
- Iran tiếp tục hỗ trợ khủng bố và gây bất ổn khu vực.
Mỹ tái áp đặt và mở rộng chiến dịch “Áp lực tối đa” (maximum pressure):
- Áp đặt lại toàn bộ cấm vận hạt nhân đã dỡ bỏ.
- Mở rộng trừng phạt thứ cấp đối với bất kỳ công ty hay quốc gia nào giao dịch dầu mỏ, ngân hàng, vận tải với Iran.
- Mục tiêu: Giảm xuất khẩu dầu Iran xuống gần 0, làm suy yếu kinh tế và buộc Tehran đàm phán lại thỏa thuận toàn diện hơn.
Phản ứng quốc tế:
- Nhiều chuyên gia kiểm soát vũ khí và các đồng minh châu Âu (Anh, Pháp, Đức) lên án mạnh mẽ, cho rằng việc rút lui đơn phương làm suy yếu an ninh toàn cầu và phá hủy cơ chế ngoại giao đa phương.
- Israel (Thủ tướng Netanyahu) và Ả Rập Saudi hoan nghênh quyết định, coi đây là bước đi cần thiết để kiềm chế Iran.
- Nhiều nghị sĩ Cộng hòa ủng hộ, trong khi phe Dân chủ phần lớn phản đối.
Phản ứng của Iran:
- Dưới thời Tổng thống Hassan Rouhani, Iran ban đầu kiềm chế nhưng sau đó bắt đầu tăng cường làm giàu uranium vượt giới hạn JCPOA (từ 3,67% lên 4,5%, rồi cao hơn), vi phạm dần các điều khoản.
- Tehran tuyên bố sẽ tiếp tục tuân thủ nếu các bên châu Âu bù đắp được thiệt hại kinh tế, nhưng khi châu Âu không làm được, Iran dần rút khỏi các cam kết hạt nhân.
Sự kiện này mở đầu giai đoạn leo thang ngôn từ và quân sự Mỹ-Iran dưới thời Trump: ám sát tướng Qasem Soleimani (2020), các vụ tấn công tàu chở dầu, drone, và căng thẳng Eo biển Hormuz – đẩy quan hệ hai nước đến bờ vực xung đột trực tiếp.
2019
Trump liệt IRGC vào danh sách tổ chức khủng bố nước ngoài
Ngày 8 tháng 4 năm 2019: Chính quyền Tổng thống Donald Trump chính thức chỉ định Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) – một nhánh của quân đội Iran – là tổ chức khủng bố nước ngoài (Foreign Terrorist Organization – FTO) theo Bộ Ngoại giao Mỹ.
Đây là lần đầu tiên trong lịch sử Mỹ liệt một bộ phận chính thức của chính phủ nước ngoài vào danh sách FTO – động thái chưa từng có tiền lệ.
Bối cảnh:
- Một tuần trước (ngày 1/4/2019), Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu công khai tweet rằng ông đã yêu cầu trực tiếp Tổng thống Trump thực hiện động thái này, coi IRGC là mối đe dọa lớn đối với Israel và khu vực.
Phản ứng từ Iran:
Tổng thống Hassan Rouhani tuyên bố quyết định này sẽ tăng cường sự ủng hộ và uy tín của IRGC trong nước lẫn quốc tế, biến họ thành biểu tượng kháng cự chống Mỹ và Israel.
Iran đáp trả bằng cách chỉ định Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM) là tổ chức khủng bố.
Hậu quả:
- Việc liệt IRGC vào FTO cho phép Mỹ dễ dàng truy tố, đóng băng tài sản, cấm giao dịch với bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào liên quan đến IRGC.
- Động thái này củng cố chiến lược “áp lực tối đa” của Trump, làm sâu sắc thêm căng thẳng Mỹ-Iran, và bị nhiều chuyên gia cho là mang tính biểu tượng hơn là thực chất (vì IRGC đã bị trừng phạt nặng nề từ trước).
Sự kiện đánh dấu đỉnh điểm đối đầu dưới thời Trump, góp phần vào chuỗi leo thang dẫn đến các sự kiện quân sự lớn hơn sau này (như ám sát tướng Qasem Soleimani năm 2020).
2019
Các vụ tấn công tàu chở dầu và leo thang căng thẳng Eo biển Hormuz
Tháng 5/2019: Bốn tàu chở dầu thương mại bị phá hoại gần Eo biển Hormuz (gần Fujairah, UAE). Mỹ và Ả Rập Saudi cáo buộc Iran hoặc các lực lượng ủy nhiệm của Iran thực hiện bằng mìn từ xa hoặc tàu nhỏ.
Tháng 6/2019:
- Ngày 13/6: Hai tàu chở dầu (Kokuka Courageous của Nhật và Front Altair của Na Uy) bị tấn công bằng ngư lôi hoặc mìn gần Eo biển Hormuz. Mỹ công bố video cho thấy tàu IRGC (Vệ binh Cách mạng Iran) tiếp cận và tháo thiết bị chưa nổ khỏi một tàu.
- Tổng thống Trump gọi Iran là “quốc gia khủng bố” (a nation of terror).
- Mỹ công bố triển khai thêm 1.000 quân đến Trung Đông để tăng cường an ninh và răn đe.
Ngày 20/6/2019: IRGC bắn rơi một máy bay không người lái trinh sát Mỹ (RQ-4 Global Hawk) bằng tên lửa đất-đối-không trên Eo biển Hormuz. Mỹ khẳng định máy bay ở không phận quốc tế; Iran nói nó xâm phạm không phận Iran. Trump phê duyệt rồi hủy bỏ đòn không kích trả đũa vào phút chót để tránh thương vong lớn.
Các tháng sau (tháng 7–9/2019):
- Mỹ tiếp tục cáo buộc Iran đứng sau các vụ tấn công tàu chở dầu ở Vùng Vịnh (bao gồm vụ tấn công nhà máy dầu Aramco của Ả Rập Saudi tháng 9/2019 – dù Houthis Yemen nhận trách nhiệm, Mỹ và Saudi quy cho Iran).
- Ngày 4/7/2019: Hải quân Hoàng gia Anh bắt giữ một tàu chở dầu Iran (Grace 1) gần Gibraltar (lãnh thổ Anh) vì nghi chở dầu vi phạm cấm vận Syria. Iran đáp trả bằng cách bắt giữ tàu chở dầu Anh Stena Impero ở Eo biển Hormuz ngày 19/7.
- Mỹ cố gắng hỗ trợ Anh chặn tàu Iran khác, nhưng các nỗ lực này phần lớn không thành công.
Giai đoạn này đánh dấu đỉnh điểm leo thang quân sự và ngoại giao Mỹ-Iran dưới thời Trump, với các vụ tấn công tàu chở dầu, bắn rơi drone, và “chiến tranh tàu chở dầu” làm gián đoạn an ninh hàng hải toàn cầu. Căng thẳng đẩy giá dầu tăng và khiến Eo biển Hormuz – tuyến đường vận chuyển 20% dầu thế giới – trở thành điểm nóng nguy hiểm.
2019
Tấn công nhà máy dầu Aramco – Đỉnh điểm “chiến tranh bóng tối”
Ngày 14 tháng 9 năm 2019: Hàng chục máy bay không người lái (drone) và tên lửa hành trình tấn công hai cơ sở dầu mỏ quan trọng của Saudi Aramco tại miền Đông Ả Rập Saudi:
- Nhà máy lọc dầu Abqaiq – trung tâm ổn định dầu thô lớn nhất thế giới.
- Mỏ dầu Khurais – mỏ dầu lớn thứ hai của Saudi Arabia.
Hậu quả:
- Khoảng nửa sản lượng dầu của Ả Rập Saudi (khoảng 5,7 triệu thùng/ngày, tương đương 5–6% nguồn cung dầu toàn cầu) bị gián đoạn tạm thời.
- Giá dầu Brent tăng vọt hơn 15% trong ngày – mức tăng lớn nhất trong lịch sử – trước khi dần ổn định nhờ dự trữ và điều chỉnh sản lượng.
Nhóm Houthi (phiến quân Houthi Yemen, được Iran hậu thuẫn) nhận trách nhiệm, tuyên bố đây là đòn trả đũa cho sự can thiệp quân sự của Ả Rập Saudi trong nội chiến Yemen (từ 2015).
Tuy nhiên:
- Mỹ và Ả Rập Saudi cáo buộc Iran trực tiếp đứng sau vụ tấn công (với bằng chứng về nguồn gốc drone/tên lửa từ Iran, quỹ đạo bay không phù hợp với Yemen).
- Iran phủ nhận, gọi cáo buộc là “vô căn cứ”.
Phản ứng của Mỹ:
Tổng thống Donald Trump phê duyệt triển khai thêm quân Mỹ đến Ả Rập Saudi (khoảng vài trăm binh sĩ ban đầu, sau tăng lên) để tăng cường phòng thủ không quân và tên lửa cho vương quốc – theo yêu cầu của Riyadh.
Trump cũng cân nhắc các lựa chọn quân sự trả đũa Iran nhưng cuối cùng không tiến hành tấn công trực tiếp.
Sự kiện này được coi là cuộc tấn công lớn nhất vào cơ sở hạ tầng dầu mỏ thế giới, làm lộ rõ sự mong manh của nguồn cung dầu toàn cầu và đẩy căng thẳng Mỹ-Iran, Iran-Ả Rập Saudi lên mức cao mới trong bối cảnh “chiến tranh bóng tối” (shadow war) đang leo thang.
2019–2020
Biểu tình và tấn công Đại sứ quán Mỹ ở Baghdad – Iran bị cáo buộc
Ngày 31 tháng 12 năm 2019: Hàng nghìn người biểu tình Iraq (chủ yếu là thành viên các dân quân do Iran hậu thuẫn, như Kata’ib Hezbollah) bao vây và cố gắng xâm nhập Đại sứ quán Mỹ tại Khu vực Xanh (Green Zone) ở Baghdad.
Bối cảnh: Đây là phản ứng trước cuộc không kích của Mỹ ngày 29/12/2019 gần biên giới Iraq-Syria, tiêu diệt khoảng 25 thành viên Kata’ib Hezbollah – nhóm bị Mỹ cáo buộc tấn công căn cứ quân sự Mỹ ở Kirkuk (gây tử vong cho một nhà thầu Mỹ).
Người biểu tình đập phá cổng, ném đá, đốt cờ Mỹ, hô khẩu hiệu “Cái chết cho Mỹ” (Death to America) và đòi Mỹ rút toàn bộ quân khỏi Iraq.
Phản ứng của Tổng thống Donald Trump:
- Trump đăng tweet cảnh báo: Iran sẽ phải trả “một cái giá rất đắt” (a very big price) nếu bất kỳ nhân viên Mỹ nào bị hại hoặc cơ sở Mỹ bị hư hại.
- Mỹ tăng cường an ninh Đại sứ quán, triển khai thêm lực lượng và trực thăng Apache để bảo vệ.
Sự kiện này được coi là đỉnh điểm căng thẳng sau chuỗi tấn công tàu chở dầu và drone năm 2019, dẫn đến quyết định ám sát Tướng Qasem Soleimani chỉ vài ngày sau (ngày 3/1/2020).
Vụ việc làm sâu sắc thêm sự chia rẽ ở Iraq giữa phe thân Mỹ và phe thân Iran, đồng thời đẩy quan hệ Mỹ-Iran đến bờ vực xung đột trực tiếp.
2020
Mỹ ám sát Tướng Qasem Soleimani – Cao trào đối đầu Mỹ-Iran
Ngày 3 tháng 1 năm 2020: Máy bay không người lái Mỹ thực hiện cuộc không kích tại sân bay quốc tế Baghdad (Iraq), tiêu diệt Tướng Qasem Soleimani – Tư lệnh Lực lượng Quds (cánh tay nước ngoài) của IRGC.
Soleimani được coi là nhân vật quyền lực thứ hai Iran sau Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei, là kiến trúc sư chính của mạng lưới lực lượng ủy nhiệm Iran ở Trung Đông (Hezbollah, dân quân Iraq, Houthi Yemen, chính quyền Assad Syria).
Cùng bị tiêu diệt:
- Abu Mahdi al-Muhandis – Phó chỉ huy Lực lượng Dân quân Nhân dân Iraq (PMF), lãnh đạo Kata’ib Hezbollah.
- Tổng cộng 10 người, bao gồm 7 công dân Iran và Iraq khác.
Lý do Mỹ công bố: Soleimani đang lập kế hoạch tấn công lớn nhằm vào công dân và lợi ích Mỹ ở khu vực.
Phản ứng từ Iran:
- Tehran thề trả thù mạnh mẽ.
- Quốc hội Iran thông qua nghị quyết yêu cầu chính phủ không còn tuân thủ bất kỳ giới hạn nào trong Hiệp định hạt nhân JCPOA (bắt đầu làm giàu uranium vượt mức 3,67%, tăng số máy ly tâm, hạn chế thanh sát IAEA).
Ngày 8 tháng 1 năm 2020: Iran đáp trả bằng cách phóng hàng chục tên lửa đạn đạo vào hai căn cứ quân sự Mỹ ở Iraq (Ain al-Asad và Erbil).
- Không có tử vong, nhưng hàng chục binh sĩ Mỹ và Iraq bị thương (chủ yếu chấn thương não do sóng xung kích).
- Mỹ không đáp trả quân sự trực tiếp.
Cùng ngày 8/1/2020: Trong tình trạng báo động cao, lực lượng phòng không Iran bắn nhầm chuyến bay dân sự Ukraine International Airlines 752 (Boeing 737) ngay sau khi cất cánh từ Tehran. Toàn bộ 176 người trên máy bay thiệt mạng (chủ yếu công dân Iran và Canada).
Iran ban đầu phủ nhận, sau đó thừa nhận là sai lầm bi thảm do nhầm máy bay dân sự với mục tiêu quân sự Mỹ. Tehran bồi thường cho gia đình nạn nhân và cho phép điều tra quốc tế.
Sự kiện ám sát Soleimani và các diễn biến sau đó đẩy Mỹ-Iran đến bờ vực chiến tranh trực tiếp, nhưng cả hai bên cuối cùng kiềm chế leo thang toàn diện. Đây là đỉnh điểm của chiến lược “áp lực tối đa” dưới thời Trump, đồng thời củng cố vị thế Soleimani như biểu tượng anh hùng ở Iran và làm sâu sắc thêm thù địch lâu dài.
2020
Iran phóng vệ tinh quân sự đầu tiên – Mỹ lo ngại tên lửa tầm xa
Tháng 4/2020: Iran phóng thành công vệ tinh quân sự Noor-1 bằng tên lửa đẩy Simorgh do IRGC phát triển. Đây là vệ tinh quân sự đầu tiên của Iran, được Tehran khẳng định dùng cho mục đích trinh sát và dân sự.
Mỹ và Israel bày tỏ lo ngại sâu sắc:
- Công nghệ tên lửa đẩy vệ tinh (SLV) có nhiều điểm tương đồng với tên lửa đạn đạo tầm xa (ICBM), có thể giúp Iran phát triển tên lửa mang đầu đạn hạt nhân xa hơn.
- Vụ phóng diễn ra giữa đại dịch COVID-19 và căng thẳng leo thang sau ám sát Tướng Soleimani.
Ngày 20/4/2020: Ngoại trưởng Mỹ Mike Pompeo tuyên bố Mỹ vẫn là bên tham gia JCPOA (dù đã rút năm 2018) và sẽ thúc đẩy cơ chế “snapback” (quay lại nhanh chóng) – khôi phục toàn bộ nghị quyết trừng phạt Liên Hợp Quốc đối với Iran – thông qua Hội đồng Bảo an.
Lập luận của Mỹ: Iran vi phạm JCPOA (tăng làm giàu uranium, hạn chế thanh sát IAEA), nên có cơ sở kích hoạt snapback theo Nghị quyết 2231.
Phản ứng quốc tế:
- Nga, Trung Quốc và các nước châu Âu (Anh, Pháp, Đức) phản đối mạnh mẽ, lập luận rằng Mỹ đã từ bỏ JCPOA năm 2018 và không còn tư cách kích hoạt snapback.
- Cuộc bỏ phiếu tại Hội đồng Bảo an tháng 8/2020 thất bại; Mỹ đơn phương tuyên bố snapback, nhưng hầu hết các nước không công nhận.
Cùng thời gian: Các tàu nhanh của IRGC nhiều lần tiếp cận nguy hiểm, đe dọa tàu hải quân Mỹ ở Vịnh Ba Tư (Persian Gulf), bao gồm hành vi “quấy rối nguy hiểm” (dangerous harassment). Mỹ không đáp trả quân sự trực tiếp, mà chỉ cảnh báo và tăng cường hiện diện hải quân.
Giai đoạn này thể hiện sự leo thang đa chiều: công nghệ tên lửa, ngoại giao hạt nhân, và đối đầu trên biển – nhưng cả hai bên vẫn tránh xung đột vũ trang toàn diện.
2020
Iran cung cấp dầu cho Venezuela – Thách thức cấm vận Mỹ
Giữa năm 2020, Venezuela đối mặt khủng hoảng nghiêm trọng về thiếu hụt nhiên liệu (xăng, dầu diesel) do sản xuất nội địa sụp đổ và cấm vận Mỹ.
Iran – cũng chịu cấm vận dầu mỏ nặng nề từ Mỹ – gửi một hạm đội tàu chở dầu (khoảng 5–6 tàu) đến Venezuela để cung cấp hàng triệu thùng xăng và khí lỏng. Các tàu này (như Fortune, Pandi, Luna…) thuộc sở hữu hoặc vận hành bởi Iran, đi dưới cờ Iran hoặc cờ khác để che giấu nguồn gốc.
Mỹ phản ứng mạnh mẽ:
- Tháng 6/2020: Nhà Trắng (chính quyền Trump) áp đặt trừng phạt đối với năm thuyền trưởng Iran tham gia các chuyến hàng này.
- Lý do: Ngăn chặn và làm nản lòng thương mại dầu mỏ giữa Iran và Venezuela – hai quốc gia bị Mỹ coi là “các chế độ thù địch”.
- Các biện pháp trừng phạt bao gồm đóng băng tài sản, cấm giao dịch tài chính quốc tế, và đe dọa các công ty liên quan.
Hậu quả:
- Các chuyến tàu vẫn hoàn thành việc giao hàng, giúp Venezuela tạm thời giảm khủng hoảng xăng dầu.
- Sự hợp tác này củng cố liên minh chính trị giữa Tehran và Caracas (cùng chống Mỹ), đồng thời thể hiện khả năng Iran vượt qua cấm vận bằng cách sử dụng tàu “bóng tối” (dark fleet) và thay đổi cờ, AIS (hệ thống nhận dạng tự động).
- Mỹ tăng cường giám sát và áp lực ngoại giao, nhưng không ngăn chặn được hoàn toàn các chuyến hàng sau này.
Sự kiện đánh dấu một ví dụ điển hình về cách Iran và các nước bị cấm vận tìm cách hợp tác kinh tế và chính trị để chống lại “áp lực tối đa” của Mỹ.
2020
Mỹ thất bại trong việc kéo dài cấm vận vũ khí Liên Hợp Quốc đối với Iran
Tháng 8–10/2020: Chính quyền Trump nỗ lực kéo dài cấm vận vũ khí Liên Hợp Quốc đối với Iran – vốn được thiết lập từ năm 2010 và theo Nghị quyết 2231 (liên quan đến JCPOA) sẽ hết hạn vào tháng 10/2020.
Lập luận của Mỹ:
- Iran vi phạm JCPOA (tăng làm giàu uranium, hạn chế thanh sát IAEA).
- Không thể cho phép Iran mua bán vũ khí tự do, bổ sung kho vũ khí sau khi cấm vận hết hạn.
Tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc:
- Mỹ đề xuất nghị quyết kéo dài cấm vận vũ khí.
- Nghị quyết bị bác bỏ (tháng 8/2020): Chỉ Mỹ và Cộng hòa Dominica ủng hộ; Nga và Trung Quốc phủ quyết; Anh, Pháp, Đức bỏ phiếu trắng.
- Điều này cho thấy sự thiếu ủng hộ quốc tế đối với chính sách Iran của Mỹ và ảnh hưởng suy giảm của Washington.
Tiếp theo: Mỹ cố gắng kích hoạt cơ chế “snapback” (theo Nghị quyết 2231) để tự động khôi phục toàn bộ lệnh trừng phạt Liên Hợp Quốc cũ đối với Iran.
- Nga, Trung Quốc và châu Âu phản đối, lập luận Mỹ đã rút khỏi JCPOA năm 2018 nên không còn tư cách kích hoạt snapback.
- Hội đồng Bảo an không công nhận snapback của Mỹ (tháng 9/2020).
Hậu quả:
- Mỹ đơn phương tuyên bố snapback thành công và tái áp đặt trừng phạt đối với các thực thể từng bị Liên Hợp Quốc trừng phạt (bao gồm IRGC, các cá nhân và công ty liên quan).
- Mỹ khẳng định sẽ tiếp tục tuân thủ cấm vận vũ khí Liên Hợp Quốc đã hết hạn (dù không có giá trị pháp lý quốc tế).
- Iran chào đón việc cấm vận vũ khí hết hạn (tháng 10/2020), cho phép Tehran hợp pháp mua bán vũ khí thông thường từ nước ngoài (dù cấm vận Mỹ vẫn áp dụng).
Sự kiện này đánh dấu thất bại lớn của chiến lược “áp lực tối đa” tại diễn đàn quốc tế, làm lộ rõ sự cô lập ngoại giao của Mỹ dưới thời Trump và củng cố lập trường của Iran trong việc dần rút khỏi các cam kết JCPOA.
2020
Trump tăng tốc “Áp lực tối đa” – Đợt trừng phạt cuối cùng
Từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2020 (giai đoạn chuyển giao quyền lực), chính quyền Trump đẩy mạnh chiến dịch “áp lực tối đa” với hàng loạt lệnh trừng phạt mới nhằm vào Iran, tập trung vào các lĩnh vực then chốt.
Các mục tiêu chính:
- Ngành dầu mỏ và vận tải: Trừng phạt thêm các công ty tàu chở dầu, cảng, và thực thể liên quan đến xuất khẩu dầu Iran (bao gồm các tàu “bóng tối” và công ty vỏ bọc).
- Ngành tài chính: Đóng băng tài sản, cấm giao dịch với ngân hàng, quỹ đầu tư, và cá nhân liên quan đến IRGC và chương trình hạt nhân/tên lửa.
- Tổ chức từ thiện lớn: Trừng phạt Quỹ Từ thiện Imam Khomeini (Setad) và các tổ chức liên quan – bị Mỹ cáo buộc là công cụ rửa tiền và tài trợ khủng bố của chế độ.
- Quan chức cấp cao: Trừng phạt thêm các lãnh đạo IRGC, Bộ Tư pháp, và quan chức chính phủ Iran vì vai trò trong đàn áp biểu tình.
Lý do Mỹ đưa ra:
- Iran bị cáo buộc can thiệp vào bầu cử tổng thống Mỹ 2020 (qua chiến dịch thông tin sai lệch và hack).
- Nghi ngờ Iran phát triển vũ khí hóa học (chemical weapons).
- Vi phạm nhân quyền nghiêm trọng trong cuộc đàn áp biểu tình tháng 11/2019 (sau tăng giá xăng) – dẫn đến hàng trăm người chết và hàng nghìn người bị bắt giữ.
Hậu quả:
- Đây là đợt trừng phạt lớn cuối cùng dưới thời Trump, nhằm “khóa chặt” Iran trước khi Tổng thống đắc cử Joe Biden nhậm chức (tháng 1/2021).
- Iran phản ứng bằng cách tiếp tục vi phạm giới hạn JCPOA (tăng mức làm giàu uranium lên 20% vào đầu 2021) và gọi các biện pháp là “khủng bố kinh tế”.
- Nhiều lệnh trừng phạt này vẫn được duy trì hoặc mở rộng dưới thời Biden, dù chính quyền mới tìm cách khôi phục đàm phán hạt nhân.
Đợt trừng phạt này đánh dấu đỉnh điểm của chính sách đối đầu cứng rắn với Iran dưới thời Trump, làm suy yếu kinh tế Iran nhưng không buộc Tehran quay lại bàn đàm phán theo điều kiện Mỹ.
2020
Ám sát Mohsen Fakhrizadeh – Iran đẩy mạnh chương trình hạt nhân
Ngày 27 tháng 11 năm 2020: Nhà khoa học hạt nhân hàng đầu Iran Mohsen Fakhrizadeh – được coi là “cha đẻ” của chương trình hạt nhân quân sự Iran – bị ám sát bằng vũ khí tự động (remote-controlled machine gun) gần Tehran.
Iran cáo buộc Israel thực hiện vụ ám sát (với công nghệ tinh vi), và phe cứng rắn khẳng định Mỹ đồng lõa hoặc biết trước. Israel và Mỹ không bình luận chính thức.
Hậu quả ngay lập tức:
- Ngày 1 tháng 12 năm 2020: Quốc hội Iran (do phe cứng rắn chiếm đa số) thông qua dự luật “Chiến lược hành động để chống lại các biện pháp trừng phạt” (Strategic Action to Counter Sanctions).
- Tăng mức làm giàu uranium lên 20% (vượt xa giới hạn 3,67% của JCPOA).
- Cam kết loại bỏ hoàn toàn giới hạn số máy ly tâm và tồn kho uranium.
- Yêu cầu chính phủ trục xuất thanh sát viên IAEA nếu các lệnh trừng phạt ngân hàng và dầu mỏ không được dỡ bỏ trong vòng 2 tháng.
Dự luật được Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei phê chuẩn, dù Tổng thống Hassan Rouhani (phe ôn hòa) phản đối mạnh mẽ, cho rằng nó sẽ làm phức tạp thêm đàm phán với phương Tây.
Phản ứng từ Khamenei:
Ông tuyên bố quan hệ Mỹ-Iran sẽ vẫn căng thẳng và đầy nghi ngờ dưới thời Tổng thống đắc cử Joe Biden, nhấn mạnh Mỹ phải quay lại JCPOA và dỡ bỏ toàn bộ cấm vận trước khi Iran cân nhắc đàm phán.
Sự kiện này đánh dấu bước chuyển mạnh mẽ của Iran sang lập trường cứng rắn hơn sau các vụ ám sát Soleimani và Fakhrizadeh, đồng thời làm giảm cơ hội khôi phục JCPOA ngay khi Biden nhậm chức (tháng 1/2021). Iran bắt đầu vi phạm dần các cam kết hạt nhân, đẩy “thời gian đột phá” (breakout time) xuống thấp hơn đáng kể.
2021
Đàm phán Vienna – Nỗ lực khôi phục JCPOA dưới thời Biden
Từ tháng 4 năm 2021: Các bên ký kết JCPOA (Anh, Pháp, Đức, Nga, Trung Quốc, EU) tổ chức vòng đàm phán tại Vienna (Áo) nhằm đưa Mỹ và Iran trở lại tuân thủ đầy đủ Hiệp định hạt nhân 2015.
Mỹ (dưới thời Tổng thống Joe Biden) và Iran tham gia dưới hình thức “họp gián tiếp” (proximity talks): không gặp trực tiếp, mà trao đổi ý tưởng qua trung gian châu Âu về trình tự thực hiện (sequencing): ai làm trước, làm gì để quay lại thỏa thuận gốc.
Cả hai bên đều kiên quyết:
- Mỹ đòi Iran phải ngừng vi phạm (giảm làm giàu uranium, khôi phục giới hạn máy ly tâm, cho phép thanh sát IAEA đầy đủ) trước khi dỡ bỏ cấm vận.
- Iran đòi Mỹ phải dỡ bỏ toàn bộ cấm vận (đặc biệt ngân hàng và dầu mỏ) trước khi quay lại cam kết hạt nhân.
Cả hai phía đều cố tình hạ thấp kỳ vọng, nhấn mạnh đàm phán sẽ kéo dài và không có đột phá ngay lập tức.
Diễn biến song song:
Tháng 4/2021: Một vụ nổ lớn tại cơ sở làm giàu uranium Natanz (Iran cáo buộc Israel thực hiện bằng tấn công mạng hoặc thiết bị nổ).
Iran đáp trả bằng cách tăng mức làm giàu uranium lên 60% – mức cao nhất từ trước đến nay (gần ngưỡng 90% dùng cho vũ khí hạt nhân), đồng thời lắp đặt máy ly tâm tiên tiến hơn (IR-6, IR-9).
Dù vậy, các cuộc đàm phán Vienna vẫn tiếp tục diễn ra, thể hiện quyết tâm của cả hai bên (và châu Âu) tránh để chương trình hạt nhân Iran vượt tầm kiểm soát hoàn toàn. Đây là giai đoạn đầu của nỗ lực ngoại giao dưới thời Biden, nhưng vẫn đầy nghi ngờ và gián đoạn do các vụ phá hoại và lập trường cứng rắn từ cả Tehran lẫn Washington.
2021
Ebrahim Raisi đắc cử Tổng thống – Phe cứng rắn lên nắm quyền
Tháng 6/2021: Trong cuộc bầu cử tổng thống Iran, Ebrahim Raisi – một giáo sĩ bảo thủ, Chủ tịch Tư pháp – giành chiến thắng áp đảo (khoảng 62% phiếu bầu).
Raisi bị Mỹ trừng phạt từ năm 2019 vì:
- Vai trò trong “Ủy ban Tử hình” năm 1988 (Death Commission): tham gia xét xử và ra lệnh hành quyết hàng nghìn tù nhân chính trị (chủ yếu thành viên tổ chức Mujahedin-e-Khalq và phe tả).
- Tham gia đàn áp phong trào biểu tình Xanh 2009 (Green Movement) sau bầu cử tranh cãi, dẫn đến hàng trăm người chết và hàng nghìn người bị bắt.
Sau khi Raisi nhậm chức (tháng 8/2021), đàm phán khôi phục JCPOA tại Vienna bị đình trệ nhiều tháng do quá trình chuyển giao quyền lực và đánh giá lại chính sách của chính quyền mới.
Tháng 11/2021: Các cuộc đàm phán Vienna được nối lại.
- Phái đoàn Iran mới (dưới thời Raisi) áp dụng lập trường cứng rắn hơn so với thời Rouhani: đòi hỏi dỡ bỏ toàn bộ cấm vận trước, không chấp nhận các điều khoản bổ sung, và từ chối thảo luận về chương trình tên lửa hoặc ảnh hưởng khu vực.
- Mỹ và châu Âu bày tỏ thất vọng vì thiếu tiến triển thực chất.
Song song: Iran tiếp tục đẩy mạnh khả năng làm giàu uranium:
- Tăng tốc lắp đặt máy ly tâm tiên tiến (IR-6, IR-4).
- Tích lũy uranium làm giàu ở mức cao (20% và 60%).
- Giảm hợp tác với IAEA (hạn chế giám sát camera, loại bỏ một số thanh sát viên).
Sự kiện này đánh dấu sự chuyển dịch quyền lực sang phe cứng rắn (do Lãnh tụ Tối cao Khamenei hậu thuẫn), làm phức tạp hóa nỗ lực ngoại giao của phương Tây và đẩy “thời gian đột phá” hạt nhân của Iran xuống thấp hơn đáng kể.
2022
Diễn đàn Negev và hội nghị quân sự bí mật chống Iran
Tháng 3/2022: Các nước Mỹ, Bahrain, Ai Cập, Israel, Morocco và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) chính thức thành lập Diễn đàn Negev (Negev Forum) – cơ chế hợp tác khu vực đầu tiên bao gồm Israel và một số quốc gia Ả Rập.
Mục tiêu chính:
- Tăng cường phối hợp an ninh, kinh tế và ngoại giao.
- Răn đe và đối phó với Iran (ngăn chặn ảnh hưởng, chương trình hạt nhân, tên lửa và lực lượng ủy nhiệm của Tehran).
- Các lĩnh vực khác: thương mại, năng lượng, công nghệ, chống khủng bố, biến đổi khí hậu, y tế, giáo dục và du lịch (không chỉ tập trung quốc phòng).
Diễn đàn Negev được xem là bước tiến lớn trong việc bình thường hóa quan hệ Israel-Ả Rập (sau Hiệp định Abraham 2020), tạo thành một mặt trận khu vực chống lại Iran.
Cùng tháng 3/2022: Mỹ bí mật triệu tập các sĩ quan quân sự cấp cao từ Bahrain, Ai Cập, Israel, Jordan, Qatar, Ả Rập Saudi và UAE tham gia một cuộc họp kín.
Nội dung tập trung:
- Đánh giá và đối phó với khả năng drone và tên lửa của Iran (bao gồm tên lửa đạn đạo, tên lửa hành trình và UAV tự sát).
- Phối hợp chia sẻ tình báo, phòng thủ tên lửa, và các biện pháp răn đe chung trước mối đe dọa từ Tehran và các lực lượng ủy nhiệm (như Hezbollah, Houthi, dân quân Iraq).
Cuộc họp này thể hiện sự hợp tác quân sự ngày càng chặt chẽ giữa Mỹ, Israel và các nước Ả Rập vùng Vịnh – dù một số nước (như Qatar, Ai Cập) vẫn duy trì quan hệ với Iran – nhằm xây dựng mạng lưới phòng thủ khu vực chống lại Iran mà không cần công khai liên minh quân sự chính thức.
Hai sự kiện này đánh dấu sự chuyển dịch chiến lược lớn ở Trung Đông: các nước Ả Rập và Israel ngày càng coi Iran là mối đe dọa chung hàng đầu, thúc đẩy hợp tác an ninh sâu rộng hơn dưới sự dẫn dắt của Mỹ.
2022
Biden cảnh báo Iran – Đàm phán hạt nhân đình trệ
Từ tháng 2/2022: Đàm phán khôi phục JCPOA tại Vienna bị tạm dừng do Nga xâm lược Ukraine. Nga (một bên tham gia P5+1) bị phương Tây cô lập, làm phức tạp hóa tiến trình ngoại giao.
Tháng 6/2022: Các cuộc đàm phán được nối lại nhưng gần như không đạt tiến triển đáng kể. Các bên vẫn bế tắc về trình tự thực hiện: Iran đòi dỡ bỏ toàn bộ cấm vận trước, Mỹ và châu Âu yêu cầu Iran quay lại tuân thủ giới hạn hạt nhân trước.
Cảnh báo từ Mỹ:
- Quan chức Mỹ nhấn mạnh thời gian cứu vãn thỏa thuận đang cạn dần.
- Iran đã tích lũy đủ uranium làm giàu (ở mức 20% và 60%) để sản xuất nguyên liệu cho một quả bom hạt nhân nếu tiếp tục làm giàu lên 90%. Tuy nhiên, việc chế tạo vũ khí hạt nhân thực sự (thiết kế, lắp ráp, thử nghiệm) có thể mất thêm nhiều tháng đến vài năm.
Tháng 7/2022: Trong chuyến thăm Israel đầu tiên trên cương vị Tổng thống, Joe Biden cam kết Mỹ sẽ sử dụng “mọi yếu tố quyền lực quốc gia” (all elements of its national power) để ngăn Iran sở hữu vũ khí hạt nhân.
Điều này bao gồm ngoại giao, trừng phạt kinh tế, và khả năng quân sự nếu cần thiết – một tuyên bố mạnh mẽ nhằm trấn an Israel và các đồng minh Ả Rập trong bối cảnh đàm phán bế tắc.
Giai đoạn này đánh dấu sự suy giảm hy vọng khôi phục JCPOA dưới thời Biden. Iran tiếp tục đẩy mạnh chương trình hạt nhân (tăng tốc lắp đặt máy ly tâm tiên tiến), trong khi Mỹ và Israel tăng cường phối hợp tình báo, răn đe và chuẩn bị các lựa chọn thay thế (bao gồm khả năng hành động quân sự). Quan hệ Mỹ-Iran vẫn ở mức căng thẳng cao, với cả hai bên tránh leo thang trực tiếp nhưng không ngừng củng cố lập trường.
2022
Phong trào biểu tình “Phụ nữ, Cuộc sống, Tự do” – Biểu tình lớn nhất kể từ 1979
Tháng 9/2022: Cái chết của Mahsa Amini (22 tuổi) sau khi bị cảnh sát đạo đức (Morality Police) bắt giữ vì “vi phạm quy định khăn trùm đầu” đã châm ngòi cho làn sóng biểu tình phụ nữ dẫn đầu trên toàn quốc – được gọi là “Phụ nữ, Cuộc sống, Tự do” (Zan, Zendegi, Azadi).
Người biểu tình hô khẩu hiệu chống Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei, đòi chấm dứt Cộng hòa Hồi giáo và chế độ thần quyền. Biểu tình lan rộng từ Tehran đến các thành phố lớn, trường đại học, và nhiều tỉnh, với phụ nữ công khai cắt tóc, đốt khăn trùm đầu – biểu tượng mạnh mẽ chống lại luật bắt buộc hijab.
Phản ứng của chính quyền:
- Lực lượng an ninh đàn áp mạnh tay: sử dụng đạn thật, hơi cay, dùi cui, bắt giữ khoảng 12.500 người (bao gồm trẻ vị thành niên, sinh viên, nhà báo).
- Hơn 200–500 người biểu tình thiệt mạng (con số chính thức thấp hơn, tổ chức nhân quyền ước tính cao hơn).
- Chính phủ cắt internet và dịch vụ di động trên diện rộng, hạn chế truy cập mạng xã hội để ngăn lan truyền thông tin.
Phản ứng của Mỹ (chính quyền Biden):
- Áp đặt trừng phạt đối với các thực thể và quan chức Iran tham gia đàn áp (cảnh sát đạo đức, IRGC, Bộ Thông tin).
- Miễn trừ trừng phạt cho các công ty công nghệ (như Starlink, VPN providers) để hỗ trợ người Iran truy cập internet tự do, vượt tường lửa.
Cùng thời gian: Nhà Trắng tuyên bố đàm phán khôi phục JCPOA bị đình chỉ vô thời hạn vì:
- Biểu tình nội bộ đã làm thay đổi ưu tiên của Iran.
- Iran công khai ủng hộ Nga xâm lược Ukraine (cung cấp drone Shahed-136 cho Nga sử dụng ở Ukraine).
Sự kiện này đánh dấu một trong những cuộc khủng hoảng lớn nhất đối với chế độ Hồi giáo kể từ Cách mạng 1979. Dù bị đàn áp, phong trào để lại di sản lâu dài về bất mãn xã hội, đặc biệt từ phụ nữ và giới trẻ, đồng thời làm suy yếu thêm vị thế đàm phán hạt nhân của Iran trên trường quốc tế.
2023
Trao đổi tù nhân và giải phóng 6 tỷ USD tài sản Iran bị đóng băng
Tháng 9/2023: Chính quyền Biden thực hiện thỏa thuận trao đổi tù nhân với Iran, được trung gian bởi Iraq, Oman, Qatar, Thụy Sĩ và Anh.
Nội dung chính:
- Iran thả 5 công dân Mỹ gốc Iran (dual citizens) bị giam giữ ở Tehran với cáo buộc gián điệp và an ninh quốc gia.
- Đổi lại, Mỹ cấp miễn trừ trừng phạt (sanctions waiver), cho phép Iran tiếp cận 6 tỷ USD tài sản bị đóng băng tại các ngân hàng Hàn Quốc (từ doanh thu dầu mỏ trước đây).
Các quỹ này được chuyển sang tài khoản hạn chế tại Qatar, và Iran chỉ được sử dụng để mua hàng hóa nhân đạo (thực phẩm, thuốc men, thiết bị y tế) – không thể chuyển đổi trực tiếp thành tiền mặt hoặc dùng cho mục đích khác.
Phản ứng:
- Phe Cộng hòa tại Quốc hội Mỹ chỉ trích gay gắt, gọi đây là “tiền chuộc” (ransom) trả cho một chính phủ thù địch, có thể khuyến khích Iran bắt giữ thêm công dân Mỹ để đàm phán.
- Quan chức Mỹ khẳng định khoản tiền mang lại lợi ích hạn chế cho Iran do bị giám sát chặt chẽ và chỉ dùng cho mục đích nhân đạo.
Vài ngày sau: Tổng thống Biden ân xá cho 5 công dân Iran đang thụ án tù ở Mỹ (với các tội danh liên quan đến vi phạm trừng phạt, buôn lậu).
Chỉ hai người trong số họ chọn trở về Iran; ba người còn lại ở lại Mỹ.
Sự kiện này là một trong những thỏa thuận nhân đạo hiếm hoi giữa Mỹ và Iran trong bối cảnh căng thẳng kéo dài, dù không liên quan đến chương trình hạt nhân hay JCPOA. Nó giúp thả công dân Mỹ nhưng bị chỉ trích là nhượng bộ chiến lược, đồng thời làm nổi bật vai trò trung gian của các nước vùng Vịnh và châu Âu trong việc giảm căng thẳng song phương.
2023
Hamas tấn công bất ngờ Israel – Cuộc tấn công chết chóc nhất lịch sử Israel
Ngày 7 tháng 10 năm 2023: Nhóm vũ trang Palestine Hamas (được Iran hậu thuẫn) phát động cuộc tấn công bất ngờ quy mô lớn vào miền Nam Israel – được gọi là Chiến dịch Lũ lụt Al-Aqsa (Operation Al-Aqsa Flood).
Hậu quả:
- Hơn 1.300 người Israel thiệt mạng (chủ yếu dân thường) – con số cao nhất trong một ngày kể từ khi Israel thành lập năm 1948.
- Hamas bắt cóc khoảng 250 con tin (bao gồm dân thường, trẻ em, người già, binh sĩ) đưa về Dải Gaza.
- Cuộc tấn công bao gồm xâm nhập biên giới bằng xe tải, mô tô, dù lượn, rocket hàng nghìn quả, và tấn công các kibbutz, lễ hội âm nhạc Nova (hàng trăm người chết).
Phản ứng quốc tế:
- Mỹ và Qatar phối hợp chặn Iran tiếp cận 6 tỷ USD tài sản bị đóng băng (đã được giải phóng tháng 9/2023 theo thỏa thuận trao đổi tù nhân). Các quỹ này được chuyển sang tài khoản hạn chế tại Qatar và chỉ dùng cho hàng nhân đạo – nay bị đóng băng hoàn toàn do lo ngại Iran dùng tiền hỗ trợ Hamas.
Điều tra tình báo:
- Tình báo Mỹ và khu vực (bao gồm Israel) không tìm thấy bằng chứng trực tiếp Iran tham gia lập kế hoạch hoặc chỉ đạo cuộc tấn công ngày 7/10.
- Tuy nhiên, các chuyên gia và tình báo phương Tây khẳng định Iran đã cung cấp vũ khí, huấn luyện và hỗ trợ tài chính cho Hamas trong nhiều tháng trước đó (qua các kênh bí mật, bao gồm rocket, drone, và đào tạo chiến thuật).
- Iran công khai ủng hộ Hamas sau vụ tấn công nhưng phủ nhận vai trò trực tiếp.
Sự kiện này mở đầu cuộc chiến Israel-Hamas kéo dài (vẫn tiếp diễn đến 2026), gây ra hàng chục nghìn thương vong ở Gaza, leo thang căng thẳng khu vực (liên quan Hezbollah Lebanon, Houthi Yemen), và làm phức tạp thêm quan hệ Mỹ-Iran trong bối cảnh chương trình hạt nhân và lực lượng ủy nhiệm.
2024
Iran và các lực lượng ủy nhiệm leo thang trực tiếp chống Israel
Suốt năm 2024, Iran và các nhóm ủy nhiệm – Hezbollah (Lebanon) và Houthi (Yemen) – mở rộng chiến dịch phối hợp chống Israel, hỗ trợ Hamas ở Gaza sau cuộc tấn công ngày 7/10/2023.
Các diễn biến chính:
- Hezbollah tăng cường rocket, tên lửa và xung đột biên giới Lebanon-Israel, gây thiệt hại lớn cho cả hai bên.
- Houthis tấn công tàu chở hàng ở Biển Đỏ (liên quan Israel hoặc Mỹ), bắn tên lửa và drone vào lãnh thổ Israel.
Leo thang trực tiếp Iran-Israel:
- Tháng 4/2024: Israel không kích các mục tiêu Iran ở Syria (giết chết một số chỉ huy IRGC). Iran đáp trả bằng cuộc tấn công trực tiếp đầu tiên vào Israel: phóng hơn 300 drone, tên lửa hành trình và tên lửa đạn đạo (Operation True Promise). Hầu hết bị đánh chặn bởi Israel, Mỹ, Anh, Pháp và Jordan.
- Tháng 7–9/2024: Israel ám sát các lãnh đạo cấp cao:
- Ismail Haniyeh (lãnh đạo chính trị Hamas) tại Tehran.
- Hassan Nasrallah (Tổng thư ký Hezbollah) tại Beirut.
- Tháng 10/2024: Iran thực hiện cuộc tấn công trực tiếp thứ hai quy mô lớn hơn: phóng hàng trăm tên lửa đạn đạo và drone vào Israel (Operation True Promise 2), nhắm vào các căn cứ quân sự và thành phố. Israel đánh chặn phần lớn, thiệt hại hạn chế.
Phản ứng của Israel:
Israel tiến hành cuộc tấn công trực tiếp lớn nhất từ trước đến nay vào lãnh thổ Iran (cuối tháng 10/2024):
- Tập trung vào hệ thống phòng không (S-300), cơ sở sản xuất tên lửa đạn đạo, và các mục tiêu quân sự IRGC.
- Thiệt hại đáng kể cho Iran nhưng tránh các cơ sở hạt nhân và dầu mỏ để không leo thang toàn diện.
Vai trò của Mỹ:
Chính quyền Biden cung cấp hỗ trợ quân sự và tình báo mạnh mẽ cho Israel: chia sẻ radar, đánh chặn tên lửa, triển khai tàu sân bay và máy bay chiến đấu ở khu vực để răn đe Iran và các lực lượng ủy nhiệm. Mỹ cũng áp đặt thêm trừng phạt kinh tế lên Iran và các nhóm liên quan.
Năm 2024 đánh dấu bước ngoặt nguy hiểm: lần đầu tiên Iran và Israel tấn công trực tiếp lãnh thổ nhau, đẩy xung đột ủy nhiệm thành đối đầu công khai, dù cả hai bên vẫn kiềm chế tránh chiến tranh toàn diện. Căng thẳng hạt nhân và khu vực vẫn ở mức cao đến năm 2025–2026.
2025
Nhiệm kỳ thứ hai của Trump – Cảnh báo và đàm phán hạt nhân với Iran
Ngay sau khi nhậm chức (tháng 1/2025), Tổng thống Donald Trump gửi cảnh báo mạnh mẽ đến Iran: yêu cầu chấm dứt hỗ trợ cho Houthi ở Yemen “ngay lập tức” (immediately), đồng thời mở cửa cho đàm phán về chương trình hạt nhân.
Vài tuần sau: Đặc phái viên Trung Đông của Trump, Steve Witkoff, và Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi tổ chức cuộc gặp trực tiếp đầu tiên về chương trình hạt nhân Iran – cuộc gặp cấp cao hiếm hoi giữa hai nước kể từ thời JCPOA.
Chi tiết cuộc họp không được công bố đầy đủ, nhưng cả hai bên xác nhận có tiến triển. Iran cho biết hai bên sẽ thảo luận về khung thỏa thuận hạt nhân mới (new framework for a nuclear deal).
Thông điệp từ Mỹ vẫn mâu thuẫn:
- Witkoff công khai đề xuất giới hạn mức làm giàu uranium (cap on enrichment) và ngừng hoàn toàn việc mở rộng cơ sở hạt nhân (cessation of nuclear build-out).
Iran kiên định lập trường:
- Khẳng định quyền làm giàu uranium hợp pháp.
- Nhấn mạnh chương trình hạt nhân chỉ phục vụ mục đích hòa bình.
Mục tiêu cuối cùng vẫn là: Iran hạn chế chương trình hạt nhân đổi lấy Mỹ dỡ bỏ các lệnh trừng phạt lâu dài (longtime sanctions) – đặc biệt cấm vận dầu mỏ, ngân hàng và tài chính – để Tehran có thể tiếp cận kinh tế toàn cầu.
Giai đoạn này đánh dấu sự thay đổi chiến lược dưới thời Trump thứ hai: kết hợp răn đe mạnh mẽ (áp lực quân sự và trừng phạt) với ngoại giao trực tiếp, nhằm đạt thỏa thuận hạt nhân mới – khác với việc rút khỏi JCPOA năm 2018. Tuy nhiên, khoảng cách lập trường giữa hai bên vẫn lớn, và tiến trình đàm phán tiếp tục đầy thử thách đến năm 2026.
Tháng 6/2025
Mỹ tấn công trực tiếp cơ sở hạt nhân Iran – Leo thang cao trào dưới thời Trump
Ngày 13/6/2025: Israel mở cuộc tấn công bất ngờ vào Iran, nhằm phá hủy các cơ sở hạt nhân và các mục tiêu quân sự khác, đánh dấu sự khởi đầu của Chiến tranh 12 ngày (Twelve-Day War). Israel tuyên bố mục tiêu ngăn chặn Iran phát triển vũ khí hạt nhân.
Sau nhiều tuần đàm phán hạt nhân giữa Washington và Tehran không đạt tiến triển (dù có gặp trực tiếp giữa đặc phái viên Steve Witkoff và Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi), Tổng thống Donald Trump quyết định can thiệp trực tiếp.
Ngày 21–22/6/2025 (giờ địa phương Iran): Mỹ thực hiện Chiến dịch Midnight Hammer – cuộc tấn công lớn nhất từ trước đến nay vào lãnh thổ Iran.
- Máy bay ném bom tàng hình B-2 Spirit (từ căn cứ Whiteman, Missouri) thả bom bunker-buster (GBU-57 Massive Ordnance Penetrator, nặng 30.000 pound) vào hai cơ sở chính: Fordow (chôn sâu dưới núi, gần Qom) và Natanz (cơ sở làm giàu uranium lớn nhất).
- Tên lửa Tomahawk từ tàu hải quân Mỹ nhắm vào trung tâm Isfahan (cơ sở chuyển đổi uranium và sản xuất nhiên liệu).
- Đây là lần đầu tiên Mỹ tấn công trực tiếp lãnh thổ Iran kể từ Chiến dịch Praying Mantis năm 1988, và lần đầu sử dụng thực tế bom bunker-buster – loại bom duy nhất có khả năng xuyên thủng các cơ sở hạt nhân chôn sâu của Iran.
Tổng thống Trump gọi đây là “thành công quân sự ngoạn mục” (spectacular military success), tuyên bố các cơ sở hạt nhân chính của Iran đã bị “hoàn toàn và tuyệt đối tiêu diệt” (completely and totally obliterated).
Phản ứng ban đầu:
- Người phát ngôn Lầu Năm Góc cho biết ba cơ sở chịu “thiệt hại cực kỳ nghiêm trọng” (extremely severe damage).
- Đánh giá thiệt hại cuối cùng (bomb damage assessment) vẫn đang diễn ra; các báo cáo tình báo Mỹ sau đó ước tính chương trình hạt nhân Iran bị đẩy lùi khoảng 2 năm (hoặc chỉ vài tháng theo một số nguồn), trong khi Iran thừa nhận thiệt hại nặng nề nhưng khẳng định chương trình vẫn tiếp tục.
Iran thề sẽ có “hậu quả vĩnh viễn” (everlasting consequences) đối với Mỹ. Tehran đáp trả bằng tên lửa vào căn cứ Mỹ tại Qatar (không gây thương vong Mỹ) và các mục tiêu khác.
Sự kiện này là bước ngoặt lịch sử: Mỹ lần đầu tham chiến trực tiếp vào chương trình hạt nhân Iran, hỗ trợ Israel trong xung đột khu vực. Cuộc chiến kết thúc bằng lệnh ngừng bắn do Trump công bố ngày 23–24/6/2025, nhưng căng thẳng hạt nhân và đối đầu Mỹ-Iran vẫn ở mức cao đến năm 2026, với các đòn tấn công tiếp theo và đàm phán gián đoạn.
Cuối 2025 – Đầu 2026
Biểu tình lớn vì sụp đổ tiền tệ – Trump đe dọa can thiệp quân sự
Cuối tháng 12/2025: Tiền tệ Iran (riyal) sụp đổ nghiêm trọng do lạm phát phi mã, cấm vận kinh tế kéo dài và quản lý yếu kém. Giá hàng hóa tăng vọt, người dân mất khả năng sinh tồn cơ bản.
Biểu tình bùng nổ tại Tehran và nhanh chóng lan rộng khắp các thành phố lớn (Isfahan, Mashhad, Tabriz, Shiraz…). Người dân hô khẩu hiệu chống chính quyền, đòi thay đổi chế độ, chấm dứt tham nhũng và cải thiện kinh tế.
Chính quyền phản ứng:
- Lực lượng an ninh và IRGC đàn áp mạnh tay (đạn thật, hơi cay, bắt giữ hàng loạt).
- Áp đặt tắt internet toàn quốc kéo dài nhiều ngày để ngăn lan truyền thông tin.
- Ước tính trong khoảng 2 tuần: hàng nghìn người chết (bao gồm dân thường và lực lượng an ninh), hàng chục nghìn người bị bắt giữ.
Tổng thống Trump theo dõi tình hình và phản ứng:
- Đe dọa hành động quân sự nếu số người chết tiếp tục tăng cao.
- Ngày 12/1/2026: Áp đặt thuế quan 25% đối với bất kỳ quốc gia nào tiếp tục làm ăn với Iran (biện pháp trừng phạt thứ cấp mở rộng).
- Ngày 13/1/2026: Trump kêu gọi người dân Iran tiếp tục biểu tình và “chiếm lấy” các cơ quan nhà nước, đồng thời tuyên bố hủy mọi cuộc họp với quan chức Iran.
Phản ứng từ Iran:
- Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei tuyên bố chế độ “sẽ không nhượng bộ” (will not back down).
- Chính quyền khẳng định sẵn sàng chiến tranh nếu bị tấn công, đồng thời bày tỏ mong muốn đàm phán để giảm căng thẳng.
Cả hai bên đều nói về hy vọng đàm phán, nhưng Mỹ công khai cân nhắc các cuộc không kích, trong khi Iran chuẩn bị cho kịch bản xung đột toàn diện.
Giai đoạn này đánh dấu đỉnh điểm khủng hoảng nội bộ Iran kể từ phong trào 2022, kết hợp với áp lực kinh tế và đe dọa quân sự từ Mỹ dưới thời Trump thứ hai. Tình hình vẫn cực kỳ căng thẳng đến tháng 3/2026, với nguy cơ leo thang quân sự hoặc thay đổi chế độ từ bên trong.
Tháng 2–3/2026
Chiến tranh toàn diện Mỹ-Israel-Iran – Mỹ tấn công lớn, Khamenei bị tiêu diệt
Sau nhiều tuần Mỹ tăng cường lực lượng quân sự quy mô lớn ở Trung Đông (triển khai thêm tàu sân bay, máy bay ném bom B-2, tên lửa hành trình, và lực lượng đặc nhiệm), đồng thời các nỗ lực đàm phán hạt nhân mới hoàn toàn thất bại, Tổng thống Donald Trump ngày 28/2/2026 tuyên bố Mỹ đã khởi động chiến dịch quân sự “khổng lồ” (massive military operation) chống Iran.
Mục tiêu chính theo Trump:
- Loại bỏ hoàn toàn chương trình hạt nhân và tên lửa đạn đạo của Iran.
- Phá hủy hải quân Iran (các tàu chiến, tàu ngầm, căn cứ hải quân).
- Trump kêu gọi người dân Iran “chiếm lấy chính quyền” (take over the government), khuyến khích nổi dậy lật đổ chế độ.
Ngay trước đó (cùng ngày hoặc ngày trước): Bộ trưởng Quốc phòng Israel Israel Katz thông báo Israel đã mở cuộc tấn công phủ đầu (preemptive strike) vào Iran, nhắm vào:
- Lãnh tụ Tối cao Ayatollah Ali Khamenei.
- Các mục tiêu quân sự tại nhiều thành phố, bao gồm Tehran.
Truyền thông nhà nước Iran xác nhận: Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei bị tiêu diệt trong cuộc tấn công (có thể bằng không kích chính xác hoặc tên lửa). Đây là lần đầu tiên lãnh đạo tối cao Iran bị giết trong xung đột trực tiếp.
Phản ứng tức thì của Iran:
- Phóng hàng loạt tên lửa đạn đạo vào Israel (các thành phố lớn, căn cứ quân sự) và các căn cứ Mỹ tại Vùng Vịnh (Bahrain, Kuwait, Qatar, UAE).
- Iran tuyên bố đóng cửa Eo biển Hormuz – điểm nghẽn chiến lược vận chuyển khoảng 20–30% dầu mỏ thế giới – gây sốc thị trường năng lượng toàn cầu (giá dầu tăng vọt ngay lập tức).
- Các lực lượng ủy nhiệm (Hezbollah, Houthi, dân quân Iraq) được kích hoạt tấn công đồng loạt.
Trump đăng trên mạng xã hội: Chiến dịch sẽ tiếp tục “bao lâu tùy cần thiết” (as long as necessary). Mỹ khẳng định sẽ duy trì áp lực quân sự tối đa cho đến khi các mục tiêu được hoàn thành.
Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt lịch sử:
- Lần đầu tiên Mỹ và Israel phối hợp tấn công trực tiếp, tiêu diệt lãnh đạo tối cao Iran.
- Iran bước vào trạng thái chiến tranh toàn diện, với nguy cơ xung đột lan rộng thành chiến tranh khu vực (liên quan Lebanon, Yemen, Iraq, Syria).
- Kinh tế toàn cầu bị đe dọa nghiêm trọng do Eo biển Hormuz bị phong tỏa.
- Nội bộ Iran rơi vào hỗn loạn: tranh giành quyền lực sau cái chết của Khamenei, biểu tình có thể bùng nổ trở lại, trong khi chế độ cố gắng duy trì kiểm soát.
Tình hình đến tháng 3/2026 vẫn cực kỳ căng thẳng, với các cuộc không kích, tên lửa đáp trả liên tục từ cả hai bên, và thế giới theo dõi sát sao nguy cơ leo thang hạt nhân hoặc chiến tranh dầu mỏ toàn cầu.
