Phong Trào Duy Tân

Mỹ và Iran cùng “siết chặt ” kiểm soát Eo biển Hormuz và bài toán địa chiến lược toàn cầu mới

Tác giả: Hoàng Anh Tuấn

Không chỉ Iran tuyên bố “kiểm soát” Eo biển Hormuz, mà ngay trong ngày 12/4/2026 (giờ Washington DC), TT Trump cũng đăng 2 dòng trạng thái trên Truth Social, tuyên bố: Hải quân Mỹ sẽ dọn dẹp mìn biển ở Eo biển Hormuz để mở tuyến hàng hải an toàn cho tàu dầu và tàu thương mại; Mỹ sẽ kiểm soát chặt 2 đầu Eo biển để quyết định từng tàu ra, vào; và Mỹ không cho phép các tàu qua lại nếu họ “trả phí” cho Tehran?

Vậy bản chất đằng sau câu chuyện này là gì?

Sau 21 giờ đàm phán trực tiếp tại Islamabad giữa Mỹ và Iran mà không đạt đột phá về hồ sơ hạt nhân Iran, Mỹ đã lựa chọn một bước đi mới mang tính bước ngoặt: triển khai kiểm soát hoạt động hàng hải quy mô lớn tại Eo biển Hormuz. Điều đáng chú ý, đây không chỉ phản ứng trước kết quả cuộc đàm phán, mà còn là cách Washington sử dụng chính “con bài chiến lược” của Tehran – đe dọa đóng cửa Hormuz – theo cách riêng của mình với cách tiếp cận và tư duy chiến lược mới

Cách tiếp cận của Mỹ khác Iran ở ba điểm then chốt: (i) Thay vì đóng cửa toàn diện, Mỹ áp dụng kiểm soát có chọn lọc, chỉ nhắm vào các dòng vận tải liên quan đến Iran; (ii) Thay vì gây gián đoạn hỗn loạn, Mỹ hướng tới thiết lập một trật tự hàng hải có kiểm soát, duy trì lưu thông cho phần lớn thương mạ và năng lượng quốc tế; (iii) Sử dụng Hormuz thành công cụ tái định hình thị trường năng lượng và chuỗi cung ứng toàn cầu. Mỹ hy vọng rằng Hormuz sẽ không còn là điểm nghẽn địa lý, mà trở thành đòn bẩy chiến lược trong cạnh tranh quyền lực. Việc tuyên bố cách tiếp cận này cũng có thể hiểu Mỹ đã thấy được các hạn chế của việc sử dụng sức mạnh quân sự và từ nay trở đi các công cụ phi quân sự – bên cạnh việc tiếp tục duy trì các sức ép quân sự và sự hiện diện quân sự ở mức thấp hơn nhiều so với hiện nay – sẽ được tận dụng và sử dụng tối đa.-

1. Vì sao mỹ đi tới quyết định siết eo Hormuz?

Quyết định này phản ánh sự giao thoa giữa áp lực đàm phán ngắn hạn và tính toán chiến lược dài hạn.

Thứ nhất, vấn đề phát triển hạt nhân của Iran, kể cả dân sự vì mục đích hòa bình, luôn là ưu tiên quan tâm số 1 của Mỹ. Các vòng thương lượng gần đây giữa Mỹ và Iran cho thấy các nội dung về kinh tế và an ninh khu vực đều có thể trao đổi, thỏa hiệp, nhưng khác biệt về chương trình hạt nhân thì không được thu hẹp. Với Mỹ, nguy cơ Iran đạt năng lực hạt nhân quân sự không chỉ là vấn đề khu vực mà còn là thách thức mang tính cấu trúc đối với trật tự khu vực và quốc tế. Vì vậy, Mỹ cần kiểm soát Hormuz, đưa nó trở thành thành công cụ ép buộc Iran đi vào đàm phán thay vì tiếp tục phụ thuộc vào đối thoại thuần túy.

Thứ hai, yếu tố hàng hải và pháp lý quốc tế đóng vai trò nền tảng. Đối với Mỹ, tự do hàng hải là một trong nguyên tắc sống còn, tạo nên vị thế cường quốc thế giới của Mỹ và đây là nguyên tắc không thể thỏa hiệp. Hormuz là tuyến vận tải huyết mạch với nguyên tắc quá cảnh không bị cản trở. Khi xuất hiện các rủi ro như mìn biển, phí không chính thức hoặc cảnh báo an ninh mơ hồ dẫn đến chi phí bảo hiểm và vận tải tăng mạnh. Do đó, Mỹ buộc phải can thiệp không chỉ để bảo vệ tự do hàng hải, mà còn nhằm loại bỏ các yếu tố gây bất định đối với hệ thống hàng hải, an ninh và kinh tế quốc tế.

Thứ ba, năng lực năng lượng nội tại hiện nay của Mỹ tạo điều kiện cho việc thực hiện quyết định này. Với sản lượng dầu khoảng 13,6 triệu thùng/ngày và xuất khẩu khoảng 4 triệu thùng/ngày trong năm 2025, Mỹ có khả năng vừa gây sức ép vừa bù đắp một phần nguồn cung thiếu hụt. Năng lượng từ đó trở thành một phần của công cụ địa chính trị, không chỉ là yếu tố kinh tế.

2. Các khả năng và giới hạn của Mỹ trong việc kiểm soát Eo biển Hormuz

Thực tế cho thấy, mức độ kiểm soát phụ thuộc vào năng lực hải quân lẫn sức mạnh kinh tế.

Trước hết, từ tuyên bố của TT Trump, có thể thấy Mỹ không đóng cửa hoàn toàn eo biển đối với mọi quốc gia, mà áp dụng kiểm soát có chọn lọc. Các tàu không liên quan đến Iran vẫn có thể lưu thông, trong khi các tàu bị nghi ngờ hoặc có giao dịch với Iran có thể bị kiểm tra, chặn hoặc điều hướng. Đây là một hình thức “bán phong tỏa” thay vì phong tỏa tuyệt đối.

Về mặt quân sự, Mỹ có lợi thế đáng kể. Eo biển Hormuz rộng khoảng 33 km (21 mở miles) tại điểm hẹp nhất, với các làn hàng hải rõ ràng. Điều này cho phép triển khai hệ thống giám sát đa tầng gồm tàu chiến, máy bay tuần tra và vệ tinh. Trong điều kiện như vậy, việc theo dõi và can thiệp vào các tàu cụ thể là khả thi.

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất nằm ở quy mô kinh tế. Khoảng 20 triệu thùng dầu/ngày, tương đương gần 25% lượng dầu thương mại toàn cầu được vận chuyển bằng đường biển đi qua Hormuz. Ngoài ra, khoảng 20% LNG toàn cầu cũng phụ thuộc tuyến hàng hải này. Công suất các tuyến thay thế chỉ đạt khoảng 3,5–5,5 triệu thùng/ngày, cho thấy không thể thay thế hoàn toàn việc vận chuyển qua Eo biển Hormuz trong ngắn hạn. Điều này buộc Mỹ phải duy trì mức kiểm soát có chọn lọc thay vì đóng cửa hoàn toàn.

Khả năng xây dựng một “Hormuz mới”: và dự án kênh đào thay thế

Câu hỏi về một tuyến thay thế Hormuz, đặc biệt là một kênh đào nối Vịnh Ba Tư với Ấn Độ Dương, đã được đặt ra nhiều lần trước đây trong quá khứ nhưng vẫn đối mặt với nhiều rào cản.

Một phương án từng được thảo luận là đào kênh qua lãnh thổ Oman, nối trực tiếp Vịnh Ba Tư với biển Oman, không qua Eo biển Hormuz. Tuy nhiên, địa hình phức tạp, chi phí có thể lên tới hàng trăm tỷ USD, thời gian thi công kéo dài cùng với rủi ro địa chính trị khiến dự án này khó khả thi trong trung hạn. Một phương án khác là mở rộng các tuyến đường qua UAE hoặc Saudi Arabia, nhưng cũng gặp giới hạn về công suất và chi phí.

Thực tế, giải pháp khả thi hơn hiện nay không phải là kênh đào mới, mà là mạng lưới đường ống và cảng thay thế. Các tuyến như Đông–Tây của Saudi Arabia (công suất khoảng 7 triệu thùng/ngày) hay Abu Dhabi–Fujairah (1,8 triệu thùng/ngày) đang được khai thác tối đa. Tuy nhiên, ngay cả khi mở rộng, chúng vẫn chỉ đóng vai trò bổ trợ, không thể thay thế hoàn toàn Hormuz.

3. Mỹ đang tái cấu trúc thị trường năng lượng toàn cầu

Việc kiểm soát Hormuz không chỉ nhằm vào Iran mà còn hướng tới mục tiêu lâu dài và chiến lược hơn là điều chỉnh cấu trúc thị trường năng lượng toàn cầu.

Thứ nhất, Mỹ có động cơ chuyển hướng nhu cầu năng lượng toàn cầu. Khi nguồn cung từ Trung Đông bị gián đoạn hoặc trở nên rủi ro, các nước nhập khẩu lớn ở châu Á và châu Âu buộc phải tìm nguồn thay thế từ Mỹ. Điều này giúp Washington tăng xuất khẩu dầu thô và LNG, đồng thời giảm phụ thuộc chiến lược vào Trung Đông.

Thứ hai, chiến lược này tạo điều kiện thúc đẩy khai thác năng lượng trong nước Mỹ. Khi giá dầu tăng, các dự án khai thác tại Mỹ trở nên có lợi nhuận hơn, từ đó khuyến khích mở rộng sản xuất. Điều này phù hợp với mục tiêu dài hạn là củng cố vị thế Mỹ như một trung tâm năng lượng toàn cầu.

Thứ ba, nguồn bù đắp từ Nga và Venezuela. Thực tế cho thấy thế giới không thiếu nguồn cung dầu. Việc thiếu hụt tạm thời sẽ buộc Mỹ và các nước nhanh chóng quay sang “cầu hòa”, đưa nguồn cung vốn bị áp đặt bởi hàng ngàn lệnh cấm vận của Mỹ và EU, gia nhập thị trường năng lượng toàn cầu. Cùng lúc, các đòn bẩy về giá sẽ nhanh chóng giúp Venezuela hiện đại hóa ngành công nghiệp dầu khí và tăng sản lượng dầu xuất khẩu.

Thứ tư, hệ quả đáng chú ý là xu hướng quay lại năng lượng truyền thống. Khi thị trường bị biến động, các kế hoạch chuyển đổi sang năng lượng tái tạo có thể bị chậm lại. Chi phí cao và rủi ro chuỗi cung ứng khiến các nền kinh tế ưu tiên ổn định hơn là chuyển đổi. Điều này gián tiếp làm suy yếu các chương trình năng lượng xanh trong ngắn và trung hạn hạn.

4. Tehran toan tính gì?

Việc Mỹ sử dụng “con bài Hormuz” của chính Iran khiến nước này phải đánh giá lại toàn bộ chiến lược của mình.

Một là, Iran có thể tiếp tục duy trì áp lực gián tiếp, thông qua các tín hiệu an ninh như cảnh báo mìn biển hoặc rủi ro hàng hải để hạn chế lưu thông qua Eo biển Hormuz. Điều này giúp duy trì ảnh hưởng của Tehran mà không đối đầu trực diện với Mỹ, Israel và phương Tây.

Hai là, Iran có thể chuyển sang chiến lược linh hoạt hơn, kết hợp giữa gây sức ép và mở cửa đàm phán. Khi khả năng sử dụng Hormuz bị hạn chế, giá trị của công cụ này giảm đi, buộc Tehran phải tìm kiếm các đòn bẩy khác.

Ba là, trong kịch bản Mỹ duy trì kiểm soát hiệu Eo biển Hormuz có quả, Iran có thể phải quay lại bàn đàm phán trước hạn chót 21/4. Khi không còn khả năng gây gián đoạn lớn đối với thị trường năng lượng, chi phí đối đầu sẽ tăng lên trong khi lợi ích giảm xuống. Điều này tạo động lực để Iran điều chỉnh chiến lược.

Dự kiến các bước đi tiếp theo của các nước vùng Vịnh

Các nước trong khu vực không chỉ là đối tượng chịu tác động mà còn là chủ thể điều chỉnh chiến lược.

Thứ nhất, một điều chắc chắn là các nước xuất khẩu dầu như Saudi Arabia, UAE sẽ tìm cách bảo vệ nguồn thu bằng cách đa dạng hóa tuyến vận chuyển. Việc mở rộng đường ống và cảng ngoài Hormuz sẽ được đẩy nhanh.

Thứ hai, một xu hướng tập hợp lực lượng mới có thể hình thành. Các nước vùng Vịnh có thể tăng cường hợp tác an ninh hàng hải với nhau, đồng thời cân bằng quan hệ với các cường quốc như Mỹ, Trung Quốc và châu Âu.

Thứ ba, về dài hạn, mô hình kinh tế phụ thuộc vào dầu mỏ sẽ chịu áp lực. Khi thị trường trở nên bất định, các quốc gia giàu có ở Trung Đông này buộc phải đẩy nhanh đa dạng hóa kinh tế, giảm phụ thuộc vào xuất khẩu năng lượng.

Nhìn về dài hạn, các diễn biến tại Hormuz có thể để lại các hệ quả sâu rộng như sau:

Thứ nhất, vai trò của các điểm nghẽn địa lý vẫn rất lớn, nhưng mức độ phụ thuộc có thể giảm dần khi các tuyến thay thế được phát triển.

Thứ hai, thị trường năng lượng có xu hướng phân mảnh hơn, với nhiều trung tâm cung cấp thay vì phụ thuộc vào một khu vực.

Thứ ba, cạnh tranh địa chính trị gắn với năng lượng sẽ gia tăng, khi các cường quốc sử dụng năng lượng như công cụ chiến lược.

Thứ tư, các nền kinh tế nhập khẩu lớn sẽ đẩy mạnh dự trữ và đa dạng hóa nguồn cung để giảm rủi ro.

Thứ năm, vai trò của Mỹ trong hệ thống năng lượng toàn cầu có thể được củng cố, nếu chiến lược này được duy trì hiệu quả.

Kết luận

Eo biển Hormuz đang trở thành nơi thể hiện rõ nhất sự chuyển đổi của địa chính trị năng lượng. Khi Mỹ sử dụng chính công cụ mà Iran từng dựa vào, cán cân chiến lược đã thay đổi theo hướng phức tạp hơn. Khả năng kiểm soát có chọn lọc cho phép Mỹ vừa gây sức ép vừa duy trì ổn định tương đối, trong khi Iran buộc phải điều chỉnh cách tiếp cận.

Nếu (xin nhắc lại chữ nếu) kế hoạch của Mỹ được triển khai hiệu quả và kéo dài, giá trị chiến lược của Hormuz như một công cụ gây sức ép sẽ suy giảm. Khi đó, Iran nhiều khả năng sẽ phải xem xét lại lựa chọn của mình và quay trở lại bàn đàm phán trong một vị thế mới. Đồng thời, các nước Trung Đông và thị trường toàn cầu cũng sẽ bước vào một giai đoạn điều chỉnh sâu rộng, nơi năng lượng không còn chỉ là hàng hóa, mà là công cụ định hình trật tự quốc tế.

SF, 12/4/2026


Đăng ngày

trong

, ,