Heaton, Herbert. (1944). What about the British system of government? Trong GI Roundtable 41: Our British Ally. American Historical Association. Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2026 từ https://www.historians.org/resource/what-about-the-british-system-of-government/
Dịch bởi: Nguyễn Huy Vũ
Nếu chúng ta giải thích hệ thống chính phủ của mình cho một người Anh, ta có thể bắt đầu bằng cách đưa cho họ một bản Hiến pháp. Nhưng nếu họ giải thích hệ thống của họ cho chúng ta, họ không thể làm như vậy, vì Anh không có một bản hiến pháp thành văn duy nhất. Hệ thống chính trị của Anh được hình thành dần dần trong hơn một nghìn năm. Trong quá trình đó, các phương thức làm luật, quản lý nhà nước, xét xử và thu thuế từng bước phát triển. Đồng thời, quan hệ giữa nhà nước và người dân cũng được định hình qua thời gian. Đôi khi, những bất đồng về quyền hạn hoặc xung đột giữa các cơ quan trong bộ máy chính trị dẫn đến những cuộc đấu tranh gay gắt. Có khi kết quả là nội chiến, việc phế truất hoặc xử tử một vị vua hay một quan chức cao cấp. Nhưng cũng có khi tranh chấp chỉ dẫn đến việc ban hành các quy định mới nhằm ngăn ngừa xung đột tương tự trong tương lai. Vì vậy, Anh có một số văn bản mang tính hiến pháp, như Tuyên ngôn Nhân quyền (Bill of Rights), nguyên tắc habeas corpus, và các đạo luật quy định quan hệ giữa Hạ viện và Thượng viện. Tuy nhiên, các văn bản này vẫn có thể bị Quốc hội sửa đổi hoặc bãi bỏ nếu Quốc hội muốn. Phần còn lại của hiến pháp Anh là không thành văn. Không có một tài liệu tổng hợp duy nhất, cũng không có tòa án tối cao với quyền tuyên bố một hành vi là “vi hiến” để ngăn chặn các cơ quan nhà nước khác. Thay vào đó, hệ thống này vận hành dựa trên vô số tập quán, tiền lệ và những quy ước được thừa nhận rộng rãi. Những yếu tố này có lúc ràng buộc lỏng lẻo như dây cao su, nhưng cũng có khi chặt chẽ như một vòng thép.
Hệ thống chính trị hiện nay là kết quả của năm bước phát triển lịch sử quan trọng. Thứ nhất, Quốc hội dần dần hình thành như một cơ quan có quyền thu thuế và làm luật, đồng thời thiết lập vị thế cao hơn vua và các bộ trưởng của nhà vua. Thứ hai, Nội các được phát triển như một ủy ban gồm các thành viên của Quốc hội, do Thủ tướng đứng đầu. Nội các có nhiệm vụ điều hành công việc của đất nước, nhưng mọi hoạt động đều phải được Quốc hội chấp thuận. Thứ ba, quyền bầu cử từng bước được mở rộng. Ban đầu chỉ nam giới được bỏ phiếu, và sau đó phụ nữ cũng được trao quyền này, cho đến khi toàn bộ công dân trưởng thành có quyền bầu đại biểu vào Hạ viện. Thứ tư, Thượng viện — cơ quan không do dân bầu — thừa nhận vị thế thấp hơn của mình so với Hạ viện trong lĩnh vực lập pháp. Thứ năm, các đảng chính trị có tổ chức được hình thành và phát triển. Các đảng này có đường lối rõ ràng, ổn định, cùng với bộ máy hoạt động ở trung ương và địa phương nhằm vận động cử tri và duy trì hoạt động của đảng giữa các kỳ bầu cử.
Kết quả của những bước phát triển đó là Hạ viện — cơ quan được bầu cử định kỳ, tối đa không quá năm năm một lần — trên thực tế giữ vai trò lãnh đạo đất nước. Từ năm 1911, Thượng viện không được sửa đổi hoặc bác bỏ bất kỳ dự luật nào liên quan đến việc thu hoặc chi ngân sách đã được Hạ viện thông qua. Đối với các dự luật khác, Thượng viện có thể bác bỏ tối đa hai lần trong hai kỳ họp liên tiếp. Tuy nhiên, nếu Hạ viện thông qua dự luật đó lần thứ ba, dự luật sẽ được trình lên nhà vua. Nhà vua sẽ tự động phê chuẩn, như đối với tất cả các dự luật khác, vì nhà vua không có quyền phủ quyết.
Hạ viện kiểm soát bộ máy hành chính nhà nước. Có hơn hai mươi bộ, và mỗi bộ có một bộ trưởng làm người đứng đầu về mặt chính trị. Phần lớn các bộ trưởng là thành viên Nội các. Thủ tướng là người lựa chọn họ và chủ trì các cuộc họp Nội các. Tuy nhiên, cả Thủ tướng và các bộ trưởng đều phải chịu trách nhiệm trước Quốc hội, đặc biệt là trước Hạ viện. Tất cả các bộ trưởng đều phải là thành viên Quốc hội; đa số thuộc Hạ viện, và hiện nay theo thông lệ, Thủ tướng phải là thành viên của Hạ viện.
Hạ viện kiểm soát các bộ trưởng bằng ba cách chính. Thứ nhất, mỗi ngày khi Quốc hội họp, các bộ trưởng phải trả lời chất vấn trong khoảng một giờ; nếu câu trả lời không thỏa đáng, Hạ viện có thể gây áp lực chính trị. Thứ hai, Hạ viện có thể từ chối cấp ngân sách mà Nội các đề nghị, hoặc không chấp nhận các đề xuất thuế do Bộ trưởng Tài chính trình nếu không đồng tình với chính sách của chính phủ. Thứ ba, Hạ viện có thể sửa đổi mạnh mẽ hoặc thậm chí bác bỏ các dự luật do chính phủ trình. Thông qua bất kỳ phương thức nào trong ba cách này, Quốc hội có thể bày tỏ sự ủng hộ hoặc không ủng hộ đối với Nội các. Nếu bị phản đối, Nội các buộc phải từ chức để nhường chỗ cho một nhóm nghị sĩ khác thành lập chính phủ mới, hoặc yêu cầu nhà vua giải tán Quốc hội để tổ chức tổng tuyển cử, qua đó cử tri sẽ quyết định giữa chính phủ đương nhiệm và phe chỉ trích.
Về mặt lý thuyết, chính phủ Anh vận hành theo nguyên tắc Quốc hội kiểm soát cơ quan hành pháp. Nhưng câu hỏi đặt ra là: ai kiểm soát Quốc hội? Ở đây, hệ thống đảng phái giữ vai trò quyết định. Ranh giới phân chia thực sự trong chính trị Anh không phải là giữa các nhánh quyền lực, mà là giữa các đảng phái, đường lối, chương trình hành động và các nhân vật chính trị. Cử tri lựa chọn đảng mà họ ủng hộ; thậm chí có thể nói rằng họ gián tiếp lựa chọn Thủ tướng. Đảng giành được nhiều ghế nhất sẽ chiếm ưu thế trong Hạ viện, và từ các thành viên của đảng đó, Thủ tướng cùng phần lớn Nội các được lựa chọn. Các bộ trưởng và đội ngũ quan chức trong bộ của họ soạn thảo các dự luật nhằm thực hiện chính sách của đảng cầm quyền. Những người ủng hộ đảng này thường bỏ phiếu thông qua các dự luật đó, trong khi đảng thiểu số tự nhiên sẽ phản đối. Một số nghị sĩ, có thể là đa số, bỏ phiếu theo kỷ luật đảng một cách trung thành. Những người khác có thể độc lập và phê phán hơn; tuy nhiên, họ khó có thể bỏ phiếu cùng phe đối lập nếu điều đó dẫn đến thất bại của chính đảng mình, sự từ chức của Nội các, hoặc một cuộc tổng tuyển cử sớm với nhiều chi phí và bất ổn. Vì vậy, đảng cầm quyền nhìn chung phải ủng hộ Nội các của mình, dù có thể phê bình trong nội bộ nhưng vẫn giữ sự trung thành. Giữa đa số nghị sĩ và Nội các luôn tồn tại sự thương lượng và điều chỉnh lẫn nhau, nhưng về cơ bản vai trò lãnh đạo và sáng kiến của Nội các được chấp nhận. Trên thực tế, điều này dẫn đến việc Nội các có ảnh hưởng lớn đối với Hạ viện, đặc biệt trong những thời kỳ khủng hoảng hoặc tình trạng khẩn cấp.
Vì vậy, Nội các là trung tâm của toàn bộ hệ thống chính trị. Và trong trung tâm đó, Thủ tướng giữ vị trí then chốt. Trong những thập niên gần đây, đặc biệt là thời kỳ chiến tranh và giai đoạn hậu chiến đầy biến động, trách nhiệm, gánh nặng và quyền lực của Thủ tướng đã gia tăng rất lớn. Ông phải là người phát ngôn chính của đảng trong các kỳ bầu cử. Ông lựa chọn các thành viên Nội các và điều hành hoạt động của họ. Ông cần nắm vững những vấn đề lớn của đất nước, đồng thời có hiểu biết khái quát về các vấn đề nhỏ hơn. Thủ tướng cũng có trách nhiệm thường xuyên báo cáo và trao đổi với nhà vua về tình hình quốc gia. Bên cạnh đó, ông còn phải giữ vai trò nổi bật tại Hạ viện: dẫn dắt các cuộc tranh luận, đối mặt với những chỉ trích từ phe đối lập và hoạch định chiến lược chính trị cho chính phủ.
Để thực hiện tốt vai trò là người lãnh đạo và định hướng toàn bộ hệ thống, Thủ tướng phải là một nhà tranh luận giỏi, đồng thời am hiểu sâu sắc về thủ tục và phương thức hoạt động của Quốc hội. Trước đây, sự giàu có, quan hệ xã hội rộng và nền giáo dục tại các trường danh tiếng, đặc biệt là những đại học lâu đời, gần như là điều kiện cần để đạt tới chức vụ này. Tuy nhiên, ngày nay, xuất thân bình dân không còn là rào cản, và gia thế cao quý cũng không bảo đảm thành công. Trong số chín Thủ tướng từ năm 1900, năm người xuất thân từ tầng lớp trung lưu thượng lưu trong lĩnh vực công nghiệp hoặc kinh doanh, và hai người sinh ra trong những gia đình nghèo. Chỉ bốn người từng học tại Oxford hoặc Cambridge. Ba người bước vào Hạ viện khi mới ngoài hai mươi tuổi, khởi đầu sự nghiệp chính trị khá sớm. Hầu hết đều từng giữ các chức vụ cấp thấp trước khi trở thành bộ trưởng và sau đó là Thủ tướng. Như vậy, họ trải qua một quá trình rèn luyện lâu dài và đa dạng: làm nghị sĩ thường, làm thành viên chính phủ, hoạt động trong phe đối lập, đảm nhiệm các vị trí trong các bộ, và tham gia điều hành tại Nội các ở số 10 Downing Street. Chẳng hạn, ông Churchill bước vào Hạ viện năm 1900 khi mới 26 tuổi. Trong sự nghiệp của mình, ông từng phụ trách các lĩnh vực như thuộc địa, nội vụ, thương mại, hải quân, sản xuất vũ khí, không quân và tài chính quốc gia. Xen giữa các nhiệm kỳ đó, ông là một nghị sĩ bình thường nhưng rất độc lập và quyết liệt. Cuối cùng, ở tuổi 66, ông trở thành Thủ tướng vào thời điểm đen tối nhất của đất nước.
Thủ tướng, Nội các và Hạ viện là ba bộ phận quan trọng nhất của hiến pháp Anh. Tuy nhiên, còn ba yếu tố khác cũng cần được mô tả ngắn gọn. Yếu tố thứ nhất là nhà vua. Vua George VI là người thứ bốn mươi lăm ngồi trên ngai vàng trong suốt một nghìn năm qua. Trong ba hoặc bốn thế kỷ gần đây, quyền lực của hoàng gia đã bị thu hẹp dần, đến mức hiện nay chỉ còn lại một chức năng hiến định quan trọng. Khi Thủ tướng qua đời hoặc từ chức, nhà vua có nhiệm vụ lựa chọn người kế nhiệm. Tuy nhiên, trên thực tế, sự lựa chọn này thường mang tính tự động. Nếu chính phủ đương nhiệm thất bại, lãnh đạo phe đối lập gần như chắc chắn sẽ trở thành Thủ tướng mới. Nếu có tổng tuyển cử, lãnh đạo của đảng giành chiến thắng rõ ràng là người được cử tri lựa chọn, và nhà vua phải bổ nhiệm người đó. Các hành vi hiến định khác của nhà vua đều được thực hiện theo lời khuyên của các bộ trưởng. Nhà vua có “quyền được tham vấn, quyền khuyến khích và quyền cảnh báo”. Nếu trong nhiều năm tại vị, ông tích lũy được kiến thức, kinh nghiệm và sự hiểu biết sâu rộng, ông có thể trở thành một cố vấn giá trị và một chính khách cao niên đáng kính. Tuy nhiên, các bộ trưởng không buộc phải làm theo lời khuyên của nhà vua, vì họ chịu trách nhiệm trước Quốc hội chứ không phải trước ông. Dù vậy, họ cũng phải thừa nhận rằng quan điểm của nhà vua thường không xuất phát từ những tính toán chính trị ngắn hạn của đảng phái.
Khi nhà vua dần mất đi quyền lực chính trị truyền thống, ông lại đảm nhận những vai trò khác mang tính biểu tượng và xã hội. Những nghi lễ và hoạt động mang tính trang trọng của hoàng gia giúp kết nối quá khứ với hiện tại, giống như các nghi thức quốc gia ở những nước khác vào những dịp đặc biệt như Lễ Tạ ơn, Ngày Nhậm chức hay Quốc khánh. Các nghi lễ này đáp ứng nhu cầu về sự trang trọng, màu sắc rực rỡ và trật tự — những yếu tố cũng thường thấy trong các nghi thức tôn giáo, lễ tốt nghiệp hoặc các hội nghị truyền thống. Nhà vua trở thành biểu tượng sống của sự thống nhất quốc gia, không phải dưới dạng một lá cờ, mà là hiện thân trong một con người cụ thể. Ông có thể bảo trợ cho các tổ chức từ thiện, học thuật hoặc hoạt động xã hội; đi thăm các vùng trong Đế quốc; đặt viên đá đầu tiên cho các công trình; tham dự các sự kiện thể thao lớn; thăm các khu vực bị đánh bom hoặc chiến trường. Ở mọi nơi, ông đóng vai trò như một sợi dây tinh thần gắn kết quốc gia — một vai trò mà không một nhân vật được bầu cử nào có thể thực hiện đầy đủ như vậy.
Sợi dây liên kết đó không chỉ gắn kết riêng nước Anh. Khi các thuộc địa lớn của Anh đạt được địa vị tự trị và trở thành các “dominion” (quốc gia tự quản), mối liên hệ hiến định duy nhất giữa họ và Anh là việc họ “cùng trung thành với Vương quyền và tự nguyện liên kết như các thành viên của Khối Thịnh vượng chung Anh.” Cùng một người vừa là vua của Vương quốc Anh, vừa là vua của Canada, vua của Úc, và các nước khác. Hơn nữa, ở mỗi quốc gia đó, ông đều là một quân chủ lập hiến theo cùng nguyên tắc: hành động theo lời khuyên của các bộ trưởng địa phương, và các bộ trưởng này lại chịu trách nhiệm trước cơ quan lập pháp của nước mình. Như một chính khách Canada từng nói: “Chúng tôi tham chiến với tư cách là một dân tộc tự do, theo ý chí tự do của mình, để bảo vệ tự do. Vua George VI của nước Anh không yêu cầu chúng tôi tuyên chiến vì ông. Chính chúng tôi yêu cầu Vua George VI của Canada tuyên chiến cho chúng tôi.” Không một Thủ tướng Anh nào có thể đóng vai trò liên kết như vậy giữa các dominion. Người Úc và người Canada nhiều khi không đồng tình, thậm chí phản đối mạnh mẽ chính sách hoặc lãnh đạo của chính phủ đang cầm quyền ở London. Nếu cần một nguyên thủ được tất cả chấp nhận và đứng trên các tranh chấp đảng phái, thì không có biểu tượng nào phù hợp hơn một vị quân chủ.
Phần lớn người Anh sẵn sàng bảo vệ chế độ quân chủ, miễn là nhà vua thực hiện tốt vai trò của mình. Những nỗ lực vận động cho chế độ cộng hòa thường thất bại, vì nhiều người cho rằng việc thay đổi đó không mang lại lợi ích rõ ràng nào. Tuy nhiên, khi nói đến một thiết chế cổ xưa khác là Thượng viện, người ta khó đưa ra lập luận thuyết phục tương tự. Thượng viện có lịch sử lâu đời như Hạ viện, và hai cơ quan này phát triển song song với nhau. Ban đầu, cả hai đều là những cơ quan có chức năng quyết định việc cấp thuế cho nhà vua. Các đại địa chủ và giáo sĩ cấp cao họp thành một nhóm để bàn xem họ có thể đóng góp bao nhiêu từ tài sản của mình cho nhà vua. Trong khi đó, đại diện của các địa chủ nhỏ và cư dân thành thị họp thành một nhóm khác để quyết định số tiền họ sẵn sàng cam kết, thay mặt cho người dân địa phương. Sự phân chia này tiếp tục được duy trì khi Quốc hội dần phát triển thành một cơ quan lập pháp thực thụ.
Khoảng 750 quý tộc có quyền ngồi tại Thượng viện, nhưng số người thực sự tham dự các phiên họp hiếm khi vượt quá một trăm. Trong số đó có một số giám mục và tổng giám mục, song hơn 700 người là quý tộc mang tước vị cha truyền con nối. Phần lớn các tước vị này không quá lâu đời; chỉ khoảng 50 tước vị có lịch sử hơn 250 năm. Số còn lại xuất hiện trong vòng chưa đầy một thế kỷ, và gần một nửa được phong kể từ năm 1906. Một số người được phong tước — như lord, duke hoặc các danh hiệu khác — vì đã có công với nhà nước trong vai trò đô đốc, tướng lĩnh, nhà quản lý hoặc chính khách. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp tước vị được trao do đóng góp cho đảng phái hoặc cho quỹ vận động tranh cử của đảng. Sau Thế chiến thứ nhất, việc “mua bán tước vị” này trở thành một vụ bê bối lớn. Từ đó trở đi, việc phong tước thường được trao để ghi nhận thành tựu nổi bật trong kinh doanh, công nghiệp, dịch vụ công, học thuật, hoạt động từ thiện và nghệ thuật. Vì vậy, tầng lớp quý tộc ngày nay không còn chủ yếu là hậu duệ của giới địa chủ truyền thống. Thay vào đó, họ phần lớn là những người đã đạt được thành công đáng kể cho bản thân, cho nhà nước hoặc cho xã hội. Đằng sau một tước hiệu quý tộc có thể là một doanh nhân, một chủ ngân hàng hay một nhà sản xuất bia; nhưng cũng có thể là một bác sĩ phẫu thuật danh tiếng, một nhạc sĩ, một nhà kinh tế, hoặc thậm chí một lãnh đạo công đoàn.
Không khí của Thượng viện thường mang tính quý tộc và giàu có, và xu hướng chính trị nghiêng về bảo thủ. Đầu thế kỷ XX, cơ quan này từng bác bỏ các đề xuất của Đảng Tự do nhằm tăng thuế đối với người giàu để tài trợ cho các cải cách xã hội. Sự kết hợp giữa lập trường đảng phái và việc bảo vệ lợi ích của chính mình đã dẫn đến việc quyền phủ quyết của Thượng viện bị hạn chế đáng kể. Tuy vậy, sẽ không công bằng nếu xem Thượng viện chỉ là nơi tập trung những người bảo thủ cực đoan. Trong nhiều thời điểm, cơ quan này đã thể hiện tinh thần trách nhiệm chính trị, sự độc lập và tư duy cởi mở. Các thành viên của Thượng viện không phải lo lắng về cử tri ở địa phương, nên có thể phát biểu theo quan điểm riêng của mình; và thực tế, nhiều người trong số họ suy nghĩ nghiêm túc và sâu sắc. Đôi khi, Thượng viện còn đóng vai trò bảo vệ quyền tự do cá nhân, đặc biệt trong những thời điểm Hạ viện bị áp lực dư luận khiến họ phải đưa ra những quyết định vội vàng hoặc mang tính trừng phạt. Vì vậy, dù ít ai hoàn toàn hài lòng với Thượng viện trong hình thức hiện tại, người Anh vẫn chưa thống nhất được nên cải cách nó như thế nào. Nhiều người do dự khi giao toàn bộ quyền lực lập pháp cho Nội các và Hạ viện. Tuy nhiên, cũng không ai biết chính xác một viện thứ hai “hoàn hảo” nên được tổ chức ra sao. Do đó, Thượng viện vẫn tiếp tục họp, tiến hành công việc của mình một cách chậm rãi — “không khác mấy một đám tang được tổ chức chu đáo” — và như nhà văn W. S. Gilbert từng nói, họ không làm điều gì cụ thể cả, nhưng làm điều đó rất tốt.
Cuối cùng là đội ngũ công chức — tập hợp những viên chức nhà nước ở nhiều cấp bậc khác nhau, chịu trách nhiệm thực thi công việc của chính phủ. Trong bốn mươi năm gần đây, chính phủ Anh, giống như nhiều chính phủ khác, đã mở rộng đáng kể phạm vi hoạt động của mình, do nhu cầu của người dân hoặc do sức ép của hoàn cảnh. Vì vậy, bộ máy công chức cũng tăng lên về quy mô, tầm quan trọng và ảnh hưởng. Chưa đầy một thế kỷ trước, hệ thống này còn vận hành theo “chế độ ban phát chức vụ” (spoils system), vốn nổi tiếng vì sự kém năng lực, thiếu hiểu biết và thủ tục rườm rà. Sau đó, quá trình cải cách bắt đầu. Một Ủy ban Công vụ được thành lập để tuyển chọn những người trẻ xuất sắc nhất thông qua các kỳ thi cạnh tranh nghiêm ngặt, chủ yếu từ các trường đại học. Hệ thống lương bổng cố định với cơ chế tăng lương định kỳ được thiết lập, cùng với chế độ bảo đảm công việc lâu dài nếu làm việc tốt. Mục tiêu là khiến ngành công vụ trở nên hấp dẫn đối với những người có năng lực cao. Kết quả là nhà nước dần hình thành được một đội ngũ công chức trung thực và có trình độ. Bất kể đảng nào lên cầm quyền, họ vẫn tiếp tục đảm nhiệm vị trí của mình. Những người ở cấp cao có ảnh hưởng đáng kể, vì họ hỗ trợ các bộ trưởng về chuyên môn — đặc biệt khi một bộ trưởng mới nhậm chức thường phải được chính các quan chức thường trực hướng dẫn về công việc. Đôi khi người ta cho rằng họ thiếu tinh thần mạo hiểm và ít sáng tạo, do lo ngại bị Quốc hội chỉ trích và có xu hướng hành động thận trọng. Tuy nhiên, ít ai phủ nhận rằng họ kết hợp được trí tuệ cao, năng lực chuyên môn vững vàng và phẩm chất đạo đức tốt. Những phẩm chất này được xem là quý giá hơn nhiều so với sự nhiệt tình bốc đồng đối với các sáng kiến mới thiếu cân nhắc.
