Bản tiếng Anh: Gene Sharp. From Dictatorship to Democracy: A Conceptual Framework for Liberation. 4th ed., Albert Einstein Institution, 2010.
Dịch bởi: Nguyễn Huy Vũ
Chương 10: Nền tảng cho một nền dân chủ bền vững
Sự tan rã của chế độ độc tài chắc chắn là một cột mốc đáng để ăn mừng. Những người đã chịu đựng trong thời gian dài và đấu tranh với nhiều hy sinh xứng đáng có những giây phút vui mừng, nghỉ ngơi và được ghi nhận. Họ có quyền tự hào về bản thân và về tất cả những ai đã cùng họ góp sức giành lại tự do. Không phải ai cũng còn sống để chứng kiến ngày này; những người đã khuất sẽ được tưởng nhớ như những người đã góp phần làm nên lịch sử tự do của đất nước.
Tuy nhiên, đây không phải là thời điểm để lơi lỏng cảnh giác. Ngay cả khi chế độ độc tài đã sụp đổ nhờ đấu tranh bất hợp tác, vẫn cần hết sức thận trọng để ngăn chặn nguy cơ xuất hiện một chế độ áp bức mới trong giai đoạn chuyển tiếp đầy biến động.
Vì vậy, các lãnh đạo của lực lượng dân chủ cần chuẩn bị từ trước cho một quá trình chuyển tiếp có trật tự sang dân chủ. Các cấu trúc độc tài phải được tháo dỡ một cách dứt khoát, đồng thời cần xây dựng nền tảng hiến pháp, pháp lý và các chuẩn mực vận hành vững chắc cho một nền dân chủ lâu dài.
Không nên ảo tưởng rằng ngay khi chế độ độc tài sụp đổ, một xã hội lý tưởng sẽ lập tức hình thành. Sự tan rã của chế độ chỉ đánh dấu điểm khởi đầu — trong điều kiện tự do được mở rộng — cho một quá trình lâu dài nhằm cải thiện xã hội và đáp ứng tốt hơn các nhu cầu của con người.
Những vấn đề phức tạp về chính trị, kinh tế và xã hội vẫn sẽ tồn tại trong nhiều năm, và chỉ có thể được giải quyết thông qua sự hợp tác của nhiều cá nhân và nhóm khác nhau.
Một hệ thống chính trị mới cần tạo ra không gian cho các quan điểm đa dạng và những cách tiếp cận khác nhau, để mọi người có thể tiếp tục đóng góp vào việc xây dựng chính sách và tìm kiếm giải pháp cho những thách thức trong tương lai.
Nguy cơ của một chế độ độc tài mới
Từ rất sớm, Aristotle đã cảnh báo rằng: “bạo chúa cũng có thể biến thành một dạng bạo chúa khác”(14). Lịch sử đã nhiều lần chứng minh điều này — từ Cách mạng Pháp (với phe Jacobin và Napoleon Bonaparte), Cách mạng Nga 1917 (với phe Bolshevik), Cách mạng Iran 1979 (dẫn tới Ruhollah Khomeini), hay tại Myanmar dưới chính quyền quân sự — điều này cho thấy rằng sự sụp đổ của một chế độ áp bức thường được một số cá nhân hoặc nhóm xem như cơ hội để họ lên nắm quyền.
Dù động cơ có thể khác nhau, kết quả thường khá giống nhau: một chế độ độc tài mới được hình thành. Thậm chí, chế độ mới có thể còn hà khắc và kiểm soát toàn diện hơn chế độ cũ.
Ngay cả trước khi chế độ cũ sụp đổ, những thành phần trong bộ máy cầm quyền cũng có thể tìm cách chặn đứng cuộc đấu tranh dân chủ bằng một cuộc đảo chính. Họ có thể tuyên bố lật đổ chế độ độc tài, nhưng thực chất chỉ nhằm thay thế bằng một phiên bản “cải tiến” của chính hệ thống cũ.
Ngăn chặn đảo chính
Có nhiều cách để ngăn chặn và làm thất bại các cuộc đảo chính nhằm vào những xã hội vừa giành được tự do. Trong không ít trường hợp, chỉ riêng việc xã hội có sự chuẩn bị và khả năng tự vệ rõ ràng cũng đủ để khiến những toan tính đảo chính bị răn đe từ sớm. Nói cách khác, chuẩn bị tốt chính là phòng ngừa hiệu quả.
Ngay khi một cuộc đảo chính bắt đầu, lực lượng tiến hành đảo chính cần nhanh chóng thiết lập tính chính danh — tức là sự thừa nhận về mặt đạo đức và chính trị đối với quyền cai trị của họ. Vì vậy, nguyên tắc cơ bản đầu tiên để chống đảo chính là kiên quyết từ chối công nhận tính chính danh đó.
Đồng thời, những kẻ đảo chính cũng cần sự ủng hộ, sự lúng túng, hoặc ít nhất là sự thụ động từ phía lãnh đạo dân sự và người dân. Họ cần sự hợp tác của các chuyên gia, cố vấn, công chức, nhà quản lý và thẩm phán để từng bước củng cố quyền kiểm soát.
Hơn nữa, họ còn phụ thuộc vào việc số đông những người đang vận hành hệ thống chính trị, các thiết chế xã hội, nền kinh tế, cũng như lực lượng công an và quân đội tiếp tục tuân theo mệnh lệnh mới và duy trì hoạt động như thường lệ dưới sự chỉ đạo của họ.
Nguyên tắc cơ bản thứ hai để chống đảo chính là kháng cự bằng bất hợp tác và phản kháng. Mọi hình thức hợp tác và hỗ trợ mà lực lượng đảo chính cần phải bị từ chối một cách có ý thức và có tổ chức.
Về thực chất, chính những phương thức đấu tranh đã từng được sử dụng để chống lại chế độ độc tài trước đó có thể được áp dụng trở lại để đối phó với mối đe dọa mới — nhưng nó cần được triển khai nhanh chóng và dứt khoát.
Khi cả tính chính danh lẫn sự hợp tác đều bị tước bỏ, cuộc đảo chính sẽ dần rơi vào trạng thái kiệt quệ về mặt chính trị. Khi đó, cơ hội xây dựng và củng cố một nền dân chủ sẽ được phục hồi.
Soạn thảo hiến pháp
Một hệ thống dân chủ mới cần được đặt nền tảng bằng một bản hiến pháp, nhằm xác lập khuôn khổ vận hành của nhà nước. Hiến pháp cần quy định rõ mục tiêu của chính quyền, giới hạn quyền lực của bộ máy nhà nước, cơ chế và thời điểm tổ chức bầu cử để lựa chọn các đại diện, các quyền cơ bản của người dân, cũng như mối quan hệ giữa chính quyền trung ương và các cấp địa phương.
Để bảo đảm tính dân chủ, trong bộ máy trung ương cần thiết lập sự phân quyền minh bạch giữa ba nhánh: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Đồng thời, phải có những ràng buộc chặt chẽ đối với hoạt động của lực lượng công an, cơ quan tình báo và quân đội, nhằm ngăn chặn mọi hình thức can thiệp vào đời sống chính trị hợp pháp.
Vì mục tiêu bảo vệ hệ thống dân chủ và ngăn chặn nguy cơ tái xuất của chế độ độc tài, hiến pháp nên — nếu có thể — thiết lập một cơ chế phân quyền, trong đó các cấp chính quyền khu vực, bang hoặc địa phương được trao những thẩm quyền thực chất. Trong một số trường hợp, mô hình như hệ thống bang của Thụy Sĩ — nơi các đơn vị nhỏ vẫn giữ quyền tự chủ cao nhưng vẫn nằm trong một quốc gia thống nhất — có thể là một gợi ý đáng tham khảo.
Nếu quốc gia vừa được giải phóng trước đây đã từng có một bản hiến pháp với nhiều đặc điểm phù hợp, thì việc khôi phục và điều chỉnh nó có thể là một lựa chọn hợp lý. Trong trường hợp không có nền tảng như vậy, có thể cần áp dụng một hiến pháp tạm thời cho giai đoạn chuyển tiếp. Về lâu dài, một bản hiến pháp mới sẽ cần được xây dựng — và quá trình này đòi hỏi thời gian, sự cân nhắc thấu đáo, cũng như sự tham gia rộng rãi của người dân để bảo đảm tính chính danh.
Khi soạn thảo, cần tránh đưa vào hiến pháp những cam kết vượt quá khả năng thực hiện, cũng như những quy định đòi hỏi mức độ tập trung quyền lực cao, bởi cả hai đều có thể vô tình tạo điều kiện cho sự tái lập của độc tài.
Ngôn ngữ của hiến pháp cần rõ ràng, minh bạch và dễ hiểu đối với đa số người dân. Một bản hiến pháp không nên quá phức tạp hay mơ hồ đến mức chỉ một nhóm chuyên gia hoặc tầng lớp tinh hoa mới có thể hiểu và diễn giải.
Chính sách quốc phòng trong một nền dân chủ
Một quốc gia vừa giành được tự do vẫn có thể phải đối mặt với các mối đe dọa từ bên ngoài, do đó nó cần có năng lực phòng vệ phù hợp. Những mối đe dọa này có thể xuất phát từ các nỗ lực áp đặt sự chi phối về kinh tế, chính trị hoặc quân sự từ các thế lực bên ngoài.
Để bảo vệ nền dân chủ từ bên trong, cần cân nhắc nghiêm túc việc vận dụng các nguyên tắc của đấu tranh bất hợp tác vào lĩnh vực quốc phòng.(15) Khi năng lực kháng cự được trao trực tiếp cho người dân, quốc gia có thể tránh phải xây dựng một bộ máy quân sự quá mạnh — vốn có thể trở thành mối đe dọa đối với chính nền dân chủ hoặc tiêu tốn nguồn lực kinh tế lớn mà đáng lẽ cần dành cho các ưu tiên khác.
Đồng thời, cần nhận thức rằng sẽ luôn có những nhóm sẵn sàng phớt lờ các quy định hiến pháp để tìm cách thiết lập một chế độ độc tài mới. Vì vậy, người dân cần duy trì vai trò chủ động và thường trực trong việc thực hành bất hợp tác và phản kháng chính trị, nhằm ngăn chặn các xu hướng này và bảo vệ các thiết chế, quyền lợi và quy trình dân chủ.
Một trách nhiệm cao quý
Đấu tranh bất bạo động không chỉ có tác dụng làm suy yếu và loại bỏ chế độ độc tài, mà còn góp phần trao quyền cho những người từng bị áp bức. Phương thức này giúp những người trước đây chỉ cảm thấy mình là nạn nhân hay “con cờ” có thể trực tiếp sử dụng sức mạnh của chính mình để giành lấy tự do và công lý.
Trải nghiệm đấu tranh ấy mang lại những chuyển biến sâu sắc về mặt tâm lý, giúp củng cố lòng tự trọng và sự tự tin của những người từng cảm thấy bất lực.
Về lâu dài, một lợi ích quan trọng của đấu tranh bất tuân chính trị trong việc xây dựng dân chủ là xã hội sẽ trở nên vững vàng hơn trước những thách thức tiếp theo. Đó có thể là lạm quyền và tham nhũng của chính quyền, sự đối xử bất công với các nhóm trong xã hội, bất bình đẳng kinh tế, hay những hạn chế trong chất lượng vận hành của hệ thống dân chủ.
Một xã hội đã có kinh nghiệm trong đấu tranh bất tuân chính trị sẽ ít có khả năng bị cuốn vào vòng xoáy của các chế độ độc tài mới trong tương lai.
Sau khi giành được tự do, việc quen thuộc với đấu tranh bất bạo động sẽ cung cấp những công cụ hiệu quả để bảo vệ nền dân chủ, các quyền tự do dân sự, quyền của các nhóm thiểu số, cũng như thẩm quyền của các cấp chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội độc lập.
Những phương thức này cũng mở ra con đường để các cá nhân và nhóm thể hiện sự bất đồng sâu sắc một cách hòa bình đối với những vấn đề hệ trọng — thay vì phải tìm đến các hình thức bạo lực như khủng bố hay chiến tranh du kích.
Những phân tích về đấu tranh bất hợp tác và phản kháng chính trị trong tài liệu này nhằm hỗ trợ tất cả những ai mong muốn chấm dứt sự áp bức của độc tài, đồng thời xây dựng một nền dân chủ bền vững — nơi các quyền tự do của con người được tôn trọng và người dân có thể chủ động tham gia vào việc cải thiện xã hội.
Từ những phân tích trên, có thể rút ra ba kết luận cốt lõi:
- Việc thoát khỏi chế độ độc tài là hoàn toàn có thể;
- Nhưng để đạt được điều đó, cần có sự suy nghĩ thấu đáo và hoạch định chiến lược hết sức cẩn trọng;
- Và quá trình ấy đòi hỏi sự cảnh giác liên tục, nỗ lực bền bỉ cùng một tinh thần đấu tranh kỷ luật — thường đi kèm với những hy sinh không nhỏ.
Câu nói quen thuộc “Tự do không tự nhiên mà có” hoàn toàn đúng. Sẽ không có lực lượng bên ngoài nào đến trao tự do cho những người đang bị áp bức. Người dân phải tự học cách giành lấy tự do cho chính mình — và đó chưa bao giờ là con đường dễ dàng.
Tuy vậy, nếu hiểu rõ những điều kiện và yêu cầu của sự giải phóng, người dân có thể vạch ra những hướng đi phù hợp. Dù phải trải qua nhiều gian nan, con đường ấy vẫn có thể dẫn tới tự do.
Và khi tự do đã đạt được, với sự kiên trì và ý thức trách nhiệm, họ có thể xây dựng một trật tự dân chủ mới, đồng thời chuẩn bị để bảo vệ nó. Một nền tự do được giành bằng chính sự đấu tranh như vậy sẽ có khả năng bền vững — được duy trì bởi một cộng đồng kiên định trong việc gìn giữ và không ngừng vun đắp nó.
—
(14) Aristotle, The Politics, Cuốn 5, Chương 12, tr. 233.
(15) Xem Gene Sharp, Civilian-Based Defense: A Post-Military Weapons System (Princeton, New Jersey: Princeton University Press, 1990).
Phụ lục 1: Các phương thức hành động bất bạo động(16)
Đọc 198 phương thức bất bạo động ở đây.
Phụ lục 2: Lời cảm ơn và ghi chú về lịch sử hình thành của cuốn sách Từ Độc tài đến Dân chủ (From Dictatorship to Democracy)
Trong quá trình viết phiên bản gốc của bài luận này, tôi đã nhận được nhiều sự hỗ trợ quý báu.
Bruce Jenkins, trợ lý đặc biệt của tôi vào năm 1993, đã có những đóng góp vô cùng quan trọng khi chỉ ra các vấn đề về nội dung và cách trình bày. Ông cũng đưa ra nhiều đề xuất sắc bén nhằm giúp diễn đạt các ý tưởng khó — đặc biệt là về chiến lược — một cách rõ ràng, chặt chẽ hơn, đồng thời góp phần cải thiện cấu trúc và biên tập văn bản.
Tôi cũng biết ơn sự hỗ trợ biên tập của Stephen Coady. Tiến sĩ Christopher Kruegler và Robert Helvey đã đưa ra những nhận xét và góp ý rất giá trị. Tiến sĩ Hazel McFerson và Tiến sĩ Patricia Parkman đã cung cấp thông tin về các phong trào đấu tranh ở châu Phi và Mỹ Latinh. Tuy nhiên, mọi phân tích và kết luận trong tài liệu này hoàn toàn là trách nhiệm của riêng tôi.
Trong những năm gần đây, các hướng dẫn đặc biệt cho việc dịch thuật đã được xây dựng, chủ yếu nhờ sự hướng dẫn của Jamila Raqib và những bài học rút ra từ các bản dịch trước đó. Điều này là cần thiết để bảo đảm tính chính xác trong những ngôn ngữ mà trước đây chưa có hệ thuật ngữ rõ ràng cho lĩnh vực này.
____
Cuốn sách “Từ Độc tài đến Dân chủ” (From Dictatorship to Democracy) được viết theo đề nghị của ông U Tin Maung Win (nay đã qua đời), một nhà dân chủ Myanmar lưu vong, khi đó là tổng biên tập tạp chí Khit Pyaing (Thời Đại Mới).
Việc soạn thảo văn bản này dựa trên hơn bốn mươi năm nghiên cứu và viết về đấu tranh bất bạo động, chế độ độc tài, hệ thống toàn trị, các phong trào kháng cự, lý thuyết chính trị, phân tích xã hội học và nhiều lĩnh vực liên quan khác.
Do không hiểu biết đủ sâu về Myanmar, tôi không thể viết một phân tích chỉ tập trung riêng vào quốc gia này. Vì vậy, tôi buộc phải xây dựng một phân tích mang tính khái quát, có thể áp dụng rộng hơn.
Bài luận ban đầu được đăng theo từng kỳ trên tạp chí Khit Pyaing bằng tiếng Myanmar và tiếng Anh tại Bangkok, Thái Lan vào năm 1993. Sau đó, nó được xuất bản thành sách nhỏ bằng cả hai ngôn ngữ (1994), rồi tái bản bằng tiếng Myanmar vào các năm 1996 và 1997. Những ấn bản đầu tiên tại Bangkok được phát hành với sự hỗ trợ của Ủy ban Phục hồi Dân chủ tại Myanmar.
Tài liệu này được lưu hành bí mật trong nước Myanmar, đồng thời lan truyền trong cộng đồng người lưu vong và những người ủng hộ ở nước ngoài. Ban đầu, nó chỉ nhằm phục vụ các nhà dân chủ Myanmar và các nhóm sắc tộc trong nước muốn giành quyền tự chủ khỏi chính quyền trung ương do người Bamar kiểm soát tại Yangon.
Tôi không dự đoán rằng tính khái quát của tài liệu lại khiến nó trở nên phù hợp với nhiều quốc gia khác có chế độ độc tài. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều người đã tự tìm cách dịch và phổ biến tài liệu này sang ngôn ngữ của họ. Một số người thậm chí cho rằng nội dung dường như được viết riêng cho chính đất nước của họ.
Chính quyền quân sự SLORC tại Yangon đã nhanh chóng lên án tài liệu này. Trong các năm 1995 và 1996, họ tiến hành nhiều chiến dịch công kích mạnh mẽ trên báo chí, phát thanh và truyền hình, và các hoạt động này còn tiếp diễn trong những năm sau. Thậm chí đến năm 2005, có người bị kết án tới bảy năm tù chỉ vì sở hữu tài liệu bị cấm này.
Dù không có nỗ lực nào nhằm quảng bá tài liệu ra quốc tế, việc dịch thuật và phổ biến lại tự phát lan rộng. Một sinh viên Indonesia đã nhìn thấy bản tiếng Anh được trưng bày tại một hiệu sách ở Bangkok, mua về và mang về nước. Tại Indonesia, tài liệu được dịch sang tiếng Bahasa Indonesia và xuất bản năm 1997 bởi một nhà xuất bản lớn, với lời giới thiệu của Abdurrahman Wahid — khi đó là lãnh đạo tổ chức Hồi giáo lớn nhất thế giới Nahdlatul Ulama (với khoảng 35 triệu thành viên), và sau này trở thành Tổng thống Indonesia.
Trong giai đoạn đó, tại văn phòng của tôi ở Albert Einstein Institution, chúng tôi chỉ có vài bản photocopy từ ấn bản tiếng Anh in tại Bangkok. Trong nhiều năm, mỗi khi có người quan tâm, chúng tôi phải tự sao chép lại để gửi đi.
Sau này, Marek Zelaskiewz ở California đã mang một bản sang Belgrade vào thời Milošević và đưa cho tổ chức Civic Initiatives. Họ đã dịch sang tiếng Serbia và xuất bản. Khi chúng tôi đến Serbia sau khi chế độ Milošević sụp đổ, nhiều người cho biết cuốn sách nhỏ này đã có ảnh hưởng đáng kể đối với phong trào đối lập.
Một yếu tố quan trọng khác là khóa tập huấn về đấu tranh bất bạo động do Robert Helvey, một đại tá quân đội Mỹ đã nghỉ hưu, tổ chức tại Budapest (Hungary) cho khoảng 20 thanh niên Serbia. Ông giới thiệu về bản chất và tiềm năng của đấu tranh bất bạo động, đồng thời cung cấp cho họ bản đầy đủ của The Politics of Nonviolent Action. Chính những người này sau đó đã trở thành nòng cốt của tổ chức Otpor, lực lượng dẫn dắt phong trào bất bạo động lật đổ Milošević.
Chúng tôi thường không biết chính xác tài liệu này đã được lan truyền từ quốc gia này sang quốc gia khác như thế nào. Việc đăng tải trên trang web của chúng tôi trong những năm gần đây có vai trò quan trọng, nhưng rõ ràng không phải là yếu tố duy nhất. Việc truy vết các mối liên hệ này sẽ đòi hỏi một nghiên cứu riêng biệt.
“From Dictatorship to Democracy” là một phân tích khá nặng và không dễ đọc. Tuy vậy, nó vẫn được xem là đủ quan trọng để được dịch ra ít nhất 28 ngôn ngữ (tính đến tháng 1 năm 2008), dù việc này đòi hỏi nhiều công sức và chi phí.
Các bản dịch, dưới dạng in hoặc trực tuyến, bao gồm nhiều ngôn ngữ như: Amharic (Ethiopia), Ả Rập, Azeri (Azerbaijan), Bahasa Indonesia, Belarus, Myanmar, Chin (Myanmar), Trung Quốc (giản thể và phồn thể), Dhivehi (Maldives), Farsi (Iran), Pháp, Gruzia, Đức, Jing Paw (Myanmar), Karen (Myanmar), Khmer (Campuchia), Kurd, Kyrgyz (Kyrgyzstan), Nepali, Pashto (Afghanistan và Pakistan), Nga, Serbia, Tây Ban Nha, Tây Tạng, Tigrinya (Eritrea), Ukraina, Uzbek (Uzbekistan) và Việt Nam. Một số bản dịch khác vẫn đang được chuẩn bị.
Trong giai đoạn 1993–2002 có sáu bản dịch; còn từ 2003–2008 đã có thêm hai mươi hai bản.
Sự đa dạng về xã hội và ngôn ngữ mà tài liệu này được chuyển ngữ cho thấy một điều: những người đầu tiên tiếp cận tài liệu đã nhận ra rằng các phân tích trong đó có ý nghĩa và phù hợp với hoàn cảnh của chính xã hội họ.
Gene Sharp
January 2008
Albert Einstein Institution
Boston, Massachusetts
Phụ lục 3: Ghi chú về việc dịch thuật và tái bản ấn phẩm này
Để tạo điều kiện cho tài liệu này được phổ biến rộng rãi, nó đã được đưa vào phạm vi công cộng. Điều đó có nghĩa là bất kỳ ai cũng có thể tự do sao chép và phát hành.
Tuy vậy, tác giả có một số đề nghị — dù không mang tính bắt buộc:
- Khi tái bản, không nên thay đổi nội dung, dù là thêm hay bớt.
- Những người có ý định sao chép hoặc phát hành lại nên thông báo cho Albert Einstein Institution (thông tin liên hệ nằm ở phần đầu tài liệu).
- Nếu dịch tài liệu, cần đặc biệt cẩn trọng để giữ nguyên ý nghĩa ban đầu. Một số thuật ngữ — như “đấu tranh bất bạo động” — có thể không có tương đương trực tiếp trong ngôn ngữ khác, vì vậy cần cân nhắc kỹ cách diễn đạt để người đọc hiểu chính xác.
Đối với các cá nhân hoặc nhóm muốn dịch tài liệu này, Albert Einstein Institution đã đề xuất một quy trình chuẩn:
- Trước hết, lựa chọn người dịch phù hợp: cần thông thạo cả tiếng Anh và ngôn ngữ đích, đồng thời có hiểu biết về nội dung và các khái niệm trong tài liệu.
- Tiếp theo, chọn một người thẩm định để đọc và phản biện bản dịch. Để bảo đảm khách quan, tốt nhất hai bên không biết danh tính của nhau.
- Người dịch sẽ gửi bản dịch thử khoảng 2–3 trang, kèm theo danh sách các thuật ngữ quan trọng.
- Người thẩm định đánh giá bản dịch thử và đưa ra góp ý.
- Nếu có sai lệch lớn, có thể thay đổi người dịch hoặc người thẩm định. Nếu chỉ có vấn đề nhỏ, người dịch tiếp tục dịch toàn bộ, đồng thời điều chỉnh theo góp ý.
- Khi hoàn thành, toàn bộ bản dịch sẽ được thẩm định lại một lần nữa.
- Sau khi chỉnh sửa theo các góp ý cuối cùng, bản dịch hoàn chỉnh sẽ sẵn sàng để in ấn và phát hành.
Các tài liệu đọc thêm:
1. The Anti-Coup by Gene Sharp and Bruce Jenkins. Boston: The
Albert Einstein Institution, 2003.
2. Dictionary of Civilian Struggle: Technical Terminology of Nonvio-
lent Action and the Control of Political Power by Gene Sharp.
Publication forthcoming.
3. On Strategic Nonviolent Conflict: Thinking About the Funda-
mentals by Robert L. Helvey. Boston: The Albert Einstein Institu-
tion, 2002.
4. The Politics of Nonviolent Action (3 vols.) by Gene Sharp. Boston:
Extending Horizons Books, Porter Sargent Publishers, 1973.
5. Self-Liberation by Gene Sharp with the assistance of Jamila
Raqib. Boston: The Albert Einstein Institution, 2010.
6. Social Power and Political Freedom by Gene Sharp.ing Horizons Books, Porter Sargent Publishers, 1980.
Boston: Extend-
7. There Are Realistic Alternatives by Gene Sharp. Boston: The Albert
Einstein Institution, 2003.
8. Waging Nonviolent Struggle: 20th Century Practice and 21st Century
Potential by Gene Sharp. Boston: Extending Horizons Books, Porter
Sargent Publishers, 2005.
Để đặt mua sách bản gốc tiếng Anh, liên hệ:
The Albert Einstein Institution
P.O. Box 455
East Boston, MA 02128, USA
Tel: USA +1 617-247-4882
Fax: USA +1 617-247-4035
E-mail: einstein@igc.org
Website: www.aeinstein.org
—
(16) Danh sách này — kèm theo định nghĩa và các ví dụ lịch sử — được trích từ tác phẩm The Politics of Nonviolent Action, Phần Hai: The Methods of Nonviolent Action (Các phương thức đấu tranh bất bạo động), của Gene Sharp.
